Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự gia tăng dân số, tốc độ đô thị hóa nhanh cùng sự mở rộng mạnh mẽ của các ngành công nghiệp, dịch vụ tại Việt Nam nói chung và tỉnh Bình Dương nói riêng đang tạo ra áp lực lớn đối với công tác bảo vệ môi trường, đặc biệt là khâu quản lý và xử lý chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH). Theo số liệu thống kê được nêu trong đồ án, tổng lượng CTRSH phát sinh trên cả nước đạt khoảng 25,5 triệu tấn/năm, trong đó khu vực đô thị phát sinh khoảng 38.000 tấn/ngày và khu vực nông thôn khoảng 32.000 tấn/ngày. Riêng tại tỉnh Bình Dương, tỷ lệ thu gom CTRSH đô thị liên tục tăng trưởng qua các năm: đạt 88,2% (năm 2013), 89% (năm 2014), 90% (năm 2015), 91% (năm 2016) và đạt xấp xỉ 96% ở thời điểm nghiên cứu.

Thành phần CTRSH tại các đô thị Việt Nam có đặc trưng là hàm lượng chất hữu cơ chiếm tỷ lệ rất cao (dao động từ 70% đến 85%). Nếu áp dụng biện pháp chôn lấp đơn thuần, nguồn tài nguyên hữu cơ này sẽ bị lãng phí, đồng thời làm phát sinh lượng lớn nước rỉ rác và khí nhà kính ($CH_4, CO_2$), đe dọa trực tiếp đến môi trường đất, nước và không khí. Do đó, công nghệ xử lý sinh học hiếu khí để sản xuất phân compost được xem là giải pháp tối ưu nhằm giảm thiểu thể tích chất thải cần chôn lấp và tái tạo nguồn mùn hữu cơ phục vụ sản xuất nông nghiệp.

Tại thời điểm thực hiện đề tài, Chi nhánh Xử lý chất thải Bình Dương (thuộc Công ty Cổ phần Nước và Môi trường Bình Dương) đang vận hành 2 nhà máy sản xuất phân compost với tổng công suất 420 tấn/ngày. Tuy nhiên, quy mô này không còn đáp ứng đủ lượng rác thải sinh hoạt phát sinh ngày càng lớn trên địa bàn tỉnh. Trước yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao năng lực xử lý, tác giả đã thực hiện đề tài tốt nghiệp nhằm tính toán và thiết kế hệ thống xử lý CTRSH thành phân compost với quy mô mở rộng.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Xác định thành phần và tính chất đặc thù của chất thải rắn sinh hoạt tại địa bàn nghiên cứu.
  2. Tìm hiểu và đánh giá quy trình công nghệ sản xuất phân compost từ chất thải rắn sinh hoạt đang áp dụng tại thực địa.
  3. Tính toán, thiết kế hệ thống xử lý chất thải rắn sinh hoạt thành phân compost đạt công suất 700 tấn/ngày nhằm đáp ứng nhu cầu xử lý thực tế của tỉnh Bình Dương.

Nội dung và nhiệm vụ nghiên cứu được phân định như sau:

  1. Khảo sát các thông số vật lý, hóa học, sinh học của CTRSH làm cơ sở dữ liệu đầu vào cho tính toán công nghệ.
  2. Đánh giá dây chuyền công nghệ hiện hữu tại Chi nhánh Xử lý chất thải, chỉ ra các mặt hạn chế của hệ thống 420 tấn/ngày.
  3. Tính toán cân bằng vật chất, xác định kích thước công trình và lựa chọn thông số thiết bị cho hệ thống mới công suất 700 tấn/ngày.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất thải rắn sinh hoạt đô thị thu gom trên địa bàn tỉnh Bình Dương.
  • Phạm vi không gian: Chi nhánh Xử lý chất thải Bình Dương.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện từ tháng 09/2020 đến tháng 12/2020.
  • Quy mô thiết kế: Công suất xử lý 700 tấn CTRSH/ngày.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và khung pháp lý

Đồ án xây dựng dựa trên định nghĩa về quản lý chất thải rắn sinh hoạt theo quy định tại Nghị định số 38/2015/NĐ-CP ngày 24/04/2015 của Chính phủ về quản lý chất thải và phế liệu, cùng các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia hiện hành (TCVN, QCVN). Về mặt lý thuyết chuyên ngành, tác giả tiếp cận các phân loại chất thải rắn theo tính chất cháy/không cháy, phân loại theo nguồn phát sinh (dân cư, thương mại, công sở, xây dựng, nông nghiệp) và phân loại theo mức độ nguy hại.

Về cơ sở khoa học của quá trình ủ phân compost hiếu khí, tài liệu tổng kết các quy luật biến thiên nhiệt độ qua 3 pha chính: pha thích nghi, pha tăng trưởng (mesophilic) và pha ưa nhiệt (thermophilic). Trong pha ưa nhiệt, nhiệt độ khối ủ tăng cao ($55^\circ\text{C} - 65^\circ\text{C}$), tạo điều kiện cho vi sinh vật ưa nhiệt phân hủy mạnh mẽ protein, lipid, cellulose, hemicellulose, đồng thời vô hiệu hóa các mầm bệnh, hạt cỏ dại và trứng ký sinh trùng.

Các phản ứng sinh hóa cơ bản trong quá trình phân giải hiếu khí và quá trình nitrat hóa tổng hợp được trình bày trong mô hình lý thuyết:

$$\text{Chất hữu cơ} + \text{O}_2 + \text{VSV hiếu khí} \rightarrow \text{CO}_2 + \text{NH}_3 + \text{Tế bào mới} + \text{Năng lượng}$$

$$22\text{NH}_4^+ + 37\text{O}_2 + 4\text{CO}_2 + \text{HCO}_3^- \rightarrow 21\text{NO}_3^- + \text{C}_5\text{H}_7\text{NO}_2 + 20\text{H}_2\text{O} + 42\text{H}^+$$

Để đánh giá khả năng phân hủy sinh học thực tế của chất thải rắn hữu cơ dựa trên hàm lượng lignin ($LC$, tính theo % khối lượng khô), đồ án sử dụng công thức thực nghiệm:

$$BF = 0,83 - 0,028LC$$

Trong đó $BF$ là tỷ lệ phân hủy sinh học trên cơ sở chất rắn bay hơi ($VS$).

Các thông số kỹ thuật cốt lõi cần kiểm soát trong quá trình ủ hiếu khí bao gồm:

  • Độ ẩm nguyên liệu: Duy trì tối ưu trong khoảng $50% - 60%$ (giới hạn cho phép $50% - 70%$).
  • Tỷ lệ $C/N$: Tối ưu ở mức $25:1 - 30:1$ (khoảng dao động mở rộng từ $25:1$ đến $50:1$).
  • Nhiệt độ khối ủ: Duy trì trong ngưỡng $50^\circ\text{C} - 60^\circ\text{C}$ hoặc $55^\circ\text{C} - 65^\circ\text{C}$.
  • Độ pH: Thích hợp từ $5,5 - 5,8$ hoặc duy trì ở trạng thái trung tính.
  • Nhu cầu thông khí/oxy: Nồng độ oxy trong khối ủ cần đảm bảo tối thiểu từ $5% - 15%$.
  • Độ rỗng khối ủ: Dao động từ $35% - 60%$.
  • Kích thước hạt rác trước khi ủ: Tối ưu trong khoảng $2,5 - 7,5\text{ cm}$ (hoặc $3 - 50\text{ mm}$).

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả kết hợp các nhóm phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và kỹ thuật:

  • Phương pháp khảo sát thực địa: Trực tiếp ghi nhận quy trình vận hành, bố trí mặt bằng, khảo sát dòng vật chất tại các phân xưởng tiếp nhận, nhà ủ lên men, nhà ủ chín và nhà tinh chế tại Chi nhánh Xử lý chất thải Bình Dương.
  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Thống kê khối lượng rác tiếp nhận hàng ngày, phân tích số liệu vận hành của hệ thống 420 tấn/ngày trong năm 2019.
  • Phương pháp phân tích lý - hóa: Xác định khối lượng riêng của rác tiếp nhận ($0,813\text{ tấn/m}^3$), khối lượng riêng rác ủ, độ ẩm ban đầu của hỗn hợp ủ ($70%$), thành phần chất rắn bay hơi ($VS$) và tỷ lệ các nguyên tố cơ bản ($C, H, O, N, S$).
  • Phương pháp phỏng vấn và tham vấn chuyên gia: Trao đổi với đội ngũ kỹ sư, cán bộ quản lý và tổ trưởng tổ ủ lên men để nắm bắt các sự cố kỹ thuật và nhược điểm vận hành thực tế.
  • Phương pháp tính toán thiết kế kỹ thuật môi trường: Ứng dụng các công thức tính cân bằng khối lượng, tính toán thể tích công trình phản ứng, lưu lượng khí cấp cưỡng bức, công suất máy móc cơ khí phân loại và diện tích mặt bằng xây dựng.

Thiết kế và quy trình công nghệ hệ thống

Quy trình sản xuất phân compost công suất 700 tấn/ngày được thiết kế khép kín theo chuỗi liên hoàn gồm 4 giai đoạn chính:

CTRSH tiếp nhận (700 tấn/ngày) 
  → Giai đoạn 1: Tiếp nhận & Phân loại sơ bộ (Hố tiếp nhận, máy mở bao, sàng lồng 9 cm, sàn nhặt tay, máy tách nylon, tách từ)
  → Giai đoạn 2: Ủ lên men hiếu khí (Nhà ủ lên men có hệ thống thổi khí cưỡng bức)
  → Giai đoạn 3: Ủ chín (Nhà ủ chín, ổn định mùn hữu cơ)
  → Giai đoạn 4: Tinh chế & Đóng bao (Sàng lồng 2,5 cm, sàng rung 9 mm, máy tách mùn, phối trộn vi lượng, đóng bao thành phẩm)
Hạng mục thiết bị / Công trình Thông số kỹ thuật & Chức năng vận hành
Hố tiếp nhận & Máy mở bao Tiếp nhận CTRSH từ xe ép rác chuyên dụng; hệ thống cào và máy mở bao tự động xé rách các bao chứa rác nilon trước khi cấp vào băng tải.
Sàng thùng quay sơ cấp Lồng quay hình trụ kích thước mắt sàng $9\text{ cm}$; phân tách rác thành phần lọt sàng (chủ yếu là chất hữu cơ dễ phân hủy) và phần trên sàng.
Sàn phân loại rác thủ công Bố trí dọc theo hệ thống băng tải để công nhân nhặt hồi lưu các loại rác tái chế có kích thước lớn (chai nhựa, kim loại, cao su, vải, thủy tinh).
Thiết bị tách nylon khí động Ứng dụng nguyên lý khối lượng riêng và lực nâng khí động; luồng không khí thổi từ dưới lên cuốn các màng nylon, giấy vụn nhẹ ra khỏi dòng chất thải hữu cơ.
Thiết bị tách từ (Nam châm điện/vĩnh cửu) Tách triệt để các tạp chất kim loại chứa sắt ra khỏi dòng nguyên liệu trước khi đưa vào bể ủ nhằm bảo vệ thiết bị cơ khí phía sau.
Nhà ủ lên men hiếu khí Các bể ủ dạng đống có trang bị mạng lưới ống phân phối khí cưỡng bức dưới đáy; kiểm soát nhiệt độ ($55 - 65^\circ\text{C}$), duy trì độ ẩm và đảo trộn định kỳ.
Khu vực ủ chín Lưu trữ mùn bán thành phẩm sau giai đoạn ủ nhiệt để tiếp tục quá trình khoáng hóa và ổn định hóa mùn, hạ nhiệt độ về mức môi trường.
Dây chuyền tinh chế & Đóng bao Gồm sàng thùng quay mắt lưới $2,5\text{ cm}$, sàng rung phân loại mùn tinh và mùn thô mắt lưới $9\text{ mm}$, máy tách mùn, hệ thống định lượng đóng bao.

So sánh tổng quan 3 phương pháp sản xuất phân compost được phân tích trong đồ án:

Phương pháp ủ Ưu điểm Hạn chế
Ủ theo luống có đảo trộn (Windrow) Vốn đầu tư và chi phí vận hành thấp; không cần lắp đặt mạng lưới cấp khí ngầm phức tạp; chất lượng đảo trộn đều. Thời gian ủ kéo dài ($3 - 6\text{ tháng}$); tốn nhiều diện tích mặt bằng; dễ phát sinh mùi hôi và mất đạm do tiếp xúc khí trời.
Ủ đống tĩnh có thổi khí cưỡng bức Kiểm soát tốt nhiệt độ và nồng độ oxy; giảm phát tán mùi hôi; thời gian ủ rút ngắn ($3 - 6\text{ tuần}$); tiết kiệm diện tích. Hệ thống ống cấp khí dễ bị tắc nghẽn do cặn rác; chi phí bảo trì và điện năng vận hành quạt thổi khí cao hơn.
Ủ trong Container / Bể kín Ít chịu tác động của thời tiết; kiểm soát tối đa mùi hôi và phát thải; thời gian phân hủy nhanh; diện tích đất tối thiểu. Vốn đầu tư ban đầu rất lớn; yêu cầu công nghệ chế tạo phức tạp; chi phí vận hành cao và đòi hỏi nhân sự trình độ cao.

Nội dung chính theo từng phần của đồ án

Phần Mở đầu

Tác giả trình bày bối cảnh gia tăng áp lực chất thải tại tỉnh Bình Dương do tốc độ phát triển công nghiệp hóa và đô thị hóa nhanh chóng. Xác lập tính cấp thiết của việc nâng công suất xử lý rác thải sinh hoạt từ 420 tấn/ngày lên 700 tấn/ngày. Nêu rõ mục tiêu nghiên cứu, 3 nội dung nghiên cứu chính, đối tượng, phạm vi không gian tại Chi nhánh Xử lý chất thải Bình Dương và thời gian thực hiện từ tháng 09/2020 đến tháng 12/2020.

Phần I – Tổng quan tài liệu

Hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết về CTRSH:

  • Định nghĩa, nguồn gốc phát sinh và các bảng phân loại chất thải theo tính chất lý - hóa - sinh, theo nguồn thải và mức độ nguy hại.
  • Trình bày chi tiết các đặc tính vật lý (khối lượng riêng, độ ẩm, kích thước hạt, khả năng giữ nước $50% - 60%$), tính chất hóa học ($C, H, O, N, S$, nhiệt trị) và tính chất sinh học (quá trình phân hủy hiếu khí/kỵ khí, cơ chế phát sinh mùi hôi $H_2S$, vòng đời phát triển của ruồi nhặng từ 9 đến 11 ngày).
  • Đánh giá ưu nhược điểm của 4 nhóm phương pháp xử lý chất thải rắn: cơ học (giảm kích thước, sàng lọc, tách từ, tách khí động), nhiệt (đốt, nhiệt phân, khí hóa), sinh - hóa (ủ hiếu khí, lên men kỵ khí), và chôn lấp hợp vệ sinh.
  • Tổng quan về cơ cấu tổ chức, phương châm hoạt động của Chi nhánh Xử lý chất thải trực thuộc Công ty Cổ phần Nước và Môi trường Bình Dương.

Phần II – Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Trình bày địa điểm, thời gian và các bước triển khai cụ thể:

  • Quy trình khảo sát đặc tính thành phần cơ bản của CTRSH tiếp nhận tại trạm cân và sàn phân loại.
  • Phương pháp luận thu thập số liệu vận hành và nhật ký sản xuất của 2 nhà máy 420 tấn/ngày hiện hữu.
  • Các công thức toán học và tiêu chuẩn kỹ thuật sử dụng trong tính toán công nghệ: cân bằng vật chất dòng vào - dòng ra, tính toán thể tích bể ủ lên men, tính lưu lượng không khí cần cấp cho quá trình oxy hóa sinh hóa chất hữu cơ, và tính toán diện tích các phân khu chức năng (hố nhận, nhà phân loại, nhà ủ, nhà tinh chế).

Phần III – Kết quả và thảo luận

Nội dung trọng tâm của đồ án thể hiện qua các phát hiện và kết quả tính toán thiết kế:

  • Mô tả chi tiết dây chuyền công nghệ xử lý compost đang hoạt động tại Chi nhánh Xử lý chất thải Bình Dương.
  • Chỉ ra các điểm hạn chế của hệ thống 420 tấn/ngày: quá tải cục bộ tại hố tiếp nhận trong các khung giờ cao điểm, hiệu suất tách màng nylon thủ công chưa triệt để, hệ thống thông khí đáy bể ủ xuất hiện hiện tượng phân phối khí không đồng đều khi vận hành liên tục.
  • Trình bày bảng tính toán chi tiết cân bằng khối lượng cho toàn bộ dây chuyền 700 tấn/ngày.
  • Đưa ra kết quả tính toán kích thước hình học, số lượng ngăn ủ của nhà ủ lên men, công suất động cơ máy quạt thổi khí, kích thước và diện tích xây dựng của từng hạng mục công trình trong khuôn viên nhà máy mới.

Phần IV – Kết luận và kiến nghị

Tóm tắt các kết quả đạt được về mặt tính toán kỹ thuật và khả năng ứng dụng thực tế. Đề xuất các kiến nghị với ban lãnh đạo Chi nhánh Xử lý chất thải về việc đầu tư bổ sung trang thiết bị cơ giới hóa khâu nạp liệu, tăng cường tự động hóa hệ thống kiểm soát nhiệt độ - độ ẩm tự động trong các bể ủ nhằm tối ưu hóa chất lượng phân bón thành phẩm.


Kết quả và đóng góp

Kết quả tính toán và thông số kỹ thuật chính

  1. Khảo sát đặc tính nguyên liệu đầu vào: Xác định khối lượng riêng của CTRSH tiếp nhận đạt khoảng $0,813\text{ tấn/m}^3$; khối lượng riêng của phần hữu cơ đưa vào ủ compost và độ ẩm đạt xấp xỉ $70%$. Thành phần hữu cơ dễ phân hủy chiếm tỷ trọng lớn, đáp ứng tốt các chỉ tiêu sinh học cho quá trình ủ hiếu khí.
  2. Quy trình công nghệ 4 giai đoạn: Xác lập hoàn chỉnh chuỗi dây chuyền xử lý 700 tấn CTRSH/ngày, kết hợp hiệu quả giữa phân loại cơ học sơ cấp (sàng lồng $9\text{ cm}$, tách từ, hút nylon) và phân hủy sinh học hiếu khí có sục khí cưỡng bức.
  3. Tính toán thiết kế hệ thống 700 tấn/ngày: Đưa ra các bảng tổng kết số liệu cụ thể về kích thước, thể tích công trình và diện tích mặt bằng:
    • Xác định tổng thể tích và số lượng bể ủ lên men hiếu khí đáp ứng chu kỳ phân hủy nhiệt độ cao ($55 - 65^\circ\text{C}$).
    • Tính toán lưu lượng cấp khí của quạt thổi nhằm đảm bảo nồng độ oxy hòa tan trong khối ủ không thấp hơn $5% - 15%$.
    • Xác định quy mô dây chuyền tinh chế với hệ thống sàng thùng quay ($2,5\text{ cm}$) và sàng rung ($9\text{ mm}$) để tách triệt để mùn tinh và mùn thô.

Đóng góp thực tiễn của đồ án

  • Cung cấp tài liệu thiết kế kỹ thuật hoàn chỉnh và khả thi, làm cơ sở khoa học để Chi nhánh Xử lý chất thải Bình Dương xem xét đầu tư mở rộng quy mô sản xuất, giải quyết áp lực rác thải sinh hoạt gia tăng trên địa bàn tỉnh.
  • Góp phần giảm tải tỷ lệ chôn lấp chất thải rắn, hạn chế phát sinh nước rỉ rác và khí độc hại, đồng thời thu hồi tài nguyên hữu cơ tạo ra sản phẩm phân bón compost phục vụ phát triển nông nghiệp sạch.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Đề tài được thực hiện trong khoảng thời gian thực tập tốt nghiệp (từ tháng 09/2020 đến tháng 12/2020), do đó các số liệu đo đạc thực nghiệm chủ yếu phản ánh đặc tính CTRSH theo mùa mưa/cuối năm tại tỉnh Bình Dương.
    • Các tính toán công nghệ tập trung vào phần kỹ thuật công nghệ môi trường (tính kích thước công trình, cân bằng vật chất, công suất thiết bị), chưa bao gồm dự toán kinh tế chi tiết và phân tích dòng tiền tài chính (NPV, IRR) của dự án đầu tư.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Khảo sát bổ sung sự biến thiên thành phần và độ ẩm CTRSH theo mùa khô để hoàn thiện biểu đồ điều phối lưu lượng cấp khí và bổ sung độ ẩm cho khối ủ.
    • Thử nghiệm bổ sung các chủng chế phẩm vi sinh vật bản địa phân giải nhanh cellulose và lignin nhằm rút ngắn chu kỳ ủ lên men.
    • Nghiên cứu ứng dụng công nghệ cảm biến IoT tự động giám sát nhiệt độ, độ ẩm và nồng độ $O_2$ trực tuyến tại từng ngăn ủ.

Giá trị tham khảo

Báo cáo tốt nghiệp có giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Kỹ thuật Môi trường, Quản lý Môi trường: Sử dụng làm tài liệu tham khảo thực tế cho các học phần Quản lý Chất thải rắn và chất thải nguy hại, Đồ án Thiết kế hệ thống xử lý chất thải rắn đô thị.
  • Kỹ sư và cán bộ vận hành tại các nhà máy xử lý rác: Tham khảo quy trình phân loại cơ học kết hợp ủ hiếu khí đống tĩnh có thổi khí cưỡng bức, phương pháp lựa chọn kích thước mắt sàng phân loại ($9\text{ cm}, 2,5\text{ cm}, 9\text{ mm}$) và quy trình tinh chế mùn hữu cơ.
  • Các cơ quan quản lý đô thị: Dữ liệu thực tế về tốc độ thu gom và thành phần rác thải tại Bình Dương cung cấp cơ sở để hoạch định chính sách phân loại rác tại nguồn và tái chế chất thải hữu cơ.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống xử lý chất thải trong đồ án được thiết kế với công suất bao nhiêu và thực hiện tại đâu?
Hệ thống được tính toán, thiết kế với công suất xử lý $700\text{ tấn/ngày}$ chất thải rắn sinh hoạt, thực hiện tại Chi nhánh Xử lý chất thải Bình Dương thuộc Công ty Cổ phần Nước và Môi trường Bình Dương.

2. Công nghệ xử lý áp dụng trong đồ án gồm những giai đoạn chính nào?
Công nghệ gồm 4 giai đoạn liên hoàn: (1) Tiếp nhận và phân loại sơ bộ CTRSH (mở bao, sàng thùng quay, tách nilon, tách từ); (2) Ủ lên men hiếu khí có cấp khí cưỡng bức; (3) Ủ chín ổn định mùn; (4) Tinh chế và đóng bao thành phẩm (sàng thùng quay, sàng rung, máy tách mùn).

3. Kích thước mắt sàng cơ học được lựa chọn tại các công đoạn phân loại như thế nào?
Hệ thống sử dụng sàng thùng quay sơ cấp đầu vào có kích thước lỗ $9\text{ cm}$, sàng thùng quay tại khu tinh chế có kích thước lỗ $2,5\text{ cm}$, và sàng rung phân loại mùn tinh/mùn thô có kích thước mắt lưới $9\text{ mm}$.

4. Các thông số kỹ thuật tối ưu cần kiểm soát trong quá trình ủ compost hiếu khí là gì?
Theo cơ sở tính toán của đồ án, các thông số tối ưu gồm: độ ẩm hỗn hợp ủ duy trì ở mức $50% - 60%$ (hoặc $50% - 70%$), nhiệt độ pha ưa nhiệt đạt $55^\circ\text{C} - 65^\circ\text{C}$ để tiêu diệt mầm bệnh, tỷ lệ $C/N$ ban đầu trong khoảng $25:1 - 30:1$, nồng độ oxy tối thiểu từ $5% - 15%$, và kích thước hạt rác đạt $2,5 - 7,5\text{ cm}$.

5. Tại sao cần phải nâng cấp công suất hệ thống từ 420 tấn/ngày lên 700 tấn/ngày?
Do tốc độ đô thị hóa, gia tăng dân số và phát triển kinh tế nhanh chóng tại Bình Dương dẫn đến khối lượng CTRSH phát sinh ngày càng lớn (tỷ lệ thu gom rác đô thị đạt gần $96%$). Quy mô 2 nhà máy hiện hữu với tổng công suất $420\text{ tấn/ngày}$ không còn đáp ứng đủ nhu cầu tiếp nhận và xử lý thực tế của địa phương.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Tính toán, thiết kế hệ thống xử lý chất thải rắn sinh hoạt thành phân compost công suất 700 tấn/ngày tại Chi nhánh Xử lý chất thải Bình Dương" của sinh viên Trần Trung Hiếu đã giải quyết trọn vẹn bài toán kỹ thuật mở rộng quy mô xử lý chất thải hữu cơ đô thị. Tác giả đã kết hợp chặt chẽ giữa khảo sát thực nghiệm tại cơ sở sản xuất với các phương pháp tính toán công nghệ môi trường chuẩn xác. Kết quả nghiên cứu cung cấp một phương án thiết kế hoàn chỉnh, có tính ứng dụng cao, góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường và thúc đẩy tái sử dụng chất thải rắn sinh hoạt theo hướng bền vững.