Bùi Văn Quân: Thẩm định chỉ tiêu chất lượng viên nén Rivaroxaban (Khóa luận)

Khóa luận Dược sĩ thẩm định lại các chỉ tiêu chất lượng viên nén Rivaroxaban theo USP 2025, bao gồm định lượng, độ hòa tan và giới hạn tạp chất.

Chuyên ngành

Dược sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

93
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Rivaroxaban và tầm quan trọng thẩm định chất lượng

Rivaroxaban là một chất chống đông máu trực tiếp thuộc nhóm ức chế yếu tố Xa, được sử dụng rộng rãi trong điều trị và dự phòng huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và các bệnh lý tim mạch nguy hiểm. Việc thẩm định chất lượng viên nén Rivaroxaban theo USP 2025 là bước quan trọng để đảm bảo tính an toàn, hiệu quả và độ tin cậy của sản phẩm dược phẩm trên thị trường. Theo tiêu chuẩn USP (Dược điển Mỹ), các chỉ tiêu kiểm tra bao gồm độ tinh khiết, định lượng hàm lượng hoạt chất, độ hòa tan và các tạp chất. Việc thẩm định lại các phương pháp phân tích giúp nâng cao độ chính xác, xác thực hiệu lực của các quy trình kiểm tra, và tuân thủ các hướng dẫn quốc tế về thẩm định phương pháp phân tích.

1.1. Đặc điểm và công thức hóa học của Rivaroxaban

Rivaroxaban có công thức hóa học phức tạp với các nhóm chức năng đặc biệt, cho phép nó ức chế trực tiếp yếu tố Xa trong con đường đông máu. Với hệ số phân bố dầu nước (LogP) thích hợp, rivaroxaban có độ hòa tan tốt trong nước và các dung môi hữu cơ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển phương pháp phân tích bằng HPLC. Cấu trúc phân tử này quyết định các tính chất dược động học và tác dụng sinh học của nó.

1.2. Vai trò của tiêu chuẩn USP 2025 trong kiểm tra chất lượng

Tiêu chuẩn USP 2025 cung cấp các hướng dẫn chi tiết và yêu cầu bắt buộc cho việc thẩm định lại chuyên luận viên nén Rivaroxaban, bao gồm các điều kiện HPLC-MS/MS, tham số xác thực như độ lệch chuẩn tương đối (RSD), và giới hạn phát hiện (LOD). Việc tuân thủ tiêu chuẩn này đảm bảo rằng các sản phẩm dược phẩm đạt được chất lượng cao nhất, bảo vệ sức khỏe bệnh nhân.

II. Quy trình thẩm định lại phương pháp phân tích Rivaroxaban

Thẩm định lại phương pháp phân tích là quá trình xác minh lại tính xác thực, độ đặc hiệuhiệu năng của các phương pháp đã được phát triển để kiểm tra viên nén Rivaroxaban. Theo hướng dẫn ICH Q2, quá trình này bao gồm các bước kiểm tra độ lặp lại, độ tái hiện, độ chính xác, và vùng tuyến tính của phương pháp HPLC. Các chỉ tiêu quan trọng bao gồm đồng đều hàm lượng, thử giới hạn tạp, và độ hòa tan. Việc thẩm định lại giúp xác nhận rằng phương pháp có thể được áp dụng một cách đáng tin cậy trong các lô sản phẩm khác nhau, đảm bảo tính nhất quánan toàn của sản phẩm.

2.1. Các chỉ tiêu định lượng và phương pháp HPLC

Phương pháp HPLC-PDA (High-Performance Liquid Chromatography với đầu dò mảng Diode) được sử dụng để định lượng chính xác hàm lượng hoạt chất rivaroxaban trong viên nén. Điều kiện chạy bao gồm cột C18, pha động gồm các dung môi như acetonitril và nước, với tốc độ dòngnhiệt độ được tối ưu hóa. Kết quả được ghi nhận qua sắc ký đồ với hệ số tương quan (R) cao, đảm bảo độ lặp lại tốt với RSD dưới 2%.

2.2. Xác thực độ đặc hiệu và độ tinh khiết

Độ đặc hiệu của phương pháp được xác thực bằng cách chạy các dung dịch chứa tạp chất hoặc sản phẩm phân hủy để đảm bảo peak rivaroxaban không bị can thiệp. Phổ UVphổ khối (MS/MS) được sử dụng để xác nhận danh tính chất. Các giới hạn tạp được kiểm tra để đảm bảo các tạp chất không xác địnhtạp chất đã biết nằm trong các giới hạn chấp nhận.

III. Kiểm tra chỉ tiêu chất lượng viên nén bao phim Rivaroxaban

Việc kiểm tra chỉ tiêu chất lượng viên nén bao phim Rivaroxaban theo USP 2025 bao gồm các phương pháp vật lýhóa học để đảm bảo rằng các viên nén đáp ứng các yêu cầu về hình dáng, kích thước, độ cứng, độ hòa tanđồng đều hàm lượng. Độ hòa tan được kiểm tra theo phương pháp USP Apparatus II (thùng dao) hoặc Apparatus I (rổ) trong các môi trường hòa tan khác nhau như nước, axit hydrochlorid hoặc dung dịch đệm phosphat. Đồng đều hàm lượng được xác định bằng cách kiểm tra từng viên nén hoặc từng liều đơn, đảm bảo rằng hàm lượng hoạt chất ở mỗi viên nằm trong vùng chấp nhận (thường là 85-115% lượng khai báo). Các chỉ tiêu này là những yêu cầu bắt buộc để cấp phép và thương mại hóa sản phẩm.

3.1. Kiểm tra độ hòa tan và tính khả dụng sinh học

Độ hòa tan là một trong những chỉ tiêu quan trọng ảnh hưởng đến tính khả dụng sinh học của viên nén Rivaroxaban. Theo USP 2025, viên nén phải hòa tan ít nhất 80% trong vòng 30 phút37°C trong các môi trường hòa tan tiêu chuẩn. Kiểm tra này được thực hiện bằng thiết bị hòa tan đặc biệt với ghi chép tự động thời gian và phần trăm hòa tan. Kết quả được phân tích bằng HPLC hoặc UV-VIS để định lượng phần hoạt chất hòa tan.

3.2. Đồng đều hàm lượng và giới hạn tạp chất

Đồng đều hàm lượng được kiểm tra trên tối thiểu 30 viên nén để đảm bảo sự nhất quán của quá trình sản xuất. Mỗi viên được kiểm tra riêng lẻ theo phương pháp HPLC, với kết quả phải nằm trong 85-115% so với lượng ghi nhãn. Giới hạn tạp chất bao gồm các tạp chất liên quan, tạp chất không liên quan, và tạp chất dư lượng được kiểm tra để đảm bảo an toàn của sản phẩm.

IV. Ý nghĩa thẩm định và đề xuất cải tiến chất lượng

Việc thẩm định lại một số chỉ tiêu chất lượng của viên nén Rivaroxaban theo USP 2025ý nghĩa lâu dài không chỉ cho kiểm soát chất lượng mà còn cho phát triển quy trình sản xuất tối ưu. Các kết quả thẩm định giúp xác định vùng tuyến tính, độ chính xácđộ tin cậy của các phương pháp phân tích, từ đó hỗ trợ các nhà sản xuất thực hiện kiểm tra chất lượng chính xác hơn. Trên cơ sở kết quả này, có thể đề xuất các cải tiến như tối ưu hóa điều kiện HPLC, điều chỉnh các thông số sản xuất, hoặc phát triển các phương pháp phân tích mới với độ nhạy cao hơn. Việc tuân thủ tiêu chuẩn USP 2025hướng dẫn ICH Q2 sẽ giúp đáp ứng các yêu cầu của cơ quan quản lý dược phẩm, bảo vệ quyền lợisức khỏe của bệnh nhân, đồng thời nâng cao uy tín của các sản phẩm dược phẩm trên thị trường quốc tế.

4.1. Kết quả thẩm định và hiệu quả kiểm soát chất lượng

Các kết quả thẩm định cho thấy rằng phương pháp HPLC được sử dụng có độ đặc hiệu cao, RSD dưới 2%, và vùng tuyến tính trong vùng 50-150% so với nồng độ chuẩn. Điều này chứng minh rằng phương pháp đủ độ tin cậy để áp dụng hàng ngày trong kiểm soát chất lượng. Giới hạn phát hiện (LOD)giới hạn định lượng (LOQ) đạt được cho phép phát hiện tạp chất ở nồng độ rất thấp, đảm bảo an toàn của sản phẩm.

4.2. Đề xuất và hướng phát triển trong tương lai

Để cải tiến hơn nữa chất lượng viên nén Rivaroxaban, đề xuất phát triển phương pháp HPLC-MS/MS với độ nhạy cao hơn cho phát hiện tạp chất dư lượng. Nên thiết lập các khoảng chấp nhận chặt chẽ hơn cho đồng đều hàm lượng, từ 90-110% thay vì 85-115%. Tối ưu hóa quá trình sản xuất dựa trên các kết quả thẩm định sẽ giúp giảm biến thiên giữa các lô sản phẩm, nâng cao chất lượng cuối cùng.

28/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong thập kỷ qua, bệnh lý tim mạch, đặc biệt là các biến chứng liên quan đến huyết khối, đã trở thành một vấn đề sức khỏe cộng đồng toàn cầu nghiêm trọng [1-4]. Tỷ lệ mắc các bệnh này không ngừng gia tăng do ảnh hưởng của lối sống hiện đại và các yếu tố nguy cơ như tiểu đường, béo phì, tăng huyết áp. Tình trạng này đặt ra yêu cầu cấp bách đối với ngành y tế trong việc phát triển các liệu pháp chống đông máu an toàn, hiệu quả và dễ sử dụng, nhằm tối ưu hóa khả năng phòng ngừa cũng như quản lý các biến chứng nguy hiểm do huyết khối gây ra [6]. Trước đây, warfarin là một trong những thuốc chống đông máu được sử dụng rộng rãi, nhưng hạn chế về việc quản lý liều lượng và nguy cơ xuất huyết cao đã làm giảm hiệu quả của nó trong điều trị [7].

Để khắc phục những nhược điểm này, các thuốc chống đông máu mới đã được đẩy mạnh nghiên cứu và phát triển, trong đó một trong những hoạt chất nổi bật nhất phải kể đến Rivaroxaban, một chất ức chế trực tiếp yếu tố Xa, đã được chứng minh có ưu điểm vượt trội nhờ khả năng khởi phát tác dụng nhanh, dược động học ổn định, và không yêu cầu theo dõi liều lượng thường xuyên. Những đặc điểm này góp phần đơn giản hóa quy trình điều trị, cải thiện sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân [8]. Tại Việt Nam tính đến ngày 21/05/2025, có 106 thuốc thành phẩm chứa Rivaroxaban được cấp số đăng ký, đa số chế phẩm đều là viên nén bao phim và tiêu chuẩn chất lượng ban hành ra đều dưới dạng tiêu chuẩn cơ sở [9]. Việc so sánh, đối chiếu giữa tiêu chuẩn quốc tế (USP 2025) và TCCS của các doanh nghiệp trong nước là điều cần thiết nhằm đánh giá mức độ phù hợp với các tiêu chuẩn chất lượng toàn cầu để làm rõ sự khác biệt về tiêu chuẩn chất lượng, giới hạn chấp nhận và quy trình phân tích, qua đó thiết lập sự thống nhất giữa các yêu cầu của USP 2025 với điều kiện thực tiễn trong sản xuất, kiểm soát chất lượng thuốc tại Việt Nam.

Theo quy định của ICH Q2 về thẩm định quy trình phân tích trước khi áp dụng một tiêu chuẩn thì chúng ta cần phải thẩm định tính phù hợp của phương pháp [10]. Xuất phát từ những vấn đề trên, chúng tôi đã tiến hành đề tài “Thẩm định lại một số chỉ tiêu chủ yếu của tiêu chuẩn viên nén Rivaroxaban theo USP 2025” với các mục tiêu sau: 1. Thẩm định lại một số tiêu chuẩn Rivaroxaban theo chuyên luận USP 2025. Áp dụng phương pháp này để kiểm nghiệm một số chỉ tiêu viên nén Rivaroxaban do Viện Công nghệ Dược phẩm Quốc gia nghiên cứu sản xuất.

Tổng quan về Rivaroxaban 1. Công thức hóa học và tính chất lý hóa • Công thức hóa học [11] Hình 1. Công thức cấu tạo Rivaroxaban - Danh pháp IUPAC: (S)-5-Chloro-N-((2-oxo-3-(4-(3-oxomorpholino)phenyl) oxazolidin-5-yl)methyl)thiophene-2-carboxamid. - Công thức phân tử: C19H18ClN3O5S.

- Khối lượng phân tử: 435,9 g/mol. • Tính chất vật lý - Cảm quan: Bột kết tinh màu trắng đến vàng nhạt, không mùi và không hút ẩm [11], [12]. - Độ tan: Không tan trong nước và các dung môi phân cực. Ít tan trong các dung môi hữu cơ như aceton và polyethylen glycol 400.

Tan tốt trong acetonitril (ACN) và methanol (MeOH) [11], [12]. - Nhiệt độ nóng chảy: 228-229°C [13]. - Quang phổ: Rivaroxaban hấp thụ ánh sáng tử ngoại tại bước sóng cực đại 248 nm trong dung môi MeOH và bước sóng cực đại 250 nm trong dung môi ACN [11], [12]. • Tính chất hóa học - Đun nóng nhẹ chế phẩm (60°C) với dung dịch NaOH loãng, có mùi amoniac (NH3) bay ra, sau đó thêm 2 giọt thuốc thử ninhydrin 0,1% (C9H6O4) tạo thành phức xanh tím [14].

Dược động học Sinh khả dụng: Rivaroxaban có sinh khả dụng phụ thuộc vào liều. Đối với người lớn ở liều 2,5 mg và 10 mg cho sinh khả dụng cao 80-100%, không phụ thuộc vào thức ăn. Ở liều 15 mg và 20 mg khi dùng lúc đói cho sinh khả dụng 66%, tăng lên gần như 2 hoàn toàn khi dùng cùng thức ăn. Đối với trẻ em khi tăng liều tính theo mg/kg cân nặng, sinh khả dụng giảm, cho thấy ngưỡng hấp thu bão hòa ở liều cao hơn (tính theo mg/kg), ngay cả khi dùng thuốc cùng thức ăn [15].

Hấp thu: Sự hấp thu của Rivaroxaban phụ thuộc vào vị trí giải phóng của thuốc trong đường tiêu hóa, nồng độ cực đại (Cmax) đạt được sau 2-4 giờ uống thuốc. Hấp thu giảm khi thuốc được giải phóng ở ruột non hoặc đại tràng, tăng tại dạ dày [15]. Phân bố: Ở người lớn, Rivaroxaban có khả năng liên kết với albumin khoảng 92-95% và thể tích phân bố Rivaroxaban khoảng 50 lít. Ở trẻ em, thể tích phân bố phụ thuộc vào cân nặng, trung bình khoảng 1,36 L/kg [15].

Chuyển hóa: Rivaroxaban được chuyển hóa thông qua enzyme CYP3A4, CYP2J2 và các con đường khác không liên quan đến CYP [15]. Thải trừ: Sau uống thuốc, khoảng 66,7% Rivaroxaban được chuyển hoá thải trừ qua phân và thận. Lượng còn lại được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng hoạt chất không đổi. Thời gian bán thải của thuốc là từ 5-9 giờ ở người trẻ và 11-13 giờ ở người cao tuổi.

Ở trẻ em, thời gian bán thải phụ thuộc theo tuổi với 4,2 giờ ở thanh thiếu niên, 3 giờ ở trẻ 2-12 tuổi, 1,6-1,9 giờ ở trẻ dưới 2 tuổi [15]. Cơ chế và tác dụng dược lý Hình 1. Con đường đông máu vùng trung tâm yếu tố Xa Rivaroxaban là một chất ức chế trực tiếp và chọn lọc yếu tố Xa trong hệ thống đông máu. Yếu tố Xa đóng vai trò trung tâm trong cả con đường đông máu nội sinh và 3 ngoại sinh, tham gia vào quá trình chuyển prothrombin thành thrombin.

Thrombin sau đó xúc tác chuyển đổi fibrinogen thành fibrin, hình thành cục máu đông [15]. Bằng cách ức chế hoạt tính của yếu tố Xa, Rivaroxaban ngăn chặn sự hình thành thrombin, từ đó ức chế quá trình hình thành cục máu đông được thể hiện ở Hình 1. Khác với các chất chống đông truyền thống như heparin (phụ thuộc vào antithrombin III) hoặc warfarin (ức chế tổng hợp các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K), Rivaroxaban tác động trực tiếp lên yếu tố Xa mà không cần cofactor. Điều này mang lại hiệu quả chống đông máu ổn định, dự đoán được và ít biến thiên giữa các bệnh nhân [15].

Chỉ định và chống chỉ định Chỉ định Ở người lớn: - Phòng ngừa đột quỵ và thuyên tắc hệ thống ở bệnh nhân bị rung nhĩ không do van tim có một hoặc nhiều yếu tố nguy cơ như: + Suy tim sung huyết. + Tuổi từ 75 trở lên. + Tiền sử đột quỵ hoặc cơn thiếu máu não thoáng qua. - Phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch ở bệnh nhân trải qua phẫu thuật thay khớp háng hoặc khớp gối.

- Điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và thuyên tắc phổi (PE), cũng như phòng ngừa tái phát DVT và PE. Ở trẻ em: - Điều trị huyết khối tắc mạch tĩnh mạch (VTE) và phòng ngừa VTE tái phát ở trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi, có cân nặng từ 30 kg đến 50 kg, sau ít nhất 5 ngày điều trị chống đông đường tiêm ban đầu [15]. Chống chỉ định - Bệnh nhân có nguy cơ chảy máu cao, bao gồm những người có rối loạn chảy máu bẩm sinh hoặc mắc phải, loét tiêu hóa đang hoạt động, tổn thương nội sọ hoặc xuất huyết nội sọ gần đây. - Bệnh nhân đang điều trị đồng thời với các thuốc chống đông máu khác, trừ khi chuyển đổi liệu pháp hoặc khi sử dụng heparin không phân đoạn ở liều cần thiết để duy trì thông mạch của catheter tĩnh mạch hoặc động mạch trung tâm.

- Bệnh gan liên quan đến rối loạn đông máu và nguy cơ xuất huyết có ý nghĩa lâm sàng. 4 - Phụ nữ mang thai và cho con bú, do chưa có đủ dữ liệu về an toàn và hiệu quả của Rivaroxaban ở nhóm đối tượng này [15]. Tiêu chuẩn của Rivaroxaban trong các Dược điển Rivaroxaban là một thuốc chống đông máu thế hệ mới, được FDA chấp thuận để điều trị ở người lớn vào 01/07/2011 nhưng đến 20/12/2021 mới được bổ sung chỉ định mới để giúp ngăn ngừa và điều trị cục máu đông ở bệnh nhân nhi [17]. Do tính mới của hoạt chất này, trong giai đoạn đầu phát triển, Rivaroxaban chưa được đưa vào các dược điển chính thống như Dược điển Mỹ (USP), Dược điển Châu Âu (EP) hay Dược điển Anh (BP).

Trước năm 2023, các nghiên cứu phân tích Rivaroxaban chủ yếu dựa trên phương pháp tự phát triển bởi các nhà sản xuất hoặc phòng thí nghiệm, chẳng hạn như quang phổ UV-VIS, sắc ký lỏng ghép đầu dò khối phổ (HPLC-MS/MS) và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) [18-20], trong đó HPLC được ưa chuộng nhờ tính đơn giản và độ nhạy cao. Tuy nhiên, sự thiếu vắng tiêu chuẩn dược điển dẫn đến sự khác biệt đáng kể trong quy trình phân tích giữa các phòng thí nghiệm, gây khó khăn cho việc đảm bảo tính thống nhất và so sánh kết quả giữa các nghiên cứu. Hiện nay, phương pháp định lượng và thử độ hòa tan Rivaroxaban bằng HPLC đã được quy định chi tiết trong Dược điển Mỹ 2023 (USP 2025), Dược điển Châu Âu 2022 (EP 11) hay Dược điển Anh 2023. Trong số các dược điển được sử dụng rộng rãi - USP, EP hay BP - phương pháp định lượng Rivaroxaban bằng HPLC trong USP 2025 được chọn làm cơ sở áp dụng cho viên nén bao phim Rivaroxaban do Viện công nghệ Dược phẩm Quốc Gia (VCNDPQG) bào chế.

Theo hướng dẫn ICH Q2 về thẩm định quy trình phân tích, trước khi đưa bất kỳ phương pháp nào vào thực tế, cần tiến hành thẩm định lại trong điều kiện phòng thí nghiệm cụ thể. Vì vậy, nghiên cứu này tập trung khảo sát sơ bộ và thẩm định lại phương pháp USP 2025 nhằm kiểm chứng độ chính xác, độ tin cậy và tính phù hợp của một số chỉ tiêu chủ yếu, đồng thời tận dụng một quy trình đã được chuẩn hóa và công nhận rộng rãi, thay vì xây dựng mới từ đầu. Vài nét về thẩm định lại phương pháp phân tích Thẩm định lại phương pháp phân tích là quá trình đánh giá lại một phương pháp đã được thẩm định trước đó để đảm bảo rằng nó vẫn phù hợp với mục đích sử dụng. Quá trình này thường diễn ra khi: - Có thay đổi trong phương pháp, như thay đổi hóa chất hoặc máy móc.

- Phương pháp được chuyển sang phòng thí nghiệm khác. - Sản phẩm hoặc quy trình sản xuất thay đổi, ảnh hưởng đến phương pháp. - Định kỳ, để đảm bảo phương pháp vẫn hoạt động tốt theo thời gian.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ