Tổng quan nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của ngành du lịch Việt Nam, năng lực sử dụng tiếng Anh chuyên ngành (English for Specific Purposes - ESP) trở thành tiêu chuẩn bắt buộc đối với nhân lực ngành lữ hành. Tại Trường Cao đẳng Văn hóa, Nghệ thuật và Du lịch Quảng Ninh, sinh viên ngành Hướng dẫn du lịch sau khi hoàn thành 90 tiết Tiếng Anh tổng quát (General English) sẽ bước vào giai đoạn học tiếng Anh chuyên ngành với 2 học phần riêng biệt, mỗi học phần kéo dài 45 tiết. Tuy nhiên, trong khi học phần 1 tập trung vào kỹ năng nghe nói theo tình huống với 45 tiết, thì học phần 2 về danh lam thắng cảnh và di tích lịch sử lại hoàn toàn thiếu vắng một khung chương trình đọc hiểu chuẩn hóa, khiến 10 giảng viên của Khoa Ngoại ngữ phải tự tìm kiếm và sử dụng tài liệu rời rạc.
Nghiên cứu được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống này thông qua việc thiết kế chương trình đọc hiểu tiếng Anh chuyên ngành (ESP Reading Syllabus) 45 tiết cho sinh viên năm thứ 2 ngành Hướng dẫn du lịch. Phạm vi nghiên cứu tập trung khảo sát 100 sinh viên thuộc 2 lớp chuyên ngành, 10 giảng viên tiếng Anh và 3 giảng viên chuyên môn Khoa Du lịch tại tỉnh Quảng Ninh vào năm 2012.
Mục tiêu cốt lõi của đề tài là xây dựng khung lý thuyết vững chắc, phân tích nhu cầu thực tế của các bên liên quan và đề xuất một đề cương chi tiết gồm 19 chủ đề danh thắng trọng điểm của Việt Nam và Quảng Ninh. Công trình mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc khi nâng cao ít nhất 80% tính chuẩn hóa trong hoạt động giảng dạy, tạo tiền đề nâng cao năng lực tự đọc tài liệu chuyên ngành cho 100% sinh viên theo học mỗi khóa.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết ESP hiện đại của Hutchinson và Waters (1987), trong đó ESP được định nghĩa là một phương pháp tiếp cận ngôn ngữ dựa trên nhu cầu cụ thể của người học thay vì một loại ngôn ngữ hay phương pháp giảng dạy riêng biệt. Mô hình phân loại nhu cầu của Hutchinson và Waters chia thành hai nhánh lớn: Nhu cầu mục tiêu (Target needs) gồm những điều bắt buộc phải biết (necessities), lỗ hổng kiến thức hiện tại (lacks), mong muốn của người học (wants); và Nhu cầu học tập (Learning needs) phản ánh thái độ, động cơ và chiến lược học. Dudley-Evans và St John (1998) tiếp tục bổ sung các đặc tính cốt lõi của ESP là tập trung vào thuật ngữ, cấu trúc ngữ pháp, thể loại văn bản và kỹ năng phục vụ trực tiếp cho hoạt động nghề nghiệp.
Về lý thuyết thiết kế giáo trình, tác giả tổng hợp quan điểm của Candlin (1984), Nunan (1988) và Robinson (1991) để đối chiếu giữa các mô hình: giáo trình theo cấu trúc (structural), theo tình huống (situational), theo chức năng (notional/functional), theo kỹ năng (skill-based) và theo chủ đề (topic-based). Nghiên cứu lựa chọn mô hình tiếp cận tích hợp (Integrated approach) lấy chủ đề làm trung tâm (Topic-based syllabus), phối hợp với rèn luyện kỹ năng đọc hiểu chuyên biệt. Về lý thuyết đọc hiểu, đề tài vận dụng khung kỹ năng của Dudley-Evans và St John (1988) cùng 10 chiến lược đọc của Janzen và Stoller (1998), tập trung vào các kỹ thuật: Đọc lướt lấy ý chính (Skimming), Đọc quét tìm thông tin chi tiết (Scanning), Nhận diện câu chủ đề và Giải mã phương tiện liên kết văn bản (Cohesive devices).
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp hài hòa phương pháp định lượng và định tính nhằm thu thập dữ liệu đa chiều:
- Cỡ mẫu và đối tượng khảo sát: Toàn bộ 10 giảng viên Khoa Ngoại ngữ (100% tham gia), 3 giảng viên chuyên môn Khoa Du lịch, và 100 sinh viên năm thứ 2 ngành Hướng dẫn du lịch thuộc 2 lớp học phần tại trường.
- Phương pháp chọn mẫu: Phương pháp chọn mẫu thuận tiện và toàn bộ theo diện đối tượng đang trực tiếp giảng dạy và theo học chương trình ESP chuyên ngành du lịch tại địa bàn nghiên cứu.
- Công cụ thu thập dữ liệu: Sử dụng 2 bộ phiếu hỏi điều tra (Questionnaires) gồm bảng hỏi 4 phần cho giảng viên tiếng Anh và bảng hỏi 3 phần bằng tiếng Việt cho 100 sinh viên để đảm bảo độ thấu hiểu chính xác; kết hợp phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured interviews) kéo dài ít nhất 30 phút với từng giảng viên Khoa Du lịch.
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Dữ liệu định lượng từ 110 phiếu khảo sát hợp lệ được làm sạch, mã hóa và xử lý thống kê mô tả trên máy tính để tính toán tần suất và tỷ lệ phần trăm (%). Dữ liệu định tính từ các cuộc phỏng vấn được phân tích nội dung theo chủ đề nhằm xác lập tính hợp thức và độ tin cậy của chương trình đề xuất trong khung thời gian đào tạo 45 tiết.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Khảo sát thực tế cung cấp các số liệu định lượng chi tiết về nhu cầu giảng dạy và học tập của các nhóm đối tượng:
- Về mục tiêu chương trình: 50% giảng viên tiếng Anh xếp hạng mục tiêu "đọc hiểu tài liệu liên quan đến các danh lam thắng cảnh Việt Nam" ở vị trí ưu tiên số 1; mục tiêu "giới thiệu nét đặc trưng du lịch" và "tích lũy thuật ngữ chuyên ngành" cùng xếp vị trí thứ 2 với 40% đồng thuận. Về phía sinh viên, 54% ưu tiên mục tiêu giới thiệu danh thắng và 42% ưu tiên kỹ năng dịch thuật tài liệu du lịch cơ bản. Cả hai nhóm đều xếp mục tiêu ôn tập ngữ pháp ở vị trí thấp nhất (dưới 15%).
- Về chủ đề bài học: Trong số 25 chủ đề được đề xuất, có 19 chủ đề đạt mức độ đồng thuận trên 70% từ giảng viên và sinh viên. Các địa danh đạt tỷ lệ tán thành cao nhất bao gồm Vịnh Hạ Long, Di tích Yên Tử, Sa Pa, Cố đô Huế, Phố cổ Hội An, Nha Trang, Đà Lạt và Đồng bằng sông Cửu Long. Ngược lại, 4 chủ đề nhận được tỷ lệ đánh giá thấp (dưới 30%) gồm Bãi Cháy, Đền Cửa Ông, Vườn quốc gia Ba Bể và Điện Biên Phủ.
- Về ngữ pháp và kỹ năng đọc: 90% giảng viên xác nhận kỹ năng đọc quét tìm chi tiết (Scanning) là quan trọng nhất. Về cấu trúc ngữ pháp, Câu bị động (Passive voice), Mệnh đề quan hệ (Relative clauses) và So sánh tính từ (Comparison of adjectives) đạt tỷ lệ ủng hộ trên 80%. Ngược lại, việc học Thì (Tenses) và Mạo từ (Articles) bị 50% đến 70% giảng viên đánh giá là không cần thiết phải đưa vào trọng tâm của khóa học ESP.
Thảo luận kết quả
Kết quả phân tích từ các biểu đồ (Chart 1, Chart 2) và 7 bảng thống kê (Table 1 đến Table 7) chỉ ra sự tương thích lớn giữa kỳ vọng của người học và định hướng của giảng viên ngôn ngữ cũng như giảng viên nghiệp vụ du lịch. Nguyên nhân nhóm kiến thức về các thì và mạo từ bị đánh giá thấp là do sinh viên đã hoàn thành 90 tiết học Tiếng Anh tổng quát từ giáo trình Pre-intermediate và Intermediate Lifeline trước đó. Ở giai đoạn chuyên ngành, sinh viên cần các cấu trúc phục vụ việc miêu tả cảnh quan, giải thích nguồn gốc lịch sử và kiến trúc di sản, vốn là đặc thù sử dụng dày đặc câu bị động, mệnh đề quan hệ rút gọn và tính từ so sánh.
Sự hội tụ ý kiến giữa 10 giảng viên tiếng Anh và 3 giảng viên du lịch khẳng định tính chính xác của việc xây dựng giáo trình theo mô hình Topic-based với 19 chủ đề. So sánh với các nghiên cứu của Robinson (1991) và Dudley-Evans & St John (1998), việc thiết kế bài tập đọc hiểu kết hợp phát triển thuật ngữ theo ngữ cảnh (Vocabulary in context) và giải mã liên kết văn bản giúp sinh viên chuyển hóa kiến thức tiếp nhận thành kỹ năng thuyết minh chuyên nghiệp.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên kết quả phân tích nhu cầu, luận văn đưa ra 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm chuẩn hóa hoạt động đào tạo ESP:
- Ban hành khung chương trình chi tiết ESP Reading 45 tiết: Triển khai ngay đề cương 19 bài học chia làm 3 chương lớn: Chương 1 - Di sản thế giới tại Việt Nam (14 tiết), Chương 2 - Điểm đến nổi tiếng (14 tiết), Chương 3 - Địa danh tỉnh Quảng Ninh (11 tiết), cùng 6 tiết dành cho ôn tập và kiểm tra. Mục tiêu đạt 100% chuẩn đầu ra cho sinh viên Hướng dẫn du lịch.
- Biên soạn tập bài giảng và học liệu đọc hiểu chuẩn hóa: Giao Tổ bộ môn Tiếng Anh phối hợp cùng Khoa Du lịch thu thập, biên tập các văn bản thực tế từ sách hướng dẫn du lịch, tài liệu quảng bá của Tổng cục Du lịch và Sở Du lịch Quảng Ninh; hoàn thiện bộ học liệu trong thời hạn 3 đến 6 tháng trước năm học mới.
- Đổi mới quy trình kiểm tra và đánh giá năng lực: Thiết lập hệ thống đánh giá gồm 2 bài kiểm tra tiến trình (Progress tests) ở giữa và cuối kỳ (chiếm 40% tổng số điểm) cùng 1 bài thi kết thúc học phần (Achievement test chiếm 60%), tập trung kiểm tra kỹ năng Skimming, Scanning, đoán nghĩa từ theo ngữ cảnh và dịch văn bản chuyên ngành.
- Bồi dưỡng kiến thức liên ngành cho đội ngũ giảng viên: Ban Giám hiệu nhà trường cần tổ chức định kỳ 2 đợt tập huấn mỗi năm, tạo điều kiện cho 10 giảng viên tiếng Anh tham gia các tour thực tế hoặc dự giờ lớp chuyên môn của Khoa Du lịch để tích lũy kiến thức thực địa về văn hóa, lịch sử và tuyến điểm du lịch.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Nghiên cứu mang lại giá trị học thuật và ứng dụng trực tiếp cho 4 nhóm đối tượng sau:
- Giảng viên giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành (ESP Lecturers): Cung cấp đề cương chi tiết 45 tiết mẫu cùng hệ thống bài tập đọc hiểu đa dạng từ nhận diện câu chủ đề, nối định nghĩa đến phân tích cấu trúc diễn ngôn du lịch.
- Cán bộ quản lý và phát triển chương trình đào tạo (Curriculum Developers): Cung cấp khung phương pháp luận chuẩn xác về quy trình phân tích nhu cầu (Needs Analysis) theo tiêu chuẩn quốc tế để xây dựng chương trình đào tạo bậc cao đẳng và đại học.
- Sinh viên và học viên ngành Hướng dẫn du lịch (Tour Guiding Students): Tài liệu học tập giá trị giúp làm chủ hệ thống thuật ngữ tiếng Anh chuyên sâu về 19 danh thắng nổi tiếng tại Việt Nam và tỉnh Quảng Ninh.
- Học viên cao học chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học tiếng Anh (TESOL/ELT Researchers): Cung cấp mô hình nghiên cứu kết hợp định tính - định lượng mẫu mực trong việc giải quyết bài toán thiếu hụt học liệu chuyên ngành tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao nghiên cứu lại chọn giáo trình theo chủ đề (Topic-based syllabus) thay vì cấu trúc ngữ pháp (Structural syllabus)?
Giáo trình cấu trúc chỉ chú trọng vào dạng ngữ pháp đơn lẻ, làm mất tính sinh động của ngôn ngữ. Với 45 tiết học chuyên ngành, giáo trình theo chủ đề giúp tích hợp trực tiếp 19 danh thắng thực tế vào bài đọc, đáp ứng ngay nhu cầu tích lũy kiến thức nghề nghiệp của sinh viên lữ hành.
Vì sao các nội dung ngữ pháp cơ bản như các thì (Tenses) lại bị loại bỏ trong chương trình này?
Dữ liệu khảo sát chỉ ra từ 50% đến 70% giảng viên đánh giá việc dạy lại các thì là không cần thiết vì 100 sinh viên đã hoàn thành 90 tiết Tiếng Anh tổng quát trước đó. Thời lượng 45 tiết ESP cần ưu tiên cho câu bị động và mệnh đề quan hệ để phục vụ miêu tả thắng cảnh.
Sinh viên ngành Hướng dẫn du lịch cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu nào nhiều nhất?
90% giảng viên và đa số sinh viên khẳng định kỹ thuật đọc quét (Scanning) và đọc lướt lấy ý chính (Skimming) là quan trọng nhất. Kỹ năng này giúp hướng dẫn viên tương lai nhanh chóng tra cứu, chắt lọc số liệu lịch sử, niên đại và đặc trưng kiến trúc từ các tài liệu hướng dẫn du lịch dài.
Hệ thống đánh giá kết quả học tập trong chương trình đề xuất được phân bổ như thế nào?
Chương trình áp dụng 2 bài kiểm tra tiến trình (Progress tests vào tuần thứ 4 và tuần thứ 8) để đo lường mức độ tiến bộ của người học, kết hợp 1 bài thi kết thúc học phần (Achievement test) gồm 5 phần: trắc nghiệm, đọc hiểu trả lời câu hỏi, viết lại câu, tạo lập câu và dịch thuật 5 câu chuyên ngành.
Nghiên cứu giải quyết bài toán thiếu hụt kiến thức chuyên ngành của giảng viên tiếng Anh bằng cách nào?
Tác giả đã phỏng vấn chuyên sâu 3 giảng viên Khoa Du lịch để thẩm định tính chuẩn xác của 25 chủ đề và lựa chọn 19 điểm đến tiêu biểu nhất. Đồng thời, đề xuất cơ chế liên kết chuyên môn giữa 10 giảng viên ngoại ngữ và khoa chuyên ngành để chuẩn hóa nội dung bài giảng.
Kết luận
- Luận văn đã hoàn thành xuất sắc việc phân tích nhu cầu học tập ESP thực tế của 100 sinh viên, 10 giảng viên tiếng Anh và 3 giảng viên chuyên môn du lịch tại Quảng Ninh.
- Xây dựng hệ thống cơ sở lý luận vững chắc về phân tích nhu cầu, thiết kế giáo trình tích hợp và các chiến lược đọc hiểu tiếng Anh chuyên ngành.
- Đề xuất thành công khung chương trình đọc hiểu ESP 45 tiết chuẩn hóa gồm 19 bài học chia thành 3 chương chủ đề danh lam thắng cảnh Việt Nam và địa phương.
- Xác lập bộ công cụ đánh giá năng lực đọc hiểu toàn diện thông qua 2 bài kiểm tra tiến trình và 1 bài thi đánh giá thành quả học tập.
- Đóng góp giải pháp đào tạo thiết thực, mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo về việc biên soạn giáo trình tích hợp các kỹ năng Nghe, Nói và Viết cho sinh viên ngành Du lịch trong giai đoạn từ năm 2012 trở đi. Quý độc giả, giảng viên và nhà nghiên cứu có thể ứng dụng ngay khung chương trình này để nâng cao chất lượng đào tạo ngoại ngữ chuyên ngành tại đơn vị.