Luận án Tiến sĩ Quản lý công: Thể chế quản lý nhà nước BHTN tại Việt Nam

Dưới đây là meta tags cho bài viết "Hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước về BHTN ở Việt Nam": { "ai_description": "Tìm hiểu về quá trình hoàn thiện thể chế

Trường đại học

Học viện Hành chính Quốc gia

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2019

259
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Nâng Cao Tầm Quan Trọng Tổng Quan Về Hoàn Thiện Thể Chế Quản Lý Nhà Nước Về BHTN Ở Việt Nam

Bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) là một trụ cột thiết yếu trong hệ thống an sinh xã hội tại Việt Nam, mang lại sự hỗ trợ tài chính và các dịch vụ việc làm cho người lao động khi đối mặt với rủi ro mất việc làm. Để chính sách này phát huy tối đa hiệu quả và thích ứng với bối cảnh kinh tế – xã hội liên tục biến đổi, việc hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước về BHTN ở Việt Nam là nhiệm vụ cấp bách và mang tính chiến lược. Một thể chế quản lý vững chắc không chỉ cung cấp một khuôn khổ pháp lý rõ ràng mà còn định hình cách thức các hoạt động hỗ trợ thất nghiệp được triển khai, từ đó tác động trực tiếp đến quyền lợi người lao động và sự ổn định của thị trường lao động. Luận án tiến sĩ của Trương Thị Thu Hiền (2019) đã nhấn mạnh sự cần thiết của việc cải cách này, chỉ ra những khía cạnh trọng tâm cần được xem xét và điều chỉnh. Sự phát triển kinh tế nhanh chóng cùng với những thách thức mới như biến đổi khí hậu và tự động hóa đòi hỏi chính sách bảo hiểm thất nghiệp Việt Nam phải linh hoạt hơn, nhằm đảm bảo khả năng ứng phó kịp thời với các cú sốc kinh tế và xã hội, góp phần vào mục tiêu an sinh xã hội Việt Nam bền vững.

1.1. Thể chế quản lý nhà nước về BHTN là gì và cấu thành từ những yếu tố nào

Theo quan niệm theo nghĩa hẹp, thể chế quản lý nhà nước về bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) được định nghĩa là toàn bộ các quy định và quy tắc do nhà nước ban hành. Mục đích chính của những quy định này là điều chỉnh các hoạt động quản lý nhà nước về BHTN, thiết lập một hành lang pháp lý vững chắc cho các cơ quan quản lý nhà nước và đội ngũ cán bộ, công chức có thẩm quyền thực thi chính sách. Thể chế này không chỉ dừng lại ở văn bản pháp luật mà còn bao gồm các cơ chế vận hành, giám sát và đánh giá. Các yếu tố cốt lõi cấu thành thể chế quản lý BHTN bao gồm: hệ thống các văn bản định hướng, chiến lược liên quan đến an sinh xã hội nói chung và BHTN nói riêng; hệ thống các văn bản pháp luật cụ thể quy định về nội dung cơ bản của BHTN, đồng thời xác định rõ nhiệm vụ, quyền hạn và thẩm quyền của các cơ quan quản lý nhà nước, quản lý sự nghiệp về BHTN, cùng với quyền và nghĩa vụ của các đối tượng chịu sự quản lý; và hệ thống các văn bản quy định về chế độ công vụ, công chức quản lý nhà nước. Sự đồng bộ của các yếu tố này là nền tảng để hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước về BHTN ở Việt Nam.

1.2. Vai trò không thể thiếu của thể chế quản lý BHTN trong phát triển kinh tế xã hội.

Một thể chế quản lý bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) hiệu quả đóng vai trò trung tâm trong việc duy trì ổn định kinh tế – xã hội và thúc đẩy sự phát triển bền vững của quốc gia. Thể chế này cung cấp một mạng lưới an toàn cho người lao động, giúp họ vượt qua giai đoạn khó khăn khi mất việc làm thông qua các khoản hỗ trợ thất nghiệp, trợ cấp và các dịch vụ giới thiệu việc làm, đào tạo nghề. Khi người lao động cảm thấy được bảo vệ, họ sẽ tự tin hơn khi tham gia vào thị trường lao động, khuyến khích sự luân chuyển lao động và tăng cường năng suất. Thể chế vững mạnh cũng khuyến khích các doanh nghiệp tuân thủ pháp luật, góp phần tạo dựng môi trường kinh doanh minh bạch và công bằng. Điều này không chỉ giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước mà còn thúc đẩy sự gắn kết xã hội. Theo các nghiên cứu về an sinh xã hội Việt Nam, BHTN là một công cụ đắc lực để giảm nghèo, bất bình đẳng và ổn định xã hội, đặc biệt trong bối cảnh các cuộc khủng hoảng kinh tế hoặc những biến đổi cơ cấu lao động. Việc hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước về BHTN ở Việt Nam là yếu tố then chốt để đảm bảo chính sách này tiếp tục đóng góp vào sự thịnh vượng chung.

II. Đối Mặt Thách Thức Thực Trạng Và Vấn Đề Cản Trở Hoàn Thiện Thể Chế Quản Lý Nhà Nước Về BHTN

Mặc dù đã có những nỗ lực đáng kể trong việc triển khai chính sách bảo hiểm thất nghiệp (BHTN), thể chế quản lý nhà nước về BHTN ở Việt Nam vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức và tồn tại cần khắc phục. Những vấn đề này không chỉ làm giảm hiệu quả của chính sách mà còn ảnh hưởng đến quyền lợi của hàng triệu người lao động, cản trở mục tiêu xây dựng một hệ thống an sinh xã hội toàn diện. Thực trạng cho thấy nhiều bất cập từ khâu xây dựng văn bản pháp luật đến quá trình tổ chức thực hiện trên thực tế. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc người lao động chưa thực sự nắm rõ quyền lợi và trách nhiệm của mình khi tham gia BHTN, dẫn đến việc bỏ lỡ cơ hội được hưởng các hỗ trợ cần thiết. Theo phân tích của tác giả Phạm Đỗ Dũng (2010), sau hai năm triển khai, chính sách đã bộc lộ nhiều vướng mắc do các quy định chưa hợp lý. Điều Bá Được (2011) cũng đề cập đến những vấn đề nảy sinh phải kịp thời giải quyết xung quanh việc thu, chi BHTN. Việc hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước về BHTN ở Việt Nam đòi hỏi một cái nhìn thẳng thắn vào những hạn chế này để đưa ra các giải pháp căn cơ và bền vững.

2.1. Phân tích những hạn chế trong hệ thống văn bản pháp luật về BHTN.

Hệ thống văn bản pháp luật bảo hiểm thất nghiệp hiện hành, mặc dù đã tạo nền tảng quan trọng, vẫn còn tồn tại một số hạn chế làm giảm hiệu quả thực thi chính sách. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, một số quy định còn mang tính chung chung, thiếu sự rõ ràng và cụ thể, gây khó khăn cho việc áp dụng thống nhất trên toàn quốc. Ví dụ, định nghĩa về 'phạm vi đối tượng tham gia' hoặc 'điều kiện hưởng trợ cấp' đôi khi chưa thực sự minh bạch, dẫn đến cách hiểu và thực hiện khác nhau giữa các địa phương, làm phát sinh khiếu nại và phức tạp hóa thủ tục hành chính. Sự thiếu đồng bộ giữa các văn bản pháp luật liên quan cũng là một vấn đề, tạo ra sự chồng chéo hoặc những khoảng trống pháp lý không mong muốn. Tác giả Phạm Đỗ Dũng (2010) đã nhận định rằng 'một số quy định chưa hợp lý' trong các văn bản hướng dẫn đã gây ra nhiều vướng mắc trong giai đoạn đầu triển khai chính sách bảo hiểm thất nghiệp Việt Nam. Thêm vào đó, sự phát triển nhanh chóng của thị trường lao động với các hình thức việc làm mới (lao động tự do, hợp đồng ngắn hạn) chưa được pháp luật hiện hành phản ánh đầy đủ, khiến chính sách BHTN chưa thể bao phủ hết các đối tượng cần bảo vệ. Đây là những thách thức quản lý BHTN đòi hỏi sự điều chỉnh kịp thời để hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước về BHTN ở Việt Nam.

2.2. Nhận diện các khó khăn trong quá trình tổ chức thực hiện chính sách bảo hiểm thất nghiệp Việt Nam.

Quá trình tổ chức thực hiện chính sách bảo hiểm thất nghiệp Việt Nam gặp phải nhiều khó khăn, làm hạn chế hiệu quả của chính sách. Một thách thức lớn là tình trạng người lao động chưa hiểu hết quyền lợi và trách nhiệm của mình khi tham gia BHTN. Sự thiếu hụt thông tin hoặc thông tin chưa được truyền tải một cách hiệu quả khiến nhiều người không chủ động trong việc hưởng các quyền lợi hợp pháp. Đồng thời, việc nhiều doanh nghiệp còn trốn đóng, nợ đọng BHXH, BHTN vẫn diễn ra khá phổ biến, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến nguồn quỹ BHTN và quyền lợi của người lao động. Việc xử lý các vi phạm này đôi khi còn chưa đủ răn đe hoặc gặp vướng mắc về mặt thủ tục. Bên cạnh đó, năng lực của đội ngũ cán bộ làm công tác BHTN ở một số địa phương còn hạn chế, ảnh hưởng đến chất lượng tư vấn, hỗ trợ người lao động. Nhu cầu học nghề của người lao động thất nghiệp vẫn chưa cao, hoặc các chương trình đào tạo nghề chưa thực sự gắn kết với nhu cầu thực tế của thị trường, dẫn đến tỷ lệ tái hòa nhập thị trường lao động chưa đạt kỳ vọng. Những thách thức quản lý BHTN này đòi hỏi một cách tiếp cận đồng bộ, từ nâng cao nhận thức đến cải thiện năng lực thực thi để hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước về BHTN ở Việt Nam.

III. Giải Pháp Đột Phá Hoàn Thiện Thể Chế Quản Lý Nhà Nước Về BHTN Qua Hệ Thống Pháp Luật

Để đạt được mục tiêu hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước về BHTN ở Việt Nam, trọng tâm cải cách phải đặt vào việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật. Đây là nền tảng cốt lõi để đảm bảo chính sách BHTN được thực thi một cách công bằng, minh bạch và hiệu quả, đáp ứng được yêu cầu của một thị trường lao động đang chuyển đổi nhanh chóng. Các giải pháp pháp lý cần được thiết kế để khắc phục triệt để những hạn chế hiện có, loại bỏ các quy định chồng chéo hoặc thiếu rõ ràng, đồng thời bổ sung những điều khoản cần thiết để bao quát các đối tượng lao động mới và các hình thức việc làm linh hoạt. Theo các nghiên cứu về cải cách bảo hiểm thất nghiệp, việc xây dựng các văn bản hướng dẫn chi tiết, cụ thể hóa các quy định của luật là cực kỳ quan trọng, giúp các cơ quan quản lý và người tham gia dễ dàng thực hiện. Việc này cũng cần xem xét kinh nghiệm quốc tế và các cam kết của Việt Nam trong các hiệp định thương mại để đảm bảo tính hội nhập. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống pháp luật bảo hiểm thất nghiệp không chỉ có tính răn đe mà còn có tính hỗ trợ, khuyến khích sự tham gia tự nguyện và tuân thủ của tất cả các bên liên quan. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành và sự tham vấn ý kiến từ các bên liên quan là cần thiết để đảm bảo tính thực tiễn và khả thi của các quy định mới.

3.1. Bí quyết sửa đổi bổ sung các quy định về đối tượng quyền lợi và mức đóng BHTN.

Việc sửa đổi, bổ sung các quy định về đối tượng, quyền lợi và mức đóng bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) là bí quyết để gia tăng tính công bằng, hấp dẫn và hiệu quả của chính sách. Đầu tiên, cần mở rộng phạm vi đối tượng tham gia BHTN để bao phủ các nhóm lao động hiện chưa được bảo vệ, như lao động phi chính thức hoặc lao động trong các hình thức việc làm mới. Điều này đòi hỏi nghiên cứu kỹ lưỡng về khả năng đóng góp và hình thức hưởng để đảm bảo tính bền vững của quỹ. Về quyền lợi, cần rà soát các chế độ hỗ trợ thất nghiệp hiện hành, bao gồm trợ cấp thất nghiệp, hỗ trợ học nghề, và hỗ trợ tìm việc làm. Các quyền lợi này cần được điều chỉnh để thực sự đáp ứng nhu cầu của người lao động trong bối cảnh thị trường thay đổi, khuyến khích họ chủ động nâng cao kỹ năng và tái hòa nhập. Mức đóng BHTN cũng cần được xem xét để đảm bảo sự cân bằng giữa khả năng chi trả của người sử dụng lao động, người lao động và sự bền vững của quỹ. Các quy định cần linh hoạt, có thể điều chỉnh theo tình hình kinh tế để tránh gây gánh nặng quá mức hoặc thiếu nguồn lực. Tác giả Phạm Đỗ Dũng (2010) đã đề xuất sửa đổi, bổ sung các văn bản hướng dẫn để phù hợp với điều kiện thực tế, khẳng định tầm quan trọng của việc này trong quá trình hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước về BHTN ở Việt Nam.

3.2. Phương pháp xây dựng văn bản định hướng chiến lược về an sinh xã hội liên quan đến BHTN.

Phương pháp xây dựng các văn bản định hướng và chiến lược về an sinh xã hội (ASXH) liên quan đến bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) cần tiếp cận một cách khoa học, có tầm nhìn xa và tổng thể. Điều này bao gồm việc tích hợp BHTN vào chiến lược ASXH quốc gia, đảm bảo sự đồng bộ và liên kết chặt chẽ với các chính sách xã hội khác như bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội. Việc xây dựng các văn bản này phải dựa trên cơ sở đánh giá thực trạng khách quan, dự báo xu hướng phát triển kinh tế – xã hội, thị trường lao động và các yếu tố nhân khẩu học. Cần có sự tham gia của các chuyên gia, nhà khoa học, đại diện người lao động và người sử dụng lao động để đảm bảo tính khách quan và khả thi của các quy định. Các văn bản định hướng cần xác định rõ mục tiêu và chỉ tiêu cụ thể cho phát triển chính sách bảo hiểm thất nghiệp Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và xu hướng dịch chuyển lao động toàn cầu. Cần chú trọng đổi mới công tác quản lý, ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý BHTN, hướng tới một hệ thống minh bạch và hiện đại. Thêm vào đó, việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế về quản lý nhà nước bảo hiểm xã hội và BHTN cũng rất quan trọng, giúp Việt Nam học hỏi những mô hình thành công và tránh những sai lầm. Đây là bước đi chiến lược nhằm hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước về BHTN ở Việt Nam một cách bền vững.

IV. Tối Ưu Hiệu Quả Cách Nâng Cao Năng Lực Quản Lý Và Triển Khai Chính Sách Bảo Hiểm Thất Nghiệp

Để các quy định pháp luật về bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) thực sự đi vào cuộc sống và phát huy tối đa hiệu quả, việc nâng cao năng lực quản lý và triển khai chính sách là yếu tố then chốt. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều, từ việc cải thiện quy trình hành chính, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin đến việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thực hiện. Một hệ thống quản lý hiệu quả sẽ giúp giảm thiểu thời gian và chi phí cho cả người lao động và doanh nghiệp, đồng thời tăng cường tính minh bạch và công bằng. Các giải pháp cần tập trung vào việc đơn giản hóa thủ tục hành chính liên quan đến đăng ký, hưởng trợ cấp và các dịch vụ hỗ trợ việc làm. Việc ứng dụng mạnh mẽ công nghệ thông tin vào quản lý hồ sơ, theo dõi quá trình đóng/hưởng BHTN sẽ giúp tự động hóa nhiều công đoạn, giảm thiểu sai sót và tăng cường khả năng truy xuất dữ liệu, đây là yếu tố then chốt để hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước về BHTN ở Việt Nam. Nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ, công chức làm công tác BHTN thông qua đào tạo, bồi dưỡng kiến thức chuyên môn, kỹ năng mềm cũng là một nhiệm vụ trọng tâm, đảm bảo họ có đủ năng lực để tư vấn và hỗ trợ người lao động hiệu quả. Việc nâng cao hiệu quả BHTN không chỉ dừng lại ở việc chi trả trợ cấp mà còn phải chú trọng đến các dịch vụ giới thiệu việc làm, tư vấn nghề nghiệp, hỗ trợ học nghề và tái đào tạo.

4.1. Tăng cường công tác thông tin tuyên truyền về chính sách BHTN cho người lao động và doanh nghiệp.

Công tác thông tin và tuyên truyền đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả BHTNhoàn thiện thể chế quản lý nhà nước về BHTN ở Việt Nam. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc người lao động chưa hiểu hết quyền lợi và trách nhiệm là một trong những rào cản chính khiến họ không thể tận dụng đầy đủ các quyền lợi của mình. Vì vậy, cần đẩy mạnh các hoạt động truyền thông đa dạng, sử dụng nhiều kênh khác nhau như báo chí, truyền hình, internet, mạng xã hội, các hội thảo chuyên đề và tư vấn trực tiếp tại các trung tâm dịch vụ việc làm. Nội dung tuyên truyền phải súc tích, dễ hiểu, tập trung vào các quyền lợi cụ thể khi tham gia BHTN (trợ cấp thất nghiệp, hỗ trợ học nghề, hỗ trợ tìm việc làm), nghĩa vụ đóng góp, và các thủ tục liên quan. Đối với doanh nghiệp, cần nhấn mạnh trách nhiệm tuân thủ pháp luật, lợi ích của việc đóng BHTN đầy đủ và kịp thời, cũng như các chế tài khi vi phạm. Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) luôn khuyến nghị các quốc gia tăng cường sự hiểu biết về an sinh xã hội. Việc này không chỉ giúp người lao động chủ động hơn trong việc bảo vệ quyền lợi mà còn tạo ra sự đồng thuận, ủng hộ từ cộng đồng đối với chính sách bảo hiểm thất nghiệp Việt Nam.

4.2. Nâng cao năng lực cán bộ và cơ chế phối hợp liên ngành trong quản lý BHTN.

Nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ và xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả là yếu tố sống còn để hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước về BHTN ở Việt Nam. Cán bộ làm công tác BHTN cần được đào tạo chuyên sâu về kiến thức pháp luật, nghiệp vụ chuyên môn, kỹ năng tư vấn và giải quyết các tình huống phát sinh một cách nhanh chóng, chính xác. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý hồ sơ và quy trình giải quyết chế độ cũng đòi hỏi cán bộ phải có trình độ công nghệ nhất định. Về cơ chế phối hợp liên ngành, cần thiết lập các quy trình phối hợp chặt chẽ, rõ ràng giữa cơ quan bảo hiểm xã hội, sở lao động – thương binh và xã hội, trung tâm dịch vụ việc làm và các cơ quan liên quan khác. Sự phối hợp này sẽ giúp thông tin được trao đổi thông suốt, giảm thiểu thủ tục hành chính rườm rà, đảm bảo tính kịp thời và chính xác trong việc giải quyết quyền lợi cho người lao động. Ví dụ, việc kết nối dữ liệu giữa BHXH, thuế và đăng ký kinh doanh có thể giúp phát hiện sớm các hành vi trốn đóng BHTN, từ đó tăng cường hiệu quả quản lý. Sự hợp tác giữa các bên là chìa khóa để quản lý nhà nước bảo hiểm xã hội nói chung và BHTN nói riêng đạt hiệu quả cao nhất, góp phần tạo dựng một hệ thống an sinh xã hội vững mạnh, minh bạch.

V. Hướng Tới Tương Lai Quan Điểm Và Định Hướng Hoàn Thiện Thể Chế Quản Lý Nhà Nước Về BHTN Đến 2030

Nhìn về phía trước, việc hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước về BHTN ở Việt Nam đến năm 2030 đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược và các quan điểm đổi mới toàn diện. Mục tiêu không chỉ là khắc phục những tồn tại hiện tại mà còn là xây dựng một hệ thống BHTN linh hoạt, bền vững, có khả năng thích ứng với những thay đổi nhanh chóng của thị trường lao động và bối cảnh kinh tế toàn cầu. Quan điểm chủ đạo là đặt người lao động vào vị trí trung tâm, đảm bảo quyền lợi của họ được bảo vệ tối đa, đồng thời khuyến khích sự chủ động trong việc tìm kiếm việc làm và nâng cao kỹ năng. Việc này bao gồm cả việc mở rộng phạm vi bao phủ BHTN cho các đối tượng lao động mới, đặc biệt là những người làm việc trong các ngành nghề có tính biến động cao hoặc trong khu vực phi chính thức. Các định hướng hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước về BHTN cũng cần chú trọng đến việc ứng dụng mạnh mẽ khoa học công nghệ, đặc biệt là công nghệ số, vào toàn bộ quy trình từ thu đóng, chi trả đến quản lý quỹ. Điều này không chỉ giúp tăng cường tính minh bạch, hiệu quả mà còn giảm thiểu chi phí hành chính và tạo thuận lợi tối đa cho người dân và doanh nghiệp. Tầm nhìn đến năm 2030 là xây dựng một hệ thống an sinh xã hội Việt Nam hiện đại, hội nhập, trong đó BHTN đóng vai trò là một trụ cột vững chắc, góp phần vào ổn định xã hội và phát triển kinh tế bền vững. Đây là cam kết mạnh mẽ của Nhà nước trong việc xây dựng một xã hội công bằng, nơi mọi người dân đều có cơ hội phát triển và được bảo vệ.

5.1. Dự báo xu hướng và tầm nhìn chiến lược cho bảo hiểm thất nghiệp ở Việt Nam.

Dự báo xu hướng cho bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) ở Việt Nam đến năm 2030 chỉ ra sự cần thiết phải có những thay đổi mang tính chiến lược. Thị trường lao động sẽ tiếp tục chịu ảnh hưởng sâu sắc của cách mạng công nghiệp 4.0, tự động hóa và sự dịch chuyển cấu trúc kinh tế, dẫn đến nguy cơ gia tăng thất nghiệp trong một số ngành nghề truyền thống. Đồng thời, các hình thức việc làm linh hoạt, kinh tế chia sẻ sẽ ngày càng phổ biến, đòi hỏi chính sách bảo hiểm thất nghiệp Việt Nam phải mở rộng phạm vi bao phủ và điều chỉnh phù hợp để không bỏ sót bất kỳ đối tượng nào. Tầm nhìn chiến lược là xây dựng một hệ thống BHTN chủ động, linh hoạt, không chỉ đơn thuần chi trả trợ cấp mà còn tập trung mạnh mẽ vào các dịch vụ hỗ trợ việc làm, đào tạo lại, nâng cao kỹ năng cho người lao động. Mục tiêu là chuyển đổi từ một hệ thống chỉ phản ứng khi có sự kiện thất nghiệp xảy ra sang một hệ thống phòng ngừa, giảm thiểu rủi ro thất nghiệp và hỗ trợ người lao động tái hòa nhập thị trường nhanh chóng, bền vững. Điều này đòi hỏi sự đầu tư vào dữ liệu và phân tích để dự đoán xu hướng thị trường, từ đó điều chỉnh pháp luật bảo hiểm thất nghiệp và các hoạt động kịp thời. Đây là yếu tố then chốt để hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước về BHTN ở Việt Nam trong bối cảnh mới.

5.2. Lợi ích và kỳ vọng từ việc hoàn thiện thể chế quản lý BHTN toàn diện.

Việc hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước về BHTN ở Việt Nam một cách toàn diện mang lại nhiều lợi ích to lớn và đặt ra những kỳ vọng tích cực cho tương lai. Trước hết, nó sẽ tăng cường tính bền vững và an toàn của quỹ BHTN, đảm bảo nguồn lực tài chính ổn định để thực hiện chính sách một cách liên tục. Người lao động sẽ được hưởng các quyền lợi rõ ràng, minh bạch và kịp thời hơn, giúp họ an tâm khi tham gia thị trường lao động và giảm thiểu gánh nặng khi không may mất việc. Điều này góp phần củng cố niềm tin vào hệ thống an sinh xã hội Việt Nam. Các doanh nghiệp cũng sẽ được hưởng lợi từ một môi trường pháp lý ổn định, giảm thiểu rủi ro và tăng cường sự tuân thủ. Kỳ vọng là chính sách BHTN sẽ trở thành một công cụ hiệu quả hơn trong việc điều tiết thị trường lao động, hỗ trợ quá trình chuyển đổi cơ cấu kinh tế và thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Ngoài ra, việc cải cách cũng sẽ nâng cao uy tín quốc tế của Việt Nam trong việc thực hiện các cam kết về lao động và an sinh xã hội, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng. Điều này không chỉ là lợi ích về mặt kinh tế mà còn là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng một xã hội công bằng, nhân văn, nơi mọi người dân đều có cơ hội phát triển và được bảo vệ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/04/2026
Luận án tiến sĩ quản lý công thể chế quản lý nhà nước về bảo hiểm thất nghiệp ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1.1 Các nghiên cứu trong và ngoài nước về thể chế quản lý nhà nước về bảo hiểm thất nghiệp Các nghiên cứu liên quan đến thể chế QLNN về BHTN đã được nhiều cá nhân, tổ chức trong và ngoài nước nghiên cứu và công bố dưới nhiều hình thức khác nhau.1 Tình hình nghiên cứu ngoài nước Ngay khi ra đời, ILO đã phê chuẩn Công ước thất nghiệp C2 vào năm 1919 [125]. Tiếp đến các năm sau, tổ chức này còn phê chuẩn các Công ước khác: Công ước phòng chống thất nghiệp C44, năm 1934 [126]; Công ước ASXH C102, năm 1952 [127]; Công ước xúc tiến, hỗ trợ và bảo vệ phòng chống thất nghiệp C168 năm 1991[128]. Những công ước này định hướng cho các nước tham gia phê chuẩn Công ước hoạch định chính sách tìm kiếm biện pháp phòng chống thất nghiệp để bảo vệ NLĐ và gia đình họ. Có một số nhà khoa học trên thế giới đã công bố những công trình nghiên cứu của mình liên quan đến BHTN và TCTN.

Trong cuốn sách “Business Cylces and Unemployment” (tạm dịch là “Chu kỳ kinh doanh và thất nghiệp”) của Cơ quan nghiên cứu Kinh tế Quốc gia Hoa Kỳ xuất bản năm 1923 [140], tác giả chương “Unemployment Insurance”, Leo Wolman, đã có nghiên cứu nội dung chính sách BHTN ở Anh và thảo luận về chế độ BHTN dự kiến áp dụng tại Hoa Kỳ. Đây là một trong số rất ít những cuốn sách có nội dung nghiên cứu về BHTN sớm nhất trên thế giới. Lúc này chính sách BHTN chỉ mới được hình thành và phát triển ở một số quốc gia. Công trình này liên quan đến luận án ở nội dung: quá trình hình thành và phát triển BHTN trên thế giới.

Đây là các thông tin hữu ích giúp tác giả có thêm thực tiễn về thể chế QLNN về BHTN ở các nước trên thế giới, từ đó, có thông tin đa chiều trong nghiên cứu thể chế QLNN về BHTN ở Việt Nam. Trong cuốn sách “Public Administration” (Hành chính công) xuất bản năm 1927 [117], tác giả P. Blundun đã đề cập đến vấn đề quản lý BHTN trong quản lý hệ thống ASXH tại chương 5 “Administrative Aspects of Social Insurance: Unemployment Insurance” (tạm dịch là: “Các khía cạnh hành chính của BHXH: 12 BHTN”. Đây là một trong số rất ít các công trình nghiên cứu đầu tiên về quản lý BHTN.

Công trình này liên quan đến luận án ở nội dung: khái niệm BHTN. Đây là thông tin hữu ích giúp tác giả có cơ sở để nghiên cứu và hệ thống cơ sở lý luận về thể chế QLNN về BHTN (chương 2). Tháng 3/2000, ngân hàng Phát triển liên Mỹ Inter-America Development Bank đã thực hiện nghiên cứu về “Unemployment Insurance: Case studies and lessons for Latin America and Caribbean” [139] (tạm dịch là: “Bảo hiểm thất nghiệp: Nghiên cứu tình huống và những bài học cho các nước Mỹ La tinh và Ca ri bê) với 83 trang. Trong nghiên cứu các tác giả đã dành 12 trang để giới thiệu và mô tả tổng quan chung về chính sách BHTN (mục đích, mục tiêu của chính sách, sự khác nhau giữa BHTN và các dạng hỗ trợ mất việc làm khác, xu hướng quốc tế về BHTN…), 46 trang để mô tả chính sách BHTN ở 6 nước: Argentina, Barbados, Brazil, Nhật, Ba Lan và Hoa Kỳ (về nguồn gốc của chính sách, tài chính, nội dung chính sách, quản lý chính sách và các điểm chính cần quan tâm), 6 trang để bàn về BHTN và tài chính cho hoạt động đào tạo và 19 trang để nhận xét và đưa ra khuyến nghị về chính sách đối với các nước Mỹ La tinh và Ca ri bê.

Công trình này liên quan đến luận án ở nội dung: BHTN ở Hoa Kỳ, xu hướng quốc tế về BHTN. Đây là thông tin hữu ích giúp tác giả có cơ sở để lựa chọn các quốc gia cần nghiên cứu, học hỏi kinh nghiệm, vận dụng phù hợp vào điều kiện của Việt Nam (chương 2). Năm 2006, tác giả Konstantinos Tatsiramos có bài viết "Unemployment insurance in Europe: Unemployment duration and subsequent employment stability" [143] (tạm dịch là: “Bảo hiểm thất nghiệp ở châu Âu: thời gian thất nghiệp và vấn đề ổn định việc làm tiếp theo) đăng trên Tạp chí Journal of the European Economic Association (Tạp chí Hiệp hội Kinh tế châu Âu). Với 23 trang chưa kể tài liệu tham khảo và phụ lục, bài báo đưa ra các bằng chứng về tác dụng của BHTN đến tình trạng thất nghiệp (bằng chứng từ số liệu ở 8 quốc gia ở châu Âu (gồm: Đan Mạch, Pháp, Đức, Ireland, Vương quốc Anh, Ý, Hy Lạp và Tây Ban Nha) được Ủy ban European Community Household Panel cung cấp, từ đó, phân tích và đưa ra các đề xuất về chính sách để ổn định việc làm cho NLĐ ở các nước châu Âu trong các giai đoạn tiếp theo.

Công trình này liên quan đến luận án ở nội dung: làm rõ chế độ BHTN ở Đan Mạch. Đây là thông tin hữu ích giúp tác giả có cơ sở lựa chọn Đan Mạch để nghiên cứu, học hỏi kinh nghiệm, áp dụng vào điều kiện 13 của Việt Nam để phục vụ cho luận án (chương 2). Tháng 2/2009, Nghiên cứu “Unemployment Insurance: Current Situation and Potential Reforms” [152] (tạm dịch là: “Bảo hiểm thất nghiệp: tình hình hiện tại và những cải cách tiềm năng”) của tác giả Wayne Wroman đăng trên website www.org của Viện Đô thị Hoa Kỳ. Bài báo đánh giá tình hình quỹ BHTN, quản lý BHTN tại Hoa Kỳ tính đến hết năm 2008, từ đó đưa ra các khuyến nghị nhằm cải cách chính sách BHTN trong giai đoạn khủng hoảng và suy thoái kinh tế.

Theo đó, Chính phủ liên bang cần phải thực hiện nâng mức thuế đóng góp để cải thiện tài chính chương trình BHTN; cung cấp ưu đãi tài chính cho các bang để tăng dự trữ quỹ BHTN, …. Công trình này liên quan đến luận án ở nội dung: làm rõ chế độ BHTN ở Hoa Kỳ. Đây là thông tin hữu ích giúp tác giả có cơ sở lựa chọn Hoa Kỳ để nghiên cứu, học hỏi kinh nghiệm, áp dụng vào điều kiện của Việt Nam để phục vụ cho luận án (chương 2). Năm 2013, nhóm tác giả gồm John Carter, Michel Bédard và Céline Peyron Bista thuộc dự án nghiên cứu của ILO về "Thúc đẩy và xây dựng bảo hiểm thất nghiệp và dịch vụ việc làm trong khu vực ASEAN", được tài trợ bởi Chính phủ Nhật Bản đã hoàn thành báo cáo “Comparative review of unemployment and employment insurance experiences in Asia and worldwide” [132] (tạm dịch là Xem xét so sánh tỷ lệ thất nghiệp và kinh nghiệm về bảo hiểm việc làm ở các nước châu Á và toàn thế giới) với 112 trang.

Báo cáo này trình bày tổng quan về BHTN (UI) và các chương trình bảo hiểm việc làm (EI) tại chỗ ở 14 quốc gia như là một phương tiện cung cấp một phần thu nhập thay thế cho NLĐ tham gia bảo hiểm trong khi họ mất việc làm và đang tìm kiếm việc làm mới. Các quốc gia được lựa chọn cho việc xem xét so sánh không chỉ dựa trên tiêu chí khác nhau về phạm vi địa lý sao cho đại diện cho toàn thế giới mà còn dựa trên tiêu chí khác nhau về trình độ phát triển kinh tế ở các gia đoạn khác nhau. Tại Bắc Mỹ có Canada và Hoa Kỳ; ở Nam Mỹ có Argentina và Chile; ở châu Âu có Đan Mạch, Pháp và Đức; ở Trung Đông có Bahrain; ở Đông Nam Á có Thái Lan và Việt Nam và ở Đông Á có Trung Quốc, Nhật Bản, Mông Cổ và Hàn Quốc. Mục đích của báo cáo là để làm nổi bật các tính năng chính và thông lệ áp dụng trong chính sách BHTN ở các quốc gia.

Công trình này liên quan đến luận án ở nội dung: làm rõ BHTN ở một số quốc gia: Canada, Hoa Kỳ, Đan Mạch, Thái Lan, Trung Quốc. Đây là thông tin hữu ích, đáng tin cậy 14 giúp tác giả có thêm thông tin trong nghiên cứu, học hỏi kinh nghiệm các nước này, áp dụng vào điều kiện của Việt Nam (chương 2). Cũng trong năm 2013, nhóm nghiên cứu gồm 3 thành viên: Haroon Bhorat, Sumayya Goga và David Tseng- là các chuyên gia tư vấn chính sách của tổ chức The Africa Growth Initiative- AIG (tạm dịch là tổ chức “Sáng kiến tăng trưởng châu Phi”) thuộc Cơ quan Nghiên cứu Chính sách Phát triển (DPRU) tại Đại học Cape Town chuyên về nghiên cứu kinh tế xã hội, tập trung vào thị trường lao động, đói nghèo và bất bình đẳng tại Viện Brookings, Hoa Kỳ, đã tiến hành một nghiên cứu về: “Unemployment insurance in South Africa: A descriptive overview of claimants and claims” (tạm dịch là: “Bảo hiểm thất nghiệp ở Nam Phi: Một mô tả tổng quan về người yêu cầu bồi thường và các yêu cầu bồi thường”) [121]. Nghiên cứu này chủ yếu xem xét tác động của hệ thống BHTN trên TTLĐ ở Nam Phi thông qua phân tích mô tả hành vi của người yêu cầu bồi thường và các yêu cầu bồi thường trong hệ thống tài chính BHTN của Nam Phi (UIF).

Nghiên cứu cũng mô tả các quy định trong thiết kế hệ thống UIF ở Nam Phi- là cơ sở quan trọng trong việc xác định quyền truy cập vào hệ thống trong thời gian hưởng lợi, cũng như xác định số tiền trợ cấp thất nghiệp mà NLĐ được hưởng. Theo quan điểm rằng Nam Phi có tỷ lệ thất nghiệp cao nhất trên thế giới, hệ thống UIF là nghiêm ngặt vì thời gian trợ cấp phụ thuộc vào lịch sử quá trình công tác trước đó của NLĐ mặc dù lợi ích thay thế thu nhập là tiến bộ hơn so với thu nhập trước đó của họ. Dữ liệu hành chính được sử dụng trong nghiên cứu này được lấy từ UIF, theo quý, từ năm 2005 đến quý 3 năm 2011. Bài báo được tổ chức thành ba phần, trong đó, phần 1 cung cấp tổng quan về thể chế của hệ thống BHTN ở Nam Phi, nêu bật các khía cạnh chính của hệ thống này cũng như những thay đổi của hệ thống theo thời gian trước khi tiến hành mô tả tổng quan bốn nội dung của người yêu cầu bồi thường và tuyên bố UIF giữa năm 2005 và năm 2011 (ở phần 2) và đưa ra những kết luận (ở phần 3).

Công trình này liên quan đến luận án ở nội dung: thủ tục thực hiện chi trả BHTN và các chế độ BHTN mà người hưởng lợi được hưởng. Đây là thông tin hữu ích giúp tác giả có cái nhìn đa dạng hơn trong đề xuất các chế độ BHTN cho NLĐ (chương 4). Năm 2014, bài báo “Labor Market Effects of Unemployment Insurance Design” [144] (tạm dịch là: “Những ảnh hưởng của thị trường lao động đến thiết 15 kế bảo hiểm thất nghiệp”) của hai tác giả Konstantinos Tatsiramos và Jan C.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ