Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Dâu tây (Fragaria ananassa) là loại cây ăn quả đặc sản có giá trị kinh tế và dinh dưỡng cao, chứa hàm lượng lớn vitamin C (60 mg/100g) cùng các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên nhóm flavonoid như anthocyanin, flavanols, flavonols và axit phenolic. Tại Việt Nam, dâu tây được canh tác chủ yếu tại khu vực vùng núi Đà Lạt (Lâm Đồng) với diện tích khoảng 135 ha, cho năng suất trung bình 60 – 70 tấn/ha/năm. Mặc dù sản lượng ổn định nhờ việc ứng dụng nhà kính và trang trại quy mô lớn, dâu tây là loại quả mọng có vỏ mỏng, nhiều nước (hàm lượng nước chiếm 84,9%) nên rất dễ bị tổn thương cơ học, dập nát và hư hỏng sinh học sau thu hoạch. Việc tiêu thụ dâu tây trên thị trường hiện nay chủ yếu dừng lại ở dạng ăn tươi, dẫn tới tình trạng ứ đọng cục bộ vào vụ thu hoạch chính rộ (từ tháng 12 đến tháng 4), gây thiệt hại kinh tế cho người trồng trọt. Đồng thời, chế biến mứt dâu tại thị trường nội địa phần lớn vẫn mang tính tự phát, quy mô hộ gia đình, thiếu các dây chuyền chế biến công nghiệp liên tục và đồng bộ.

Xuất phát từ thực tiễn trên, đồ án tập trung giải quyết bài toán thiết kế kỹ thuật hoàn chỉnh cho một cơ sở sản xuất công nghiệp hiện đại. Các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể được xác định bao gồm:

  1. Lập luận kinh tế - kỹ thuật cho dự án, phân tích thị trường, lựa chọn địa điểm xây dựng nhà máy và thiết lập cơ cấu tổ chức quản lý nhân sự.
  2. Thiết lập quy trình công nghệ chế biến mứt dâu tây đóng lọ thủy tinh 227g, xác định các thông số kỹ thuật tối ưu cho từng công đoạn từ nguyên liệu đến thành phẩm.
  3. Tính toán cân bằng vật chất cho toàn bộ dây chuyền sản xuất đạt năng suất thành phẩm 1000 kg/h.
  4. Lựa chọn và tính toán các thiết bị công nghệ chính và thiết bị phụ trợ trong dây chuyền.
  5. Tính toán nhu cầu phụ tải năng lượng (điện năng động lực, điện chiếu sáng, hơi nước) và nguồn cấp nước cho sản xuất và sinh hoạt.
  6. Thiết kế tổng mặt bằng nhà máy, tính toán diện tích các hạng mục công trình, kết cấu phân xưởng và dự toán kinh tế, an toàn lao động, vệ sinh công nghiệp.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là dây chuyền công nghệ sản xuất mứt dâu tây đóng lọ (quy cách 227g/lọ). Phạm vi không gian của dự án được quy hoạch tại Khu công nghiệp Biên Hòa II, tỉnh Đồng Nai; nguồn nguyên liệu dâu tươi thu mua từ các trang trại vùng Đà Lạt; thời gian dữ liệu và tính toán kỹ thuật được thực hiện trong năm 2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án dựa trên các nguyên lý hóa sinh và kỹ thuật thực phẩm về cơ chế tạo gel của hệ keo ba cấu tử: Pectin - Đường - Acid. Pectin là polysaccharide mạch thẳng cấu tạo từ các phân tử acid D-galacturonic liên kết bằng liên kết 1,4-glycoside. Khi dâu tây được gia nhiệt và phối trộn, các phân tử pectin mang điện tích âm bị đẩy nhau; việc bổ sung acid citric nhằm đưa pH hệ dung dịch về vùng 3,0 – 3,5 kết hợp với nồng độ đường saccharose trên 50% sẽ làm giảm mức độ hydrat hóa và độ tích điện của các chuỗi phân tử, thúc đẩy các mạch pectin tương tác chéo hình thành mạng lưới không gian ba chiều giam giữ pha lỏng, tạo nên cấu trúc mứt đông bền vững.

Phương pháp nghiên cứu và tính toán kỹ thuật được áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp phân tích nhân tố vị trí: Đánh giá các tiêu chí vị trí địa lý, cự ly vận chuyển nguyên liệu - thị trường tiêu thụ, kết cấu hạ tầng giao thông (đường bộ, đường thủy, đường sắt, hàng không), nguồn cung cấp điện nước và hệ thống xử lý nước thải đạt Quy chuẩn Kỹ thuật Quốc gia QCVN 40:2011/BTNMT.
  • Phương pháp cân bằng vật chất: Ứng dụng định luật bảo toàn khối lượng và bảo toàn hàm lượng chất khô (Brix) qua từng công đoạn gia công, xác định tỷ lệ hao hụt cơ học và hao hụt hóa sinh để tính lượng nguyên phụ liệu đầu vào tương ứng với năng suất 1000 kg/h sản phẩm.
  • Phương pháp tính toán phụ tải động lực và nhiệt: Tính công suất động lực của hệ thống động cơ thiết bị dựa trên hệ số đồng thời ($K_c = 0,6$) và hệ số dự phòng phụ trợ (10%); tính toán chiếu sáng theo phương pháp hệ số sử dụng quang thông với tiêu chuẩn độ rọi 300 lux; tính cân bằng nhiệt tiêu thụ hơi bão hòa và lưu lượng nước làm mát cho hệ thống cô đặc.
  • Nguồn số liệu: Sử dụng số liệu thành phần hóa học từ Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam (Viện Dinh dưỡng - Bộ Y tế), tiêu chuẩn Codex Alimentarius (GSFA), các giáo trình chuyên ngành máy và thiết bị chế biến thực phẩm, cùng báo cáo hạ tầng KCN Biên Hòa II.

Thiết kế và triển khai công nghệ

Quy trình sản xuất mứt dâu tây được thiết kế theo dây chuyền công nghệ liên tục và khép kín nhằm bảo toàn giá trị cảm quan và hàm lượng dinh dưỡng:

  1. Tiếp nhận và phân loại: Dâu tây nguyên liệu (Fragaria ananassa) có độ chín đạt tối thiểu 95%, độ đồng đều màu sắc $\ge 90%$, chuyển qua băng tải con lăn (kích thước bề rộng 60 – 80 cm, tốc độ chuyển động 0,1 – 0,15 m/s) để công nhân loại bỏ quả sâu bệnh, dập thối và ngắt bỏ cuống quả.
  2. Rửa nguyên liệu: Sử dụng thiết bị rửa thổi khí bằng thép không gỉ SUS304. Quá trình gồm hai giai đoạn: ngâm sục khí phân tán trong 6 – 10 phút để làm bở đất cát, sau đó dâng lên băng tải xối nước bằng hệ thống vòi phun áp lực cao (2 – 3 at). Định mức nước rửa là 0,8 lít/kg nguyên liệu.
  3. Chần và làm nguội: Dâu được chần trong thiết bị chần kiểu ngược dòng IQB ở nhiệt độ 80 – 100°C trong thời gian 3 – 5 phút nhằm vô hoạt enzyme polyphenoloxidase và peroxidase, hạn chế biến màu sẫm, đồng thời đuổi khí gian bào và làm mềm cấu trúc quả. Sau đó dâu được làm nguội nhanh bằng nước lạnh hồi lưu.
  4. Nghiền cắt: Dâu đã chần được đưa qua máy nghiền cắt model CPPSJ-2 làm từ thép không gỉ 304, công suất 3 kW, phá vỡ cấu trúc mô tế bào tạo hỗn hợp dịch quả đồng thể.
  5. Phối trộn phụ gia: Dịch dâu sau nghiền được nạp vào nồi phối trộn hai vỏ gia nhiệt (nhiệt độ 40 – 60°C) có cánh khuấy. Tại đây, đường cát trắng saccharose được bổ sung theo tỷ lệ 50% so với khối lượng dâu nguyên liệu, acid citric được phối chế ở hàm lượng 3000 mg/kg để cố định pH ở 3,0 – 3,5, và bổ sung pectin nồng độ 0,5% để tạo gel.
  6. Cô đặc chân không: Hỗn hợp được bơm vào hệ thống thiết bị cô đặc chân không ba cấp tuần hoàn. Quá trình bốc hơi diễn ra ở độ chân không 620 – 660 mmHg, giữ nhiệt độ sôi thấp trong khoảng 55 – 60°C. Chế độ này hạn chế sự phân hủy vitamin C và ngăn phản ứng caramel hóa sẫm màu. Quá trình dừng lại khi nồng độ chất khô của mứt đạt chính xác 70°Brix.
  7. Chiết rót và ghép nắp: Mứt dâu nóng được dẫn sang máy chiết rót xoay vòng model HGF14-12-5, rót định lượng vào các lọ thủy tinh 227g đã khử trùng sạch, sau đó ghép mí chân không ở áp suất 150 – 200 mmHg để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật hiếu khí.
  8. Làm nguội, dán nhãn và đóng gói: Lọ mứt qua bồn làm nguội nhằm kích hoạt quá trình đông tụ gel hoàn chỉnh của pectin, sau đó được lau khô, đưa qua máy dán nhãn tự động model KWT-510 (dán nhãn decal, tốc độ 12 – 25 m/phút) và đóng thùng carton lưu kho.

Nội dung chính theo từng phần

Phần 1: Lập luận đầu tư kinh tế

Phần này làm rõ căn cứ lựa chọn địa điểm xây dựng nhà máy tại KCN Biên Hòa II, tỉnh Đồng Nai. Vị trí này nằm tại nút giao thông kết nối các trục đường chính: Quốc lộ 1A, Quốc lộ 51, Quốc lộ 15A và cao tốc TP.HCM – Long Thành – Dầu Giây. Cự ly vận chuyển từ KCN tới trung tâm tiêu thụ TP.HCM là 25 km, tới Sân bay Long Thành 25 km, Ga Sài Gòn 28 km, Cảng Đồng Nai 2 km và Cảng Cát Lái 26 km. Địa bàn sở hữu hạ tầng hoàn chỉnh gồm trạm biến áp cấp điện 63MVA (110/22kV), nguồn cấp nước công suất $20.000 - 25.000\text{ m}^3/\text{ngày}$, và hai nhà máy xử lý nước thải tập trung công suất $4.000 - 8.000\text{ m}^3/\text{ngày}$ (đạt QCVN 40:2011/BTNMT).

Nhóm tác giả cũng phân tích vùng nguyên liệu dâu tây Đà Lạt với năng suất $60 - 70\text{ tấn/ha/năm}$ và nguồn cung cấp nguyên liệu phụ tại chỗ (đường từ Công ty CP Đường Biên Hòa, acid citric từ Công ty TNHH XNK Sài Gòn CHEM, pectin từ Công ty CP VMC Group). Cơ cấu tổ chức nhà máy được xây dựng theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Ban Giám đốc, PGĐ Kinh doanh, PGĐ Kỹ thuật cùng 7 phòng ban chuyên môn và 3 phân xưởng, với tổng quy mô nhân sự vận hành là 212 cán bộ công nhân viên.

Phần 2: Lựa chọn thiết bị và quy trình sản xuất

Chương này đi sâu vào tính chất công nghệ của nguyên liệu dâu tây ($8^\circ\text{Brix}$, pH $\approx 3,5$) và cơ chế hóa lý của các chất phụ gia. Hệ thống thiết bị cơ sở được lựa chọn dựa trên tiêu chuẩn đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm và tính liên tục của dây chuyền:

Tên thiết bị Model / Ký hiệu Thông số kỹ thuật chính Vật liệu chế tạo Số lượng
Băng tải phân loại Kiểu con lăn Năng suất 1000 kg/h; L = 5000 mm; P = 0,75 kW Thép / Nhựa kỹ thuật 1
Máy rửa sục khí Rửa thổi khí Năng suất 1000 kg/h; 4500 x 1200 x 1400 mm; P = 5,1 kW Inox SUS304 1
Thiết bị chần Chần IQB ngược dòng Năng suất 500 kg/mẻ; 2700 x 950 x 1250 mm; P = 3,5 kW Inox 304 1
Máy nghiền cắt CPPSJ-2 Kích thước 995 x 510 x 565 mm; P = 3 kW Thép không gỉ 304 1
Nồi phối trộn Nồi 2 vỏ có cánh khuấy Dung tích 1000 lít; P = 7,5 kW; lớp cách nhiệt 60 mm Inox 304 1
Thiết bị cô đặc Cô đặc CK 3 cấp Năng suất bốc hơi 1000 kg/h; P = 15 kW; hơi $700\text{ kg/h}$ Inox chuyên dụng 1
Máy rót lọ ghép nắp HGF14-12-5 Năng suất 3000 lọ/h; 2300 x 1550 x 2500 mm; P = 4,23 kW Inox 304 1
Máy dán nhãn KWT-510 Tốc độ dán 12 – 25 m/phút; P = 1,1 kW Khung vỏ Inox 1

Sản phẩm mứt dâu sau khi hoàn thiện đạt các chỉ tiêu cảm quan: màu đỏ tự nhiên, không bị biến màu caramen, mùi thơm đặc trưng, vị chua ngọt hài hòa, cấu trúc mứt đông đồng nhất, bề mặt láng mịn không bọt khí. Thành phần dinh dưỡng trong 100g sản phẩm cung cấp năng lượng 278 kcal, glucid 69g, chất xơ 1,4g, canxi 20 mg, kali 77 mg.

Phần 3: Tính toán công nghệ, xây dựng và kinh tế

Nội dung phần này thiết lập các bảng tính toán chi tiết về cân bằng vật chất, cân bằng phụ tải năng lượng, kiến trúc công trình và an toàn lao động:

  1. Cân bằng sản phẩm: Xác định tỷ lệ hao phí và lưu lượng nguyên liệu qua từng công đoạn sản xuất:
STT Công đoạn sản xuất Tỷ lệ hao phí (%) Nguyên liệu đầu vào (kg/h) Nguyên liệu đầu ra (kg/h)
1 Phân loại, bỏ cuống 8,00 1000,17 920,16
2 Rửa nguyên liệu 1,50 920,16 906,36
3 Chần IQB 1,00 906,36 897,30
4 Xay nghiền 0,50 897,30 892,81
5 Phối trộn (bổ sung đường, phụ gia) 0,10 892,81 1340,996
6 Cô đặc chân không (thoát hơi nước) 25,43 1340,996 1000,00
7 Rót lọ, ghép nắp 0,20 1000,00 998,00
  1. Tính toán điện và nước:

    • Phụ tải điện động lực: Tổng công suất lắp đặt của các thiết bị là 40,68 kW; tính cả công suất phụ trợ (10%) là 44,748 kW. Công suất tính toán phụ tải là $P_{tt} = 0,6 \times 44,748 = 26,85\text{ kW}$. Điện năng động lực tiêu thụ đạt $480,48\text{ kWh/ngày}$.
    • Điện chiếu sáng: Diện tích phân xưởng sản xuất chính là $5000\text{ m}^2$ ($50\text{ m} \times 100\text{ m}$). Áp dụng tiêu chuẩn chiếu sáng 300 lux, sử dụng 1698 bóng đèn huỳnh quang 40W (quang thông 2650 lm), điện năng chiếu sáng tiêu thụ trong 2 ca ($12\text{ giờ}$) là $815,04\text{ kWh/ngày}$.
    • Tổng điện năng toàn nhà máy: Tính cả 30% điện năng dành cho các công trình phụ trợ, tổng lượng điện năng tiêu thụ trong ngày là $1684,176\text{ kWh/ngày}$.
    • Cân bằng cấp nước: Nước rửa dâu $9,6\text{ m}^3/\text{ngày}$; nước cấp bồn chần $1,4\text{ m}^3/\text{ngày}$; nước rửa lọ thủy tinh $4,0\text{ m}^3/\text{ngày}$; nước làm mát thiết bị cô đặc $8,0\text{ m}^3/\text{ngày}$; nước lò hơi $2,0\text{ m}^3/\text{ngày}$; nước sinh hoạt cho 212 người (nhà ăn $6,36\text{ m}^3$, tắm rửa vệ sinh $8,48\text{ m}^3$). Tổng lượng nước tiêu thụ hàng ngày là $39,84\text{ m}^3/\text{ngày}$. Dự phòng nước chữa cháy cho 2 trụ chữa cháy là $27\text{ m}^3$.
  2. Mặt bằng và xây dựng: Tổng mặt bằng nhà máy được chia thành 4 khu vực chức năng gồm: Vùng trước nhà máy (khu hành chính, nhà ăn, đón tiếp), Vùng sản xuất (phân xưởng sản xuất chính $5000\text{ m}^2$, các kho nguyên liệu, bao bì và kho thành phẩm), Vùng phụ trợ và năng lượng (trạm biến áp, nhà nồi hơi, trạm xử lý nước thải đặt cuối hướng gió), và Vùng kho tàng phục vụ giao thông.


Kết quả và đóng góp

Đồ án đã xây dựng thành công bộ hồ sơ thiết kế kỹ thuật hoàn chỉnh cho nhà máy sản xuất mứt dâu tây với các kết quả cụ thể:

  • Xác lập dây chuyền công nghệ chuẩn hóa: Thiết lập định mức phối liệu chuẩn (50% đường saccharose, 0,5% pectin, 3000 mg/kg acid citric) giúp mứt dâu đạt nồng độ chất khô $70 \pm 1^\circ\text{Brix}$ và nồng độ acid 4%, đáp ứng các tiêu chuẩn cảm quan và dinh dưỡng quốc tế.
  • Tính toán cân bằng vật chất chính xác: Định lượng chính xác dòng vật chất đầu vào là $1000,17\text{ kg/h}$ dâu tươi nguyên liệu để đạt năng suất đầu ra $998\text{ kg/h}$ sản phẩm đóng lọ thành phẩm, kiểm soát chi tiết lượng hơi bốc qua cô đặc ($340,996\text{ kg/h}$) và hao phí tại 7 công đoạn gia công.
  • Lựa chọn đồng bộ thiết bị công nghiệp: Hoàn thiện bảng thông số kỹ thuật, công suất và mức tiêu hao năng lượng cho hệ thống 8 thiết bị chế biến chế tạo bằng vật liệu Inox 304 chuyên dụng.
  • Quy hoạch tổng thể hạ tầng: Thiết kế hoàn chỉnh sơ đồ mặt bằng kỹ thuật 4 phân vùng chức năng, tính toán nhu cầu điện năng ($1684,18\text{ kWh/ngày}$) và nguồn nước sạch ($39,84\text{ m}^3/\text{ngày}$) đảm bảo vận hành ổn định cho 212 lao động.

Đóng góp của đồ án thể hiện ở việc đưa ra một phương án khả thi về mặt kỹ thuật nhằm công nghiệp hóa quy trình sản xuất mứt quả mọng tại Việt Nam, góp phần giảm thiểu tổn thất nông sản sau thu hoạch cho vùng dâu tây Đà Lạt.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Bản thiết kế đồ án thực hiện dựa trên các tính toán lý thuyết và thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của thiết bị công nghiệp; chưa có điều kiện vận hành thử nghiệm trên mô hình thực nghiệm (pilot plant) để khảo sát biến thiên thực tế của các chất màu anthocyanin và vitamin C theo thời gian cô đặc. Bên cạnh đó, giá dâu tây nguyên liệu có sự dao động lớn theo mùa ($40.000 - 200.000\text{ VNĐ/kg}$), có thể ảnh hưởng lớn đến giá thành sản phẩm trong các tháng mùa mưa.
  • Hướng phát triển: Nghiên cứu bổ sung hệ thống kho lạnh bảo quản sâu hoặc dây chuyền cấp đông nhanh (IQF) dâu tây nguyên liệu ngay tại Đà Lạt trong mùa thu hoạch rộ để trữ nguyên liệu phục vụ sản xuất quanh năm, giúp bình ổn giá thành nguyên liệu đầu vào và tối ưu hóa hiệu quả kinh tế cho nhà máy.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ thực phẩm, Kỹ thuật chế biến và Kỹ thuật hóa học: Tham khảo phương pháp tính toán cân bằng vật chất, cân bằng năng lượng, phương pháp tính phụ tải điện động lực, điện chiếu sáng và cách thức lựa chọn thiết bị công nghệ thực phẩm trong các đồ án môn học, đồ án tốt nghiệp thiết kế nhà máy.
  • Kỹ sư và cán bộ kỹ thuật chế biến nông sản: Sử dụng các thông số công nghệ (chế độ chần IQB, áp suất cô đặc chân không 3 cấp, tỷ lệ phối trộn pectin - acid - đường) để ứng dụng vào dây chuyền sản xuất thực tế các sản phẩm mứt quả đông, mứt nhuyễn đóng hộp.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao nhà máy sản xuất mứt dâu tây lại được chọn xây dựng tại KCN Biên Hòa II (Đồng Nai) thay vì đặt tại vùng trồng Đà Lạt?
Nhà máy đặt tại KCN Biên Hòa II để tiếp cận trực tiếp thị trường tiêu thụ lớn tại Đông Nam Bộ và TP.HCM (chỉ cách 25 km), đồng thời tận dụng lợi thế hạ tầng hoàn thiện (trạm biến áp 63MVA, cấp nước $25.000\text{ m}^3/\text{ngày}$, trạm xử lý nước thải $8.000\text{ m}^3/\text{ngày}$), mạng lưới giao thông liên hoàn (gần Cảng Cát Lái 26 km, Cảng Đồng Nai 2 km, Ga Sài Gòn 28 km) và nguồn cung cấp phụ liệu tại chỗ (đường Biên Hòa).

2. Vai trò và tỷ lệ phối trộn của các nguyên liệu phụ trong quy trình sản xuất mứt dâu là gì?
Nguyên liệu phụ gồm: đường saccharose nồng độ bổ sung 50% so với dâu tươi (nhằm điều hòa vị, tăng chất khô, hỗ trợ tạo gel và ức chế vi sinh vật); pectin thương phẩm bổ sung 0,5% (nhằm tạo cấu trúc gel đông vững chắc); và acid citric bổ sung $3000\text{ mg/kg}$ (đưa pH môi trường về khoảng 3,0 – 3,5 để kích hoạt khả năng tạo gel tối ưu của pectin).

3. Tại sao công đoạn cô đặc mứt dâu phải thực hiện trong thiết bị cô đặc chân không ba cấp tuần hoàn?
Thiết bị cô đặc chân không làm việc ở áp suất $620 - 660\text{ mmHg}$, giúp hạ nhiệt độ sôi của dịch quả xuống mức $55 - 60^\circ\text{C}$. Mức nhiệt độ thấp này giúp bảo tồn tối đa hàm lượng vitamin C, các hợp chất màu tự nhiên anthocyanin, hương thơm nguyên bản của dâu tây và tránh hiện tượng caramel hóa làm sẫm màu sản phẩm.

4. Hao hụt khối lượng lớn nhất trong dây chuyền sản xuất mứt dâu xảy ra ở công đoạn nào và nguyên nhân do đâu?
Hao hụt lớn nhất diễn ra ở công đoạn cô đặc chân không với tỷ lệ $25,43%$ (tương đương tách bỏ $340,996\text{ kg/h}$ nước) do quá trình bay hơi nước để đưa nồng độ chất khô từ $58^\circ\text{Brix}$ (sau phối trộn) lên đạt chuẩn $70^\circ\text{Brix}$ của sản phẩm mứt đông.

5. Tổng nhu cầu điện năng và lượng nước tiêu thụ trong một ngày của nhà máy là bao nhiêu?
Tổng điện năng tiêu thụ toàn nhà máy là $1684,176\text{ kWh/ngày}$ (bao gồm $480,48\text{ kWh}$ điện động lực, $815,04\text{ kWh}$ điện chiếu sáng phân xưởng chính và 30% điện phụ trợ). Tổng lượng nước sạch sử dụng hàng ngày là $39,84\text{ m}^3/\text{ngày}$ (gồm $25\text{ m}^3$ cho sản xuất, công nghệ và $14,84\text{ m}^3$ cho sinh hoạt của 212 người), cùng lượng nước dự phòng chữa cháy là $27\text{ m}^3$.


Kết luận

Đồ án "Thiết kế nhà máy sản xuất mứt dâu năng suất 1000 kg/h" đã hoàn thành đầy đủ các nội dung tính toán công nghệ, lựa chọn thiết bị, quy hoạch xây dựng và cân bằng năng lượng theo đúng quy chuẩn kỹ thuật ngành Công nghệ thực phẩm. Dây chuyền sản xuất được thiết kế khép kín, ứng dụng các thiết bị hiện đại như chần IQB ngược dòng và cô đặc chân không ba cấp giúp đảm bảo chất lượng cảm quan và giá trị dinh dưỡng cao cho sản phẩm. Bản thiết kế là cơ sở khoa học và kỹ thuật tin cậy, có tính khả thi ứng dụng cao trong việc chế biến công nghiệp hóa các sản phẩm từ dâu tây tại Việt Nam.