Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Việt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, có điều kiện tự nhiên thuận lợi cho phát triển nông nghiệp với sản lượng cây ăn trái gia tăng hàng năm. Mít (Artocarpus heterophyllus) là loại quả nhiệt đới có giá trị thương phẩm cao, múi mít chứa hàm lượng đường, khoáng chất, vitamin A, vitamin C và các hợp chất este tạo mùi hương đặc trưng. Tuy nhiên, nông sản sau thu hoạch thường chịu tổn thất lớn do tốc độ hô hấp cao, quá trình sinh khí ethylene làm quả nhanh chín thối và suy giảm cấu trúc do enzym pectin methyl esterase. Việc ứng dụng công nghệ chế biến nhằm kéo dài thời gian bảo quản, nâng cao giá trị gia tăng mà vẫn giữ được màu sắc, mùi vị và hàm lượng dinh dưỡng là bài toán cấp thiết trong chuỗi bảo quản nông sản.

Các phương pháp sấy nhiệt truyền thống (sấy đối lưu nhiệt độ cao) tuy có chi phí đầu tư ban đầu thấp nhưng dễ làm sản phẩm bị biến tính nhiệt, sậm màu, bề mặt co rút cứng bên ngoài nhưng ẩm bên trong, phá hủy vitamin và làm thất thoát các hợp chất hương thơm dễ bay hơi. Trong khi đó, sấy thăng hoa và sấy chân không có chi phí đầu tư và vận hành rất lớn, thiết bị phức tạp. Phương pháp sấy lạnh (sấy bơm nhiệt) vận hành ở áp suất khí quyển với nhiệt độ thấp (từ 35°C đến 50°C) giúp duy trì gradient nhiệt độ và gradient áp suất cùng chiều, bảo toàn tối đa phẩm chất tự nhiên của nguyên liệu. Khóa luận tập trung giải quyết bài toán tính toán kỹ thuật và chế tạo hệ thống sấy lạnh quy mô công nghiệp để phục vụ sản xuất.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Nghiên cứu, tính toán, thiết kế hệ thống sấy lạnh với năng suất 1000 kg mít/mẻ ứng dụng vào thực tiễn sản xuất, tạo ra sản phẩm mít sấy lạnh giữ lại các yếu tố đặc trưng của múi mít.
  2. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quy trình công nghệ và chất lượng sản phẩm mít trong quá trình sấy lạnh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quả mít (Artocarpus heterophyllus).
  • Phạm vi nghiên cứu: Tính toán và thiết kế hệ thống sấy lạnh mã hiệu DSL-05 phục vụ chế biến, sấy bảo quản sản phẩm mít với năng suất 1000 kg/mẻ trong điều kiện sản xuất công nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết của hệ thống sấy bơm nhiệt dựa trên nguyên lý nhiệt động lực học của chu trình làm lạnh nén hơi. Tác nhân sấy là không khí ẩm tuần hoàn khép kín. Không khí ẩm sau khi thu ẩm từ vật liệu sấy được dẫn qua dàn bay hơi của bơm nhiệt để hạ nhiệt độ xuống dưới điểm đọng sương, ngưng tụ tách ẩm làm giảm độ chứa hơi ($d$) và áp suất riêng phần của hơi nước. Dòng không khí khô tiếp tục đi qua thiết bị ngưng tụ để gia nhiệt đẳng dung ẩm lên nhiệt độ sấy thích hợp (từ 35°C đến 50°C, độ ẩm tương đối từ 10% đến 30%) rồi quay trở lại buồng sấy. Động lực của quá trình sấy lạnh được tạo ra nhờ sự chênh lệch phân áp suất hơi nước giữa bề mặt vật liệu sấy và tác nhân sấy khô mà không làm phát sinh hiệu ứng cản trở Luikov A thường gặp trong sấy nóng.

Các phương pháp nghiên cứu và tính toán được tác giả triển khai trong khóa luận bao gồm:

  • Phương pháp cân bằng vật chất: Tính toán lượng ẩm bốc hơi cần loại bỏ khỏi 1000 kg mít tươi/mẻ để giảm độ ẩm từ 71% xuống 10% trong thời gian 14 giờ.
  • Phương pháp cân bằng năng lượng và truyền nhiệt: Tính toán tổn thất nhiệt qua kết cấu vách buồng sấy ra môi trường; xác định nhiệt tải yêu cầu của thiết bị bay hơi và thiết bị ngưng tụ dựa trên chu trình nhiệt động của môi chất R22 trên đồ thị Log p - h và đồ thị không khí ẩm I-d.
  • Phương pháp tính chọn thiết bị nhiệt - lạnh: Xác định các thông số chu trình làm lạnh nén hơi để chọn công suất động cơ máy nén, diện tích bề mặt trao đổi nhiệt của dàn bay hơi, dàn ngưng tụ chính, dàn ngưng tụ thứ 2, van tiết lưu, bình tách lỏng, bình tách dầu và bình chứa cao áp.
  • Phương pháp thiết kế kỹ thuật: Ứng dụng phần mềm AutoCAD để xây dựng sơ đồ công nghệ, sơ đồ nguyên lý và bản vẽ kỹ thuật chi tiết từng cụm thiết bị chế tạo.
  • Phương pháp phân tích kinh tế - kỹ thuật: Tính toán dự toán chi phí đầu tư, chi phí vận hành (điện năng, lao động, khấu hao thiết bị), xác định doanh thu và thời gian thu hồi vốn của dây chuyền.

Nguồn dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu bao gồm số liệu thực nghiệm phân tích thành phần hóa học, đặc tính nhiệt vật lý của mít tươi và các thông số vận hành của các thế hệ máy sấy trước đó (mẫu DSL-04).

Thành phần dinh dưỡng trong 100g thịt quả mít Hàm lượng thực nghiệm trích dẫn
Nước 72 - 94 g
Chất đạm (Protein) 1,2 - 1,9 g
Chất béo (Lipid) 0,1 - 0,4 g
Carbohydrat 16 - 25,4 g
Đường 20,6 g
Chất xơ 1 - 1,5 g
Chất khoáng 0,87 - 0,9 g
Canxi (Ca) 20 - 37 mg
Magie (Mg) 27 mg
Phốt pho (P) 38 - 41 mg
Kali (K) 191 - 407 mg
Natri (Na) 2 - 41 mg
Sắt (Fe) 0,5 - 1,1 mg
Vitamin A 175 - 540 IU
Vitamin C 7 - 10 mg
Thiamine (B1) 0,03 - 0,09 mg
Riboflavin (B2) 0,05 - 0,4 mg
Năng lượng 88 - 410 KJ

Tính chất nhiệt vật lý của mít tươi được xác định trong khoảng độ ẩm từ 65% đến 95% và nhiệt độ từ 5°C đến 85°C. Nhiệt dung riêng ($c_p$) của nguyên liệu dao động trong khoảng 2,70 đến 3,92 kJ/kg·°C, tỷ lệ thuận với hàm lượng ẩm trong mô tế bào mít.

Thiết kế và tính toán kỹ thuật hệ thống

Hệ thống sấy lạnh DSL-05 là tổ hợp cơ điện lạnh tích hợp chu trình bơm nhiệt khép kín, được thiết kế để xử lý mẻ sấy 1000 kg mít với các chỉ tiêu kỹ thuật chính:

Thông số thiết kế Giá trị tính toán Đơn vị
Mã hiệu hệ thống DSL-05 -
Năng suất mỗi mẻ 1000 kg mít tươi/mẻ
Độ ẩm ban đầu của nguyên liệu 71 %
Độ ẩm sản phẩm sau sấy 10 %
Thời gian sấy mỗi mẻ 14 giờ
Môi chất lạnh chu trình nén R22 -
Công suất máy nén lạnh 80 Hp
Nhiệt tải thiết bị bay hơi 214,2 kW
Nhiệt tải thiết bị ngưng tụ 15,49 kW
Dải nhiệt độ sấy của tác nhân 40 - 45 °C
Vận tốc gió giai đoạn đẳng tốc $\le 5$ m/s
Vận tốc gió giai đoạn giảm tốc 1 m/s

Hệ thống thiết bị cơ bản bao gồm:

  • Buồng sấy: Không gian kín chứa hệ thống xe gòng và các khay sấy mít xếp tầng. Vách buồng sấy được bọc lớp vật liệu cách nhiệt nhằm giảm thiểu thất thoát nhiệt lượng ra môi trường xung quanh.
  • Cụm máy nén hơi: Máy nén công suất 80 Hp vận hành với môi chất làm lạnh R22, thực hiện quá trình hút hơi môi chất bão hòa từ thiết bị bay hơi và nén lên áp suất ngưng tụ.
  • Cụm trao đổi nhiệt: Thiết bị bay hơi có nhiệt tải 214,2 kW đảm nhiệm việc làm lạnh dòng khí sấy tuần hoàn xuống dưới nhiệt độ đọng sương để tách ẩm; thiết bị ngưng tụ chính (nhiệt tải 15,49 kW) thu hồi nhiệt thải của môi chất để gia nhiệt lại dòng khí sấy lên 40 - 45°C. Ngoài ra, hệ thống bố trí thiết bị ngưng tụ thứ 2 (dàn ngưng phụ giải nhiệt) nhằm cân bằng nhiệt độ chu trình khi tải nhiệt thay đổi, khắc phục giới hạn nhiệt độ Carnot của bơm nhiệt.
  • Thiết bị phụ trợ chu trình lạnh: Bình tách lỏng đặt trước cửa hút máy nén để tránh ngập lỏng, bình tách dầu bôi trơn thu hồi về cacte máy nén, bình chứa cao áp chứa môi chất lỏng sau ngưng tụ, van tiết lưu tự động điều chỉnh lưu lượng môi chất và mạng lưới đường ống dẫn môi chất.
  • Hệ thống điều khiển tự động: Sử dụng khí cụ đóng ngắt bảo vệ động cơ CB, relay trung gian và relay thời gian để kiểm soát nhiệt độ làm lạnh tại dàn bay hơi và ổn định nhiệt độ tác nhân sấy tại dàn ngưng tụ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 trình bày cơ sở lý thuyết về sấy lạnh, lịch sử hình thành máy bơm nhiệt từ phát minh của Kelvin Thomson (1852) cùng các giai đoạn phát triển tại châu Âu và Mỹ. Tác giả phân tích bản chất truyền nhiệt và truyền khối trong sấy lạnh, so sánh ưu thế bảo toàn màu sắc, hoạt chất và mùi vị của sấy lạnh so với sấy nhiệt thông thường. Nội dung tổng quan tình hình nghiên cứu sấy lạnh trong nước (các công trình của Phạm Văn Tuỳ, Phan Thị Hồng Thanh, Lê Đức Trung, Nguyễn Tấn Dũng) và quốc tế (Rahman, Warunee, Soponronnarit, Gabas, Mujumdar). Chương này cũng phân tích đặc điểm hình thái học, phân loại, thành phần dinh dưỡng, tính chất nhiệt vật lý của mít tươi (Artocarpus heterophyllus), các biến đổi chất lượng sau thu hoạch (nhiệt độ bảo quản tươi thích hợp từ 8°C đến 10°C trong 10 - 15 ngày) và cấu tạo chung của các thiết bị sấy lạnh.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu, tính toán và chế tạo

Nội dung chương 2 xây dựng phương pháp tiếp cận và quy hoạch mặt bằng nhà xưởng (nguồn nguyên liệu, thị trường tiêu thụ, mạng lưới cấp điện, cấp nước, giao thông). Thiết lập công thức và phương pháp luận cho tính toán cân bằng vật chất (tách ẩm), cân bằng nhiệt lượng (tổn thất qua vách buồng sấy, tải nhiệt dàn lạnh và dàn nóng). Trình bày cơ sở tính chọn máy nén, thiết bị ngưng tụ, thiết bị bay hơi và phương pháp sử dụng phần mềm AutoCAD để xây dựng bộ hồ sơ bản vẽ kỹ thuật phục vụ chế tạo cơ khí.

Chương 3: Tính toán thiết kế

Chương 3 là phần tính toán kỹ thuật trọng tâm của khóa luận. Tác giả tính toán kích thước hình học buồng sấy dựa trên số lượng khay và năng suất 1000 kg mít/mẻ. Xác định các thông số trạng thái không khí tại các điểm nút chu trình trên đồ thị I-d (cả lý thuyết và thực tế). Thực hiện cân bằng vật chất: xác định lượng ẩm bốc hơi trong 14 giờ để hạ độ ẩm mít từ 71% xuống 10%. Tính toán cân bằng năng lượng: xác định tổn thất nhiệt, tính toán nhiệt tải dàn bay hơi ($Q_o = 214,2\text{ kW}$) và nhiệt tải dàn ngưng tụ ($Q_k = 15,49\text{ kW}$). Dựa trên chu trình nén hơi môi chất R22, tính chọn máy nén công suất 80 Hp. Tính toán diện tích bề mặt trao đổi nhiệt cho thiết bị ngưng tụ chính, thiết bị ngưng tụ thứ 2 và thiết bị bay hơi. Xác định kích thước đường ống môi chất, tính chọn van tiết lưu, bình tách lỏng, bình tách dầu và bình chứa cao áp.

Chương 4: Xây dựng bản vẽ chế tạo

Chương 4 hoàn thiện hệ thống bản vẽ thiết kế kỹ thuật phục vụ gia công cơ khí bằng AutoCAD, bao gồm: bản vẽ sơ đồ nguyên lý hoạt động của hệ thống sấy lạnh DSL-05, bản vẽ chi tiết kết cấu buồng sấy và lớp vách cách nhiệt, bản vẽ cấu tạo thiết bị ngưng tụ chính, thiết bị ngưng tụ phụ, dàn bay hơi, cụm máy nén lạnh, bình tách lỏng và bình tách dầu. Các bản vẽ thể hiện kích thước hình học, bố trí đầu kết nối đường ống và quy cách vật liệu.

Chương 5: Nghiên cứu tự động điều khiển hệ thống sấy

Chương 5 nghiên cứu giải pháp tự động hóa quá trình vận hành hệ thống sấy. Tác giả phân tích nguyên lý hệ thống điều khiển kín và hở, lựa chọn các thiết bị điện - điều khiển bao gồm: CB bảo vệ động cơ truyền động máy nén, các relay trung gian và relay thời gian. Xây dựng sơ đồ mạch điện điều khiển tự động nhằm kiểm soát và duy trì ổn định hai thông số then chốt: nhiệt độ làm lạnh (ổn định độ sâu tách ẩm tại dàn bay hơi) và nhiệt độ ngưng tụ (ổn định nhiệt độ tác nhân sấy cấp vào buồng sấy).

Chương 6: Tổng kinh tế - kỹ thuật

Chương 6 phân tích hiệu quả kinh tế của dự án đầu tư hệ thống sấy DSL-05. Tác giả bóc tách các thành phần chi phí sản xuất: chi phí tiêu hao nhiên liệu (điện năng vận hành động cơ máy nén, quạt gió), chi phí nhân công trực tiếp và chi phí khấu hao tài sản cố định (máy móc, nhà xưởng). Từ đó tổng hợp bảng chi phí khấu hao, tính toán tổng doanh thu dự kiến, thời gian hoàn vốn đầu tư và khẳng định tính khả thi kinh tế của hệ thống thiết kế.

Chương 7: Quy trình công nghệ sấy lạnh

Chương 7 xây dựng hoàn chỉnh quy trình công nghệ chế biến mít sấy lạnh từ khâu tiếp nhận nguyên liệu mít quả, phân loại, rửa sạch, bóc tách vỏ và xơ, bỏ hạt, định hình múi mít, xếp lên khay sấy, đưa vào buồng sấy bơm nhiệt DSL-05 ở dải nhiệt độ 40 - 45°C trong 14 giờ đến khi đạt độ ẩm 10%, sau đó làm nguội và đóng gói bảo quản. Thuyết minh quy trình làm rõ các yêu cầu kỹ thuật và thao tác tại từng công đoạn nhằm bảo toàn chất lượng sản phẩm.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả kỹ thuật cụ thể sau:

  • Hoàn thành đầy đủ việc tính toán thiết kế hệ thống sấy lạnh DSL-05 với năng suất 1000 kg mít tươi/mẻ, thời gian sấy 14 giờ, đưa độ ẩm nguyên liệu từ 71% về độ ẩm an toàn 10%.
  • Xác lập bộ thông số nhiệt động của chu trình bơm nhiệt sử dụng môi chất R22: công suất máy nén đạt 80 Hp, nhiệt tải thiết bị bay hơi đạt 214,2 kW và nhiệt tải thiết bị ngưng tụ đạt 15,49 kW.
  • Xác định chế độ sấy tối ưu cho sản phẩm mít: nhiệt độ tác nhân sấy dao động trong khoảng 40 - 45°C, độ ẩm tác nhân sấy từ 10% đến 30%, vận tốc gió tuần hoàn được kiểm soát từ dưới 5 m/s ở giai đoạn sấy đẳng tốc xuống 1 m/s ở giai đoạn sấy giảm tốc.
  • Hoàn thiện bộ hồ sơ thiết kế kỹ thuật gồm hệ thống bản vẽ chi tiết các thiết bị chính (buồng sấy, dàn bay hơi, dàn ngưng tụ, bình tách lỏng, bình tách dầu) trên phần mềm AutoCAD và sơ đồ mạch điều khiển tự động hóa bảo vệ ổn định hệ thống.
  • Đề xuất giải pháp lắp đặt thiết bị ngưng tụ thứ 2 (dàn ngưng phụ) nhằm kiểm soát và điều hòa nhiệt độ tác nhân sấy, giải quyết hiện tượng quá nhiệt do giới hạn chu trình Carnot của bơm nhiệt khi vận hành ở quy mô lớn.
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Mở rộng quy mô sấy bơm nhiệt từ các mô hình phòng thí nghiệm công suất nhỏ (từ 10 kg đến 100 kg/mẻ) lên quy mô công nghiệp 1000 kg/mẻ đối với nguyên liệu mít tươi; tích hợp toàn diện từ tính toán nhiệt vật lý thực phẩm, thiết kế cơ điện lạnh, xây dựng mạch điều khiển tự động đến quy trình công nghệ sản xuất đồng bộ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế kỹ thuật dựa trên phạm vi nghiên cứu:

  • Chu trình làm lạnh vẫn sử dụng môi chất lạnh R22 (Hydrochlorofluorocarbon - HCFC), đây là chất tải lạnh có tác động tiêu cực đến môi trường và nằm trong lộ trình cắt giảm theo các công ước bảo vệ tầng ozon.
  • Thời gian sấy mỗi mẻ kéo dài (14 tiếng) dẫn đến mức tiêu thụ điện năng tích lũy lớn và chi phí đầu tư ban đầu cho máy móc, thiết bị bơm nhiệt cao hơn nhiều so với lò sấy nhiệt thông thường.
  • Phạm vi ứng dụng của hệ thống tập trung chủ yếu vào đối tượng quả mít; hiệu quả tách ẩm đối với các loại nông sản có kết cấu vỏ dày hoặc vật liệu gỗ chưa được đánh giá và so sánh.

Hướng nghiên cứu phát triển tiếp theo được đề xuất:

  • Nghiên cứu tính toán và chuyển đổi chu trình nén lạnh sang sử dụng các dòng môi chất làm lạnh thế hệ mới thân thiện với môi trường để thay thế hoàn toàn môi chất R22.
  • Gia công chế tạo mô hình thực tế dựa trên bộ bản vẽ kỹ thuật đã thiết lập, tiến hành chạy thực nghiệm đo đạc các thông số nhiệt tải thực tế, đường cong sấy thực nghiệm và mức tiêu hao năng lượng riêng để đối chứng với kết quả tính toán lý thuyết.
  • Ứng dụng biến tần điều khiển lưu lượng quạt gió và van tiết lưu điện tử tự động hóa theo diễn biến độ ẩm thực tế của múi mít trong suốt chu kỳ sấy.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo kỹ thuật hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Công nghệ Thực phẩm, Kỹ thuật Nhiệt - Lạnh, Cơ sở Thiết kế Máy và Công nghệ Sau thu hoạch trong việc tra cứu phương pháp tính toán chu trình bơm nhiệt sấy thực phẩm.
  • Các kỹ sư thiết kế hệ thống cơ điện lạnh công nghiệp cần tài liệu tham khảo về phương pháp tính toán cân bằng nhiệt, cân bằng ẩm và tính chọn các thiết bị áp lực phụ trợ (bình tách lỏng, bình tách dầu, bình ngưng phụ).
  • Các đơn vị sản xuất, cơ sở chế biến nông sản muốn tham khảo quy trình công nghệ chế biến mít sấy lạnh, bảng dữ liệu nhiệt vật lý của mít tươi và các thông số vận hành dây chuyền sấy 1000 kg/mẻ.

Câu hỏi thường gặp

Hệ thống sấy lạnh DSL-05 đạt năng suất và thời gian sấy thực tế là bao nhiêu?
Hệ thống được thiết kế với năng suất 1000 kg mít tươi cho mỗi mẻ sấy. Thời gian hoàn thành một chu kỳ sấy là 14 tiếng, đảm bảo làm giảm hàm lượng ẩm của múi mít từ 71% xuống còn 10%.

Các thông số nhiệt tải và công suất thiết bị chính của hệ thống được tính toán như thế nào?
Hệ thống sử dụng cụm máy nén hơi công suất 80 Hp chạy môi chất R22. Dàn bay hơi có nhiệt tải tính toán là 214,2 kW để đảm bảo công suất tách ẩm khỏi dòng khí tuần hoàn, trong khi thiết bị ngưng tụ chính có nhiệt tải tính toán là 15,49 kW để đốt nóng dòng tác nhân sấy.

Tại sao tác giả lại thiết kế thêm thiết bị ngưng tụ thứ 2 (dàn ngưng phụ) trong hệ thống?
Do giới hạn nhiệt độ của tác nhân lạnh tại thiết bị ngưng tụ theo chu trình Carnot, hệ thống bơm nhiệt đôi khi gặp khó khăn trong việc điều chỉnh hoặc giải nhiệt dư thừa khi tải nhiệt biến động. Dàn ngưng thứ 2 đóng vai trò hỗ trợ giải nhiệt, đảm bảo duy trì nhiệt độ tác nhân sấy ổn định trong khoảng 40 - 45°C mà không làm quá tải cụm máy nén.

Công nghệ sấy lạnh trong đồ án giữ được phẩm chất của múi mít tốt hơn sấy nóng nhờ cơ chế nào?
Quá trình sấy diễn ra ở nhiệt độ thấp (40 - 45°C), áp suất khí quyển với dòng khí khô (độ ẩm 10 - 30%), giúp hơi nước bốc hơi tự nhiên nhờ chênh lệch phân áp suất mà không làm biến tính protein tế bào. Nhờ đó, múi mít không bị co rút cứng, bảo toàn được các vitamin nhạy nhiệt (vitamin A, C), hạn chế phản ứng sậm màu carotenoid và giữ lại các hợp chất este dễ bay hơi tạo nên hương vị đặc trưng.

Hệ thống điều khiển tự động của máy sấy kiểm soát những thông số nào?
Mạch điện điều khiển tự động sử dụng thiết bị đóng ngắt CB truyền động cơ cho máy nén kết hợp hệ thống relay trung gian và relay thời gian để kiểm soát hai thông số cốt lõi: ổn định nhiệt độ làm lạnh tại dàn bay hơi (đảm bảo tác nhân sấy được làm lạnh dưới điểm đọng sương để tách nước) và ổn định nhiệt độ ngưng tụ (đảm bảo cấp đủ nhiệt cho tác nhân sấy trước khi quay lại buồng sấy).

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp đã hoàn thành trọn vẹn việc tính toán thiết kế hệ thống sấy lạnh DSL-05 năng suất 1000 kg/mẻ mít, giải quyết bài toán hạ độ ẩm nông sản từ 71% xuống 10% trong chu kỳ 14 giờ với công suất máy nén 80 Hp. Nghiên cứu đã xác lập các thông số nhiệt động chính xác với nhiệt tải dàn bay hơi 214,2 kW, dàn ngưng 15,49 kW và đề xuất giải pháp thiết bị ngưng tụ thứ 2 giúp kiểm soát nhiệt độ sấy ổn định ở 40 - 45°C. Toàn bộ thiết kế cơ điện lạnh được cụ thể hóa bằng bộ hồ sơ bản vẽ AutoCAD chi tiết, sơ đồ mạch điều khiển tự động và quy trình công nghệ chế biến mít sấy bảo toàn giá trị dinh dưỡng và cảm quan. Đây là công trình kỹ thuật có giá trị thực tiễn cao, đóng góp nguồn tư liệu thiết kế hoàn chỉnh cho lĩnh vực cơ khí chế tạo thiết bị bảo quản và chế biến thực phẩm sau thu hoạch.