Giới thiệu dự án

Trong ngành chăn nuôi công nghiệp hiện đại, đàn lợn nái sinh sản đóng vai trò là hạt nhân tái đàn và quyết định trực tiếp đến chỉ số năng suất sinh sản (số con sơ sinh/lứa, số lứa/năm, tỷ lệ sống cai sữa). Tuy nhiên, các bệnh lý sản khoa hậu sản—đặc biệt là hội chứng phức hợp MMA (Mastitis - Metritis - Agalactia gồm viêm vú, viêm tử cung, mất sữa) và bại liệt sau sinh (Postpartum Paralysis)—chiếm từ 15% đến 30% nguyên nhân loại thải nái sớm tại các trang trại quy mô vừa và lớn tại Việt Nam.

Đề tài khóa luận "Theo dõi tình hình mắc bệnh viêm tử cung, viêm vú, bại liệt trên đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trại lợn ông Lương thuộc xã Ngọc Châu – huyện Tân Yên – tỉnh Bắc Giang và thử nghiệm một số phác đồ điều trị" (Tác giả: Nguyễn Văn Tráng; Giảng viên hướng dẫn: ThS. La Văn Công; Đại học Nông Lâm Thái Nguyên) giải quyết bài toán dịch tễ học lâm sàng và chuẩn hóa phác đồ điều trị cho đàn nái ngoại cao sản trong điều kiện tiểu khí hậu nhiệt đới gió mùa.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Khảo sát dịch tễ học: Đánh giá tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung, viêm vú và bại liệt trên 53 nái ngoại thuần (Yorkshire, Landrace) theo các biến số: giống/dòng, lứa đẻ (parity), nhóm phân loại nái và chu kỳ tháng trong năm.
  2. Xác định căn nguyên vi sinh: Tổng hợp và đối chiếu phổ vi khuẩn phân lập thường gặp (Escherichia coli, Streptococcus hemolitica, Staphylococcus aureus, Proteus vulgaris, Klebsiella).
  3. Thử nghiệm & tối ưu hóa phác đồ điều trị: Chuẩn hóa quy trình can thiệp kết hợp kháng sinh phổ rộng (Vilamoks-LA), thuốc kháng viêm non-steroid hạ sốt đa năng (Tolfenamic acid trong Gluco-K-C-Namin), kích thích co bóp cơ trơn (Oxytocin) và thụt rửa niêm mạc cục bộ.
  4. Hạch toán kinh tế - kỹ thuật: Đánh giá thời gian hồi phục lâm sàng, tỷ lệ khỏi bệnh ($R_{cure} = 100%$) và chi phí can thiệp thuốc trên đầu nái.

Phạm vi và giới hạn

  • Địa bàn: Trại chăn nuôi lợn nái tập trung quy mô 9.300 $\text{m}^2$ (4.500 $\text{m}^2$ chuồng trại) tại thôn Tân Châu, xã Ngọc Châu, huyện Tân Yên, tỉnh Bắc Giang.
  • Đối tượng: 53 nái ngoại sinh sản (42 nái Yorkshire, 11 nái Landrace) từ nái hậu bị, kiểm định đến nái sinh sản cơ bản.
  • Thời gian theo dõi: Từ tháng 06/2014 đến tháng 11/2014.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại các trang trại quy mô vừa, công tác đỡ đẻ và quản lý hậu sản thường gặp các tồn tại kỹ thuật: can thiệp can thiệp móc thai bằng tay không đảm bảo vô trùng, quy trình mài nanh lợn con chậm trễ gây trầy xước bầu vú mẹ, và chuồng kín hạn chế vận động làm giảm trương lực cơ trơn tử cung.

Tiêu chí so sánh Quy trình truyền thống / Tự phát Phác đồ chuẩn hóa thực nghiệm (Đề tài)
Chẩn đoán Dựa trên cảm quan trễ khi nái đã bỏ ăn sốt cao Theo dõi dịch âm hộ (thể nhờn/mủ), thân nhiệt 2 lần/ngày (sáng/chiều)
Can thiệp cơ học Thụt rửa áp lực cao bằng cồn/thuốc tím đậm đặc Thụt rửa đẳng trương NaCl 0.9% ấm (3L/ngày) + Tháo cặn sữa
Liệu pháp kháng sinh Kháng sinh tiêm ngắn hạn (Penicillin, Streptomycin đơn lẻ) Amoxicillin trihydrate tác dụng kéo dài (Vilamoks-LA, 48h/liều)
Liệu pháp hỗ trợ Hạ sốt giảm đau đơn thuần (Paracetamol/Analgin) Tolfenamic acid + Calcium gluconate + Vitamin K, C (Gluco-K-C-Namin)
Kích thích tống dịch Không tiêm hoặc tiêm Oxytocin sai thời điểm Tiêm Oxytocin 20–40 UI phối hợp nhịp nhàng sau đẻ và thụt rửa

Thiết kế hệ thống quản trị thú y và kỹ thuật điều trị

Quy trình quản lý dịch tễ học và can thiệp điều trị được chuẩn hóa theo sơ đồ logic:

graph TD
    A[Kiểm tra nái sau sinh 12-72h] --> B{Phát hiện bất thường?}
    B -- Không --> C[Thực hiện quy trình tiêm phòng Vaccine & Giám sát thường quy]
    B -- Có --> D[Phân loại thể bệnh lâm sàng]
    
    D --> E[Thể Viêm tử cung: Âm hộ sưng, dịch mủ tanh, sốt 39.5-41°C]
    D --> F[Thể Viêm vú: Bầu vú cứng, nóng đỏ, vắt sữa có cặn casein]
    D --> G[Thể Bại liệt: Nằm bẹp, yếu cơ, phản xạ vận động kém]
    
    E --> H[Phác đồ M1: Vilamoks-LA + Gluco-K-C-Namin + Thụt rửa NaCl 0.9% + Oxytocin]
    F --> I[Phác đồ M2: Vilamoks-LA + Gluco-K-C-Namin + Chườm ấm muối 10% + Vắt bỏ sữa]
    G --> J[Phác đồ P1: Bổ sung Calcium Gluconate + Vitamin D3 + Điều chỉnh khẩu phần Ca/P]
    
    H --> K[Đánh giá hồi phục sau 3-5 ngày]
    I --> K
    J --> K
    K --> L[Ghi nhận chỉ tiêu: Khỏi bệnh 100%, Thời gian rỗng chuồng, Chi phí điều trị]

Technology Stack & Dược lý thực nghiệm

Hệ thống hoạt chất và công nghệ thú y sử dụng trong nghiên cứu:

  1. Kháng sinh tác dụng kéo dài (Vilamoks-LA):

    • Thành phần: Amoxicillin trihydrate tương đương 150 mg Amoxicillin base/ml.
    • Cơ chế: Ức chế sinh tổng hợp vách tế bào peptidoglycan của vi khuẩn Gram (+) và Gram (-) (E. coli, Streptococcus spp., Staphylococcus spp.).
    • Liều dùng: $15\text{ mg/kg TT} \equiv 1\text{ ml/10 kg TT}$, tiêm bắp sâu.
  2. Dung dịch hồi sức đa chức năng (Gluco-K-C-Namin):

    • Thành phần: Calcium gluconate (5.000 mg), Tolfenamic acid (1.140 mg), Vitamin C, Vitamin K, tá dược đặc dụng vừa đủ 100 ml.
    • Cơ chế: Tolfenamic acid là NSAID thế hệ mới ức chế chọn lọc COX-2 giúp hạ sốt, kháng viêm mạnh mà không gây ức chế miễn dịch; Calcium ion hỗ trợ tăng trương lực cơ; Vitamin K ngăn xuất huyết niêm mạc.
  3. Thuốc co bóp tử cung (Oxytocin):

    • Liều dùng: 20 – 40 UI/con/ngày, kích thích co bóp nhịp nhàng sợi cơ tử cung tống sạch dịch ứ đọng và kích thích tiết sữa qua phản xạ phóng sữa (milk ejection reflex).
  4. Vaccine suite phòng bệnh định kỳ:

    • Porcilis PRRS (Phòng Hội chứng rối loạn sinh sản & hô hấp).
    • Porcilis Parvo (Phòng Khô thai).
    • Porcilis Begonia (Phòng Giả dại - Aujeszky).
    • Porcilis CSF Live (Phòng Dịch tả lợn cổ điển).
    • Aftopor & FMD (Phòng Lở mồm long móng).
    • M + Pac (Phòng Suyễn lợn do Mycoplasma hyopneumoniae).

Phương pháp nghiên cứu và mô hình tính toán

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp điều tra dịch tễ kết hợp thực nghiệm lâm sàng có đối chứng. Các chỉ tiêu dịch tễ và hiệu quả được tính toán qua các công thức toán học:

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh sản khoa } (P_{\text{disease}}) = \frac{\sum n_{\text{mắc}}}{\sum N_{\text{theo dõi}}} \times 100%$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh } (R_{\text{cure}}) = \frac{\sum n_{\text{khỏi}}}{\sum n_{\text{điều trị}}} \times 100%$$

$$\text{Chi phí thuốc bình quân } (C_{\text{avg}}) = \frac{\sum C_{\text{thuốc}}}{\sum n_{\text{điều trị}}} \quad (\text{VNĐ/con})$$

Số liệu dịch tễ học và thực nghiệm được thống kê sinh vật học theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện (2008).


Implementation và kết quả

Development process: Quy trình xử lý lâm sàng

Quy trình chẩn đoán và điều trị thực địa được thiết lập theo thuật toán logic sau:

class SowClinicalPipeline:
    """Quy trình chẩn đoán và điều trị sản khoa trên lợn nái sinh sản."""

    def __init__(self, sow_id: str, parity: int, breed: str):
        self.sow_id = sow_id
        self.parity = parity
        self.breed = breed
        self.clinical_status = "Healthy"
        self.treatment_regimen = []

    def evaluate_postpartum_symptoms(
        self, temp: float, discharge_type: str, udder_inflamed: bool, locomotion_loss: bool
    ) -> dict:
        diagnosis = {"Metritis": False, "Mastitis": False, "Paralysis": False}

        # Kiểm tra triệu chứng viêm tử cung
        if temp >= 39.5 and discharge_type in ["mucopurulent", "purulent_foul"]:
            diagnosis["Metritis"] = True
            self.treatment_regimen.append("Protocol_Metritis_VilamoksLA")

        # Kiểm tra triệu chứng viêm vú
        if udder_inflamed or temp >= 40.5:
            diagnosis["Mastitis"] = True
            self.treatment_regimen.append("Protocol_Mastitis_TopicalWarmCompress")

        # Kiểm tra bại liệt
        if locomotion_loss and temp < 39.0:
            diagnosis["Paralysis"] = True
            self.treatment_regimen.append("Protocol_Calcium_Therapy")

        return diagnosis

    def apply_treatment_protocol(self, weight_kg: float) -> dict:
        """Tính toán liều lượng thuốc thực nghiệm theo thể trọng."""
        dose_vilamoks = weight_kg * (1.0 / 10.0)  # 1 ml / 10 kg thể trọng
        dose_gluco_kc = 20.0  # ml / con / ngày
        oxytocin_units = 30.0  # UI / con / ngày

        return {
            "Vilamoks_LA_ml": dose_vilamoks,
            "Gluco_KC_Namin_ml": dose_gluco_kc,
            "Oxytocin_UI": oxytocin_units,
            "Uterine_Lavage": "NaCl 0.9% 3000ml ấm x 3 ngày liên tục",
        }

Testing và validation: Kết quả phân tích dịch tễ học

Quá trình theo dõi trên 53 nái ngoại thuần (Yorkshire, Landrace) tại trại ông Lương ghi nhận dữ liệu thực nghiệm chi tiết:

1. Tỷ lệ mắc bệnh tổng quát theo phân loại bệnh học

Tên bệnh lý Số nái theo dõi (con) Số nái mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Tỷ lệ chết (%)
Viêm tử cung (Metritis) 53 7 13,21% 0,00%
Viêm vú (Mastitis) 53 4 7,55% 0,00%
Bại liệt sau đẻ (Postpartum Paralysis) 53 0 0,00% 0,00%
Tổng cộng chung 53 11 20,75% 0,00%

Nhận xét: Bệnh viêm tử cung chiếm tỷ lệ cao nhất (13,21%). Tỷ lệ bại liệt đạt 0% nhờ trang trại quản lý tốt khẩu phần khoáng Canxi-Phospho và chiếu sáng chuồng nuôi hợp lý.

2. Dịch tễ học theo giống và dòng nái ngoại

Giống / Dòng Số nái theo dõi (con) Viêm tử cung (con / %) Viêm vú (con / %) Bại liệt (con / %)
Yorkshire 42 5 (11,90%) 3 (7,14%) 0 (0,00%)
Landrace 11 2 (18,18%) 1 (9,09%) 0 (0,00%)
Tổng 53 7 (13,21%) 4 (7,55%) 0 (0,00%)

Đánh giá: Nái Landrace có xu hướng mắc viêm tử cung (18,18%) và viêm vú (9,09%) cao hơn Yorkshire do đặc điểm ngoại hình thân dài, khung chậu hẹp hơn và số con đẻ ra/lứa cao hơn khiến quá trình rặn đẻ kéo dài.

3. Tương quan tỷ lệ mắc bệnh theo lứa đẻ (Parity)

Tỷ lệ Viêm tử cung theo Lứa đẻ:
Lứa 0 (Hậu bị):   [0.00%]
Lứa 1 - 2:        [##### 5.56%]
Lứa 3 - 4:        [####################### 23.81%]
Lứa 5 - 6:        [################################# 33.33%]

Phân tích: Tỷ lệ viêm nhiễm tăng lũy tiến theo số lứa đẻ. Nái lứa 5-6 có tỷ lệ mắc cao nhất (33,33%) do trương lực cơ trơn tử cung suy giảm, co bóp yếu dẫn đến thời gian sinh kéo dài và sản dịch ứ đọng tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhiễm.

4. Phân loại theo nhóm nái quản lý

Loại nái Số nái theo dõi (con) Viêm tử cung (con / %) Viêm vú (con / %) Bại liệt (con / %)
Nái Hậu bị 11 0 (0,00%) 0 (0,00%) 0 (0,00%)
Nái Kiểm định 18 1 (5,56%) 1 (5,56%) 0 (0,00%)
Nái Cơ bản 24 6 (25,00%) 3 (12,50%) 0 (0,00%)
Tổng số 53 7 (13,21%) 4 (7,55%) 0 (0,00%)

Kết quả đạt được trong công tác điều trị và phục vụ sản xuất

  1. Hiệu quả điều trị lâm sàng:
    • Viêm tử cung: Điều trị 7 ca bằng phác đồ kết hợp (Vilamoks-LA + Gluco-K-C-Namin + Thụt rửa NaCl 0.9% ấm), khỏi bệnh 7/7 con (100%), thời gian khỏi trung bình từ 3 đến 5 ngày.
    • Viêm vú: Điều trị 4 ca bằng phác đồ kết hợp (Vilamoks-LA + Gluco-K-C-Namin + Massage nước muối ấm 10% + Vắt cạn sữa), khỏi bệnh 4/4 con (100%).
  2. Hiệu quả công tác kỹ thuật chăn nuôi:
    • Đỡ đẻ an toàn: 41 ca đỡ đẻ thành công 100%.
    • Thụ tinh nhân tạo: 36/37 nái đậu thai, đạt tỷ lệ 97,3%.
    • Mài nanh và cắt đuôi lợn con: 423/423 con an toàn tuyệt đối (100%).
    • Tiêm sắt (Fe-Dextran B12 10%): 419/419 con đạt 100%.
    • Thiến lợn đực thương phẩm: 227/227 con an toàn (100%).

Đổi mới và đóng góp

Cải tiến kỹ thuật thú y nổi bật

  1. Ứng dụng phác đồ Amoxicillin LA kết hợp Tolfenamic acid:

    • Thay thế các dòng kháng sinh truyền thống tác dụng ngắn (phải tiêm 2 lần/ngày gây stress cho nái) bằng Vilamoks-LA với công nghệ vi hạt giải phóng chậm, duy trì nồng độ ức chế tối thiểu ($MIC$) liên tục suốt 48 giờ.
    • Hoạt chất hạ sốt Tolfenamic acid trong Gluco-K-C-Namin giúp giảm đau tức thời mà không gây tác dụng phụ ức chế tiết sữa như Dexamethasone.
  2. Kỹ thuật thụt rửa niêm mạc áp lực thấp:

    • Nghiên cứu xác lập quy chuẩn thụt rửa tử cung: Sử dụng 3 lít nước muối sinh lý ấm ($38 - 39^\circ\text{C}$) đưa chậm qua ống thông chuyên dụng, chỉ áp dụng cho nái đẻ khó có can thiệp cơ học bằng tay nhằm tránh tổn thương lớp nội mạc (endometrium).
                             SO SÁNH CÁC GIẢI PHÁP CAN THIỆP
  1. Cắt đứt chuỗi lây truyền MMA bằng bấm/mài nanh sơ sinh:
    • Chứng minh thực nghiệm việc mài nanh kỹ thuật trong 12 giờ đầu sau sinh giúp giảm tỷ lệ tổn thương núm vú lợn mẹ, từ đó hạ tỷ lệ viêm vú xuống còn 7,55% (so với mức trung bình 15-20% tại các hộ nuôi không xử lý nanh).

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng trang trại (Use Case Scenarios)

  • Trang trại quy mô vừa (50 – 200 nái): Áp dụng trọn bộ quy trình tiêm phòng Vaccine định kỳ kết hợp bộ kit điều trị dự phòng sau sinh (Oxytocin + Amoxicillin LA ngay sau khi kết thúc ca đẻ có can thiệp).
  • Mô hình chuỗi gia công (liên kết CP Group / Japfa): Ứng dụng quy chuẩn chẩn đoán sớm qua dịch tiết âm hộ và phân loại nái già (lứa 5+) để chủ động can thiệp trước khi phát triển thành viêm mủ nặng.

Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit & ROI Analysis)

Chi phí điều trị sản khoa được hạch toán chi tiết trên thực tế:

Danh mục thuốc / Vật tư Đơn vị tính Đơn giá (VNĐ) Định mức / Ca Chi phí bình quân (VNĐ)
Vilamoks-LA (100ml) Lọ 180.000 20 ml/ngày $\times$ 3 ngày 108.000
Gluco-K-C-Namin (100ml) Lọ 120.000 20 ml/ngày $\times$ 3 ngày 72.000
Oxytocin (Hộp 10 ống) Hộp 45.000 2 ống/ngày $\times$ 2 ngày 18.000
Dung dịch NaCl 0.9% (500ml) Chai 12.000 6 chai (3 lít) $\times$ 3 ngày 216.000
Kim tiêm, cồn sát trùng Bộ 20.000 1 bộ 20.000
Tổng chi phí điều trị / con - - - 434.000 VNĐ

Phân tích ROI:

  • Nếu nái bị viêm tử cung không được can thiệp kịp thời dẫn đến mất sữa và loại thải: Thiệt hại ước tính bao gồm chi phí thức ăn nuôi nái rỗng (khoảng 1.200.000 VNĐ/tháng), hao hụt đàn lợn con do thiếu sữa (chết 3–5 con $\approx$ 1.500.000 – 2.500.000 VNĐ) và mất giá trị khấu hao nái giống (tổn thất từ 4.000.000 đến 6.000.000 VNĐ/nái).
  • Chi phí đầu tư điều trị chỉ 434.000 VNĐ/nái giúp bảo tồn 100% nái sinh sản, mang lại tỷ suất hoàn vốn đầu tư dịch vụ thú y $ROI > 800%$.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Điều kiện chăn nuôi chuồng hở: Trang trại áp dụng hệ thống chuồng thông thoáng tự nhiên có quạt hút nhưng chưa hoàn toàn khép kín nhiệt độ, dẫn đến thời điểm chuyển mùa (tháng 8 - 10) có tỷ lệ cảm nhiễm tăng cục bộ.
  • Kỹ thuật cách ly: Trại chưa có khu chuồng cách ly tuyệt đối cho nái bệnh, một số nái viêm vẫn nhốt chung dãy chuồng với nái khỏe.
  • Quy mô mẫu thực nghiệm: Nghiên cứu giới hạn trên 53 nái trong thời gian 5 tháng, cần mở rộng cỡ mẫu đa trại để nâng cao giá trị thống kê sinh vật học.

Hướng nghiên cứu & giải pháp phát triển

  • Ứng dụng kỹ thuật kháng sinh đồ (Antibiogram) để định kỳ kiểm tra mức độ kháng thuốc của các chủng E. coliStreptococcus tại trại.
  • Tự động hóa hệ thống giám sát thân nhiệt nái đẻ bằng cảm biến hồng ngoại không xâm lấn nhằm cảnh báo sớm hội chứng sốt hậu sản.
  • Nghiên cứu bổ sung Probiotics và Acid hữu cơ vào khẩu phần nái mang thai giai đoạn cuối để ức chế vi khuẩn cơ hội đường ruột và sinh dục.

Đối tượng hưởng lợi

                              CÁC NHÓM ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI

Câu hỏi thường gặp

1. Phác đồ Vilamoks-LA kết hợp Gluco-K-C-Namin cần điều kiện gì khi triển khai?

Nái cần được chẩn đoán sớm trong 12 – 24 giờ đầu sau sinh khi có biểu hiện sốt nhẹ hoặc dịch nhờn đục. Thao tác tiêm cần sử dụng kim tiêm số 16 hoặc 18 dài 3.5 – 4 cm để đảm bảo thuốc đi sâu vào bắp thịt cổ.

2. Vì sao nái lứa đẻ 5 trở đi lại có tỷ lệ mắc viêm tử cung lên đến 33,33%?

Do qua nhiều chu kỳ sinh sản, các lớp cơ trơn tử cung bị nhão, giảm tính đàn hồi và giảm trương lực co bóp. Khi đẻ nái rặn yếu dẫn đến đẻ kéo dài, sản dịch không được đẩy ra triệt để, tạo ổ chứa lý tưởng cho vi khuẩn kỵ khí và hiếu khí phát triển.

3. Việc thụt rửa tử cung có gây nguy hiểm cho nái không?

Chỉ tiến hành thụt rửa khi cổ tử cung còn mở (trong 1 - 3 ngày đầu sau sinh) bằng dung dịch đẳng trương ấm ($38^\circ\text{C}$). Nghiêm cấm thụt rửa áp lực mạnh hoặc dùng dung dịch sát trùng nồng độ cao vì sẽ phá hủy lớp nhung mao niêm mạc tử cung.

4. Làm thế nào để phòng ngừa hội chứng viêm vú do lợn con gây ra?

Tiến hành mài nanh hoặc bấm nanh cho toàn bộ lợn con trong vòng 12 giờ sau khi sinh bằng kìm chuyên dụng đã tiệt trùng. Không cắt quá sâu vào nướu răng để tránh nhiễm trùng chân răng của lợn con.

5. Chi phí 434.000 VNĐ/ca điều trị có khả thi cho hộ chăn nuôi nhỏ lẻ không?

Hoàn toàn khả thi vì giá trị kinh tế của một nái ngoại sinh sản hiện nay dao động từ 8 – 15 triệu VNĐ. Việc chi trả ~400.000 VNĐ để phục hồi 100% khả năng sinh sản của nái đem lại hiệu quả kinh tế vượt trội so với bán thịt nái loại thải.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Văn Tráng tại Trại lợn ông Lương (Ngọc Châu – Tân Yên – Bắc Giang) đã giải quyết trọn vẹn các mục tiêu lý thuyết và thực tiễn lâm sàng:

  • Xác lập bức tranh dịch tễ học chính xác về bệnh sản khoa nái ngoại: Tỷ lệ viêm tử cung 13,21%, viêm vú 7,55%, bại liệt 0,00%.
  • Chứng minh mối tương quan thuận giữa tỷ lệ nhiễm bệnh với số lứa đẻ (cao nhất ở lứa 5-6 với 33,33%) và giống nái (Landrace cao hơn Yorkshire).
  • Thử nghiệm thành công phác đồ tích hợp Vilamoks-LA + Gluco-K-C-Namin + Thụt rửa dung dịch ấm + Oxytocin, đạt tỷ lệ khỏi bệnh 100% trong thời gian ngắn từ 3 – 5 ngày.
  • Hoàn thành xuất sắc 100% các chỉ tiêu phục vụ sản xuất: thụ tinh nhân tạo đạt 97,3%, hỗ trợ đỡ đẻ an toàn 41 ca, xử lý ngoại khoa lợn con an toàn tuyệt đối.

Kết quả nghiên cứu là tài liệu kỹ thuật có giá trị ứng dụng cao, sẵn sàng chuyển giao cho các trang trại và hộ chăn nuôi lợn nái sinh sản nhằm nâng cao năng suất đàn giống và tối ưu hóa lợi nhuận kinh tế.