Luận văn: Thời điểm chuyển rủi ro đối với hàng hóa theo Công ước Viên 1980

Luận văn phân tích sâu thời điểm chuyển rủi ro hàng hóa theo Công ước Viên 1980 (CISG) trong mua bán quốc tế và kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

110
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chuyển Rủi Ro Theo Công Ước Viên 1980 CISG

Trong thương mại quốc tế, thời điểm chuyển rủi ro theo Công ước Viên 1980 (CISG) là một trong những nội dung pháp lý quan trọng nhất. Vấn đề này quyết định bên nào phải chịu trách nhiệm đối với hàng hóa khi xảy ra mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa. Việc xác định chính xác thời điểm này không chỉ giúp phân định nghĩa vụ giữa các bên mà còn là cơ sở để mua bảo hiểm và giải quyết tranh chấp. Công ước Viên 1980, hay CISG 1980, ra đời nhằm thống nhất hóa luật lệ áp dụng cho các hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, tạo ra một khuôn khổ pháp lý rõ ràng và công bằng. Chương IV của Công ước, từ Điều 66 CISG đến Điều 70 CISG, được dành riêng để quy định về việc chuyển rủi ro hàng hóa (passing of risk). Nguyên tắc cốt lõi của CISG là tách biệt thời điểm chuyển rủi ro khỏi thời điểm chuyển quyền sở hữu. Thay vào đó, Công ước gắn liền việc rủi ro được chuyển giao với việc hoàn thành nghĩa vụ của người bán trong việc giao hàng. Điều này có ý nghĩa thực tiễn to lớn, bởi quá trình vận chuyển hàng hóa quốc tế luôn tiềm ẩn nhiều nguy cơ không lường trước. Việc hiểu rõ các quy định này giúp doanh nghiệp giảm thiểu tranh chấp, tối ưu hóa chi phí và xây dựng quan hệ đối tác bền vững.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của việc chuyển rủi ro hàng hóa

Chuyển rủi ro hàng hóa là sự thay đổi trách nhiệm gánh chịu những thiệt hại do hàng hóa bị mất mát hay hư hỏng từ một chủ thể này sang một chủ thể khác, điển hình là từ người bán sang người mua. Theo định nghĩa pháp lý, đây là thời điểm một bên chấm dứt trách nhiệm của mình đối với hàng hóa, đồng thời bên kia bắt đầu chịu trách nhiệm. Tầm quan trọng của việc xác định thời điểm này thể hiện ở ba khía cạnh chính. Thứ nhất, nó là cơ sở để xác định nghĩa vụ của người mua phải thanh toán tiền hàng ngay cả khi hàng hóa bị hỏng hóc sau thời điểm đó, trừ khi lỗi thuộc về người bán. Thứ hai, nó là tiền đề để các bên quyết định ai sẽ chịu trách nhiệm mua bảo hiểm cho hàng hóa trong từng chặng của quá trình vận chuyển. Cuối cùng, khi có tranh chấp phát sinh, địa điểm giao hàng và thời điểm chuyển rủi ro là căn cứ quan trọng để cơ quan tài phán xác định luật áp dụng cho hợp đồng.

1.2. Vai trò của CISG 1980 trong hợp đồng mua bán quốc tế

CISG 1980 đóng vai trò là một bộ luật mua bán hàng hóa quốc tế thống nhất, được phê chuẩn bởi hơn 90 quốc gia, chiếm phần lớn thương mại toàn cầu. Vai trò chính của Công ước là cung cấp một bộ quy tắc trung lập, tránh được việc các bên phải áp đặt luật quốc gia của mình lên đối tác. Đối với vấn đề passing of risk, CISG tạo ra một cơ chế mặc định khi các bên không có thỏa thuận khác. Các quy định từ Điều 66 đến Điều 70 CISG đưa ra giải pháp cho nhiều tình huống phổ biến, như hợp đồng có vận chuyển, hàng hóa được bán khi đang trên đường, hay các trường hợp giao nhận tại cơ sở. Bằng cách này, Công ước Viên 1980 giúp tăng tính dự đoán và an toàn pháp lý cho các giao dịch, giảm thiểu chi phí và thời gian giải quyết tranh chấp liên quan đến mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa.

II. Thách Thức Khi Xác Định Thời Điểm Chuyển Rủi Ro Theo CISG

Mặc dù Công ước Viên 1980 cung cấp một khuôn khổ chi tiết, việc xác định thời điểm chuyển rủi ro trong thực tế vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự giao thoa và đôi khi mâu thuẫn với các tập quán thương mại quốc tế, đặc biệt là Incoterms. Nhiều doanh nghiệp lầm tưởng rằng việc chọn một điều kiện Incoterms sẽ mặc nhiên loại bỏ hoàn toàn các quy định của CISG. Tuy nhiên, Incoterms chỉ điều chỉnh về thời điểm giao hàng, chi phí và thời điểm rủi ro được chuyển giao. Các vấn đề khác như hậu quả pháp lý của việc chuyển rủi ro, vi phạm hợp đồng, hay các biện pháp khắc phục vẫn do CISG điều chỉnh. Ví dụ, theo quy tắc FOB và CISG, rủi ro chuyển khi hàng qua lan can tàu, nhưng nếu hàng hóa không phù hợp hợp đồng từ trước đó, nghĩa vụ của người bán vẫn có thể phát sinh theo CISG. Một thách thức khác là việc diễn giải các thuật ngữ như "giao hàng cho người vận tải đầu tiên" hay "hàng hóa được đặc định hóa", đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc cả về luật và thực tiễn logistics. Những điểm không rõ ràng này có thể dẫn đến tranh chấp phức tạp, gây tốn kém và ảnh hưởng đến uy tín của các bên.

2.1. Hậu quả pháp lý của việc chuyển rủi ro không rõ ràng

Khi thời điểm chuyển rủi ro không được xác định rõ ràng, hậu quả pháp lý của việc chuyển rủi ro có thể rất nặng nề. Bên mua có thể bị buộc phải thanh toán toàn bộ giá trị lô hàng dù không nhận được hàng hoặc nhận được hàng trong tình trạng hư hỏng. Ngược lại, người bán có thể không nhận được thanh toán và phải tự gánh chịu toàn bộ tổn thất. Theo Điều 66 CISG, “Việc mất mát hay hư hỏng hàng hóa xảy ra sau khi rủi ro chuyển sang người mua không miễn trừ cho người này nghĩa vụ phải trả tiền, trừ phi việc mất mát hay hư hỏng ấy là do hành động của người bán gây nên”. Quy định này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định chính xác thời điểm rủi ro đã được chuyển giao. Sự mập mờ có thể tạo ra các cuộc chiến pháp lý kéo dài về việc ai phải chịu trách nhiệm đối với hàng hóa và ai có quyền khiếu nại bên vận chuyển hoặc công ty bảo hiểm.

2.2. Mối quan hệ phức tạp giữa Incoterms và CISG 1980

Mối quan hệ giữa Incoterms và CISG là mối quan hệ bổ sung nhưng cũng tiềm ẩn xung đột. Incoterms là tập quán thương mại do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, tập trung vào việc phân chia chi phí và rủi ro tại một điểm cụ thể. Trong khi đó, CISG 1980 là một điều ước quốc tế có tính ràng buộc pháp lý, điều chỉnh toàn diện hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế. Khi hợp đồng dẫn chiếu cả hai, các quy tắc của Incoterms về điểm chuyển rủi ro thường sẽ được ưu tiên áp dụng. Tuy nhiên, CISG vẫn giữ vai trò điều chỉnh các khía cạnh khác. Ví dụ, theo quy tắc CIF và CISG, rủi ro chuyển tại cảng đi, nhưng nếu người bán không mua bảo hiểm đúng theo yêu cầu, đây là hành vi vi phạm hợp đồng theo CISG. Hiểu rõ sự tương tác này giúp các bên soạn thảo hợp đồng chặt chẽ, tránh những lỗ hổng pháp lý không đáng có.

III. Phương Pháp Xác Định Thời Điểm Chuyển Rủi Ro Của CISG

Phương pháp cốt lõi để xác định thời điểm chuyển rủi ro theo Công ước Viên 1980 là gắn nó với hành vi giao hàng của người bán. CISG 1980 xây dựng một hệ thống quy tắc logic, áp dụng cho các kịch bản khác nhau của giao dịch quốc tế. Nguyên tắc nền tảng được nêu tại Điều 66 CISG, khẳng định rằng sau khi rủi ro đã chuyển sang người mua, người mua vẫn phải thực hiện nghĩa vụ thanh toán dù hàng hóa có bị mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa. Điều này tạo động lực mạnh mẽ để cả hai bên xác định rõ ràng điểm chuyển giao trách nhiệm. Các điều khoản tiếp theo cụ thể hóa nguyên tắc này. Điều 67 CISG áp dụng cho trường hợp phổ biến nhất: hợp đồng có liên quan đến vận chuyển. Điều 68 CISG giải quyết tình huống đặc thù của hàng hóa đang trên đường vận chuyển. Cuối cùng, Điều 69 CISG là quy tắc chung cho các trường hợp còn lại. Việc áp dụng đúng các điều khoản này đòi hỏi phải phân tích kỹ lưỡng các thỏa thuận trong hợp đồng về địa điểm giao hàngnghĩa vụ của người bán liên quan đến vận tải. Cách tiếp cận của CISG mang tính thực tiễn cao, phản ánh đúng bản chất của thương mại quốc tế nơi hàng hóa thường nằm ngoài sự kiểm soát trực tiếp của cả người bán và người mua trong một thời gian dài.

3.1. Phân tích Điều 67 CISG Hợp đồng có liên quan đến vận chuyển

Điều 67 CISG là quy định quan trọng nhất về chuyển rủi ro hàng hóa khi hợp đồng mua bán có yêu cầu vận chuyển. Khoản 1 Điều 67 quy định, nếu người bán không có nghĩa vụ giao hàng tại một địa điểm cụ thể, rủi ro sẽ chuyển sang người mua khi hàng hóa được giao cho người vận tải đầu tiên. Đây là điểm mấu chốt. Ví dụ, trong một hợp đồng từ Việt Nam sang Đức, nếu không có thỏa thuận khác, rủi ro chuyển cho người mua ngay khi người bán giao hàng cho công ty vận tải tại TPHCM, không phải khi hàng đến Hamburg. Tuy nhiên, nếu hợp đồng yêu cầu người bán giao hàng tại một địa điểm xác định (ví dụ: cảng Hải Phòng), thì rủi ro chỉ chuyển khi hàng được giao cho người vận chuyển tại chính địa điểm đó. Việc này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thỏa thuận rõ ràng về địa điểm giao hàng trong hợp đồng.

3.2. Phân tích Điều 68 CISG Hàng hóa đang trên đường vận chuyển

Điều 68 CISG điều chỉnh trường hợp đặc biệt khi đối tượng của hợp đồng là hàng hóa đang trên đường vận chuyển (goods sold in transit). Theo quy tắc chung, rủi ro được chuyển cho người mua kể từ thời điểm hợp đồng được giao kết. Điều này hợp lý vì tại thời điểm đó, hàng hóa đã không còn nằm trong sự kiểm soát của người bán. Tuy nhiên, Công ước cũng đưa ra một ngoại lệ quan trọng: nếu hoàn cảnh cho thấy, rủi ro sẽ do người mua chịu kể từ lúc hàng hóa được giao cho người chuyên chở đã phát hành chứng từ vận tải. Quy định này nhằm bảo vệ người mua khỏi những rủi ro đã xảy ra trước khi giao kết hợp đồng mà người bán biết hoặc phải biết nhưng không thông báo. Ví dụ, nếu lô hàng đã bị hư hỏng do bão trước khi hợp đồng được ký, người bán không thể đẩy rủi ro này sang cho người mua.

3.3. Phân tích Điều 69 CISG Các trường hợp chuyển rủi ro khác

Điều 69 CISG đóng vai trò là một quy tắc "dự phòng", áp dụng cho tất cả các trường hợp không thuộc phạm vi của Điều 67 và 68. Về cơ bản, đây là các trường hợp không liên quan đến vận chuyển do bên thứ ba thực hiện. Khoản 1 quy định rủi ro chuyển sang người mua khi họ nhận hàng, hoặc nếu họ không nhận hàng đúng hạn, thì từ thời điểm hàng hóa được đặt dưới sự định đoạt của họ và họ vi phạm hợp đồng do không nhận hàng. Khoản 2 áp dụng khi người mua phải đến nhận hàng tại một địa điểm khác cơ sở của người bán (ví dụ: tại nhà kho của bên thứ ba). Trong trường hợp này, rủi ro chuyển khi người mua biết rằng hàng hóa đã sẵn sàng để họ nhận tại địa điểm đó. Những quy định này đảm bảo rằng rủi ro được chuyển giao một cách công bằng khi người mua đã có cơ hội thực tế để kiểm soát hàng hóa.

IV. Hướng Dẫn Áp Dụng CISG Vào Thực Tiễn Qua Các Vụ Tranh Chấp

Lý thuyết về thời điểm chuyển rủi ro theo Công ước Viên 1980 chỉ thực sự trở nên sống động khi được áp dụng vào các tình huống thực tế. Phân tích các phán quyết trọng tài và tòa án là cách tốt nhất để hiểu cách các điều khoản của CISG 1980 được diễn giải. Các vụ tranh chấp thường xoay quanh việc xác định ai là "người vận tải đầu tiên", thế nào là "hàng hóa được đặc định hóa", hoặc liệu các bên có một thỏa thuận ngầm về địa điểm giao hàng hay không. Ví dụ, trong vụ án nổi tiếng "Pizza cartons case", tòa án Đức đã phải xác định liệu việc người bán ghi có cho người mua trong các lần giao hàng bị hỏng trước đó có tạo thành một thông lệ giữa các bên hay không. Phán quyết đã khẳng định quy tắc của Điều 67 CISG: nếu không có thỏa thuận khác, rủi ro chuyển khi hàng được giao cho người vận chuyển. Một ví dụ khác là các tranh chấp liên quan đến hợp đồng C&F (tương tự CIF), nơi nghĩa vụ của người bán trong việc thuê tàu trở thành tâm điểm. Những bài học này cho thấy, để tránh rủi ro, các bên cần quy định cực kỳ rõ ràng trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế về mọi khía cạnh của việc giao hàng và chuyển rủi ro, không nên phụ thuộc vào các quy tắc mặc định.

4.1. Bài học từ vụ Pizza cartons case Trách nhiệm khi hàng hỏng

Vụ "Pizza cartons case" là một minh chứng điển hình cho việc áp dụng Điều 67 CISG. Một công ty Đức (người mua) đặt mua vỏ hộp pizza từ một công ty Ý (người bán). Lô hàng bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Người mua từ chối thanh toán, cho rằng rủi ro vẫn thuộc về người bán. Tòa án Đức đã bác bỏ lập luận này. Tòa cho rằng, vì hợp đồng không quy định một địa điểm giao hàng cụ thể, nên theo Điều 31(a) và Điều 67(1) CISG, nghĩa vụ của người bán là hoàn thành khi giao hàng cho người vận chuyển đầu tiên tại Ý. Do đó, rủi ro được chuyển giao cho người mua tại thời điểm đó. Mọi hư hỏng sau đó do người vận chuyển gây ra là trách nhiệm của người mua. Bài học rút ra là: đừng cho rằng người bán phải chịu trách nhiệm cho đến khi hàng đến tay bạn, trừ khi điều đó được quy định rõ trong hợp đồng.

4.2. Bài học từ tranh chấp C F Nghĩa vụ thuê tàu của người bán

Trong một tranh chấp về hợp đồng C&F (Tiền hàng và Cước phí) được giải quyết tại trọng tài, người mua Bỉ kiện người bán Bỉ vì đã thuê một con tàu không đi thẳng đến cảng đích Karachi (Pakistan), dẫn đến hàng hóa bị giữ lại và gây thiệt hại. Bên bán lập luận rằng theo điều kiện C&F (tương tự quy tắc CIF và CISG), rủi ro đã chuyển sang người mua khi hàng được xếp lên tàu. Tuy nhiên, ủy ban trọng tài nhận định rằng nghĩa vụ của người bán không chỉ dừng lại ở việc giao hàng. Người bán còn có nghĩa vụ thuê phương tiện vận tải theo các điều kiện thông thường và hợp lý. Trong trường hợp này, yêu cầu của người mua về việc tàu phải đi thẳng là một phần của thỏa thuận. Việc người bán không tuân thủ đã gây ra thiệt hại, do đó phải chịu trách nhiệm. Vụ việc này cho thấy, việc chuyển rủi ro hàng hóa không miễn trừ cho người bán khỏi các nghĩa vụ khác liên quan đến việc tổ chức vận chuyển.

V. Kết Luận Bí Quyết Áp Dụng Quy Tắc Chuyển Rủi Ro CISG

Để áp dụng hiệu quả các quy tắc về thời điểm chuyển rủi ro theo Công ước Viên 1980, doanh nghiệp cần nắm vững một số bí quyết quan trọng. Đầu tiên và quan trọng nhất là sự rõ ràng trong hợp đồng. Thay vì dựa vào các quy định mặc định của CISG 1980, hãy chủ động thỏa thuận và ghi rõ thời điểm giao hàng, địa điểm giao hàng, và thời điểm rủi ro được chuyển giao. Việc sử dụng một điều kiện Incoterms phù hợp là một phương pháp hiệu quả để làm điều này. Thứ hai, luôn xác định rõ ai là "người vận chuyển" và ghi nhận bằng chứng về việc giao hàng, ví dụ như vận đơn sạch. Thứ ba, đối với hàng hóa chưa đặc định, cần có các biện pháp để cá biệt hóa hàng hóa càng sớm càng tốt, như ghi mã hiệu, đóng gói riêng và thông báo cho người mua. Cuối cùng, cần nhận thức rằng CISG là một công cụ mạnh mẽ nhưng phức tạp. Việc tham vấn ý kiến chuyên gia pháp lý khi soạn thảo hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế là một khoản đầu tư khôn ngoan, giúp phòng ngừa những tranh chấp tốn kém liên quan đến mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa.

5.1. Tóm lược các thời điểm chuyển rủi ro quan trọng nhất

Để dễ ghi nhớ, có thể tóm lược các thời điểm chuyển rủi ro chính trong CISG 1980 như sau: (1) Hợp đồng có vận chuyển (Điều 67): Rủi ro chuyển khi hàng được giao cho người vận tải đầu tiên, trừ khi có thỏa thuận giao tại một địa điểm cụ thể. (2) Hàng bán trên đường vận chuyển (Điều 68): Rủi ro chuyển tại thời điểm giao kết hợp đồng. (3) Các trường hợp khác (Điều 69): Rủi ro chuyển khi người mua nhận hàng hoặc khi hàng hóa được đặt dưới sự định đoạt của họ. Nắm vững ba cột mốc này là nền tảng để phân tích và áp dụng đúng đắn các quy định của Công ước vào thực tiễn kinh doanh.

5.2. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam về chuyển rủi ro

Mặc dù Việt Nam đã là thành viên của Công ước Viên 1980, pháp luật thương mại trong nước (Luật Thương mại 2005) vẫn có những điểm chưa hoàn toàn tương thích. Các quy định từ Điều 57 đến Điều 61 Luật Thương mại 2005 về chuyển rủi ro cần được rà soát để đảm bảo sự thống nhất và hài hòa với CISG. Cần làm rõ hơn khái niệm "người vận chuyển đầu tiên" và các quy định về hàng hóa đang trên đường vận chuyển. Việc ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết, kết hợp với các chương trình đào tạo cho doanh nghiệp và giới luật sư về CISG 1980 nói chung và quy tắc passing of risk nói riêng, sẽ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trên trường quốc tế, giảm thiểu rủi ro pháp lý trong các hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế.

04/10/2025
Thời điểm chuyển rủi ro đối với hàng hóa theo công ước viên 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : LÝ LUẬN CHUNG VỀ THỜI ĐIỂM CHUYỂN RỦI RO ĐỐI VỚI HÀNG HÓA TRONG MUA BÁN HÀNG HÓA QUỐC TÉ 1. Khái quát về chuyển rủi ro đối với hàng hóa trong mua bán hàng hóa r r ẠJẠ quốc tế 1. Khái niệm, đặc điểm của mua bán hàng hóa quốc tế 1. Khái niệm mua bán hàng hóa quốc tế Thương mại quốc tế giúp thị trường các nước mở rộng hơn, chúng ta có thể mua các hàng hóa và dịch vụ mà nước mình không có, điều đó mang đến cho người tiêu dùng nhiều sự lựa chọn các sản phẩm chất lượng và hợp túi tiền của mình, như việc chọn mua một chiếc xe hơi của Nhật Bản hoặc Đức, hay là chọn mua đồ điện tử của Hàn Quốc hoặc Trung Quốc.

Thương mại quốc tế là việc trao đổi hàng hóa bao gồm hàng hóa hữu hình và hàng hóa vô hình, và dịch vụ giữa các quốc gia, tuân theo nguyên tắc trao đổi ngang giá nhằm đem lại lợi ích cho các bên. Thương mại quốc tế về hàng hóa là hình thức thương mại trong đó diễn ra việc mua bán, trao đổi các sản phẩm, hàng hóa thể hiện dưới dạng vật chất hữu hình. Ví dụ như trao đổi gạo, nông sản, nguyên liệu, nhiên liệu, thiết bị, máy móc v.v là những lĩnh vực quan trọng trong thương mại quốc tế về mua bán hàng hóa. Cùng với sự phát triển của nền kinh tế thì nhu cầu trao đổi, mua bán hàng hóa giữa các quốc gia ngày càng gia tăng, đặc biệt trong xu thế hội nhập hiện nay thì việc mua bán hàng hóa quốc tế ngày càng có sức lan tỏa mạnh mẽ.

Mua bán hàng hóa là hoạt động thương mại, theo đó bên bán có nghĩa vụ giao hàng, chuyển quyền sở hữu hàng hóa cho bên mua và nhận thanh toán; bên mua có nghĩa vụ thanh toán cho bên bán, nhận hàng và quyền sở hữu hàng hóa theo thỏa thuận.* Mua bán hàng hóa quốc tế là một trong các hoạt động thương mại quốc tế và có *Khoản 8, Điều 3, Luật Thương mại 2005. 7 thể định nghĩa như sau: “Mua bán hàng hóa quốc tế là mua bán hàng hóa được thực hiện giữa bên bán và bên mua có trụ sở thương mại ở các quốc gia khác nhau.'”† Như vậy có thể hiểu mua bán hàng hóa quốc tế là sự trao đổi hàng hóa diễn ra giữa các bên có trụ sở thương mại ở các quốc gia khác nhau, tính quốc tế là các bên tham gia có trụ sở ở các nước khác nhau, tính quốc tế ở đây không phải là yếu tố quốc tịch, và hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế không phụ thuộc vào địa điểm thực hiện hợp đồng cũng như có hay không việc dịch chuyển hàng hóa qua biên giới. Đặc điểm của mua bán hàng hóa quốc tế‡ Chủ thể: Chủ thể của các bên trong hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế là các bên có trụ sở thương mại đặt ở các nước khác nhau. Điều đó có nghĩa, bên bán và bên mua phải có trụ sở thương mại đặt ở các nước khác nhau chứ không phải trong phạm vi một nước.

Nếu bên mua và bên bán đều có trụ sở thương mại ở cùng một nước mà tham gia ký kết hợp đồng mua bán hàng hóa với nhau thì đó là hợp đồng mua bán hàng hóa trong nước. Nếu một bên có hơn một trụ sở thương mại thì sẽ tính đến trụ sở thương mại có mối liên hệ chặt chẽ nhất đối với hợp đồng và đối với việc thực hiện hợp đồng đó, còn nếu một bên không có trụ sở thương mại thì sẽ lấy nơi cư trú thường xuyên của họ. Ví dụ: Đại diện của hai bên tham gia ký kết hợp đồng mua bán gạo là hai công dân Việt Nam, nhưng họ đại diện cho các bên có trụ sở thương mại tại các quốc gia khác nhau thì đây vẫn là hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế, được thể hiện dưới hình thức là hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế. Đối tượng: Đối tượng của hoạt động này là tài sản, được đem ra mua bán nên trở thành hàng hóa, và thường có sự dịch chuyển qua biên giới nước người bán sang nước người mua hoặc sang nước thứ ba trong quá trình thực hiện hoạt động mua bán.

Vì hợp † Đỗ Minh Anh (2016), “Vấn đề sửa đổi khái niệm mua bán hàng hóa quốc tế trong luật thương mại để gia nhập công ước của Liên hợp quốc về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế”, truy cập ngày 13/11/2019,https://cisgvn.com/2016/01/13/van-de-sua-doi-khai-niem-mua-ban-hang-hoa-quoc-te- trong-luat-thuong-mai-de-gia-nhap-cong-uoc-cua-lien-hop-quoc-ve-hop-dong-mua-ban-hang-hoa-quoc-te/. ‡ Minh Đức, “Hợp đồng thương mại quốc tế - Những nội dung doanh nghiệp cần quan tâm”, truy cập ngày 01/10/2019, https://thongtinphapluatdansu. 8 đồng mua bán hàng hóa quốc tế được ký kết giữa các bên có trụ sở thương mại đặt ở các nước khác nhau nên trong đa số các trường hợp, hàng hóa được chuyển từ nước người bán sang nước người mua hoặc từ nước người bán sang nước thứ ba trong trường hợp người mua hàng xuất hàng sang nước thứ ba. Sự dịch chuyển ở đây có thể là sự di chuyển hàng hóa qua biên giới hải quan của một nước, được hiểu là tập hợp các cửa khẩu, văn phòng hải quan nơi tiến hành các thủ tục hải quan xuất nhập khẩu theo quy chế quản lý hàng hóa xuất nhập khẩu của chính phủ các nước.

Song cũng có trường hợp hàng hóa không chuyển qua biên giới nước người bán. Ví dụ: Một Công ty Hàn Quốc có trụ sở thương mại tại Seoul, Hàn Quốc ký kết hợp đồng gia công quốc tế với một Công ty may của Việt Nam có trụ sở tại Hà Nội. Công ty Hàn Quốc cung cấp nguyên vật liệu và nhận sản phẩm gia công. Để thực hiện được hợp đồng này, công ty Hàn Quốc ký kết hợp đồng mua vải của công ty dệt Vĩnh Phúc có trụ sở thương mại tại Vĩnh Phúc, Việt Nam.

Địa điểm giao hàng tại Hà Nội, người nhận hàng là Công ty may có trụ sở thương mại tại Hà Nội, có nghĩa vụ gia công áo giao cho Công ty Hàn Quốc. Như vậy, vải là đối tượng của hợp đồng mua bán giữa công ty Hàn Quốc có trụ sở thương mại tại Hàn Quốc với Công ty dệt có trụ sở tại Việt Nam, không chuyển qua biên giới Việt Nam (nước người bán). Hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên bán có nghĩa vụ giao hàng hóa cho bên mua và nhận tiền, còn bên mua có nghĩa vụ nhận hàng hóa và trả tiền cho bên bán thông qua hợp đồng mua bán hàng hóa. Cụ thể, theo quy định tại Điều 30, Công ước Viên 1980 “Người bán có nghĩa vụ giao hàng, giao chứng từ liên quan đến hàng hóa và chuyển giao quyền sở hữu về hàng hóa theo đúng quy định của hợp đồng và của Công ước này.” Và theo quy định tại Điều 53, Công ước Viên 1980 “Người mua có nghĩa vụ thanh toán tiền hàng và nhận hàng theo quy định của hợp đồng và của Công ước này.” Theo quy định tại Điều 3, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 5 tháng 01 năm 2018 thì “hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, bao gồm các hoạt động sau: thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, phân phối; cung cấp dịch vụ giám định thương mại; cung cấp dịch vụ logistic; 9 cho thuê hàng hóa, không bao gồm cho thuê tài chính; cung cấp dịch vụ xúc tiến thương mại, không bao gồm dịch vụ quảng cáo; cung cấp dịch vụ trung gian thương mại; cung cấp dịch vụ thương mại điện tử; cung cấp dịch vụ tổ chức đấu thầu hàng hóa, dịch vụ”.

Hình thức pháp lý: Quan hệ mua bán hàng hóa được xác lập và thực hiện thông qua hình thức pháp lý là hợp đồng mua bán hàng hóa. Trước tiên, hợp đồng mua bán hàng hóa có bản chất chung của hợp đồng, là sự thỏa thuận nhằm xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt các quyền và nghĩa vụ trong quan hệ mua bán hàng hóa. Về hình thức, hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế phải được thực hiện trên cơ sở hợp đồng bằng văn bản hoặc hình thức khác có giá trị pháp lý tương đương.§ Theo quy định pháp luật Việt Nam thì hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế phải lập thành văn bản hoặc các hình thức pháp lý có giá trị tương đương như văn bản: bản fax; điện tử, điện toán; tài liệu mềm. Trên thực tế hiện nay khi tiến hành các giao dịch ký kết các hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, để đảm bảo được về mặt giá trị pháp lý, rõ ràng về quyền và nghĩa vụ khi tiến hành các giao dịch, các bên tham gia thường lựa chọn hình thức giao kết hợp đồng bằng văn bản.

Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế là sự thỏa thuận giữa các bên có trụ sở thương mại ở các nước khác nhau, theo đó bên bán có nghĩa vụ chuyển giao quyền sở hữu tài sản cho bên mua và nhận tiền, còn bên mua có nghĩa vụ nhận tài sản và trả tiền**. Khái niệm này chưa thực sự thuyết phục bởi tài sản là khái niệm rộng, trong đó bao gồm hàng hòa. Hàng hóa là một loại tài sản cụ thể nhưng tài sản thì chưa hẳn đã là hàng hóa. Điều 56 Luật mua bán hàng hóa năm 1979 của Anh quy định hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế là hợp đồng mua bán hàng hóa được thiết lập giữa các bên có trụ sở thương mại (nếu không có trụ sở thương mại thì là nơi cư trú).†† Luật mua bán hàng hóa năm 1979 đã thể hiện việc sử dụng tiêu chí “trụ sở thương mại” làm cơ sở xác định một §Điều 27, Luật thương mại 2005.

** Lê Thị Nam Giang (2006), Tư pháp quốc tế, Nhà xuất bản Đại học quốc gia thành phố Hồ Chí Minh, thành phố Hồ Chí Minh. †† Sale of Goods Act of UK, 1979. 10 hợp đồng là hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế hay hợp đồng mua bán hàng hóa trong nước. Bộ luật thương mại thống nhất của Hoa Kỳ (Điều 1-301), tuy không trực tiếp đưa ra tiêu chí để xác định hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế nhưng việc định nghĩa giao dịch quốc tế đã thể hiện của tiêu chí “trụ sở thương mại” ở các nước khác nhau.

Công ước Viên 1980 không quy định về khái niệm hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế nhưng Điều 1 của Công ước Viên 1980 đã gián tiếp xác định phạm vi của hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ