Đánh giá tác động của thoả mãn lương đến sự thoả mãn công việc ngành ngân hàng

Tài liệu Thoả mãn lương & công việc nhân viên ngân hàng: luận văn tổng hợp lý thuyết và thực hành, phục vụ học tập ngành hiện nay

Chuyên ngành

QTKD

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

120
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn Thỏa mãn lương nhân viên ngân hàng Tổng quan

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành tài chính, quản trị nguồn nhân lực đóng vai trò then chốt đối với sự thành công của các ngân hàng. Con người là nguồn lực quý giá nhất nhưng cũng khó quản lý nhất. Việc đảm bảo sự thỏa mãn lương và công việc của nhân viên ngân hàng không chỉ giúp duy trì đội ngũ mà còn là yếu tố cốt lõi để kích thích, động viên nhân viên làm việc hiệu quả, từ đó nâng cao năng suất lao động. Tuy nhiên, một nghịch lý tồn tại là dù ngành ngân hàng thường có mức thu nhập cao, tình trạng bất mãn về lương, thưởng và phúc lợi vẫn diễn ra. Luận văn thạc sĩ "ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA SỰ THOẢ MÃN TIỀN LƯƠNG ĐẾN SỰ THOẢ MÃN CÔNG VIỆC CỦA NHÂN VIÊN NGÀNH NGÂN HÀNG" của tác giả Nguyễn Thị Hoàng Oanh (2012) ra đời nhằm giải quyết bài toán này. Nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn sâu sắc, dựa trên dữ liệu thực chứng, về các yếu tố cấu thành nên sự thỏa mãn tiền lương và mối liên hệ mật thiết của nó với thỏa mãn công việc nói chung. Bằng cách sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng với mẫu khảo sát 194 nhân viên tại các ngân hàng thương mại, luận văn đã kiểm định và hoàn thiện thang đo sự thỏa mãn lương, đồng thời đề xuất những giải pháp thiết thực cho các nhà quản lý. Luận văn không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các ngân hàng trong việc xây dựng chính sách tiền lương hiệu quả, nhằm thu hút, giữ chân và phát huy tối đa tiềm năng của đội ngũ nhân sự.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu chính sách tiền lương ngành ngân hàng

Bối cảnh kinh tế Việt Nam tại thời điểm nghiên cứu (năm 2012) đối mặt với nhiều thách thức như lạm phát cao và chỉ số giá tiêu dùng tăng mạnh. Điều này đặt ra áp lực lớn lên chính sách tiền lương của mọi doanh nghiệp, đặc biệt là ngành ngân hàng. Mặc dù được xem là ngành có thu nhập hấp dẫn, các vấn đề liên quan đến tiền lương, thưởng, và phúc lợi luôn là chủ đề nóng trong các cuộc thảo luận nội bộ. Nhiều nhân viên vẫn cảm thấy chưa hài lòng, đặt ra câu hỏi về tính công bằng và minh bạch của hệ thống đãi ngộ. Việc xây dựng một chính sách tiền lương không chỉ để bù đắp chi phí sinh hoạt mà còn phải tạo động lực làm việc là một bài toán cấp bách. Nghiên cứu này ra đời từ chính thực trạng đó, nhằm tìm câu trả lời cho việc làm thế nào để gia tăng sự thỏa mãn lương và công việc của nhân viên ngân hàng.

1.2. Mục tiêu cốt lõi và các câu hỏi nghiên cứu của luận văn

Luận văn đặt ra các mục tiêu nghiên cứu cụ thể và rõ ràng. Thứ nhất, điều chỉnh, bổ sung và kiểm định thang đo các nhân tố ảnh hưởng đến thỏa mãn tiền lương cho đối tượng nhân viên ngành ngân hàng tại Việt Nam. Thứ hai, xác định mức độ tác động của từng nhân tố (như mức lương, phúc lợi, tăng lương) đến sự thỏa mãn chung về tiền lương. Thứ ba, đo lường mức độ tác động của thỏa mãn tiền lương đến thỏa mãn công việc tổng thể. Cuối cùng, dựa trên kết quả phân tích định lượng, đề xuất các giải pháp giúp ngân hàng cải thiện chính sách lương thưởng. Các câu hỏi nghiên cứu chính bao gồm: (1) Thang đo thỏa mãn tiền lương của nhân viên ngân hàng gồm những nhân tố nào? và (2) Sự thỏa mãn tiền lương có tác động đến sự thỏa mãn công việc hay không?

II. Thách thức trong việc đo lường thỏa mãn lương công việc

Việc đánh giá sự thỏa mãn lương và công việc của nhân viên ngân hàng là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về tâm lý con người và các lý thuyết quản trị. Thách thức lớn nhất không nằm ở việc xác định mức lương tuyệt đối, mà là ở việc đo lường cảm nhận và sự kỳ vọng của nhân viên. Một mức lương cao chưa chắc đã mang lại sự hài lòng nếu nó không tương xứng với công sức bỏ ra hoặc thấp hơn so với đồng nghiệp. Để giải quyết vấn đề này, luận văn đã dựa trên các lý thuyết nền tảng vững chắc trong lĩnh vực quản trị và hành vi tổ chức. Tiêu biểu là Thuyết công bằng của John Stacey Adams (1963), cho rằng con người luôn so sánh tỷ lệ cống hiến/thành quả của mình với người khác. Nếu cảm thấy bị đối xử không công bằng, họ sẽ giảm nỗ lực. Bên cạnh đó, Thuyết kỳ vọng của Victor Vroom nhấn mạnh rằng động lực làm việc phụ thuộc vào niềm tin rằng nỗ lực sẽ dẫn đến phần thưởng xứng đáng. Cuối cùng, Thuyết xung đột của Lawler tập trung vào khoảng cách giữa mức lương thực nhận và mức lương đáng được nhận. Những lý thuyết này cung cấp một lăng kính khoa học để hiểu tại sao thỏa mãn tiền lương không chỉ là một con số, mà là một cấu trúc đa chiều, bao gồm cả yếu tố công bằng, kỳ vọng và minh bạch trong chính sách tiền lương.

2.1. Các lý thuyết nền tảng về động viên và trả công lao động

Để hiểu rõ bản chất của thỏa mãn tiền lương, cần nắm vững các lý thuyết kinh điển. Thuyết công bằng của Adams chỉ ra rằng nhân viên sẽ cảm thấy bất mãn nếu nhận thấy sự mất cân bằng giữa những gì họ đóng góp (nỗ lực, kỹ năng) và những gì họ nhận được (lương, thưởng) so với người khác. Trong khi đó, Thuyết kỳ vọng của Vroom giải thích động lực thông qua ba yếu tố: kỳ vọng (niềm tin nỗ lực sẽ tạo ra kết quả), tính công cụ (niềm tin kết quả sẽ dẫn đến phần thưởng), và hóa trị (mức độ quan trọng của phần thưởng). Một chính sách tiền lương hiệu quả phải làm cho nhân viên tin rằng nỗ lực của họ sẽ được ghi nhận và tưởng thưởng xứng đáng.

2.2. Khái niệm thỏa mãn tiền lương và thỏa mãn công việc

Luận văn định nghĩa rõ hai khái niệm cốt lõi. Thỏa mãn tiền lương không phải là một khái niệm đơn nhất, mà là một cấu trúc đa chiều. Dựa trên nghiên cứu đột phá của Heneman & Schwab (1985), nó bao gồm sự hài lòng về nhiều khía cạnh như mức lương, phúc lợi, cơ hội tăng lương và cơ chế quản lý lương. Ngược lại, thỏa mãn công việc được định nghĩa là phản ứng về mặt tình cảm và cảm xúc của nhân viên đối với công việc. Nó là một thái độ tổng thể, tích cực hoặc tiêu cực, dựa trên nhận thức về môi trường làm việc, nội dung công việc, mối quan hệ với đồng nghiệp và sự đãi ngộ. Nghiên cứu này tập trung đo lường sự thỏa mãn công việc ở khía cạnh chung.

III. Phương pháp xây dựng mô hình thỏa mãn lương nhân viên

Để đo lường một cách khoa học sự thỏa mãn lương và công việc của nhân viên ngân hàng, luận văn đã xây dựng một mô hình nghiên cứu bài bản, dựa trên sự kế thừa và phát triển các lý thuyết đã được kiểm chứng. Nền tảng của mô hình này là Bảng câu hỏi Thỏa mãn Tiền lương (Pay Satisfaction Questionnaire - PSQ) do Heneman và Schwab phát triển vào năm 1985. Đây được xem là một công trình đột phá, chuyển đổi cách nhìn về thỏa mãn tiền lương từ một biến đơn lẻ sang một cấu trúc đa thành phần. Mô hình gốc của PSQ bao gồm bốn nhân tố chính: Mức lương (Pay Level), Sự tăng lương (Pay Raise), Phúc lợi (Benefits), và Cơ chế/Cấu trúc lương (Pay Structure/Administration). Tuy nhiên, nhận thấy bối cảnh ngành ngân hàng Việt Nam có những đặc thù riêng và cấu trúc đãi ngộ hiện đại không chỉ dừng lại ở các yếu tố vật chất cơ bản, tác giả luận văn đã tiến hành nghiên cứu định tính (thảo luận nhóm, lấy ý kiến chuyên gia) để điều chỉnh và bổ sung mô hình. Kết quả của quá trình này là việc đưa thêm nhân tố thứ năm vào mô hình: Cơ chế thưởng. Nhân tố này bao hàm cả các yếu tố vật chất (tiền thưởng hiệu quả) và phi vật chất (cơ hội thăng tiến, công việc thú vị), phản ánh đầy đủ hơn hệ thống đãi ngộ toàn diện tại các ngân hàng thương mại.

3.1. Kế thừa và phát triển thang đo PSQ của Heneman Schwab

Mô hình nghiên cứu của luận văn được xây dựng vững chắc trên thang đo PSQ của Heneman & Schwab (1985). Thang đo này được công nhận rộng rãi vì đã phân tách sự thỏa mãn tiền lương thành các thành phần độc lập, cho phép các nhà quản lý xác định chính xác nguồn gốc của sự bất mãn. Các thành phần gốc bao gồm: sự hài lòng với mức lương hiện tại, sự công bằng trong các đợt sự tăng lương, giá trị của các gói phúc lợi, và sự minh bạch, hợp lý của cơ chế lương. Luận văn đã dịch thuật, hiệu chỉnh và kiểm định lại thang đo này để đảm bảo phù hợp với văn hóa và môi trường làm việc tại Việt Nam.

3.2. 5 nhân tố cốt lõi ảnh hưởng đến sự thỏa mãn tiền lương

Mô hình nghiên cứu đề xuất của luận văn bao gồm năm nhân tố chính tác động đến sự thỏa mãn tiền lương. Bốn nhân tố được kế thừa từ mô hình PSQ là: (1) Mức lương: tổng thu nhập thực nhận. (2) Phúc lợi: các khoản đãi ngộ gián tiếp như bảo hiểm, các khoản vay ưu đãi. (3) Sự tăng lương: sự thay đổi trong mức lương và tiêu chí tăng lương. (4) Cơ chế lương: cấu trúc thang bảng lương và cách thức quản lý. Nhân tố thứ năm được bổ sung là (5) Cơ chế thưởng: bao gồm các khoản thưởng bằng tiền, cơ hội thăng tiến, tính chất công việc và điều kiện làm việc. Việc bổ sung này giúp mô hình phản ánh toàn diện hơn các yếu tố tạo động lực cho nhân viên ngành ngân hàng.

IV. Hướng dẫn quy trình nghiên cứu định lượng trong luận văn

Để kiểm định mô hình và các giả thuyết, luận văn đã thực hiện một quy trình nghiên cứu định lượng chặt chẽ và có hệ thống. Quá trình này đảm bảo rằng các kết quả thu được có độ tin cậy và giá trị khoa học cao, cung cấp cơ sở vững chắc cho các kết luận về sự thỏa mãn lương và công việc của nhân viên ngân hàng. Bước đầu tiên là hoàn thiện công cụ đo lường. Dựa trên thang đo PSQ và kết quả nghiên cứu định tính, một bảng câu hỏi chính thức đã được thiết kế. Bảng câu hỏi sử dụng thang đo Likert năm mức độ để lượng hóa cảm nhận của nhân viên về các khía cạnh của chính sách tiền lương. Tiếp theo, tác giả tiến hành thu thập dữ liệu thông qua phương pháp chọn mẫu thuận tiện, với đối tượng là 194 cán bộ, nhân viên đang làm việc tại các ngân hàng thương mại ở khu vực TP.HCM. Sau khi thu thập, dữ liệu thô được làm sạch và mã hóa để chuẩn bị cho quá trình phân tích. Các kỹ thuật phân tích thống kê hiện đại đã được áp dụng, bao gồm kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác nhận cấu trúc các nhân tố, và cuối cùng là phân tích hồi quy tuyến tính để đánh giá mức độ tác động giữa các biến. Quy trình này đảm bảo tính khách quan và chính xác cho toàn bộ nghiên cứu.

4.1. Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát và phương pháp chọn mẫu

Công cụ thu thập dữ liệu chính là bảng câu hỏi khảo sát được thiết kế cẩn thận. Bảng câu hỏi bao gồm các biến quan sát để đo lường 5 nhân tố của thỏa mãn tiền lương và 3 biến quan sát cho thỏa mãn công việc. Tất cả được đo bằng thang đo Likert 5 điểm. Phương pháp chọn mẫu được sử dụng là chọn mẫu phi xác suất theo hình thức thuận tiện. Kích thước mẫu là 194, được đánh giá là phù hợp cho việc phân tích nhân tố và hồi quy, đảm bảo đủ lớn để đưa ra những suy luận thống kê có ý nghĩa.

4.2. Kỹ thuật phân tích dữ liệu Cronbach s Alpha và EFA

Để đảm bảo chất lượng của thang đo, hai kỹ thuật quan trọng đã được sử dụng. Đầu tiên, hệ số Cronbach's Alpha được tính toán cho từng nhóm nhân tố để kiểm định độ tin cậy và tính nhất quán nội tại. Một thang đo được coi là đáng tin cậy khi các mục hỏi trong đó đều đo lường cùng một khái niệm. Tiếp theo, Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được thực hiện để kiểm tra độ phù hợp của thang đo. Kỹ thuật này giúp xác định xem các biến quan sát có thực sự nhóm lại thành 5 nhân tố như mô hình lý thuyết đề xuất hay không, qua đó khẳng định giá trị cấu trúc của thang đo.

4.3. Áp dụng phân tích hồi quy để kiểm định các giả thuyết

Sau khi thang đo được xác nhận là tin cậy và phù hợp, phân tích hồi quy tuyến tính được sử dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Hai mô hình hồi quy đã được xây dựng. Mô hình thứ nhất nhằm xác định tác động của 5 nhân tố (Mức lương, Phúc lợi, Sự tăng lương, Cơ chế lương, Cơ chế thưởng) đến biến phụ thuộc là thỏa mãn tiền lương. Mô hình thứ hai kiểm tra tác động của biến thỏa mãn tiền lương (lúc này là biến độc lập) đến biến phụ thuộc là thỏa mãn công việc. Kết quả của phân tích này cho biết mối quan hệ nhân quả và mức độ ảnh hưởng giữa các biến.

V. Top kết quả về tác động của lương đến công việc ngân hàng

Kết quả nghiên cứu của luận văn đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng, làm sáng tỏ mối liên hệ phức tạp giữa các yếu tố đãi ngộ và sự hài lòng chung của nhân viên. Đây là những phát hiện cốt lõi giúp các nhà quản lý định hình lại chính sách tiền lương để tối ưu hóa sự thỏa mãn lương và công việc của nhân viên ngân hàng. Phân tích hồi quy đầu tiên đã mang lại một kết quả ấn tượng: cả năm nhân tố được đề xuất trong mô hình nghiên cứu, bao gồm Mức lương, Phúc lợi, Sự tăng lương, Cơ chế lương và Cơ chế thưởng, đều có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến sự thỏa mãn tiền lương tổng thể. Điều này khẳng định rằng để làm nhân viên hài lòng, ngân hàng không thể chỉ tập trung vào việc trả lương cao, mà phải xây dựng một hệ thống đãi ngộ toàn diện, chú trọng đến cả sự công bằng, minh bạch và các cơ hội phát triển. Phát hiện quan trọng thứ hai, và cũng là trọng tâm của luận văn, đến từ mô hình hồi quy thứ hai. Kết quả cho thấy sự thỏa mãn tiền lương có tác động dương và có ý nghĩa thống kê đến thỏa mãn công việc. Nói cách khác, khi nhân viên cảm thấy hài lòng hơn với tiền lương và các chế độ đãi ngộ, mức độ hài lòng chung của họ đối với công việc cũng tăng lên đáng kể. Đây là một minh chứng rõ ràng cho thấy đầu tư vào một hệ thống lương thưởng công bằng và hợp lý không chỉ là chi phí, mà là một khoản đầu tư chiến lược vào nguồn vốn con người.

5.1. Mối quan hệ giữa 5 yếu tố và sự thỏa mãn tiền lương

Kết quả phân tích hồi quy đã xác nhận tất cả các giả thuyết liên quan đến các thành phần của thỏa mãn tiền lương. Năm yếu tố độc lập là Mức lương, Phúc lợi, Sự tăng lương, Cơ chế lương, và Cơ chế thưởng đều giải thích được một phần quan trọng sự biến thiên của biến phụ thuộc là sự thỏa mãn tiền lương chung. Điều này có nghĩa là mỗi yếu tố đều đóng một vai trò riêng trong việc hình thành nhận thức và cảm nhận của nhân viên ngành ngân hàng về chính sách đãi ngộ của tổ chức. Do đó, để cải thiện sự hài lòng, các nhà quản lý cần xem xét và cải tiến đồng bộ cả năm khía cạnh này.

5.2. Bằng chứng tác động tích cực từ lương đến công việc

Giả thuyết trung tâm của luận văn đã được chứng minh một cách thuyết phục. Kết quả phân tích cho thấy một mối tương quan dương mạnh mẽ giữa thỏa mãn tiền lươngthỏa mãn công việc. Cụ thể, khi mức độ hài lòng về lương tăng lên, sự hài lòng chung với công việc cũng có xu hướng tăng theo. Phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng chiến lược của chính sách tiền lương. Nó không chỉ là công cụ để duy trì cuộc sống cho người lao động, mà còn là một yếu tố động viên mạnh mẽ, góp phần tạo ra một môi trường làm việc tích cực và sự gắn kết của nhân viên với tổ chức.

VI. Bí quyết gia tăng sự thỏa mãn lương công việc nhân viên

Từ những kết quả nghiên cứu thực chứng, luận văn không chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng mà còn đưa ra những kiến nghị, giải pháp cụ thể và khả thi. Đây là những bí quyết quan trọng giúp các ngân hàng thương mại cải thiện hiệu quả hệ thống đãi ngộ, từ đó nâng cao sự thỏa mãn lương và công việc của nhân viên ngân hàng. Các giải pháp được đề xuất một cách có hệ thống, bám sát vào năm nhân tố đã được kiểm định trong mô hình. Đối với mức lương, cần đảm bảo tính cạnh tranh so với thị trường. Đối với phúc lợi, cần truyền thông rõ ràng về giá trị của các gói phúc lợi thay vì chỉ coi đó là chi phí bắt buộc. Về sự tăng lương, cần xây dựng tiêu chí rõ ràng, công bằng, gắn liền với hiệu quả công việc. Đặc biệt, cơ chế lương phải được công khai, minh bạch để nhân viên hiểu rõ cấu trúc và con đường phát triển thu nhập của mình. Cuối cùng, cơ chế thưởng cần đa dạng hóa, kết hợp cả thưởng vật chất và các hình thức ghi nhận phi vật chất như cơ hội đào tạo, thăng tiến. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp tạo ra một môi trường làm việc nơi nhân viên cảm thấy được trân trọng, đãi ngộ xứng đáng, từ đó thúc đẩy sự gắn bó và cống hiến lâu dài cho tổ chức.

6.1. Các giải pháp kiến nghị cho chính sách phúc lợi và lương

Luận văn đề xuất các hành động cụ thể cho từng yếu tố. Đối với cơ chế lương, cần xây dựng thang bảng lương khoa học, công bố thông tin rõ ràng. Đối với sự tăng lương, cần có quy định về tăng lương định kỳ và tăng theo thành tích. Về cơ chế thưởng, nên có các chương trình thưởng hiệu quả cuối năm, thưởng cổ phiếu và tạo điều kiện thăng tiến cho người có năng lực. Về phúc lợi, ngoài việc tuân thủ luật, ngân hàng có thể xây dựng các gói vay ưu đãi, hỗ trợ mua nhà để tăng sự gắn bó. Cuối cùng, mức lương cơ bản cần được rà soát định kỳ để đảm bảo tính cạnh tranh.

6.2. Hạn chế của luận văn và định hướng nghiên cứu tương lai

Mặc dù đạt được nhiều kết quả quan trọng, luận văn cũng nhìn nhận một số hạn chế nhất định, chẳng hạn như phương pháp chọn mẫu thuận tiện có thể làm giảm tính khái quát của kết quả. Ngoài ra, thiết kế nghiên cứu cắt ngang chỉ cho thấy mối quan hệ tại một thời điểm. Do đó, các nghiên cứu trong tương lai có thể khắc phục những điểm này. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể sử dụng thiết kế nghiên cứu dọc (longitudinal design) để theo dõi sự thay đổi trong thái độ của nhân viên theo thời gian. Đồng thời, có thể mở rộng phạm vi khảo sát ra nhiều tỉnh thành và so sánh giữa khối ngân hàng quốc doanhngân hàng thương mại cổ phần để có cái nhìn toàn diện hơn về sự thỏa mãn lương và công việc của nhân viên ngân hàng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

03/10/2025
Đánh giá tác động của sự thoả mãn tiền lương đến sự thoả mãn công việc của nhân viên ngành ngân hàng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 - Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu sẽ giới thiệu lý thuyết, học thuyết làm nền tảng cho việc nghiên cứu sự thỏa mãn tiền lương, tóm tắt các nghiên cứu thực tiễn về sự thỏa mãn tiền lương, thỏa mãn công việc. Từ đó, đề xuất một mô hinh nghiên cứu cho luận văn. 6 - Chương 2 - Phương pháp nghiên cứu sẽ giới thiệu về việc xây dựng thang đo, cách chọn mẫu, công cụ thu thập dữ liệu, quá trình thu thập thông tin được tiến hành như thế nào và các kỹ thuật phân tích dữ liệu thông kê được sử dụng trong luận văn này. - Chương 3 - Kết quả nghiên cứu sẽ phân tích, diễn giải các dữ liệu đã thu được từ cuộc khảo sát bao gồm các kết quả kiểm định độ tin cậy, độ phù hợp thang đo, phân tích hồi qui và các kiểm định trung bình tổng thể.

- Phần kết luận sẽ đưa ra một số kết luận từ kết quả thu được bao gồm kết luận về sự thỏa mãn tiền lương, tác động của thỏa mãn tiền lương đến sự thỏa mãn trong công việc, một số kiến nghị đối với người sử dụng lao động, một số hạn chế và hướng tiếp theo cho các nghiên cứu tương lai. Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu Chương Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu sẽ trình bày: - Các lý thuyết cơ bản về động viên, kích thích nhân viên trong trả công lao động, các khái niệm về thỏa mãn tiền lương, thỏa mãn công việc. - Tóm tắt các nghiên cứu đã thực hiện về sự thỏa mãn tiền lương, các nghiên cứu mối tác động của thỏa mãn tiền lương đến sự thỏa mãn trong công việc tại các nước trong khu vực và thế giới. - Cuối cùng, dựa trên mô hình nghiên cứu ban đầu, từ cơ sở lý thuyết và đặc điểm đối tượng nghiên cứu phân tích, đề xuất mô hình nghiên cứu cho luận văn.1 Thuyết công bằng của John Stacey Adams (1963) - Thuyết công bằng cho rằng con người muốn được đối xử một cách công bằng.

Mọi người thường có mong muốn nhận được những phần thưởng tương xứng với những đóng góp hay công sức mà họ đã bỏ ra. Nếu một cá nhân nhận thấy bản thân được trả lương dưới mức đáng được hưởng, cá nhân sẽ giảm nỗ lực của bản thân xuống để duy trì sự công bằng hay sự cân bằng. - Tính công bằng trong công việc còn được xem xét qua tương quan giữa tỷ lệ đóng góp và những kết quả nhận được của một nhân viên với những nhân viên khác có hợp lý hay không. Sự ghi nhận công việc kịp thời từ phía nhà quản lý hoặc giám sát là nhân tố động viên hàng đầu đối với nhân viên.

- Vận dụng thuyết công bằng, Adams xây dựng hệ thống quản lý kết quả của tổ chức bao gồm tiền lương, thời gian nhàn rỗi, sự công nhận. Theo lý thuyết này thì một nhân viên không thể có được sự thỏa mãn nếu họ nhận ra rằng mình bị 8 đối xử không công bằng từ vấn đề lương bổng, cơ hội đào tạo thăng tiến đến sự hỗ trợ từ cấp trên… 9 1.2 Thuyết kỳ vọng của Victor Harold Vroom - V. Vroom cho rằng con người được thúc đẩy thực hiện công việc để đạt mục tiêu kỳ vọng trong tương lại nếu họ tin vào giá trị của mục tiêu đó và họ thấy những việc họ làm sẽ giúp họ đạt được mục tiêu. Cường độ động cơ thúc đẩy = Sự ham mê x Hy vọng - Lý thuyết này tập trung 3 khái niệm: 9 Expectancy (kỳ vọng): là niềm tin rằng nỗ lực sẽ dẫn đến kết quả tốt.

9 Instrumentality (tính chất công cụ): là niềm tin rằng kết quả tốt sẽ dẫn đến phần thưởng xứng đáng. 9 Valence (hóa trị): là mức độ quan trọng của phần thưởng đối với người thực hiện công việc. - Lý thuyết cho thấy rằng muốn người lao động có động lực hướng tới mục tiêu nào đó thì phải tạo nhận thức ở người lao động rằng nỗ lực của họ sẽ mang lại những phần thưởng như họ mong muốn. Việc trả lương công bằng, minh bạch sẽ giúp người lao động tin tưởng và phấn đấu cho những kết quả chắc chắn sẽ được ghi nhận cũng như sự tưởng thưởng xứng đáng.3 Thuyết xung đột của Edward Emmet Lawler (1971) - Lý thuyết xung đột của Lawler nghiên cứu khoảng cách một phân phối đã trệch hướng từ một lý tưởng.

Mối lo ngại gây ra bởi sự xung khắc giữa khả năng (những hiểu biết) và nhu cầu (điều cần biết) điều khiển cá nhân nỗ lực đòi hỏi (thay đổi của hành vi) tức là xung đột thu nhập của một người lao động giữa mức lương đáng có và thật sự nhận được. - Lawler đã xây dựng hệ thống lương dựa trên sự công bằng và sự mong đợi bằng việc so sánh tiền lương thực tế tới một tham chiếu khác. Lawler đã xem 10 xét, bổ sung thêm những đặc điểm công việc và cho rằng tiền lương không phải là mục tiêu.2 Các khái niệm liên quan trong luận văn 1.1 Tiền lương - Ở Pháp, sự trả công được hiểu là tiền lương, hoặc lương bổng cơ bản, bình thường hay tối thiểu và mọi thứ lợi ích, các khoản phụ khác được trả trực tiếp hay gián tiếp, bằng tiền hay hiện vật, mà người sử dụng lao động trả cho người lao động theo việc làm của người lao động [12]. - Đài Loan: Tiền lương chỉ mọi khoản thù lao mà người công nhân nhận được do làm việc; bất luận là dùng tiền lương, lương bổng, phụ cấp có tính chất lương, tiền thưởng hoặc dùng mọi danh nghĩa khác để trả cho họ theo giờ, ngày tháng, theo sản phẩm [12].

- Nhật Bản: Tiền lương, bất luận được gọi là tiền lương, lương bổng, tiền được chia lãi hoặc những tên gọi khác là chỉ thù lao cho lao động mà người sử dụng lao động chi trả cho công nhân [12]. - Tổ chức lao động quốc tế (ILO):Tiền lương là sự trả công hoặc thu nhập, bất luận tên gọi hay cách tính thế nào, mà có thể biểu hiện bằng tiền và được ấn định bằng thỏa thuận giữa người sử dụng lao động và người lao động, hoặc bằng pháp luật, pháp qui quốc gia, do người sử dụng lao động phải trả cho người lao động theo một hợp đồng lao động được viết ra hay bằng miệng, cho một công nhân đã thực hiện hay sẽ phải thực hiện, hoặc cho những dịch vụ đã làm hay sẽ phải làm [12]. - Theo quan điểm cải cách tiền lương 1993 ở Việt Nam, tiền lương là giá cả sức lao động, được hình thành qua thỏa thuận giữa người sử dụng lao động và người lao động phù hợp với quan hệ cung cầu sức lao động trong nền kinh thị trường. Tiền lương của người lao động do hai bên thỏa thuận trong hợp đồng 11 lao đồng và được trả theo năng suất lao động, chất lượng và hiệu quả công việc [12].

- Khái niệm tiền lương được sử dụng trong luận văn bao gồm các khoản thù lao vật chất và phi vật chất như lương căn bản, phúc lợi, thưởng, cơ hội thăng tiến, công việc thú vị… mà cá nhân nhận được cho phần lao động của mình được thoả thuận giữa người sử dụng lao động và người lao động thông qua hợp đồng lao động. - Các khái niệm tiền lương, trả công lao động, thù lao của người lao động thay đổi cho nhau, khái niệm lương cơ bản sẽ ghi rõ là lương cơ bản .2 Cơ cấu tiền lương - Cơ cấu tiền lương hiện đại theo R. Wayne Mondy và Robert M.Noe bao gồm có hai phần: phần thu nhập vật chất và phần thu nhập phi vật chất [12]. Lương cơ bản Thu nhập Phụ cấp lương vật chất Tiền thưởng CƠ CẤU Phúc lợi TIỀN LƯƠNG Thu nhập Cơ hội thăng tiến phi vật Đặc điểm công việc chất Điều kiện làm việc Hình 1-1: Cơ cấu Hình 1-1: Cơ tiền lương hiệncấu đại tiền lương hiện (R.

Wayne Mondyđạivà Robert M.Noe) Thu nhập vật chất bao gồm: 9 Tiền lương cơ bản là tiền lương được xác định trên cơ sở tính đủ các nhu cầu về sinh học, xã hội học, mức độ phức tạp, mức tiêu hao sức lao động trong điều kiện lao động trung bình của từng ngành nghề, công việc. 12 9 Phụ cấp lương là tiền trả công lao động ngoài tiền lương cơ bản, bổ sung và bù đắp thêm khi người lao động làm việc trong điều kiện không ổn định hoặc không thuận lợi mà chưa được tính đến khi xác định lương cơ bản. Tiền phụ cấp có ý nghĩa kích thích người lao động thực hiện tốt công việc trong những điều kiện khó khăn, phức tạp hơn bình thường. 9 Tiền thưởng là hình thức kích thích vật chất có tác dụng rất tích cực đối với người lao động trong việc phấn đấu thực hiện công việc tốt hơn.

9 Phúc lợi thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp đến đời sống người lao động, có tác dụng kích thích nhân viên trung thành, gắn bó với doanh nghiệp. Phúc lợi của doanh nghiệp gồm có: bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế, hưu trí, nghỉ phép, nghỉ lễ, ăn trưa, trợ cấp cho các nhân viên khi gặp khó khăn, tăng quà cho nhân viên nhân ngày sinh nhật, cưới hỏi, mừng thọ cha mẹ nhân viên… - Thù lao phi vật chất bao gồm: 9 Cơ hội được thăng tiến 9 Đặc điểm công việc: nhiệm vụ hứng thú, trách nhiệm, công việc đòi hỏi mức phấn đấu, có cơ hội được cấp trên nhận biết thành tích, cảm giác hoàn thành công việc. 9 Điều kiện làm việc: chính sách hợp lý, đồng nghiệp hợp tính, biểu tượng địa vị phù hợp, môi trường làm việc thoải mái, giờ làm việc uyển chuyển, chia sẻ công việc, … 1.3 Thoả mãn tiền lương - Thoả mãn tiền lương là khoảng cách giữa mức độ người lao động cảm nhận họ đáng nhận được với mức độ mà họ được chi trả trong thực tế. Sự thoả mãn tiền lương liên quan đến các yếu tố công bằng trong phân phối thu nhập của tổ chức [6].

13 - Thoả mãn tiền lương là một cấu trúc đa chiều (Heneman & Schwab 1985) gồm 5 thành phần độc lập: mức lương (pay level), quản lý lương (pay administration), cấu trúc lương (pay structure), sự tăng lương (pay raise) và phúc lợi (benefits). Việc phát triển bảng câu hỏi thoả mãn tiền lương PSQ của Heneman & Schwab là đột phá chính trong nghiên cứu thoả mãn tiền lương. Tuy nhiên kết quả phân tích mô hình 5 thành phần cho thấy thành phần cấu trúc lương và quản lý lương phân biệt không được rõ ràng và kết quả phân tích khẳng định rằng mô hình 4 thành phần cho giải pháp chính xác hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ