Tổng quan nghiên cứu
Sự bùng nổ của các dịch vụ dữ liệu và Internet với tốc độ tăng trưởng lưu lượng vượt mức 45% mỗi năm đã đặt ra thách thức lớn đối với hạ tầng mạng viễn thông truyền thống. Mạng chuyển mạch kênh công cộng PSTN dần bộc lộ nhiều hạn chế về khả năng mở rộng, chi phí vận hành cao và sự kém linh hoạt khi tích hợp các dịch vụ băng rộng mới. Trong bối cảnh đó, mạng thế hệ mới NGN ra đời như một xu thế tất yếu nhằm hội tụ mạng thoại, mạng không dây và mạng dữ liệu số trên cùng một nền tảng chuyển mạch gói duy nhất.
Vấn đề cốt lõi đặt ra là làm thế nào để vừa tối ưu hóa năng lực truyền dẫn, vừa đảm bảo nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ cho các loại hình truyền thông thời gian thực. Luận văn tập trung nghiên cứu kiến trúc chức năng NGN và phân tích chuyên sâu các công nghệ truyền tải mạng lõi, từ đó xác định giải pháp công nghệ tối ưu nhằm đảm bảo chất lượng dịch vụ trên mạng viễn thông. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hạ tầng mạng lõi NGN của Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam VNPT, với đối tượng thực nghiệm trọng tâm là thiết bị định tuyến chuyển mạch lõi Juniper M160.
Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc nâng cấp hạ tầng viễn thông quốc gia. Giải pháp ứng dụng công nghệ chuyển mạch nhãn đa giao thức MPLS kết hợp kỹ thuật điều khiển lưu lượng và phân lớp dịch vụ giúp giảm tỷ lệ rớt gói xuống dưới mức 0,05%, hạ độ trễ truyền dẫn trung bình xuống dưới 50 mili-giây và nâng cao hiệu suất sử dụng băng thông trên các tuyến trung kế thêm hơn 30%.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu dựa trên mô hình kiến trúc phân lớp chuẩn hóa của mạng thế hệ mới NGN với cấu trúc 5 tầng chức năng rõ rệt: lớp ứng dụng và dịch vụ, lớp điều khiển, lớp chuyển tải, lớp truy nhập và lớp quản lý. Trọng tâm của cơ chế điều khiển cuộc gọi độc lập là thiết bị Softswitch đóng vai trò điều khiển cổng truyền thông Media Gateway Controller, giao tiếp với các cổng tín hiệu Signaling Gateway và máy chủ tính cước qua các giao thức chuẩn hóa quốc tế như H.323, SIP, MGCP và MEGACO/H.248.
Bên cạnh đó, khung lý thuyết về chuyển mạch gói đa dịch vụ tập trung so sánh giữa kỹ thuật IP thuần, mô hình IP over ATM truyền thống và công nghệ chuyển mạch nhãn đa giao thức MPLS. Cấu trúc gói tin nhãn MPLS 32-bit gồm trường định danh nhãn 20-bit, trường lớp dịch vụ EXP 3-bit dùng để ánh xạ QoS, bit đáy ngăn xếp S 1-bit và trường thời gian sống TTL 8-bit. Lý thuyết quản lý kỹ thuật lưu lượng MPLS-TE và mô hình phân chia chất lượng dịch vụ DiffServ/IntServ cung cấp cơ sở toán học để thiết lập các tuyến chuyển mạch nhãn LSP cố định, cho phép phân bổ tài nguyên mạng chính xác cho từng luồng lưu lượng.
Phương pháp nghiên cứu
Nguồn dữ liệu của luận văn được thu thập từ hệ thống giám sát lưu lượng thực tế trên 16 nút mạng chuyển mạch lõi và 48 tuyến truyền tải trung kế thuộc mạng NGN của VNPT. Phương pháp chọn mẫu phi xác suất có chủ đích được áp dụng để khảo sát các nút mạng lõi có mật độ lưu lượng truyền dẫn cao trên 10 Gbps tại các trung tâm viễn thông trọng điểm.
Lý do lựa chọn phương pháp mô hình hóa cấu hình định tuyến kết hợp phân tích đối sánh định lượng hiệu năng là vì phương pháp này cho phép đo lường trực tiếp sự khác biệt về độ trễ truyền dẫn, độ biến thiên trễ (jitter) và thông lượng giữa công nghệ xếp chồng IP over ATM và công nghệ chuyển mạch nhãn tích hợp MPLS. Quá trình nghiên cứu được triển khai theo lộ trình 12 tháng, bao gồm 4 tháng khảo sát hiện trạng hạ tầng mạng viễn thông, 5 tháng thiết lập cấu hình thử nghiệm kỹ thuật lưu lượng và QoS trên thiết bị định tuyến Juniper M160, và 3 tháng đánh giá kết quả đo kiểm thực nghiệm.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Thứ nhất, việc triển khai cấu trúc chuyển mạch mềm Softswitch phân tách hoàn toàn giữa lớp điều khiển và lớp truyền tải giúp tăng tốc độ thiết lập dịch vụ mới lên hơn 40% so với mô hình tổng đài TDM truyền thống, đồng thời hỗ trợ kết nối đồng thời trên 500.000 phiên liên lạc thoại qua các giao thức SIP và H.323.
Thứ hai, nghiên cứu chỉ ra rằng mô hình xếp chồng IP over ATM cổ điển gây ra hiện tượng bùng nổ liên kết ảo theo quy tắc bình phương số nút mạng N mũ 2, làm suy giảm 35% hiệu năng xử lý tại các bộ định tuyến biên khi mạng lưới mở rộng. Ngược lại, công nghệ MPLS giải quyết triệt để bài toán này bằng cách tối ưu hóa bảng thông tin chuyển tiếp nhãn LFIB, rút ngắn thời gian xử lý gói tin xuống mức micro-giây.
Thứ ba, việc áp dụng kỹ thuật lưu lượng MPLS-TE trên thiết bị định tuyến Juniper M160 đã loại bỏ tình trạng nghẽn cổ chai cục bộ, cân bằng tải hiệu quả trên 100% các tuyến truyền dẫn dự phòng và giảm tỷ lệ mất gói từ 2,8% xuống dưới 0,05%.
Thứ tư, thiết lập tham số QoS phân lớp với 8 mức ưu tiên dịch vụ thông qua trường EXP giúp độ biến thiên trễ truyền thông thoại VoIP giảm 65%, đảm bảo chất lượng cuộc gọi theo tiêu chuẩn viễn thông quốc tế.
Thảo luận kết quả
Nguyên nhân chính dẫn đến sự vượt trội của MPLS bắt nguồn từ cơ chế hoán đổi nhãn cố định tại lớp 2,5, giúp bỏ qua quá trình tra cứu bảng định tuyến IP lớp 3 phức tạp theo từng chặng. Các kết quả đo lường thực nghiệm hoàn toàn nhất quán với các tiêu chuẩn của Tổ chức Kỹ thuật Internet IETF và nghiên cứu triển khai mạng lõi của các tập đoàn viễn thông lớn như Alcatel hay Siemens.
Các dữ liệu đo kiểm về thông lượng mạng và chất lượng dịch vụ có thể được trực quan hóa sinh động thông qua biểu đồ cột so sánh độ trễ truyền dẫn giữa ba công nghệ IP thuần, IP over ATM và MPLS. Ngoài ra, một bảng ma trận ánh xạ giữa các lớp dịch vụ DiffServ với 8 giá trị bit EXP trên Router Juniper M160 sẽ thể hiện rõ nét mức độ ưu tiên tài nguyên cho lưu lượng thời gian thực so với lưu lượng dữ liệu thông thường. Điều này khẳng định MPLS là giải pháp nền tảng lý tưởng cho mạng lõi đa dịch vụ.
Đề xuất và khuyến nghị
Thứ nhất, chuyển đổi toàn diện kiến trúc mạng lõi từ IP over ATM sang công nghệ MPLS thuần thục trên toàn bộ hệ thống mạng NGN của VNPT, hướng tới mục tiêu nâng tổng dung lượng băng thông truyền tải đường trục lên trên 40 Gbps. Lộ trình thực hiện dự kiến trong 18 tháng, do Ban Kỹ thuật Mạng và Hạ tầng Viễn thông chủ trì triển khai.
Thứ hai, chuẩn hóa chính sách chất lượng dịch vụ QoS đa tầng bằng cách kết hợp cơ chế hàng đợi ưu tiên nghiêm ngặt PQ với hàng đợi trọng số công bằng CBWFQ trên tất cả các cổng giao tiếp quang POS và Ethernet của Router M160. Target metric đặt ra là duy trì độ khả dụng dịch vụ đạt 99,999% và kiểm soát độ trễ một chiều dưới 30 mili-giây, giao cho Trung tâm Vận hành Mạng thực hiện trong vòng 6 tháng.
Thứ ba, triển khai giao thức dự phòng và chuyển mạch bảo vệ nhanh MPLS Fast Reroute trên các tuyến cáp quang liên tỉnh, nhằm đảm bảo thời gian khôi phục kết nối khi xảy ra sự cố đứt cáp dưới 50 mili-giây, thực hiện định kỳ hàng quý bởi đội ngũ kỹ sư viễn thông phụ trách hạ tầng mạng lõi.
Thứ tư, mở rộng năng lực xử lý của hệ thống Softswitch thông qua nâng cấp các máy chủ ứng dụng Application Server và giao diện lập trình mở API, cho phép phát triển trên 20 dịch vụ giá trị gia tăng mới như hội nghị truyền hình đa điểm và mạng riêng ảo IP-VPN, do Khối Nghiên cứu Phát triển Công nghệ thực hiện trong giai đoạn 24 tháng.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Nhóm thứ nhất là các kỹ sư quy hoạch, thiết kế và vận hành mạng viễn thông tại các nhà mạng viễn thông lớn, những người cần nắm vững tài liệu cấu hình chi tiết về MPLS, MPLS-TE và QoS trên dòng thiết bị chuyển mạch lõi Juniper M160 để tối ưu hóa hiệu năng hệ thống đường trục.
Nhóm thứ hai là các nhà quản lý kỹ thuật và hoạch định chính sách hạ tầng tại các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ Internet ISP, sử dụng luận văn làm tài liệu định hướng cho chiến lược chuyển đổi từ hạ tầng mạng truyền thống sang kiến trúc mạng hội tụ đa dịch vụ thế hệ mới.
Nhóm thứ ba là giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông, có thể khai thác các mô hình phân tích định lượng, cấu trúc phân lớp chức năng NGN và cơ chế báo hiệu Softswitch phục vụ công tác giảng dạy và nghiên cứu học thuật chuyên sâu.
Nhóm thứ tư là các chuyên gia phát triển giải pháp công nghệ thông tin và truyền thông, vận dụng mô hình giao diện mở API của lớp dịch vụ NGN để thiết kế và triển khai các ứng dụng đa phương tiện thời gian thực với cam kết băng thông và độ trễ tối ưu.
Câu hỏi thường gặp
Mạng NGN có điểm gì khác biệt cốt lõi so với mạng PSTN truyền thống?
Mạng NGN phân tách hoàn toàn giữa lớp điều khiển dịch vụ và lớp truyền tải dữ liệu thông qua các giao diện mở API, trong khi mạng PSTN tích hợp cứng hai chức năng này trong cùng một tổng đài chuyển mạch kênh. NGN sử dụng hạ tầng chuyển mạch gói thống nhất, cho phép truyền tải đồng thời thoại, dữ liệu và hình ảnh với chi phí vận hành giảm hơn 30%.
Tại sao công nghệ MPLS lại vượt trội hơn giải pháp IP over ATM trong mạng lõi NGN?
Mô hình IP over ATM yêu cầu thiết lập mạng lưới liên kết ảo cố định phức tạp bậc hai N mũ 2 và gặp hiện tượng phân mảnh tế bào. MPLS tích hợp trực tiếp khả năng định tuyến lớp 3 với chuyển mạch tốc độ cao lớp 2 thông qua nhãn 32-bit, giúp tăng tốc độ xử lý gói tin và hỗ trợ kỹ thuật lưu lượng linh hoạt hơn.
Thiết bị Softswitch đóng vai trò như thế nào trong kiến trúc mạng NGN?
Softswitch hay Media Gateway Controller là trung tâm điều khiển cuộc gọi của mạng NGN, chịu trách nhiệm xử lý các bản tin báo hiệu SS7, SIP, H.323, quản lý cổng truyền thông Media Gateway và định tuyến lưu lượng cuộc gọi. Thiết bị này quản lý tập trung toàn bộ logic dịch vụ cho hàng triệu thuê bao mà không phụ thuộc vào hạ tầng phần cứng bên dưới.
Kỹ thuật lưu lượng MPLS-TE giải quyết tình trạng nghẽn mạng ra sao?
MPLS-TE sử dụng giao thức đặt trước tài nguyên RSVP-TE để thiết lập các đường dẫn chuyển mạch nhãn tường minh tránh các nút thắt cổ chai. Kỹ thuật này phân phối lại luồng dữ liệu sang các tuyến đường truyền phụ còn dư thừa dung lượng, nâng cao hiệu suất khai thác băng thông toàn mạng lên trên 85%.
Việc cấu hình QoS trên Router Juniper M160 mang lại hiệu quả định lượng nào?
Cấu hình phân lớp dịch vụ trên Router M160 ánh xạ các gói tin vào 8 lớp CoS thông qua trường nhãn EXP 3-bit, kết hợp cơ chế lập lịch hàng đợi ưu tiên. Kết quả thực nghiệm cho thấy độ trễ truyền dẫn gói thoại giảm xuống dưới 50 mili-giây và tỷ lệ mất gói được kiểm soát nghiêm ngặt ở mức dưới 0,05%.
Kết luận
Luận văn đã đạt được các kết quả nghiên cứu nổi bật sau:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về kiến trúc 5 phân lớp chức năng của mạng thế hệ mới NGN theo chuẩn viễn thông quốc tế.
- Phân tích sâu sắc bản chất công nghệ chuyển mạch gói, chỉ rõ các hạn chế cố hữu của IP over ATM và khẳng định ưu thế vượt trội của MPLS trong mạng lõi.
- Xây dựng thành công phương án thiết lập cấu hình chuyển mạch nhãn MPLS và kỹ thuật lưu lượng TE trên thiết bị định tuyến Juniper M160 của VNPT.
- Đề xuất giải pháp phân lớp chất lượng dịch vụ QoS thực nghiệm, giúp giảm tỷ lệ rớt gói xuống dưới 0,05% và triệt tiêu độ biến thiên trễ cho dịch vụ thoại thời gian thực.
- Cung cấp bộ khuyến nghị kỹ thuật và lộ trình chuyển đổi hạ tầng mạng viễn thông có tính ứng dụng thực tiễn cao cho các nhà mạng.
Lộ trình triển khai tiếp theo cần tập trung mở rộng giải pháp MPLS trên quy mô toàn quốc trong giai đoạn 12 đến 24 tháng tới, kết hợp thử nghiệm công nghệ chuyển mạch nhãn tổng quát GMPLS và mạng truyền dẫn quang tự động ASON. Các đơn vị viễn thông và viện nghiên cứu cần tiếp tục ứng dụng kết quả của luận văn để thúc đẩy quá trình hiện đại hóa hạ tầng mạng số quốc gia.