Báo cáo đồ án công nghệ: Thiết kế nhà máy sản xuất mứt dâu năng suất 1000 kg/h

Báo cáo đồ án công nghệ chế biến thiết kế nhà máy sản xuất mứt dâu với năng suất 1000 kg/h, cung cấp quy trình và công nghệ hiện đại.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án công nghệ chế biến

2022

67
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. PHẦN 1: LẬP LUẬN ĐẦU TƯ KINH TẾ

1.1. NGUYÊN TẮC CHỌN ĐỊA ĐIỂM XÂY DỰNG NHÀ MÁY

1.2. PHƯƠNG PHÁP LỰA CHỌN ĐỊA ĐIỂM

1.2.1. Phân tích nhân tố lựa chọn địa điểm

1.2.1.1. Mục đích xây dựng nhà máy
1.2.1.2. Các nhân tố chính ảnh hưởng quyết định đến việc xây dựng nhà máy

1.2.2. Thu thập thông tin

1.2.2.1. Địa điểm: KCN Biên Hòa II
1.2.2.2. Cơ sở hạ tầng

1.3. CƠ CẤU NHÂN SỰ TRONG NHÀ MÁY

1.4. PGĐ Kinh doanh

1.5. Phòng kế toán tài vụ

1.6. Phòng cung tiêu (Phòng cung ứng)

1.7. Phòng hành chính

1.8. Phòng Marketing

1.9. PGĐ Kỹ thuật

1.10. Phòng kế hoạch

1.11. Phân xưởng cơ khí

1.12. Phân xưởng sản xuất

1.13. Phân xưởng phụ trợ

1.14. Phòng KCS

1.15. Phòng kỹ thuật

1.16. THỊ TRƯỜNG

1.17. NGUỒN NGUYÊN LIỆU

1.17.1. Nguyên liệu chính

1.17.2. Nguyên liệu phụ

2. PHẦN 2: LỰA CHỌN THIẾT BỊ VÀ QUY TRÌNH SẢN XUẤT

2.1. TỔNG QUAN NGUYÊN LIỆU

2.1.1. Nguyên liệu chính: Dâu tây

2.1.2. Thành phần hóa học

2.1.3. Nguyên liệu phụ

2.2. QUY TRÌNH SẢN XUẤT

2.2.1. Sơ đồ quy trình công nghệ sản xuất mứt dâu tây

2.2.2. Thuyết minh quy trình công nghệ sản xuất mứt dâu tây

2.2.2.1. Vận chuyển và tiếp nhận
2.2.2.2. Phân loại, bỏ cuống
2.2.2.2.1. Mục đích công nghệ: Chuẩn bị
2.2.2.2.2. Tiến hành và thiết bị
2.2.2.3. Quá trình rửa
2.2.2.3.1. Mục đích công nghệ
2.2.2.3.2. Tiến hành và thiết bị
2.2.2.3.3. Yêu cầu kỹ thuật
2.2.2.4. Thực hiện và thiết bị
2.2.2.4.1. Mục đích công nghệ
2.2.2.4.2. Thực hiện và thiết bị
2.2.2.5. Thực hiện và thiết bị
2.2.2.5.1. Mục đích công nghệ
2.2.2.5.2. Thực hiện và thiết bị
2.2.2.6. Thực hiện và thiết bị
2.2.2.6.1. Mục đích công nghệ
2.2.2.6.2. Thực hiện và thiết bị
2.2.2.7. Thực hiện và thiết bị
2.2.2.7.1. Mục đích công nghệ
2.2.2.7.2. Thực hiện và thiết bị
2.2.2.8. Dán nhãn và bao gói
2.2.2.8.1. Mục đích công nghệ
2.2.2.8.2. Thực hiện và thiết bị
2.2.2.8.3. Chỉ tiêu cảm quan
2.2.2.8.4. Giá trị dinh dưỡng

3. PHẦN 3: TÍNH TOÁN

3.1. TÍNH CÂN BẰNG SẢN PHẨM

3.2. TÍNH VÀ CHỌN THIẾT BỊ

3.2.1. Thiết bị băng tải con lăn

3.2.2. Thiết bị rửa thổi khí

3.2.3. Thiết bị chần

3.2.4. Thiết bị nghiền cắt

3.2.5. Thiết bị phối trộn

3.2.6. Thiết bị cô đặc chân không 3 cấp tuần hoàn

3.2.7. Thiết bị rót lọ

3.3. TÍNH ĐIỆN VÀ HƠI NƯỚC

3.3.1. Điện năng tiêu thụ cho các thiết bị làm việc – Điện động lực

3.3.2. Điện chiếu sáng

3.4. Tính cung cấp nước

3.4.1. Nước rửa nguyên liệu

3.4.2. Nước sử dụng cho quá trình chần nguyên liệu

3.4.3. Nước rửa lọ

3.4.4. Nước làm mát thiết bị cô đặc

3.4.5. Nước dùng trong nồi hơi

3.4.6. Nước vệ sinh thiết bị, nhà xưởng, nước sinh hoạt

3.5. TÍNH TOÁN XÂY DỰNG

3.5.1. Địa điểm xây dựng

3.5.2. Thiết kế mặt bằng

3.6. Tính toán nguồn nhân lực

3.6.1. Bộ phận quản lí điều hành

3.6.2. Số công nhân

3.6.2.1. Lao động trực tiếp
3.6.2.2. Lao động gián tiếp

3.7. Tính kích thước các công trình chính

3.7.1. Thiết kế phân xưởng

3.7.2. Kết cấu bao che

3.7.3. Kết cấu nền móng

3.7.4. Phân xưởng sản xuất chính

3.8. TÍNH TOÁN KINH TẾ

3.8.1. Mục đích và nhiệm vụ

3.8.2. Tính chi phí cố định

3.8.2.1. Chi phí cho xây dựng nhà máy
3.8.2.2. Vốn đầu tư chuẩn bị
3.8.2.3. Vốn đầu tư xây dựng
3.8.2.4. Chi phí lắp đặt dây chuyền thiết bị
3.8.2.5. Vốn dự phòng

3.8.3. Tính khấu hao tài sản cố định

3.8.3.1. Khấu hao cho xây dựng
3.8.3.2. Khấu hao cho thiết bị
3.8.3.3. Tổng giá trị khấu hao tài sản cố định trong 1 năm

3.8.4. Chi trả lãi suất

3.8.5. Mức lương của cán bộ nhân viên làm việc hành chính và các chính sách

3.8.6. Tiền lương chi trả cho người lao động

3.8.7. Tiền bảo hiểm xã hội, kinh phí công đoàn và phụ cấp

3.8.8. Tính chi phí cho nguyên liệu

3.8.8.1. Chi phí nguyên liệu chính
3.8.8.2. Chi phí nguyên liệu phụ

3.8.9. Chi phí điện nước

3.8.10. Tính giá thành cho một đơn vị sản phẩm

3.8.11. Thời gian thu hồi vốn

3.9. VỆ SINH AN TOÀN LAO ĐỘNG

3.9.1. Vệ sinh cá nhân

3.9.2. Vệ sinh thiết bị nhà xưởng

3.9.3. An toàn lao động

3.9.3.1. Các nguyên nhân gây ra tai nạn
3.9.3.2. Những biện pháp hạn chế tai nạn lao động
3.9.3.3. Những yêu cầu về an toàn lao động

3.9.4. Hệ thống thông gió

3.9.5. An toàn về điện

3.9.6. An toàn khi vận hành thiết bị

3.9.7. Phòng chống cháy nổ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khảo sát thiết kế nhà máy chế biến mứt dâu

Đề tài tập trung vào thiết kế nhà máy sản xuất mứt dâu năng suất 1000 kg/h. Báo cáo đề cập đến các khía cạnh quan trọng của dự án, từ lập luận đầu tư kinh tế, lựa chọn địa điểm, đến quy trình sản xuất, tính toán thiết bị, và vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm. Khảo sát thị trường cho thấy nhu cầu về mứt dâu ngày càng tăng, tạo cơ sở cho đầu tư. Báo cáo cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn nguồn nguyên liệu chất lượng cao, gần nhà máy để đảm bảo độ tươi ngon của sản phẩm. Việc giảm chi phí sản xuấttăng năng suất là mục tiêu chính được đề cập.

1.1 Lựa chọn địa điểm và cơ sở hạ tầng

Báo cáo đề xuất xây dựng nhà máy tại KCN Biên Hòa II, dựa trên các yếu tố: nguồn nguyên liệu, giao thông vận tải thuận lợi, nguồn lao động dồi dào, và cơ sở hạ tầng tốt. KCN Biên Hòa II đáp ứng các tiêu chí về vị trí địa lý, hệ thống giao thông (đường bộ, đường sắt, cảng biển, sân bay), cấp nước, cấp điện, và xử lý nước thải. Báo cáo phân tích chi tiết về ưu điểm của vị trí này, bao gồm khoảng cách đến các trung tâm kinh tế lớn như TP. Hồ Chí Minh và các cảng biển quan trọng, thuận lợi cho việc vận chuyển nguyên liệu và phân phối sản phẩm. Việc lựa chọn vị trí này được xem xét dựa trên các nhân tố chính ảnh hưởng đến việc xây dựng nhà máy, bao gồm nguồn nguyên liệu, giao thông vận tải, nguồn lao động, thị trường tiêu thụ, địa hình, nguồn điện – nước, và các vấn đề liên quan đến an ninh trật tựmôi trường. KCN Biên Hòa II được đánh giá là địa điểm tối ưu cho dự án này, giúp tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Thiết kế mặt bằng nhà máy cũng được đề cập sơ lược, đảm bảo tính hợp lý và hiệu quả trong sản xuất.

1.2 Quy trình sản xuất và thiết bị

Báo cáo trình bày chi tiết quy trình sản xuất mứt dâu, từ khâu vận chuyển và tiếp nhận nguyên liệu, phân loại, rửa, chần, nghiền, phối trộn, cô đặc, đến rót lọ, dán nhãnbao gói. Mỗi giai đoạn được mô tả rõ ràng, bao gồm mục đích công nghệ, tiến trình thực hiệnthiết bị sử dụng. Sơ đồ quy trình công nghệ được minh họa cụ thể. Báo cáo cũng tính toán cụ thể về thiết bị cần sử dụng, bao gồm: băng tải con lăn, thiết bị rửa thổi khí, thiết bị chần, thiết bị nghiền cắt, thiết bị phối trộn, thiết bị cô đặc chân không 3 cấp tuần hoàn, và thiết bị rót lọ. Việc lựa chọn thiết bị được thực hiện dựa trên năng suất yêu cầu (1000 kg/h) và các tiêu chuẩn kỹ thuật. Tính toán điện năng tiêu thụ, hơi nước, và nước sử dụng trong quá trình sản xuất được thực hiện để đánh giá chi phí vận hành. Dây chuyền sản xuất mứt tự động được ưu tiên để đảm bảo năng suất và hiệu quả. An toàn vệ sinh thực phẩm trong từng công đoạn được nhấn mạnh.

II. Tính toán kinh tế và nhân sự

Phần này tập trung vào tính toán kinh tế của dự án, bao gồm chi phí cố định, chi phí biến đổi, và thời gian thu hồi vốn. Chi phí xây dựng nhà máy, lắp đặt thiết bị, và vốn dự phòng được tính toán cụ thể. Khấu hao tài sản cố định, chi trả lãi suất, và chi phí nhân công cũng được xem xét. Tính toán giá thành sản phẩm dựa trên các chi phí này. Báo cáo cũng đề cập đến cơ cấu tổ chức nhân sự của nhà máy, bao gồm các phòng ban và chức năng của từng phòng ban. Nguồn nhân lực được phân bổ hợp lý cho các hoạt động sản xuất và quản lý. Tính toán nguồn nhân lực cần thiết cho hoạt động sản xuất, bao gồm lao động trực tiếp và gián tiếp, được xem xét để đảm bảo vận hành hiệu quả.

2.1 Tính toán chi phí và hiệu quả kinh tế

Báo cáo tiến hành tính toán chi phí đầu tư cho dự án nhà máy sản xuất mứt dâu, bao gồm chi phí xây dựng, chi phí thiết bị, chi phí vận hành, và chi phí nhân công. Phân tích dòng tiền được thực hiện để đánh giá khả năng sinh lời của dự án. Thời gian thu hồi vốn được tính toán để đánh giá tính khả thi của dự án. Chi phí nguyên liệu (nguyên liệu chính là dâu tây và nguyên liệu phụ) được tính toán dựa trên giá thị trường và năng suất dự kiến. Giảm chi phí sản xuất được đề cập như một mục tiêu quan trọng, thông qua việc tối ưu hóa quy trình sản xuất và lựa chọn thiết bị phù hợp. Báo cáo cũng xem xét các yếu tố khác ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế, như giá bán sản phẩm, thị trường tiêu thụ, và chính sách thuế. Việc tăng năng suất nhà máy mứt dâu cũng được xem xét để tối đa hóa lợi nhuận.

2.2 Cơ cấu tổ chức và quản lý nhân sự

Báo cáo đề xuất cơ cấu tổ chức cho nhà máy, bao gồm các phòng ban chính như: Phòng kế toán tài vụ, Phòng cung ứng, Phòng hành chính, Phòng Marketing, Phòng kế hoạch, Phân xưởng sản xuất, Phân xưởng phụ trợ, và Phòng KCS. Mô hình tổ chức này nhằm đảm bảo hoạt động hiệu quả của nhà máy. Số lượng nhân viên cần thiết cho từng phòng ban được ước tính dựa trên năng suất sản xuất và quy mô nhà máy. Quản lý chất lượng mứt dâu là một phần quan trọng, được đảm nhiệm bởi Phòng KCS. Việc tuyển dụng và đào tạo nhân viên được xem là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm và hiệu quả hoạt động. Báo cáo cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một đội ngũ nhân viên có kinh nghiệm và năng lực chuyên môn cao. Môi trường làm việcchính sách nhân sự cũng được đề cập để tạo động lực và giữ chân người lao động.

III. Vệ sinh an toàn thực phẩm và xu hướng hiện đại

Phần này nhấn mạnh tầm quan trọng của vệ sinh an toàn thực phẩm trong quá trình sản xuất mứt dâu. Báo cáo đề cập đến các biện pháp đảm bảo an toàn lao động, từ vệ sinh cá nhân, vệ sinh thiết bị, đến phòng chống cháy nổ. Các quy định về an toàn vệ sinh thực phẩm được tuân thủ nghiêm ngặt. Báo cáo cũng đề cập đến xu hướng thiết kế nhà máy hiện đại, nhấn mạnh việc ứng dụng công nghệ sản xuất mứt tiên tiến để nâng cao hiệu quả và chất lượng sản phẩm. Phần mềm quản lý sản xuất mứt cũng được đề cập đến như một công cụ hỗ trợ quản lý và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Tối ưu hóa sản xuất mứt được đề cập, bao gồm việc tự động hóa, quản lý chất lượng, và sử dụng năng lượng hiệu quả.

3.1 An toàn vệ sinh thực phẩm và lao động

Báo cáo dành một phần quan trọng để đề cập đến vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm trong sản xuất mứt dâu. Các biện pháp được đề xuất bao gồm: tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về vệ sinh cá nhân của công nhân, vệ sinh thiết bị và nhà xưởng, và kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào. Hệ thống thông gió tốt được thiết kế để đảm bảo không khí trong lành. An toàn về điện, an toàn khi vận hành thiết bị, và phòng chống cháy nổ được đặc biệt chú trọng để bảo đảm an toàn cho công nhân và ngăn ngừa các sự cố. Việc huấn luyện công nhân về an toàn lao động là cần thiết. Các nguyên nhân gây ra tai nạn lao động được phân tích để đề ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn nhà máy sản xuất thực phẩm sạch được nhấn mạnh để đảm bảo chất lượng và an toàn của sản phẩm.

3.2 Xu hướng công nghệ hiện đại và tối ưu hóa sản xuất

Báo cáo đề cập đến xu hướng thiết kế nhà máy hiện đại trong ngành chế biến thực phẩm, tập trung vào việc ứng dụng công nghệ để tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao hiệu quả. Việc sử dụng máy móc hiện đạicông nghệ tự động hóa được xem là giải pháp quan trọng để tăng năng suấtgiảm chi phí. Phần mềm quản lý sản xuất giúp giám sát và điều khiển quy trình sản xuất một cách hiệu quả. Cải tiến công nghệ sản xuất mứt được đề xuất để nâng cao chất lượng sản phẩm và đáp ứng nhu cầu thị trường. Xu hướng thiết kế nhà máy hiện đại chú trọng đến yếu tố bảo vệ môi trường, tiết kiệm năng lượng, và tối ưu hóa không gian sản xuất. Thị trường mứt dâuxu hướng tiêu dùng được xem xét để định hướng cho việc lựa chọn công nghệ và thiết bị phù hợp.

31/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU Xã hội ngày càng phát triển cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật đã kéo theo sự phát triển nhanh và mạnh mẽ của ngành công nghệ thực phẩm nói riêng và những ngành công nghệ khác nói chung. Những biểu hiện của sự phát triển trong ngành công nghệ thực phẩm ngày càng trở nên rõ nét như những sản phẩm thực phẩm ngày càng trở nên phong phú đa dạng: từ một nguyên liệu ban đầu mà ta có thể tạo ra nhiều loại sản phẩm nhờ những quy trình và công nghệ khác nhau ví dụ từ nguyên liệu là các loại quả chúng ta sản xuất ra những sản phẩm như quả sấy, nước quả cô đặc, mứt quả, bột quả,… Song song với đó là sự quan tâm đáng trông thấy, sự thông minh trong lựa chọn sản phẩm và luôn cập nhật của người tiêu dùng về chất lượng cảm quan và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm thực phẩm. Sự phát triển nhanh và mạnh của xã hội cũng kéo theo sự bận rộn và khẩn trương của con người. Chính vì lý do đó mà nhu cầu của con người ngày càng thay đổi, và phần lớn chọn triết lý sống nhanh – gọn – đơn giản tối ưu.

Vì lý do đó mà ngành thực phẩm đã cho ra những sản phẩm đồ hộp nhằm giảm bớt thời gian chế biến mà vẫn đảm bảo được chất lượng cảm quan và giá trị dinh dưỡng. Đúng vậy, sản phẩm đồ hộp ngày càng được ưu dùng với những điểm sáng mà nó mang lại. Lấy cảm hứng từ vấn đề đó mà nhóm em đã chọn đề tài “Thiết kế nhà máy sản xuất mứt dâu tây’’. Sản phẩm mứt dâu tây không những thỏa mãn nhu cầu như đã nói trên mà còn góp phần làm đa dạng hóa các sản phẩm từ dâu tây, tránh lãng phí và giúp người tiêu dùng có nhiều sự lựa chọn hơn trong lựa chọn sản phẩm.

Đề tài: Thiết kế nhà máy sản xuất mứt dâu năng suất 1000kg/h Page |8 Tieu luan Đồ án công nghệ chế biến Nhóm thực hiên: 05 PHẦN 1: LẬP LUẬN ĐẦU TƯ KINH TẾ I. NGUYÊN TẮC CHỌN ĐỊA ĐIỂM XÂY DỰNG NHÀ MÁY Nhà máy mứt dâu được xây dựng gần nguồn nguyên liệu: nguyên liệu sử dụng là dâu tươi. Độ chín của dâu và các chỉ tiêu vệ sinh, cảm quan là yếu tố cần quan tâm. Do đó, cần chọn địa điểm xây dựng nhà máy gần vùng nguyên liệu để đảm bảo độ tươi chín của nguyên liệu.

Diện tích khu đất chọn phải rộng, thoáng, có tiềm năng phát triển kinh tế. Nhà máy phải được đặt gần mạng lưới giao thông quốc gia, gần đường bộ, đường sắt, sân bay, cảng. để tiện cho việc vận chuyển và tiêu thụ sản phẩm. Mặt khác, các nguyên liệu phụ như đường, pectin, acid citric cũng cần được thu mua, vận chuyển từ các vùng khác nên yếu tố giao thông cần chú trọng.

Nhà máy phải được đặt gần nơi cung cấp nhiên liệu, khí đốt, điện, nước. Nhà máy phải đặt gần khu dân cư để tận dụng được một nguồn lao động dồi dào. Địa hình khu đất phải bằng phẳng, không bị đọng nước lại vào mùa mưa, thoát nước dễ dàng. Khí hậu của vùng đó phải phù hợp với tình hình sản xuất của nhà máy.

Phải đảm bảo vấn đề về môi trường, an ninh trật tự và quốc phòng. Nơi xây dựng nhà máy phải được sự cho phép và ủng hộ của các cơ quan địa phương. PHƯƠNG PHÁP LỰA CHỌN ĐỊA ĐIỂM 1. Phân tích nhân tố lựa chọn địa điểm 1.

Mục đích xây dựng nhà máy Mứt dâu là một sản phẩm chủ yếu được sản xuất theo quy mô hộ gia đình với năng suất thấp. Tốc độ đô thị hóa tăng nhanh, dân số phát triển mạnh, nhịp sống hiện đại đòi hỏi sự thay đổi trong tập quán ăn uống, thói quen sử dụng các sản phẩm ăn liền, thực phẩm chế biến sẵn ngày càng phổ biến. Do đó, mứt quả nói chung, mứt dâu nói riêng cũng đóng góp một vị trí quan trọng trong việc đa dạng hóa các sản phẩm chế biến sẵn. Theo xu thế công nghiệp hóa và chính sách phát triển của nhà nước, cố gắng đưa nhà máy xây dựng ở địa điểm các KCN.

Lợi ích của KCN là tiết kiệm chi phí xây dựng các công trình phụ, được hỗ trợ về thuế, giá xây dựng, nguồn lao động và cơ sở điện, nước… Xây dựng nhà máy mứt dâu giúp giải quyết việc làm, đa dạng hóa sản phẩm, đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng trong thời đại mới. Đề tài: Thiết kế nhà máy sản xuất mứt dâu năng suất 1000kg/h Page |9 Tieu luan Đồ án công nghệ chế biến Nhóm thực hiên: 05 1. Các nhân tố chính ảnh hưởng quyết định đến việc xây dựng nhà máy - Nguồn nguyên liệu - Giao thông vận tải - Nguồn lao động - Thị trường tiêu thụ sản phẩm - Địa hình và đặc điểm khu đất - Nguồn điện – nước 1. Thu thập thông tin 1.

Địa điểm: KCN Biên Hòa II Đặc điểm Chi tiết Vị trí địa lí - Thuộc địa bàn tỉnh Đồng Nai, một trong các vùng kinh tế trọng điểm phía Nam và là địa phương tập trung rất nhiều KCN của cả nước. - Điều kiện đất: Đáp ứng được nhu cầu nhà đầu tư. - Nằm trên quốc lộ 1A thuộc phường Long Bình, Thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai. Nằm giáp với Trung tâm Siêu thị BigC.

- Phía Tây Bắc giáp Quốc lộ 1. - Phía Đông Bắc giáp Quốc lộ 15A. - Phía Tây Nam giáp Quốc lộ 51 (giao lộ Đồng Nai – TP.Hồ Chí Minh – Vũng Tàu). Khoảng cách đến các - Cách TP.

vị trí quan trọng - Cách TP.HCM khoảng 25 km về hướng Đông Bắc.Vũng Tàu khoảng 90 km. - Cách Cảng Phú Mỹ 44 km. - Cách Cảng Sài Gòn 30 km. - Cách Cảng Đồng Nai 2 km.

- Cách Ga Sài Gòn 28 km. Đề tài: Thiết kế nhà máy sản xuất mứt dâu năng suất 1000kg/h P a g e | 10 Tieu luan Đồ án công nghệ chế biến Nhóm thực hiên: 05 Hệ thống giao thông - Khoảng cách tới Thành phố lớn gần nhất: Cách TP.Hồ Chí vận tải Minh 25 km. - Khoảng cách tới Trung tâm tỉnh: Cách TP. - Khoảng cách tới Sân bay gần nhất: Cách Sân bay Long Thành 25 km.

- Khoảng cách tới Ga đường sắt gần nhất: Ga Biên Hòa 09 km. - Khoảng cách tới Cảng sông gần nhất: Cách cảng Đồng Nai 02 km. - Khoảng cách tới Cảng biển gần nhất: Cách Cát Lái 26 km. Khí hậu Điều kiện khí hậu: khí hậu nhiệt đới gió mùa cận xích đạo, có hai mùa tương phản nhau (mùa khô và mùa mưa).

- Mùa khô từ tháng 12 đến tháng 3 hoặc tháng 4 năm sau (khoảng 5 – 6 tháng). - Mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 11 (khoảng 6 – 7 tháng). Khoảng kết thúc mùa mưa dao động từ đầu tháng 10 đến tháng 12. Con người - Dân số thành phố tính đến năm 2019 là 1.

- Bên cạnh nguồn lao động sẵn có tại địa phương, rất nhiều lao động ở các tỉnh khác tìm đến. - Nguồn lao động: Phong phú, đa dạng. - Mật độ dân số trung bình: 4.000 người/km2 - Giá thuê lao động: Chấp nhận được. - Vùng tuyển lao động: Gần.

Đề tài: Thiết kế nhà máy sản xuất mứt dâu năng suất 1000kg/h P a g e | 11 Tieu luan Đồ án công nghệ chế biến Nhóm thực hiên: 05 Hình 1 – Bản đồ KCN Biên Hòa II 1. Cơ sở hạ tầng a. Hệ thống đường giao thông vận tải - Đường nội khu: Hệ thống đường nội khu tại Biên Hòa II được xây dựng kéo dài trên 4. Mặt đường trải nhựa có trồng cây xanh tạo cảnh quan hai bên.

Tùy vào tuyến đường chính hay tuyến đường nhánh mà lộ giới có diện tích như sau: + Tuyến đường chính: Được xây dựng lộ giới rộng từ 20m đến 30m có bốn làn đường phân cách. + Tuyến đường nhánh: Được xây dựng lộ giới rộng dưới 20m, có hai làn đường phân cách. Đề tài: Thiết kế nhà máy sản xuất mứt dâu năng suất 1000kg/h P a g e | 12 Tieu luan Đồ án công nghệ chế biến Nhóm thực hiên: 05 - Đường ngoại khu: + Quốc lộ 1A: Nối KCN Biên Hòa II với Vũng Tàu, Bình Dương, TP.HCM và các tỉnh miền Đông. + Quốc lộ 51: Nối KCN quy mô với Long Thành và Bà Rịa – Vũng Tàu.

+ Đường cao tốc Hồ Chí Minh – Long Thành – Dầu Giây: Nối KCN với trung tâm TP.HCM và các tỉnh đi qua. - Đường thủy: Nằm gần cảng Đồng Nai, Cát Lái, Cái Mép và Phú Mỹ. Đây đều là các thương cảng lớn chuyên tiếp nhận tàu thuyền có tải trọng lên đến hàng chục tấn. - Đường hàng không: Nằm gần sân bay Long Thành và sân bay Tân Sơn Nhất.

Nơi vận tải hàng hóa và con người bằng các chuyên cơ từ nhẹ đến nặng. - Đường sắt: Biên Hòa II nằm cách ga Sài Gòn chỉ tầm 28km. Nơi đây có các chuyến tàu chạy dọc Bắc Nam. Hệ thống cấp nước - Công ty cấp nước Đồng Nai: Nguồn cấp từ nhà máy này có công suất 25.

- Nhà máy nước được xây dựng bên trong khu công nghiệp: Công trình được đầu tư xây dựng quy mô có công suất lớn đến 20. Hệ thống cấp điện - Nguồn điện lưới quốc gia cấp qua trạm biến áp 63MVA: Khu công nghiệp Biên Hòa 2 được cấp nguồn điện trực tiếp từ lưới điện quốc gia có lưới điện áp 110/22KV và công suất nguồn là 63MVA. - Nhà máy điện dự phòng bên trong khu công nghiệp: Công trình cung cấp điện được xây dựng bên trong Biên Hòa II cũng có nguồn điện áp 110V/22KV. Nhưng công suất hoạt động của nhà máy nhỏ hơn trạm biến áp quốc gia và đạt khoảng 40MVA.

Hệ thống xử lý nước thải - Công nghệ Châu Âu, xử lí nước thải sinh học kết hợp hóa lý. - Có 2 nhà máy xử lý nước thải hoạt động với công suất trung bình 4. Vào thời kỳ cao điểm, lượng nước thải được nhà máy xử lý có thể lên đến 8.000m3/ngày theo đúng tiêu chuẩn QCVN 40:2011/BTNMT. Hệ thống cứu hỏa: Có.

Hệ thống an ninh: Có camera giám sát và chốt bảo vệ. Hệ thống liên lạc: Được xây dựng hoàn chỉnh hệ thống hành lang kỹ thuật để phục vụ cho quá trình lắp đặt các dịch vụ viễn thông như ADSL. Hệ thống tiện ích công cộng bao quanh: Ngân hàng, bệnh viện, siêu thị, trung tâm thương mại,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Thiết kế nhà máy sản xuất mứt dâu năng suất 1000 kg/h" cung cấp cái nhìn tổng quan về quy trình thiết kế và xây dựng một nhà máy sản xuất mứt dâu với năng suất cao. Các điểm chính của bài viết bao gồm các yếu tố cần thiết để đảm bảo hiệu quả sản xuất, từ việc lựa chọn nguyên liệu, thiết kế quy trình sản xuất cho đến việc tối ưu hóa công nghệ. Đặc biệt, bài viết nhấn mạnh lợi ích của việc áp dụng công nghệ hiện đại trong sản xuất, giúp tăng năng suất và giảm chi phí.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các hệ thống sản xuất khác, bạn có thể tham khảo bài viết Đồ án hcmute thiết kế hệ thống scada cho dây chuyền sản xuất gạch men, nơi bạn sẽ tìm hiểu về việc áp dụng công nghệ SCADA trong sản xuất. Ngoài ra, bài viết Luận văn thạc sĩ hcmute tính toán thiết kế hệ thống sản xuất linh hoạt fms gia công khuôn mẫu chai pet sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hệ thống sản xuất linh hoạt. Cuối cùng, bạn cũng có thể khám phá Tiểu luận thiết kế nhà máy sản xuất bia chai lager đen năng suất 20 triệu lít năm để nắm bắt thêm thông tin về quy trình sản xuất trong ngành thực phẩm và đồ uống. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc hơn về các khía cạnh khác nhau của thiết kế và sản xuất công nghiệp.