Nghiên Cứu Tương Tác Của Hạt Chất Lỏng Với Bề Mặt Rắn Dưới Tác Động Của Mao Dẫn Nhiệt

Nghiên cứu tương tác giữa hạt chất lỏng và bề mặt rắn dưới tác động của mao dẫn nhiệt, khám phá ứng dụng trong công nghệ và vật liệu.

Chuyên ngành

Cơ học chất lỏng và chất khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2023

102
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Các khái niệm cơ bản và định nghĩa

1.2. Các nghiên cứu về tương tác của hạt chất lỏng với bề mặt rắn có tính đến ảnh hưởng của mao dẫn nhiệt trên thế giới

1.3. Tương tác dạng cản trở

1.4. Tương tác dạng trực tiếp

1.5. Tình hình nghiên cứu tương tác của hạt chất lỏng với bề mặt rắn có kể đến mao dẫn nhiệt ở Việt Nam

1.6. Một vài nhận xét về tình hình nghiên cứu chuyển động của hạt chất lỏng trên bề mặt rắn dưới tác động của mao dẫn nhiệt ở trên thế giới và ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: XÂY DỰNG CHƯƠNG TRÌNH MÔ PHỎNG TƯƠNG TÁC CỦA HẠT CHẤT LỎNG VỚI BỀ MẶT RẮN DƯỚI TÁC ĐỘNG CỦA MAO DẪN NHIỆT

2.1. Các hệ phương trình cơ bản và giả thiết đóng kín

2.2. Phương pháp theo dấu biên

2.3. Xây dựng biên phân cách

2.4. Xác định đặc tính cho từng chất lỏng

2.5. Tính toán sức căng bề mặt

2.6. Di chuyển biên phân cách

2.7. Mô hình toán thể hiện động lực học góc tiếp xúc giữa bề mặt rắn và hạt chất lỏng

2.8. Phương pháp giải và lược đồ giải

2.9. Rời rạc hóa thành phần khuếch tán và thành phần đối lưu

2.10. Điều kiện biên cho vận tốc

2.11. Xấp xỉ hóa phương trình năng lượng

2.12. Điều kiện biên cho nhiệt độ

2.13. Nhận xét về kết quả đạt được

2.14. Hạt chất lỏng hai lớp di chuyển trong kênh dẫn thẳng (tương tác dạng cản trở)

2.15. Hạt chất lỏng tương tác trực tiếp với bề mặt rắn

2.16. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: MÔ PHỎNG TƯƠNG TÁC CỦA HẠT CHẤT LỎNG ĐA LỚP VỚI BIÊN DẠNG CỦA KÊNH DẪN THẮT LẠI TRONG ĐIỀU KIỆN ĐẲNG NHIỆT

3.1. Mô hình bài toán và phương pháp mô phỏng

3.2. Kết quả và thảo luận

3.3. Ảnh hưởng của số mao dẫn

3.4. Ảnh hưởng của tỷ lệ bán kính giữa hạt chất lỏng bên trong và bên ngoài

3.5. Ảnh hưởng của tỷ số sức căng bề mặt của hạt chất lỏng bên trong với hạt chất lỏng bên ngoài

3.6. Ảnh hưởng của tỷ số giữa bán kính hạt chất lỏng bên ngoài và bán kính kênh dẫn

3.7. Ảnh hưởng của độ thắt lớn nhất của kênh dẫn

3.8. Biểu đồ trạng thái

3.9. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: MÔ PHỎNG TƯƠNG TÁC CỦA HẠT CHẤT LỎNG VỚI BỀ MẶT RẮN KHÔNG DÍNH ƯỚT CÓ KỂ ĐẾN ẢNH HƯỞNG CỦA MAO DẪN NHIỆT

4.1. Mô hình bài toán và phương pháp mô phỏng

4.2. Kết quả và thảo luận

4.3. Ảnh hưởng của số Marangoni

4.4. Ảnh hưởng của tỷ lệ thể tích giữa hạt chất lỏng bên trong và bên ngoài

4.5. Ảnh hưởng của tỷ lệ sức căng bề mặt của hạt chất lỏng bên trong và bên ngoài

4.6. Ảnh hưởng của số Bond

4.7. Ảnh hưởng của số Weber

4.8. Ảnh hưởng của số Reynolds

4.9. Biểu đồ trạng thái

4.10. Kết luận chương 4

5. CHƯƠNG 5: MÔ PHỎNG CHUYỂN ĐỘNG CỦA HẠT CHẤT LỎNG TRÊN BỀ MẶT DÍNH ƯỚT DƯỚI TÁC ĐỘNG CỦA MAO DẪN NHIỆT

5.1. Mô hình bài toán và phương pháp mô phỏng

5.2. Kết quả và thảo luận

5.3. Ảnh hưởng của tỷ số độ nhớt giữa chất lỏng bên ngoài và chất lỏng trung gian

5.4. Ảnh hưởng của tỷ số bán kính tương đương của hạt chất lỏng bên ngoài và bán kính hạt chất lỏng bên trong

5.5. Ảnh hưởng của góc tiếp xúc tĩnh

5.6. Biểu đồ trạng thái

5.7. Kết luận chương 5

KẾT LUẬN CHUNG

HƯỚNG PHÁT TRIỂN TƯƠNG LAI

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA NCS

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Tương Tác Hạt Chất Lỏng Mao Dẫn Nhiệt

Nghiên cứu tương tác hạt chất lỏng với bề mặt rắn dưới tác động của mao dẫn nhiệt là một lĩnh vực quan trọng trong vi lỏng và nhiều ứng dụng công nghiệp khác. Bài viết này sẽ cung cấp một tổng quan về các khái niệm cơ bản, các nghiên cứu đã thực hiện, và những thách thức còn tồn tại. Mao dẫn nhiệt là hiện tượng chất lỏng di chuyển do sự khác biệt về sức căng bề mặt gây ra bởi gradient nhiệt độ. Các ứng dụng của nó bao gồm thiết bị tản nhiệt, làm mát điện tử, và vi cơ điện tử (MEMS). Theo tài liệu gốc, nghiên cứu tập trung vào tương tác giữa hạt chất lỏng đa lớp và bề mặt rắn, mở rộng phạm vi ứng dụng so với các nghiên cứu trước đây chỉ xét hạt chất lỏng đơn lớp. Nghiên cứu này có tiềm năng thúc đẩy các ứng dụng mới trong y học, công nghệ thực phẩm và vật liệu.

1.1. Khái Niệm Cơ Bản Về Tương Tác Hạt Chất Lỏng

Khái niệm tương tác hạt chất lỏng đề cập đến cách thức các giọt chất lỏng, đặc biệt là các hạt nano hoặc vi hạt, tương tác với nhau và với môi trường xung quanh, bao gồm cả bề mặt rắn. Các yếu tố như sức căng bề mặt, góc tiếp xúc, và tính thấm ướt đóng vai trò quan trọng. Trong bối cảnh mao dẫn nhiệt, sự khác biệt nhiệt độ tạo ra gradient sức căng bề mặt, dẫn đến sự di chuyển của chất lỏng từ vùng có sức căng bề mặt thấp đến vùng có sức căng bề mặt cao. Việc hiểu rõ những tương tác này rất quan trọng để kiểm soát và tối ưu hóa các quá trình trong nhiều ứng dụng.

1.2. Định Nghĩa Mao Dẫn Nhiệt và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng

Mao dẫn nhiệt (hay còn gọi là hiệu ứng Marangoni) là hiện tượng chất lỏng di chuyển dọc theo một bề mặt do sự thay đổi về sức căng bề mặt gây ra bởi gradient nhiệt độ. Sức căng bề mặt là một hàm của nhiệt độ, do đó, khi có sự chênh lệch nhiệt độ trên bề mặt chất lỏng, một lực sẽ tác dụng lên chất lỏng, kéo nó từ vùng có sức căng bề mặt thấp (nhiệt độ cao) đến vùng có sức căng bề mặt cao (nhiệt độ thấp). Các yếu tố ảnh hưởng bao gồm hệ số mao dẫn, nhiệt mao dẫn, lực mao dẫn, và tính chất của chất lỏng và bề mặt tiếp xúc.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Tương Tác Hạt Chất Lỏng Đa Lớp

Nghiên cứu tương tác hạt chất lỏng đa lớp với bề mặt rắn phức tạp hơn nhiều so với hạt đơn lớp. Việc mô hình hóa và dự đoán hành vi của chúng đòi hỏi xem xét nhiều yếu tố, bao gồm tính thấm ướt, năng lượng bề mặt, và sự tương tác giữa các lớp chất lỏng khác nhau. Các thách thức bao gồm việc phát triển các mô hình toán học chính xác, thực hiện các thí nghiệm kiểm chứng và ứng dụng các kết quả nghiên cứu vào thực tế. Đặc biệt, tài liệu gốc nhấn mạnh sự thiếu hụt các nghiên cứu tập trung vào hạt chất lỏng đa lớp, dù chúng phổ biến trong nhiều ứng dụng thực tế.

2.1. Mô Hình Hóa và Mô Phỏng Động Lực Học Chất Lỏng Phức Tạp

Việc mô hình hóa và mô phỏng động lực học chất lỏng trong tương tác hạt chất lỏng với bề mặt rắn đòi hỏi các phương pháp tính toán phức tạp. CFD (Computational Fluid Dynamics)phương pháp phần tử hữu hạn thường được sử dụng để giải các phương trình Navier-Stokes và các phương trình liên quan đến truyền nhiệt. Tuy nhiên, việc mô hình hóa chính xác góc tiếp xúc độnghiệu ứng Marangoni vẫn là một thách thức lớn, đặc biệt đối với hạt chất lỏng đa lớp.

2.2. Khó Khăn Trong Thực Nghiệm và Kiểm Chứng Kết Quả

Thực hiện các thí nghiệm để quan sát và đo lường tương tác hạt chất lỏng với bề mặt rắn ở quy mô micro và nano đòi hỏi các thiết bị và kỹ thuật tiên tiến. Việc kiểm chứng các kết quả mô phỏng bằng thực nghiệm cũng gặp nhiều khó khăn do sự phức tạp của hệ thống và các yếu tố ảnh hưởng. Các phương pháp đo lường góc tiếp xúc, sức căng bề mặt, và truyền nhiệt cần phải được thực hiện một cách chính xác và đáng tin cậy.

III. Phương Pháp Mô Phỏng Tương Tác Hạt Chất Lỏng Hướng Dẫn Chi Tiết

Bài viết này sẽ mô tả chi tiết về phương pháp mô phỏng tương tác hạt chất lỏng với bề mặt rắn dưới tác động của mao dẫn nhiệt. Các phương pháp bao gồm việc xây dựng các phương trình toán học mô tả động lực học chất lỏng, truyền nhiệt, và sức căng bề mặt, cũng như sử dụng các kỹ thuật số như CFD để giải các phương trình này. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào độ phức tạp của hệ thống và yêu cầu về độ chính xác của kết quả.

3.1. Xây Dựng Mô Hình Toán Học và Các Giả Thiết Đóng Kín

Xây dựng mô hình toán học chính xác là bước quan trọng nhất trong mô phỏng. Mô hình phải bao gồm các phương trình Navier-Stokes để mô tả chuyển động của chất lỏng, phương trình truyền nhiệt để mô tả sự phân bố nhiệt độ, và các phương trình mô tả sức căng bề mặtgóc tiếp xúc. Các giả thiết đóng kín cần được đưa ra để đơn giản hóa mô hình mà vẫn đảm bảo độ chính xác của kết quả. Tài liệu gốc đề cập đến việc xây dựng chương trình mô phỏng để nghiên cứu tương tác, cho thấy tầm quan trọng của việc phát triển công cụ mô phỏng hiệu quả.

3.2. Kỹ Thuật Số CFD và Phương Pháp Phần Tử Hữu Hạn FEM

CFDphương pháp phần tử hữu hạn (FEM) là hai kỹ thuật số phổ biến được sử dụng để giải các phương trình mô tả tương tác hạt chất lỏng với bề mặt rắn. CFD sử dụng phương pháp thể tích hữu hạn để chia miền tính toán thành các ô nhỏ và giải các phương trình tại mỗi ô. FEM chia miền tính toán thành các phần tử hữu hạn và sử dụng các hàm cơ sở để xấp xỉ giải pháp. Việc lựa chọn kỹ thuật phù hợp phụ thuộc vào hình dạng của miền tính toán và yêu cầu về độ chính xác.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Tản Nhiệt Điện Tử Bằng Mao Dẫn Nhiệt

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của tương tác hạt chất lỏng với bề mặt rắn dưới tác động của mao dẫn nhiệt là trong thiết bị tản nhiệt cho các thiết bị điện tử. Sự di chuyển của chất lỏng do hiệu ứng Marangoni có thể được sử dụng để truyền nhiệt từ các thành phần nóng đến các vùng mát hơn, giúp duy trì nhiệt độ hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Ứng dụng này ngày càng trở nên quan trọng khi các thiết bị điện tử ngày càng nhỏ gọn và có công suất cao hơn.

4.1. Thiết Kế và Tối Ưu Hóa Thiết Bị Tản Nhiệt Hiệu Quả Cao

Việc thiết kế và tối ưu hóa thiết bị tản nhiệt sử dụng mao dẫn nhiệt đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất truyền nhiệt. Các yếu tố này bao gồm hình dạng và kích thước của kênh dẫn, tính chất của chất lỏng làm mát, và gradient nhiệt độ. Các phương pháp mô phỏng và thực nghiệm có thể được sử dụng để đánh giá hiệu suất của thiết kế và tìm ra các giải pháp tối ưu.

4.2. Vật Liệu Nano và Lớp Phủ Bề Mặt Tăng Cường Mao Dẫn Nhiệt

Sử dụng vật liệu nanolớp phủ bề mặt có thể tăng cường đáng kể hiệu ứng mao dẫn nhiệt và cải thiện hiệu suất của thiết bị tản nhiệt. Ví dụ, phủ nano lên bề mặt có thể làm tăng diện tích bề mặt tiếp xúc và cải thiện tính thấm ướt, giúp chất lỏng di chuyển dễ dàng hơn. Các vật liệu nano có hệ số dẫn nhiệt cao cũng có thể được sử dụng để cải thiện hiệu suất truyền nhiệt tổng thể.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng của Các Tham Số Vật Lý

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nhiều tham số vật lý ảnh hưởng đến tương tác hạt chất lỏng với bề mặt rắn dưới tác động của mao dẫn nhiệt. Các tham số này bao gồm sức căng bề mặt, góc tiếp xúc, độ nhớt, hệ số dẫn nhiệt, và gradient nhiệt độ. Việc hiểu rõ ảnh hưởng của từng tham số là rất quan trọng để kiểm soát và tối ưu hóa các quá trình liên quan. Tài liệu gốc tập trung vào việc phân tích ảnh hưởng của số Marangoni, tỷ lệ thể tích, tỷ lệ sức căng bề mặt và các số không thứ nguyên khác đến quĩ đạo chuyển động.

5.1. Ảnh Hưởng của Sức Căng Bề Mặt và Góc Tiếp Xúc

Sức căng bề mặtgóc tiếp xúc là hai yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến tương tác hạt chất lỏng với bề mặt rắn. Sức căng bề mặt quyết định lực kéo chất lỏng dọc theo bề mặt, trong khi góc tiếp xúc quyết định khả năng chất lỏng lan rộng trên bề mặt. Việc điều chỉnh hai tham số này có thể được sử dụng để kiểm soát sự di chuyển và phân bố của chất lỏng.

5.2. Vai Trò Của Độ Nhớt và Hệ Số Dẫn Nhiệt

Độ nhớthệ số dẫn nhiệt cũng đóng vai trò quan trọng trong tương tác hạt chất lỏng với bề mặt rắn. Độ nhớt ảnh hưởng đến khả năng chất lỏng di chuyển dưới tác động của lực mao dẫn nhiệt, trong khi hệ số dẫn nhiệt ảnh hưởng đến tốc độ truyền nhiệt và sự phân bố nhiệt độ trong hệ thống. Việc lựa chọn chất lỏng có độ nhớt và hệ số dẫn nhiệt phù hợp là rất quan trọng để đạt được hiệu suất tối ưu.

VI. Hướng Phát Triển Tương Lai Nghiên Cứu Hạt Chất Lỏng và Mao Dẫn

Nghiên cứu tương tác hạt chất lỏng với bề mặt rắn dưới tác động của mao dẫn nhiệt vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển trong tương lai. Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm việc phát triển các vật liệu và lớp phủ bề mặt mới, cải tiến các phương pháp mô phỏng và thực nghiệm, và khám phá các ứng dụng mới trong các lĩnh vực như y học, năng lượng, và môi trường. Luận án đã chỉ ra các đóng góp mới trong mô hình mô phỏng, phân tích ảnh hưởng của các tham số và hiện tượng nảy lên, mở ra hướng nghiên cứu cho tương tác phức tạp của hạt chất lỏng đa lớp.

6.1. Ứng Dụng Mao Dẫn Nhiệt trong Năng Lượng Mặt Trời và Vi Lỏng

Mao dẫn nhiệt có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong năng lượng mặt trờivi lỏng. Trong năng lượng mặt trời, nó có thể được sử dụng để cải thiện hiệu suất của các bộ thu nhiệt và các hệ thống làm mát. Trong vi lỏng, nó có thể được sử dụng để điều khiển dòng chảy chất lỏng, trộn chất lỏng, và phân tích mẫu.

6.2. Nghiên Cứu Vật Liệu Mới và Hiệu Ứng Bề Mặt Đặc Biệt

Nghiên cứu và phát triển các vật liệu mớihiệu ứng bề mặt đặc biệt có thể mở ra những khả năng mới trong việc kiểm soát tương tác hạt chất lỏng với bề mặt rắn. Ví dụ, các bề mặt siêu kỵ nước có thể được sử dụng để ngăn chặn sự lan rộng của chất lỏng, trong khi các bề mặt siêu ưa nước có thể được sử dụng để tăng cường sự lan rộng. Việc kết hợp các vật liệu nano và hiệu ứng bề mặt đặc biệt có thể tạo ra các hệ thống có hiệu suất cao và chức năng đa dạng.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần MỞ ĐẦU, tương tác của hạt chất lỏng với bề mặt rắn được chia thành hai loại sau: - Tương tác dưới dạng cản trở. - Tương tác dạng trực tiếp.3 Khái niệm góc giãn ra và góc co lại. a) Góc giãn ra qA. b) Góc co lại qR Các nghiên cứu đã được thực hiện về hai loại tương tác này được trình bày ở mục sau.

Tương tác dạng cản trở Nghiên cứu lý thuyết: Bretherton [16] đã nghiên cứu chuyển động của hạt bong bóng bên trong một ống dẫn thẳng. Tác giả đã đưa ra công thức xác định chiều dày nhỏ nhất của lớp chất lỏng giữa hạt bong bóng và thành của ống mao dẫn (W) được xác định bằng công thức sau: W =1,29(3mU / s ) 2/3 (1.1) Trong đó, U là tốc độ trong bình của hạt bong bóng; m và s lần lượt là độ nhớt và sức căng bề mặt của hạt bong bóng. Tuy nhiên, công thức này chỉ đúng khi mU/s < 0,003. Trong khi đó, Schwartz và cộng sự [17] đưa ra công thức sau: Hình 1.4 Chuyển động của hạt chất lỏng trên bề mặt rắn [15].

Nhiệt độ cao hơn nằm bên trái của khung hình còn nhiệt độ thấp hơn nằm ở bên phải khung hình 7 0,643 W= (3Ca) 2/3 (1.2) k Trong đó, số mao dẫn Ca = mU/s, độ cong k = 1/R với R là bán kính của hạt bong bóng. Công thức này đúng với giá trị Ca từ 10-7 đến 10-4. Nghiên cứu thực nghiệm: Olbricht và Kung [18] đã tiến hành thực nghiệm về chuyển động của hạt chất lỏng đơn lớp bên trong ống mao dẫn hình trụ tròn. Nhóm tác giả đã quan sát thấy rằng bề mặt phía sau của hạt chất lỏng bị lõm khi số mao dẫn Ca = 0,277.

Mức độ lõm tăng khi tăng giá trị Ca. Hạt chất lỏng bị tách thành các hạt nhỏ hơn khi Ca = 4,08, tỷ số độ nhớt giữa hạt chất lỏng và chất lỏng trung gian k = 0,0013, và tỷ số bán kính giữa hạt chất lỏng và bán kính ống mao dẫn l = 1,13. Khi giảm độ nhớt của hạt chất lỏng (giảm k), hạt chất lỏng bị tách với giá trị Ca nhỏ hơn. Khi hạt chất lỏng có kích thước nhỏ hơn (giảm l), hạt chất lỏng bị tách với giá trị Ca lớn hơn.

He và cộng sự [19] đã nghiên cứu chuyển động của hạt chất lỏng qua kênh nối (Hình 1. Nhóm tác giả đã thấy rằng hạt chất lỏng có thể di chuyển qua kênh nối hoặc bị tắc ở phía trước của kênh nối (ở Hình 1.5f, hạt chất lỏng có kích thước nhỏ di chuyển qua kênh nối với lưu lượng là 1,7 microlít/phút). Liu và cộng sự [20] đã tiến hành thực nghiệm và mô phỏng chuyển động của hạt chất lỏng trong kênh dẫn có phần thu hẹp và mở rộng liên tiếp nhau (Hình 1. Nhóm tác giả đã cho thấy rằng hạt chất lỏng di chuyển theo hướng mở rộng tạo ra độ chênh áp suất lớn hơn khi hạt chất lỏng di chuyển theo hướng ngược lại.

Nghiên cứu mô phỏng: Tsai và cộng sự [21] đã nghiên cứu chuyển động của hạt chất lỏng đơn bên trong ống mao dẫn thắt lại có dạng hình sin. Nhóm tác giả đã Hình 1.5 Chuyển động của hạt chất lỏng trong kênh nối [20] 8 Hình 1.6 Kênh dẫn có phần thu hẹp và mở rộng liên tiếp nhau [20] thấy rằng khi tỷ số độ nhớt giữa hạt chất lỏng và chất lỏng môi trường nhỏ (l < 0,01), số mao dẫn Ca = 0,1, và tỷ số bán kính giữa bán kính hạt chất lỏng và bán kính ống mao dẫn a = 0,9, hạt chất lỏng có xu hướng tách thành các hạt chất lỏng có kích thước nhỏ hơn khi hạt di chuyển qua phần thắt lại. Với tỷ số độ nhớt lớn hơn, hạt chất lỏng có thể giữ nguyên hình dạng. Nath và cộng sự [22] đã nghiên cứu chuyển động của hạt chất lỏng trong ống dẫn thẳng với dòng chảy nhớt.

Nhóm tác giả đã thấy rằng khi số mao dẫn có giá trị gần bằng một (Ca ~1), bề mặt phía sau của hạt chất lỏng bị lõm. Ngoài ra, khi tăng tỷ số độ nhớt của hạt chất lỏng và chất lỏng bên ngoài, hạt chất lỏng dễ dàng tách thành nhiều hạt chất lỏng nhỏ hơn. Tuy nhiên, sau đó chúng có thể hợp lại thành hạt chất lỏng đơn lớp hoặc hạt chất lỏng đa lớp (Hình 1. Đối với hạt chất lỏng nhiều lớp (hai lớp), Borthakur và cộng sự [23] đã nghiên cứu động lực học của hạt chất lỏng hai lớp bên trong ống mao dẫn thẳng.

Nhóm tác giả đã thấy rằng số mao dẫn Ca có ảnh hưởng lớn đến độ biến dạng cũng như độ lệch tâm của các hạt chất lỏng. Khi tăng giá trị của Ca, hạt chất lỏng bên trong và bên ngoài bị biến dạng nhiều hơn. Tuy nhiên, độ lệch tâm của hạt chất lỏng bên trong và bên ngoài ít thay đổi. Ngoài ra, nhóm tác giả cũng đã đưa ra hiện tượng hạt chất lỏng bên trong phá vỡ hạt chất lỏng bên ngoài (Hình 1.

Vu và cộng sự [24] nghiên cứu chuyển động của hạt chất lỏng đa lớp trong một ống mao dẫn hình côn. Nhóm tác giả đã thấy rằng hạt chất lỏng bên trong bị tách thành nhiều hạt chất lỏng nhỏ hơn do tác động từ biến dạng của hạt chất lỏng bên ngoài. Hạt chất lỏng bên trong dễ dàng bị tách hơn khi được đặt gần với bề mặt phía trước của hạt chất lỏng bên ngoài.7 Hạt chất lỏng tách thành nhiều hạt chất lỏng nhỏ hơn và sau đó hợp lại [22] 1. Tương tác dạng trực tiếp Nghiên cứu lý thuyết: các nghiên cứu lý thuyết về chuyển động của hạt chất lỏng trên bề mặt rắn dưới tác động của mao dẫn nhiệt thường sử dụng thuyết bôi trơn.

Vì vậy, góc tiếp xúc tĩnh của hạt chất lỏng và bề mặt rắn có giá trị nhỏ (nhỏ hơn 45°). Ford và Nadim [25] đã sử dụng điều kiện biên trượt để xử lý tương tác giữa hạt chất lỏng và bề mặt rắn. Nhóm tác giả đã đưa ra công thức xác định vận tốc theo phương ngang u của hạt chất lỏng như sau: ¶u u =U + b (1.3) ¶y Trong đó, U là tốc độ của hạt chất lỏng, b là hệ số trượt. Tốc độ của hạt chất lỏng được xác định như sau: s T G s T Gb s B cos(q B ) - s Acos(q A ) U= + - (1.8 Sự tách hạt của hạt chất lỏng bên ngoài [23] 10 Trong đó, G là trường nhiệt độ dọc theo bề mặt rắn; m là độ nhớt của hạt chất lỏng; σT là hệ số sức căng bề mặt thay đổi theo nhiệt độ; 2l là chiều dài của bề mặt rắn; q là góc tiếp xúc; s là hệ số sức căng bề mặt; chỉ số dưới A và B lần lượt kí hiệu cho bên có nhiệt độ thấp hơn và bên có nhiệt độ cao hơn.

Tham số J được xác định như sau: l 1 dx J= ò 2l - l h( x) + 3b (1.5) Trong đó, h(x) là chiều cao của hạt chất lỏng. Các nghiên cứu thực nghiệm, Dai và cộng sự [26] đã nghiên cứu chuyển động của hạt dầu hỏa trên bề mặt rắn mịn. Nguồn nhiệt độ lạnh được duy trì ở 0 °C, nguồn nhiệt cao hơn thay đổi từ 30 °C đến 140 °C. Nhóm tác giả đã thấy rằng khi di chuyển từ nguồn nhiệt lớn hơn đến nguồn nhiệt nhỏ hơn, hạt chất lỏng bị giãn ra, sau đó co lại (Hình 1.

Vận tốc của hạt chất lỏng lớn nhất ở thời điểm đầu, giá trị này giảm dần và ổn định. Dai và cộng sự [27] đã đánh giá ảnh hưởng của các rãnh vuông góc và song song trên bề mặt rắn tới chuyển động của hạt dầu hỏa (Hình 1. Nhóm tác giả đã thấy rằng sự xuất hiện của các rãnh trên bề mặt rắn không làm thay đổi hướng chuyển động của hạt chất lỏng. Tuy nhiên, đối với rãnh có hướng vuông góc, hạt chất lỏng không co lại sau khi giãn ra (Hình 1.

Đối với các rãnh có hướng song song, hạt chất lỏng ít bị giãn ra hơn so với trường hợp bề mặt rắn mịn (Hình 1.9 Chuyển động mao dẫn nhiệt của hạt dầu hỏa trên bề mặt rắn mịn.9a,b,c, d và e thể hiện hình dạng của hạt chất lỏng tại các thời điểm khác nhau [26] 11 Hình 1.10 Chuyển động của hạt dầu hỏa trên các bề mặt rắn khác nhau. a) Bề mặt rắn phẳng. b) Bề mặt rắn có rãnh song song. c) Bề mặt rắn có rãnh vuông góc.

Trường nhiệt độ đặt vào có giá trị là 3°C/mm [27] Jiao và cộng sự [28] đã nghiên cứu chuyển động mao dẫn nhiệt của một hạt chất lỏng ở giữa hai tấm phẳng. Các nguồn nhiệt được đặt tại bốn phía của hạt chất lỏng. Nhóm tác giả đã kết luận rằng hạt chất lỏng có thể được di chuyển đến bất kì vị trí mong muốn nào ở giữa hai tấm phẳng bằng việc điều chỉnh tương ứng các nguồn nhiệt. Các nghiên cứu mô phỏng: Nguyen và cộng sự [29] đã mô phỏng chuyển động mao dẫn nhiệt của một hạt chất lỏng trên bề mặt rắn, góc tiếp tĩnh được giới hạn bằng 100°.

Nhóm tác giả cho thấy rằng khi góc tiếp xúc tĩnh nhỏ hơn 90°, hướng chuyển động của hạt chất lỏng phụ thuộc vào độ lớn của hai xoáy xuất hiện bên trong hạt chất lỏng. Sự chênh lệch độ lớn của hai xoáy này gây ra chuyển động sang phía có nhiệt độ thấp hơn của hạt chất lỏng. Tương tự với thực nghiệm [26], vận tốc của hạt chất lỏng tăng nhanh tại thời điểm đầu, sau đó giảm dần và đạt giá trị ổn định. Mở rộng thêm nghiên cứu của Nguyen và cộng sự [29], Le và cộng sự [30] đã đưa thêm nhiệt độ không đổi ở biên phía trên của miền tính toán (Hình 1.

Nhóm tác giả đã thấy rằng độ lớn của lực mao dẫn nhiệt giảm do tác động của nhiệt độ được thêm vào. Điều này dẫn đến hạt chất lỏng dừng lại ở một vị trí nào đó trên bề mặt rắn. Nguyen và cộng sự [31] đã tăng kích thước của hạt chất lỏng so với nghiên cứu trước đó [29]. Nhóm tác giả đã thấy rằng khi chiều dài L của hạt chất lỏng nằm trong khoảng từ 2 đến 3,4 mm, lực nổi có tác động làm giảm vận tốc chuyển động của hạt chất lỏng.

Khi tăng chiều dài của hạt chất lỏng (lên đến 6 milimét), vận tốc của hạt chất lỏng giảm nhanh hơn và đạt giá trị xấp xỉ bằng không khi giá trị L = 6 12 Hình 1.11 Chuyển động mao dẫn nhiệt của hạt chất lỏng trên bề mặt rắn, trường nhiệt độ không đổi được đặt ở biên phía trên của miền tính toán [30] mm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tương Tác Hạt Chất Lỏng Với Bề Mặt Rắn Dưới Tác Động Của Mao Dẫn Nhiệt" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà các hạt chất lỏng tương tác với bề mặt rắn khi chịu tác động của mao dẫn nhiệt. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về các hiện tượng vật lý cơ bản mà còn mở ra hướng đi mới cho các ứng dụng trong công nghệ vật liệu và kỹ thuật. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cơ chế tương tác, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn trong các lĩnh vực liên quan.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn tốt nghiệp chuyên ngành hóa vô cơ, nơi nghiên cứu về các tính chất của khoáng mica, hoặc tìm hiểu về Luận văn thạc sĩ vật lí nghiên cứu khảo sát các đặc trưng định liều bức xạ nơtron đối với vật liệu nhiệt phát quang k2gdf5 tb, tài liệu này sẽ giúp bạn nắm bắt thêm các đặc tính của vật liệu trong bối cảnh bức xạ. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn những góc nhìn đa dạng và sâu sắc hơn về các chủ đề liên quan.