LỜI MỞ ĐẦU Hiện nay, ngành công nghiệp thực phẩm trên thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng đang phát triển, nên nhu cầu về bao bì đóng gói cũng tăng lên. Bao bì nhựa có nguồn gốc chủ yếu là từ dầu mỏ. Tuy nhiên, nhựa làm từ dầu mỏ thông thường không thể phân hủy, điều này đã tạo ra các vấn đề ô nhiễm môi trường. Do đó, bao bì làm từ polymer phân hủy sinh học đã được nghiên cứu và ứng dụng để thay thế bao bì nhựa trong đóng gói, bảo quản thực phẩm [1].
Trong các polymer phân hủy sinh học, chitosan được coi là một vật liệu hoàn hảo để phát triển màng dùng trong thực phẩm, do nó có đặc tính không độc hại, kháng khuẩn, kháng nấm và kháng oxy hóa. Màng chitosan cũng có một số nhược điểm cần được cải thiện, bao gồm tính chất cơ học thấp và độ nhạy cao với độ ẩm [2]. Do đó, màng chitosan kết hợp với các polymer sinh học khác đã được nghiên cứu và ứng dụng trong bảo quản các loại thực phẩm khác nhau [3]. Gelatin cho thấy tiềm năng lớn khi kết hợp với chitosan để tạo bao bì đóng gói thực phẩm, do màng chitosan/gelatin có tính chất cơ học tốt, tính kỵ nước bề mặt tốt [4].
Ngoài ra, để cải thiện nhược điểm của màng composite chitosan, nanocellulose đã được nghiên cứu, bổ sung vào màng Tuy nhiên, nghiên cứu về màng chitosan/gelatin kết hợp với nanocellulose còn hạn chế. Với những lý do trên, đề tài “Tổng hợp màng composite chitosan kết hợp nanocellulose ứng dụng bảo quản thực phẩm” đã được thực hiện. Mục tiêu nhằm tạo ra bao bì thân thiện môi trường, có đặc tính tốt, có khả năng kéo dài thời gian bảo quản thực phẩm và an toàn đối với sức khỏe con người.1 Giới thiệu về chitosan Chitin được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1811 bởi Henri Braconnot. Ông là đã tìm ra phần không tan trong kiềm từ nấm và đặt tên cho nó là “funginine”.
Năm 1823, Antoine Odier đã chiết xuất phần không tan trong kiềm này từ lớp biểu bì của côn trùng và đặt tên nó là “chitine”, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “khiton” có nghĩa là “vỏ bọc” [5]. Chitin là thành phần cấu trúc chính trong vỏ của động vật chân đốt trên cạn (ví dụ: nhện, bọ cạp, bọ cánh cứng), động vật giáp xác biển (ví dụ: cua, tôm), nhuyễn thể (ví dụ: mực) và vi sinh vật [6]. Vỏ cua và vỏ tôm thải ra sau quá trình sản xuất hải sản đang là nguồn nguyên liệu chính để sản xuất chitin [7]. Tùy theo chức năng sinh học và nguồn gốc tự nhiên, chitin được phân loại thành ba dạng cấu trúc: α-chitin, β-chitin và γ-chitin.
Các dạng này được phân biệt theo sự sắp xếp của các chuỗi carbohydrate [8]. Chitosan xuất hiện bắt đầu từ năm 1894, được đặt tên bởi Hoppe – Seyler. Chitosan là một loại polymer sinh học tự nhiên độc đáo, có nguồn gốc từ quá trình khử acetyl (ở các mức độ khác nhau) của chitin [9]. Chitosan được bán ngoài thị trường, có dạng rắn hoặc dạng lỏng (Hình 1.
1 Hình ảnh minh họa của chitosan 2 Chitosan là polymer sinh học dồi dào nhất có nguồn gốc động vật [10] và là polysaccharide tự nhiên phong phú thứ hai sau cellulose [11]. Năm 1950, cấu trúc của chitosan được phát hiện bằng tia X. Việc xác định này đã góp phần thúc đẩy các nhà khoa học nghiên cứu về các dẫn xuất chitosan ứng dụng trong nhiều lĩnh vực từ năm 1950 đến nay [2]. Chitin và chitosan đều là các polysaccharide tự nhiên (Hình 1.
Sự khác biệt chính giữa cấu trúc chitin và chitosan là các nhóm ở vị trí carbon C(2). Chitin gồm các đơn vị β-(1-4)-N-acetyl-D-glucosamine, chứa một nhóm amine N-acetyl ở vị trí C(2). Trong khi đó, các đơn vị chủ yếu của chitosan là β(1→4)-2-amino-D-glucose (hơn 80%) và β-(1→4)-2 acetamido-D-glucose, C(2) chỉ tương tác với một nhóm amine. Chitin khử acetyl thành chitosan để tạo nhóm -NH2 có tính base, dễ tạo mạng lưới liên kết với các chất có gốc acid.
2 Cấu trúc hóa học của (a) chitin và (b) chitosan [12] 3 1.2 Tính chất vật lý của chitosan Chitosan có khả năng hút nước, hấp phụ chất màu, kim loại, kết dính với chất béo. Chitosan cũng có khả năng tạo màng rất tốt. Tính chất cơ lý của màng chitosan như độ bền kéo, độ giãn dài và độ trương nở với nước phụ thuộc nhiều vào trọng lượng phân tử và mức độ khử acetyl của chitosan. Màng chitosan với mức độ khử acetyl cao có ứng suất kéo và độ giãn dài giới hạn cao hơn màng chitosan với mức độ khử acetyl thấp, tuy nhiên chúng có độ trương nở thấp hơn.
Đặc tính tạo màng của chitosan được coi là một trong những đặc tính quan trọng nhất của nó, đặc biệt là về mặt bảo quản thực phẩm. Màng chitosan làm tăng chất lượng thực phẩm bằng cách hình thành các rào cản sau khi tạo màng. Kết hợp chitosan với các polymer khác có thể cải thiện độ bền kéo và các đặc tính liên quan đến nước của màng [13]. Độ bền kéo, độ giãn dài khi kéo của màng được chế tạo từ chitosan trọng lượng phân tử cao cao hơn so với màng từ chitosan trọng lượng phân tử thấp.
Tuy nhiên, độ thẩm thấu hơi nước của màng được chế tạo từ chitosan có trọng lượng phân tử cao thấp hơn so với màng có trọng lượng phân tử thấp. [14] Một trong những tính chất quan trọng của chitosan là độ hòa tan của nó. Chitosan dễ hòa tan trong dung dịch acid loãng có giá trị pH thấp hơn 6,0, do nó có các nhóm amino chính có giá trị pKa là 6,3, khiến nó trở thành một base mạnh. Sự hiện diện của các nhóm amino cho thấy pH ảnh hưởng đáng kể đến trạng thái tích điện và đặc tính của chitosan [15].
Bởi vì các amin này trở nên tích điện dương và bị proton hóa ở độ pH thấp, nên chitosan là một chất đa điện phân cation hòa tan trong nước. Tuy nhiên, khi độ pH tăng lên trên 6,0, các amin trong chitosan bị khử proton, polyme mất điện tích và trở nên không hòa tan. Ở độ pH từ 6 đến 6,5, quá trình chuyển đổi hòa tan-không hòa tan xảy ra ở giá trị pKa. Độ hòa tan của chitosan và kỹ thuật khử acetyl được sử dụng, vì giá trị pKa chủ yếu phụ thuộc vào mức độ N – acetyl hóa [16].
Ở mức độ pH thấp, chitosan có thể dễ dàng tạo ra muối nitơ bậc bốn. Kết quả là chitosan có thể bị hòa tan bởi các acid hữu cơ như acetic acid, formic acid và lactic acid [17]. Formic acid được phát hiện là dung môi tối ưu cho chitosan, với các dung dịch được tạo ra trong hệ nước chứa 0,2 4 đến 100% formic acid [18] Dung môi được sử dụng thường xuyên nhất là acetic acid 1%, có độ pH khoảng 4,0. Khi được hòa tan trong dung dịch acid, chitosan tạo ra dung dịch nhớt.
Theo góc độ phân tử, độ nhớt của dung dịch chitosan là phép đo thể tích của các phân tử polymer. Trọng lượng phân tử, nồng độ, pH và nhiệt độ của dung dịch chitosan đều liên quan đến độ nhớt của hỗn hợp. Độ nhớt của chitosan tăng lên khi tăng mức độ khử acetyl, trọng lượng phân tử và nồng độ của nó và giảm xuống khi tăng nhiệt độ. Ngoài ra, dung môi cũng ảnh hưởng đến độ nhớt [19].
Khả năng hòa tan của chitosan bị ảnh hưởng chủ yếu bởi trọng lượng phân tử và mức độ khử acetyl. Khi tăng trọng lượng phân tử, một lượng lớn liên kết hydro trong và giữa các phân tử được hình thành giữa các chuỗi chitosan, làm cho các chuỗi phân tử của nó đan xen với nhau, khiến chitosan khó hòa tan hơn. Với mức độ khử acetyl càng cao, trạng thái proton của nhóm amine cũng tăng trên chuỗi phân tử, dẫn đến chitosan dễ dàng hòa tan hơn. Mức độ khử acetyl có thể được điều chỉnh bằng cách tiến hành quá trình khử acetyl trong dung dịch có tính base cao như natri hydroxide.
Tuy nhiên, chitin cần một thời gian dài để trương nở hoàn toàn trong dung môi cô đặc, do sự cản trở của mao quản trong các hạt chitin và các hiệu ứng truyển khối khuếch tán [20]. Sự gia tăng mức độ khử acetyl trong khi tăng thời gian xử lý kiềm đã được xác nhận bởi Yong-Woo Cho và cộng sự [21]. Màng chitosan là vật liệu polymer phân hủy sinh học có thể bị phân hủy và đồng hóa bởi vi sinh vật hoặc chất tiết của chúng dưới tác dụng của enzyme hoặc hóa chất phân hủy trong một thời gian và điều kiện xác định. Chuỗi phân tử chitosan chứa một số lượng lớn các nhóm amine hoạt động và các liên kết glycoside dễ vỡ.
Tốc độ phân hủy sinh học chitosan có liên quan đến trọng lượng phân tử, mức độ khử acetyl và lượng acetyl dư được tìm thấy dọc theo chuỗi của nó. Vì chitosan là một polymer bán tinh thể có trạng thái kết tinh nhất định nên khả năng phân hủy sinh học và mức độ khử acetyl 5 của nó cũng phụ thuộc vào mức độ kết tinh. Khi mức độ khử acetyl giảm, độ kết tinh của nó cũng giảm, dẫn đến tốc độ phân hủy sinh học tăng. Do đó, chuỗi chitosan có trọng lượng phân tử thấp hơn có thể phân hủy sinh học hiệu quả hơn so với chuỗi có trọng lượng phân tử cao hơn [22].3 Hoạt tính sinh học của chitosan Chitosan có được biết đến và ứng dụng rộng rãi do nó có hoạt tính sinh học nổi bật như kháng oxy hóa, kháng khuẩn và kháng nấm tốt.
Khả năng kháng oxy hóa là một trong những tính chất được quan tâm của chitosan [23]. Một mặt, chitosan nhờ sự có mặt của nhóm amino sẽ thu gom các gốc tự do hoặc góp phần tăng cường hàm lượng các chất kháng oxy hóa để làm gián đoạn chuỗi phản ứng oxy hóa do gốc tự do tạo ra. Mặt khác, chitosan góp phần gia tăng hoạt lực của các enzyme kháng oxy hóa giúp chuyển hóa các hợp chất oxy hoạt động thành các hợp chất vô hại. Nồng độ chitosan, trọng lượng phân tử và mức độ khử acetyl là các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng kháng oxy hóa của chitosan.
Chitosan với trọng lượng phân tử cao, sẽ có các liên kết hydro nội phân tử, làm suy yếu chức năng của các nhóm hydroxyl và amino, dẫn đến việc giảm khả năng kháng oxy hóa [24]. Shuai Pu và cộng sự cũng đã chứng minh điều này, khả năng kháng oxy hóa của chitosan tăng lên khi nồng độ chitosan, mức độ khử acetyl tăng và trọng lượng phân tử giảm [25].