So sánh thành ngữ, tục ngữ về cách ăn mặc trong tiếng Hán và tiếng Việt

So sánh thành ngữ, tục ngữ về ăn mặc trong tiếng Hán và tiếng Việt, chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt về ngôn ngữ và văn hóa hai nước.

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

139
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã thành ngữ tục ngữ ăn mặc Tấm gương văn hóa Việt Hán

Thành ngữ và tục ngữ là kho tàng trí tuệ dân gian, phản ánh sâu sắc đời sống, tư duy và văn hóa của một dân tộc. Trong đó, các thành ngữ, tục ngữ ăn mặc chiếm một vị trí quan trọng, thể hiện mối liên hệ mật thiết giữa nhu cầu vật chất và các giá trị tinh thần. Cả Việt Nam và Trung Quốc, hai quốc gia có lịch sử văn hóa lâu đời và nhiều nét tương đồng văn hóa, đều sở hữu một hệ thống thành ngữ, tục ngữ phong phú về lĩnh vực này. Việc so sánh thành ngữ Việt - Hán về ăn mặc không chỉ là một bài toán ngôn ngữ học thú vị mà còn là cánh cửa để khám phá những quan niệm chung và riêng về đời sống, thẩm mỹ và nhân sinh quan. Các câu nói này không đơn thuần mô tả về y phục hay món ăn, mà còn ẩn chứa những bài học đạo đức, kinh nghiệm sống và triết lý sâu sắc. Nghiên cứu của Lý Diễm Kiệt (2012) cho thấy, dù có sự khác biệt về ngôn ngữ, nhiều thành ngữ Hán Việt và tục ngữ Việt Nam lại cùng chung một cội nguồn tư tưởng, bắt nguồn từ nền văn minh lúa nước và xã hội nông nghiệp. Chúng phản ánh tầm quan trọng của việc ăn no, mặc ấm, đồng thời đề cao giá trị của vẻ đẹp nội tâm và cách ứng xử trong xã hội. Qua đó, việc tìm hiểu nguồn gốc thành ngữ và ý nghĩa của chúng giúp thế hệ sau hiểu rõ hơn về truyền thống và bản sắc văn hóa của dân tộc.

1.1. Nguồn gốc thành ngữ tục ngữ về trang phục và ăn uống

Phần lớn các thành ngữ về trang phục và ăn uống đều xuất phát từ cuộc sống lao động và sinh hoạt hàng ngày của nhân dân. Chúng được đúc kết từ những quan sát tinh tế về tự nhiên và xã hội, sau đó được truyền miệng từ đời này qua đời khác. Một nguồn gốc quan trọng khác là từ các tác phẩm văn học, điển tích điển cố Trung Quốc và Việt Nam. Các câu chuyện lịch sử, truyền thuyết hay giai thoại về các nhân vật nổi tiếng đã trở thành chất liệu để hình thành nên những câu thành ngữ, tục ngữ kinh điển. Ví dụ, thành ngữ áo gấm đi đêm (nguyên gốc: cẩm y dạ hành - 锦衣夜行) xuất phát từ một câu chuyện trong Sử Ký của Tư Mã Thiên, mang ý nghĩa về sự thành công không được ai biết đến. Quá trình giao thoa văn hóa lâu dài giữa hai nước cũng tạo ra một lớp thành ngữ Hán Việt được sử dụng phổ biến, đôi khi được Việt hóa để phù hợp hơn với ngôn ngữ và bối cảnh bản địa.

1.2. Vai trò của y phục và ẩm thực trong văn hóa dân gian

Trong văn hóa trang phục Việt Nam và Trung Quốc, ăn mặc không chỉ là nhu cầu cơ bản mà còn là thước đo phẩm giá, địa vị xã hội và thậm chí là nhân cách con người. Các tục ngữ về quần áo thường nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tươm tất, sạch sẽ và phù hợp với hoàn cảnh. Tương tự, ẩm thực cũng phản ánh triết lý sống, chẳng hạn câu nói “Dân dĩ thực vi thiên” (民以食为天) cho thấy tầm quan trọng của việc ăn uống đối với sự ổn định xã hội. Do đó, thành ngữ, tục ngữ ăn mặc trở thành một công cụ giáo dục hiệu quả trong dân gian, dùng để khuyên răn, chỉ bảo về cách sống, cách đối nhân xử thế và giữ gìn những giá trị truyền thống tốt đẹp. Chúng là minh chứng sống động cho thấy văn hóa vật chất và văn hóa tinh thần luôn có sự gắn kết chặt chẽ.

II. Thách thức khi so sánh thành ngữ Việt Hán về chủ đề ăn mặc

Việc so sánh thành ngữ Việt - Hán về ăn mặc đặt ra nhiều thách thức do sự khác biệt về cấu trúc ngôn ngữ và bối cảnh văn hóa. Mặc dù có nhiều điểm tương đồng, cách diễn đạt và hình ảnh ẩn dụ trong thành ngữ của hai ngôn ngữ không phải lúc nào cũng tương ứng một-một. Một thách thức lớn là việc giải mã ngữ nghĩa sâu xa đằng sau lớp vỏ ngôn từ. Nhiều thành ngữ Hán Việt khi du nhập vào Việt Nam đã có sự biến đổi về sắc thái ý nghĩa để phù hợp với tâm lý và cách tư duy của người Việt. Nếu chỉ dịch theo nghĩa đen, người học và người nghiên cứu có thể bỏ sót hoặc hiểu sai những hàm ý văn hóa tinh tế. Hơn nữa, hệ thống điển tích điển cố Trung Quốc rất đồ sộ, đòi hỏi người nghiên cứu phải có kiến thức nền tảng vững chắc về lịch sử và văn học cổ đại Trung Hoa mới có thể lý giải cặn kẽ nguồn gốc thành ngữ. Ngược lại, nhiều tục ngữ về quần áo của Việt Nam lại gắn liền với hình ảnh cây lúa, con trâu, cái cày – những biểu tượng đặc trưng của nền nông nghiệp Việt Nam mà văn hóa Hán không có sự tương đồng hoàn toàn. Sự khác biệt này tạo nên một rào cản không nhỏ trong việc tìm kiếm các đơn vị tương đương tuyệt đối, đòi hỏi một phương pháp đối chiếu linh hoạt và toàn diện.

2.1. Sự khác biệt trong cấu trúc cú pháp thành ngữ Hán Việt

Một trong những khác biệt cơ bản nằm ở cấu trúc. Theo phân tích của Lý Diễm Kiệt, thành ngữ tiếng Hán, đặc biệt là loại bốn chữ, có kết cấu rất chặt chẽ và tuân theo các quy tắc ngữ pháp cổ điển như kết cấu chủ-vị, thuật-tân, song song. Ví dụ, thành ngữ 丰衣足食 (Phong y túc thực - Mặc ấm ăn no) có cấu trúc song song rõ ràng. Trong khi đó, thành ngữ và tục ngữ Việt Nam thường linh hoạt hơn, ưu tiên vần điệu, sự đối xứng về âm thanh và hình ảnh, chẳng hạn như “Đói cho sạch, rách cho thơm”. Sự khác biệt về cú pháp này đòi hỏi người phân tích phải vượt ra ngoài khuôn khổ dịch thuật đơn thuần để nắm bắt được quy luật tạo nghĩa và giá trị nghệ thuật của từng ngôn ngữ.

2.2. Bối cảnh văn hóa và các điển tích điển cố đặc thù

Mỗi thành ngữ, tục ngữ là sản phẩm của một bối cảnh văn hóa-xã hội cụ thể. Ví dụ, thành ngữ Việt Nam “Cái nết đánh chết cái đẹp” đề cao giá trị phẩm hạnh bên trong một cách tuyệt đối, phản ánh một triết lý sống rất đặc trưng của người Việt. Trong khi đó, thành ngữ Hán 人是衣装 (Nhân thị y trang), tương đương với “Người đẹp vì lụa” của Việt Nam, lại nhấn mạnh vai trò của quan niệm về ngoại hình và trang phục trong việc tạo dựng ấn tượng ban đầu. Mặc dù cả hai nền văn hóa đều coi trọng cả nội dung và hình thức, nhưng mức độ nhấn mạnh và cách diễn đạt có thể khác nhau. Việc không am hiểu sâu sắc những bối cảnh và điển tích này có thể dẫn đến những so sánh khập khiễng và thiếu chính xác.

III. Phương pháp phân tích ý nghĩa thành ngữ tục ngữ ăn mặc Việt

Để phân tích ý nghĩa thành ngữ ăn mặc trong tiếng Việt, cần áp dụng một phương pháp tiếp cận đa chiều, kết hợp giữa ngôn ngữ học và văn hóa học. Trước hết, cần xác định cấu trúc và các biện pháp tu từ được sử dụng. Các câu nói hay về ăn mặc của người Việt thường vận dụng linh hoạt các thủ pháp như ẩn dụ, so sánh, đối xứng và điệp vần để tạo nên những câu nói ngắn gọn, súc tích nhưng giàu hình ảnh và dễ nhớ. Ví dụ, câu “Ăn cho mình, mặc cho người” sử dụng cấu trúc đối xứng để truyền tải một bài học sâu sắc về cách ứng xử xã hội: ăn uống là cho bản thân nhưng trang phục lại thể hiện sự tôn trọng đối với người khác. Thứ hai, việc phân tích cần đặt câu thành ngữ, tục ngữ trong bối cảnh lịch sử-xã hội mà nó ra đời. Quan niệm về phong cách ăn mặc và ẩm thực thay đổi theo từng thời kỳ, và việc hiểu rõ bối cảnh sẽ giúp giải mã chính xác hơn các tầng ý nghĩa. Cuối cùng, cần so sánh các biến thể của cùng một câu tục ngữ ở các vùng miền khác nhau để thấy được sự phong phú và đa dạng trong tư duy của người Việt. Phương pháp này không chỉ làm rõ nghĩa đen và nghĩa bóng mà còn khám phá được những giá trị văn hóa, đạo đức ẩn sau mỗi câu chữ.

3.1. Phân tích cấu trúc đối xứng và ẩn dụ trong tục ngữ Việt

Cấu trúc đối xứng là một đặc điểm nổi bật trong tục ngữ về quần áo và ăn mặc của Việt Nam. Cấu trúc này có thể là đối xứng về từ loại, về số lượng âm tiết, hoặc đối xứng về ý nghĩa tương phản (tốt/xấu, trong/ngoài, ít/nhiều). Ví dụ: “Áo rách cốt cách người thương / Hơn lành véc-tông mặt vương đứa đày”. Biện pháp ẩn dụ cũng được sử dụng phổ biến, lấy hình ảnh cụ thể của y phục, món ăn để nói về những khái niệm trừu tượng như nhân cách, phẩm giá. Câu “Giấy rách phải giữ lấy lề” là một ví dụ điển hình, dùng hình ảnh tờ giấy để ẩn dụ cho danh dự con người, dù trong hoàn cảnh khó khăn cũng phải giữ gìn.

3.2. Lý giải các câu nói hay về ăn mặc và quan niệm xã hội

Nhiều câu nói hay về ăn mặc phản ánh rõ nét quan niệm về ngoại hình và các quy tắc ứng xử trong xã hội Việt Nam truyền thống. Câu “Y phục xứng kỳ đức” (áo quần phải tương xứng với đức hạnh) cho thấy sự hài hòa giữa vẻ ngoài và phẩm chất bên trong được xem là một tiêu chuẩn quan trọng. Trong khi đó, câu “Đẹp đẽ khoe ra, xấu xa đậy lại” lại thể hiện một tâm lý thực tế hơn trong giao tiếp hàng ngày. Việc phân tích những câu nói này giúp làm sáng tỏ hệ giá trị và những quy tắc ứng xử bất thành văn đã định hình nên phong cách ăn mặc và lối sống của người Việt qua nhiều thế hệ.

IV. Bí quyết giải nghĩa thành ngữ Hán Việt về y phục ẩm thực

Để giải nghĩa chính xác các thành ngữ Hán Việt về y phục và ẩm thực, cần có một phương pháp tiếp cận hệ thống. Bí quyết đầu tiên là nắm vững cấu trúc ngữ pháp đặc trưng của thành ngữ Hán. Theo tài liệu nghiên cứu, phần lớn thành ngữ Hán có cấu trúc bốn chữ, được tổ chức rất chặt chẽ. Việc nhận diện được các loại kết cấu này là chìa khóa để phân tích mối quan hệ giữa các thành tố và hiểu được ý nghĩa tổng thể. Bí quyết thứ hai là tra cứu nguồn gốc thành ngữ, đặc biệt là các điển tích điển cố Trung Quốc liên quan. Nhiều thành ngữ như 锦衣夜行 (Cẩm y dạ hành) hay 画饼充饥 (Họa bính sung cơ – Vẽ bánh để chống đói) đều gắn với những câu chuyện lịch sử hoặc ngụ ngôn cụ thể. Nếu không biết câu chuyện gốc, người đọc chỉ có thể hiểu nghĩa đen một cách hời hợt. Thứ ba, cần chú ý đến các từ Hán Việt cổ và ý nghĩa gốc của chúng, bởi nhiều từ đã thay đổi nghĩa khi được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Cuối cùng, việc đối chiếu với các câu thành ngữ, tục ngữ thuần Việt có ý nghĩa tương đương sẽ giúp làm rõ hơn sắc thái biểu cảm và phạm vi sử dụng của thành ngữ Hán Việt trong giao tiếp.

4.1. Cấu trúc 4 chữ và 7 loại kết cấu cơ bản trong thành ngữ Hán

Thành ngữ tiếng Hán bốn chữ thường được cấu tạo theo 7 loại kết cấu chính: kết cấu chủ-vị, thuật-tân, thuật-bổ, trạng-tâm, song song, tiếp nối và định-tâm. Ví dụ, 丰衣足食 (Phong y túc thực) thuộc kết cấu song song, gồm hai vế có cấu trúc tương tự (thuật-tân). Thành ngữ 饥不择食 (Cơ bất trạch thực – Đói không kén ăn) lại thuộc kết cấu thuật-bổ. Việc hiểu rõ 7 loại kết cấu này giúp người học và người nghiên cứu có thể “giải phẫu” câu thành ngữ một cách logic, từ đó suy ra ý nghĩa chính xác thay vì chỉ đoán mò dựa trên mặt chữ.

4.2. Điển hình Cẩm y dạ hành 锦衣夜行 và Nhân thị y trang

Hai thành ngữ này là ví dụ điển hình cho tầm quan trọng của việc hiểu điển tích và triết lý văn hóa. Cẩm y dạ hành (áo gấm đi đêm) bắt nguồn từ câu nói của Hạng Vũ, chỉ sự giàu sang, thành đạt nhưng không được ai công nhận, giống như mặc áo đẹp đi trong đêm tối. Nó mang một sắc thái tiếc nuối, bi kịch. Ngược lại, 人是衣装 (Nhân thị y trang), có nghĩa tương đương với “Người đẹp vì lụa”, lại phản ánh một quan niệm về ngoại hình rất thực tế: quần áo, trang phục có vai trò quyết định trong việc tạo nên vẻ ngoài và vị thế của một người. Việc phân tích các ví dụ cụ thể này cho thấy sự đa dạng trong cách nhìn nhận về y phục trong văn hóa Hán.

V. Kết quả so sánh thành ngữ ăn mặc Nét tương đồng văn hóa

Quá trình so sánh thành ngữ Việt - Hán về ăn mặc cho thấy nhiều nét tương đồng văn hóa sâu sắc, bắt nguồn từ nền tảng chung của văn minh nông nghiệp, tư tưởng Nho giáo và quá trình giao lưu lịch sử lâu dài. Cả hai nền văn hóa đều coi trọng sự hài hòa giữa vật chất và tinh thần. Nhu cầu “ăn no, mặc ấm” (丰衣足食 - Phong y túc thực) được xem là nền tảng của một cuộc sống hạnh phúc và xã hội ổn định. Đồng thời, cả hai dân tộc đều có những câu tục ngữ về quần áo và ăn uống để răn dạy con người về đức tính tiết kiệm, giản dị và không phô trương. Tuy nhiên, kết quả so sánh cũng chỉ ra những điểm khác biệt tinh tế, phản ánh bản sắc riêng của mỗi dân tộc. Những khác biệt này thường thể hiện ở các hình ảnh ẩn dụ được sử dụng và mức độ nhấn mạnh các giá trị đạo đức khác nhau. Ví dụ, trong khi cả hai đều có những câu nói đề cao vai trò của trang phục, thì văn hóa trang phục Việt Nam dường như có xu hướng nhấn mạnh mạnh mẽ hơn vào vẻ đẹp nội tâm và phẩm hạnh qua các câu như “Tốt gỗ hơn tốt nước sơn” hay “Cái nết đánh chết cái đẹp”.

5.1. Tương đồng quan niệm về ngoại hình Người đẹp vì lụa

Cả tiếng Việt và tiếng Hán đều có những câu thành ngữ khẳng định vai trò quan trọng của trang phục đối với vẻ đẹp bên ngoài. Câu tục ngữ Việt Nam “Người đẹp vì lụa, lúa tốt vì phân” có một phiên bản tương đương gần như hoàn hảo trong tiếng Hán là 人是衣装,佛是金装 (Nhân thị y trang, Phật thị kim trang – Người nhờ quần áo, Phật nhờ thếp vàng). Nét tương đồng văn hóa này cho thấy cả hai dân tộc đều có chung một quan niệm về ngoại hình: trang phục không chỉ để che thân mà còn là phương tiện để tôn lên vẻ đẹp, thể hiện địa vị và tạo ấn tượng tốt trong xã hội. Đây là một minh chứng rõ ràng về sự giao thoa và ảnh hưởng văn hóa sâu rộng giữa hai quốc gia.

5.2. Khác biệt trong triết lý Cái nết đánh chết cái đẹp

Mặc dù cùng công nhận tầm quan trọng của hình thức, nhưng triết lý sống của người Việt dường như dành sự ưu tiên cao hơn cho giá trị nội tâm, điều này được thể hiện rõ qua câu “Cái nết đánh chết cái đẹp”. Câu tục ngữ này khẳng định một cách mạnh mẽ rằng phẩm hạnh, đức độ bên trong có giá trị lâu dài và quyết định hơn hẳn vẻ đẹp ngoại hình. Trong kho tàng thành ngữ Hán, mặc dù cũng có những câu đề cao đức hạnh, nhưng hiếm có câu nào thể hiện sự đối lập và chiến thắng tuyệt đối của “cái nết” trước “cái đẹp” một cách quyết liệt như trong tiếng Việt. Sự khác biệt này có thể phản ánh một nét bản sắc văn hóa riêng, coi trọng sự chân chất, thật thà và các giá trị tinh thần bền vững của người Việt Nam.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 1.1 Về khái niệm thành ngữ trong tiếng Hán 1.1 Cách hiểu thành ngữ trong tiếng Hán 《辞源》解释如下: “谓古语也。凡流行于社会,可证引以表示 已意者皆是。 ”[13] (《Từ nguyên》giải thích như sau: “ là cổ ngữ. Tất cả được lưu hành trong xã hội, khả chứng đã biểu thị rõ cái ý nghĩa đều là thành ngữ.”) 《辞海》解释如下: “古语常为今人所引用者曰成语。或出自经 传,或来从谣谚,大抵为社会间口习耳闻,为众所熟知者。”[14] (《Từ Hải》giải thích như sau: “ Những cổ ngữ thường được người ta sử dụng hiện nay là thành ngữ. Hoặc là xuất phát từ kinh truyện, hoặc là xuất phát từ ca dao, ngạn ngữ, đa số được truyền khẩu trong xã hội, được người ta biết rõ.) 《汉语词典》解释如下:“谓社会上习用之古语。”[15] ( Từ điển Hán ngữ》giải thích như sau: “ Là những cổ ngữ thường 《 được sử dụng trong xã hội.”) 《Tri thức Hán ngữ hiện đại》giải thích như sau: “ Thành ngữ là những từ tổ cố định hình thành lâu dài, cũng có người gọi nó là ‘lời nói sẵn’. Thành ngữ có hai đặc trưng quan trọng: a) Hàm ý của một thành ngữ thường không phải là ý nghĩa thành phần tổ chức của nó; b) Kết cấu thành ngữ chặt chẽ, tổ chức của nó cố định, không thể thay đổi thành phần tùy ý.” [16] 《Hán ngữ hiện đại》giải thích là: “Thành ngữ là những từ tổ cố định hình thành trên cơ sở thực tiễn ngôn ngữ lâu dài, giải thích ý nghĩa thành ngữ không thể chỉ thông qua phương pháp đơn giản như lý giải mặt chữ.

” “Nếu không có yêu cầu đặc biệt, kết cấu thành ngữ không thể thay đổi tùy ý, các thành phần tổ chức cũng không thể thay đổi tự do. ” “Chức năng thành ngữ đương tương với một từ, nhưng so với từ thì thành ngữ thường có sức biểu hiện, có tính hình ảnh.” [17] Theo quan điểm của Ông Sử Thức, thành ngữ của tiếng Hán có thể giải thích như sau: “ Tất cả được tiếp tục dùng lâu dài trong ngôn ngữ, được thừa nhận bởi thói quen sử dụng theo quy ước, thường có hình thức kết cấu và thành phần tổ chức cố định, có ý nghĩa đặc biệt, không thể nhìn chữ đoán nghĩa, chức năng trong câu tương đương với định hình từ tổ hoặc câu ngắn trong một từ, thì gọi là thành ngữ.” [9,tr12] “Trong ngôn ngữ” là chỉ khẩu ngữ. Bởi vì đa số thành ngữ được phát triển do tục ngữ truyền miệng trong dân gian. Một tục ngữ được sử dụng trong khẩu ngữ lâu dài, được nhân dân chấp nhận, rồi thông qua lựa chọn, hoàn thiện thành thành ngữ.

Trong ngôn ngữ viết, quá trình này bao gồm hai giai đoạn là khẩu ngữ và ngôn ngữ văn tự. “Được tiếp tục dùng lâu dài”, “lâu dài” nghĩa là bao lâu? Có thể là vài chục năm hoặc vài trăm năm, chỉ cần thành ngữ này từ lúc xuất hiện nó được mọi người thường xuyên sử dụng. “Có hình thức kết cấu và thành phần tổ chức cố định”, nghĩa là kết cấu ngữ pháp cố định nên trật tự từ của thành ngữ không thể thay đổi tùy ý. Thành ngữ giống như từ, cũng trên cơ sở được thừa nhận bởi thói quen sử dụng theo quy ước được nhân dân chấp nhận, không nên thay đổi theo ý mình.

Có khi chỉ thay đổi một từ sẽ làm cho người ta hiểu sai.2 Nguồn gốc của thành ngữ tiếng Hán Trước hết ta có thể trả lời như thế này: nguồn gốc chủ yếu của thành ngữ là tục ngữ cửa miệng. Nói một cách đơn giản thì thành ngữ xuất hiện từ dân gian. Đương nhiên, không phải là tất cả thành ngữ đều xuất hiện từ dân gian, có một số thành ngữ nảy sinh từ sách cổ. Ví dụ “项 庄舞剑, 意在沛公” (Hạng trang vũ kiếm, ý tại bái công)xuất từ《史记》 (<Sử Ký>): “樊哙曰:‘今日之事何如?’良曰:‘甚急!今者项庄拔剑舞, 其意常在沛公也。’” Còn có “出淤泥而不染”(xuất bùn đọng mà không nhiễm), xuất từ 《爱莲说》(<Ái liên thuyết>): “水陆草木之花,可爱者甚蕃。晋陶渊明独爱菊;自李唐来, 世人甚爱牡丹;予独爱莲之出淤泥而不染,濯清涟而不妖,中通外直, 不蔓不枝,香远益清,亭亭净植,可远观而不可亵玩焉。.” Thành ngữ từ đâu đến? Từ hai ví dụ trên ta có thể bổ sung là: nguồn gốc thứ yếu thành ngữ do những văn nhân các triều đại trước sáng tạo ra.

Nói một cách đơn giản là xuất từ văn bản. Chúng tôi bây giờ phân biệt nguồn gốc của thành ngữ tỉ mỉ hơn. Nguồn gốc của thành ngữ chủ yếu có hai phương diện rất quan trọng, xuất phát từ “cửa miệng” và xuất phát từ văn bản. Những tục ngữ cửa miệng dân gian lưu truyền lâu dài và những tục ngữ mới sản sinh từ hiện đại, trong đó có một số thông qua lựa chọn, đúc kết, hoàn thiện sau mới trở thành thành ngữ trong văn bản, còn có một số vẫn lưu truyền bằng truyền miệng.

Tục ngữ truyền miệng dân gian là nguồn gốc vô tận của thành ngữ, từ trước và sau này cũng như vậy. Đúc kết thành ngữ từ những tục ngữ truyền miệng là nguồn gốc chủ yếu người ta sáng tạo thành ngữ mới, tức là một phía quan trọng đến từ nhân dân. Nguồn gốc của thành ngữ chủ yếu còn có một phương diện là xuất phát từ văn bản. Phương diện này bao gồm ba con đường chính cho chúng ta sưu tập thành ngữ: a) Những câu cú được tổng kết hoặc trích lại từ các tác phẩm nổi tiếng trong các triều đại trước, thông qua lựa chọn, đúc kết lâu dài thì trở thành những thành ngữ cổ được sử dụng đến nay.

b) Các tác giả hiện đại thông qua giao lưu văn hoá, thông qua phiên dịch, có thể tiếp nhận một số thành ngữ nước ngoài. Nguồn gốc của thành ngữ nước ngoài chủ yếu có hai loại, thứ nhất là xuất từ tục ngữ cửa miệng dân gian nước ngoài, thông qua lựa chọn, đúc kết và hoàn thiện đã trở thành thành ngữ. Thứ hai là xuất từ các tác phẩm nước ngoài, thông qua lựa chọn, đúc kết trở thành. c) Những tác giả hiện đại cũng có thể tham khảo các thành ngữ cũ được lưu truyền trong tục ngữ truyền miệng dân gian và văn bản trước, rồi từ đó sáng tạo thành ngữ mới.

Theo nội dung trước, ta có thể biết rõ thành ngữ xuất phát từ “truyền miệng” và xuất pháp từ văn bản. Học tục ngữ truyền miệng tương đối đơn giản, không cần phân loại nữa. So với nguồn gốc tục ngữ thì nguồn gốc thành ngữ trong văn bản không thống nhất, có thể nghiên cứu tỉ mỉ hơn. Nguồn gốc của thành ngữ trên văn bản, dù có nguồn gốc từ bản địa hay có nguồn gốc từ nước ngoài cũng có thể được chia thành sáu loại sau: a.

Xuất phát từ những truyền thuyết thần thoại. Xuất phát từ ngụ ngôn. Xuất phát từ các sự kiện lịch sử. Xuất phát từ các tác phẩm văn học.

Trích lại các câu danh ngôn trong tác phẩm của văn nhân. Trích lại những tục ngữ cửa miệng dân gian được trích dẫn trong tác phẩm của văn nhân.2 Về khái niệm tục ngữ trong tiếng Hán 1.1 Cách hiểu tục ngữ trong tiếng Hán Tục ngữ là một hình thức ngôn ngữ có phong cách dân gian và được đông đảo quần chúng ưa thích, trong văn học thời trước Tần đã có một số lượng lớn ghi chép. Từ những năm bảy mươi của thế kỷ trước, đặc biệt là sau những năm tám mươi, các nhà ngôn ngữ đã bắt đầu coi trọng sự nghiên cứu tục ngữ, các tác phẩm liên quan cũng ngày càng nhiều hơn. Trong từ điển “Từ Hải” xuất bản vào năm 1979, tục ngữ được giải thích là: “ Những câu thông tục thịnh hành trong dân gian và mang tính tiếng địa phương nhất định.

Chủ yếu chỉ ngạn ngữ, lời nói thô tục và những thành ngữ truyền miệng thường dùng.”[14] Theo sự nghiên cứu sâu về tục ngữ, đã xuất hiện rất nhiều định nghĩa khác nhau về tục ngữ. Nói chung , có thể lí giải theo nghĩa rộng và lí giải theo nghĩa hẹp. Xin lấy ba ví dụ sau rất có tính tiêu biểu: a) Chủ trương hai lí giải cùng tồn tại.《Thử luận tục ngữ dân gian》 của ông Lữ Hồng Niên cho rằng: “ Tục ngữ có thể có lí giải theo nghĩa rộng và lí giải theo nghĩa hẹp. Tục ngữ lí giải nghĩa rộng là chỉ tất cả câu cú thông tục được thịnh hành trong dân gian, bao gồm ngạn ngữ, yết hậu ngữ, thành ngữ cửa miệng, cách ngôn, danh ngôn, cụm từ quen dùng, câu nói đùa v.; tục ngữ lí giải theo nghĩa hẹp là chỉ ngạn ngữ, yết hậu ngữ v., và ngoài ngạn ngữ, yết hậu ngữ ra, không bao gồm những từ tổ định hình xuất từ dân gian.” [4] b) Cách lí giải theo nghĩa hẹp.《Tính chất và phạm vi của tục ngữ》 của ông Vương Cần cho rằng, từ góc độ yêu cầu chuẩn hoá ngôn ngữ thì cách nói “tục ngữ nghĩa rộng ” còn thiếu.

[18]Vì vậy, ông Vương Cần chủ trương vứt bỏ thành ngữ, ngạn ngữ, yết hậu ngữ và từ ngữ quen dùng trong nghĩa rộng của tục ngữ, và những tài liệu từ vựng cố định được đóng lại thì gọi là “nghĩa hẹp của tục ngữ”, gọi tắt là tục ngữ. Nên tục ngữ là “cộng một địa vị và cấp bậc” với thành ngữ, ngạn ngữ, yết hậu ngữ và từ ngữ quen dùng. c) Cách lí giải theo nghĩa rộng. 《Cổ kim tục ngữ》của ông Khuất Phác cho rằng, “ Cái gọi là tục ngữ nghĩa hẹp, bất cứ là chỉ ngạn ngữ, từ ngữ quen dùng hay là lời nói thô tục, đều không thể phản ánh được toàn bộ tình hình của khái niệm tổng thể và hình thái đã được hình thành trong lịch sử Hán ngữ”; chỉ có những tục ngữ nghĩa rộng thông thường, tức là “tục ngữ Hán ngữ là chỉ những từ tổ định hình hoá hoặc là hướng về định hình hoá, bao gồm thành ngữ cửa miệng, ngạn ngữ, cách ngôn, yết hậu ngữ, cụm từ quen dùng và lời nói thô tục, chúng mới là nội dung cơ bản của khái niệm tổng thể và bộ phận chủ thể hình thái ngữ thể của tục ngữ Hán ngữ.

” [6,tr16,17]Nên quan hệ giữa tục ngữ và thành ngữ, ngạn ngữ, cách ngôn, yết hậu ngữ, từ ngữ quen dùng, lời nói thô tục là “quan hệ giữa chủng và loại”.2 Tính chất và phạm vi của tục ngữ Người ta có thể xác định tính chất và phạm vi của tục ngữ như thế nào? Trước hết, phải làm rõ thế nào là “ngữ”. Trước đây, có một cách nói khá phổ biến, cách nói này cho rằng tính chất và chức năng của “ngữ” tương đương với một từ. Rất nhiều học gỉả chấp nhận cách nói này và cách nói này được viết vào tài liệu giảng dạy, hình như đã thành định luận. Nhưng có học giả nêu thắc mắc, họ cho rằng tuy “ngữ” và “từ” có điểm chung, ví dụ đều là đơn vị ngôn ngữ, nhưng điểm không thống nhất giữa “ngữ” và “từ” mới quan trọng hơn.

Có thể tổng kết có bốn điểm không thống nhất: a. “Ngữ” là sự tổ hợp của từ và từ, nó lớn hơn đơn vị ngôn ngữ của từ; b.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ