Luận văn: Thơ Huỳnh Văn Nghệ trong dòng chảy thơ kháng chiến Nam Bộ (1945-1954)

Luận văn phân tích đặc điểm và giá trị thơ Huỳnh Văn Nghệ trong dòng chảy thơ ca kháng chiến ở Nam Bộ giai đoạn 1945-1954 về nội dung và nghệ thuật.

Chuyên ngành

Văn Học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

113
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Thơ Huỳnh Văn Nghệ Khám phá di sản thơ kháng chiến Nam Bộ

Trong dòng chảy của văn học kháng chiến chống Pháp, thơ ca Nam Bộ giai đoạn 1945 – 1954 nổi lên như một tiếng nói hào sảng, phản ánh chân thực cuộc đấu tranh gian khổ và tinh thần bất khuất của quân và dân miền Nam. Giữa những tên tuổi nổi bật, nhà thơ Huỳnh Văn Nghệ hiện lên với một vị thế đặc biệt, một dấu ấn không thể phai mờ. Ông không chỉ là một nhà chỉ huy quân sự tài ba của Chiến khu Đ mà còn là một thi sĩ có tâm hồn nhạy cảm, người đã dùng ngòi bút của mình như một vũ khí sắc bén trên mặt trận văn hóa tư tưởng. Các tác phẩm của Huỳnh Văn Nghệ đã ghi lại những vẻ đẹp tuyệt vời của con người Việt Nam anh hùng, dũng cảm giữa tột cùng gian khổ, hy sinh nhưng vẫn tràn đầy niềm lạc quan. Ông được đồng đội và nhân dân yêu mến gọi bằng biệt danh “thi tướng rừng xanh”, một danh xưng gói trọn sự nghiệp “văn võ song toàn” của một con người tài hoa. Phân tích thơ Huỳnh Văn Nghệ trong bối cảnh lịch sử văn học Nam Bộ thời kỳ này là cách để hiểu sâu sắc hơn về những đóng góp của ông, không chỉ với tư cách một chiến sĩ mà còn là một nghệ sĩ đã góp phần làm phong phú thêm kho tàng thơ ca cách mạng Việt Nam. Những vần thơ của ông vừa mộc mạc, chân thật, vừa mang đậm khí phách Nam Bộ, thể hiện sự hòa quyện độc đáo giữa chất thép và chất trữ tình, để lại một di sản quý báu cho thế hệ sau.

1.1. Giới thiệu chân dung thi tướng Huỳnh Văn Nghệ

Huỳnh Văn Nghệ (1914 – 1977) là một người con của đất Đồng Nai quê hương (nay thuộc tỉnh Bình Dương). Xuất thân trong một gia đình nghèo, ông sớm nuôi dưỡng ý chí học hành và được giác ngộ cách mạng từ rất sớm. Sự nghiệp của ông là một bản hùng ca song hành giữa hai mặt trận: quân sự và văn chương. Với vai trò là một chỉ huy quân sự lỗi lạc, ông đã lập nên nhiều chiến công vang dội, gắn liền với những địa danh lịch sử như Chiến khu Đ, trận La Ngà. Nhưng song song với sự nghiệp cầm quân, ông còn là một vị tướng làm thơ. Ngay từ những năm 1935, ông đã có thơ đăng báo, nhưng sự nghiệp thi ca của ông thực sự thăng hoa trong chín năm kháng chiến. Ông quan niệm: “Lòng ta say chiến trận đến thành thơ”. Thơ ca đối với ông không phải là một cuộc dạo chơi mà là lẽ sống, là tiếng lòng của một người chiến sĩ trực tiếp đối mặt với bom đạn, với sự hy sinh của đồng đội và nỗi đau của nhân dân.

1.2. Vị trí của thơ Huỳnh Văn Nghệ trong lịch sử văn học Nam Bộ

Trong bức tranh chung của lịch sử văn học Nam Bộ giai đoạn 1945-1954, thơ Huỳnh Văn Nghệ chiếm một vị trí quan trọng và riêng biệt. Nếu thơ ca kháng chiến miền Bắc có những tên tuổi lớn với màu sắc lãng mạn như Tố Hữu, Quang Dũng, thì thơ kháng chiến Nam Bộ lại mang khuynh hướng hiện thực, phản ánh trực diện cuộc chiến đấu. Huỳnh Văn Nghệ, cùng với những nhà thơ cùng thời như Bảo Định Giang, Xuân Miễn, Viễn Phương, đã tạo nên một diện mạo thơ ca đậm chất Nam Bộ. Tuy nhiên, điểm độc đáo trong thơ ông chính là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa vai trò của một người lãnh đạo và một thi sĩ. Thơ ông không chỉ là lời cổ vũ, tuyên truyền mà còn là những chiêm nghiệm sâu sắc, những cảm xúc chân thành được chắt lọc từ hiện thực chiến trường khốc liệt. Chính điều này đã giúp thơ ông có sức sống lâu bền và lan tỏa mạnh mẽ trong lòng công chúng.

II. Thách thức Bối cảnh văn học kháng chiến chống Pháp tại Nam Bộ

Văn học kháng chiến chống Pháp tại Nam Bộ phải đối mặt với những thách thức đặc thù, khác biệt so với miền Bắc. Nam Bộ là nơi tiếng súng kháng chiến nổ ra đầu tiên và cuộc chiến diễn ra vô cùng ác liệt, kéo dài. Các nhà văn, nhà thơ phải sáng tác trong điều kiện chiến khu gian khổ, thiếu thốn tư liệu, giấy bút và phương tiện in ấn. Họ vừa là người cầm bút, vừa là người cầm súng, trực tiếp tham gia chiến đấu. Điều này đòi hỏi văn học phải có tính cơ động, ngắn gọn, dễ nhớ, dễ thuộc để phục vụ kịp thời nhiệm vụ chính trị. Thơ ca, với ưu thế này, đã trở thành thể loại phát triển mạnh mẽ nhất. Thách thức lớn nhất là làm sao để tác phẩm vừa phản ánh được hiện thực tàn khốc của chiến tranh, vừa nung nấu ý chí chiến đấu, gieo niềm tin vào thắng lợi, mà không rơi vào sự khô khan, hô hào khẩu hiệu. Các nhà thơ Nam Bộ, trong đó có Huỳnh Văn Nghệ, đã phải tìm tòi một lối đi riêng để tiếng thơ của mình vừa là vũ khí, vừa là tiếng lòng sâu thẳm, chạm đến trái tim người đọc.

2.1. Sứ mệnh của thơ ca trong hoàn cảnh chiến tranh ác liệt

Trong hoàn cảnh “máu lửa khắp nơi”, văn chương Nam Bộ được những người cầm bút coi như “thể hiện sự đóng góp phân minh vào công cuộc chung của quốc gia”. Thơ ca không còn là thú vui tao nhã mà trở thành một mặt trận, một vũ khí tinh thần. Sứ mệnh của nó là ghi lại tội ác của kẻ thù, ca ngợi những tấm gương hy sinh anh dũng, cổ vũ tinh thần yêu nước và củng cố niềm tin vào ngày chiến thắng. Thơ phải đến được với đại chúng, từ anh bộ đội ngoài mặt trận đến người dân trong vùng tạm chiếm. Do đó, các tác phẩm phải có nội dung chân thực, ngôn ngữ giản dị, gần gũi với lời ăn tiếng nói hàng ngày. Huỳnh Văn Nghệ đã nhận thức sâu sắc sứ mệnh này. Thơ ông như một cuốn nhật ký ghi chép sự kiện chiến trường, nhưng không phải là sự ghi chép thô mộc, mà được thổi vào đó một tâm hồn giàu cảm xúc, biến những bi thương thành vẻ đẹp hào hùng.

2.2. So sánh diện mạo thơ kháng chiến hai miền Nam Bắc

Dù cùng nằm trong dòng chảy chung của thơ ca dân tộc, thơ kháng chiến Nam Bộ vẫn có những nét riêng so với miền Bắc. Thơ miền Bắc giai đoạn này có sự góp mặt của nhiều nhà thơ từ phong trào Thơ Mới, mang theo bút pháp lãng mạn, tài hoa, tạo nên những tác phẩm có sức khái quát lớn và bay bổng. Trong khi đó, đội ngũ sáng tác ở Nam Bộ phần lớn là những cán bộ, chiến sĩ trẻ trưởng thành từ phong trào, sáng tác của họ hồn nhiên, khỏe khoắn và gần gũi với hiện thực hơn. Họ ít bị ảnh hưởng bởi nghệ thuật cũ, do đó thơ ca Nam Bộ có xu hướng phản ánh trực tiếp, cụ thể những trận đánh, những sinh hoạt ở chiến khu. Thi tướng Huỳnh Văn Nghệ là một ví dụ điển hình cho sự kết hợp giữa hiện thực và lãng mạn, tạo nên một phong cách riêng biệt trong bối cảnh chung đó.

III. Giải mã cảm hứng Chất thép và chất trữ tình trong thơ Huỳnh Văn Nghệ

Cảm hứng chủ đạo xuyên suốt các tác phẩm của Huỳnh Văn Nghệ là sự hòa quyện giữa chất thép và chất trữ tình. Đây không phải là hai yếu tố tách biệt mà chúng thẩm thấu, đan xen vào nhau, tạo nên một hồn thơ vừa mạnh mẽ, rắn rỏi, vừa sâu lắng, đôn hậu. Chất thép được thể hiện qua ý chí chiến đấu kiên cường, lập trường cách mạng vững vàng và niềm tin sắt đá vào tương lai dân tộc. Nó bộc lộ trong những vần thơ miêu tả trận đánh, khí thế hừng hực của quân dân hay tư thế hiên ngang trước kẻ thù. Nhưng chất thép ấy không hề khô cứng, bởi nó luôn được làm mềm hóa bởi một chất trữ tình dạt dào. Chất trữ tình ấy là tình yêu quê hương Đồng Nai da diết, là tình đồng chí, đồng bào sâu nặng, là nỗi nhớ thương nguồn cội và những rung cảm tinh tế trước vẻ đẹp của thiên nhiên, con người. Sự kết hợp này đã tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt cho thơ ông, giúp các tác phẩm vừa có giá trị lịch sử, vừa có sức lay động lòng người.

3.1. Cảm hứng công dân và tinh thần yêu nước sâu sắc

Ý thức công dân và tinh thần yêu nước là nguồn cảm hứng lớn nhất trong thơ Huỳnh Văn Nghệ. Ông ý thức sâu sắc trách nhiệm của một người con trước vận mệnh non sông. Nỗi lòng ấy được thể hiện rõ nét qua bài thơ Nhớ Bắc nổi tiếng: “Từ độ mang gươm đi mở cõi / Trời Nam thương nhớ đất Thăng Long”. Câu thơ không chỉ là nỗi nhớ cá nhân mà còn là tiếng lòng của cả miền Nam hướng về cội nguồn dân tộc, khẳng định ý chí thống nhất non sông. Tình yêu nước trong thơ ông còn gắn liền với tình yêu mảnh đất chôn nhau cắt rốn. Hình ảnh sông Đồng Nai, rừng núi Chiến khu Đ, những địa danh Tân Uyên, Bến Sắn… đi vào thơ ông một cách tự nhiên, mang theo bao nỗi niềm và ký ức, thể hiện một tình cảm gắn bó máu thịt với quê hương.

3.2. Phản ánh hiện thực và tố cáo tội ác của chiến tranh

Là một người trực tiếp cầm súng, Huỳnh Văn Nghệ thấu hiểu hơn ai hết sự tàn khốc của chiến tranh. Thơ ông không né tránh hiện thực mà đi sâu phản ánh những mất mát, đau thương do quân xâm lược gây ra. Bài thơ “Một trận chống càn” là một bản cáo trạng đanh thép bằng thơ về tội ác của giặc. Hình ảnh người mẹ “Nhặt từng mảnh xương con / Gói lại đem chôn” là một chi tiết gây ám ảnh mạnh mẽ, cô đọng nỗi đau tột cùng của con người trong chiến tranh. Tuy nhiên, khi viết về hiện thực đau thương, ngòi bút của ông không bi lụy mà luôn hướng đến việc khơi dậy lòng căm thù và ý chí chiến đấu. Nỗi đau được chuyển hóa thành sức mạnh, như câu thơ kết lại: “Lệ trào tuôn / Không tắt lửa căm hờn / Trong bốn mắt”.

IV. Phân tích phong cách nghệ thuật thơ Huỳnh Văn Nghệ độc đáo

Phong cách nghệ thuật thơ Huỳnh Văn Nghệ được định hình bởi chính cuộc đời và cá tính của ông: một vị tướng tài ba và một thi sĩ lãng mạn. Phong cách ấy nổi bật ở sự giản dị, mộc mạc nhưng không kém phần hào sảng. Ông không chủ trương cầu kỳ, trau chuốt câu chữ mà để cho cảm xúc dẫn dắt, biến ngôn ngữ đời thường thành thơ. Lời thơ của ông chân thực, tự nhiên, dễ đi vào lòng người. Giọng điệu thơ đa dạng, khi thì hùng tráng, sôi nổi trong những bài thơ hiệu triệu, lúc lại trầm lắng, tâm tình khi viết về tình cảm riêng tư, khi lại đanh thép, căm phẫn lúc tố cáo tội ác kẻ thù. Hình tượng trong thơ ông cũng rất đặc sắc, đặc biệt là hình tượng người lính và hình ảnh thiên nhiên, núi rừng miền Đông Nam Bộ. Tất cả những yếu tố đó đã tạo nên một phong cách thơ rất riêng, không thể trộn lẫn, mang đậm dấu ấn của “thi tướng rừng xanh”.

4.1. Sử dụng thể thơ dân tộc và ngôn ngữ bình dị giàu hình ảnh

Huỳnh Văn Nghệ đặc biệt thành công khi sử dụng các thể thơ truyền thống của dân tộc như lục bát, thất ngôn. Thể thơ lục bát, với nhịp điệu uyển chuyển, gần gũi, đã được ông vận dụng một cách tài tình để diễn tả những tình cảm sâu lắng, từ nỗi nhớ quê hương trong bài thơ Nhớ Bắc đến tình cảm mẹ con, đồng đội. Ngôn ngữ thơ của ông được chắt lọc từ lời ăn tiếng nói của nhân dân Nam Bộ, vừa chân chất, mộc mạc, vừa giàu sức biểu cảm. Ông không dùng những từ ngữ hoa mỹ, sáo rỗng mà sử dụng những hình ảnh cụ thể, sống động lấy từ chính hiện thực chiến đấu: “Ngọn tầm vông cũng rửa được căm hờn”, “Cán cuốc cùn cũng bửa tan đầu giặc”. Chính sự bình dị này đã tạo nên sức truyền cảm mạnh mẽ cho thơ ông.

4.2. Giọng điệu thơ hào sảng đậm khí phách Nam Bộ

Một trong những đặc điểm nổi bật nhất trong phong cách nghệ thuật thơ Huỳnh Văn Nghệ là giọng điệu hào sảng, mang đậm khí phách Nam Bộ. Đó là khí phách của những con người đi mở cõi, hiên ngang, phóng khoáng và kiên cường. Giọng điệu này thể hiện rõ trong những bài thơ mang cảm hứng sử thi, ca ngợi những chiến công, hay bộc lộ ý chí sắt đá của người chiến sĩ. Trong bài “Bên bờ sông xanh”, ông viết: “Trên lưng ngựa múa gươm vừa ca hát / Lòng ta say chiến trận đến thành thơ”. Câu thơ toát lên một phong thái ung dung, tự tại, lãng mạn ngay giữa chiến trường ác liệt. Sự hào sảng ấy không chỉ là biểu hiện của cá tính mà còn là sự kết tinh của tinh thần quật khởi của cả một vùng đất anh hùng.

V. Vị thế của thi tướng Huỳnh Văn Nghệ trong dòng chảy văn học

Đặt trong dòng chảy chung của thơ ca cách mạng Việt Nam, thi tướng Huỳnh Văn Nghệ nổi bật như một hiện tượng độc đáo. Ông là một trong số ít những nhà lãnh đạo quân sự cấp cao trực tiếp sáng tác và có những đóng góp quan trọng cho văn học. Vị thế của ông không chỉ được xác lập bởi giá trị của các tác phẩm mà còn bởi sự ảnh hưởng của cuộc đời và nhân cách ông đối với đồng đội và nhân dân. So với những nhà thơ cùng thời ở Nam Bộ, ông có một tiếng nói riêng, kết hợp được tầm nhìn của một nhà chỉ huy và sự nhạy cảm của một nghệ sĩ. Thơ ông không chỉ phản ánh cuộc kháng chiến ở Chiến khu Đ mà còn mang tầm vóc khái quát, nói lên tiếng lòng của cả miền Nam trong cuộc đấu tranh vì độc lập. Ông đã chứng minh rằng, một vị tướng làm thơ hoàn toàn có thể tạo ra những tác phẩm nghệ thuật đỉnh cao, có sức sống vượt thời gian.

5.1. So sánh với những nhà thơ kháng chiến Nam Bộ cùng thời

Khi so sánh thơ Huỳnh Văn Nghệ với các nhà thơ Nam Bộ cùng thời như Bảo Định Giang, Xuân Miễn, có thể thấy mỗi người một vẻ. Nếu Bảo Định Giang mạnh về chất liệu dân gian, giọng thơ hồn hậu, thì Xuân Miễn lại có những vần thơ cô đọng, chắc nịch, khắc họa những lát cắt hiện thực sắc lẹm. Huỳnh Văn Nghệ đứng ở một giao điểm độc đáo: thơ ông vừa có tính hiện thực sâu sắc, vừa mang âm hưởng hào sảng, lãng mạn của người tráng sĩ. Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở tầm vóc và vai trò của ông. Là một nhà lãnh đạo, thơ ông thường mang một tư tưởng lớn, một cái nhìn bao quát về cuộc chiến và vận mệnh dân tộc, như trong các bài “Nhớ Bắc”, “Lịch sử Đồng Nai”. Điều này tạo nên một chiều sâu và sức nặng riêng cho các tác phẩm của ông.

5.2. Sức sống và giá trị lâu bền của các tác phẩm

Sức sống của thơ Huỳnh Văn Nghệ nằm ở sự chân thành. Như nhận định của các nhà nghiên cứu, thơ ông “không đơn thuần là tuyên truyền mà nó mang nhiều cảm xúc, dễ thuộc, dễ đi vào lòng người”. Ông viết về những gì ông đã sống, đã trải nghiệm, đã cảm nhận bằng cả trái tim mình. Chính vì vậy, dù viết về chiến tranh, thơ ông vẫn đầy ắp tình người. Những tác phẩm của Huỳnh Văn Nghệ như “Nhớ Bắc”, “Mất Tân Uyên”, “Bên bờ sông xanh”... đã vượt qua thử thách của thời gian, trở thành một phần của ký ức dân tộc. Di sản ông để lại không chỉ là những vần thơ bất hủ mà còn là tấm gương sáng về một nhân cách lớn, một con người đã cống hiến trọn đời cho sự nghiệp giải phóng dân tộc.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Thơ ca kháng chiến chống Pháp ở Nam Bộ giai đoạn 1945 – 1954 và Huỳnh Văn Nghệ Ở trong chương này, người viết đi vào tìm hiểu diện mạo thơ kháng chiến ở Nam bộ giai đoạn 1945 – 1954 cũng như khái quát những đặc điểm của thơ ca 8 kháng chiến chống Pháp ở Nam bộ giai đoạn này. Cùng với đó là tìm hiểu một cách ngắn gọn về con người, cuộc đời cũng như sự nghiệp sáng tác của Thi tướng Huỳnh Văn Nghệ. Những cảm hứng chính trong thơ của Huỳnh Văn Nghệ giai đoạn 1945 – 1954 Khi tìm hiểu những cảm hứng sáng tác chính trong thơ Huỳnh Văn Nghệ người viết tập trung triển khai theo 3 cảm hứng cơ bản là cảm hứng công dân, cảm hứng xã hội – thế sự và cảm hứng tình yêu.

Trong quá trình tìm hiểu người viết sẽ đặt thơ Huỳnh Văn Nghệ trên tương quan đối sánh với các nhà thơ Nam Bộ cùng thời khác để thấy được những nét tương đồng cũng như khác biệt khi ta tìm hiểu thơ Huỳnh Văn Nghệ. Nghệ thuật thơ của Huỳnh Văn Nghệ trong dòng chảy của thơ kháng chiến ở Nam bộ giai đoạn 1945 - 1954 Ở phần này, người viết sẽ triển khai tìm hiểu nghệ thuật thơ Huỳnh Văn Nghệ trên 3 phương diện cơ bản là: thể thơ, giọng điệu vả ngôn ngữ để từ đó làm sáng rõ những đặc điểm cơ bản của nghệ thuật thơ Huỳnh Văn Nghệ nói chung. Ngoài ra, còn có những phần phụ khác như phần mục lục, phụ lục và tài liệu tham khảo. THƠ CA KHÁNG CHIẾN CHỐNG PHÁP Ở NAM BỘ GIAI ĐOẠN 1945 – 1954 VÀ HUỲNH VĂN NGHỆ 1.

Diện mạo thơ kháng chiến ở Nam Bộ giai đoạn 1945 – 1954 Trong kháng chiến, thơ là thể loại phát triển mạnh mẽ nhất, có tính quần chúng sâu rộng và thành tựu cũng nổi bật hơn so với các thể loại khác. Có thể giải thích hiện tượng này bằng truyền thống yêu thơ ca của dân tộc. Một lí do khác có thể giải thích thơ là thể loại văn học cơ động, dễ nhớ, dễ thuộc, dễ đi vào lòng người. Trong hoàn cảnh đất nước có giặc ngoại xâm, toàn dân đứng lên đánh giặc thì thơ có thể xem là người bạn đồng hành cùng các chiến sĩ trong từng bước hành quân và cuộc sống gian khổ ở chiến trường.

Người ta khó có thể thuộc truyện, thuộc tiểu thuyết, thuộc kí. nhưng thơ thì lại thật dễ dàng. Chính vì vậy, Hoài Thanh trong Nói chuyện thơ kháng chiến đã nhận xét: “Dân tộc ta từ xưa vẫn thích làm thơ, ngâm thơ. Từ Cách mạng tháng Tám, số người thích làm thơ, ngâm thơ lại càng thêm nhiều”.

Xuân Diệu, trong mục Tiếng thơ của tạp chí Văn Nghệ cũng đã có viết: “Các báo kháng chiến của chúng ta không có mấy số là không có thơ. Những bài thơ gửi về toà soạn không thể đếm bằng chục” (Xuân Diệu, Mục Tiếng Thơ, Tạp chí Văn Nghệ). Ở Nam Bộ, so với các thể loại khác, thơ cũng có nhiều thành tựu hơn cả. Sự phát triển mạnh mẽ của thơ kháng chiến ở .Nam bộ thực sự đã tạo nên một diện mạo mới trong sáng tác văn chương.

Thơ kháng chiến nói chung và thơ kháng chiến ở Nam Bộ nói riêng thành công cả về mặt số lượng và chất lượng cả ở người sáng tác và tác phẩm. Đội ngũ và phong trào Thơ kháng chiến Nam Bộ 1945 – 1954 gắn liền với tên tuổi của Nguyễn Bính, Huỳnh Văn Nghệ, Xuân Miễn, Bảo Định Giang, Nguyễn Hải Trừng, Rum Bảo Việt, Hoàng Tố Nguyên, Hoàng Tấn, Lê Ái Tha, Việt Ánh, Viễn Phương, Hà Mậu Nhai, Truy Phong, Kiên Giang Hà Huy Hà, Mai Văn Tạo, Hồ Thiện Ngôn… Phần lớn trong họ là những cán bộ và chiến sĩ trẻ trưởng thành trong phong trào quần chúng, trong chiến đấu và sản xuất. Họ ít bị vướng víu bởi những tư tưởng, nghệ thuật cũ. Họ cũng không mặc cảm với nhân dân, cách mạng như thế hệ đàn anh 10 nên sáng tác của họ hồn nhiên, khỏe khoắn và cũng bồng bột hơn.

Chính vì vậy, thành tựu của thơ ca kháng chiến phần lớn thuộc về thế hệ các nhà thơ lớn lên với cách mạng và kháng chiến này. Có thể tạm chia các nhà thơ kháng chiến giai đoạn 1945-1954 thành hai nhóm: nhóm các nhà thơ từ vùng miền khác đến và nhóm các nhà thơ tại chỗ. Trong nhóm thứ nhất, những gương mặt nổi trội có Nguyễn Bính, Xuân Miễn, Nguyễn Ngọc Tấn… Nhóm thứ hai, gồm: Huỳnh Văn Nghệ, Hoàng Tố Nguyên, Việt Ánh… Qua sáng tác của các nhà thơ vùng miền khác, điểm đáng ghi nhận là sự hội nhập rất nhanh chóng của các nhà thơ vào công cuộc kháng Pháp của người Nam Bộ. Xuân Miễn là một trong số đó.

Là người con của mảnh đất Hà Nam thế nhưng từ 1945, Xuân Miễn đã có mặt ở trong cuộc chiến đấu của những ngày Sài Gòn tháng tám và thơ ông đi sát cuộc chiến đấu diễn ra trên mảnh đất Nam bộ. Trong thơ Xuân Miễn ta bắt gặp những vùng đất quen thuộc như: Bến Cát, Tây Ninh, Củ Chi, An Phú Đông. Tất cả đều được nhắc đến với rất nhiều cảm xúc, khêu gợi, cô đọng và tinh tế. Ngay từ những bài thơ miêu tả đầu tiên của Xuân Miễn đã đưa thơ đi sát và trực tiếp phản ánh sinh hoạt của nhân dân trong khung cảnh thanh bình, dung dị: Ruộng bỏ không cày lau lách mọc Đường mòn cỏ lấp vắng người đi Cầu nghiêng ván đổ trên sông quạnh Quạ đói kêu buồn rỉa tử thi.

Hơn ai hết ông là người sống và thấm thía nỗi khổ nhục của người dân từ đó tạo nên một sức mạnh âm ỉ, một ngọn lửa căm thù đưa ông đến những hành động chiến đấu dữ dội. Điểm thành công của nhà thơ Xuân Miễn vào những năm đầu kháng chiến là đã phát hiện được những nét thầm kín vững chãi ở những câu thơ chắc nịch, vừa có cảnh vừa có sự việc, ngắn gọn từ những lời thơ cô đúc rất mới nếu như ta mang nó so sánh với các thơ Đường luật trước đây thì không thể có được: Một tối hành quân qua xóm nhỏ 11 Mẹ già lách cửa níu bàn tay Con ơi giặc ác hơn lang sói Mẹ chỉ con đi diệt bót này Vì thế có lẽ thật hoàn toàn dễ hiểu khi ta thấy các đơn vị bộ đội địa phương, dân quân du kích đều đem những bài thơ của Xuân Miễn để ngâm hoặc dựng hoạt cảnh trong những buổi liên hoan dưới ánh sáng của lửa trại. Thực tế cuộc sống là chất liệu để nhà thơ viết nên những bài thơ của mình. Chính vì vậy ta thấy nó rất thật và luôn giàu cảm xúc.

Thế nhưng ông không bao giờ coi đó là nguyên mẫu để rồi biến thơ thành sự mô phỏng, sao chép mà chỉ coi đó là dữ kiện còn cốt lõi của thơ là tư tưởng, tâm hồn, thế giới riêng của nhà thơ trong đó. Nhờ quan niệm đó mà khi ta đọc những bài thơ mà ông viết dù là viết về những mất mát, đau thương nhưng nó không hề bi lụy mà vẫn điềm tĩnh, tự tin chứa chan niềm tin phơi phới vào tương lai, cuộc sống. Trong nhóm các nhà thơ sinh ra và lớn lên ở Nam Bộ, Bảo Định Giang là cái tên cần được nhắc đến. Là người con của mảnh đất Đồng Tháp, Bảo Định Giang có những đóng góp nhất định cho nền thơ ca Nam Bộ nói chung và Đồng Tháp nói riêng.

Nếu Huỳnh Văn Nghệ là nhà thơ có đóng góp rất lớn cho tiếng thơ của vùng chiến khu Đ vào những năm đầu kháng chiến thì ở Đồng Tháp, Bảo Định Giang cho ra đời những tác phẩm khơi dậy tình yêu quê hương đất nước, lòng căm thù giặc sâu sắc từ đó thúc giục lòng người kháng chiến. Thơ của ông chứa cái tình chân thành, là tiếng hát dân gian hồn hậu. Giới trẻ ngày nay chắc chắn sẽ có người nghĩ câu: Tháp Mười đẹp nhất bông sen/ Việt Nam đẹp nhất có tên Bác Hồ là câu ca dao của người xưa nhưng thực ra đó lại là một câu thơ của Bảo Định Giang. Đó là bước đầu trong quá trình chọn hướng đi cho thơ của ông.

Con đường làm thơ của ông luôn lấy tình cảm của người kháng chiến để đón nhận sự kiện, những biến thiên của cuộc đời. Hướng đi của thơ Bảo Định Giang bao giờ cũng từ hồn thơ của mình bắt rễ vào hồn thơ dân tộc và hình thức phong phú dân gian. Vì thế những năm 1946, 1947 thơ ông có một sắc thái không lẫn với thơ của người khác vì thơ lục bát của ông không mô phỏng, bắt chước, không rập khuôn những cái cũ. Trong thơ ông ta thấy nó vừa mang phong vị ca dao vừa gắn liền với thực tế cuộc 12 sống và cảm xúc.

Điều này thể hiện khá rõ trong bài thơ viết về quê hương ông: Tình Đồng Tháp: Rau dưa rau muống nở hoa Lòng người cũng nở chim ca đầu cành Hây hây nắng xế dịu lành Bờ tràm rủ bóng bên kênh so hàng Tình thương đất nước mênh mang Hồn vui như nắng dải vàng ruộng xanh (Tình Đồng Tháp – Bảo Định Giang) Dù nói đến nỗi buồn hay niềm vui, dù gian khổ hay hạnh phúc, lục bát trong thơ Bảo Định Giang vẫn mang tình cảm của một người con Đồng Tháp, và mỗi đường nét, mỗi phong vị đều hết sức chân thật, đậm đà tình tứ: Nước phèn trong vắt thủy chung Bưng sâu thấy đáy tâm tình dân quê Gái trai cất giọng trưa hè Tình xa trăng gió nghiêng về nước non. Ngoài sáng tác của các nhà thơ chuyên nghiệp, Nam Bộ cũng có phong trào sáng tác thơ ca của quần chúng rất sôi nổi như các vùng miền khác của đất nước. Các tờ báo xuất bản ở chiến khu đều có thơ của các tác giả không chuyên này. Trong số đó, có thể kể đến Người chiến sĩ của Nguyễn Văn Hiền (báo Nam Bộ kháng chiến, 1947), Trở về làng của Hoàng Phong, Câu hát tăng gia của Lương Minh, Dòng máu bốn mươi của Thanh Bình, Du kích của Huy Hà… Các bài thơ này có thể còn thô mộc, nhưng có thể nói đó chính là nền móng cho sự phát triển của thơ ca kháng chiến sau này.

Đặc điểm chính của thơ kháng chiến ở Nam bộ giai đoạn 1945 – 1954 1. Thơ ca tập trung phản ánh hiện thực kháng chiến của dân tộc Thơ ca Nam bộ giai đoạn này cũng hòa chung trong dòng chảy thơ dân tộc, đó là tập trung phản ánh công cuộc đấu tranh kháng chiến chống Pháp với nhiều khó khăn, đau khổ, hi sinh của mọi tầng lớp người dân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ