Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Việt Nam có đặc trưng khí hậu nhiệt đới gió mùa ẩm, lượng mưa lớn và mạng lưới sông ngòi dày đặc, tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp phát triển với sản lượng cây trồng và rau màu hàng năm rất lớn. Tuy nhiên, vấn đề bảo quản và chế biến sau thu hoạch nhằm kéo dài thời gian lưu trữ, giảm thiểu tổn thất dinh dưỡng và nâng cao giá trị thương phẩm cho nông sản đang đặt ra nhiều thách thức thực tiễn. Rau má (Centella asiatica) là nguồn rau ăn và dược liệu chứa nhiều hợp chất sinh học có hoạt tính cao (triterpenes, carotenoids, flavonoid, vitamin và khoáng chất) nhưng rất nhạy cảm với nhiệt độ và điều kiện môi trường. Các phương pháp sấy truyền thống ở nhiệt độ cao thường làm biến tính dưỡng chất, làm xỉn màu sắc và suy giảm mùi vị đặc trưng.

Trong bối cảnh đó, kỹ thuật sấy lạnh (sấy bơm nhiệt) hoạt động ở dải nhiệt độ thấp (35–65°C) và độ ẩm không khí thấp (10–30%) cho phép kiểm soát tốt chất lượng sản phẩm, giữ nguyên vẹn màu sắc tự nhiên và hoạt chất sinh học của nguyên liệu. Nhằm giải quyết yêu cầu kỹ thuật và công nghệ chế biến rau má ở quy mô công nghiệp bán tự động, đề tài đã đặt ra hai nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu, tính toán, thiết kế hệ thống sấy lạnh ký hiệu DSL-05 với năng suất 200 kg rau má/mẻ ứng dụng vào thực tiễn sản xuất nhằm tạo ra sản phẩm rau má sấy lạnh đạt chất lượng cao, giữ lại các yếu tố dinh dưỡng và cảm quan đặc trưng.
  2. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quy trình công nghệ và chất lượng của sản phẩm rau má trong suốt quá trình sấy lạnh.

Phạm vi nghiên cứu của đề tài tập trung vào việc tính toán nhiệt - lạnh, thiết kế cơ khí hệ thống sấy bơm nhiệt DSL-05 với năng suất định mức 200 kg nguyên liệu/mẻ trong thời gian sấy 12 giờ, đưa độ ẩm ban đầu từ 75% xuống độ ẩm an toàn 12%, đồng thời lập sơ đồ nguyên lý, bố trí mặt bằng nhà xưởng và thiết kế mạch điều khiển tự động cho toàn bộ hệ thống.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng tính toán dựa trên các nguyên lý nhiệt động lực học của hệ thống bơm nhiệt tuần hoàn kín kết hợp lý thuyết động học sấy vật liệu ẩm:

  • Khung lý thuyết và mô hình tính toán:
    • Lý thuyết sấy bơm nhiệt: Hệ thống vận hành theo chu trình kín gồm hai vòng tuần hoàn: tuần hoàn môi chất lạnh trong hệ thống bơm nhiệt và tuần hoàn tác nhân sấy trong buồng sấy. Quá trình trao đổi nhiệt - ẩm giữa môi chất lạnh và không khí sấy được biểu diễn trên giản đồ không khí ẩm $I\text{-}d$ và đồ thị chu trình nhiệt động của máy nén lạnh.
    • Lý thuyết động học sấy: Nghiên cứu sự biến đổi độ ẩm tuyệt đối, độ ẩm tương đối, độ chứa ẩm ($u$) và độ ẩm cân bằng theo ba giai đoạn: giai đoạn I (đun nóng vật liệu và bay hơi ẩm tự do trên bề mặt), giai đoạn II (sấy đẳng tốc, khuếch tán ẩm nội và ngoại diễn ra đồng thời), giai đoạn III (tốc độ sấy giảm dần, tách ẩm liên kết đến khi đạt cân bằng).
    • Hệ số hiệu suất và môi chất: Khảo sát hệ số hiệu suất làm lạnh (COP) dựa trên công suất tiêu thụ của máy nén ($W_{cycle}$); phân tích việc sử dụng các môi chất lạnh thân thiện môi trường có ODP bằng 0 như R134a và R407C nhằm thay thế R22.
  • Phương pháp nghiên cứu thực tế:
    • Phương pháp cân bằng vật chất: Tính toán khối lượng ẩm cần bốc hơi từ 200 kg rau má tươi (ẩm độ 75%) để đạt ẩm độ thành phẩm 12%, xác định lưu lượng không khí sấy tuần hoàn cần thiết.
    • Phương pháp cân bằng năng lượng: Xác định nhiệt lượng cung cấp cho quá trình bốc ẩm, tổn thất nhiệt qua vách buồng sấy ra môi trường xung quanh, tính toán lượng nhiệt thu hồi tại dàn bay hơi và cấp bù tại dàn ngưng tụ.
    • Phương pháp tính toán nhiệt thiết bị trao đổi nhiệt: Xác định diện tích bề mặt trao đổi nhiệt, hệ số truyền nhiệt cho dàn bay hơi và dàn ngưng tụ; tra cứu catalog để chọn thiết bị phụ trợ (bình tách lỏng, bình tách dầu, bình chứa cao áp).
    • Phương pháp thiết kế kỹ thuật: Ứng dụng phần mềm AutoCAD để xây dựng bản vẽ chế tạo buồng sấy, kết cấu khung vỏ, dàn trao đổi nhiệt và sơ đồ bố trí thiết bị.
  • Nguồn dữ liệu:
    • Dữ liệu tra cứu đặc tính nhiệt vật lý của rau má ở nhiệt độ tính toán 45°C.
    • Số liệu phân tích hóa lý và sinh học của rau má từ các công trình công bố (Joshi & Chaturvedi, Das, Hashim, Chauhan, Maquart...).
    • Thông số kỹ thuật thiết bị trích xuất từ catalog công nghiệp của O&F (bình tách lỏng FA2-207, bình tách dầu OVS) và các nghiên cứu sấy bơm nhiệt trong nước (Nguyễn Thành Luân, Lê Đức Trung, Võ Hồng Nhựt).

Thiết kế và triển khai hệ thống kỹ thuật

Hệ thống sấy lạnh DSL-05 được thiết kế dưới dạng hệ thống sấy bơm nhiệt chu trình kín nhằm thu hồi nhiệt ẩm và bảo toàn năng lượng. Cấu trúc kỹ thuật của hệ thống bao gồm ba phân hệ chính:

  • Chu trình nhiệt động của tác nhân sấy:
    • Giai đoạn 1–2: Không khí khô nóng đi qua buồng sấy, nhận ẩm từ rau má làm độ chứa ẩm tăng lên và nhiệt độ giảm xuống.
    • Giai đoạn 2–3: Không khí ẩm đi qua dàn bay hơi (dàn lạnh), nhiệt độ hạ xuống dưới điểm sương, hơi ẩm ngưng tụ thành nước lỏng và được xả ra ngoài, không khí được làm khô hoàn toàn.
    • Giai đoạn 3–4: Không khí lạnh khô đi qua thiết bị ngưng tụ (dàn nóng) của hệ thống bơm nhiệt, tận dụng nhiệt ngưng tụ của môi chất để sấy nóng trở lại.
    • Giai đoạn 4–1: Không khí đi qua bộ phận cấp nhiệt phụ nhằm đạt chính xác nhiệt độ công nghệ yêu cầu (khoảng 45°C) trước khi tái tuần hoàn vào buồng sấy.
  • Cấu hình thiết bị nhiệt - cơ khí:
    • Máy nén lạnh: Sử dụng máy nén có công suất động cơ 15 HP, đảm bảo lưu lượng tuần hoàn môi chất lạnh qua các thiết bị trao đổi nhiệt.
    • Dàn bay hơi: Tính toán nhiệt tải đạt 19,81 kW, đảm bảo năng lực làm lạnh tách ẩm tối đa trong 12 giờ vận hành liên tục.
    • Dàn ngưng tụ: Bố trí thành dàn ngưng 1 và dàn ngưng 2 để tối ưu hóa quá trình giải nhiệt môi chất và cấp nhiệt cho luồng khí sấy.
    • Buồng sấy: Thiết kế vách cách nhiệt nhiều lớp nhằm giảm thiểu tổn thất nhiệt truyền qua kết cấu bao che; bố trí hệ thống khay sấy dạng tầng để tác nhân sấy thổi đều qua bề mặt vật liệu.
    • Thiết bị phụ trợ: Lắp đặt bình tách lỏng model FA2-207 của O&F để bảo vệ máy nén khỏi hiện tượng ngập lỏng; bình tách dầu model OVS của O&F trên đường đẩy; bình chứa cao áp để tích trữ môi chất lỏng sau dàn ngưng.
  • Hệ thống điều khiển tự động:
    • Trang bị aptomat (CB) bảo vệ quá tải và ngắn mạch cho động cơ máy nén 15 HP và quạt gió.
    • Tích hợp hệ thống relay thời gian và relay trung gian để điều khiển chu trình hoạt động của các cụm thiết bị theo thời gian đặt trước.
    • Sử dụng cảm biến nhiệt độ và độ ẩm bố trí tại các vị trí điểm nút để phản hồi tín hiệu về bộ điều khiển mạch kín, duy trì ổn định nhiệt độ buồng sấy và độ ẩm tác nhân sấy.
  • Quy hoạch mặt bằng và hạ tầng:
    • Thiết kế mặt bằng phân xưởng sấy đồng bộ với các khu vực: tiếp nhận nguyên liệu, rửa - xử lý cơ học, buồng sấy DSL-05, đóng gói thành phẩm và kho bảo quản.
    • Tính toán các yêu cầu phụ trợ kỹ thuật bao gồm hệ thống cấp thoát nước phục vụ rửa nguyên liệu và xả nước ngưng, nguồn điện 3 pha cấp cho động cơ và quạt, cùng mạng lưới giao thông nội bộ phục vụ bốc dỡ hàng hóa.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương này tổng thuật cơ sở lý thuyết về sấy và phương pháp sấy bơm nhiệt, chỉ ra các ưu điểm (hiệu suất năng lượng đạt tới 91,95%, tiết kiệm 60–80% điện năng so với sấy nhiệt gió thông thường, thu hồi nhiệt ẩn và nhiệt hiện) cùng nhược điểm (chi phí đầu tư ban đầu cao, đòi hỏi kỹ thuật bảo trì khắt khe, nguy cơ rò rỉ môi chất). Chương cũng phân tích chi tiết về nguyên liệu rau má (Centella asiatica thuộc họ Apiaceae): đặc điểm hình thái, vùng phân bố, thành phần dinh dưỡng đa lượng, vi lượng và các hợp chất có hoạt tính sinh học nổi bật (asiatic acid, madecassic acid, asiaticoside, madecassoside, carotenoids, flavonoids). Ngoài ra, tác giả điểm qua tình hình nghiên cứu máy sấy bơm nhiệt trong và ngoài nước cùng sơ đồ nguyên lý của hệ thống lạnh và tự động điều khiển.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu thiết kế

Trình bày phương pháp tiếp cận thiết kế toàn diện từ khâu quy hoạch nhà xưởng, khảo sát vùng nguyên liệu, thị trường tiêu thụ đến thiết kế các hệ thống kỹ thuật phụ trợ (điện, cấp thoát nước, giao thông). Chương nêu rõ các phương trình giải tích phục vụ tính toán kỹ thuật: phương pháp lập bảng cân bằng vật chất, cân bằng năng lượng, tính toán truyền nhiệt cho thiết bị bay hơi và ứng dụng phần mềm AutoCAD để lập các bản vẽ kỹ thuật theo tiêu chuẩn chế tạo máy thực phẩm.

Chương 3: Tính toán thiết kế

Đây là chương trọng tâm của đồ án, trình bày toàn bộ số liệu tính toán chi tiết:

  • Kích thước hình học và kết cấu vách cách nhiệt buồng sấy.
  • Xác định các thông số trạng thái tại các điểm nút của tác nhân sấy trên giản đồ không khí ẩm $I\text{-}d$ trong điều kiện lý thuyết và thực tế.
  • Lập bảng cân bằng vật chất cho mẻ sấy 200 kg rau má (độ ẩm giảm từ 75% xuống 12%).
  • Tính toán cân bằng nhiệt, năng lượng tổn thất qua vách buồng sấy ra môi trường.
  • Xác định nhiệt tải hệ thống lạnh: nhiệt tải của thiết bị bay hơi đạt 19,81 kW; tính chọn máy nén lạnh công suất 15 HP.
  • Tính toán kích thước, bề mặt trao đổi nhiệt của thiết bị ngưng tụ, đường ống hút môi chất lạnh.
  • Tính chọn các thiết bị phụ trợ từ catalog O&F gồm bình tách lỏng FA2-207, bình tách dầu OVS và bình chứa cao áp.

Chương 4: Xây dựng bản vẽ chế tạo

Chương này tổng hợp các kết quả thiết kế cơ khí dưới dạng hồ sơ bản vẽ kỹ thuật chế tạo phục vụ gia công thực tế, bao gồm: sơ đồ nguyên lý hệ thống sấy lạnh, bản vẽ tổng thể và kết cấu chi tiết buồng sấy, bản vẽ chế tạo dàn ngưng 1 và dàn ngưng 2, bản vẽ bình tách lỏng và bản vẽ bình tách dầu.

Chương 5: Nghiên cứu tự động điều khiển hệ thống sấy

Trình bày cơ sở lý thuyết điều khiển tự động và lựa chọn các thiết bị điện - điều khiển: khí cụ đóng cắt CB cho máy nén 15 HP, các relay thời gian, relay trung gian. Phân tích sơ đồ nguyên lý hoạt động của hệ thống điều khiển tự động mạch kín và mạch hở, phương pháp lắp đặt tủ điện điều khiển nhằm giám sát và tự động ổn định nhiệt độ, độ ẩm và chu kỳ sấy của hệ thống.

Chương 6: Tổng kinh tế - kỹ thuật

Hạch toán các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật của dự án xưởng sấy DSL-05:

  • Phân tích các thành phần chi phí: chi phí điện năng tiêu thụ (nhiên liệu), chi phí lao động vận hành, chi phí khấu hao tài sản cố định và máy móc thiết bị.
  • Tính toán tổng doanh thu dự kiến từ sản phẩm rau má sấy khô, xác định điểm hòa vốn và thời gian hoàn vốn đầu tư của dự án.

Chương 7: Quy trình công nghệ sấy lạnh

Thiết lập quy trình công nghệ chế biến rau má sấy lạnh hoàn chỉnh trên hệ thống DSL-05: xây dựng sơ đồ khối quy trình từ khâu tiếp nhận nguyên liệu rau má tươi, phân loại, rửa sạch, làm ráo, xếp khay đưa vào buồng sấy, cài đặt chế độ vận hành (nhiệt độ sấy khoảng 45°C, thời gian sấy 12 giờ), kiểm tra ẩm độ đạt 12%, làm nguội và bao gói thành phẩm; đi kèm bản thuyết minh chi tiết cho từng công đoạn công nghệ.


Kết quả và đóng góp

Đồ án đã hoàn thành đầy đủ các nội dung tính toán lý thuyết, thiết kế cơ khí và công nghệ cho hệ thống sấy lạnh DSL-05 với các thông số kỹ thuật được xác lập như sau:

Thông số kỹ thuật / Công nghệ Giá trị thiết kế xác lập
Tên hệ thống thiết kế Hệ thống sấy lạnh DSL-05
Đối tượng nguyên liệu Rau má (Centella asiatica)
Năng suất sấy định mức 200 kg nguyên liệu tươi/mẻ
Thời gian sấy mỗi mẻ 12 giờ
Độ ẩm ban đầu của nguyên liệu 75%
Độ ẩm sản phẩm sau sấy 12%
Công suất máy nén lạnh 15 HP
Nhiệt tải thiết bị bay hơi (dàn lạnh) 19,81 kW
Nhiệt độ sấy tính toán 45°C
Thiết bị phụ trợ lựa chọn Bình tách lỏng FA2-207 (O&F), bình tách dầu OVS (O&F)
Môi chất lạnh định hướng R134a / R407C (ODP = 0)

Bên cạnh các thông số hệ thống, tác giả đã hệ thống hóa các dữ liệu thành phần hóa học và dinh dưỡng của rau má làm căn cứ khoa học cho việc lựa chọn thông số sấy:

Thành phần hóa học / Dinh dưỡng Hàm lượng ghi nhận trong tài liệu trích dẫn
Độ ẩm tự nhiên của rau má 87,7% (trong nghiên cứu tổng quan)
Hàm lượng carbohydrate 6,6% – 6,7%
Hàm lượng protein 2,4%
Hàm lượng chất béo 0,2%
Chất xơ không hòa tan 5,4%
Chất xơ hòa tan 0,49%
Khoáng chất Natri (Na) 21 mg/100g (Joshi & Chaturvedi) – 107,8 mg/100g
Khoáng chất Kali (K) 345 mg/100g
Khoáng chất Canxi (Ca) 1,06 mg/100g (Das) – 171 mg/100g
Khoáng chất Phốt pho (P) 17,0 mg/100g – 32 mg/100g – 370 mg/100g (Das)
Khoáng chất Sắt (Fe) 5,86 mg/100g – 14,9 mg/100g – 32 mg/100g (Das)
Năng lượng 37 kcal/100g
  • Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật:
    • Ứng dụng chu trình sấy bơm nhiệt tuần hoàn kín nhằm khắc phục nhược điểm tiêu tốn năng lượng của phương pháp sấy nhiệt thông thường và nhược điểm thời gian kéo dài của sấy tự nhiên.
    • Sử dụng dàn ngưng hai cấp (dàn ngưng 1 và dàn ngưng 2) kết hợp bộ cấp nhiệt phụ giúp kiểm soát linh hoạt nhiệt độ tác nhân sấy ở mức 45°C, tránh làm biến tính hoạt chất asiaticoside và madecassoside.
    • Bố trí hệ thống tách ẩm cưỡng bức bằng dàn lạnh giúp duy trì độ ẩm không khí sấy ở mức thấp, thúc đẩy chênh lệch phân áp suất hơi nước để tăng tốc độ thoát ẩm của rau má.
  • Đóng góp của đồ án:
    • Cung cấp bộ hồ sơ tính toán nhiệt - lạnh hoàn chỉnh cho hệ thống sấy lạnh rau má năng suất 200 kg/mẻ, làm tài liệu tham khảo trực tiếp cho việc chế tạo thiết bị cơ khí thực phẩm trong nước.
    • Xây dựng hoàn chỉnh chuỗi bản vẽ kỹ thuật trên AutoCAD (buồng sấy, dàn ngưng, bình tách lỏng, bình tách dầu) và sơ đồ mạch điều khiển tự động có tính khả thi ứng dụng trong sản xuất.
    • Thiết lập quy trình công nghệ sấy lạnh đồng bộ với thông số vận hành cụ thể cho nguyên liệu rau má, góp phần nâng cao giá trị chế biến sau thu hoạch cho nông sản Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nội dung đồ án chủ yếu dừng lại ở mức độ tính toán lý thuyết, mô phỏng cân bằng nhiệt - chất và xây dựng bản vẽ kỹ thuật thiết kế; chưa tiến hành gia công chế tạo mô hình thực tế quy mô 200 kg/mẻ để kiểm chứng thực nghiệm.
    • Các thông số sấy và chỉ tiêu chất lượng sản phẩm (độ ẩm 12%, thời gian 12 giờ) được tính toán theo mô hình lý thuyết kỹ thuật nhiệt, chưa có số liệu đo đạc thực tế về mức độ suy giảm hàm lượng hoạt chất sinh học (asiatic acid, flavonoids) trước và sau sấy trên chính hệ thống DSL-05.
    • Đề tài tập trung thiết kế chuyên biệt cho một đối tượng nguyên liệu là rau má với năng suất cố định 200 kg/mẻ, chưa khảo nghiệm độ linh hoạt của hệ thống đối với các loại nông sản hoặc thảo dược khác có cấu trúc mô và ẩm độ ban đầu khác biệt.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Triển khai gia công chế tạo hệ thống sấy lạnh DSL-05 theo tập bản vẽ thiết kế đã lập; lắp đặt thiết bị và vận hành thử nghiệm không tải và có tải với rau má tươi.
    • Tiến hành thực nghiệm đo đạc các đường cong sấy thực tế, phân tích đánh giá hàm lượng hoạt chất sinh học, màu sắc và vi sinh vật của sản phẩm sấy khô để tối ưu hóa chế độ nhiệt - ẩm theo thời gian sấy.
    • Nghiên cứu tích hợp bộ điều khiển lập trình PLC hoặc vi điều khiển thông minh kết hợp biến tần điều khiển tốc độ quạt gió và máy nén nhằm nâng cao độ chính xác và tối ưu hóa năng lượng tiêu thụ.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng chuyên ngành:

  • Sinh viên và học viên ngành Công nghệ Thực phẩm: Cung cấp phương pháp xây dựng quy trình công nghệ bảo quản nông sản sau thu hoạch bằng kỹ thuật sấy lạnh; minh họa rõ nét cách liên kết giữa đặc tính sinh hóa, dinh dưỡng của nguyên liệu thực vật với việc lựa chọn chế độ công nghệ sấy thích hợp.
  • Sinh viên và kỹ sư ngành Kỹ thuật Nhiệt - Điện lạnh: Cung cấp phương pháp luận và trình tự tính toán nhiệt công nghệ sấy bơm nhiệt, từ việc xác định các điểm nút trên đồ thị $I\text{-}d$, tính cân bằng nhiệt - chất, tính phụ tải lạnh cho dàn bay hơi (19,81 kW), lựa chọn công suất máy nén (15 HP) đến việc tính toán, tra cứu catalog lựa chọn thiết bị phụ trợ (bình tách lỏng, bình tách dầu, bình chứa).
  • Cán bộ kỹ thuật và đơn vị sản xuất cơ khí thực phẩm: Tập bản vẽ kỹ thuật trên AutoCAD (buồng sấy, dàn ngưng, bình tách lỏng, bình tách dầu) cùng sơ đồ mạch điện điều khiển tự động là tài liệu thiết kế cơ sở phục vụ công tác gia công, lắp ráp và chuyển giao công nghệ máy sấy lạnh công nghiệp quy mô vừa và nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống sấy lạnh DSL-05 được thiết kế với năng suất định mức và thời gian sấy cho mỗi mẻ là bao nhiêu?
Hệ thống DSL-05 được tính toán và thiết kế cho năng suất 200 kg rau má tươi trên một mẻ sấy, với thời gian sấy định mức là 12 tiếng.

2. Độ ẩm của nguyên liệu rau má thay đổi như thế nào sau quá trình sấy trên hệ thống DSL-05?
Quá trình sấy lạnh được thiết kế để làm giảm độ ẩm của rau má tươi từ mức ban đầu là 75% xuống còn 12% ở sản phẩm khô, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn bảo quản.

3. Các thông số công suất chính của hệ thống lạnh (bơm nhiệt) trong đồ án được tính toán là bao nhiêu?
Theo kết quả tính toán nhiệt tải, hệ thống sử dụng máy nén lạnh có công suất 15 HP và nhiệt tải của thiết bị bay hơi (dàn lạnh) được xác định là 19,81 kW.

4. Vì sao công nghệ sấy lạnh được lựa chọn để sấy rau má thay vì các phương pháp sấy nhiệt thông thường?
Rau má chứa nhiều hoạt chất sinh học quý nhưng dễ bị phân hủy bởi nhiệt độ cao như các triterpenes (asiatic acid, madecassic acid, asiaticoside, madecassoside), carotenoids và flavonoids. Sấy lạnh vận hành ở nhiệt độ thấp (tính toán ở 45°C) và không khí có độ ẩm thấp giúp bảo tồn tối đa hàm lượng dinh dưỡng, giữ nguyên màu sắc xanh tự nhiên và cấu trúc cảm quan của rau má.

5. Những thiết bị phụ trợ và khí cụ điều khiển nào đã được lựa chọn trong thiết kế hệ thống DSL-05?
Đồ án đã tính toán và lựa chọn bình tách lỏng model FA2-207 của O&F, bình tách dầu model OVS của O&F, bình chứa cao áp, cùng các thiết bị điện điều khiển gồm aptomat (CB) bảo vệ máy nén, relay thời gian và relay trung gian để kiểm soát chu trình hoạt động tự động.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Bùi Chí Nhân đã giải quyết thành công bài toán tính toán thiết kế kỹ thuật cho hệ thống sấy lạnh DSL-05 năng suất 200 kg/mẻ rau má, giảm ẩm từ 75% xuống 12% trong 12 giờ. Đề tài đã xác lập được các thông số nhiệt động then chốt (máy nén 15 HP, nhiệt tải dàn bay hơi 19,81 kW, nhiệt độ sấy 45°C), hoàn thành hệ thống bản vẽ chế tạo cơ khí trên AutoCAD và sơ đồ điều khiển tự động. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho công tác chế tạo thiết bị sấy bơm nhiệt và tối ưu hóa quy trình bảo quản nông sản tại Việt Nam.