I. Khám phá các loại thu nhập chịu thuế TNCN theo luật Việt Nam
Pháp luật Việt Nam định hình thuế thu nhập cá nhân (TNCN) là một loại thuế trực thu, đóng vai trò then chốt trong việc điều tiết vĩ mô nền kinh tế và đảm bảo công bằng xã hội. Trọng tâm của sắc thuế này chính là khái niệm thu nhập chịu thuế, yếu tố cơ sở để xác định nghĩa vụ thuế của mỗi cá nhân. Theo luận văn của Bùi Thị Kim Thao (2019), thu nhập chịu thuế TNCN được hiểu là tổng các khoản thu nhập mà cá nhân phải nộp thuế, phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau. Việc xác định chính xác các nguồn thu nhập này không chỉ giúp nhà nước quản lý hiệu quả nguồn thu ngân sách mà còn tạo ra một môi trường thuế minh bạch, công bằng. Luật Thuế TNCN hiện hành không đưa ra một định nghĩa cụ thể cho “thu nhập chịu thuế” mà thay vào đó, liệt kê 10 nhóm thu nhập chính. Cách tiếp cận này giúp bao quát hầu hết các nguồn thu nhập phát sinh trong xã hội, từ thu nhập từ tiền lương, tiền công đến thu nhập từ kinh doanh hay thu nhập từ đầu tư vốn. Mỗi loại thu nhập lại có những đặc điểm và cách tính thuế riêng, phản ánh tính chất và nguồn gốc hình thành của chúng. Ví dụ, thu nhập từ tiền lương được áp dụng biểu thuế lũy tiến từng phần, trong khi thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản lại áp dụng thuế suất cố định. Việc phân loại này là cơ sở để xây dựng các quy định về các khoản giảm trừ thuế TNCN, như giảm trừ gia cảnh, nhằm đảm bảo tính công bằng theo chiều dọc, hỗ trợ những cá nhân có hoàn cảnh khó khăn. Như vậy, việc nắm vững các quy định về thu nhập chịu thuế là yêu cầu cơ bản đối với cả đối tượng nộp thuế và cơ quan quản lý.
1.1. Cơ sở lý luận về thuế TNCN và thu nhập tính thuế
Về mặt lý luận, thuế thu nhập cá nhân là sắc thuế đánh vào thu nhập của các cá nhân nhằm thực hiện công bằng xã hội và huy động nguồn lực cho ngân sách nhà nước (NSNN). Cơ sở để tính thuế chính là thu nhập tính thuế, được xác định từ thu nhập chịu thuế sau khi đã trừ đi các khoản miễn thuế và các khoản giảm trừ. Luận văn nhấn mạnh, việc xây dựng quy định về thu nhập chịu thuế phải dựa trên các nguyên tắc cơ bản: tính chất của từng loại thu nhập, khả năng động viên vào NSNN, và khả năng quản lý của cơ quan thuế. Các văn bản pháp luật quan trọng như Luật Thuế TNCN, Nghị định 65/2013/NĐ-CP (nay được thay thế một phần bởi các văn bản mới hơn như Nghị định 126/2020/NĐ-CP) và Thông tư 111/2013/TT-BTC đã tạo ra một khung pháp lý tương đối hoàn chỉnh, phân biệt rõ giữa cá nhân cư trú và cá nhân không cư trú để áp dụng phương pháp tính thuế phù hợp.
1.2. Đặc điểm chính của các khoản thu nhập chịu thuế TNCN
Các khoản thu nhập chịu thuế TNCN có một số đặc điểm nổi bật. Thứ nhất, chúng luôn gắn liền với một chủ thể cụ thể, thể hiện tính sở hữu của thu nhập. Thứ hai, đây là những khoản thu nhập hợp pháp, đã thực tế phát sinh và có tính phổ biến. Điều này nhằm đảm bảo tính khả thi và công bằng khi thực thi chính sách thuế. Thứ ba, thu nhập chịu thuế là cơ sở trực tiếp để tính toán số thuế phải nộp, do đó, các quy định phải rõ ràng và dễ áp dụng. Pháp luật Việt Nam phân loại thu nhập chịu thuế theo nguồn gốc phát sinh, bao gồm 10 loại chính như thu nhập từ tiền lương, tiền công, thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản, thu nhập từ trúng thưởng, hay thu nhập từ thừa kế, quà tặng. Cách phân loại này giúp điều tiết công bằng thu nhập của các tầng lớp dân cư và hạn chế việc bỏ sót nguồn thu.
II. Những bất cập trong quy định về thu nhập chịu thuế TNCN
Mặc dù hệ thống pháp luật về thuế thu nhập cá nhân đã có nhiều cải tiến, thực tiễn áp dụng vẫn cho thấy nhiều bất cập, đặc biệt trong các quy định về thu nhập chịu thuế. Theo phân tích trong luận văn, một trong những vấn đề nổi cộm là sự thiếu rõ ràng và tính không nhất quán trong một số quy định, gây khó khăn cho cả người nộp thuế và cơ quan quản lý. Ví dụ, quy định về các khoản phụ cấp, trợ cấp được trừ khỏi thu nhập chịu thuế từ tiền lương, tiền công tuy đã được liệt kê nhưng vẫn chưa bao quát hết các tình huống phát sinh trên thực tế. Điều này dẫn đến các cách hiểu và áp dụng khác nhau, tiềm ẩn nguy cơ thất thu thuế hoặc gây thiệt hại cho người lao động. Đối với thu nhập từ kinh doanh, phương pháp tính thuế khoán dựa trên doanh thu đối với hộ kinh doanh có doanh thu trên 100 triệu đồng/năm cũng gây ra nhiều tranh cãi. Quy định này, dù đơn giản hóa thủ tục hành chính, lại chưa phản ánh đúng bản chất của thu nhập, khi các hộ kinh doanh thua lỗ vẫn phải nộp thuế. Hơn nữa, việc không cho phép giảm trừ gia cảnh đối với cá nhân kinh doanh theo phương pháp khoán tạo ra sự bất bình đẳng so với người lao động có thu nhập từ tiền lương, tiền công. Những thách thức này đòi hỏi cần có các giải pháp hoàn thiện chính sách thuế để đảm bảo tính công bằng và hiệu quả.
2.1. Vướng mắc với các khoản phụ cấp trợ cấp được miễn thuế
Luận văn chỉ ra rằng các quy định về phụ cấp, trợ cấp không tính vào thu nhập chịu thuế từ tiền lương, tiền công còn tồn tại nhiều điểm chưa hợp lý. Ví dụ, khoản "trợ cấp chuyển vùng một lần" cho người nước ngoài đến Việt Nam làm việc được quy định khá mơ hồ. Câu chữ "một lần" có thể được hiểu theo nhiều cách: một lần cho mỗi hợp đồng lao động, hay chỉ một lần duy nhất trong suốt cuộc đời làm việc tại Việt Nam? Sự không rõ ràng này dẫn đến việc áp dụng không thống nhất giữa các doanh nghiệp. Bên cạnh đó, một số khoản phụ cấp như phụ cấp thu hút, phụ cấp khu vực về bản chất là tiền lương, tiền công nhưng lại được miễn thuế là chưa phù hợp, cần được xem xét lại để đảm bảo công bằng giữa các đối tượng nộp thuế.
2.2. Thách thức khi xác định thu nhập chịu thuế từ kinh doanh
Đối với thu nhập từ kinh doanh của hộ gia đình và cá nhân, phương pháp tính thuế khoán theo doanh thu (quy định tại Thông tư 92/2015/TT-BTC) bộc lộ nhiều hạn chế. Quy định này không xét đến chi phí thực tế và kết quả kinh doanh (lãi hay lỗ), dẫn đến tình trạng cá nhân kinh doanh thua lỗ vẫn phải nộp thuế. Điều này đi ngược lại nguyên tắc cơ bản của thuế thu nhập là đánh trên phần thu nhập thực tế sau khi trừ chi phí. Thêm vào đó, việc cá nhân kinh doanh không được áp dụng giảm trừ gia cảnh cho bản thân và giảm trừ người phụ thuộc đã tạo ra sự bất bình đẳng so với những người có thu nhập từ tiền lương, làm giảm tính khuyến khích đối với hoạt động sản xuất kinh doanh nhỏ lẻ.
III. Phân tích sâu thu nhập chịu thuế từ đầu tư vốn tại Việt Nam
Một trong những lĩnh vực gây nhiều tranh luận nhất trong pháp luật thuế TNCN là thu nhập từ đầu tư vốn. Theo quy định hiện hành, các khoản thu nhập như cổ tức, lợi tức nhận được từ việc góp vốn đều là thu nhập chịu thuế và áp dụng thuế suất 5%. Luận văn đã đi sâu phân tích vấn đề này, đặc biệt là quan điểm cho rằng đây là hình thức "thuế chồng thuế". Lập luận chính của các nhà đầu tư là lợi nhuận trước khi chia cổ tức đã phải chịu thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN), do đó việc tiếp tục đánh thuế thu nhập cá nhân trên cùng một dòng tiền là không công bằng. Tuy nhiên, nếu xét trên góc độ pháp lý, doanh nghiệp và cá nhân là hai chủ thể nộp thuế riêng biệt. Doanh nghiệp nộp thuế TNDN cho hoạt động sản xuất kinh doanh, còn cá nhân nộp thuế TNCN cho hoạt động đầu tư của mình. Hầu hết các quốc gia trên thế giới như Mỹ, Nhật Bản, Canada đều áp dụng thuế trên cổ tức. Điều này cho thấy quy định của Việt Nam là phù hợp với thông lệ quốc tế. Dù vậy, việc áp một mức thuế suất thuế TNCN 5% đồng đều cho mọi hình thức đầu tư vốn mà không có sự phân biệt hay ưu đãi có thể chưa thực sự tối ưu và cần được xem xét để khuyến khích các hoạt động đầu tư dài hạn.
3.1. Quy định về cổ tức và lợi tức trong Luật Thuế TNCN
Thông tư 111/2013/TT-BTC quy định rõ, thu nhập từ đầu tư vốn bao gồm cổ tức nhận từ góp vốn mua cổ phần và lợi tức nhận được khi tham gia vào công ty TNHH, hợp tác xã. Tuy nhiên, luật pháp cũng có ngoại lệ quan trọng: lợi tức của doanh nghiệp tư nhân và công ty TNHH một thành viên do cá nhân làm chủ không được tính vào thu nhập chịu thuế từ đầu tư vốn. Điều này là hợp lý vì lợi nhuận của các loại hình này gắn liền với thu nhập của chủ sở hữu, và bản thân họ đã phải thực hiện nghĩa vụ thuế qua các hình thức khác. Thời điểm xác định thu nhập chịu thuế cũng được quy định cụ thể, thường là thời điểm tổ chức, cá nhân trả thu nhập cho người nộp thuế.
3.2. Tranh cãi về thuế chồng thuế và kinh nghiệm quốc tế
Cuộc tranh luận về "thuế chồng thuế" đối với thu nhập từ cổ tức, lợi tức không chỉ diễn ra ở Việt Nam. Luận văn trích dẫn kinh nghiệm quốc tế cho thấy, nhiều quốc gia phát triển vẫn duy trì sắc thuế này. Ví dụ, tại Mỹ, thuế suất trên cổ tức có thể lên tới 39.6%. Tuy nhiên, họ thường có những chính sách ưu đãi, miễn giảm phức tạp hơn, chẳng hạn như áp dụng thuế suất thấp hơn cho các khoản đầu tư dài hạn hoặc cho phép khấu trừ một phần thuế TNDN đã nộp. Đây là những kinh nghiệm quý báu để Việt Nam có thể nghiên cứu, nhằm dung hòa mục tiêu thu ngân sách và khuyến khích thị trường vốn phát triển, đảm bảo thực trạng pháp luật thuế TNCN ngày càng hoàn thiện hơn.
IV. Hướng dẫn xác định các khoản giảm trừ thuế TNCN phổ biến
Một cấu phần quan trọng của Luật Thuế TNCN là các quy định về các khoản giảm trừ, giúp đảm bảo tính công bằng và hợp lý khi xác định nghĩa vụ thuế. Đây là những khoản tiền được trừ vào thu nhập chịu thuế trước khi tính thuế, giúp giảm bớt gánh nặng cho người nộp thuế, đặc biệt là những người có trách nhiệm nuôi dưỡng gia đình. Pháp luật Việt Nam hiện hành quy định hai nhóm giảm trừ chính đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công là giảm trừ gia cảnh và các khoản đóng góp bảo hiểm, quỹ hưu trí tự nguyện, khuyến học, nhân đạo. Việc hiểu đúng và áp dụng đủ các khoản giảm trừ này là quyền lợi chính đáng của người nộp thuế. Đặc biệt, giảm trừ gia cảnh bao gồm hai phần: giảm trừ cho bản thân người nộp thuế và giảm trừ cho người phụ thuộc. Mức giảm trừ này được điều chỉnh theo thời gian để phù hợp với sự thay đổi của chi phí sinh hoạt. Việc kê khai và đăng ký người phụ thuộc phải tuân thủ các quy định chặt chẽ về hồ sơ và thời hạn, nhằm tránh các trường hợp lạm dụng chính sách. Đây là một trong những nội dung cốt lõi mà mọi cá nhân cần nắm vững khi thực hiện quyết toán thuế TNCN hàng năm.
4.1. Quy định về giảm trừ gia cảnh cho bản thân người nộp thuế
Giảm trừ gia cảnh cho bản thân là khoản tiền cố định được trừ trực tiếp vào thu nhập chịu thuế của mỗi cá nhân. Theo quy định tại Nghị quyết 954/2020/UBTVQH14, mức giảm trừ cho bản thân là 11 triệu đồng/tháng (132 triệu đồng/năm). Khoản giảm trừ này được áp dụng cho tất cả các cá nhân cư trú có thu nhập từ tiền lương, tiền công. Đây là mức khởi điểm để xác định một cá nhân có phát sinh nghĩa vụ nộp thuế hay không. Nguyên tắc này thể hiện chính sách nhân đạo của nhà nước, đảm bảo người dân có đủ thu nhập để trang trải các nhu cầu sống cơ bản trước khi thực hiện nghĩa vụ với ngân sách.
4.2. Cách tính giảm trừ người phụ thuộc theo quy định mới
Ngoài giảm trừ cho bản thân, người nộp thuế còn được giảm trừ người phụ thuộc. Mức giảm trừ hiện tại là 4,4 triệu đồng/người/tháng. Người phụ thuộc bao gồm con chưa thành niên, con bị khuyết tật, không có khả năng lao động; và các cá nhân khác không có thu nhập hoặc có thu nhập bình quân tháng không vượt quá 1 triệu đồng mà người nộp thuế trực tiếp nuôi dưỡng (như cha mẹ đã hết tuổi lao động, vợ/chồng không có khả năng lao động). Để được hưởng khoản giảm trừ này, người nộp thuế phải đăng ký người phụ thuộc và cung cấp đầy đủ hồ sơ chứng minh theo hướng dẫn của Thông tư 111/2013/TT-BTC và các văn bản sửa đổi, bổ sung. Mỗi người phụ thuộc chỉ được tính giảm trừ một lần vào một người nộp thuế trong năm tính thuế.
V. Giải pháp hoàn thiện chính sách về thu nhập chịu thuế TNCN
Từ việc phân tích thực trạng pháp luật thuế TNCN, luận văn của Bùi Thị Kim Thao đã đề xuất nhiều giải pháp hoàn thiện chính sách thuế nhằm khắc phục các bất cập còn tồn tại. Sự cần thiết của việc hoàn thiện đến từ yêu cầu của quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và mục tiêu xây dựng một hệ thống thuế công bằng, hiệu quả. Một trong những giải pháp trọng tâm là cần sửa đổi, bổ sung các quy định về thu nhập chịu thuế một cách rõ ràng và minh bạch hơn. Cụ thể, cần định nghĩa rõ các khoản phụ cấp, trợ cấp được miễn thuế để tránh việc áp dụng tùy tiện. Đối với thu nhập từ kinh doanh, cần nghiên cứu một phương pháp tính thuế linh hoạt hơn, có thể kết hợp giữa phương pháp khoán và phương pháp kê khai, cho phép khấu trừ chi phí hợp lý và áp dụng giảm trừ gia cảnh. Bên cạnh đó, việc rà soát và điều chỉnh thuế suất thuế TNCN cho phù hợp với từng loại thu nhập, đặc biệt là thu nhập từ đầu tư vốn và thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản, cũng là một yêu cầu cấp thiết. Cuối cùng, việc tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý thuế, đơn giản hóa thủ tục quyết toán thuế TNCN sẽ góp phần nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật của người dân và tăng hiệu quả quản lý của nhà nước.
5.1. Sự cần thiết phải sửa đổi bổ sung Luật Thuế TNCN
Thực tiễn cho thấy Luật Thuế TNCN và các văn bản hướng dẫn như Thông tư 111/2013/TT-BTC đã bộc lộ một số điểm không còn phù hợp với sự phát triển kinh tế - xã hội. Việc sửa đổi, bổ sung là tất yếu để giải quyết các vướng mắc, đảm bảo tính công bằng và khuyến khích các hoạt động kinh tế. Mục tiêu của việc hoàn thiện là làm cho hệ thống thuế Việt Nam tiệm cận hơn với các chuẩn mực quốc tế, tạo điều kiện thuận lợi cho hội nhập, đồng thời nuôi dưỡng nguồn thu bền vững cho NSNN. Các sửa đổi cần tập trung vào việc làm rõ phạm vi của thu nhập chịu thuế, hợp lý hóa các khoản giảm trừ, và xây dựng biểu thuế suất linh hoạt hơn.
5.2. Đề xuất cụ thể nhằm hoàn thiện các quy định pháp luật
Luận văn đề xuất một số giải pháp cụ thể. Thứ nhất, đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công, cần ban hành danh mục chi tiết các khoản phụ cấp, trợ cấp được miễn thuế hoặc xây dựng nguyên tắc chung để xác định các khoản này. Thứ hai, với thu nhập từ kinh doanh, nên cho phép cá nhân kinh doanh lựa chọn phương pháp nộp thuế theo kê khai nếu họ có đủ khả năng ghi chép sổ sách, kế toán. Thứ ba, đối với thu nhập từ đầu tư vốn, có thể xem xét áp dụng mức thuế suất khác nhau tùy thuộc vào thời gian đầu tư để khuyến khích đầu tư dài hạn. Việc bổ sung một số loại thu nhập chịu thuế mới phát sinh từ nền kinh tế số cũng là một hướng đi cần được nghiên cứu để đảm bảo công bằng và chống thất thu thuế.