Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thương mại điện tử (TMĐT) bước vào thế kỷ 21 cùng sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin và mạng Internet, trở thành lĩnh vực kinh doanh trọng yếu trên phạm vi toàn cầu. Tại Việt Nam, thị trường TMĐT ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh chóng với khoảng 1/3 dân số tiếp cận Internet và 58% người sử dụng Internet tham gia mua sắm trực tuyến. Tuy nhiên, sự phát triển này đặt ra thách thức lớn đối với hạ tầng hậu cần (back-office). Do các giao dịch diễn ra trên môi trường trực tuyến (front-office), hoạt động logistics đóng vai trò là cầu nối vật chất quyết định trải nghiệm, mức độ tin cậy và sự gắn bó của khách hàng thông qua việc đảm bảo nguyên tắc giao đúng sản phẩm, đúng số lượng, đúng địa điểm và đúng thời gian.

Một trong những mô hình logistics TMĐT điển hình trên thế giới là China Smart Logistics Network (hay Cainiao Network) của Tập đoàn Alibaba tại Trung Quốc. Nhận thức được nhu cầu cấp thiết về việc hoàn thiện hệ thống hậu cần của các sàn giao dịch trực tuyến trong nước, tác giả Đoàn Thị Thùy Dung đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Mô hình China Smart Logistics của Alibaba và bài học kinh nghiệm cho doanh nghiệp Thương mại điện tử Việt Nam" dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Sĩ Lâm tại Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội (2016).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại điện tử, mô hình kinh doanh TMĐT và hoạt động logistics trong doanh nghiệp TMĐT.
  2. Phân tích thực trạng vận hành, quy trình xử lý và đánh giá thành công của mô hình China Smart Logistics do Alibaba thiết lập tại Trung Quốc.
  3. Khảo sát thực trạng hoạt động logistics tại các doanh nghiệp TMĐT Việt Nam, chỉ ra các hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị thực tiễn nhằm nâng cao hiệu quả logistics cho doanh nghiệp TMĐT Việt Nam dựa trên bài học kinh nghiệm từ Alibaba.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động logistics trong các doanh nghiệp TMĐT mô hình B2B2C nói chung, trọng tâm là mô hình logistics của Alibaba và thực tiễn logistics TMĐT tại Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào hoạt động logistics hỗ trợ các sàn giao dịch bán lẻ Taobao.com, Tmall.com (và Juhuasuan.com) của Alibaba và một số đơn vị TMĐT tiêu biểu tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Thị trường TMĐT Trung Quốc và thị trường TMĐT Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu dữ liệu từ khi mạng lưới China Smart Logistics chính thức vận hành (năm 2013) đến giai đoạn 2015–2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Khóa luận tiếp cận các khái niệm nền tảng từ nghiên cứu học thuật và văn bản pháp lý chuyên ngành:

  • Thương mại điện tử: Tiếp cận theo định nghĩa hẹp của Nguyễn Văn Hồng (2013); định nghĩa rộng của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Ủy ban Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD); và cơ sở pháp lý tại Điều 3, Điều 24, Điều 25, Điều 35 của Nghị định số 52/2013/NĐ-CP ngày 16/05/2013 của Chính phủ Việt Nam về Thương mại điện tử (đặc biệt quy định về thương nhân, tổ chức cung cấp dịch vụ sàn giao dịch TMĐT).
  • Phân loại mô hình TMĐT: Dựa trên phân loại của Amir Manzoor (2010), gồm B2B, B2C, B2B2C, C2C; trong đó khóa luận định vị trọng tâm vào mô hình B2B2C.
  • Logistics và E-Logistics: Vận dụng lý thuyết của Hội đồng Quản lý Logistics Hoa Kỳ (CLM / Hoàng Văn Châu, 2009), nguyên tắc "5 đúng" (Douglas M. Lambert & cộng sự, 1998), nghiên cứu của Đoàn Thị Hồng Vân (2006, 2010), An Thị Thanh Nhàn & cộng sự (2011), và khái niệm e-logistics của Joe Khoo (2013).
  • Mô hình hành vi khách hàng trực tuyến: Mô hình quá trình mua bán hàng hóa online của Chen & Chang (2003) phân tích vai trò của logistics đối với sự hài lòng sau mua và tỷ lệ khách hàng quay lại (repeaters vs non-repeaters).
  • Phân loại mô hình logistics: Khung phân loại 3 mô hình logistics TMĐT của Zhouxiang Guo và Xifu Wang (2015): Tự vận hành hoàn toàn (completely self-built), thuê ngoài toàn bộ (3PL mode), và mô hình liên minh logistics (logistics alliances).
  • Cơ chế dòng chảy logistics: Mô hình tương tác giữa dòng vật chất, dòng thông tin và dòng tài chính (Lục Thị Thu Hường, 2015; Wang Jielin & Zhu Xiaoning, 2014).
  • Mạng lưới vận chuyển: Mô hình vận chuyển theo lộ trình điểm - điểm (point-to-point) và mạng lưới trục - nan hoa (hub-and-spoke) theo nghiên cứu của Phạm Hùng Tiến (2015).
  • Tiêu chí đánh giá: Bộ chỉ tiêu chi phí logistics, chất lượng dịch vụ khách hàng (thời gian, độ tin cậy, thông tin, sự thích nghi) của An Thị Thanh Nhàn (2011) và các tiêu chí quản trị TMĐT của Janice Reynolds (2001).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập và xử lý thông tin: Tổng hợp tài liệu thứ cấp từ các công trình nghiên cứu, sách chuyên khảo, bài báo khoa học trong nước và quốc tế.
  • Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Phân tích các chuỗi số liệu về giá trị giao dịch, quy mô mạng lưới, bưu kiện vận chuyển và thị phần.
  • Phương pháp phỏng vấn chuyên gia: Thu thập ý kiến thực tế từ các đơn vị vận hành thương mại điện tử và dịch vụ hỗ trợ logistics.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo thường niên của Alibaba Group (2014, 2015), số liệu thống kê từ iResearch, số liệu từ Cục Thương mại điện tử và Công nghệ thông tin (VECITA), Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM), cùng các báo cáo chuyên ngành giao thông vận tải.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về logistics của các doanh nghiệp Thương mại điện tử

Chương này tập trung hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về logistics trong môi trường số:

  • Đặc trưng khác biệt: So sánh chi tiết sự khác biệt bản chất giữa logistics truyền thống và logistics TMĐT.
Tiêu chí so sánh Logistics truyền thống Logistics trong Thương mại điện tử
Đặc điểm đơn đặt hàng Dự báo được, quy mô cố định theo chu kỳ Đa dạng, quy mô nhỏ lẻ, biến động liên tục
Chu kỳ đáp ứng đơn hàng Tính theo tuần hoặc tháng Rất ngắn, tính theo ngày hoặc giờ
Quy mô và đối tượng khách hàng Các đối tác chiến lược, số lượng điểm đến hạn chế Phân tán rộng khắp, số lượng lớn khách hàng cá nhân
Cơ chế nhập hàng Nhập theo kế hoạch định kỳ Cập nhật thời gian thực theo đơn hàng trực tuyến
Mô hình phân phối Mô hình "Đẩy" (từ chuỗi cung ứng ra thị trường) Mô hình "Kéo" (định hướng trực tiếp theo nhu cầu)
Quy mô lô hàng vận chuyển Lô hàng lớn, tính theo container hoặc pallet Kiện hàng nhỏ, bưu kiện đơn lẻ
Địa điểm giao nhận Tập trung tại các kho/đại lý Phân tán tại từng địa chỉ hộ gia đình
  • Cơ chế 3 dòng chảy:
    • Dòng thông tin: Đóng vai trò kiểm soát và dẫn dắt, xuất phát trước và duy trì xuyên suốt quá trình giao dịch, gồm thông tin vị trí - thời gian (Door-to-Door tracking) và thông tin hàng - tiền.
    • Dòng tài chính: Dịch chuyển từ người mua qua trung gian sàn TMĐT về người bán, yêu cầu tốc độ luân chuyển và bảo mật cao.
    • Dòng vật chất: Dịch chuyển hàng hóa từ người bán qua trung tâm phân phối và mạng lưới chuyển phát tới người mua, bao gồm cả luồng logistics ngược (thu hồi, đổi trả hàng).
  • Tác nghiệp trung tâm phân phối và vận chuyển: Khái niệm trung tâm phân phối hiện đại thay thế kho hàng truyền thống với chức năng hoàn tất đơn hàng (fulfillment center). Nghiệp vụ xử lý tập trung vào quy trình nhặt hàng và đóng gói (pick-and-pack) qua 3 giai đoạn: Nhập hàng, tác nghiệp nội bộ kho và xuất hàng. Về vận chuyển, tác giả phân tích sự phối hợp giữa vận tải chặng chính (line-haul) và giao hàng dặm cuối (last-mile delivery / on-road) qua mạng lưới hub-and-spoke.

Chương 2: Mô hình China Smart Logistics của Alibaba

Chương 2 phân tích trường hợp điển hình của Tập đoàn Alibaba trong việc giải quyết bài toán logistics quy mô lớn:

  • Hệ sinh thái TMĐT Alibaba: Khảo sát các nền tảng Taobao (thành lập 05/2003), Tmall (04/2008), Juhuasuan (03/2010), Alibaba.com, AliExpress (2010), 1688.com, hệ thống tiếp thị Alimama, hạ tầng điện toán đám mây Alibaba Cloud, cùng nền tảng thanh toán Alipay (đạt hơn 400 triệu người dùng tích cực tính đến tháng 03/2015). Trong năm tài chính 2015, tổng giá trị giao dịch (GMV) của Taobao, Tmall và Juhuasuan đạt 2.444 tỷ Nhân dân tệ (~394 tỷ USD), phục vụ hơn 350 triệu người mua và 10 triệu người bán; tỷ trọng giao dịch qua thiết bị di động đạt 51% vào quý 1/2015.
  • Bản chất của China Smart Logistics Network (Cainiao Network): Thành lập tháng 05/2013 tại Tiền Hải (Qianhai) với sự tham gia của Alibaba (nắm giữ 48% cổ phần) và các tập đoàn tài chính, logistics lớn (Fosun, Yintai, Forchn) cùng các công ty chuyển phát nhanh hàng đầu Trung Quốc (SF Express, STO Express, YTO Express, ZTO Express, Yunda Express). Mục tiêu chiến lược là xây dựng mạng lưới chuyển phát 24 giờ trên toàn lãnh thổ Trung Quốc với vốn đầu tư dự kiến 100 tỷ Nhân dân tệ (~16,3 tỷ USD) trong 8–10 năm.
  • Quy mô vận hành (tính đến tháng 03/2015): Mạng lưới điều phối hơn 1.800 trung tâm phân phối, gần 100.000 trạm vận chuyển, hơn 20.000 điểm nhận hàng tự phục vụ (self-service pick-up points), hơn 1.000 nhân sự điều phối tại 600 thành phố thuộc 31 tỉnh thành. Khối lượng vận chuyển đạt 11 tỷ kiện hàng/năm (~30 triệu kiện/ngày), chiếm hơn 70% tổng lượng chuyển phát nhanh toàn quốc vào tháng 05/2015.
Luồng xử lý đơn hàng 5 bước của Alibaba:
[1. Người mua đặt hàng & chọn phương thức nhận] 
[2. CSKH Alibaba xác nhận đơn hàng thực] 
[3. Người bán chọn đối tác 3PL qua hệ thống] 
[4. Đối tác logistics nhận hàng, xử lý kho & giao hàng] 
[5. Đánh giá chất lượng dịch vụ & hoàn tất thanh toán]
  • Quy trình kho vận và công nghệ: Trung tâm phân phối lớn nhất đặt tại Thiên Tân với diện tích 1,37 triệu m²; thiết lập các trung tâm phân phối lạnh tại Bắc Kinh, Thượng Hải, Quảng Châu để phục vụ nhóm hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) và thực phẩm. Ứng dụng Hệ thống Quản lý Kho (WMS) tích hợp dữ liệu lớn giúp phân tích vị trí lưu trữ tối ưu cho hơn 30.000 mặt hàng dựa trên hành vi mua cùng lúc, mã vạch tự động hóa và băng chuyền kiểm tra chất lượng.
  • Cơ chế quản lý rủi ro tài chính: Hệ thống Payment Bao (Alipay) giữ tiền ký quỹ trung bình 03 ngày, chỉ giải ngân cho người bán khi người mua xác nhận đơn hàng hoàn hảo, tạo sự tin cậy tuyệt đối cho dòng giao dịch.

Chương 3: Bài học kinh nghiệm cho doanh nghiệp Thương mại điện tử Việt Nam

Chương 3 đối chiếu kinh nghiệm của Alibaba với thực tiễn thị trường Việt Nam:

  • Thực trạng TMĐT và logistics trong nước (2012–2015): Sự phát triển của các sàn giao dịch B2B2C tiêu biểu (như Công ty Cổ phần Vật Giá Việt Nam - Vatgia.com) và việc ứng dụng các giải pháp phần mềm quản lý như Nhanh.vn (tích hợp bảng giá hãng vận chuyển và tra cứu hành trình đơn hàng theo thời gian thực).
  • Các hạn chế chính của logistics TMĐT Việt Nam:
    1. Chi phí logistics ở mức cao: Chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu giá bán, làm giảm sức cạnh tranh của hàng hóa trực tuyến.
    2. Chất lượng dịch vụ khách hàng chưa đảm bảo: Thời gian giao hàng kéo dài, độ tin cậy thấp, tỷ lệ đơn hàng hoàn trả hoặc phát sinh sự cố còn lớn.
    3. Mạng lưới địa bàn phân tán và cục bộ: Dịch vụ tập trung chủ yếu tại các đô thị lớn (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh), khả năng kết nối tới khu vực nông thôn, vùng sâu vùng xa rất hạn chế.
    4. Tỷ lệ thanh toán tiền mặt khi nhận hàng (COD) quá cao: Gây áp lực đối soát tài chính, rủi ro giao hàng thất bại và tăng chi phí quản lý dòng tiền.
  • Nguyên nhân chủ yếu:
    • Từ phía doanh nghiệp: Thiếu vốn đầu tư công nghệ, quy trình xử lý kho bãi thủ công, thiếu hụt nhân sự có chuyên môn kết hợp giữa TMĐT và logistics, chưa thiết lập được hệ sinh thái chia sẻ dữ liệu chung giữa các sàn và nhà xe.
    • Từ môi trường kinh doanh: Hạ tầng giao thông đường bộ còn hạn chế (dẫn chứng số liệu mạng lưới đường bộ năm 2008), các quy định pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên ngành cho e-logistics chưa đồng bộ.
  • Đề xuất giải pháp:
    • Nhóm giải pháp cho doanh nghiệp: Thiết lập liên minh logistics chia sẻ hạ tầng dữ liệu theo mô hình Cainiao; triển khai phần mềm quản trị kho WMS và tự động hóa khâu đóng gói - nhặt hàng; tối ưu hóa giao hàng dặm cuối và đa dạng hóa điểm nhận hàng; chuẩn hóa đào tạo đội ngũ giao vận.
    • Nhóm kiến nghị với Nhà nước: Hoàn thiện khung khổ pháp lý TMĐT (thực thi hiệu quả Nghị định 52/2013/NĐ-CP); nâng cấp mạng lưới hạ tầng giao thông vận tải liên vùng; đẩy mạnh hạ tầng thanh toán điện tử không dùng tiền mặt nhằm giảm thiểu tỷ lệ đơn hàng COD.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã tổng hợp các chỉ số thực chứng về sự phát triển của mô hình Alibaba - Cainiao Network và thị trường TMĐT:

Chỉ tiêu nghiên cứu Dữ liệu ghi nhận trong văn bản
Thời điểm thành lập Cainiao Tháng 05/2013 tại Tiền Hải (Alibaba sở hữu 48% vốn)
Mục tiêu mạng lưới Cainiao Giao hàng 24h toàn quốc; vốn đầu tư 100 tỷ NDT (16,3 tỷ USD)
Quy mô hạ tầng Cainiao (2015) >1.800 TT phân phối; ~100.000 trạm vận chuyển; >20.000 điểm nhận
Khối lượng xử lý đơn hàng 11 tỷ kiện/năm (~30 triệu kiện/ngày); >70% thị phần chuyển phát nhanh TQ
Tổng giá trị giao dịch 3 sàn bán lẻ (2015) 2.444 tỷ NDT (~394 tỷ USD) trên Taobao, Tmall, Juhuasuan
Cơ sở người dùng của Alibaba (2015) >350 triệu người mua; >10 triệu người bán; >400 triệu tài khoản Alipay
Trung tâm phân phối lớn nhất 1,37 triệu m² tại Thiên Tân; mở kho lạnh tại Bắc Kinh, Thượng Hải, Quảng Châu
Thực trạng Internet Việt Nam (2012–2015) ~1/3 dân số dùng Internet; 58% người dùng Internet tham gia TMĐT

Đóng góp của khóa luận

  1. Về mặt lý luận: Hệ thống hóa toàn diện các mô hình logistics e-commerce, làm rõ sự tương tác giữa 3 dòng chảy (vật chất, thông tin, tài chính) và các tiêu chí đo lường hiệu quả chuỗi cung ứng TMĐT.
  2. Về mặt thực tiễn: Khảo sát chi tiết mô hình nền tảng dữ liệu logistics chia sẻ (Logistics Data Platform) của Alibaba, chứng minh tính ưu việt của việc liên kết các đơn vị chuyển phát độc lập thay vì tự sở hữu toàn bộ đội xe. Cung cấp bài học kinh nghiệm và các giải pháp sát thực tế cho các sàn giao dịch TMĐT và doanh nghiệp chuyển phát tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi và thời gian: Đề tài hoàn thành năm 2016, nguồn số liệu phản ánh giai đoạn từ khi Cainiao thành lập (2013) đến năm 2015. Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào phân khúc bán lẻ nội địa (B2B2C/C2C), chưa đánh giá sâu các mô hình logistics xuyên biên giới (cross-border logistics) hoặc logistics công nghiệp nặng B2B.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Nghiên cứu tác động dài hạn của mô hình liên minh logistics đối với thị trường chuyển phát chặng cuối tại Việt Nam.
    • Phân tích giải pháp tự động hóa toàn diện bằng robot (AGV) và trí tuệ nhân tạo trong trung tâm phân phối TMĐT thế hệ mới.
    • Nghiên cứu cơ chế kết nối logistics TMĐT xuyên biên giới giữa Việt Nam và các quốc gia trong khu vực.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho:

  • Sinh viên và học viên: Thuộc các chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Thương mại điện tử, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng khi nghiên cứu về vận hành sàn giao dịch trực tuyến và e-logistics.
  • Doanh nghiệp TMĐT và đơn vị vận chuyển: Tham khảo cấu trúc quản trị kho WMS, cơ chế ký quỹ dòng tiền qua cổng thanh toán, phương pháp tổ chức mạng lưới vận tải hub-and-spoke, và chiến lược hợp tác chia sẻ dữ liệu vận đơn giữa sàn TMĐT và các bên 3PL.

Câu hỏi thường gặp

1. Bản chất mô hình China Smart Logistics (Cainiao Network) của Alibaba là gì?

Cainiao Network là mô hình liên minh logistics nền tảng dữ liệu (Logistics Data Platform). Alibaba không trực tiếp đầu tư sở hữu toàn bộ phương tiện vận tải hay tuyển dụng toàn bộ tài xế, mà đóng vai trò là hạt nhân công nghệ kết nối các đối tác 3PL lớn (SF Express, STO, YTO, ZTO, Yunda...) thông qua nền tảng dữ liệu chung để điều phối, tối ưu hóa tuyến đường và chuẩn hóa quy trình xử lý đơn hàng.

2. Quy trình xử lý hàng hóa cơ bản tại trung tâm phân phối của Alibaba gồm những bước nào?

Quy trình gồm 5 bước: (1) Hệ thống WMS tiếp nhận đơn hàng lẻ và tự động phân công cho nhân viên; (2) Nhân viên/robot nhặt hàng dọc theo các giá kệ theo mã vạch định danh của từng người bán; (3) Ghép các đơn hàng lẻ thành kiện hàng hoàn chỉnh tùy theo lựa chọn nhận nhanh hay gom đơn của người mua; (4) Chuyển hàng lên băng tải tự động, kiểm tra mã đọc và tiến hành đóng gói; (5) Dán nhãn, cân đo, niêm phong thùng carton và xuất xưởng bàn giao cho khâu vận chuyển.

3. Cơ chế quản lý dòng tài chính qua hệ thống của Alibaba hoạt động như thế nào?

Alibaba thiết lập hệ thống Payment Bao (Alipay) để kiểm soát dòng tiền: Người mua thanh toán tiền khi đặt hàng, nhưng khoản tiền này được hệ thống ký quỹ giữ lại trung bình 03 ngày. Chỉ khi người mua nhận hàng, kiểm tra và xác nhận đơn hàng thành công, Alibaba mới thực hiện đối soát và giải ngân cho người bán; trường hợp đổi trả hàng, tiền sẽ được hoàn về cho người mua.

4. Khóa luận chỉ ra những rào cản lớn nhất của logistics TMĐT Việt Nam giai đoạn nghiên cứu là gì?

Các điểm nghẽn chính gồm: Chi phí logistics chiếm tỷ lệ cao; chất lượng dịch vụ khách hàng chưa đồng đều (thời gian chậm, độ tin cậy thấp); phạm vi phục vụ bị giới hạn chủ yếu ở các đô thị lớn; mạng lưới giao thông đường bộ chưa phát triển đồng bộ; và thói quen sử dụng tiền mặt khi nhận hàng (COD) chiếm tỷ trọng áp đảo gây nhiều rủi ro vận hành.

5. Những giải pháp then chốt nào được tác giả đề xuất cho doanh nghiệp TMĐT Việt Nam?

Tác giả đề xuất doanh nghiệp Việt Nam cần: Đẩy mạnh liên kết với các công ty logistics 3PL chuyên nghiệp; đầu tư hệ thống phần mềm quản lý kho (WMS) và tích hợp API theo dõi đơn hàng thời gian thực; chuẩn hóa nghiệp vụ nhặt - đóng hàng (pick-and-pack); mở rộng các điểm nhận hàng tự phục vụ; và phối hợp thúc đẩy các hình thức thanh toán điện tử thay thế COD.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đoàn Thị Thùy Dung đã khái quát hóa một cách có hệ thống cơ sở lý luận về e-logistics và phân tích sâu sắc mô hình thành công của China Smart Logistics (Cainiao Network) thuộc Tập đoàn Alibaba. Qua việc đối chiếu với bức tranh thực tế của thương mại điện tử Việt Nam giai đoạn 2012–2015, công trình đã làm rõ những điểm nghẽn về chi phí, hạ tầng và quản trị dòng chảy logistics. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính ứng dụng thực tiễn cao, cung cấp cơ sở tham khảo hữu ích cho các doanh nghiệp TMĐT và nhà quản lý trong việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng số tại Việt Nam.