Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong y học hiện đại, việc phát hiện sớm các dấu chỉ sinh học (biomarker) dạng protein hoặc peptide trong các dịch sinh học giữ vai trò then chốt trong sàng lọc và chẩn đoán sớm các bệnh lý như ung thư và đái tháo đường. Tuy nhiên, ở giai đoạn sớm của bệnh, nồng độ của các phân tử này trong mẫu sinh phẩm thường rất thấp, gây khó khăn cho việc phân tích định lượng trực tiếp. Do đó, kỹ thuật làm giàu protein nhằm tập trung phân tử đích và giảm độ phức tạp của nền mẫu trước khi phân tích là bước tiền xử lý có tính quyết định đến độ nhạy và độ chính xác của các xét nghiệm hóa sinh tiếp theo.

Vật liệu silica hữu cơ trung tính tuần hoàn (Periodic mesoporous organosilicas - PMO) nổi lên như một hệ chất mang tiềm năng nhờ diện tích bề mặt lớn, kích thước mao quản đồng đều có thể điều chỉnh trong khoảng 2–30 nm, tính ổn định cơ học và thủy nhiệt cao. Đặc biệt, bề mặt PMO có khả năng chức năng hóa linh hoạt với các nhóm hữu cơ khác nhau, cho phép điều khiển tương tác vật lý và tĩnh điện để hấp phụ chọn lọc các phân tử sinh học.

Khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ đại học của sinh viên Trương Thị Trang được thực hiện dưới sự bảo trợ của đề tài nghiên cứu cấp Nghị định thư mã số NĐT.CHN/19 ("Hợp tác nghiên cứu kỹ thuật định lượng một số biomarker ở bệnh nhân bị bệnh võng mạc đái tháo đường"), nhằm giải quyết hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định được khả năng gắn các protein/peptide lên hệ vật liệu micro/nanoPMO theo thời gian và nồng độ bằng phương pháp hấp phụ vật lý.
  2. So sánh được khả năng gắn các protein/peptide của từng loại vật liệu PMO trong dung dịch đệm có pH khác nhau.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ vật liệu PMO ở hai kích thước (microPMO và nanoPMO) với ba biến thể chức năng hóa bề mặt: dạng trung tính, dạng gắn nhóm amin ($-NH_2$) và dạng gắn nhóm carboxyl ($-COOH$); ba protein/peptide mô hình đại diện gồm Bovine serum albumin (BSA), Insulin và Trypsin.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện thực nghiệm tại Khoa Công nghệ Nông nghiệp, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 02 năm 2022 đến tháng 06 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tương tác

Khóa luận dựa trên lý thuyết về khoa học và công nghệ nano, cấu trúc vật liệu lai hữu cơ - vô cơ PMO được phát hiện từ năm 1999 bởi các nhóm nghiên cứu của Inagaki, Stein và Ozin. Cơ chế cố định protein được lựa chọn là phương pháp hấp phụ vật lý thuận nghịch, dựa trên các tương tác không cộng hóa trị như lực tĩnh điện, tương tác kỵ nước, liên kết hydro và lực Van der Waals. Trong đó, tương tác tĩnh điện giữ vai trò chi phối, phụ thuộc trực tiếp vào mối tương quan giữa điểm đẳng điện ($pI$) của protein và $pH$ của môi trường phân tán:

  • Khi $pH < pI$: Protein nhận proton và tích điện dương.
  • Khi $pH > pI$: Protein mất proton và tích điện âm.
  • Khi $pH \approx pI$: Điện tích thực của protein xấp xỉ bằng 0.

Đặc tính lý - hóa của ba protein mô hình được sử dụng gồm:

  • BSA (Bovine serum albumin): Khối lượng phân tử 66.400 Da, gồm 583 gốc acid amin, điểm đẳng điện $pI = 4,7$. Tại môi trường đệm PBS ($pH = 6,5$), BSA mang điện tích âm.
  • Insulin: Hormone peptide gồm 51 acid amin (chuỗi A gồm 21 acid amin, chuỗi B gồm 30 acid amin nối nhau bởi 2 cầu disulfua), khối lượng phân tử 5.808 Da, điểm đẳng điện $pI = 5,4$. Tại đệm MES ($pH = 5,5$), Insulin ở trạng thái gần như trung hòa điện tích.
  • Trypsin: Serine protease gồm 223 gốc acid amin, khối lượng phân tử khoảng 23.300 Da, điểm đẳng điện $pI = 10,5$. Tại đệm MES ($pH = 5,5$), Trypsin mang điện tích dương mạnh.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu áp dụng quy trình thực nghiệm hóa dược và công nghệ nano gồm các công đoạn:

  1. Tổng hợp và chức năng hóa vật liệu:
    • Điều chế hệ vật liệu PMO bằng phương pháp sol-gel trong pha nước với chất định hướng cấu trúc (chất tạo khuôn) là cetyltrimethylammonium bromide (CTAB). Tiền chất silic hữu cơ gồm 1,2-Bis(trimethoxysilyl)ethane (BTME) hoặc 1,2-Bis(triethoxysilyl)ethane (BTEE).
    • Biến tính bề mặt tạo nhóm amin bằng phản ứng với (3-Aminopropyl)triethoxysilane (APTES) để thu được vật liệu MPA (microPMO amin) và NPA (nanoPMO amin).
    • Chuyển đổi nhóm amin thành carboxyl bằng phản ứng với anhydride succinic (SAA) nồng độ 10 mg/mL ở $pH = 6$ trong 2 giờ để thu được MPC (microPMO carboxyl) và NPC (nanoPMO carboxyl).
  2. Khảo sát quá trình hấp phụ:
    • Cố định khối lượng vật liệu là 10 mg cho mỗi thí nghiệm trong ống Eppendorf 1,5 mL, ủ cùng 800 $\mu$L dung dịch protein.
    • Khảo sát động học hấp phụ theo các mốc thời gian: 5, 10, 15, 20, 25, 30 phút.
    • Khảo sát tải trọng hấp phụ theo nồng độ ban đầu bằng cách lắc trộn trên máy Mini-rotator trong 20 phút: nồng độ BSA khảo sát từ 0,5 đến 20 mg/mL trong đệm PBS ($pH = 6,5$); nồng độ Insulin và Trypsin khảo sát từ 0,1 đến 5 mg/mL trong đệm MES ($pH = 5,5$).
  3. Phân tích quang phổ và xử lý số liệu:
    • Đo độ hấp thụ quang của dung dịch protein trước và sau hấp phụ tại bước sóng 280 nm ($A_{280}$) bằng máy quang phổ vi thể tử ngoại - khả kiến Nanodrop 8000 (Thermo Scientific).
    • Xây dựng đường chuẩn tuyến tính dựa trên định luật Lambert-Beer ($A = \varepsilon \cdot l \cdot C$).
    • Tính toán tải trọng protein bị hấp phụ trên một đơn vị khối lượng vật liệu ($q_t$, đơn vị mg/g) theo công thức: $$q_t = \frac{(C_0 - C_t) \cdot V}{W}$$ Trong đó: $C_0$ là nồng độ ban đầu của protein (mg/mL); $C_t$ là nồng độ protein còn lại trong dung dịch tại thời điểm $t$ (mg/mL); $V$ là thể tích dung dịch (mL); $W$ là khối lượng vật liệu hấp phụ (g).
    • Xử lý số liệu thống kê bằng phần mềm Microsoft Excel 2016, áp dụng hàm AVERAGE để lấy giá trị trung bình các lần đo lặp lại.

Nội dung chính theo từng chương

Đặt vấn đề

Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc định lượng biomarker nồng độ thấp trong chẩn đoán sớm bệnh lý võng mạc đái tháo đường và ung thư. Nêu rõ hạn chế của các phương pháp phân tách truyền thống như siêu lọc (tốn thời gian, hiệu suất tách trung bình 50%, phụ thuộc thiết bị ly tâm), siêu ly tâm hoặc sắc ký ái lực kim loại (IMAC) đòi hỏi chi phí cao và phối tử chuyên biệt. Từ đó, tác giả xác định việc ứng dụng vật liệu lai hữu cơ - vô cơ PMO với cấu trúc mao quản đồng đều và khả năng biến tính hóa học bề mặt là giải pháp tối ưu nhằm làm giàu peptide/protein theo phương thức hấp phụ vật lý.

Chương 1 - Tổng quan

Chương này hệ thống hóa các kiến thức cơ sở gồm:

  • Định nghĩa khoa học nano, công nghệ nano và phân loại vật liệu micro/nano (theo số chiều 0D, 1D, 2D, 3D; theo hình thái, trạng thái và thành phần hóa học).
  • Hai hiệu ứng chi phối vật liệu kích thước micro/nano: hiệu ứng bề mặt (tăng tỷ số nguyên tử bề mặt, giảm năng lượng liên kết và giảm nhiệt độ chuyển pha) và hiệu ứng kích thước (sự thay đổi đột ngột các tính chất khi kích thước tiệm cận độ dài đặc trưng).
  • Lịch sử phát triển và đặc tính của PMO: cấu trúc lai có trật tự cao, diện tích bề mặt lớn, độ bền thủy nhiệt và cơ học vượt trội so với silica vô cơ tinh khiết. Các phương pháp chế tạo từ trên xuống (top-down) và từ dưới lên (bottom-up), cơ chế tạo micelle hình cầu, hình trụ và mạng lục giác của chất hoạt động bề mặt CTAB phụ thuộc nồng độ micelle tới hạn (CMC).
  • Ba phương pháp cố định phân tử sinh học lên chất mang xốp: hấp phụ vật lý, gắn cộng hóa trị và bẫy/nhốt giữ trong khung gel; phân tích ưu điểm giữ nguyên cấu trúc không gian và tính thuận nghịch của phương pháp hấp phụ vật lý.
  • Tổng quan cấu tạo, khối lượng phân tử, cấu trúc bậc hai và điểm đẳng điện của ba protein thử nghiệm (BSA, Insulin, Trypsin).
  • Tình hình nghiên cứu vật liệu PMO trên thế giới (công trình của Inagaki, Qian, Wan, Esquivel) và các hướng nghiên cứu công nghệ nano y sinh tại Việt Nam (Viện Khoa học vật liệu, ĐH Bách khoa Hà Nội, ĐH Công nghệ - ĐHQGHN).

Chương 2 - Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết danh mục trang thiết bị, hóa chất và các quy trình thao tác:

  • Hóa chất chính: CTAB, BTME, BTEE, APTES, SAA, BSA, Insulin 100IU, Trypsin, các muối tạo đệm PBS và MES, dung dịch $NH_3$ 20%, NaOH, HCl 37%, ethanol 96%.
  • Thiết bị chính: Máy Nanodrop ND 8000, máy ly tâm MiniSpin plus, máy lắc xoay Mini-rotator Bio RS-24, cân phân tích A&D GR-200, máy đo pH cầm tay Oakton.
  • Quy trình tổng hợp vật liệu: Điều chế PMO trung tính qua con đường sol-gel; chức năng hóa bằng APTES tạo PMO amin; xử lý PMO amin bằng dung dịch SAA 10 mg/mL ($pH = 6,0$) trong 2 giờ, rửa bằng nước khử ion đến trung tính và sấy ở 45°C để tạo PMO carboxyl.
  • Thiết lập quy trình khảo sát tương tác: Rửa sạch 10 mg vật liệu bằng dung dịch đệm tương ứng (2 lần), nạp 800 $\mu$L dung dịch protein, ủ theo các khoảng thời gian (5 đến 30 phút) hoặc lắc rotator 20 phút ở các dải nồng độ xác định.
  • Thiết lập công thức định lượng $q_t$ và phương pháp hồi quy tuyến tính trên Excel 2016.

Chương 3 - Kết quả

Chương 3 trình bày các số liệu đo quang phổ và khả năng hấp phụ thực tế:

  • Xây dựng đường chuẩn protein tại bước sóng $A_{280}$:
    • Đường chuẩn BSA (dải 0 - 20 mg/mL): $y = 0,6348x - 0,0574$ với hệ số tương quan $R^2 = 0,9998$.
    • Đường chuẩn Insulin (dải 0 - 5 mg/mL): $y = 3,9162x + 0,0575$ với $R^2 = 0,9998$.
    • Đường chuẩn Trypsin (dải 0 - 5 mg/mL): $y = 0,0269x - 0,0083$ với $R^2 = 0,9989$.
  • Động học hấp phụ theo thời gian:
    • Đối với cả ba loại protein, quá trình hấp phụ diễn ra rất nhanh trong 5–10 phút đầu tiên và đạt trạng thái cân bằng bão hòa tại thời điểm 15 phút. Sau 15 phút, lượng protein bám dính biến thiên không đáng kể.
  • Tải trọng hấp phụ phụ thuộc nồng độ ban đầu:
    • Lượng protein hấp phụ trên 1 gam vật liệu ($q_t$) tỷ lệ thuận với nồng độ protein ban đầu ở tất cả các mẫu khảo sát.
  • Sự khác biệt giữa các nhóm chức và kích thước hạt:
    • Với BSA ở đệm PBS ($pH = 6,5$): Vật liệu mang nhóm amin tích điện dương (MPA và NPA) thể hiện ái lực vượt trội so với vật liệu trung tính và carboxyl. Ở cấp độ micro, MPA đạt 35,9924 mg/g ngay trong 5–10 phút đầu, trong khi MPT và MPC chỉ đạt 25,83 – 28,18 mg/g. Khi so sánh giữa hai kích thước hạt, nanoPMO amin (NPA) cho dung lượng hấp phụ BSA cao hơn đáng kể so với microPMO amin (MPA).
    • Với Insulin ở đệm MES ($pH = 5,5$): Do $pH$ đệm xấp xỉ điểm đẳng điện của Insulin ($pI = 5,4$), lực hút tĩnh điện không đóng vai trò chủ đạo, dẫn đến khả năng hấp phụ của cả ba loại hạt nanoPMO (NPA, NPT, NPC) gần như tương đương nhau ở mọi thời điểm và nồng độ.
    • Với Trypsin ở đệm MES ($pH = 5,5$): Do $pI = 10,5$, Trypsin mang điện tích dương mạnh. Vật liệu nanoPMO carboxylic mang nhóm $-COOH$ tích điện âm (NPC) có khả năng hấp phụ Trypsin mạnh nhất, tiếp theo là hạt trung tính NPT, và thấp nhất là hạt mang nhóm amin NPA do lực đẩy tĩnh điện giữa các điện tích cùng dấu.

Chương 4 - Bàn luận

Tác giả giải thích cơ chế tương tác chi phối quá trình hấp phụ protein lên hệ vật liệu PMO:

  • Hiện tượng bão hòa hấp phụ nhanh sau 15 phút chứng minh sự sẵn có của các tâm hấp phụ trên bề mặt và trong mao quản của PMO, cho phép các phân tử protein khuếch tán và bám dính nhanh chóng mà không gặp trở ngại không gian lớn.
  • Vai trò quyết định của tương tác tĩnh điện: Tương quan giữa điện tích bề mặt chất mang (quy định bởi nhóm chức $-NH_2$, $-COOH$ hoặc trung tính) và điện tích thực của protein tại $pH$ môi trường quyết định hiệu suất bắt giữ phân tử sinh học. Sự tích điện trái dấu tạo lực hút tĩnh điện mạnh mẽ (như NPA với BSA ở $pH = 6,5$; NPC với Trypsin ở $pH = 5,5$), trong khi các điện tích cùng dấu tạo lực đẩy làm giảm lượng protein hấp phụ (như NPA với Trypsin ở $pH = 5,5$).
  • Khi phân tử ở điểm đẳng điện ($pH \approx pI$ như Insulin tại $pH = 5,5$), tương tác tĩnh điện triệt tiêu, quá trình hấp phụ diễn ra chủ yếu thông qua tương tác kỵ nước với khung sườn hữu cơ và liên kết hydro, khiến các nhóm chức bề mặt không tạo ra sự khác biệt rõ rệt về dung lượng hấp phụ.
  • Hiệu ứng kích thước: Vật liệu nanoPMO có diện tích bề mặt riêng lớn hơn và tỷ lệ nguyên tử bề mặt cao hơn so với microPMO, mang lại số lượng tâm gắn kết dồi dào hơn trên cùng một đơn vị khối lượng, từ đó đạt dung lượng hấp phụ protein vượt trội.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính trích xuất từ thực nghiệm

Đối tượng protein Điều kiện đệm ($pH$) Trạng thái điện tích protein Thứ tự dung lượng hấp phụ trên hệ vật liệu Đặc điểm động học và tải trọng ghi nhận
BSA ($pI = 4,7$) Đệm PBS ($pH = 6,5$) Tích điện âm NPA > NPT > NPC (nanoPMO); MPA > MPT $\approx$ MPC (microPMO) Hấp phụ mạnh trong 5–10 phút đầu, đạt bão hòa tại 15 phút. MPA đạt 35,9924 mg/g (so với MPT/MPC đạt 25,83 – 28,18 mg/g). Dung lượng hấp phụ tỷ lệ thuận từ 0,5 đến 20 mg/mL; nanoPMO cao hơn microPMO.
Insulin ($pI = 5,4$) Đệm MES ($pH = 5,5$) Gần như trung hòa NPA $\approx$ NPT $\approx$ NPC Đạt trạng thái bão hòa sau 15 phút. Dung lượng hấp phụ tăng tỷ lệ thuận với nồng độ ban đầu (0,1 – 5 mg/mL); không có sự khác biệt có ý nghĩa giữa 3 dạng nhóm chức bề mặt.
Trypsin ($pI = 10,5$) Đệm MES ($pH = 5,5$) Tích điện dương NPC > NPT > NPA Tăng nhanh trong 5–10 phút đầu, bão hòa sau 15 phút. Tải trọng tăng tỷ lệ thuận theo nồng độ (0,1 – 5 mg/mL). Hạt mang nhóm acid (NPC) đạt hiệu suất bắt giữ cao nhất nhờ lực hút tĩnh điện.

Đóng góp khoa học của khóa luận

  • Thiết lập thành công quy trình thực nghiệm đơn giản, kinh tế để khảo sát tương tác hấp phụ protein bằng kỹ thuật đo quang phổ huỳnh quang Nanodrop vi tích thể (chỉ cần 1–3 $\mu$L mẫu mỗi lần đo), rút ngắn thời gian phân tích dưới 10 giây cho mỗi phép đo.
  • Chứng minh bằng thực nghiệm quy luật hấp phụ vật lý của các phân tử sinh học có kích thước và điểm đẳng điện khác nhau lên các hệ vật liệu PMO có cấu trúc và nhóm chức bề mặt biến tính.
  • Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm về điều kiện tối ưu (thời gian tiếp xúc 15 phút, lựa chọn nhóm chức bề mặt trái dấu với điện tích phân tử đích, ưu tiên kích thước nano) phục vụ cho định hướng làm giàu chọn lọc biomarker dạng peptide/protein trong các nền mẫu sinh học phức tạp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu mới dừng lại ở việc khảo sát trên các dung dịch protein đơn thành phần trong môi trường đệm chuẩn (PBS và MES), chưa thử nghiệm trực tiếp trên các dịch sinh học thực tế (huyết thanh, huyết tương bệnh nhân) có thành phần nền phức tạp và nhiều protein cạnh tranh. Các khảo sát mới thực hiện ở nhiệt độ phòng, chưa đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố nhiệt độ khác nhau hay nồng độ muối/cường độ ion của dung dịch.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Ứng dụng hệ vật liệu nanoPMO chức năng hóa thích hợp để thử nghiệm tách và làm giàu chọn lọc các biomarker cụ thể trên mẫu dịch sinh học của bệnh nhân mắc bệnh võng mạc đái tháo đường theo khuôn khổ đề tài Nghị định thư NĐT.CHN/19; khảo sát khả năng giải hấp phụ (elution) để thu hồi nguyên vẹn protein phục vụ cho các kỹ thuật phân tích tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên thuộc các chuyên ngành Dược học, Hóa dược, Công nghệ sinh học và Khoa học vật liệu y sinh. Cụ thể:

  • Quy trình tổng hợp và biến tính bề mặt PMO (Chương 2): Cung cấp các thông số thực nghiệm rõ ràng về việc sử dụng SAA để chuyển đổi nhóm amin thành carboxyl trên khung silica hữu cơ trung tính.
  • Phương pháp khảo sát hấp phụ bằng Nanodrop (Chương 2 và 3): Mô tả chi tiết cách thiết lập thí nghiệm hấp phụ vi lượng, tiết kiệm mẫu thử và hóa chất đắt tiền, phù hợp cho các nghiên cứu sàng lọc vật liệu mang thuốc hoặc chất hấp phụ sinh học.
  • Dữ liệu so sánh tương tác tĩnh điện (Chương 3 và 4): Là minh chứng thực nghiệm trực quan giúp người đọc hiểu rõ ảnh hưởng của $pH$ đệm, điểm đẳng điện $pI$ và kích thước hạt đến động học cũng như tải trọng hấp phụ phân tử sinh học.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao vật liệu NPA lại cho khả năng hấp phụ BSA cao hơn rõ rệt so với NPC và NPT trong đệm PBS?
Trong dung dịch đệm PBS có $pH = 6,5$, do BSA có điểm đẳng điện $pI = 4,7$ ($pH > pI$) nên phân tử BSA mang điện tích âm. Ngược lại, vật liệu NPA được chức năng hóa bằng nhóm amin ($-NH_2$) có xu hướng nhận proton thành $-NH_3^+$ mang điện tích dương. Sự hút nhau giữa hai điện tích trái dấu làm tăng cường mạnh mẽ lực liên kết tĩnh điện, dẫn đến lượng BSA bị hấp phụ trên NPA cao vượt trội so với chất mang trung tính NPT hoặc chất mang mang nhóm acid tích điện âm NPC.

2. Điểm bão hòa hấp phụ của hệ vật liệu micro/nanoPMO đối với các protein khảo sát xuất hiện ở thời điểm nào?
Kết quả khảo sát động học theo các mốc thời gian 5, 10, 15, 20 và 30 phút cho thấy ở cả ba loại protein (BSA, Insulin, Trypsin), lượng protein bị hấp phụ tăng mạnh trong 5–10 phút đầu và đạt trạng thái bão hòa ổn định từ thời điểm 15 phút. Sau mốc 15 phút, lượng protein bám dính trên bề mặt vật liệu chênh lệch không đáng kể.

3. Tại sao khả năng hấp phụ Insulin của ba loại nanoPMO (NPA, NPT, NPC) lại gần như tương đương nhau?
Insulin được khảo sát trong dung dịch đệm MES có $pH = 5,5$. Giá trị $pH$ này xấp xỉ với điểm đẳng điện của Insulin ($pI = 5,4$). Khi $pH \approx pI$, điện tích thực của phân tử Insulin gần bằng 0, khiến lực tương tác tĩnh điện giữa protein và các nhóm chức tích điện trên bề mặt vật liệu ($-NH_2$ hay $-COOH$) không còn đóng vai trò chi phối. Quá trình hấp phụ lúc này chủ yếu diễn ra qua tương tác kỵ nước với khung sườn vật liệu và liên kết hydro, dẫn đến tải trọng hấp phụ của cả ba dạng vật liệu là tương đương nhau.

4. Kích thước hạt (microPMO so với nanoPMO) ảnh hưởng như thế nào đến khả năng hấp phụ BSA?
Khi so sánh giữa MPA (kích thước micro) và NPA (kích thước nano) có cùng nhóm chức amin, vật liệu nanoPMO thể hiện khả năng hấp phụ BSA cao hơn rõ rệt ở cả các mốc thời gian và các dải nồng độ khảo sát. Điều này được giải thích bởi hiệu ứng kích thước: vật liệu nano có diện tích bề mặt riêng lớn hơn và tỷ lệ nguyên tử trên bề mặt cao hơn, cung cấp nhiều tâm hấp phụ tiếp cận được hơn cho các phân tử protein.

5. Thiết bị và phương pháp nào được sử dụng để định lượng nồng độ protein trong các thí nghiệm hấp phụ?
Nghiên cứu sử dụng máy đo quang phổ huỳnh quang vi thể tử ngoại - khả kiến Nanodrop 8000 (Thermo Scientific) để đo độ hấp thụ tại bước sóng 280 nm ($A_{280}$) của các giọt mẫu thể tích 1–3 $\mu$L. Nồng độ protein được xác định dựa trên phương trình đường chuẩn tuyến tính thiết lập từ định luật Lambert-Beer, với thời gian đo cho mỗi mẫu dưới 10 giây.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Thị Trang đã tổng hợp và chức năng hóa thành công hệ vật liệu silica hữu cơ trung tính định kỳ ở hai cấp độ kích thước (microPMO, nanoPMO) với ba cấu hình bề mặt (trung tính, amin, carboxyl). Các thử nghiệm thực nghiệm đã chứng minh quá trình hấp phụ vật lý của protein lên PMO diễn ra nhanh chóng, đạt trạng thái bão hòa chỉ sau 15 phút và tải trọng hấp phụ tỷ lệ thuận với nồng độ protein ban đầu. Hiệu quả bắt giữ protein phụ thuộc chặt chẽ vào tương tác tĩnh điện giữa điểm đẳng điện của protein và $pH$ môi trường, trong đó vật liệu nano mang lại dung lượng hấp phụ vượt trội so với vật liệu micro. Đây là tiền đề thực nghiệm quan trọng phục vụ phát triển các quy trình làm giàu biomarker nhằm nâng cao độ nhạy trong chẩn đoán phân tử y học.