Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ THỦ TỤC HÀNH CHÍNH TRONG LĨNH VỰC THI ĐUA, KHEN THƯỞNG 1. Các khái niệm có liên quan đến thủ tục hành chính trong lĩnh vực thi đua, khen thưởng 1. Khái niệm thủ tục hành chính Trong quá trình nghiên cứu về thủ tục hành chính, có nhiều quan niệm đa dạng đã được đưa ra: - Thủ tục hành chính là quy trình mà các cơ quan quản lý nhà nước áp dụng để giải quyết trách nhiệm hành chính và xử lý vi phạm pháp luật, là một quá trình động, phản ánh sự tương tác giữa người dân và hệ thống quản lý. - Thủ tục hành chính là quy trình cụ thể để giải quyết một nhiệm vụ cá biệt trong lĩnh vực quản lý hành chính nhà nước, là nền tảng cho sự liên kết và tổ chức công việc của cơ quan nhà nước, đặc biệt là trong quá trình lập quyết và áp dụng quy phạm.
- Thủ tục hành chính không chỉ là những quy định cụ thể về thời gian và không gian, mà còn là quá trình lớn hơn, bao gồm cả việc tổ chức các công sở, bổ nhiệm và điều động cán bộ, lập quy, áp dụng quy phạm, và tổ chức - tác nghiệp hành chính. - Trong phạm vi của luận văn, thủ tục hành chính được hiểu từ góc độ quan hệ giữa cơ quan nhà nước và công dân, là quy trình, thủ tục giải quyết công việc với công dân. Như được mô tả trong Điều 3, Nghị định 63/2010/NĐ-CP, “Thủ tục hành chính là trình tự, cách thức thực hiện, hồ sơ và yêu cầu, điều kiện do cơ quan nhà nước, người có thẩm quyền quy định để giải quyết một công việc cụ thể liên quan đến cá nhân, tổ chức”. Trong quá trình thực hiện thủ tục hành chính, xuất hiện hai chủ thể quan trọng: chủ thể thực hiện và chủ thể tham gia.
Chủ thể thực hiện bao gồm cơ quan nhà nước, tổ chức và những người có thẩm quyền, là những đại diện nhân danh 9 Nhà nước thực hiện các thủ tục hành chính. Trong khi đó, chủ thể tham gia có thể là cơ quan, tổ chức hoặc là công dân. Thủ tục hành chính không chỉ là bộ khung về thời gian và không gian khi thực hiện một thẩm quyền cụ thể của bộ máy Nhà nước, mà còn là phương thức linh hoạt giải quyết công việc giữa các cơ quan Nhà nước và liên kết với tổ chức, cá nhân, công dân. Nó không chỉ là quy trình, mà là một quá trình động, phản ánh sự tương tác và hợp tác giữa chủ thể thực hiện và chủ thể tham gia.
Bộ thủ tục hành chính gồm nhiều yếu tố cấu thành quan trọng, như tên thủ tục, trình tự, cách thức thực hiện, số lượng hồ sơ, thời hạn giải quyết, đối tượng thực hiện, cơ quan giải quyết, mẫu đơn, mẫu tờ khai, kết quả thực hiện, yêu cầu, điều kiện, phí, lệ phí. Tất cả những yếu tố này cùng nhau tạo nên một hệ thống chặt chẽ, đồng bộ và hiệu quả, làm nền tảng cho sự minh bạch và linh hoạt trong quá trình thực hiện thủ tục hành chính. Thủ tục hành chính có những đặc trưng: 1) Thủ tục hành chính tuy do nhiều cơ quan Nhà nước, cán bộ, công chức thực hiện nhưng cơ quan hành chính nhà nước và cán bộ, công chức thuộc những cơ quan này là chủ thể chủ yếu; 2) Thủ tục hành chính do pháp luật hành chính quy định và có tính chất bắt buộc đối với các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan; 3) Thủ tục hành chính có nhiều loại khác nhau; 4) Thủ tục hành chính gắn với công tác công văn, giấy tờ của Nhà nước. Thủ tục hành chính được chia thành ba loại chính: thủ tục hành chính nội bộ, thủ tục hành chính liên hệ và văn thư hành chính.
Các quy định pháp luật về thủ tục hành chính tạo nên chế định quan trọng trong hệ thống luật hành chính. Chỉ khi các hoạt động quản lý hành chính tuân thủ các quy định thủ tục hành chính mới được coi là thủ tục hành chính. Các hoạt động tổ chức - tác nghiệp trong quản lý hành chính, không được quy phạm thủ tục hành chính, sẽ không được xem xét là thủ tục hành chính. 10 Vai trò của thủ tục hành chính rất quan trọng.
Nguyên tắc là các cơ quan hành chính phải tuân thủ nghiêm túc quy tắc và quy định của pháp luật để quản lý nhà nước hiệu quả. Những quy tắc này quy định trình tự và cách thức mà các cơ quan hành chính thực hiện quyền hạn của mình khi thực hiện nhiệm vụ hành chính. Thủ tục hành chính là công cụ quan trọng, phương tiện để thực hiện pháp luật. Nếu không có thủ tục hành chính, việc thực hiện các chính sách của Đảng, Nhà nước sẽ trở nên phức tạp.
Thủ tục hành chính không chỉ là một phần của pháp luật, mà còn là một yếu tố ảnh hưởng lớn đến sự phát triển toàn diện về chính trị, văn hóa, giáo dục của quốc gia. Nó không chỉ là cầu nối giữa cơ quan nhà nước và cộng đồng mà còn là công cụ quan trọng hỗ trợ xây dựng đất nước theo hướng dân chủ, minh bạch và phát triển. Do đó, cải cách thủ tục hành chính không chỉ là yêu cầu của pháp luật mà còn là điều không thể thiếu để đạt được sự phồn thịnh và hội nhập quốc tế. Khái niệm thi đua, khen thưởng 1.
Khái niệm về thi đua C.Mác đã nghiên cứu một cách khoa học về bản chất và nội dung thi đua. Thi đua theo C. Mác xoay quanh việc khuyến khích các cá nhân và tổ chức xã hội cạnh tranh với nhau trong việc đạt được mục tiêu phát triển kinh tế và xã hội. Điều này được thể hiện qua việc đánh giá, so sánh và xếp hạng thành tích của các cá nhân, tập thể và đơn vị.
Thi đua không chỉ là một công cụ quản lý hiệu quả mà còn là một phương pháp giáo dục hiệu quả để tạo ra động lực và tăng cường sự phổ biến về mục tiêu và sự cam kết của tất cả các bên liên quan. Ông đánh giá cao vai trò của sự hợp tác trong lao động, sức mạnh tập thể do sự kết hợp lao động tạo ra lớn hơn tổng sức mạnh cá nhân của mỗi người lao động. Mác viết: Cạnh tranh được hình thành trong quá trình hợp tác lao động và trong các hoạt động, kế hoạch chung của con người [19]. Tương tác xã hội tạo ra sự cạnh tranh và hoàn thiện một cách đặc biệt.
Sức sống tăng lên làm tăng sức mạnh của chính mỗi người. 11 Lênin đã nghiên cứu và phát triển quan điểm về cạnh tranh xã hội chủ nghĩa, chủ yếu dựa trên những nguyên tắc cơ bản của Mác và Ăng-ghen về cạnh tranh. Ông nhấn mạnh rằng cạnh tranh xã hội chủ nghĩa không chỉ là một xu hướng tự nhiên mà còn là một phong trào tự nguyện, nơi mà những người lao động chủ động đóng góp vào sự phát triển của chủ nghĩa xã hội. Tư tưởng của Lênin không chỉ là lý thuyết mà còn là hướng dẫn hành động.
Ông thấy cạnh tranh xã hội chủ nghĩa là công cụ linh hoạt, giúp hình thành và phát triển chủ nghĩa xã hội một cách tích cực. Các ý kiến của Lênin không chỉ mang tính lý luận mà còn là sự hướng dẫn thiết thực cho việc xây dựng một xã hội mới, công bằng và phồn thịnh. Năng lực của người lao động là khả năng của người lao động giải quyết khó khăn, xây dựng xã hội mới. Giải phóng khỏi xiềng xích áp bức, bóc lột.
Theo ông, thi đua không chỉ là cách thức khuyến khích cạnh tranh giữa các cá nhân và tập thể một cách khép kín, mà còn là một phương pháp để thúc đẩy sự phát triển chung của xã hội và tiến bộ của con người. Lênin coi thi đua như một yếu tố quan trọng trong việc nâng cao năng suất lao động và phát triển kinh tế xã hội [19]. Tuy nhiên, ông nhấn mạnh rằng thi đua phải được thực hiện theo một nguyên tắc xã hội chủ nghĩa - công bằng, dựa trên sự hợp tác và tương trợ giữa các thành viên trong xã hội. Theo quan điểm của ông, thi đua không được lấy cá nhân làm trung tâm và cạnh tranh mù quáng, mà phải đặt lợi ích xã hội lên hàng đầu.
Thi đua trong xã hội chủ nghĩa đi kèm với việc đẩy mạnh sự đoàn kết, sự hỗ trợ và chia sẻ giữa các cá nhân và tập thể, từ đó tạo ra một môi trường khuyến khích sự phát triển bình đẳng và toàn diện. Lênin tin rằng chỉ khi thành công của một cá nhân hoặc tập thể tương ứng với sự phát triển của cả xã hội và khi sự phát triển chung của xã hội được đảm bảo thì mới có thể thực hiện được sự công bằng và tiến bộ chung. Quan niệm về thi đua theo chủ tịch Hồ Chí Minh có sự tương đồng với quan điểm của Lênin, tuy nhiên, Hồ Chí Minh cũng có những đặc trưng riêng trong quan niệm này. Theo chủ tịch Hồ Chí Minh, thi đua là một phương pháp để khuyến khích sự phát triển và tiến bộ của cả xã hội.
Tuy nhiên, Bác coi thi đua không chỉ đơn thuần là sự cạnh tranh giữa các cá nhân hay tập thể, mà còn 12 là sự hỗ trợ và chia sẻ lẫn nhau để đạt được mục tiêu chung của xã hội. Người coi việc thi đua phải dựa trên các nguyên tắc công bằng và xã hội chủ nghĩa. Thi đua không chỉ liên quan đến phát triển kinh tế mà còn bao gồm cả lĩnh vực văn hóa, giáo dục, khoa học và công nghệ. Hồ Chí Minh cho rằng, mỗi cá nhân và tập thể đều có vai trò và trách nhiệm đối với sự phát triển và nâng cao đời sống của xã hội.
Hồ Chí Minh cũng lấy lợi ích cộng đồng làm trọng tâm trong quan niệm về thi đua. Bác nhấn mạnh việc thi đua phải mang tính chất xã hội và phục vụ lợi ích của cả xã hội, thay vì chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân hay tập thể. Sự đoàn kết, hỗ trợ và chia sẻ giữa các thành viên trong xã hội được coi là yếu tố quan trọng trong quá trình thi đua. Tóm lại, quan niệm về thi đua theo chủ tịch Hồ Chí Minh tập trung vào sự phát triển và tiến bộ của xã hội, dựa trên nguyên tắc công bằng, đoàn kết và hỗ trợ lẫn nhau.
Thi đua được coi là một cách để đạt được mục tiêu chung của xã hội và nâng cao cuộc sống của mọi người.