Phát Triển Thị Trường Trái Phiếu Doanh Nghiệp Tại Việt Nam: Luận Án Tiến Sỹ

Khám phá luận án tiến sĩ về phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp tại Việt Nam, phân tích xu hướng, thách thức và giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Tài chính Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

291
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ LUẬN ÁN

1.1. Bối cảnh thực tiễn và Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Những đóng góp về lý luận và thực tiễn của luận án

1.7. Kết cấu của luận án

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN, BẰNG CHỨNG THỰC NGHIỆM VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG TRÁI PHIẾU DOANH NGHIỆP

2.1. Tổng quan về sự phát triển của Thị trường Trái phiếu doanh nghiệp và một số nhân tố kinh tế vĩ mô

2.2. Trái phiếu doanh nghiệp

2.2.1. Khái niệm và đặc điểm của Trái phiếu

2.2.2. Khái niệm và đặc điểm về Trái phiếu doanh nghiệp

2.3. Những vấn đề cơ bản về Thị trường Trái phiếu doanh nghiệp

2.3.1. Khái niệm về Thị trường Trái phiếu doanh nghiệp

2.3.2. Chức năng của thị trường trái phiếu doanh nghiệp

2.3.3. Vai trò của thị trường trái phiếu doanh nghiệp đối với nền kinh tế

2.3.4. Các chủ thể tham gia Thị trường Trái phiếu doanh nghiệp

2.3.5. Cơ cấu của Thị trường Trái phiếu doanh nghiệp

2.4. Lý luận cơ bản về phát triển Thị trường Trái phiếu doanh nghiệp

2.4.1. Khái niệm về Phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp

2.4.2. Tiêu chí để xác định sự phát triển của Thị trường Trái phiếu doanh nghiệp

2.4.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển của Thị trường Trái phiếu doanh nghiệp

2.4.3.1. Một số nhân tố kinh tế vĩ mô tác động đến sự phát triển của thị trường trái phiếu doanh nghiệp
2.4.3.1.1. Tăng trưởng kinh tế
2.4.3.1.2. Nguồn cung tiền M2
2.4.3.1.3. Tỷ giá hối đoái
2.4.3.1.4. Độ mở nền kinh tế
2.4.3.1.5. Khủng hoảng tài chính
2.4.3.2. Lý thuyết nền về cơ chế tác động của một số nhân tố vĩ mô đến sự phát triển của thị trường trái phiếu doanh nghiệp

2.5. Tổng quan các nghiên cứu trước

2.5.1. Những công trình nghiên cứu ở nước ngoài

2.5.2. Những công trình nghiên cứu trong nước

2.5.3. Khoảng trống trong nghiên cứu

2.5.3.1. Đối với các công trình ở nước ngoài
2.5.3.2. Đối với các công trình trong nước

2.6. Kinh nghiệm phát triển Thị trường Trái phiếu doanh nghiệp tại một số nước thuộc khu vực ASEAN +3 và Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

2.6.1. Kinh nghiệm phát triển Thị trường Trái phiếu doanh nghiệp tại một số nước thuộc khu vực ASEAN +3

2.6.1.1. Kinh nghiệm phát triển Thị trường Trái phiếu doanh nghiệp tại Hàn Quốc
2.6.1.2. Kinh nghiệm phát triển Thị trường Trái phiếu doanh nghiệp tại Nhật Bản
2.6.1.3. Kinh nghiệm phát triển Thị trường Trái phiếu doanh nghiệp tại Trung Quốc
2.6.1.4. Kinh nghiệm phát triển Thị trường Trái phiếu doanh nghiệp tại Malaysia

2.6.2. Bài học kinh nghiệm về phát triển Thị trường Trái phiếu doanh nghiệp từ một số nước ASEAN +3 cho Việt Nam

3. CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU

3.1. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu và Dữ liệu nghiên cứu

3.2.1. Dữ liệu nghiên cứu

3.2.2. Phương pháp nghiên cứu

3.2.3. Quy trình nghiên cứu

3.2.4. Phương pháp nghiên cứu định tính

3.2.5. Phương pháp nghiên cứu định lượng

3.3. Mô hình nghiên cứu thực nghiệm

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thực trạng phát triển của Thị trường Trái phiếu doanh nghiệp tại Việt Nam trong giai đoạn 2004 – 2020

4.1.1. Tóm lược bối cảnh kinh tế vĩ mô của Việt Nam trong giai đoạn 2000 – 2020

4.1.2. Thực trạng phát triển của Thị trường Trái phiếu doanh nghiệp ở Việt Nam

4.1.3. Thực trạng của Thị trường phát hành Trái phiếu doanh nghiệp tại Việt Nam trong giai đoạn 2004 – 2020

4.1.4. Thực trạng Thị trường giao dịch Trái phiếu doanh nghiệp tại Việt Nam trong giai đoạn 2004 – 2020

4.1.5. Đánh giá thực trạng phát triển của Thị trường trái phiếu doanh nghiệp tại Việt Nam trong giai đoạn 2004 – 2020

4.2. Kết quả khảo sát chuyên gia về Thị trường Trái phiếu doanh nghiệp và khảo sát các công ty phát hành trái phiếu

4.2.1. Kết quả khảo sát chuyên gia về Thị trường Trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam

4.2.2. Kết quả khảo sát các công ty phát hành trái phiếu

4.3. Kết quả nghiên cứu tác động của một số nhân tố kinh tế vĩ mô đến sự phát triển của Thị trường Trái phiếu doanh nghiệp tại Việt Nam trong giai đoạn 2004 – 2020

4.3.1. Kiểm định tính dừng của dữ liệu nghiên cứu

4.3.2. Xác định độ trễ tối ưu

4.3.3. Kiểm định đồng liên kết

4.3.4. Ước lượng tác động ngắn hạn và dài hạn theo mô hình hiệu chỉnh sai số

4.3.5. Ước lượng các hệ số dài hạn của mô hình ARDL

4.3.6. Ước lượng các hệ số ngắn hạn của mô hình ARDL

4.3.7. Kiểm định tính vững của mô hình qua các kiểm định chuẩn đoán

4.4. Thảo luận kết quả nghiên cứu

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

5.1. Những diễn biến kinh tế vĩ mô trong thời gian gần đây tại Việt Nam

5.2. Môi trường kinh doanh và những trở ngại của doanh nghiệp Việt Nam trong thời gian gần đây

5.3. Triển vọng phát triển và những trở ngại của Thị trường Trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam

5.4. Hàm ý chính sách

5.4.1. Giải pháp đối với Doanh nghiệp

5.4.2. Những kiến nghị đối với Cơ quan quản lý Nhà nước

5.5. Những hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu trong tương lai

Danh mục các công trình của tác giả

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Thị trường trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam Tổng quan và bối cảnh

Thị trường trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam đã hình thành từ năm 2000, nhưng chỉ thực sự phát triển từ năm 2011 khi Nghị định 90/2011/NĐ-CP về phát hành trái phiếu doanh nghiệp có hiệu lực. Thị trường trái phiếu doanh nghiệp là một kênh huy động vốn quan trọng, giúp doanh nghiệp đa dạng hóa nguồn vốn và giảm sự phụ thuộc vào ngân hàng. Tuy nhiên, so với các nước trong khu vực ASEAN, thị trường trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế về quy mô và tính thanh khoản. Bối cảnh kinh tế vĩ mô, bao gồm tăng trưởng GDP, lạm phát, và chính sách tiền tệ, đã ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển của thị trường này.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của thị trường trái phiếu doanh nghiệp

Thị trường trái phiếu doanh nghiệp là nơi các doanh nghiệp phát hành trái phiếu để huy động vốn từ nhà đầu tư. Trái phiếu doanh nghiệp là công cụ nợ, mang lại lợi ích cho cả doanh nghiệp và nhà đầu tư. Doanh nghiệp có thể huy động vốn dài hạn với lãi suất cố định, trong khi nhà đầu tư nhận được lợi tức ổn định. Thị trường trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam đã có những bước phát triển đáng kể, nhưng vẫn còn nhiều thách thức về quy mô và tính thanh khoản.

1.2. Bối cảnh kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến thị trường trái phiếu doanh nghiệp

Bối cảnh kinh tế vĩ mô, bao gồm tăng trưởng GDP, lạm phát, và chính sách tiền tệ, đã ảnh hưởng đáng kể đến thị trường trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam. Tăng trưởng kinh tế cao tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp mở rộng sản xuất và huy động vốn. Tuy nhiên, lạm phát cao và chính sách tiền tệ thắt chặt có thể làm tăng chi phí vốn và giảm sức hấp dẫn của trái phiếu doanh nghiệp.

II. Phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp Thực trạng và xu hướng

Phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp là một yếu tố quan trọng trong việc đa dạng hóa nguồn vốn cho doanh nghiệp và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tại Việt Nam, thị trường trái phiếu doanh nghiệp đã có những bước phát triển đáng kể từ năm 2011, nhưng vẫn còn nhiều thách thức về quy mô và tính thanh khoản. Các yếu tố như quy định pháp lý, cơ cấu nhà đầu tư, và môi trường kinh tế vĩ mô đã ảnh hưởng đến sự phát triển của thị trường này.

2.1. Thực trạng phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp tại Việt Nam

Thị trường trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam đã có những bước phát triển đáng kể từ năm 2011, với sự gia tăng về số lượng và quy mô phát hành trái phiếu. Tuy nhiên, thị trường vẫn còn nhiều hạn chế về tính thanh khoản và sự tham gia của nhà đầu tư nước ngoài. Các doanh nghiệp lớn, đặc biệt là doanh nghiệp nhà nước, vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong thị trường này.

2.2. Xu hướng phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp trong tương lai

Xu hướng phát triển của thị trường trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam trong tương lai sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm cải thiện quy định pháp lý, thu hút nhà đầu tư nước ngoài, và nâng cao tính thanh khoản của thị trường. Việc phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp sẽ góp phần đa dạng hóa nguồn vốn cho doanh nghiệp và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

III. Thách thức và giải pháp phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp

Thách thức thị trường trái phiếu doanh nghiệp tại Việt Nam bao gồm quy mô nhỏ, tính thanh khoản thấp, và sự tham gia hạn chế của nhà đầu tư nước ngoài. Để phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp, cần có các giải pháp đồng bộ, bao gồm cải thiện quy định pháp lý, nâng cao tính minh bạch, và thu hút nhà đầu tư nước ngoài. Các giải pháp này sẽ góp phần tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của thị trường.

3.1. Thách thức đối với thị trường trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam

Thị trường trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm quy mô nhỏ, tính thanh khoản thấp, và sự tham gia hạn chế của nhà đầu tư nước ngoài. Các quy định pháp lý chưa hoàn thiện và thiếu minh bạch cũng là những rào cản lớn đối với sự phát triển của thị trường.

3.2. Giải pháp phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp

Để phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam, cần có các giải pháp đồng bộ, bao gồm cải thiện quy định pháp lý, nâng cao tính minh bạch, và thu hút nhà đầu tư nước ngoài. Việc phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp sẽ góp phần đa dạng hóa nguồn vốn cho doanh nghiệp và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

01/03/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ LUẬN ÁN 1. Bối cảnh thực tiễn và Lý do chọn đề tài Đề tài được thực hiện trên cơ sở ý nghĩa thực tiễn và lý luận như sau. Thứ nhất, về mặt ý nghĩa thực tiễn. Theo đánh giá của Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), một trong những lý do chính đằng sau cuộc khủng hoảng tài chính Châu Á năm 1997 là sự phụ thuộc quá mức của các nền kinh tế Châu Á vào các ngân hàng thương mại để tài trợ tài chính trong nước.

Các nước trong khu vực Châu Á hầu như thất bại trong việc đa dạng hóa các nguồn tài chính để tài trợ cho doanh nghiệp vì chủ yếu các nền kinh tế này đều dựa vào ngân hàng thay vì các công cụ tài chính khác, cụ thể là thị trường trái phiếu, vẫn chưa phát triển và qui mô của thị trường khá nhỏ (Asian Development Bank, 2002). Mặt khác, cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 và khủng hoảng nợ Châu Âu diễn ra đã dẫn đến những hạn chế trong việc mua lại đồng nội tệ và thanh khoản ngoại tệ trong khu vực doanh nghiệp ở châu Á khi các ngân hàng nước ngoài rút khỏi các khoản đầu tư ở châu Á. Hơn nữa, các nước châu Á cần nguồn vốn dài hạn lớn (750 tỷ USD mỗi năm trong giai đoạn 2010–2020) để phát triển kết nối cơ sở hạ tầng trong nước và giữa các nền kinh tế trong khu vực (Bhattacharyay, 2010). Thông qua thị trường trái phiếu nói chung và thị trường Trái phiếu doanh nghiệp (TPDN) nói riêng, nguồn vốn trong nước và khu vực có thể được chuyển vào các dự án cơ sở hạ tầng và đầu tư sản xuất khác trong dài hạn.

Có một thị trường trái phiếu (trong đó bao gồm TPDN) nội tệ phát triển tốt có thể tăng cường khả năng phục hồi thị trường tài chính trong nước trước những cú sốc bên ngoài và tạo điều kiện trung gian tốt hơn giữa tiết kiệm và đầu tư vào sản xuất ở các nước Châu Á. Trong bối cảnh kinh tế thế giới gặp nhiều khó khăn bắt nguồn từ các cuộc khủng hoảng mang tính chất toàn cầu, nền kinh tế Việt Nam cũng không tránh khỏi bị ảnh hưởng từ cuộc khủng hoảng này. Tăng trưởng kinh tế không cao, tỉ lệ lạm phát và 2 thất nghiệp tăng cao, số doanh nghiệp (DN) phá sản tăng là những tín hiệu xấu. Là huyết mạch của nền kinh tế, hệ thống ngân hàng (NH) trong nước lại đứng trước nguy cơ nợ xấu tăng cao, huy động vốn khó khăn và sự mất cân đối kì hạn vốn khiến nhiều NH không thể đáp ứng nhu cầu vay vốn của DN (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, 2015).

Do đó, để hỗ trợ và duy trì cho hoạt động sản xuất kinh doanh của mình, các DN không thể chỉ dựa vào nguồn vốn vay từ các ngân hàng thương mại (NHTM) mà cần tìm cho mình những nguồn vốn thích hợp khác. Thiết nghĩ, trong tình hình kinh tế nói trên, thì một trong những nguồn vốn mà DN có thể xem xét đến là huy động vốn thông qua kênh thị trường TPDN. Việc huy động vốn bằng phát hành trái phiếu được xem là phương thức mang lại nhiều lợi ích như huy động vốn từ các thành phần kinh tế, hạn chế sự phụ thuộc vào nguồn vốn cấp phát, giảm bớt gánh nặng cho ngân sách Nhà nước, xã hội hóa việc đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng (Trịnh Mai Vân, 2010). Mặt khác, trong nghiên cứu về việc đẩy mạnh tài trợ vốn dài hạn, Batten và Kim (2000) cho rằng việc phát hành trái phiếu cũng cung cấp cho thị trường và các nhà đầu tư một công cụ tài chính, giúp đa dạng hóa danh mục đầu tư và giảm thiểu rủi ro.

Cho nên, Thị trường trái phiếu nói chung và thị trường TPDN nói riêng luôn là một trong những kênh huy động vốn quan trọng của nền kinh tế. Việt Nam nằm trong nhóm các quốc gia đang phát triển, được xem là một nền kinh tế mới nổi ở khu vực Đông Nam Á. Theo báo cáo Một số nét kinh tế Việt Nam trong mục Thông tin Việt Nam của Bộ Ngoại giao Việt Nam, những cải cách kinh tế mạnh mẽ trong gần ba thập kỷ đổi mới đã mang lại cho Việt Nam những thành quả đáng phấn khởi. Việt Nam đã tạo được một môi trường kinh tế thị trường có tính cạnh tranh và năng động.

Nền kinh tế hàng hoá nhiều thành phần được khuyến khích phát triển, tạo tính hiệu quả trong việc huy động các nguồn lực xã hội phục vụ cho tăng trưởng kinh tế. Kinh tế vĩ mô cả nước cơ bản duy trì ổn định. Tốc độ tăng Tổng sản phẩm trong nước (GDP) trung bình trong giai đoạn 1991 – 2010 đạt khoảng 7,5%. Do ảnh hưởng của khủng hoảng tài chính và suy thoái kinh tế toàn 3 cầu, tăng trưởng GDP giai đoạn 2011 – 2015 đạt trên 5,9%/năm; trong đó năm 2014 đạt 5,98%, năm 2015 đạt 6,68%.

GDP năm 2019 đạt kết quả ấn tượng với tốc độ tăng 7,02% (Quý I tăng 6,82%, quý II tăng 6,73%; quý III tăng 7,48%; quý IV tăng 6,97%), vượt mục tiêu của Quốc hội đề ra từ 6,6%-6,8%, khẳng định tính kịp thời và hiệu quả của các giải pháp được Chính phủ ban hành, chỉ đạo quyết liệt các cấp, các ngành, các địa phương và cộng đồng doanh nghiệp cùng nỗ lực thực hiện để đạt và vượt mục tiêu tăng trưởng. Quy mô và tiềm lực của nền kinh tế liên tục tăng, bình quân đầu người khoảng 2. Lạm phát cơ bản được kiềm chế, thị trường tài chính – tiền tệ ổn định. Cùng với tăng trưởng kinh tế, cơ cấu kinh tế trong nước của Việt Nam đã có sự thay đổi đáng kể, tích cực.

Nếu như, quy mô nền kinh tế Việt Nam so với khu vực Asean +3 được đánh giá là khá tương đương và có nhiều tiềm năng tăng trưởng trong tương lai. Thì thị trường TPDN Việt Nam lại chưa có được sự phát triển đúng tầm như thế. Thị trường TPDN Việt Nam hình thành từ năm 2000, song đến năm 2011 khi Nghị định 90/2011/NĐ-CP về phát hành TPDN có hiệu lực, thị trường này mới bắt đầu phát triển. Trong những năm gần đây, ở Việt Nam, mặc dù thị trường trái phiếu đã có những nét khởi sắc nhưng so sánh tương quan với các nước cùng trình độ phát triển trong khu vực và trên Thế giới thì thị trường trái phiếu Việt Nam chưa phát triển đúng tầm.

Đáng chú ý, hiện nay, trên thị trường trái phiếu Việt Nam, trái phiếu Chính phủ đang chiếm vị trí “thống lĩnh”, trong khi đó trái phiếu của các DN phát hành lại rất hạn chế (Vũ Nhữ Thăng, 2013). Và dù qui mô vốn hoá thị trường TPDN đã tăng dần và đạt mức 10,22% GDP năm 2018 (tính đến thời điểm 24/06/2019) thì con số này vẫn nhỏ hơn nhiều so với mức bình quân của khu vực Asean +3 là 21,7% GDP. Năm 2018 đánh dấu sự tăng trưởng rõ rệt của thị trường TPDN Việt Nam. Trong năm này, quy mô thị trường TPDN tăng khoảng 53% so với năm 2017 và tăng gấp 32 lần so với năm 2011.

Sự tăng trưởng đó không ngừng bứt phá cho đến nay. Sự tăng trưởng của thị trường TPDN làm tăng kỳ vọng kênh TP thay thế kênh tín dụng, giảm áp lực cung ứng vốn trung và dài hạn cho các NH.1: Quy mô Thị trường trái phiếu Việt Nam trong giai đoạn 2007 – 2020 Nguồn: Asian Bonds Online, 20211 Khi thị trường chưa phát triển, có nhiều nguyên nhân dẫn đến thực trạng này như: sự chưa ổn định của nền kinh tế, quy mô thị trường trái phiếu nhỏ, tính thanh khoản của trái phiếu không cao, sức khỏe của các doanh nghiệp, sự minh bạch của thị trường,v.v…Còn hiện tại, tốc độ phát triển quá nóng của TPDN cũng là một vấn đề đáng lo ngại. Theo số liệu thống kê, năm 2020 giá trị phát hành TPDN đạt mức kỷ lục 429.500 tỷ đồng, tăng 28,3% so với năm 2019. Dư nợ thị trường TPDN đạt 950.000tỷ đồng, chiếm 15,10% so với GDP.

Theo báo cáo mới công bố của Hiệp hội Thị trường Trái Phiếu Việt Nam (VBMA), năm 2021 có tổng cộng 964 đợt phát hành TPDN với tổng giá trị 595.000 tỷ đồng, trong đó có 937 đợt phát hành riêng lẻ với tổng giá trị 570. Con số trên cho thấy TPDN vẫn tăng nóng trong năm 2021 dù đã có hàng loạt nghị định, thông tư được ban hành năm 2020 với mục đích hạ nhiệt thị trường TPDN. Khi xu hướng chuyển huy động vốn sang thị trường TPDN, các NH cũng không nằm ngoài cuộc với thứ hạng huy động cao trong thị trường. Trong năm 2021, 1 Truy cập tại https://asianbondsonline.org ngày 25/03/2021 5 nhóm NHTM đã vượt nhóm bất động sản, dẫn đầu về giá trị phát hành với tổng khối lượng 223.

Các NH không chỉ phát hành TPDN, mà còn trở thành môi giới hỗ trợ về kỹ thuật, bảo lãnh phát hành và nhận phân phối cho công ty phát hành trái phiếu, đồng thời là một trong những người mua chính trên thị trường TPDN. Trong báo cáo “Thị trường TPDN” do CTCP Chứng khoán SSI công bố tháng 11-2021, cho biết NH và Công ty chứng khoán (CTCK) chiếm tỷ trọng cao trong bên mua sau Nghị định 153/2020/NĐ-CP có hiệu lực. Theo đó, có tới gần 60% lượng TPDN phát hành do các NH và CTCK nắm giữ. Cụ thể, các NH đã mua vào 124.400 tỷ đồng, chiếm 27,3%; các CTCK mua 148.400 tỷ đồng, chiếm 32,6%.

Như vậy, NHTM không chỉ đóng vai trò chính trên kênh tín dụng, còn tích cực tham gia kênh TPDN, trong khi mục tiêu chung đặt ra cho phát triển thị trường này nhằm gỡ bỏ gánh nặng vốn trung và dài hạn cho chính họ. Điều này không chỉ là một sự bất hợp lý mà kèm theo đó mang lại nhiều rủi ro được cảnh báo bởi sự tham gia của các NH có vẻ làm thị trường bị méo mó. Khi gia nhập kênh này, NH có xu hướng rót vốn vào TPDN ngày một dày hơn, khi cơ quan quản lý siết chặt hoạt động cho vay vào các lĩnh vực rủi ro. Đồng thời, cũng qua nguồn này các NH đang rót vốn lẫn nhau trong bối cảnh cần đảm bảo các tỷ lệ an toàn vốn như hệ số CAR, tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn theo Basel II.

Trước thực trạng này, việc phát triển thị trường TPDN ở Việt Nam là một vấn đề vô cùng quan trọng trong giai đoạn tới. Điều này cho thấy, tuy chưa thực sự chuẩn hóa nhưng thị trường TPDN là một thị trường tiềm năng đang trong quá trình hoàn thiện, phát triển và đang thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư và tổ chức tài chính trong và ngoài nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Thị Trường Trái Phiếu Doanh Nghiệp Việt Nam: Phát Triển và Thách Thức" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phát triển của thị trường trái phiếu doanh nghiệp tại Việt Nam, đồng thời nêu rõ những thách thức mà thị trường này đang phải đối mặt. Tài liệu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của thị trường, từ chính sách quản lý đến nhu cầu của nhà đầu tư. Độc giả sẽ nhận được những thông tin hữu ích về cách thức thị trường trái phiếu có thể đóng góp vào sự phát triển kinh tế bền vững của đất nước.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu "Vai trò của KTN trong quản lý nợ công tại Việt Nam", nơi phân tích vai trò của các tổ chức tài chính trong việc quản lý nợ công, một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến thị trường trái phiếu. Ngoài ra, tài liệu "Ảnh hưởng tích lũy dự trữ ngoại hối đến lạm phát và hoạt động can thiệp của ngân hàng nhà nước Việt Nam" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa chính sách tiền tệ và thị trường trái phiếu. Cuối cùng, tài liệu "Tác động của nợ công đối với tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam" sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về tác động của nợ công đến sự phát triển kinh tế, từ đó liên kết với thị trường trái phiếu doanh nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về bối cảnh kinh tế và tài chính tại Việt Nam.