Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp kỹ sư ngành Kỹ thuật Dữ liệu của tác giả Nguyễn Thành Đồng (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh) tập trung giải quyết bài toán quản trị dữ liệu phục vụ hoạt động vận hành tại Công ty Cổ phần Hệ thống Công nghệ Ánh Lam (Indigo JSC). Trong hoạt động thực tiễn của doanh nghiệp, sản xuất, kinh doanh và quản lý hàng tồn kho là những quy trình trọng yếu, tác động trực tiếp đến khả năng sinh lời và năng lực cạnh tranh. Tác giả chỉ ra rằng việc thiếu hụt một hệ thống quản lý dữ liệu tập trung dẫn đến nguy cơ mất cân đối tồn kho, gây ứ đọng vốn hoặc đứt gãy chuỗi cung ứng sản phẩm.
Khảo sát hiện trạng hệ thống thông tin doanh nghiệp cho thấy bốn rào cản kỹ thuật chính:
- Kích thước dữ liệu lớn: Cơ sở dữ liệu nghiệp vụ tăng trưởng liên tục theo thời gian, gây áp lực lên tài nguyên lưu trữ và bộ nhớ.
- Dữ liệu phân tán và đa nguồn: Thông tin phát sinh từ nhiều hệ thống độc lập (hệ thống nội bộ, ứng dụng của bên thứ ba, nguồn dữ liệu đối tác), thiếu tính đồng bộ.
- Suy giảm hiệu suất xử lý: Sự gia tăng quy mô bảng dữ liệu làm chậm tốc độ phản hồi của các truy vấn phân tích phức tạp.
- Bảo mật và an toàn thông tin: Cơ sở dữ liệu chứa nhiều thông tin nhạy cảm về giá vốn, thông tin khách hàng và kế hoạch cung ứng, đòi hỏi cơ chế phân quyền nghiêm ngặt.
Xuất phát từ thực trạng trên, tác giả xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Tìm hiểu cơ sở lý thuyết về kho dữ liệu (Data Warehouse) cùng các nền tảng công nghệ chuyên dụng: SAP S/4HANA Public Cloud, SAP S/4HANA Private Cloud, SAP BTP Cockpit và SAP Analytics Cloud (SAC).
- Thiết kế mô hình kho dữ liệu đa chiều phù hợp với đặc thù sản xuất, bán hàng và tồn kho của Công ty Indigo.
- Thiết kế và phát triển ứng dụng web trên nền tảng đám mây nhằm quản lý, truy vấn và trực quan hóa dữ liệu chỉ số kinh doanh.
- Triển khai, kiểm thử hệ thống trong môi trường thử nghiệm và khai thác ứng dụng để trả lời các câu hỏi quản trị hỗ trợ ra quyết định.
- Đối tượng nghiên cứu: Mô hình kho dữ liệu xây dựng trên hệ thống SAP S/4HANA Cloud (backend), ứng dụng web quản trị xây dựng qua SAP BTP Cockpit (frontend) cùng các ngôn ngữ lập trình ABAP, SQL và JavaScript.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Toàn bộ dữ liệu bán lẻ (Retail Sales) tại Công ty Cổ phần Hệ thống Công nghệ Ánh Lam (Indigo JSC).
- Thời gian dữ liệu: Tập dữ liệu hoạt động sản xuất, kinh doanh và lưu kho trong giai đoạn 4 năm, từ năm 2021 đến năm 2024.
- Thời gian thực hiện đề tài: Kế hoạch triển khai kỹ thuật từ ngày 11/03/2024 đến ngày 29/06/2024.
Cơ sở lý thuyết và công nghệ
Đề tài vận dụng khung kiến trúc giải pháp quản trị doanh nghiệp tích hợp của tập đoàn SAP, kết hợp các công nghệ xử lý cơ sở dữ liệu trên bộ nhớ (In-memory computing).
Hệ sinh thái công nghệ SAP
- SAP S/4HANA Private Cloud: Nền tảng ERP chạy trên hạ tầng chuyên biệt, kế thừa hệ quản trị dữ liệu quan hệ thời gian thực. Hệ thống cung cấp bốn nhóm chức năng quản lý cốt lõi: Quản lý bán hàng, Quản lý mua hàng, Quản lý kho và Quản lý tài chính.
- SAP S/4HANA Public Cloud: Phiên bản phần mềm dịch vụ (SaaS) vận hành trên hạ tầng đám mây công cộng do SAP quản lý, sử dụng cơ sở dữ liệu SAP HANA in-memory. Giải pháp này hỗ trợ cập nhật định kỳ hàng quý, tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI/ML) để tự động hóa quy trình và phân tích dự đoán.
| Tiêu chí |
SAP S/4HANA Private Cloud / On-Premise |
SAP S/4HANA Public Cloud |
| Phương thức triển khai |
Hạ tầng máy chủ nội bộ hoặc hạ tầng riêng của doanh nghiệp; tự bảo trì |
Nền tảng đám mây do SAP vận hành, quản lý và bảo trì hoàn toàn |
| Chu kỳ cập nhật |
Cập nhật định kỳ do doanh nghiệp chủ động (hàng năm hoặc theo kế hoạch) |
Cập nhật tính năng và bản vá bảo mật tự động hàng quý |
| Khả năng tùy chỉnh |
Tùy biến sâu mã nguồn ABAP và cấu trúc nghiệp vụ theo yêu cầu riêng |
Giới hạn tùy biến mã nguồn, ưu tiên chuẩn hóa quy trình chuẩn (Best Practices) |
| Quản lý hệ thống |
Doanh nghiệp tự chịu trách nhiệm về an toàn, sao lưu và vận hành |
SAP cam kết và chịu trách nhiệm toàn bộ về vận hành và bảo mật |
| Tích hợp hệ thống |
Tích hợp sâu rộng qua tầng ứng dụng, cơ sở dữ liệu và RFC |
Tích hợp thông qua giao diện lập trình ứng dụng (APIs chuẩn) |
| Mô hình chi phí |
Chi phí đầu tư ban đầu (CapEx) lớn cho phần cứng và bản quyền |
Trả phí thuê bao theo định kỳ (OpEx/Subscription), tối ưu chi phí khởi điểm |
| Tính linh hoạt |
Phù hợp với doanh nghiệp quy mô lớn, quy trình đặc thù phức tạp |
Phù hợp với doanh nghiệp cần mở rộng nhanh chóng và vận hành tinh gọn |
- SAP Analytics Cloud (SAC): Nền tảng Business Intelligence (BI) đám mây hỗ trợ mô hình hóa dữ liệu, phân tích tăng cường (Augmented Analytics) và mô phỏng kịch bản lập kế hoạch kinh doanh.
- SAP BTP Cockpit: Trung tâm điều khiển của nền tảng SAP Business Technology Platform (PaaS), cho phép cấu hình phân quyền (Security), giám sát dịch vụ (Monitoring and Alerts), quản lý tài khoản con (Subaccount) và kiểm soát vòng đời ứng dụng web (Application Lifecycle Management).
Ngôn ngữ lập trình và công cụ phát triển
- ABAP (Advanced Business Application Programming): Ngôn ngữ lập trình bậc cao chuyên dụng của SAP với cấu trúc 3 lớp: Lớp trình bày (Presentation Layer), Lớp ứng dụng (Application Layer - chứa Message Server và Enqueue Server) và Lớp cơ sở dữ liệu (Database Layer). Tác giả sử dụng bộ công cụ ABAP Development Tools (ADT) để lập trình trích xuất và xử lý dữ liệu.
- JavaScript: Ngôn ngữ kịch bản phía máy khách (Client-side) dùng để thiết kế giao diện ứng dụng web động thông qua thư viện SAP UI5, quản lý tương tác DOM, liên kết sự kiện và trực quan hóa các bảng dữ liệu điều khiển.
- SQL: Ngôn ngữ truy vấn cơ sở dữ liệu dùng để cấu trúc các bảng dữ liệu đa chiều.
Thiết kế và triển khai hệ thống
Đồ án là công trình xây dựng hệ thống kỹ thuật dữ liệu, bao gồm các công đoạn thiết kế kho dữ liệu, chuyển đổi dữ liệu và triển khai ứng dụng quản trị.
Quy trình trích xuất, biến đổi và nạp dữ liệu (ETL)
Quy trình luân chuyển dữ liệu thực tế tại Indigo JSC được thiết lập qua ba giai đoạn:
- Trích xuất (Extract): Sử dụng đoạn mã script tự động viết trên hệ thống SAP S/4HANA Private Cloud nội bộ để kết xuất các bảng giao dịch kinh doanh, phiếu nhập hàng và thẻ kho ra 3 tệp tin Microsoft Excel định dạng chuẩn.
- Biến đổi (Transform): Chuẩn hóa kiểu dữ liệu, làm sạch các trường ngày tháng, mã hóa danh mục hàng hóa và định dạng tiền tệ nhằm đảm bảo tương thích tuyệt đối với cấu trúc tiếp nhận của hệ thống đích.
- Nạp dữ liệu (Load): Tác giả tạo một ứng dụng trung gian trên SAP BTP Cockpit để thực hiện tác vụ nạp (import) đồng bộ các tệp dữ liệu đã làm sạch vào hệ thống cơ sở dữ liệu SAP S/4HANA Cloud.
Cấu trúc mô hình kho dữ liệu (Data Warehouse Schema)
Mô hình dữ liệu được thiết kế theo cấu trúc hình sao/bông tuyết mở rộng, bao gồm 3 bảng sự kiện (Fact tables) trung tâm và 9 bảng chiều (Dimension tables) liên kết.
| Tên bảng |
Loại bảng |
Khóa chính / Khóa ngoại |
Các trường thông tin lưu trữ chính |
| Fact_Sales |
Fact |
sale_id (PK) |
order_id, customer_id, product_id, product_group_id, province_id, domain_id, address_id, sale_unit, date_id, quantity, total_value, currency |
| Fact_Purchase |
Fact |
purchase_id (PK) |
purchasing_id, date_id, product_id, product_group_id, supplier_id, warehouse, quantiy, product_price, total_value, currency |
| Fact_Inventory |
Fact |
inventory_id (PK) |
product_id, product_group_id, warehouse, quantity, unit |
| Dim_Date |
Dimension |
date_id (PK) |
fulldate, day, month, monthname, year, quarter, quatername |
| Dim_Order |
Dimension |
order_id (PK) |
date_id, customer_id, product_id, product_group_id, product_price, total, currency |
| Dim_Product |
Dimension |
product_id (PK) |
product_name, product_group_id, product_price, supplier_id, sale_unit, unit |
| Dim_Customer |
Dimension |
customer_id (PK) |
customer_name, address_id |
| Dim_Address |
Dimension |
address_id (PK) |
address, province_id, province_name, domain_id, domain_name |
| Dim_Inventory |
Dimension |
product_id, warehouse |
quantity, total, currency |
| Dim_Purchase |
Dimension |
purchasing_id (PK) |
product_id, product_group_id, product_price, warehouse, date_id, quantity, unit, total, currency |
| Dim_Supplier |
Dimension |
supplier_id (PK) |
supplier_name |
| Dim_Product_Group |
Dimension |
product_group_id (PK) |
product_group_name |
Xây dựng ứng dụng web và giao diện người dùng
Ứng dụng quản trị được xuất bản và cấu hình định tuyến thông qua SAP BTP với giao diện SAP Fiori / UI5:
- Đường dẫn truy cập thử nghiệm:
https://6481e2fd-5b71-485d-994c-63bf74fd138a.com/sap/bc/ui5_ui5/sap/zviewsale
- Tài khoản xác thực hệ thống: Tên người dùng
flamesthanhdong@gmail.com (mật khẩu cấp quyền: Thanhdong080902@).
- Các thành phần giao diện chính: Màn hình điều khiển cung cấp 16 công cụ thao tác dữ liệu tiêu chuẩn:
- Nút Go: Thực thi chạy chương trình và nạp toàn bộ tập dữ liệu lên báo cáo.
- Nút Adapt Filters: Lựa chọn và tùy biến các trường lọc tham số đầu vào.
- Các nút điều hướng: Chuyển đổi qua lại giữa màn hình Kinh doanh, Nhập hàng và Quản lý kho.
- Công cụ trực quan: Phóng to biểu đồ, chuyển đổi linh hoạt dạng biểu đồ (biểu đồ cột, biểu đồ tròn, biểu đồ đường), chuyển đổi chế độ xem (chỉ hiển thị biểu đồ, chỉ hiển thị bảng dữ liệu hoặc hiển thị song song cả hai).
- Tùy biến bảng và xuất dữ liệu: Nhóm dữ liệu (Group by), sắp xếp, ẩn/hiện cột đo lường (Measure) và cột chiều (Dimension), hỗ trợ xuất báo cáo sang tệp Excel và PDF.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Mở đầu
Chương này thiết lập cơ sở lý luận và tính cấp thiết của đề tài. Tác giả trình bày tổng quan về hoạt động quản trị sản phẩm và lưu kho tại Công ty Indigo, chứng minh sự cần thiết của việc xây dựng hệ thống dữ liệu phục vụ dự báo nhu cầu thị trường. Chương 1 xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, phạm vi đối tượng khảo sát trong khoảng thời gian từ năm 2021 đến 2024, cách tiếp cận hệ thống và lập kế hoạch thực hiện đồ án chi tiết theo từng tuần lễ (từ phân tích yêu cầu, thiết kế mô hình, cấu hình SAP BTP Cockpit đến kiểm thử và viết báo cáo).
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 cung cấp nền tảng lý thuyết chuyên sâu về các giải pháp công nghệ phục vụ xây dựng kho dữ liệu doanh nghiệp:
- Trình bày lịch sử hình thành và cấu trúc hệ thống ERP của SAP SE.
- Phân tích chi tiết các đặc tính kỹ thuật của SAP S/4HANA Private Cloud và SAP S/4HANA Public Cloud; xây dựng bảng đối sánh kỹ thuật giữa hai nền tảng theo 7 tiêu chuẩn nghiệp vụ.
- Giới thiệu kiến trúc đám mây và tính năng phân tích dự đoán của SAP Analytics Cloud (SAC).
- Khái quát kiến trúc thành phần của SAP BTP Cockpit trong quản trị tài nguyên số.
- Phân tích kiến trúc 3 tầng của ngôn ngữ lập trình ABAP, cơ chế hoạt động của Message Server, Enqueue Server và vai trò của ABAP trong tùy biến hệ sinh thái SAP.
- Tổng quan về ngôn ngữ JavaScript, đặc tính hướng sự kiện, mô hình DOM và các thư viện hỗ trợ xây dựng giao diện trực quan hóa dữ liệu.
Chương 3: Phát triển ứng dụng
Đây là chương trọng tâm của đồ án, mô tả toàn bộ quá trình hiện thực hóa giải pháp:
- Phân tích hiện trạng dữ liệu bán lẻ và xác định yêu cầu chức năng của hệ sinh thái phần mềm.
- Mô tả chi tiết kỹ thuật trích xuất dữ liệu từ SAP S/4HANA nội bộ ra 3 file Excel nghiệp vụ (bán hàng, nhập hàng, tồn kho) và nạp vào SAP S/4HANA Cloud qua SAP BTP Cockpit.
- Thiết lập lược đồ quan hệ - thực thể (ERD) và chuẩn hóa cấu trúc 3 bảng Fact cùng 9 bảng Dimension.
- Thiết kế chi tiết 16 đối tượng chức năng trên giao diện ứng dụng web UI5.
- Thực hiện cài đặt môi trường thông qua ABAP Development Tools (ADT), kết nối tầng giao diện (Frontend) với dịch vụ dữ liệu đám mây (Backend).
- Thực thi kế hoạch kiểm thử chức năng lọc dữ liệu, đổi biểu đồ và xuất báo cáo.
Chương 4: Kết luận
Chương kết luận tổng kết các kết quả kỹ thuật đã hoàn thành: xây dựng thành công kho dữ liệu tích hợp, đưa ứng dụng web vào vận hành công khai trên hạ tầng đám mây và thiết lập các bảng biểu phân tích phục vụ điều hành. Đồng thời, tác giả nghiêm túc chỉ ra các hạn chế còn tồn đọng trong quá trình thực hiện và đề xuất phương hướng phát triển hệ thống trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả phân tích dữ liệu hỗ trợ ra quyết định
Dựa trên kho dữ liệu hoàn chỉnh giai đoạn 2021–2024 của Indigo JSC, hệ thống đã trực quan hóa và giải quyết các bài toán kinh doanh trọng điểm:
- Phân tích hiệu quả kinh doanh:
- Xác định biểu đồ biến động tổng doanh thu của công ty qua 4 năm.
- Phân tích tỷ trọng doanh số của Top 5 đơn vị bán hàng có doanh thu cao nhất so với phần còn lại của công ty.
- Thống kê thị phần tiêu thụ theo khu vực địa lý: định danh Top 5 tỉnh/thành phố có lượng tiêu thụ hàng hóa cao nhất và so sánh tương quan với các tỉnh thành khác.
- Nhận diện danh mục Top 10 mặt hàng thương mại có sản lượng tiêu thụ lớn nhất trên thị trường.
- Phân tích hoạt động mua hàng và cung ứng:
- Đánh giá biến động chi phí nhập hàng và số lượng hàng hóa nhập kho chi tiết theo từng năm tài chính.
- Thống kê Top 5 mặt hàng chiếm tổng giá trị vốn nhập cao nhất của công ty.
- Đánh giá năng lực đối tác: Xác định Top 5 nhà cung cấp có lượng hàng hóa cung cấp lớn nhất và tỷ lệ đóng góp của nhóm này trên tổng lượng hàng nhập.
- Kiểm soát hàng tồn kho và điều chuyển:
- Trực quan hóa chính xác số lượng sản phẩm lưu trữ thực tế tại từng phân xưởng và vị trí kho.
- Nhận diện Top 5 mặt hàng có tỷ lệ tồn kho cao nhất nhằm đề xuất phương án giải phóng hàng tồn, tránh ứ đọng dòng vốn lưu động.
Đóng góp kỹ thuật và ứng dụng thực tiễn
- Xây dựng thành công quy trình xử lý dữ liệu chuẩn hóa từ hệ thống ERP nội bộ sang mô hình kho dữ liệu đa chiều trên nền tảng đám mây SAP S/4HANA Cloud.
- Thiết lập quy trình tự động hóa tác vụ trích xuất dữ liệu bằng script trên hệ thống SAP, giảm thiểu thao tác thủ công của nhân viên quản trị.
- Cung cấp cho ban lãnh đạo Công ty Indigo một công cụ báo cáo BI trực quan trên nền web, hỗ trợ điều chỉnh danh mục hàng hóa, cân đối hoạt động nhập hàng và hoạch định chiến lược kinh doanh giai đoạn tiếp theo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế được ghi nhận
- Thời gian thực hiện hạn chế: Toàn bộ đề tài được thực hiện trong thời gian khoảng hơn 3 tháng (từ tháng 3/2024 đến tháng 6/2024), dẫn đến việc chưa thể thử nghiệm mở rộng cho toàn bộ các quy trình kế toán tài chính phức tạp khác.
- Quy trình ETL bán tự động: Việc trung chuyển dữ liệu giữa hệ thống nội bộ của công ty và SAP S/4HANA Cloud vẫn phải đi qua các tệp dữ liệu trung gian dạng Excel, chưa thiết lập được kênh truyền dữ liệu đồng bộ thời gian thực thông qua API trực tiếp.
- Rào cản từ nền tảng: Hệ thống SAP S/4HANA Public Cloud có tính đóng cao, khả năng tùy biến logic nghiệp vụ sâu bị hạn chế so với phiên bản On-Premise; đồng thời chi phí duy trì hệ sinh thái SAP là thách thức lớn đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Hoàn thiện luồng tích hợp tự động hóa hoàn toàn bằng cách cấu hình giao tiếp API chuẩn giữa hệ thống ERP nội bộ và SAP BTP Cockpit.
- Nghiên cứu và tích hợp mô hình thuật toán gợi ý (Recommender System) cùng các mô hình máy học nâng cao nhằm tự động đưa ra các dự báo mua hàng và đề xuất các nhóm sản phẩm bán chéo (Cross-selling) cho công ty Indigo.
- Mở rộng phạm vi kho dữ liệu sang các phân hệ quản lý quan hệ khách hàng (CRM) và quản lý chi phí hoạt động doanh nghiệp.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận tốt nghiệp là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao đối với:
- Sinh viên chuyên ngành Kỹ thuật Dữ liệu, Hệ thống Thông tin Quản lý và Công nghệ Thông tin: Cung cấp ví dụ thực tiễn điển hình về đồ án tốt nghiệp thiết kế kho dữ liệu doanh nghiệp; phương pháp mô hình hóa lược đồ thực thể quan hệ (ERD) thành các bảng Fact và Dimension chuẩn.
- Kỹ sư dữ liệu và chuyên viên triển khai ERP: Tài liệu diễn giải tường minh cách thức vận hành các công cụ đặc thù trong hệ sinh thái SAP như SAP S/4HANA Public Cloud, cấu hình không gian làm việc trên SAP BTP Cockpit và kỹ thuật kết nối backend đám mây với giao diện người dùng SAP UI5.
- Doanh nghiệp bán lẻ và sản xuất: Cung cấp khung tham chiếu về 16 tính năng tương tác dữ liệu trên giao diện web điều hành cùng các bộ chỉ số phân tích kinh doanh then chốt (Top doanh thu, hiệu suất nhà cung cấp, mức độ luân chuyển kho).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng tập dữ liệu nào của Công ty Indigo và trong khoảng thời gian bao lâu?
Tác giả sử dụng tập dữ liệu hoạt động bán lẻ (Retail Sales) thực tế của Công ty Cổ phần Hệ thống Công nghệ Ánh Lam (Indigo JSC) trong vòng 4 năm, kéo dài liên tục từ năm 2021 đến năm 2024, bao quát 3 mảng nghiệp vụ: kinh doanh, mua hàng/nhập hàng và lưu kho.
2. Mô hình kho dữ liệu của đề tài bao gồm những bảng Fact trung tâm nào?
Kho dữ liệu được thiết kế gồm 3 bảng Fact chính: Fact_Sales (quản lý chi tiết các giao dịch và doanh thu bán hàng), Fact_Purchase (quản lý đơn hàng nhập và nhà cung cấp) và Fact_Inventory (quản lý số lượng và tình trạng hàng hóa tồn tại từng kho).
3. Dữ liệu từ hệ thống nội bộ của Indigo được chuyển lên đám mây SAP bằng phương pháp nào?
Dữ liệu được trích xuất từ phần mềm SAP S/4HANA Private Cloud nội bộ ra 3 tệp Excel chuyên đề thông qua một chương trình script tự động do tác giả lập trình. Sau khi được xử lý chuẩn hóa định dạng, dữ liệu được nạp vào SAP S/4HANA Cloud thông qua ứng dụng trung gian trên SAP BTP Cockpit.
4. Ứng dụng web được phát triển bằng những ngôn ngữ và công nghệ nào?
Phần giao diện người dùng (Frontend) được phát triển bằng ngôn ngữ JavaScript trên nền tảng thư viện SAP UI5/Fiori thông qua SAP BTP Cockpit; phần cơ sở dữ liệu và xử lý logic (Backend) được thiết kế trên SAP S/4HANA Cloud với sự hỗ trợ của ngôn ngữ ABAP (qua công cụ ABAP Development Tools - ADT) và SQL.
5. Hệ thống báo cáo trực quan cung cấp những chỉ số nào để hỗ trợ lãnh đạo Indigo ra quyết định?
Hệ thống cung cấp các góc nhìn phân tích cụ thể gồm: biến động tổng doanh thu; tỷ trọng Top 5 đơn vị bán hàng; Top 5 tỉnh thành tiêu thụ mạnh nhất; Top 10 mặt hàng bán chạy; xu hướng chi phí và khối lượng nhập hàng theo từng năm; năng lực của Top 5 nhà cung cấp; và phân bố lượng hàng tồn kho theo từng kho lưu trữ nhằm phát hiện hàng ứ đọng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thành Đồng đã hoàn thành việc thiết kế và xây dựng hệ thống kho dữ liệu đa chiều giải quyết bài toán quản trị vận hành tại Công ty Cổ phần Hệ thống Công nghệ Ánh Lam (Indigo JSC). Thông qua việc làm chủ các công nghệ SAP S/4HANA Cloud, SAP BTP Cockpit, ngôn ngữ ABAP và JavaScript, tác giả đã xây dựng thành công ứng dụng web trực quan hóa bộ dữ liệu thực tế giai đoạn 2021–2024. Đồ án đạt được mục tiêu hỗ trợ ban lãnh đạo doanh nghiệp nắm bắt chính xác hiện trạng tồn kho, đánh giá hiệu quả kinh doanh và đề xuất các chiến lược cung ứng sát với nhu cầu thị trường.