Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò chủ lực trong cơ cấu ngành chăn nuôi tại Việt Nam, là nguồn cung cấp thịt chủ yếu cho thị trường tiêu thụ nội địa. Trong những năm gần đây, ngành chăn nuôi đối mặt với nhiều biến động lớn từ thị trường và dịch bệnh nguy hiểm, điển hình là dịch bệnh Tai xanh (2018) và Dịch tả lợn Châu Phi. Bên cạnh đó, việc Luật Chăn nuôi có hiệu lực từ tháng 01/2020 đã thúc đẩy quá trình chuyển đổi phương thức sản xuất từ quy mô nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại tập trung quy mô công nghiệp, khép kín nhằm kiểm soát an toàn sinh học và giảm thiểu ô nhiễm môi trường.

Để duy trì và nâng cao năng suất sinh sản trên đàn lợn nái ngoại nuôi thích nghi, việc áp dụng đồng bộ các quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, quản lý dinh dưỡng theo từng giai đoạn mang thai, thực hiện nghiêm ngặt công tác vệ sinh thú y và phòng trị bệnh là yêu cầu kỹ thuật tiên quyết. Xuất phát từ thực tế sản xuất tại doanh nghiệp, khóa luận tốt nghiệp thực hiện đề tài: “Theo dõi khả năng sinh sản và tình hình mắc bệnh trên đàn lợn nái tại Công ty Thiên Thuận Tường”.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định gồm:

  1. Đánh giá khả năng sinh sản và tỷ lệ mắc bệnh trên đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trang trại của công ty.
  2. Hoàn thiện và củng cố các khối kiến thức lý thuyết chuyên ngành Thú y đã tiếp thu trên giảng đường vào thực tiễn sản xuất.
  3. Nắm vững và thực hiện đúng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng bệnh và điều trị bệnh cho đàn lợn tại cơ sở.
  4. Xác định tình hình dịch bệnh thường phát sinh trên đàn lợn nái sinh sản và ứng dụng các phác đồ phòng trị bệnh đạt hiệu quả cao.

Yêu cầu thực hiện đề tài gồm:

  • Nhận xét và đánh giá khách quan, chính xác tình hình chăn nuôi thực tế tại trại của Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường;
  • Thực hiện nghiêm túc, đúng quy trình kỹ thuật chăn nuôi - thú y do trang trại đề ra;
  • Đảm bảo tính trung thực trong thu thập số liệu lâm sàng và sổ sách theo dõi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản, lợn nái mang thai và lợn nái hậu bị đang được nuôi dưỡng tại trại.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi thuộc Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường, địa chỉ tại Tổ 2, Khu 1, phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh.
  • Phạm vi thời gian: Theo dõi liên tục trong 6 tháng, từ ngày 19/06/2021 đến ngày 19/12/2021 (kết hợp dữ liệu hồi cứu sổ sách theo dõi 2 năm và cơ cấu đàn giai đoạn 2019 - 2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các nguyên lý giải phẫu - sinh lý sinh sản gia súc, quy trình kỹ thuật thụ tinh nhân tạo và bệnh lý thú y chuyên khoa:

  • Đặc điểm giải phẫu và sinh lý sinh dục lợn cái: Cấu tạo cơ quan sinh dục gồm phần ngoài (âm hộ, âm vật, tiền đình) và phần trong (âm đạo dài 10 - 12 cm, cổ tử cung, tử cung phân nhánh Uterus Bicorus với sừng tử cung dài tới 1 m, ống dẫn trứng và buồng trứng). Vai trò điều hòa của hệ trục nội tiết thần kinh: Estrogen, Progesterone do thể vàng tiết ra (duy trì thai kỳ, ức chế co bóp tử cung), Oxytocin thúc đẩy co bóp cơ trơn khi sinh và kích thích tiết sữa, Relaxin làm mềm giãn khung chậu và cổ tử cung, FSH và LH điều khiển quá trình sinh nang và rụng trứng.
  • Quy luật thành thục và chu kỳ động dục: Sự thành thục về tính (6 - 7 tháng tuổi, thể trọng 65 - 70 kg đối với lợn ngoại) xuất hiện trước sự thành thục về thể vóc (8 - 9 tháng tuổi, thể trọng 100 - 110 kg đối với lợn ngoại). Chu kỳ động dục trung bình 18 - 21 ngày, chia làm 4 giai đoạn: trước động dục, động dục (pha hưng phấn và mê ì), sau động dục và giai đoạn nghỉ ngơi.
  • Kỹ thuật phối giống và sinh lý mang thai: Kỹ thuật thụ tinh nhân tạo thông thường và phối sâu; kiểm tra phản ứng chịu đực qua đực thí tình, phản xạ đứng im (mê ì), kiểm tra độ co giãn của dịch nhờn âm hộ (kéo dài 2 - 3 cm); phân chia 2 giai đoạn chửa (kỳ I: ngày 1 đến 84; kỳ II: ngày 85 đến khi đẻ dự kiến quanh mốc 114 - 118 ngày).
  • Cơ chế bệnh lý thường gặp: Sảy thai (do vi khuẩn Brucella, Leptospira, Parvovirus, nấm mốc hoặc tác động ngoại cảnh), viêm tử cung, hội chứng kém ăn/bỏ ăn không rõ nguyên nhân (do rối loạn nội tiết thai kỳ, phôi chết hấp thu độc tố huyết) và bệnh viêm khớp, tổn thương móng chân do nền chuồng và thiếu hụt cân bằng Canxi/Phốt pho.
  • Dược lý thú y ứng dụng: Khảo sát các loại thuốc thú y sử dụng tại trại gồm Oxytocin (10 UI/ml), Hamcoli-s (Amoxycillin 100 mg, Colistin sulfate 250.000 IU), Hanalgin-c (Metamizol sodium 250 mg, Acid ascorbic 100 mg), dung dịch tiêm Gentamicin 150 mg tá dược dầu, vitamin ADE, Han-Prost (Cloprostenol 250 mcg), hóa chất sát trùng Hankon (Potassium monopersulfate), thuốc diệt côn trùng Hantox-200 và dung dịch NaOH 10%.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp điều tra gián tiếp: Thu thập, trích xuất dữ liệu hồi cứu qua hệ thống sổ sách lưu trữ của trang trại trong 2 năm về lịch sử sinh sản, số ca mắc sảy thai, viêm tử cung, đau móng, viêm khớp và bỏ ăn.
  • Phương pháp điều tra trực tiếp: Trực tiếp theo dõi lâm sàng hàng ngày trên đàn lợn nái mang thai; quan sát triệu chứng biểu hiện ngoài (trạng thái cơ thể, kiểm tra dịch rỉ viêm đường sinh dục, phân, nước tiểu, vận động của khớp móng); ghi chép nhật ký phối giống, tiêm phòng vaccine và đáp ứng điều trị.
  • Chỉ tiêu và công thức tính toán: $$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số nái mắc bệnh (con)}}{\sum \text{Số nái theo dõi (con)}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ mắc bệnh theo tháng (%)} = \frac{\text{Số nái mắc bệnh trong tháng (con)}}{\sum \text{Số nái theo dõi (con)}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số nái khỏi bệnh (con)}}{\sum \text{Số nái mắc bệnh theo dõi (con)}} \times 100$$
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu thu thập được quản lý và xử lý bằng các thuật toán thống kê sinh vật cơ bản trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày cơ sở pháp lý và kinh tế - xã hội của ngành chăn nuôi lợn trong bối cảnh dịch bệnh truyền nhiễm diễn biến phức tạp và Luật Chăn nuôi mới. Xác lập 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể gắn liền với việc rèn luyện tay nghề thú y thực địa tại cơ sở doanh nghiệp chăn nuôi quy mô lớn.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện tự nhiên và cơ sở vật chất trang trại: Doanh nghiệp đóng tại phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh; chịu chế độ nhiệt đới gió mùa ven biển với nhiệt độ bình quân 23°C (cao nhất 39°C vào tháng 7, thấp nhất 12°C vào tháng 1), độ ẩm trung bình 78% - 88%, lượng mưa tập trung 80% - 90% vào mùa mưa (tháng 4 đến tháng 10). Tổng diện tích trang trại 6,5 ha, phân chia khu điều hành và khu sản xuất riêng biệt (gồm 1 chuồng đẻ, 2 chuồng nái chửa, 1 chuồng đực giống, 1 chuồng hậu bị, 1 chuồng cai sữa và 3 chuồng thương phẩm). Quy mô chuồng nuôi gần 500 nái ngoại (Landrace, Yorkshire, Duroc, Pietrain); trang bị giàn mát làm mát đầu chuồng, quạt hút cuối chuồng, silo nạp cám tự động, hệ thống cảm biến nhiệt độ và xử lý mùi hôi chuồng đẻ nhập khẩu từ Đan Mạch; phòng pha tinh có kính hiển vi, nồi hấp cách thủy, tủ sấy và tủ mát bảo quản tinh dịch.
  • Cơ cấu tổ chức nhân sự: Gồm 01 chủ trại, 01 trưởng trại, 01 bảo vệ, 01 quản lý kiêm kế toán, 01 cấp dưỡng, 03 cán bộ kỹ thuật, 04 công nhân và 03 sinh viên thực tập chuyên ngành.
  • Cơ sở khoa học về sinh lý, dinh dưỡng và bệnh học thú y: Hệ thống hóa giải phẫu hệ sinh dục lợn nái, cơ chế rụng trứng, các mốc thời gian phối giống lại sau cai sữa (2 - 7 ngày), kỹ thuật dẫn tinh 16 bước, định mức dinh dưỡng qua từng thời kỳ mang thai và tổng thuật các nghiên cứu trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Trịnh Văn Tuấn, Tô Thị Phượng) và quốc tế (Bidwell, Williamson, Winson) về bệnh vô sinh, viêm tử cung sau sinh.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định không gian nghiên cứu tại Công ty CP KTKS Thiên Thuận Tường trong thời gian 6 tháng (19/06/2021 - 19/12/2021). Quy định chi tiết các chỉ tiêu theo dõi về cơ cấu đàn, khẩu phần thức ăn, quy trình an toàn sinh học, lịch tiêm phòng vaccine, danh mục bệnh lý theo dõi và phương pháp thu thập dữ liệu gián tiếp kết hợp quan sát thực chứng.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

  • Cơ cấu đàn và năng suất sinh sản: Tổng kết số lượng đàn lợn qua 3 năm (2019 - 2021); đàn lợn đực giống duy trì 92 con (gồm 63 đực hậu bị và 29 đực khai thác tinh). Chu kỳ sản xuất áp dụng phối 5 tuần/lần, đẻ 4 tuần/lần; mỗi nái phối 3 liều tinh. Năng suất đạt bình quân 12,0 con sơ sinh/lứa và 10,0 con cai sữa/lứa; thời gian lợn con theo mẹ nuôi chung từ 17 - 21 ngày, cai sữa chậm nhất 26 ngày.
  • Quy trình chăm sóc, dinh dưỡng và chọn giống: Đánh giá tiêu chuẩn lựa chọn giống bố mẹ (ưu tiên chọn con giống từ nái lứa 3 và lứa 4; loại trừ nái quá non hoặc lứa quá già). Khẩu phần dinh dưỡng điều chỉnh nghiêm ngặt theo thể trạng (gầy, lý tưởng, béo) và từng giai đoạn mang thai (mã thức ăn 1072, 1982, 1992) nhằm hạn chế hiện tượng tích lũy mỡ gây đẻ khó và chết phôi.
  • Công tác vệ sinh phòng dịch và an toàn sinh học: Đánh giá kết quả thực hiện vệ sinh chuồng trại hàng ngày (dọn phân, tra thức ăn, rửa máng, ra phân đạt 100%; tắm lợn đạt 86% do phụ thuộc thời tiết lạnh mùa đông tránh viêm phổi). Lịch vệ sinh thú y định kỳ đạt tỷ lệ cao: phun sát trùng bằng Hankon đạt 93,75% (45/48 lần kế hoạch trong 24 tuần), rắc vôi bột lối đi đạt 100% (24/24 tuần), vệ sinh dụng cụ bằng NaOH 10% đạt 83,33% (5/6 lần).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng quan về việc chấp hành quy trình kỹ thuật nuôi dưỡng, chăm sóc và phòng chống dịch bệnh trên đàn lợn nái tại trang trại, đồng thời nêu các kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả thích nghi của đàn giống ngoại nhập trong điều kiện sinh thái địa phương.


Kết quả và đóng góp

1. Số liệu thực nghiệm và tổng hợp kỹ thuật

Biến động cơ cấu đàn lợn tại trại trong giai đoạn 2019 - 2021:

STT Loại lợn Năm 2019 (con) Năm 2020 (con) Năm 2021 (con)
1 Lợn đực hậu bị 63 40 43
2 Lợn đực giống khai thác 24 20 22
3 Lợn nái hậu bị 245 272 210
4 Lợn nái sinh sản 442 510 490
Tổng Tổng đàn 774 842 765

Khẩu phần ăn định lượng cho lợn nái mang thai theo thể trạng tại trang trại:

Thời gian mang thai (ngày) Mã số thức ăn Lợn nái hậu bị (kg/ngày) Nái rạ thể trạng gầy (kg/ngày) Nái rạ thể trạng lý tưởng (kg/ngày) Nái rạ thể trạng béo (kg/ngày)
1 - 35 1982 2,7 3,5 3,0 2,5
36 - 84 1982 2,3 3,0 2,7 2,2
85 - 112 1982, 1992 2,7 3,5 3,5 3,2
113 1992 2,7 3,5 3,5 3,2
114 1992 2,5 3,0 3,0 3,0
115 1992 2,0 2,0 2,0 3,0

Khẩu phần tiêu chuẩn cho các nhóm lợn khác tại trại:

  • Lợn nái kiểm định: 2,5 - 3,0 kg/con/ngày (Mã thức ăn: 1072).
  • Lợn nái cơ bản: 3,0 - 3,5 kg/con/ngày (Mã thức ăn: 1982).
  • Lợn đực chờ khai thác: 2,5 kg/con/ngày (Mã thức ăn: 8092).
  • Lợn đực đang khai thác: 3,0 kg/con/ngày (Mã thức ăn: 8092).

Kết quả thực hiện công tác vệ sinh hàng ngày và vệ sinh thú y định kỳ (24 tuần thực tập):

Hạng mục công việc Tần suất thực hiện Chỉ tiêu kế hoạch (lần) Thực hiện thực tế (lần) Tỷ lệ hoàn thành (%)
Dọn phân chuồng 2 lần/ngày (sáng, chiều) 360 360 100,00
Tra thức ăn 2 lần/ngày (7h-7h30, 14h-14h30) 360 360 100,00
Rửa máng ăn 2 lần/ngày (8h-8h15, 15h-15h15) 360 360 100,00
Ra phân chuồng 1 lần/ngày 180 180 100,00
Tắm chải cho lợn 1 lần/ngày 180 155 86,11
Phun sát trùng (Hankon) 2 lần/tuần (trong 24 tuần) 48 45 93,75
Quét vôi, rắc vôi hành lang 1 lần/tuần (Chủ nhật) 24 24 100,00
Ngâm khử trùng dụng cụ (NaOH 10%) Định kỳ theo đợt cai sữa 6 5 83,33

2. Giải pháp và đóng góp chuyên môn

  • Chuẩn hóa quy trình vận động và chế độ ăn hạn chế năng lượng trong giai đoạn chửa kỳ I (3 tháng đầu duy trì protein 13% - 14%, năng lượng trao đổi 2800 - 2900 Kcal/kg), tăng tỷ lệ protein lên 15% - 16% ở giai đoạn chửa kỳ II để đảm bảo trọng lượng sơ sinh bình quân (Landrace đạt 1,4 kg/con; Yorkshire đạt 1,3 kg/con).
  • Đưa ra giải pháp an toàn sinh học nhiều lớp: cách ly lợn mới nhập 5 - 7 ngày; thiết lập hố sát trùng vôi bột tại cổng và cửa chuồng; tiêu độc định kỳ chuồng trại bằng Hankon (100g/10-20 lít nước), Hantox-200 diệt ngoại ký sinh trùng và ngâm rửa dụng cụ bằng kiềm NaOH 10% kết hợp phơi nắng.
  • Xây dựng quy trình phối giống thụ tinh nhân tạo chặt chẽ theo từng khung giờ sau khi phát hiện trạng thái mê ì kết hợp xoa bóp âm vật kích thích co bóp cổ tử cung và rút ngắn thời gian lợn con theo mẹ xuống 17 - 21 ngày nhằm tối ưu hóa chu kỳ tái phối.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế thực tế tại cơ sở:
    • Biến động thị trường năm 2021 khi giá thức ăn chăn nuôi tăng cao trong khi giá lợn thương phẩm giảm liên tục, ảnh hưởng trực tiếp đến bài toán chi phí vận hành trang trại.
    • Một số cá thể lợn giống cao sản nhập khẩu từ Đan Mạch khả năng thích nghi với điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Quảng Ninh còn hạn chế, đòi hỏi chế độ làm mát và kỹ thuật chăm sóc đặc thù.
    • Tỷ lệ hoàn thành công tác tắm lợn chỉ đạt 86,11% do yếu tố thời tiết mùa đông tại miền Bắc rét đậm, việc tắm nước lạnh bắt buộc phải hoãn để phòng ngừa bệnh viêm đường hô hấp và viêm phổi cho nái.
    • Nguồn nhân lực trẻ có tay nghề kỹ thuật cao gắn bó lâu dài với trại còn thiếu.
  • Hướng nghiên cứu và theo dõi tiếp theo:
    • Mở rộng theo dõi và đánh giá dịch tễ các bệnh sinh sản qua nhiều mùa trong năm để xác định rõ mối tương quan giữa nhiệt độ môi trường và tỷ lệ đậu thai.
    • Tiếp tục thử nghiệm và chuẩn hóa các phác đồ điều trị viêm tử cung kết hợp thảo mộc hoặc kháng sinh thế hệ mới nhằm giảm thiểu nguy cơ kháng thuốc trên đàn nái sinh sản.

Giá trị tham khảo

Báo cáo tốt nghiệp là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cao đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo cụ thể về phương pháp ghi chép nhật ký chăn nuôi, thiết lập khẩu phần ăn theo thể trạng nái và xây dựng biểu mẫu theo dõi kỹ thuật thụ tinh nhân tạo.
  • Cán bộ kỹ thuật và quản lý trang trại lợn công nghiệp: Cung cấp số liệu tham khảo thực chứng về quản lý cơ cấu đàn nái quy mô 500 con, định lượng cám chi tiết theo ngày chửa và quy trình vệ sinh an toàn sinh học áp dụng công nghệ chuồng kín.
  • Phần nội dung đáng chú ý nhất: Quy trình 16 bước thụ tinh nhân tạo và bảng định lượng thức ăn theo thể trạng nái rạ (gầy - lý tưởng - béo) trong từng giai đoạn mang thai.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nhân sự vận hành trang trại lợn tại Công ty Thiên Thuận Tường được bố trí như thế nào?

Trang trại được vận hành bởi đội ngũ gồm 14 nhân sự và sinh viên: 01 chủ trại, 01 trưởng trại, 01 bảo vệ, 01 quản lý trại kiêm kế toán, 01 người nấu ăn, 03 cán bộ kỹ thuật, 04 công nhân lành nghề và 03 sinh viên thực tập chuyên ngành. Lực lượng lao động được chia thành các tổ phụ trách chuyên biệt như tổ chuồng đẻ, tổ chuồng nái chửa.

2. Các giống lợn chủ lực đang được nuôi giữ và khai thác tại trang trại gồm những giống nào?

Trang trại nuôi các giống lợn ngoại nhập khẩu gồm: Landrace (nguồn gốc Đan Mạch), Yorkshire (Anh), Duroc (Mỹ) và Pietrain. Đàn đực giống duy trì 92 con (gồm 63 lợn đực hậu bị và 29 lợn đực khai thác tinh dịch).

3. Tiêu chí kiểm tra dịch nhờn âm hộ để xác định thời điểm lợn nái đạt đỉnh mê ì là gì?

Kỹ thuật viên dùng ngón tay cái và ngón tay trỏ lấy dịch nhờn từ âm hộ rồi từ từ mở ra. Nếu dịch nhờn đứt ngay tức là lợn chưa đạt trạng thái mê ì; nếu dịch nhờn đặc, có độ kết dính và kéo dài được khoảng 2 - 3 cm thì lợn nái đã bước vào giai đoạn hưng phấn cao độ (mê ì), đủ điều kiện để tiến hành gieo tinh.

4. Quy trình dinh dưỡng cho lợn nái mang thai tuần cuối (từ ngày 113 đến ngày 115) được điều chỉnh ra sao?

Trong tuần cuối trước khi đẻ, trại chuyển sang sử dụng mã thức ăn 1992 và giảm dần khối lượng cám để tránh chèn ép đường sinh dục và giảm nguy cơ đẻ khó:

  • Ngày 113: Cho ăn 2,0 - 3,5 kg/con/ngày (tùy thể trạng).
  • Ngày 114: Giảm xuống đồng loạt mức 2,5 - 3,0 kg/con/ngày.
  • Ngày 115: Giảm lượng thức ăn xuống mức 2,0 kg/con/ngày đối với nái hậu bị, nái gầy, nái lý tưởng (riêng nái béo duy trì 3,0 kg/con/ngày) kết hợp tăng cường thức ăn giàu dinh dưỡng, dễ tiêu hóa.

5. Loại hóa chất nào được sử dụng để ngâm khử trùng dụng cụ chăn nuôi sau khi tách lợn mẹ?

Trang trại sử dụng dung dịch xút (NaOH) nồng độ 10% trong bể ngâm chuyên dụng để khử trùng các dụng cụ như khay/ca múc thức ăn, xe đẩy cám, cào phân rác. Sau khi ngâm hóa chất, dụng cụ được rửa sạch bằng nước và phơi dưới ánh nắng mặt trời trước khi tái sử dụng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Văn Trọng đã phản ánh toàn diện bức tranh chăn nuôi và thú y thực tế trên đàn lợn nái sinh sản quy mô gần 500 con tại Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường. Nghiên cứu cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về cơ cấu đàn, định mức dinh dưỡng theo thể trạng, tỷ lệ thực hiện vệ sinh an toàn sinh học và quy trình thụ tinh nhân tạo tiêu chuẩn. Kết quả của đề tài đóng góp nguồn tư liệu thực tế hữu ích cho công tác đào tạo chuyên ngành Thú y và ứng dụng quản trị kỹ thuật tại các trang trại chăn nuôi công nghiệp.