Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng với đề tài "Thanh toán trên các thiết bị di động trong thị trường kinh tế số hóa thời đại 4.0 ở Việt Nam" được tác giả Lê Đặng Thùy Mai thực hiện năm 2018 tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Trọng Huy.

Về bối cảnh thực tiễn, nghiên cứu được đặt trong giai đoạn bùng nổ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (Cách mạng công nghiệp 4.0) với sự thâm nhập sâu rộng của điện thoại thông minh (smartphone) vào đời sống kinh tế - xã hội. Thanh toán điện tử, đặc biệt là thanh toán qua thiết bị di động, được xác định là phương thức giao dịch hiện đại giúp rút ngắn khoảng cách phát triển giữa Việt Nam và các quốc gia tiên tiến. Mặc dù Việt Nam sở hữu cơ cấu dân số trẻ, tỷ lệ tiếp cận smartphone và kết nối Internet tăng trưởng nhanh, song phương thức thanh toán di động tại thời điểm nghiên cứu vẫn đang ở giai đoạn khởi phát. Thị trường đối mặt với nhiều rào cản mang tính hệ thống như hạ tầng công nghệ phân mảnh, nguy cơ mất an toàn bảo mật, hành lang pháp lý chưa hoàn thiện và thói quen sử dụng tiền mặt ăn sâu trong hành vi tiêu dùng của đại đa số dân cư. Việc giải quyết các trở ngại này nhằm thúc đẩy phương thức thanh toán không dùng tiền mặt là lý do tác giả lựa chọn đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định thành mục tiêu chung và ba mục tiêu cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu thị trường thanh toán trên thiết bị di động, phân tích điểm mạnh, điểm yếu, đánh giá tiềm năng phát triển và đề xuất các giải pháp khắc phục khó khăn cho các chủ thể liên quan trong nền kinh tế số hóa tại Việt Nam.
  • Các mục tiêu cụ thể:
    1. Trình bày tổng quan về xu hướng Cách mạng công nghiệp 4.0, tác động đối với kinh tế - xã hội, các sản phẩm - dịch vụ thanh toán trên di động, công ty công nghệ tài chính (Fintech); chỉ ra hạn chế của phương thức thanh toán tiền mặt và phân tích lợi thế của phương thức thanh toán mới.
    2. Đánh giá thực trạng thị trường và tình hình phát triển thanh toán điện tử tại Việt Nam.
    3. Phân tích điểm mạnh, điểm yếu của thị trường Việt Nam đối với xu hướng thanh toán điện tử theo mô hình SWOT; xác định nguyên nhân và đề xuất nhóm giải pháp cho Ngân hàng Nhà nước, các ngân hàng thương mại, công ty Fintech và các đơn vị cung cấp giải pháp thanh toán.

Các câu hỏi nghiên cứu được văn bản đặt ra tương ứng gồm:

  1. Dịch vụ thanh toán trên thiết bị di động là gì? Bản chất công nghệ 4.0 và tính thiết yếu đối với thanh toán? Điều kiện sử dụng dịch vụ tại thị trường Việt Nam? Vai trò của thanh toán di động đối với các bên? Các hình thức thanh toán điện tử hiện hữu và điểm khác biệt so với hình thức truyền thống?
  2. Thực trạng thị trường thanh toán điện tử tại Việt Nam đang diễn ra như thế nào?
  3. Các ngân hàng thương mại, đơn vị trung gian thanh toán, công ty Fintech và Nhà nước cần triển khai những giải pháp gì để mở rộng và phát triển bền vững dịch vụ thanh toán di động tại Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các ứng dụng thanh toán trên thiết bị di động của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam, các đơn vị cung cấp sản phẩm - dịch vụ thanh toán di động và các công ty Fintech.
  • Phạm vi nghiên cứu: Không gian nghiên cứu thực hiện tại thị trường Việt Nam; phạm vi thời gian tập trung thu thập, đối chiếu dữ liệu trong giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2017 (cập nhật các báo cáo đến đầu năm 2018).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên hệ thống các khái niệm cốt lõi của kinh tế số và công nghệ tài chính:

  • Cách mạng công nghiệp 4.0: Được xác định bắt đầu từ những năm 2000, dựa trên nền tảng kỹ thuật số với các trụ cột như Trí tuệ nhân tạo (AI), Thực tế ảo (VR), Thực tế ảo tăng cường (AR), Internet vạn vật (IoT) và nền tảng SMAC (Social - Mobile - Analytic - Cloud).
  • Thanh toán di động (Mobile payment): Hoạt động chuyển tiền, chi trả cho hàng hóa và dịch vụ thông qua điện thoại thông minh, máy tính bảng hoặc các thiết bị di động cá nhân khác mà không cần sử dụng tiền mặt, séc hay quẹt thẻ vật lý trực tiếp.
  • Ngân hàng điện tử (E-banking) và Ngân hàng kỹ thuật số (Digital banking): E-banking đóng vai trò là kênh bổ sung của ngân hàng truyền thống (SMS Banking, Internet Banking); trong khi Digital banking là mô hình hoạt động số hóa toàn bộ quy trình vận hành dựa trên điện toán đám mây, dữ liệu lớn và giao diện lập trình ứng dụng mở (Open API).
  • Ví điện tử (Mobile wallets): Phần mềm ứng dụng lưu trữ phiên bản điện tử của các loại thẻ thanh toán và tài khoản ngân hàng, hỗ trợ chuyển tiền, thanh toán hóa đơn và mua sắm trực tuyến.
  • Công ty Fintech: Gồm hai nhóm chính là nhóm phát triển sản phẩm hoàn thiện phục vụ trực tiếp người tiêu dùng cuối và nhóm cung cấp công cụ vận hành hậu cần (back-office) cho các tổ chức tài chính.
  • Công nghệ truyền dẫn và thanh toán không tiếp xúc: Mã phản hồi nhanh (QR Code), giao tiếp tầm ngắn (NFC), công nghệ truyền dữ liệu từ tính (MST - Magnetic Secure Transmission), giao tiếp từ tính không dây (WMC) và sóng ngắn Bluetooth.
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật và chính sách: Tiêu chuẩn thẻ chip EMV (Europay - MasterCard - Visa), tiêu chuẩn số hóa thẻ (Tokenization) do Công ty Cổ phần Thanh toán Quốc gia Việt Nam (Napas) phối hợp triển khai, cùng các mục tiêu nêu trong Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam giai đoạn 2016-2020.
  • Khung đánh giá phát triển thanh toán di động gồm 6 nhóm tiêu chí: Mức độ phổ biến của smartphone và Internet; Tốc độ tăng trưởng doanh thu và giá trị giao dịch; Điều kiện phát triển hạ tầng và pháp lý; Tính đa dạng về công nghệ và mô hình phát triển; Nhu cầu và tâm lý khách hàng; Tính an toàn, bảo mật thông tin.

Phương pháp nghiên cứu: Khóa luận sử dụng phương pháp định tính kết hợp phân tích thống kê mô tả:

  • Phương pháp thu thập và tổng hợp tài liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các ấn phẩm nghiên cứu, khảo sát thị trường uy tín như Báo cáo Chỉ số Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM 2018), Cục Thương mại điện tử và Công nghệ thông tin (VECITA), Báo cáo Ngân hàng Bán lẻ Thế giới (World Retail Banking Report 2016), Báo cáo Mobile Banking của KPMG (2015), Viện Toàn cầu McKinsey (McKinsey Global Institute 2016), Ngân hàng Thế giới (World Bank), Nielsen Vietnam và Buzzmetrics.
  • Phương pháp phân tích - diễn giải: Phân loại cơ chế vận hành của từng giải pháp công nghệ, bóc tách cấu trúc chi phí vận hành giữa ngân hàng truyền thống và kênh di động.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu sự khác biệt giữa phương thức thanh toán tiền mặt với thanh toán di động; so sánh lộ trình chuyển đổi thanh toán thẻ sang chuẩn EMV giữa các quốc gia Đông Nam Á; đối chiếu chỉ số sẵn sàng kinh tế số của Việt Nam trên bảng xếp hạng quốc tế.
  • Khung phân tích SWOT: Đánh giá tổng hợp điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của môi trường thanh toán di động Việt Nam.

Nguồn dữ liệu thực tế: Toàn bộ số liệu trong đề tài là dữ liệu thứ cấp được công bố chính thức từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, các tổ chức tư vấn quốc tế và cơ quan quản lý thương mại điện tử trong nước giai đoạn 2014-2017.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về xu hướng thanh toán trên di động

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thanh toán di động và tiến trình phát triển công nghệ tài chính thế giới. Tác giả phân tích lịch sử thanh toán điện tử từ sự xuất hiện của thẻ mua hàng (Charge Card) do Western Union phát hành năm 1914, sự ra đời của Diners Club (1950), BankAmericard (1958 - tiền thân của Visa), thanh toán qua mạng di động (1997), thuật toán tiền mã hóa của David Chaum (1983), sự thành lập PayPal (1998) đến thử nghiệm mua vé xem phim qua di động của Ericsson và Telenor Mobile năm 1999. Lịch sử thiết bị chấp nhận thanh toán (POS) cũng được truy xuất từ hệ thống máy tính tiền điện tử ECR của IBM năm 1973 đến màn hình cảm ứng màu thương mại đầu tiên của Gene Mosher năm 1986, dẫn tới sự xuất hiện của thiết bị mPOS nhỏ gọn với chi phí thấp hơn 10 lần so với máy POS truyền thống.

Tiêu chí so sánh Máy POS truyền thống Thiết bị mPOS
Kích thước và lắp đặt Cồng kềnh, cố định tại quầy thu ngân Nhỏ gọn, di động cầm tay
Chi phí thiết bị Chi phí đầu tư cao Thấp hơn khoảng 10 lần so với POS
Phương thức kết nối Đường dây điện thoại cố định, cáp LAN Kết nối không dây Bluetooth với smartphone
Quản lý hóa đơn In sao kê giấy trực tiếp sau giao dịch Hóa đơn điện tử gửi trực tiếp qua email
Tính năng mở rộng Quẹt thẻ từ, thẻ chip cơ bản Hỗ trợ trả góp, tích hợp mã QR linh hoạt

Văn bản phân tích trường hợp điển hình về xã hội thanh toán di động tại Somaliland (Đông Phi). Do đồng Shilling Somaliland mất giá nghiêm trọng vì lạm phát, thiếu vắng hệ thống ngân hàng thương mại chính thức và mạng lưới ATM, hai doanh nghiệp tư nhân là ZAAD (thành lập năm 2009) và e-Dahab đã thiết lập hệ thống ngân hàng di động qua mạng viễn thông. Người dùng thực hiện chuyển tiền bằng cú pháp tin nhắn đơn giản không cần kết nối Internet. Tỷ lệ giao dịch qua điện thoại tại đây tăng từ mức 10-20% năm 2010 lên gần 50% năm 2015; đến năm 2016 có 88% người dân Somali trên 15 tuổi sở hữu SIM điện thoại (81% ở thành thị và 62% ở nông thôn sử dụng thanh toán di động).

Về vai trò, tác giả chứng minh lợi ích của thanh toán di động đối với 4 nhóm chủ thể:

  • Nhà nước: Tăng cường minh bạch tài chính, hạn chế thất thu thuế, phòng chống rửa tiền, cắt giảm chi phí in ấn và lưu thông tiền mặt vật lý.
  • Ngân hàng: Tăng nguồn vốn huy động tiền gửi không kỳ hạn, tối ưu hóa quy trình. Báo cáo của McKinsey (2014) chỉ ra công nghệ số giúp biên lợi nhuận ròng của ngân hàng tăng từ 43% đến 48%, trong khi áp lực suy giảm lợi nhuận do chậm số hóa là 29% đến 35%. Nghiên cứu của KPMG (2015) ghi nhận kênh di động giúp tiết kiệm chi phí gấp 43 lần so với chi nhánh vật lý, 13 lần so với tổng đài (call center) hay cây ATM, và 2 lần so với kênh Internet Banking.
  • Doanh nghiệp và Startup: Mở rộng tệp khách hàng trực tuyến; thị trường Việt Nam thời điểm này đã ghi nhận khoảng 25 startup hoạt động trong lĩnh vực thanh toán số thu hút vốn ngoại.
  • Người dân: Giao dịch liên tục 24/7, loại bỏ rủi ro mang tiền mặt số lượng lớn, tiết kiệm thời gian chờ đợi tại quầy giao dịch.

Về xu hướng quốc tế, World Bank ghi nhận tỷ lệ thanh toán không dùng tiền mặt tại các nước phát triển đạt tới 90%. Báo cáo của Đại học Tufts xếp Việt Nam đứng thứ 48/60 quốc gia về tốc độ chuyển đổi kinh tế số và thứ 22 về tốc độ phát triển số hóa. Đến năm 2017, toàn cầu có hơn 1,8 tỷ người dùng Mobile Banking, 34% giao dịch bán lẻ toàn cầu diễn ra qua di động.

Kênh phân phối ngân hàng Tỷ lệ sử dụng năm 2015 Tỷ lệ sử dụng năm 2016
Ứng dụng di động (Mobile Banking) 30,0% 46,0%
Ngân hàng trực tuyến (Internet Banking) 65,0% 59,4%
Mạng xã hội (Social Media Banking) 15,0% 24,0%
Chi nhánh truyền thống (Physical Branch) 16,2% 13,0%

Chương 2: Thực trạng về phát triển thanh toán di động trong nền kinh tế số hóa tại Việt Nam

Chương 2 phản ánh chi tiết thực trạng hạ tầng, thị trường bán lẻ, thương mại điện tử và hành vi tiêu dùng tại Việt Nam:

  • Thị trường di động và người dùng: Năm 2013 tỷ lệ sở hữu smartphone đạt 20% dân số, đến năm 2017 đã đạt 84% tại các đô thị lớn (khu vực nông thôn và thị trấn nhỏ đạt khoảng 40%). Đến tháng 6/2017, toàn quốc có 48 triệu thuê bao băng rộng di động (3G và 4G), đưa Việt Nam vào top 3 thế giới về tốc độ tiêu thụ thiết bị di động 3G/4G.
  • Thị trường thẻ và bán lẻ: Quy mô bán lẻ năm 2016 đạt trên 118 tỷ USD (tăng 10,2%), chỉ số phát triển bán lẻ toàn cầu (GRDI) của A.T. Kearney xếp Việt Nam ở vị trí thứ 6. Tính đến quý 4/2017, toàn hệ thống ngân hàng phát hành hơn 127 triệu thẻ (dự kiến đạt 150 triệu thẻ năm 2018), tuy nhiên lượng thẻ phân bổ chủ yếu tại đô thị, nơi người dân sở hữu nhiều thẻ cùng lúc, trong khi chỉ khoảng 40% dân số toàn quốc tiếp cận dịch vụ tài chính chính thức.
  • Triển khai ứng dụng Samsung Pay: Ra mắt chính thức ngày 13/09/2017, Samsung Pay là giải pháp thanh toán di động đầu tiên từ một nhà sản xuất phần cứng tại Việt Nam. Ứng dụng kết hợp cả hai công nghệ NFC và MST độc quyền. Nhờ công nghệ MST mô phỏng tín hiệu quẹt thẻ từ, Samsung Pay tương thích với 98% máy POS hiện hữu tại Việt Nam mà không yêu cầu đơn vị chấp nhận thanh toán phải nâng cấp hay đầu tư đầu đọc mới. Napas đã hoàn thiện hạ tầng số hóa thẻ (Tokenization) sau 6 tháng phát triển để kết nối ngân hàng thương mại với dịch vụ này. Đến cuối năm 2017, số lượng người dùng Samsung Pay đạt hơn 160.000 người, thiết lập liên kết với mạng lưới hơn 40 thương hiệu bán lẻ.
  • Thương mại điện tử và hành vi thanh toán: Theo Cục Thương mại điện tử và Công nghệ thông tin, doanh số TMĐT B2C năm 2015 đạt 4,07 tỷ USD (chiếm 2,8% tổng mức bán lẻ hàng hóa cả nước), giá trị mua sắm trực tuyến bình quân đạt 160 USD/người/năm.
Chỉ số ứng dụng công nghệ của doanh nghiệp Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017
Tỷ lệ DN kinh doanh trên mạng xã hội - 72% 66% 68%
Tỷ lệ DN có ứng dụng bán hàng trên di động 11% 15% 15% 18%
Tỷ lệ website có phiên bản di động 15% 17% 19% 26%
DN có website: Cho phép mua sắm toàn bộ trên di động - - 49% 47%
DN có website: Triển khai khuyến mãi trên di động - - 41% 42%
DN có website: Nhận đơn hàng qua ứng dụng di động - - 29% 29%

Khảo sát hành vi thanh toán phản ánh sự áp đảo của các phương thức không trực tuyến:

  • Hình thức thanh toán trực tiếp tại công ty: 87% người dùng thực hiện.
  • Hình thức thanh toán khi nhận hàng (COD): 77% người dùng lựa chọn.
  • Chuyển khoản ngân hàng: 64% người dùng sử dụng.
  • Thanh toán trực tuyến (thẻ tín dụng/ghi nợ, ví điện tử, SMS): chỉ đạt 25%.
  • Hình thức thanh toán khác: 2%. Song song đó, dù có 53% website thương mại điện tử tích hợp chức năng đặt hàng trực tuyến, chỉ có 17% website có chức năng thanh toán trực tuyến tích hợp.

Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh phát triển thanh toán di động tại Việt Nam

Trên cơ sở mục tiêu của Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt giai đoạn 2016-2020 và bài học quốc tế, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp phân định theo 3 nhóm chủ thể:

  • Đối với Nhà nước:
    1. Hoàn thiện hành lang pháp lý: Xây dựng văn bản quy phạm điều chỉnh cụ thể hoạt động của các trung gian thanh toán và công ty Fintech; ban hành chuẩn thanh toán chung (đặc biệt là chuẩn thẻ chip và chuẩn thanh toán qua mã QR).
    2. Cải thiện bảo mật và an ninh mạng: Xây dựng trung tâm giám sát an toàn thông tin tài chính, quy định trách nhiệm bồi thường khi xảy ra sự cố bảo mật nhằm bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
    3. Thúc đẩy thanh toán di động trong khu vực công: Triển khai thu thuế, viện phí, học phí, tiền điện, nước qua kênh di động nhằm tạo động lực lan tỏa.
    4. Hỗ trợ hạ tầng kỹ thuật: Tạo cơ chế khuyến khích nhập khẩu, chuyển giao công nghệ và đầu tư mở rộng mạng lưới viễn thông, mạng 4G về các vùng nông thôn.
  • Đối với Ngân hàng thương mại:
    1. Xây dựng niềm tin khách hàng: Minh bạch hóa các khoản biểu phí, thiết lập chính sách xử lý khiếu nại nhanh chóng và truyền thông rõ ràng về quy trình bảo mật.
    2. Tăng cường an ninh, bảo mật hệ thống: Áp dụng cơ chế xác thực đa yếu tố (OTP, sinh trắc học vân tay, mống mắt), chủ động rà soát lỗ hổng định kỳ, phòng ngừa tấn công từ chối dịch vụ (DOS, DDOS).
    3. Mở rộng phạm vi khách hàng: Thiết kế sản phẩm tài chính phục vụ khu vực ngoại thành và nông thôn, nơi người dân chưa có tài khoản ngân hàng chính thức.
    4. Nâng cao chất lượng sản phẩm và nhân sự: Đơn giản hóa giao diện ứng dụng di động, rút ngắn thời gian xử lý giao dịch; đào tạo đội ngũ chuyên viên am hiểu công nghệ và bảo mật.
    5. Đẩy mạnh liên kết hợp tác: Phối hợp chặt chẽ với tổ chức chuyển mạch (Napas), các công ty công nghệ (như Samsung) và các doanh nghiệp bán lẻ để đa dạng hóa hệ sinh thái khuyến mãi, tích điểm.
  • Đối với công ty Fintech và đơn vị cung cấp dịch vụ:
    1. Chú trọng tối ưu hóa trải nghiệm người dùng trên ứng dụng (UI/UX), đảm bảo tính ổn định đường truyền khi lượng giao dịch tăng đột biến.
    2. Tuân thủ nghiêm ngặt quy định bảo mật dữ liệu cá nhân, không chia sẻ thông tin khách hàng cho bên thứ ba, phối hợp chặt chẽ với các ngân hàng đại lý để xử lý sự cố thanh toán.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính của khóa luận thể hiện qua hệ thống số liệu thực chứng:

  • Khái quát hóa được chi phí vận hành: Kênh di động giúp ngân hàng tiết kiệm chi phí gấp 43 lần so với chi nhánh vật lý và 2 lần so với Internet Banking (theo dữ liệu KPMG).
  • Xác lập bức tranh tương phản tại thị trường Việt Nam: Tỷ lệ thâm nhập smartphone đạt tới 84% tại đô thị lớn, lượng thẻ ngân hàng đạt hơn 127 triệu thẻ (2017), nhưng tỷ lệ thanh toán trực tuyến thực tế trên website TMĐT chỉ đạt 25%, trong khi thanh toán COD chiếm 77% và thanh toán trực tiếp chiếm 87%. Tỷ lệ website thương mại điện tử có tích hợp thanh toán trực tuyến dừng ở mức khiêm tốn 17%.
  • Đánh giá khả năng thích ứng hạ tầng công nghệ: Phân tích thành công bước đầu của Samsung Pay (160.000 người dùng sau hơn 3 tháng ra mắt) nhờ khai thác công nghệ MST tương thích với 98% máy POS từ tính tại Việt Nam, giải quyết bài toán nghẽn hạ tầng NFC.

Đóng góp của đề tài:

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, công nghệ nền tảng và thiết lập bộ 6 tiêu chí đánh giá sự phát triển của thanh toán di động phù hợp với bối cảnh kinh tế số tại một quốc gia đang phát triển.
  • Về mặt thực tiễn: Phác thảo bức tranh thực trạng thanh toán di động tại Việt Nam giai đoạn 2014-2017; nhận diện nguyên nhân cốt lõi khiến thanh toán di động chưa bùng nổ là tâm lý e ngại bảo mật và hạ tầng chấp nhận thanh toán chưa đồng bộ; đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ kết nối ba trụ cột Nhà nước - Ngân hàng - Fintech.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu:

  • Hạn chế về nguồn dữ liệu: Đề tài chủ yếu khai thác dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo công bố giai đoạn 2014-2017, thiếu khảo sát định lượng sơ cấp quy mô lớn đối với khách hàng cá nhân để lượng hóa các nhân tố tác động đến ý định chấp nhận thanh toán di động.
  • Giới hạn về không gian và công nghệ: Dữ liệu phân tích tập trung chủ yếu tại các đô thị loại một; các giải pháp công nghệ mới như Samsung Pay, chuẩn mã QR quốc gia tại thời điểm năm 2017 mới ở giai đoạn đầu thử nghiệm nên chưa có chuỗi số liệu đủ dài để đánh giá hiệu quả kinh tế dài hạn.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Triển khai mô hình nghiên cứu định lượng (như mô hình chấp nhận công nghệ TAM hoặc UTAUT) với dữ liệu khảo sát sơ cấp để đo lường mức độ ảnh hưởng của yếu tố an toàn thông tin và thói quen tiêu dùng đến hành vi sử dụng thanh toán di động.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang việc triển khai dịch vụ tiền di động (Mobile Money) dành cho nhóm dân cư vùng sâu, vùng xa chưa có tài khoản ngân hàng, cùng các vấn đề chuẩn hóa mã thanh toán chung (VietQR) và chính sách quản lý thuế đối với các giao dịch xuyên biên giới.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với nhiều đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Hệ thống thông tin quản lý, Thương mại điện tử và Quản trị kinh doanh: Cung cấp tư liệu hệ thống hóa các khái niệm kỹ thuật (NFC, MST, mPOS, Tokenization) và số liệu phát triển thị trường giai đoạn bản lề 2014-2017.
  • Học viên, nhà nghiên cứu thực hiện đề tài liên quan: Tham khảo khung 6 tiêu chí đánh giá phát triển thanh toán di động và phương pháp đối chiếu chỉ số TMĐT.
  • Chuyên viên phát triển sản phẩm tại các ngân hàng thương mại và công ty Fintech: Tham khảo kinh nghiệm triển khai hệ sinh thái đối tác của Samsung Pay và bài học xây dựng niềm tin khách hàng thông qua chính sách an toàn bảo mật.

Các phần nội dung đáng tham khảo nhất gồm:

  • Mục 1.3 và 1.5 (Chương 1): Cơ chế vận hành, cấu trúc chi phí của các kênh phân phối ngân hàng và nguyên lý của các công nghệ thanh toán không tiếp xúc.
  • Mục 2.2 và 2.3 (Chương 2): Dữ liệu phân tích mô hình tích hợp hạ tầng tokenization của Samsung Pay - Napas và chuỗi số liệu thống kê TMĐT Việt Nam giai đoạn 2014-2017.

Câu hỏi thường gặp

  1. Vì sao công nghệ Samsung Pay lại có lợi thế tiếp cận thị trường Việt Nam năm 2017 vượt trội hơn so với Apple Pay hay Google Pay? Theo phân tích tại Chương 2, Samsung Pay tích hợp cả công nghệ NFC và công nghệ truyền dữ liệu từ tính độc quyền (MST). Trong khi Apple Pay và Google Pay thời điểm đó chỉ hỗ trợ NFC (yêu cầu máy POS phải có đầu đọc không tiếp xúc mới), thì tại Việt Nam có tới 98% máy quẹt thẻ POS đang vận hành sử dụng công nghệ đọc dải từ truyền thống. Nhờ MST tạo ra dòng điện từ biến thiên tương thích với đầu đọc thẻ từ, Samsung Pay cho phép thanh toán tại hầu hết các máy POS hiện hữu mà các điểm bán lẻ không cần thay thế hay đầu tư thêm bất kỳ thiết bị nào.

  2. Mục đích của tác giả khi phân tích trường hợp thanh toán di động tại Somaliland là gì? Tác giả dẫn chứng trường hợp Somaliland ở Chương 1 để minh chứng rằng thanh toán di động không phải là đặc quyền riêng của các quốc gia công nghệ phát triển cao. Một vùng lãnh thổ có thu nhập thấp, hệ thống ngân hàng chính thức kém phát triển, thiếu máy ATM và tiền giấy bị lạm phát nghiêm trọng vẫn có thể xây dựng thành công xã hội không tiền mặt. Điều kiện tiên quyết là giải pháp công nghệ phải cực kỳ đơn giản (thao tác chuyển tiền qua cú pháp viễn thông cơ bản, không cần Internet), đáp ứng đúng nhu cầu giao dịch hàng ngày của người dân.

  3. Theo số liệu của KPMG được trích dẫn trong khóa luận, kênh Mobile Banking giúp ngân hàng tiết kiệm chi phí như thế nào? Theo Báo cáo Mobile Banking năm 2015 của KPMG được trích dẫn tại Chương 1, chi phí vận hành giao dịch qua kênh ứng dụng di động (Mobile Banking) giúp ngân hàng thương mại tiết kiệm chi phí gấp 43 lần so với giao dịch thực hiện tại chi nhánh truyền thống, gấp 13 lần so với giao dịch qua tổng đài hỗ trợ (call center), gấp 13 lần so với giao dịch tại cây ATM và tiết kiệm gấp 2 lần so với kênh ngân hàng trực tuyến (Internet Banking).

  4. Tỷ lệ lựa chọn các hình thức thanh toán của người tiêu dùng trên các website thương mại điện tử Việt Nam năm 2017 được ghi nhận như thế nào? Dựa trên kết quả khảo sát từ Báo cáo Chỉ số Thương mại điện tử Việt Nam 2018 (Hình 2.9), thói quen thanh toán không dùng tiền mặt còn chiếm tỷ trọng thấp. Có tới 87% người dùng lựa chọn thanh toán trực tiếp tại công ty, 77% lựa chọn phương thức giao hàng nhận tiền (COD), 64% sử dụng hình thức chuyển khoản ngân hàng; trong khi đó, tỷ lệ người dùng thực hiện thanh toán trực tuyến qua thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, ví điện tử hoặc tin nhắn SMS chỉ đạt 25%.

  5. Khung 6 tiêu chí đánh giá sự phát triển thanh toán trên thiết bị di động được tác giả xác lập gồm những nội dung nào? Tại Mục 1.7 Chương 1, tác giả xây dựng 6 tiêu chí đánh giá gồm: (1) Mức độ phổ biến của smartphone và Internet (phản ánh hạ tầng phần cứng và độ phủ người dùng); (2) Sự tăng trưởng (tính theo tỷ lệ tăng trưởng doanh thu và giá trị giao dịch); (3) Điều kiện phát triển (số lượng máy ATM, POS, khung pháp lý và sự hỗ trợ của Nhà nước); (4) Tính đa dạng về công nghệ, mô hình phát triển (dẫn đến sự phong phú của sản phẩm dịch vụ); (5) Nhu cầu và tâm lý khách hàng (mức độ tiếp nhận và phản hồi rào cản); (6) Tính an toàn, bảo mật (mức độ rủi ro an ninh mạng và xếp hạng an toàn thông tin).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Đặng Thùy Mai đã phản ánh toàn diện bức tranh thanh toán di động tại Việt Nam trong giai đoạn khởi phát của nền kinh tế số hóa năm 2017-2018. Công trình đã làm rõ tiềm năng tăng trưởng lớn nhờ sự phổ cập của smartphone và mạng băng rộng, đồng thời chỉ ra nghịch lý giữa tốc độ phát triển thiết bị và tỷ lệ sử dụng thanh toán tiền mặt vẫn chiếm ưu thế tuyệt đối. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, chú trọng vào hoàn thiện hành lang pháp lý, nâng cấp an toàn an ninh mạng và đẩy mạnh liên kết hệ sinh thái giữa ngân hàng, tổ chức chuyển mạch thẻ và các công ty công nghệ tài chính.