I. Tổng quan thu nhập ngoài lãi ngân hàng và vai trò then chốt
Trong bối cảnh ngành tài chính ngày càng cạnh tranh, thu nhập ngoài lãi ngân hàng (Non-Interest Income - NII) đã trở thành một yếu tố sống còn, quyết định sự tăng trưởng bền vững và hiệu quả hoạt động ngân hàng. Không còn phụ thuộc hoàn toàn vào thu nhập từ lãi (chênh lệch giữa lãi suất cho vay và huy động), các ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam đang tích cực chuyển dịch cơ cấu thu nhập ngân hàng. Sự chuyển dịch này hướng tới việc đa dạng hóa nguồn thu, giảm thiểu rủi ro từ biến động lãi suất và thị trường tín dụng. NII bao gồm nhiều khoản mục đa dạng như thu nhập từ hoạt động dịch vụ, phí từ các giao dịch thanh toán, bancassurance, kinh doanh ngoại hối, và thu từ chứng khoán kinh doanh. Các hoạt động này không chỉ giúp ổn định dòng tiền mà còn củng cố mối quan hệ với khách hàng, tạo ra một hệ sinh thái dịch vụ tài chính toàn diện. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Trăm Anh (2024) nhấn mạnh rằng việc hiểu rõ các nhân tố ảnh hưởng đến thu nhập ngoài lãi là yêu cầu cấp thiết, giúp ban lãnh đạo ngân hàng đưa ra chiến lược phù hợp để tối ưu hóa lợi nhuận ngân hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh. Tỷ trọng NII trong tổng thu nhập ngày càng được xem là một chỉ số quan trọng, phản ánh mức độ hiện đại hóa và khả năng thích ứng của một ngân hàng trước những thách thức của nền kinh tế số.
1.1. Khái niệm NII Non Interest Income trong ngân hàng
Theo Stiroh (2004b), thu nhập ngoài lãi (NII) là nguồn thu nhập phát sinh từ các hoạt động không liên quan trực tiếp đến chênh lệch lãi suất. Các khoản thu này bao gồm, nhưng không giới hạn, phí dịch vụ ngân hàng như phí quản lý tài khoản, phí chuyển tiền, phí thẻ tín dụng; hoa hồng từ việc phân phối sản phẩm bảo hiểm (bancassurance); lợi nhuận từ kinh doanh ngoại hối và vàng; và lãi/lỗ từ hoạt động mua bán chứng khoán kinh doanh. Khác với thu nhập từ lãi, vốn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi chính sách tiền tệ và chu kỳ kinh tế, NII thường ổn định hơn và phản ánh năng lực cung cấp dịch vụ đa dạng của ngân hàng. Việc đo lường NII có thể dựa trên số tuyệt đối (tổng các khoản thu) hoặc số tương đối, phổ biến nhất là tỷ lệ thu nhập ngoài lãi trên tổng tài sản, cho thấy hiệu quả sử dụng nguồn lực để tạo ra thu nhập phi tín dụng.
1.2. Tầm quan trọng của việc đa dạng hóa nguồn thu ngân hàng
Lý thuyết về đa dạng hóa thu nhập, xuất phát từ lý thuyết danh mục đầu tư của Markowitz (1952), cho rằng việc phát triển nhiều nguồn thu không tương quan với nhau sẽ giúp giảm thiểu rủi ro tổng thể. Đối với ngân hàng, việc phụ thuộc quá nhiều vào hoạt động tín dụng truyền thống tiềm ẩn rủi ro tín dụng và rủi ro lãi suất. Khi thị trường biến động hoặc nợ xấu gia tăng, lợi nhuận ngân hàng có thể sụt giảm nghiêm trọng. Do đó, đa dạng hóa nguồn thu thông qua việc đẩy mạnh các hoạt động tạo ra NII là một chiến lược quản trị rủi ro hiệu quả. Nó không chỉ tạo ra một "tấm đệm" lợi nhuận khi mảng tín dụng gặp khó khăn mà còn mở ra những cơ hội tăng trưởng mới, giúp ngân hàng thích ứng linh hoạt hơn với nhu cầu thay đổi của khách hàng và thị trường.
II. Thách thức khi phụ thuộc thu nhập từ lãi và rủi ro tín dụng
Sự phụ thuộc lớn vào thu nhập từ lãi, dù là hoạt động cốt lõi, đang đặt ra nhiều thách thức cho các ngân hàng thương mại Việt Nam. Biên lãi ròng (NIM - Net Interest Margin) ngày càng chịu áp lực cạnh tranh gay gắt, buộc các ngân hàng phải tìm kiếm nguồn thu mới để đảm bảo lợi nhuận trước thuế (PBT). Thách thức lớn nhất đến từ rủi ro tín dụng, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế vĩ mô còn nhiều biến động. Khi nợ xấu gia tăng, ngân hàng phải tăng cường trích lập dự phòng, trực tiếp bào mòn lợi nhuận. Hơn nữa, tăng trưởng tín dụng không phải lúc nào cũng là giải pháp bền vững. Các quy định của Ngân hàng Nhà nước về hạn mức tín dụng và các tiêu chuẩn cho vay ngày càng chặt chẽ nhằm kiểm soát rủi ro hoạt động và rủi ro hệ thống. Trong bối cảnh đó, việc chỉ trông chờ vào hoạt động cho vay truyền thống trở nên rủi ro và kém hiệu quả. Thực trạng này thúc đẩy một cuộc đua trong việc phát triển các dịch vụ phi tín dụng, nhằm chuyển đổi cơ cấu thu nhập ngân hàng và tạo ra sự ổn định lâu dài. Phân tích các báo cáo tài chính ngân hàng trong những năm gần đây cho thấy những đơn vị có tỷ trọng thu nhập ngoài lãi cao thường có kết quả kinh doanh ổn định hơn.
2.1. Phân tích rủi ro tín dụng và ảnh hưởng đến lợi nhuận
Rủi ro tín dụng (RRTD) là rủi ro phát sinh khi người vay không thể thực hiện nghĩa vụ trả nợ, dẫn đến tổn thất tài chính cho ngân hàng. Khi RRTD tăng cao, các ngân hàng buộc phải tăng chi phí dự phòng, khoản chi phí này được trừ trực tiếp vào lợi nhuận. Theo Chortareas và cộng sự (2012), khi đối mặt với RRTD gia tăng, các NHTM có xu hướng tìm cách bù đắp thiếu hụt lợi nhuận bằng cách đẩy mạnh các hoạt động tạo ra thu nhập ngoài lãi. Điều này cho thấy mối quan hệ nghịch đảo giữa chất lượng danh mục tín dụng và sự tập trung vào các dịch vụ phi tín dụng. Một ngân hàng quản trị RRTD kém hiệu quả sẽ chịu áp lực lớn hơn trong việc phải tìm kiếm và phát triển các nguồn thu nhập thay thế, xem NII như một cứu cánh để duy trì sự ổn định tài chính.
2.2. Sự biến động của NIM và áp lực lên hoạt động kinh doanh
NIM (Net Interest Margin) là chỉ số đo lường sự khác biệt giữa thu nhập lãi và chi phí lãi phải trả, tính theo tỷ lệ phần trăm của tài sản sinh lời. Đây là thước đo hiệu quả cốt lõi của hoạt động kinh doanh truyền thống. Tuy nhiên, NIM rất nhạy cảm với các biến động của lãi suất thị trường và chính sách tiền tệ. Trong môi trường cạnh tranh, các ngân hàng khó có thể duy trì NIM ở mức cao và ổn định. Sự sụt giảm của NIM tạo ra áp lực trực tiếp lên lợi nhuận ngân hàng, buộc họ phải tìm cách cải thiện hiệu quả hoạt động ngân hàng thông qua việc cắt giảm chi phí hoặc, quan trọng hơn, là gia tăng các nguồn thu không phụ thuộc vào lãi suất, tức là thu nhập ngoài lãi.
III. Phương pháp tối ưu thu nhập ngoài lãi từ các nhân tố nội tại
Để gia tăng thu nhập ngoài lãi, các ngân hàng không chỉ trông chờ vào yếu tố thị trường mà cần tập trung vào việc tối ưu hóa các nhân tố nội tại. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Trăm Anh (2024), quy mô ngân hàng là một trong những yếu tố có tác động tích cực. Các ngân hàng lớn thường có lợi thế về mạng lưới, công nghệ và thương hiệu, cho phép họ dễ dàng triển khai các dịch vụ phức tạp như quản lý tài sản hay ngân hàng đầu tư. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu cũng đóng vai trò quan trọng, thể hiện sự tự chủ về tài chính, tạo điều kiện cho ngân hàng mạnh dạn đầu tư vào các mảng kinh doanh mới. Bên cạnh đó, việc quản lý hiệu quả nguồn vốn huy động, đặc biệt là tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA), giúp giảm chi phí vốn và tạo nguồn lực để phát triển dịch vụ. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc quá tập trung vào hoạt động cho vay (thể hiện qua tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản) có thể tác động tiêu cực đến NII. Do đó, chiến lược cân bằng giữa hoạt động tín dụng và phi tín dụng là chìa khóa để tối ưu hóa cơ cấu thu nhập ngân hàng.
3.1. Tác động của quy mô ngân hàng và tỷ lệ vốn chủ sở hữu
Lý thuyết kinh tế theo quy mô cho thấy các ngân hàng lớn có khả năng giảm chi phí trung bình trên mỗi sản phẩm dịch vụ. Quy mô lớn cho phép đầu tư mạnh vào công nghệ và chuyển đổi số trong ngân hàng, từ đó tạo ra các nền tảng dịch vụ số hiện đại, thu hút người dùng và tạo ra thu nhập từ hoạt động dịch vụ. Nghiên cứu của Atellu (2016) và Meng và cộng sự (2018) đều khẳng định mối quan hệ cùng chiều giữa quy mô và thu nhập ngoài lãi. Tương tự, tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao (ETA) không chỉ là tấm đệm an toàn vốn mà còn là nguồn lực để ngân hàng mở rộng các hoạt động đầu tư, góp vốn, hay phát triển các sản phẩm tài chính phức tạp, vốn là những nguồn tạo ra NII quan trọng.
3.2. Mối quan hệ giữa tỷ lệ tiền gửi cho vay và phí dịch vụ
Tỷ lệ tiền gửi trên tổng tài sản (DTA) phản ánh khả năng huy động vốn của ngân hàng. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Trăm Anh (2024), yếu tố này có tác động tích cực đến NII. Nguồn vốn huy động dồi dào, đặc biệt là nguồn CASA chi phí thấp, tạo điều kiện để ngân hàng không chỉ mở rộng tín dụng mà còn đầu tư vào hệ thống thanh toán, cung cấp các gói dịch vụ tài khoản hấp dẫn và từ đó thu được nhiều phí dịch vụ ngân hàng. Ngược lại, tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản (CTA) quá cao lại có tác động tiêu cực. Điều này cho thấy khi một ngân hàng dồn quá nhiều nguồn lực vào hoạt động cho vay, họ có thể bỏ lỡ các cơ hội phát triển dịch vụ phi tín dụng, làm giảm tỷ trọng thu nhập ngoài lãi.
3.3. Vai trò của hoạt động đa dạng hóa thu nhập và dự phòng rủi ro
Đa dạng hóa nguồn thu được xem là chiến lược cốt lõi để gia tăng NII. Theo Ashraf và cộng sự (2023), chỉ số đa dạng hóa (được tính toán dựa trên tỷ trọng của các nguồn thu) có mối quan hệ cùng chiều với thu nhập ngoài lãi. Điều này có nghĩa là ngân hàng càng chủ động phát triển nhiều mảng dịch vụ khác nhau (thanh toán, bảo hiểm, chứng khoán), khả năng tạo ra NII càng cao. Một yếu tố thú vị khác là tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLR). Kết quả nghiên cứu cho thấy LLR tác động tích cực đến NII. Điều này có thể được lý giải rằng khi chất lượng tín dụng suy giảm, buộc các ngân hàng phải tích cực tìm kiếm và đẩy mạnh các nguồn thu khác để bù đắp, đặc biệt là các khoản thu từ dịch vụ và đầu tư.
IV. Phân tích các nhân tố vĩ mô ảnh hưởng thu nhập ngoài lãi
Hoạt động của các ngân hàng thương mại không thể tách rời bối cảnh kinh tế vĩ mô. Các yếu tố như tăng trưởng kinh tế (GDP), lạm phát, và các sự kiện bất thường đều có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng tạo ra thu nhập ngoài lãi. Một nền kinh tế tăng trưởng ổn định thường tạo ra môi trường thuận lợi cho cả hoạt động tín dụng và dịch vụ. Khi thu nhập người dân và doanh nghiệp tăng lên, nhu cầu sử dụng các dịch vụ tài chính như đầu tư chứng khoán, bảo hiểm, quản lý tài sản cũng gia tăng, qua đó thúc đẩy thu nhập từ hoạt động dịch vụ. Tuy nhiên, lạm phát lại là một yếu tố có thể tác động tiêu cực. Lạm phát cao gây ra sự bất ổn, làm giảm lòng tin của nhà đầu tư và có thể khiến người dân thắt chặt chi tiêu, ảnh hưởng đến các hoạt động dịch vụ và đầu tư. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Trăm Anh (2024) đã xem xét cụ thể các nhân tố này, bao gồm cả tác động của đại dịch Covid-19, để cung cấp một cái nhìn toàn diện về môi trường bên ngoài ảnh hưởng đến cơ cấu thu nhập ngân hàng.
4.1. Tăng trưởng kinh tế và cơ hội cho hoạt động dịch vụ
Tăng trưởng kinh tế (GDP) thường được kỳ vọng sẽ tác động tích cực đến NII. Khi kinh tế phát triển, hoạt động thương mại, đầu tư và tiêu dùng sôi động hơn, kéo theo nhu cầu về các dịch vụ thanh toán, tài trợ thương mại, tư vấn tài chính và kinh doanh ngoại hối. Doanh nghiệp mở rộng sản xuất sẽ cần các dịch vụ quản lý dòng tiền, trong khi người dân có thu nhập cao hơn sẽ tìm đến các sản phẩm bancassurance và đầu tư chứng khoán. Tuy nhiên, một số nghiên cứu như của Hahm (2008) lại chỉ ra rằng ở các nền kinh tế tăng trưởng nóng, ngân hàng có thể tập trung nhiều hơn vào mảng tín dụng béo bở, dẫn đến TNNL thấp hơn. Kết quả nghiên cứu tại Việt Nam cho thấy tăng trưởng kinh tế không có ý nghĩa thống kê, cho thấy mối quan hệ này khá phức tạp và cần được phân tích sâu hơn.
4.2. Ảnh hưởng của tỷ lệ lạm phát đến các khoản thu phi tín dụng
Lạm phát là một yếu tố vĩ mô quan trọng. Theo Fischer (1993), lạm phát cao có thể làm méo mó các quyết định kinh tế và phân bổ nguồn lực không hiệu quả. Đối với ngân hàng, lạm phát có thể ảnh hưởng tiêu cực đến thu nhập ngoài lãi. Sự không chắc chắn về giá trị đồng tiền làm giảm sức hấp dẫn của các kênh đầu tư tài chính, ảnh hưởng đến thu từ chứng khoán kinh doanh. Tuy nhiên, kết quả từ mô hình của Nguyễn Thị Trăm Anh (2024) lại cho thấy một kết quả bất ngờ: lạm phát có tác động tích cực đến NII của các NHTM Việt Nam. Điều này có thể được giải thích do trong giai đoạn lạm phát, nhu cầu phòng ngừa rủi ro tỷ giá và tìm kiếm các kênh đầu tư thay thế (như vàng, ngoại tệ) tăng lên, thúc đẩy hoạt động kinh doanh ngoại hối của ngân hàng.
4.3. Tác động từ đại dịch Covid 19 lên thu nhập ngân hàng
Đại dịch Covid-19 là một cú sốc ngoại sinh lớn, tác động sâu sắc đến nền kinh tế và ngành ngân hàng. Giai đoạn này chứng kiến sự bùng nổ của thanh toán không dùng tiền mặt và các dịch vụ ngân hàng số, là chất xúc tác mạnh mẽ cho chuyển đổi số trong ngân hàng. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng đại dịch có tác động tích cực đến thu nhập ngoài lãi. Nguyên nhân là do các biện pháp giãn cách xã hội đã thúc đẩy người dân và doanh nghiệp chuyển sang sử dụng các kênh giao dịch trực tuyến, làm tăng vọt các khoản phí dịch vụ ngân hàng liên quan đến ngân hàng điện tử. Đồng thời, sự biến động mạnh của thị trường tài chính cũng tạo ra cơ hội cho các hoạt động kinh doanh chứng khoán và ngoại hối.
V. Kết quả nghiên cứu Nhân tố quyết định TNNL tại Việt Nam
Dựa trên dữ liệu của 24 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2011-2023, nghiên cứu của Nguyễn Thị Trăm Anh (2024) đã sử dụng mô hình hồi quy tác động cố định (REM) và khắc phục các khuyết tật bằng phương pháp FGLS để đưa ra những kết luận thực nghiệm quan trọng. Kết quả này cung cấp bằng chứng cụ thể về các yếu tố then chốt định hình thu nhập ngoài lãi tại thị trường Việt Nam. Các phát hiện không chỉ xác nhận một số lý thuyết chung mà còn chỉ ra những đặc thù riêng của ngành ngân hàng trong nước. Theo đó, các yếu tố như quy mô ngân hàng, tỷ lệ tiền gửi, tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng, đa dạng hóa thu nhập, lạm phát và đại dịch Covid-19 được xác định là có ảnh hưởng tích cực. Ngược lại, tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản và cấu trúc sở hữu Nhà nước lại có tác động tiêu cực. Những kết quả này là cơ sở khoa học vững chắc để các nhà hoạch định chính sách và quản trị ngân hàng xây dựng chiến lược phát triển NII hiệu quả, góp phần nâng cao lợi nhuận ngân hàng một cách bền vững.
5.1. Các nhân tố tác động tích cực đến thu nhập ngoài lãi
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm cuối cùng khẳng định có 6 nhân tố tác động cùng chiều đến thu nhập ngoài lãi của các NHTM Việt Nam. Cụ thể: (1) Quy mô ngân hàng: Ngân hàng càng lớn, càng có nhiều lợi thế để phát triển dịch vụ. (2) Tỷ lệ tiền gửi trên tổng tài sản: Nguồn vốn huy động dồi dào là nền tảng để mở rộng các hoạt động phi tín dụng. (3) Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng: Áp lực từ nợ xấu buộc ngân hàng phải đẩy mạnh các nguồn thu khác. (4) Đa dạng hóa thu nhập: Chiến lược đa dạng hóa càng hiệu quả, NII càng tăng. (5) Tỷ lệ lạm phát: Thúc đẩy các hoạt động phòng ngừa rủi ro như kinh doanh ngoại hối. (6) Đại dịch Covid-19: Thúc đẩy mạnh mẽ quá trình chuyển đổi số và các dịch vụ trực tuyến.
5.2. Các nhân tố tác động tiêu cực và không có ý nghĩa thống kê
Nghiên cứu cũng chỉ ra hai nhân tố có tác động tiêu cực đáng chú ý. Thứ nhất, tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản có ảnh hưởng ngược chiều, cho thấy sự đánh đổi giữa việc tập trung vào tín dụng và phát triển NII. Thứ hai, cấu trúc sở hữu Nhà nước cũng có tác động tiêu cực, hàm ý rằng các ngân hàng có vốn nhà nước chi phối có thể chậm hơn trong việc đa dạng hóa hoạt động kinh doanh so với các ngân hàng tư nhân. Bên cạnh đó, hai yếu tố được kỳ vọng có tác động là tỷ lệ vốn chủ sở hữu và tăng trưởng kinh tế lại không cho thấy ý nghĩa thống kê trong mô hình. Điều này cho thấy trong bối cảnh Việt Nam, tác động của chúng lên thu nhập ngoài lãi không rõ ràng hoặc bị chi phối bởi các yếu tố khác mạnh mẽ hơn.
VI. Xu hướng phát triển thu nhập ngoài lãi và chuyển đổi số
Tương lai của thu nhập ngoài lãi ngân hàng gắn liền với xu hướng chuyển đổi số trong ngân hàng. Công nghệ đang định hình lại hoàn toàn cách các ngân hàng thương mại tương tác với khách hàng và cung cấp dịch vụ. Việc phát triển một hệ sinh thái số toàn diện, nơi khách hàng có thể thực hiện mọi giao dịch từ thanh toán, đầu tư, mua bảo hiểm đến vay tiêu dùng trên một nền tảng duy nhất, là chìa khóa để tạo ra nguồn thu nhập từ hoạt động dịch vụ dồi dào và bền vững. Các sản phẩm như bancassurance và kinh doanh ngoại hối sẽ ngày càng được số hóa, trở nên dễ tiếp cận hơn với khách hàng cá nhân. Hơn nữa, dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ giúp ngân hàng cá nhân hóa sản phẩm, tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và bán chéo sản phẩm hiệu quả hơn, từ đó nâng cao tỷ trọng thu nhập ngoài lãi. Cuộc cách mạng công nghệ này đòi hỏi các ngân hàng phải đầu tư mạnh mẽ và thay đổi tư duy, xem công nghệ không chỉ là công cụ hỗ trợ mà là cốt lõi của chiến lược kinh doanh để đảm bảo hiệu quả hoạt động ngân hàng trong dài hạn.
6.1. Vai trò của chuyển đổi số trong việc tạo ra NII mới
Chuyển đổi số trong ngân hàng không chỉ là việc nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin mà là một cuộc cách mạng về mô hình kinh doanh. Nó tạo ra các nguồn thu nhập ngoài lãi mới thông qua các nền tảng ngân hàng số (digital banking), ví điện tử, và các dịch vụ tài chính nhúng (embedded finance). Bằng cách tự động hóa quy trình và giảm chi phí giao dịch, ngân hàng có thể cung cấp các dịch vụ với mức phí dịch vụ ngân hàng cạnh tranh hơn, thu hút một lượng lớn người dùng. Phân tích dữ liệu khách hàng giúp ngân hàng hiểu rõ hơn về hành vi và nhu cầu, từ đó cung cấp các sản phẩm đầu tư, bảo hiểm phù hợp, tối đa hóa doanh thu từ các hoạt động này và cải thiện lợi nhuận trước thuế (PBT).
6.2. Phát triển bancassurance và kinh doanh ngoại hối 4.0
Bancassurance (bán bảo hiểm qua kênh ngân hàng) và kinh doanh ngoại hối là hai mảng đóng góp lớn vào NII. Trong kỷ nguyên số, các hoạt động này đang được đổi mới mạnh mẽ. Các nền tảng "Insurtech" tích hợp trên ứng dụng ngân hàng cho phép khách hàng mua và quản lý hợp đồng bảo hiểm một cách dễ dàng. Tương tự, các nền tảng giao dịch ngoại hối trực tuyến (online forex trading) cho phép khách hàng cá nhân và doanh nghiệp nhỏ tiếp cận thị trường một cách thuận tiện, an toàn với chi phí thấp. Việc ứng dụng công nghệ không chỉ mở rộng quy mô khách hàng cho các dịch vụ này mà còn giúp ngân hàng quản lý rủi ro hoạt động tốt hơn, tạo ra nguồn thu ổn định và gia tăng lợi nhuận ngân hàng.