Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí chủ lực trong cơ cấu cung cấp thực phẩm, với tỷ trọng thịt lợn luôn đứng đầu thị trường so với thịt gia cầm (14,3 - 15,1%) và thịt trâu bò (8,2 - 12,1%). Nhằm nâng cao năng suất và chất lượng thịt, các giống lợn ngoại như Landrace và Yorkshire được nhập nội và phát triển mạnh mẽ trong các trang trại quy mô công nghiệp để phục vụ chương trình "nạc hóa" đàn lợn. Tại tỉnh Hòa Bình, trại lợn của Công ty TNHH Lý Yên Bình (xã Đoàn Kết, huyện Yên Thủy) là cơ sở chăn nuôi gia công cho Công ty Cổ phần CP Việt Nam với quy mô trên 1.000 lợn nái sinh sản.
Tuy nhiên, trong chăn nuôi lợn nái sinh sản công nghiệp, bệnh viêm tử cung là một trong những bệnh sinh sản phổ biến nhất, gây tổn thương đường sinh sản sau khi sinh, làm giảm hoặc mất sữa ở lợn mẹ, khiến đàn lợn con còi cọc, chậm lớn, đồng thời kéo dài thời gian động dục trở lại hoặc gây vô sinh ở lợn nái. Xuất phát từ thực tế sản xuất tại cơ sở, khóa luận tốt nghiệp "Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung và biện pháp trị bệnh ở đàn lợn nái tại trại lợn của công ty TNHH Lý Yên Bình, xã Đoàn Kết huyện Yên Thủy - tỉnh Hòa Bình" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trong công tác thú y tại trang trại.
Mục đích nghiên cứu:
- Xác định thực trạng bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái nuôi tại trại lợn của Công ty TNHH Lý Yên Bình (xã Đoàn Kết, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình).
- Xác định ảnh hưởng của bệnh viêm tử cung đến một số chỉ tiêu sinh sản của đàn lợn nái.
- Đề xuất biện pháp phòng, trị bệnh viêm tử cung có hiệu quả kinh tế và an toàn.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Đánh giá hiệu lực và độ an toàn của một số loại thuốc điều trị bệnh viêm tử cung cho lợn nái, hướng tới tỷ lệ khỏi bệnh đạt trên 90%.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại (Yorkshire, Landrace) ở các giai đoạn hậu bị, nái chửa và nái nuôi con tại trại.
- Địa điểm nghiên cứu: Trại lợn của Công ty TNHH Lý Yên Bình, xã Đoàn Kết, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình.
- Thời gian thực hiện: Từ ngày 20/11/2015 đến ngày 25/05/2016 (kết hợp hồi cứu số liệu dịch tễ từ năm 2014 đến tháng 05/2016).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và kiến thức chuyên ngành
Khóa luận vận dụng các kiến thức chuyên sâu về giải phẫu, sinh lý sinh sản gia súc và bệnh lý ngoại khoa - sản khoa thú y:
- Đặc điểm giải phẫu học cơ quan sinh dục lợn nái: Mô tả cấu trúc hình thái của âm môn, âm vật, tiền đình, âm đạo (chiều dài 10 - 12 cm), cổ tử cung (chiều dài 10 - 18 cm, cấu tạo các cột thịt cài răng lược), thân tử cung (dài 3 - 5 cm), sừng tử cung (hình ruột non, dài 0,5 - 1 m), ống dẫn trứng (vòi Fallop) và buồng trứng (dài 1,5 - 2,5 cm, khối lượng 3 - 5 g).
- Sinh lý sinh sản: Cơ chế nội tiết điều hòa chu kỳ tính (chu kỳ trung bình 21 ngày, dao động 18 - 25 ngày; thời gian mang thai 114 ngày; thời gian cai sữa 21 ngày; khoảng cách giữa hai lứa đẻ trung bình 140 ngày, đạt 2,5 lứa/nái/năm); các giai đoạn phát triển phôi thai (phôi thai: 1 - 22 ngày; tiền thai: 23 - 39 ngày; bào thai: 40 - 114 ngày).
- Phân loại bệnh lý viêm tử cung: Phân chia thành 3 thể bệnh chính gồm viêm nội mạc tử cung (Endometritis - thể cata cấp tính có mủ và thể màng giả), viêm cơ tử cung (Myometritis puerperalis) và viêm tương mạc tử cung (Perimetritis puerperalis); xác định các căn nguyên vi khuẩn thường gặp như Streptococcus, Staphylococcus, E. coli, Salmonella, Brucella.
- Dược lý thú y ứng dụng: Cơ chế sát trùng của dung dịch Biocid-30 (chứa 3% I-ốt); phổ kháng khuẩn của Amoxinject LA (Amoxicillin 200 mg/ml), Tylo-genta (Tylosin tartrate kết hợp Gentamicin sulfate), Penicillin phối hợp Streptomycin; cùng các thuốc trợ sức, hạ sốt (Analgin, Catosal, Vitamin B1, B12, C).
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp điều tra dịch tễ và chẩn đoán lâm sàng: Quan sát triệu chứng lâm sàng (thân nhiệt, tình trạng tiết dịch viêm ở âm hộ, màu sắc và mùi dịch viêm, phản xạ đau đớn, hiện tượng cong lưng rặn), kết hợp phương pháp sờ nắn qua trực tràng và kiểm tra qua âm đạo bằng mỏ vịt.
- Phương pháp bố trí thí nghiệm so sánh phác đồ điều trị:
- Quy mô thí nghiệm: 43 lợn nái mắc bệnh được chia thành 2 lô thí nghiệm.
- Phác đồ 1 (n = 23 nái): Thụt rửa tử cung bằng Biocid-30 (tỷ lệ 1/2000, dung tích 1000 - 2000 ml/con), sau đó bơm hỗn hợp Penicillin (1 triệu UI) + Streptomycin (1 g) pha trong 50 ml nước cất; kết hợp tiêm bắp Amoxinject LA (1 ml/10 - 15 kg thể trọng, tiêm cách ngày) + Analgin (1 ml/10 - 15 kg TT) + Catosal (1 ml/10 - 15 kg TT).
- Phác đồ 2 (n = 20 nái): Thụt rửa tử cung tương tự phác đồ 1; kết hợp tiêm bắp Tylo-genta (1 ml/10 - 15 kg thể trọng, tiêm hàng ngày liên tục 3 - 5 ngày) + Analgin + Catosal.
- Phương pháp theo dõi chỉ tiêu sinh sản: Đánh giá thời gian động dục trở lại sau cai sữa, tỷ lệ phối giống đạt ở lần 1 và lần 2, số con đẻ ra/lứa, số con nuôi sống, khối lượng sơ sinh và khối lượng cai sữa của đàn con.
- Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các giá trị số học bằng công thức thống kê sinh vật học trong chăn nuôi (tính số trung bình $\bar{X}$, độ lệch chuẩn $S_x$, sai số trung bình $m_x$) trên phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của việc phát triển đàn lợn nái ngoại sinh sản nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu thụ thịt nạc. Đặt ra vấn đề thiệt hại kinh tế do bệnh viêm tử cung gây ra tại các trang trại nuôi lợn tập trung, đồng thời xác định rõ 3 mục đích nghiên cứu, mục tiêu đạt tỷ lệ khỏi bệnh trên 90%, cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài trong việc cung cấp cơ sở dữ liệu cho công tác thú y cơ sở.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Hệ thống hóa toàn diện các tài liệu khoa học trong và ngoài nước:
- Mô tả chi tiết giải phẫu học từng bộ phận thuộc đường sinh dục lợn nái và các chỉ tiêu sinh lý sinh sản.
- Phân tích nguyên nhân gây bệnh: can thiệp đỡ đẻ không đúng kỹ thuật, vệ sinh chuồng trại kém, thụ tinh nhân tạo nhiễm khuẩn, chế độ dinh dưỡng mất cân đối (thiếu Vitamin A gây sừng hóa niêm mạc, thừa tinh bột gây béo phó dẫn đến đẻ khó), và yếu tố tiểu khí hậu chuồng nuôi.
- Tổng kết các công trình nghiên cứu trên thế giới (Xobko và Giadenko, Vtrekaxova, Vadec, Kaminski) và tại Việt Nam (Trần Tiến Dũng, Phùng Thị Vân, Nguyễn Xuân Bình, Nguyễn Văn Thanh), chỉ rõ tỷ lệ viêm tử cung trên lợn nái sau sinh có thể lên tới 42,4% và là nguyên nhân hàng đầu gây rối loạn sinh sản.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu là đàn lợn nái tại trang trại Công ty TNHH Lý Yên Bình từ tháng 11/2015 đến tháng 05/2016. Thiết lập các chỉ tiêu theo dõi về dịch tễ (tỷ lệ nhiễm theo năm, lứa đẻ, giống, tháng), quy trình chẩn đoán lâm sàng, sơ đồ bố trí thí nghiệm điều trị 2 phác đồ kháng sinh, và các công thức toán học tính toán tỷ lệ mắc, tỷ lệ khỏi, thời gian điều trị trung bình và các tham số thống kê sinh học.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này tập trung phản ánh các kết quả điều tra thực nghiệm và đánh giá chuyên môn:
1. Công tác phục vụ sản xuất và quản lý chăn nuôi
Tác giả đã trực tiếp tham gia đầy đủ quy trình kỹ thuật chăn nuôi: chăm sóc nái chửa theo định mức khẩu phần thức ăn (cám 566 SF, 567 SF), giảm cám trước ngày đẻ 3 ngày xuống 1 - 1,5 kg/ngày để tránh chèn ép trực tràng; chăm sóc lợn con tập ăn sớm từ 4 - 6 ngày tuổi bằng cám 550 SF và cai sữa ở 21 ngày tuổi.
- Đỡ đẻ an toàn cho 52 lợn nái (đạt tỷ lệ an toàn 98,08%).
- Tiêm Dextran-Fe, cắt tai, cắt đuôi cho 172 lợn con (đạt 100%).
- Thiến 38 lợn đực con an toàn (đạt 100%).
- Tiêm phòng vaccine dịch tả cho 276 lợn con (100%), phòng cầu trùng 87 con (đạt 94,25%).
- Tiêm phòng vaccine cho nái: Dịch tả (65 con), Lở mồm long móng (56 con), Giả dại (72 con), Khô thai do Parvovirus (36 con) đều đạt 100% an toàn.
- Điều trị thành công bệnh phân trắng lợn con (102/110 con khỏi, đạt 92,73%) và bệnh viêm phổi (8/10 con khỏi, đạt 71,43%).
2. Quy mô đàn lợn nái tại trại qua các năm
Quy mô đàn nái của trại liên tục mở rộng từ năm 2014 đến tháng 05/2016:
| Năm |
Nái hậu bị (con) |
Tỷ lệ (%) |
Nái chửa (con) |
Tỷ lệ (%) |
Nái nuôi con (con) |
Tỷ lệ (%) |
Tổng quy mô (con) |
| 2014 |
97 |
8,16 |
839 |
70,56 |
253 |
21,28 |
1.189 |
| 2015 |
99 |
7,32 |
973 |
71,97 |
280 |
20,71 |
1.352 |
| 05/2016 |
126 |
8,79 |
960 |
66,94 |
348 |
24,27 |
1.434 |
3. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung và các yếu tố ảnh hưởng
- Tình hình mắc bệnh qua 3 năm (2014 - 2016):
- Năm 2014: 132/1.000 nái mắc bệnh (13,20%), điều trị khỏi 115 con (87,12%).
- Năm 2015: 178/1.200 nái mắc bệnh (14,83%), điều trị khỏi 161 con (90,45%).
- Năm 2016: 43/290 nái theo dõi mắc bệnh (14,83%), điều trị khỏi 39 con (90,70%).
- Tỷ lệ mắc bệnh theo lứa đẻ (theo dõi trên 290 nái năm 2016):
- Lứa 1: Mắc cao nhất với 18/68 con (26,47%), do xương chậu hẹp, rặn đẻ khó, thời gian sinh kéo dài gây tổn thương niêm mạc.
- Lứa 2: Mắc 7/72 con (9,72%).
- Lứa 3: Mắc 8/75 con (10,67%).
- Lứa 4: Mắc 10/75 con (13,33%), do thể trạng suy giảm, trương lực cơ tử cung yếu dẫn đến ứ đọng sản dịch.
- Tỷ lệ mắc bệnh theo giống lợn:
- Giống Yorkshire: Mắc 21/160 con (13,13%).
- Giống Landrace: Mắc 22/130 con (16,92%), cao hơn giống Yorkshire do đặc điểm ngoại hình xương nhỏ, khung thân dài và khả năng thích nghi kém hơn.
- Tỷ lệ mắc bệnh theo các tháng theo dõi:
- Tháng 12/2015: Mắc 10/58 con (17,24%), khỏi 10 con (100%).
- Tháng 01/2016: Mắc 11/58 con (18,97%), khỏi 10 con (90,91%) — tỷ lệ mắc cao nhất do thời tiết giá rét, chênh lệch nhiệt độ ngày đêm lớn.
- Tháng 02/2016: Mắc 8/58 con (13,79%), khỏi 7 con (87,50%).
- Tháng 03/2016: Mắc 6/58 con (10,34%), khỏi 5 con (83,33%) — tỷ lệ mắc thấp nhất.
- Tháng 04/2016: Mắc 8/58 con (13,79%), khỏi 7 con (87,50%).
4. Hiệu lực điều trị và chi phí của 2 phác đồ
- Hiệu lực điều trị lâm sàng:
- Phác đồ 1 (Amoxinject LA + Analgin + Catosal + thụt rửa Biocid-30/Pen-Strep): Điều trị 23 con, khỏi 21 con (tỷ lệ khỏi 91,30%), thời gian điều trị trung bình 6 ngày, thời gian động dục lại sau cai sữa là 6,50 ngày.
- Phác đồ 2 (Tylo-genta + Analgin + Catosal + thụt rửa Biocid-30/Pen-Strep): Điều trị 20 con, khỏi 18 con (tỷ lệ khỏi 90,00%), thời gian điều trị trung bình 3 ngày tiêm hàng ngày, thời gian động dục lại sau cai sữa là 7,76 ngày.
- Chi phí thuốc thú y:
- Chi phí bình quân cho 1 lợn nái điều trị khỏi ở Phác đồ 1 là 129.200 VNĐ.
- Chi phí bình quân cho 1 lợn nái điều trị khỏi ở Phác đồ 2 là 125.000 VNĐ.
- Mức chênh lệch chi phí giữa 2 phác đồ không đáng kể, cả 2 đều đạt mục tiêu khỏi bệnh trên 90%.
5. Khả năng sinh sản của lợn nái sau điều trị
- Tỷ lệ phối giống đạt:
- Ở Phác đồ 1: Tỷ lệ phối đạt lần 1 đạt 90,48% (19/21 con); 2 con phối không đạt ở lần 1 đều phối đạt ở lần 2 (100%).
- Ở Phác đồ 2: Tỷ lệ phối đạt lần 1 đạt 88,89% (16/18 con); 2 con phối không đạt ở lần 1 đều phối đạt ở lần 2 (100%).
- Năng suất đàn con ở các lứa sinh sản tiếp theo so với nái không mắc bệnh:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Lứa 1 sau điều trị |
Lứa 2 sau điều trị |
Lứa 3 sau điều trị |
Lứa 4 sau điều trị |
Lô đối chứng (Nái không viêm) |
| Số nái theo dõi (con) |
7 |
2 |
3 |
2 |
10 |
| Số con sơ sinh đẻ ra/lứa (con) |
$8,53 \pm 0,48$ |
$9,24 \pm 0,56$ |
$10,86 \pm 0,56$ |
$8,33 \pm 0,39$ |
$11,03 \pm 0,33$ |
| Số con để nuôi (con) |
$7,06 \pm 0,45$ |
$8,96 \pm 0,48$ |
$9,63 \pm 0,51$ |
$8,12 \pm 0,67$ |
$10,79 \pm 0,45$ |
| Số con nuôi đến cai sữa (con) |
$6,72 \pm 0,31$ |
$7,65 \pm 0,55$ |
$8,13 \pm 0,48$ |
$6,73 \pm 0,52$ |
$10,33 \pm 0,45$ |
| Khối lượng sơ sinh TB (kg/con) |
$1,48 \pm 0,06$ |
$1,50 \pm 0,07$ |
$1,55 \pm 0,05$ |
$1,56 \pm 0,16$ |
$1,57 \pm 0,16$ |
| Khối lượng cai sữa TB (kg/con) |
$5,35 \pm 0,56$ |
$5,50 \pm 0,06$ |
$6,04 \pm 0,01$ |
$5,63 \pm 0,09$ |
$6,05 \pm 0,004$ |
Nhận xét: Lợn nái sau khi điều trị khỏi viêm tử cung vẫn có năng suất sinh sản và chất lượng đàn con thấp hơn so với đàn nái khỏe mạnh hoàn toàn, đặc biệt là ở lứa 1 và lứa 2 ngay sau khi khỏi bệnh.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng kết về tỷ lệ nhiễm bệnh tại trại (14,83%), khẳng định hiệu lực của 2 phác đồ điều trị đạt trên 90%, đồng thời đưa ra các đề nghị cụ thể về việc tăng cường vệ sinh tiêu độc chuồng trại, kiểm soát tiểu khí hậu chống rét vào mùa đông và tuân thủ quy trình kỹ thuật đỡ đẻ vô trùng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Xác định tỷ lệ dịch tễ bệnh viêm tử cung: Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái tại trang trại ổn định ở mức 13,20% - 14,83% trong giai đoạn 2014 - 2016. Tỷ lệ mắc bệnh cao nhất ở lợn nái đẻ lứa đầu (26,47%), ở giống lợn Landrace (16,92% so với 13,13% ở Yorkshire), và tập trung vào tháng 1 (18,97%) do ảnh hưởng của thời tiết lạnh giá.
- Khẳng định hiệu lực của 2 phác đồ điều trị:
- Phác đồ sử dụng Amoxinject LA kết hợp thụt rửa Biocid-30 và bơm kháng sinh Penicillin + Streptomycin đạt tỷ lệ khỏi bệnh 91,30%, thời gian động dục lại trung bình 6,50 ngày, chi phí 129.200 VNĐ/con.
- Phác đồ sử dụng Tylo-genta đạt tỷ lệ khỏi bệnh 90,00%, thời gian động dục lại 7,76 ngày, chi phí 125.000 VNĐ/con.
- Cả hai phác đồ đều giúp lợn hồi phục khả năng sinh sản với tỷ lệ phối giống đạt lần 1 từ 88,89% đến 90,48% và đạt 100% sau 2 lần phối.
- Đánh giá định lượng di chứng sinh sản: Khóa luận đã chứng minh bằng số liệu thực nghiệm rằng lợn nái từng mắc viêm tử cung sau khi điều trị khỏi vẫn có số con sơ sinh đẻ ra/lứa ($8,33 - 10,86$ con) và số con nuôi đến cai sữa ($6,72 - 8,13$ con) thấp hơn rõ rệt so với nái không mắc bệnh ($11,03$ con sơ sinh và $10,33$ con cai sữa).
Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất
- Cung cấp quy trình phòng trị bệnh viêm tử cung khép kín cho trại lợn: Thụt rửa tử cung bằng dung dịch Biocid-30 tỷ lệ 1/2000 đúng kỹ thuật, chống chỉ định dùng nồng độ quá cao gây cháy niêm mạc; kết hợp tiêm kháng sinh toàn thân và bổ sung thuốc trợ sức Catosal, Analgin.
- Đề xuất các biện pháp quản lý chăn nuôi: Giữ ấm chuồng đẻ trong mùa đông bằng đèn sưởi; điều chỉnh khẩu phần ăn giảm cám trước khi đẻ 3 ngày; sát trùng nghiêm ngặt tay người đỡ đẻ và dụng cụ thụ tinh nhân tạo để ngăn chặn mầm bệnh xâm nhập.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Nghiên cứu được tiến hành trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 11/2015 đến tháng 05/2016), quy mô theo dõi trực tiếp gồm 290 nái và thử nghiệm trên 43 nái bệnh; chưa tiến hành phân lập, định danh chính xác các chủng vi khuẩn gây bệnh trong phòng thí nghiệm cũng như chưa thực hiện kháng sinh đồ để đánh giá mức độ mẫn cảm vi sinh.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục theo dõi diễn biến dịch tễ qua tất cả các mùa trong năm (đặc biệt là mùa hè nắng nóng); mở rộng nghiên cứu phân lập vi khuẩn từ dịch viêm tử cung và kiểm tra tính kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn thực địa nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Bác sĩ Thú y, Chăn nuôi - Thú y, kỹ sư chăn nuôi, kỹ thuật viên tại các trang trại nuôi lợn công nghiệp quy mô lớn và người chăn nuôi nông hộ.
- Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
- Quy trình thụt rửa tử cung bằng Biocid-30 kết hợp bơm kháng sinh trực tiếp và phác đồ tiêm bắp Amoxinject LA / Tylo-genta với liều lượng, liệu trình rõ ràng.
- Lịch trình tiêm phòng vaccine chi tiết cho đàn lợn con, hậu bị và nái sinh sản (Dịch tả, LMLM, Giả dại, Khô thai do Parvovirus).
- Quy trình chăm sóc, điều chỉnh dinh dưỡng cho nái chờ đẻ và nái nuôi con nhằm giảm thiểu tỷ lệ khó đẻ và sát nhau.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao lợn nái đẻ lứa 1 lại có tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung cao nhất (26,47%)?
Do lợn nái đẻ lứa đầu có khung xương chậu còn hẹp, đường sinh dục chưa giãn nở hoàn toàn, quá trình sinh đẻ gặp nhiều khó khăn, thời gian rặn đẻ kéo dài hoặc dễ bị sát nhau. Quá trình này làm tổn thương, xây xát niêm mạc đường sinh dục và làm suy giảm sức đề kháng cục bộ, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn có sẵn trong môi trường chuồng nuôi xâm nhập gây viêm.
2. Thành phần và liều lượng cụ thể của Phác đồ 1 điều trị viêm tử cung trong khóa luận là gì?
Phác đồ 1 gồm 2 bước điều trị kết hợp:
- Điều trị cục bộ: Thụt rửa tử cung bằng dung dịch Biocid-30 (pha tỷ lệ 1 ml thuốc với 2.000 ml nước sạch, dùng 1.000 - 2.000 ml dung dịch/con), chờ 30 phút cho dịch viêm thoát ra hết; sau đó bơm hỗn hợp gồm Penicillin (1 triệu UI) + Streptomycin (1 g) hòa tan trong 50 ml nước cất trực tiếp vào tử cung.
- Điều trị toàn thân: Tiêm bắp Amoxinject LA (liều 1 ml/10 - 15 kg thể trọng, tiêm cách ngày 1 mũi) kết hợp Analgin (1 ml/10 - 15 kg thể trọng) và Catosal (1 ml/10 - 15 kg thể trọng), điều trị trong 3 - 5 ngày.
3. Hiệu quả kinh tế và tỷ lệ khỏi bệnh giữa hai phác đồ điều trị chênh lệch như thế nào?
Cả hai phác đồ đều cho hiệu quả điều trị cao trên 90%: Phác đồ 1 đạt tỷ lệ khỏi 91,30% (21/23 con) với chi phí thuốc bình quân 129.200 VNĐ/con khỏi; Phác đồ 2 đạt tỷ lệ khỏi 90,00% (18/20 con) với chi phí thuốc bình quân 125.000 VNĐ/con khỏi. Mức chênh lệch về chi phí và hiệu lực giữa 2 phác đồ là không đáng kể.
4. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung phân bố theo các tháng trong năm tại trại biến động ra sao?
Trong các tháng theo dõi từ tháng 12/2015 đến tháng 04/2016 (theo dõi 58 nái/tháng), tỷ lệ mắc bệnh cao nhất vào tháng 01/2016 (18,97%, 11 con mắc) do thời tiết mùa đông giá rét, độ chênh lệch nhiệt độ ngày đêm lớn làm giảm sức đề kháng của lợn. Tỷ lệ mắc thấp nhất vào tháng 03/2016 (10,34%, 6 con mắc).
5. Khả năng sinh sản của lợn nái sau khi điều trị khỏi viêm tử cung bị ảnh hưởng như thế nào so với nái bình thường?
Mặc dù lợn nái sau điều trị khỏi có tỷ lệ phối giống đạt cao (trên 88% ở lần 1 và 100% sau lần 2), nhưng năng suất sinh sản ở các lứa tiếp theo vẫn bị suy giảm so với lợn không mắc bệnh. Cụ thể, số con nuôi đến cai sữa ở lứa 1 sau điều trị chỉ đạt trung bình 6,72 con/lứa và lứa 3 đạt 8,13 con/lứa, thấp hơn rõ rệt so với mức 10,33 con/lứa ở lô lợn nái khỏe mạnh không bị viêm tử cung.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thanh Tuyền đã phản ánh chính xác thực trạng dịch tễ học bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại tại trại lợn Công ty TNHH Lý Yên Bình với tỷ lệ nhiễm trung bình 14,83%, tập trung cao nhất ở nái lứa 1 và trong điều kiện thời tiết mùa đông. Công trình đã thử nghiệm thành công hai phác đồ điều trị kết hợp thụt rửa sát trùng và kháng sinh toàn thân (Amoxinject LA và Tylo-genta), đạt tỷ lệ khỏi bệnh trên 90% với chi phí hợp lý dao động từ 125.000 đến 129.200 VNĐ/con. Kết quả nghiên cứu là tài liệu kỹ thuật có giá trị thực tiễn cao, cung cấp cơ sở khoa học tin cậy giúp các trang trại chăn nuôi lợn nái công nghiệp nâng cao hiệu quả phòng ngừa và điều trị bệnh sinh sản, giảm thiểu hao hụt kinh tế.