Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp cử nhân Hóa học chuyên ngành Lý luận và Phương pháp giảng dạy của sinh viên Nguyễn Thị Minh Thanh (Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, thực hiện năm 2008 dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Trang Thị Lân) tiếp cận vấn đề ứng dụng công nghệ thông tin vào dạy học thông qua trào lưu nhật ký trực tuyến (blog). Xuất phát từ thực tế công nghệ thông tin và mạng Internet phát triển mạnh mẽ, học sinh phổ thông có xu hướng tìm kiếm tri thức, kết nối bạn bè và bộc lộ tâm tư qua các nền tảng trực tuyến. Trong khi các trang web dạy học hóa học thời điểm đó đã xuất hiện khá nhiều nhưng đòi hỏi kỹ thuật lập trình phức tạp và ít tính tương tác cá nhân, hình thức blog lại có ưu thế thiết kế đơn giản, giao diện thân thiện và thu hút đông đảo học sinh tham gia. Tuy nhiên, số lượng blog chuyên về hóa học còn rất ít, nội dung chưa tạo được điểm nhấn để lôi cuốn người học. Từ thực tiễn đó, tác giả lựa chọn đề tài nhằm xây dựng một kênh thông tin hóa học bổ ích, góp phần kích thích hứng thú học tập bộ môn và thiết lập cầu nối giao tiếp giữa giáo viên với học sinh.
Mục đích nghiên cứu của đề tài là: Biết cách xây dựng và thiết kế một blog về hóa học với hình thức hấp dẫn và nội dung phong phú.
Để hiện thực hóa mục đích trên, đề tài xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Tìm hiểu nhu cầu, sở thích tìm kiếm thông tin nói chung và về kiến thức Hóa học nói riêng trên mạng của các đối tượng, chủ yếu là học sinh.
- Tìm hiểu cách thiết kế một trang blog trên Yahoo!360°.
- Thiết kế blog Hóa học.
- Tham khảo ý kiến của những đối tượng cập nhật vào blog hóa học.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Khách thể nghiên cứu: Blog Hóa học.
- Đối tượng nghiên cứu: Học sinh, sinh viên, giáo viên có nhu cầu tìm kiếm thông tin về Hóa học trên mạng Internet.
- Phạm vi khảo sát thực tế: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh với học sinh tại 6 trường Trung học phổ thông (THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa - Quận 1, THPT Lê Quý Đôn - Quận 3, THPT Trung học Thực hành ĐH Sư phạm - Quận 5, THPT Võ Thị Sáu - Quận Bình Thạnh, THPT Gia Định - Quận Bình Thạnh, THPT Phan Đăng Lưu - Quận Bình Thạnh) kết hợp khảo sát một số học sinh sử dụng blog trên mạng Internet; thời gian hoàn thành khóa luận vào tháng 5 năm 2008.
Giả thiết khoa học của đề tài nêu rõ: Nếu tạo được một trang blog hóa học hay, hấp dẫn, phong phú sẽ giúp cho học sinh tiếp nhận kiến thức một cách nhẹ nhàng, làm tăng thêm sự yêu thích môn Hóa; đồng thời tạo thành cầu nối hữu hiệu để giáo viên nắm bắt được nhu cầu, hứng thú và sở thích học môn Hóa của học sinh ở diện rộng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về khung lý thuyết, khóa luận tổng hợp và vận dụng các nội dung khoa học giáo dục, tâm lý học và công nghệ dạy học:
- Lý thuyết về hứng thú học tập: Tác giả dẫn chiếu quan niệm từ các nguồn từ điển (Từ điển tiếng Việt 1992, Đại từ điển tiếng Việt 1998) và các nhà tâm lý học, giáo dục học như Miaxisep (hứng thú là thái độ nhận thức tích cực), X.L. Rubiaxtein, Carroll - E.Izad, Xtroono, T.Ribô, Sukina và Alecxêxep. Cơ sở lý luận khẳng định hứng thú có tính chọn lọc, không phải bẩm sinh mà hình thành qua hoạt động và môi trường xã hội. Hứng thú giữ vai trò làm chỗ dựa cho sự ghi nhớ, định hướng chú ý và kích thích tư duy sáng tạo. Các con đường gây hứng thú được xác định qua ba yếu tố: nội dung tài liệu (kiến thức mới lạ, ý nghĩa thực tế đời sống, thành tựu khoa học hiện đại); tổ chức hoạt động học tập (tình huống có vấn đề, thảo luận nhóm, phương pháp nghiên cứu, phương tiện dạy học trực quan như thí nghiệm theo Kiriusơkin, tranh ảnh, công nghệ thông tin); và mối quan hệ giao tiếp sư phạm (thầy - trò, trò - trò).
- Khung lý thuyết về ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) trong dạy học: Định hướng đổi mới phương pháp dạy học theo hướng lấy người học làm trung tâm, ứng dụng e-learning, các phần mềm dạy học (PowerPoint, Violet, Windows Media, Macromedia Flash) và khai thác mạng Internet như một kho tư liệu hỗ trợ giảng dạy. Tác giả cũng phân tích các hạn chế thực tế như việc lạm dụng công nghệ, thiếu thiết bị chiếu (projector), hạn chế về trình độ tin học của giáo viên và nguy cơ học sinh sa đà vào giải trí thiếu lành mạnh.
- Khái niệm về Website và Blog: Lịch sử hình thành thuật ngữ weblog từ Jorn Barger (1997), we blog từ Peter Merholz (1999), nhật ký web của Justin Hall (1994), trang tin Matt Drudge (1997), Dave Winer và các số liệu phát triển blog toàn cầu theo Technorati (tháng 5/2007 có khoảng 71 triệu blog). Tại Việt Nam, dịch vụ Yahoo!360° ra đời tháng 3/2005 đã tạo nên sự bùng nổ blog nhờ liên thông tài khoản với Yahoo! Mail và Yahoo! Messenger (Việt Nam đứng thứ 4 toàn cầu về lượng người dùng dịch vụ Yahoo theo Alexa).
Về phương pháp nghiên cứu, đề tài phối hợp các phương pháp sau:
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập, phân tích tài liệu lý luận dạy học, tâm lý học giáo dục, tài liệu hướng dẫn kỹ thuật mạng và các website, blog liên quan.
- Phương pháp điều tra bằng phiếu câu hỏi: Thiết kế bảng hỏi khảo sát thực trạng sử dụng Internet, thói quen dùng blog và thái độ, nhu cầu đối với môn Hóa học của học sinh.
- Phương pháp thống kê: Xử lý, tổng hợp số liệu thu thập từ các phiếu điều tra.
- Phương pháp phân tích, tổng hợp, khái quát: Rút ra kết luận thực tiễn làm căn cứ thiết kế và xây dựng nội dung cho blog.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu gồm: 286 phiếu điều tra khảo sát học sinh phổ thông tại 6 trường THPT ở Thành phố Hồ Chí Minh; dữ liệu lưu trữ trực tuyến trên hệ thống Yahoo!360°, Flickr, YouTube và các nguồn tư liệu hóa học chuyên ngành.
Nội dung chính theo từng chương
1. Lịch sử nghiên cứu vấn đề
Chương này điểm lại các công trình ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học hóa học. Đáng chú ý là khóa luận tốt nghiệp năm 2007 của sinh viên Nguyễn Yến Phương (Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm TP.HCM) với đề tài "Nâng cao hiệu quả dạy học bộ môn Hóa học THPT bằng các hoạt động của người học". Trong nghiên cứu đó, Nguyễn Yến Phương đã tạo dựng trang blog hóa học Chem4us trên Yahoo!360° (địa chỉ photphorus@yahoo) với trên 30 bài viết (hơn 15 bài tiếng Việt, 15 bài tiếng Anh), hơn 50 hình ảnh nguyên tố trên Photostream và tích hợp Yahoo! Bookmarks. Đánh giá về công trình đi trước, tác giả chỉ ra rằng Chem4us mới dừng ở mức giới thiệu sản phẩm mà chưa cung cấp tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chi tiết để người khác có thể tự tạo blog; mặt khác, nội dung bài viết của Chem4us còn mang đậm tính hàn lâm, văn phong học thuật cao khiến học sinh phổ thông khó tiếp thu. Đây là cơ sở để tác giả định hướng kế thừa ý tưởng và phát triển một trang blog mới có hướng dẫn kỹ thuật cụ thể và phong cách tiếp cận gần gũi hơn.
2. Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu
Chương này trình bày chi tiết bản chất tâm lý của hứng thú học tập, các biện pháp sư phạm kích thích hứng thú trong dạy học hóa học và vai trò của công nghệ thông tin, Internet và nền tảng blog. Phần trọng tâm của chương là báo cáo kết quả điều tra thực trạng sử dụng Internet và blog trên mẫu khảo sát 286 học sinh THPT:
| Nội dung khảo sát |
Tỷ lệ / Số liệu ghi nhận |
Ghi chú theo giới tính / nhóm |
| Tỷ lệ gia đình có nối mạng Internet |
Có: 84,27%; Không: 15,73% |
Điều kiện tiếp cận mạng tại nhà rất cao |
| Địa điểm thường dùng Internet |
Tại nhà: 79,72%; Tiệm net: 22,38% |
Nam ra tiệm net (30,08%) cao hơn nữ (15,69%) |
| Tần suất sử dụng Internet hàng ngày |
46,50% |
21,68% lên mạng 2-3 lần/tuần |
| Mục đích dùng Internet phổ biến |
Nghe nhạc, xem phim, tải file: 86,01% Chat với bạn bè: 84,27% Tìm thông tin phục vụ học tập: 79,37% Chơi game online: 47,90% Nhận và gửi mail: 46,85% Đọc và viết blog: 46,50% Đọc báo mạng: 45,45% |
Nam dùng nhiều cho game online (47,90%); nữ tập trung vào mail, blog và đọc báo mạng |
| Sử dụng nick chat Yahoo! Messenger |
Có: 88,46%; Không: 11,54% |
Nữ dùng (95,42%) cao hơn nam (80,45%) |
| Mức độ biết đến khái niệm blog |
Đã biết: 92,66%; Chưa biết: 7,34% |
Nữ tiếp cận và sử dụng thành thạo hơn nam |
| Tỷ lệ học sinh tự tạo blog cá nhân |
Có làm blog: 47,90%; Không làm: 52,10% |
Nữ có blog (58,17%) cao hơn nam (36,09%) |
| Thời gian bắt đầu làm blog |
Dưới 1 năm: 63,77%; Từ 2 năm trở lên: 36,23% |
Bùng nổ mạnh trong giai đoạn 2006-2007 |
| Dịch vụ blog được biết đến nhiều nhất |
Yahoo!360° |
Tiếp sau là Blogger, BlogTiengViet, MySpace... |
| Yếu tố tạo nên sức hút của blog |
Thông tin bài viết: 89,00% Theme (giao diện nền): 73,96% Hình ảnh minh họa: 67,92% Các tiện ích, ứng dụng: 65,66% |
Học sinh đánh giá chất lượng nội dung là quan trọng nhất |
| Thái độ của học sinh với môn Hóa học |
Rất thích: 62,59% Bình thường: 29,72% Không thích / Ghét: 7,34% |
Lý do thích: được làm thí nghiệm, giải thích hiện tượng tự nhiên; Lý do ghét: môn khó, điểm thấp, sợ bị la |
| Nhu cầu nội dung trên blog hóa học |
Ứng dụng hóa học trong đời sống, sản xuất, môi trường: 37,97% (phân tích thực tế đạt mức ưu tiên cao nhất) Lịch sử hóa học, giai thoại vui: 76,40% Phương pháp giải bài tập, toán trắc nghiệm nhanh: 70,43% |
Quan tâm thêm các phát minh mới; tránh đưa quá sâu kiến thức lý thuyết thuần túy |
| Nhận biết về các website hóa học |
Đã biết: hoahocvietnam.com, bachkim.com, hoahocphothong.com |
hoahocvietnam.com phổ biến nhất; bachkim.com phục vụ tìm giáo án điện tử |
3. Thiết kế trang blog hóa học
Chương này thuyết minh giải pháp lựa chọn nền tảng Yahoo!360° và hướng dẫn kỹ thuật thiết lập blog mang tên "Chemist" tại địa chỉ: http://360.yahoo.com/cunghochoahoc.
Các nội dung kỹ thuật và quy trình thực hiện gồm:
- Lý do chọn Yahoo!360°: Dịch vụ phổ biến nhất tại Việt Nam lúc bấy giờ, quy tụ đông đảo học sinh từ 12 đến 18 tuổi; tích hợp liên thông với hệ thống tài khoản có sẵn từ Yahoo! Mail và Yahoo! Messenger.
- Thiết lập giao diện cơ bản (My Page): Đăng ký hoặc đăng nhập tài khoản Yahoo!, thực hiện qua các bước đặt nickname, chọn background/theme nền, nhập mục sở thích (Interests and Favorites), phân quyền xem trang (Public, Friends of Friends, Just me).
- Cấu hình chuyên mục blog (My Blog): Đặt tiêu đề (Title), mô tả (Description), kích hoạt địa chỉ rút gọn Simple URL (
http://360.yahoo.com/cunghochoahoc), xuất luồng tin RSS 2.0 Feed, kiểm soát nội dung bài viết dành cho người lớn (Mature Content).
- Tích hợp các module bổ trợ: Thiết lập thông điệp Blast kèm liên kết âm nhạc, cài đặt hồ sơ cá nhân Profile (About me, Places I've lived với mã bưu chính Hà Nội 00844 và Sài Gòn 00848, trường học, ngôn ngữ, phương châm sống), tải ảnh đại diện Profile Photo (tối đa 4 ảnh định dạng JPEG dung lượng không quá 5MB) hoặc Yahoo! Avatar, xây dựng mục Reviews, Lists (sách, nhạc, phim yêu thích) và mục Feeds để chia sẻ tin tức tự động.
- Quy trình đăng bài (Compose blog entry): Soạn thảo tiêu đề, tải hình ảnh đính kèm qua nút Browse, viết nội dung bằng bộ gõ tiếng Việt Unicode với 4 font chữ chuẩn (Arial, Verdana, Times New Roman, Tahoma), gắn từ khóa phân loại Tags (hiển thị qua Tag Cloud, chuyển đổi giữa giao diện Full Post View xem 5 bài/trang và List View xem 20 bài/trang), chọn chế độ ghim bài nổi bật (Highlight this blog entry). Quản lý phản hồi qua mục Comments, All Comments, hòm thư Mailbox và danh sách bạn bè Friends list (giới hạn tối đa 300 người) hoặc nhóm Favorites. Khắc phục lỗi hiển thị font tiếng Việt qua tùy chọn Accessibility trong Internet Explorer.
- Nhúng các tiện ích tương tác Web 2.0:
- Tạo bài viết bình chọn (Create Poll): Soạn câu hỏi và các phương án trả lời để thu nhận ý kiến phản hồi của người đọc, hỗ trợ tính năng đóng bình chọn (End this poll).
- Tích hợp video clip: Do Yahoo!360° chưa hỗ trợ tải video trực tiếp lên máy chủ, tác giả hướng dẫn lấy mã nhúng (Embed code) từ YouTube và dán vào bài viết ở chế độ chỉnh sửa mã HTML (View HTML Source).
- Tạo Photostream liên kết Flickr: Đăng ký tài khoản Flickr.com, tải ảnh thí nghiệm và hóa chất, đặt thẻ phân loại Tags, sau đó liên kết tài khoản hiển thị album ảnh trực tiếp trên góc phải trang blog Yahoo!360°.
- Sử dụng Yahoo! Bookmarks: Công cụ trực tuyến lưu trữ, phân loại và quản lý các liên kết trang web hóa học hữu ích thông qua các thao tác Add, Edit, Move, Send, Delete.
- Nhúng trình diễn ảnh (Slide Show): Sử dụng dịch vụ trực tuyến để tạo các slide chuyển động hiệu ứng Flash (yêu cầu chuẩn Flash 9), lấy mã nhúng dán vào bài viết thông qua chế độ View HTML Source.
- Thiết kế trắc nghiệm tương tác (Quiz Widget): Tạo các bài trắc nghiệm nhanh từ 1 đến 10 câu hỏi, 4 phương án lựa chọn, hiển thị kết quả và điểm số tức thì kèm thống kê tỷ lệ người trả lời đúng/sai. Tác giả chỉ rõ hạn chế của tiện ích này là không hỗ trợ tiếng Việt có dấu và giới hạn độ dài ký tự; từ đó tác giả đã thiết kế các bộ câu hỏi trắc nghiệm bằng tiếng Anh về tính chất của các nguyên tố hóa học.
4. Xây dựng nội dung blog hóa học
Chương này hệ thống hóa các nhóm nội dung kiến thức được biên tập và đăng tải trên trang blog Chemist theo các chuyên mục:
- Lịch sử hóa học (trang 52): Các bài viết về quá trình tìm ra các chất, sự phát triển của các thuyết hóa học qua các thời kỳ.
- Cổ và kim (trang 59): So sánh các quan niệm hóa học thời cổ đại với nhận thức khoa học hiện đại.
- Chuyện kể về các nguyên tố hóa học: Giới thiệu nguồn gốc, tên gọi và giai thoại phát hiện các nguyên tố trong bảng tuần hoàn.
- Ứng dụng hóa học (trang 82): Các bài viết gắn liền kiến thức hóa học với đời sống thực tiễn, sản xuất công nghiệp và bảo vệ môi trường.
- Chuyện vui về hóa học (trang 86): Các câu đố vui, mẩu chuyện hài hước khoa học nhằm tạo không khí thư giãn.
- Hình ảnh trên Photostream (trang 106): Bộ sưu tập ảnh trực quan về dụng cụ, hóa chất, mô hình phân tử và các thí nghiệm hóa học.
5. Ý kiến những người truy cập blog hóa học
Chương này trình bày các phản hồi, đánh giá định tính và nhận xét thu thập được từ độc giả thực tế (học sinh phổ thông, sinh viên sư phạm, giáo viên và cộng đồng mạng) truy cập vào địa chỉ cunghochoahoc. Dữ liệu phản hồi được ghi nhận qua hệ thống bình luận (Comments) và chức năng bình chọn (Poll) trên blog nhằm đánh giá mức độ hấp dẫn của giao diện và tính thiết thực của các bài viết.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu văn bản:
- Kết quả khảo sát thực trạng: Thu thập và xử lý toàn diện 286 phiếu điều tra học sinh THPT tại 6 trường trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Số liệu xác nhận 84,27% học sinh có kết nối Internet tại nhà; 88,46% có nick chat Yahoo! Messenger; 92,66% biết về blog; 47,90% đã tự tạo blog; 89,00% đánh giá nội dung bài viết là yếu tố quyết định chất lượng blog; 62,59% học sinh yêu thích môn Hóa và nhu cầu tìm hiểu ứng dụng thực tế của hóa học cùng các giai thoại khoa học chiếm tỷ lệ rất cao (trên 70%).
- Sản phẩm thực nghiệm hoàn chỉnh: Xây dựng thành công trang blog hóa học Chemist trên Yahoo!360° tại địa chỉ
http://360.yahoo.com/cunghochoahoc. Trang blog được cấu hình chuẩn mực với địa chỉ Simple URL, tích hợp hệ thống bài viết phân loại theo Tags, album ảnh thí nghiệm qua Flickr Photostream, kho liên kết chuyên ngành qua Yahoo! Bookmarks, các video thí nghiệm nhúng từ YouTube, slide ảnh tương tác Flash và các bộ câu hỏi trắc nghiệm Quiz bằng tiếng Anh.
Về đóng góp và giải pháp tác giả đề xuất:
- So với nghiên cứu trước (blog Chem4us của Nguyễn Yến Phương, 2007), đề tài đã giải quyết được khoảng trống kỹ thuật bằng cách xây dựng một quy trình hướng dẫn chi tiết từng bước, có hình ảnh minh họa cụ thể để bất kỳ giáo viên hay học sinh nào cũng có thể tự thiết kế và quản trị một trang blog học tập.
- Đề xuất giải pháp khắc phục tính hàn lâm, khô khan của tài liệu dạy học truyền thống bằng cách chuyển ngữ, biên tập kiến thức hóa học thành các câu chuyện lịch sử, mẹo vặt đời sống, câu đố vui giải trí và hình ảnh trực quan sinh động, đáp ứng tâm lý lứa tuổi học sinh THPT.
- Đề xuất mô hình kết hợp giữa học tập và giải trí ("tuy chơi mà học, tuy học mà chơi"), biến blog thành môi trường giao tiếp sư phạm ngoài lớp học, giúp giáo viên nắm bắt tâm tư, nguyện vọng và định hướng học sinh sử dụng Internet an toàn, lành mạnh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện và nền tảng công nghệ thời điểm 2008:
- Hạn chế kỹ thuật của nền tảng: Dịch vụ Yahoo!360° chưa hỗ trợ đăng tải trực tiếp tệp tin video lên hệ thống, bắt buộc phải dùng giải pháp gián tiếp lấy mã nhúng từ YouTube. Tiện ích trắc nghiệm Quiz Widget không hỗ trợ tiếng Việt có dấu và bị giới hạn độ dài văn bản câu hỏi, buộc tác giả phải chuyển sang soạn câu hỏi trắc nghiệm bằng tiếng Anh.
- Giới hạn về phạm vi và nguồn lực: Khảo sát thực tế mới dừng lại ở phạm vi 6 trường THPT tại khu vực nội thành TP.HCM; thời gian và nguồn lực nghiên cứu có hạn nên chưa thể đo lường định lượng dài hạn sự chuyển biến điểm số học tập của học sinh qua việc sử dụng blog.
Về hướng phát triển của đề tài (nêu tại Phần 3 của văn bản):
- Tiếp tục bổ sung, cập nhật kho bài viết và hình ảnh phong phú hơn trên blog Chemist.
- Mở rộng ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm, cập nhật thêm các phương pháp giải bài tập hóa học nhanh phục vụ ôn thi.
- Thử nghiệm tích hợp các ứng dụng Web 2.0 mới khi công nghệ phát triển nhằm tăng cường tính tương tác giữa người học và giáo viên.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn chuyên ngành:
- Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên chuyên ngành Sư phạm Hóa học, học viên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Hóa học; giáo viên Hóa học tại các trường THPT đang tìm kiếm giải pháp ứng dụng công nghệ thông tin và mạng xã hội để đổi mới phương pháp giáo dục; học sinh phổ thông có nhu cầu tự học và tìm hiểu kiến thức hóa học thực tiễn.
- Các phần nội dung đáng tham khảo:
- Hướng dẫn kỹ thuật tích hợp các công cụ Web 2.0 (Flickr, YouTube Embed, Bookmarks, Quiz Widget, Flash Slide Show) tại Chương 3.
- Phương pháp biên tập nội dung khoa học mang tính đại chúng, kết hợp giữa tri thức hàn lâm và ứng dụng đời sống tại Chương 4.
- Hệ thống số liệu điều tra xã hội học về thói quen sử dụng mạng Internet và thái độ học tập môn Hóa của học sinh THPT tại Chương 2.
Câu hỏi thường gặp
1. Mục tiêu và địa chỉ cụ thể của trang blog hóa học được thiết kế trong khóa luận là gì?
Mục tiêu của đề tài là xây dựng một trang blog về hóa học có hình thức hấp dẫn và nội dung phong phú nhằm gây hứng thú học tập cho học sinh THPT. Trang blog được tác giả thiết lập thực tế trên nền tảng Yahoo!360° dưới tên gọi "Chemist", sử dụng tính năng địa chỉ rút gọn Simple URL tại đường dẫn: http://360.yahoo.com/cunghochoahoc.
2. Đề tài này kế thừa và có điểm gì khác biệt so với khóa luận của Nguyễn Yến Phương năm 2007?
Tác giả kế thừa ý tưởng dùng blog làm cầu nối giữa giáo viên và học sinh từ khóa luận tốt nghiệp năm 2007 của Nguyễn Yến Phương (người tạo blog Chem4us). Điểm khác biệt và phát triển của đề tài là: khắc phục hạn chế thiếu hướng dẫn kỹ thuật của Chem4us bằng việc cung cấp bản hướng dẫn chi tiết từng bước tạo lập blog; đồng thời thay đổi phong cách diễn đạt từ văn phong hàn lâm khó tiếp thu sang lối viết gần gũi, kết hợp chuyện kể, ứng dụng thực tế và đố vui phù hợp với tâm lý lứa tuổi học sinh phổ thông.
3. Khảo sát thực tế trên 286 học sinh THPT cho thấy những dữ liệu nào về nhu cầu đối với môn Hóa học?
Kết quả khảo sát chỉ ra 62,59% học sinh rất thích môn Hóa, 29,72% thấy bình thường và chỉ có 7,34% không thích hoặc ghét môn học. Về nhu cầu nội dung trên mạng, học sinh quan tâm nhiều nhất đến ứng dụng hóa học trong đời sống, sản xuất và môi trường (37,97% chọn ở mức ưu tiên hàng đầu); tiếp đến là các câu chuyện kể lịch sử và giai thoại vui về hóa học (76,40%); và các phương pháp giải toán trắc nghiệm nhanh (70,43%).
4. Tác giả đã xử lý hạn chế không tải được video trực tiếp của Yahoo!360° bằng giải pháp kỹ thuật nào?
Do Yahoo!360° thời điểm đó chưa hỗ trợ tính năng tải video trực tiếp lên bài viết, tác giả đã sử dụng giải pháp nhúng liên kết thông qua YouTube. Cụ thể, người dùng tải video thí nghiệm lên YouTube hoặc chọn video có sẵn, sao chép đoạn mã nhúng ("code embed"), sau đó mở khung soạn thảo bài viết của blog, kích hoạt chế độ "View HTML Source" và dán đoạn mã này vào nội dung bài viết.
5. Tiện ích trắc nghiệm tương tác (Quiz Widget) trên blog có ưu điểm và hạn chế kỹ thuật gì?
Ưu điểm của Quiz Widget là tạo ra hình thức trắc nghiệm từ 1 đến 10 câu hỏi có 4 lựa chọn, phản hồi kết quả và điểm số ngay lập tức cho người chơi, đồng thời cung cấp số liệu thống kê người tham gia và tỷ lệ chọn đúng ở từng câu hỏi. Tuy nhiên, nhược điểm kỹ thuật là tiện ích không hỗ trợ hiển thị tiếng Việt có dấu và giới hạn độ dài câu chữ; do đó tác giả đã vận dụng tiện ích này để xây dựng các câu hỏi trắc nghiệm bằng tiếng Anh về tính chất của các nguyên tố hóa học.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Minh Thanh đã vận dụng thành công lý luận về hứng thú học tập và phương pháp giảng dạy để xây dựng sản phẩm blog hóa học Chemist trên nền tảng Yahoo!360°. Công trình cung cấp giải pháp kỹ thuật tích hợp đa phương tiện chi tiết, kết hợp hài hòa giữa tri thức khoa học chính xác và các yếu tố giải trí đời sống nhằm xóa bỏ sự khô khan của môn Hóa học THPT. Đây là tài liệu nghiên cứu sư phạm có giá trị thực tiễn cao, phản ánh trực quan bức tranh ứng dụng công nghệ thông tin và trào lưu Web 2.0 trong giáo dục phổ thông Việt Nam giai đoạn 2007–2008.