Nghiên cứu kỹ thuật thâm canh giống lúa Akita Komachi tại Định Hóa, Thái Nguyên

Nghiên cứu thâm canh lúa Akita Komachi tại Thái Nguyên: Tìm hiểu kỹ thuật canh tác tiên tiến, nâng cao năng suất và chất lượng gạo đặc sản Nhật Bản.

Chuyên ngành

Khoa Học Cây Trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2014

76
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. Cơ sở khoa học của đề tài

1.2. Tình hình sản xuất lúa trên thế giới và ở Việt Nam

1.2.1. Tình hình sản xuất lúa trên thế giới

1.2.2. Tình hình sản xuất lúa của Việt Nam

1.3. Tình hình nghiên cứu lúa trên thế giới và ở Việt Nam

1.3.1. Tình hình nghiên cứu lúa trên thế giới

1.3.2. Tình hình nghiên cứu lúa ở Việt Nam

2. NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng, địa điểm nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.2. Nội dung và phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Nội dung nghiên cứu

2.2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.3. Phương pháp xử lý số liệu

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Điều kiện thời tiết khí hậu

3.1.1. Ẩm độ không khí

3.1.2. Số giờ nắng

3.2. Ảnh hưởng của mật độ cấy đến sinh trưởng và năng suất của giống lúa Akita Komachi vụ mùa năm 2013 tại huyện Định Hóa

3.2.1. Ảnh hưởng của mật độ cấy đến thời gian sinh trưởng của giống lúa Akita Komachi vụ mùa năm 2013

3.2.2. Ảnh hưởng của mật độ cấy đến khả năng đẻ nhánh của giống lúa Akita Komachi vụ mùa 2013

3.2.3. Ảnh hưởng của mật độ cấy đến chiều cao cây và khả năng chống đổ của giống Akita Komachi vụ mùa năm 2013

3.2.4. Ảnh hưởng của mật độ cấy đến tình hình sâu, bệnh hại trên giống lúa Akita Komachi vụ mùa năm 2013

3.2.5. Ảnh hưởng của mật độ cấy đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của giống lúa Akita Komachi vụ mùa 2013

3.2.6. Ảnh hưởng của mật độ cấy đến hiệu quả kinh tế của giống lúa Akita Komachi vụ mùa năm 2013

3.3. Ảnh hưởng phân bón đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của giống lúa Akita Komachi vụ mùa năm 2013 và vụ xuân năm 2014 tại huyện Định Hóa

3.3.1. Ảnh hưởng của phân bón đến thời gian sinh trưởng của giống lúa Akita Komachi vụ mùa 2013 và vụ xuân năm 2014

3.3.2. Ảnh hưởng của phân bón đến khả năng đẻ nhánh của giống lúa Akita Komachi vụ mùa 2013 và vụ xuân năm 2014

3.3.3. Ảnh hưởng của phân bón đến chiều cao cây và khả năng chống đổ của giống lúa Akita Komachi, vụ mùa năm 2013 và vụ xuân năm 2014

3.3.4. Ảnh hưởng của phân bón đến tình hình sâu bệnh hại giống lúa Akita Komachi vụ mùa năm 2013 và vụ xuân năm 2014

3.3.5. Ảnh hưởng của phân bón đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất giống lúa Akita Komachi vụ mùa năm 2013 và vụ xuân năm 2014

3.3.6. Ảnh hưởng của phân bón đến hiệu quả kinh tế của giống lúa Akita Komachi vụ mùa năm 2013 và vụ xuân năm 2014

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thâm Canh Lúa Akita Komachi Tại Thái Nguyên

Giống lúa Akita Komachi là một giống lúa thuần thuộc loài phụ Japonica, có chất lượng gạo ngon và thời gian sinh trưởng ngắn. Trong bối cảnh nền nông nghiệp Việt Nam đang chuyển mình, việc nghiên cứu và ứng dụng các giống lúa mới, chất lượng cao là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu lúa Akita Komachi tại Thái Nguyên mang đến cơ hội đánh giá tiềm năng thích ứng và năng suất của giống lúa này trong điều kiện khí hậu và đất đai đặc thù của vùng. Thái Nguyên, với điều kiện địa lý đa dạng, đòi hỏi các biện pháp canh tác lúa phù hợp để đảm bảo năng suất và hiệu quả kinh tế cao nhất cho người nông dân. Việc thâm canh lúa Akita Komachi hiệu quả có thể giúp đa dạng hóa cơ cấu giống lúa, nâng cao chất lượng gạo và tăng thu nhập cho người trồng lúa. Bài viết này sẽ đi sâu vào các khía cạnh của việc thâm canh lúa Akita Komachi tại Thái Nguyên, từ những thách thức đến các giải pháp kỹ thuật và kết quả nghiên cứu thực tiễn. Nghiên cứu này sử dụng tài liệu gốc từ luận văn thạc sĩ khoa học cây trồng của Triệu Thị Nga năm 2014, tập trung vào các biện pháp kỹ thuật thâm canh tại huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên.

1.1. Giới thiệu Giống lúa Akita Komachi Ưu điểm nổi bật

Giống lúa Akita Komachi là một giống lúa thuần, thuộc loài phụ Japonica, được biết đến với chất lượng gạo ngon và thời gian sinh trưởng ngắn. Đặc điểm này rất quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu, khi thời gian sinh trưởng của cây trồng cần được rút ngắn để thích ứng với các điều kiện khắc nghiệt. Giống lúa này đã được trồng thử nghiệm ở một số địa phương như Vĩnh Phúc, An Giang, Phú Yên và cho kết quả khả quan. Tại Thái Nguyên, việc đưa vào trồng thử nghiệm giống lúa này mở ra cơ hội đa dạng hóa cơ cấu giống, nâng cao năng suất và chất lượng gạo, đồng thời góp phần tăng thu nhập cho người trồng lúa.

1.2. Tình hình sản xuất lúa gạo tại Thái Nguyên Cơ hội và thách thức

Thái Nguyên là một tỉnh miền núi, nơi sản xuất lúa gạo đóng vai trò quan trọng trong an ninh lương thực và phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, năng suất lúa ở Thái Nguyên còn nhiều dư địa để cải thiện. Việc đưa các giống lúa mới, chất lượng cao vào sản xuất, kết hợp với các biện pháp thâm canh tiên tiến, là một trong những giải pháp quan trọng để nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế cho người trồng lúa. Hiện nay, Định Hóa đã ổn định về lương thực với diện tích lúa cả năm là 8.700 ha, sản lượng thóc đạt gần 45 nghìn tấn thóc (Nguồn: Số liệu thống kê huyện Định Hóa năm 2013). Trong đó lúa vụ xuân diện tích gieo cấy là 4.000 ha năng suất bình quân 52,5 tạ/ha, vụ mùa 4.700 ha năng suất bình quân là 50 tạ/ha.

II. Vấn Đề Nhược Điểm Giống Lúa Hiện Tại Hướng Giải Quyết

Mặc dù Thái Nguyên đã đạt được những thành tựu nhất định trong sản xuất lúa gạo, vẫn còn tồn tại một số vấn đề cần giải quyết. Giống lúa Khang dân vẫn chiếm ưu thế, nhưng năng suất chưa cao. Giống Bao Thai có thời gian sinh trưởng dài, không chịu thâm canh và ảnh hưởng đến việc trồng cây vụ đông. Đầu ra cho sản phẩm lúa lai còn gặp nhiều khó khăn. Giống lúa Akita Komachi với thời gian sinh trưởng ngắn, chất lượng gạo ngon và tiềm năng năng suất cao, được kỳ vọng sẽ giải quyết những vấn đề này. Nghiên cứu này nhằm xác định các biện pháp kỹ thuật thâm canh lúa phù hợp để khai thác tối đa tiềm năng của giống lúa này trong điều kiện canh tác tại Thái Nguyên.

2.1. Phân tích Nhược điểm của các giống lúa truyền thống ở Thái Nguyên

Tại Định Hóa, lúa Khang dân vẫn chiếm ưu thế với khoảng 70% diện tích vụ xuân, 30% diện tích vụ mùa. Vụ mùa chủ yếu là Bao Thai với khoảng 55 - 60% diện tích, còn lại là các giống khác. Trong đó, giống Bao Thai là giống lúa có thời gian sinh trưởng dài 140 - 160 ngày và chỉ cấy được 1 vụ mùa (là giống cảm quang). Bao Thai không chịu thâm canh do cây cao hơn các giống khác (cao hơn từ 15 - 20cm) dễ đổ, do đó năng suất thấp, trung bình đạt 48 - 50 tạ/ha, yếu điểm nữa là do lúa Bao Thai là giống dài ngày nên đã ảnh hưởng rất lớn đến việc trồng cây vụ đông.

2.2. Giống Akita Komachi Giải pháp tiềm năng cho bài toán năng suất

Giống lúa Akita Komachi là giống lúa thuần thuộc loài phụ Japonica, có chất lượng gạo ngon, thời gian sinh trưởng ngắn (thời gian sinh trưởng ngắn hơn cả giống Khang dân 18). Trong những năm qua, giống lúa này đã được trồng ở một số địa phương như: Vĩnh Phúc, An Giang, Phú Yên…cho kết quả tốt. Với ưu điểm của giống lúa này, xuất phát từ thực trạng sản xuất lúa và định hướng phát triển ngành Nông nghiệp của huyện, tôi đã lựa chọn giống lúa này để tiến hành thực hiện đề tài: "Nghiên cứu biện pháp kỹ thuật thâm canh giống lúa Akita Komachi tại huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên".

III. Cách Thâm Canh Lúa Akita Komachi Mật Độ Cấy Tối Ưu

Mật độ cấy là một trong những yếu tố quan trọng quyết định năng suất lúa. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá ảnh hưởng của mật độ cấy đến khả năng sinh trưởng, khả năng chống chịu và năng suất của giống lúa Akita Komachi tại Định Hóa. Các thí nghiệm được thực hiện với các mật độ khác nhau, từ 25 khóm/m2 đến 45 khóm/m2. Kết quả cho thấy, mật độ cấy có ảnh hưởng đáng kể đến số bông trên đơn vị diện tích và năng suất thực thu. Việc tìm ra mật độ cấy tối ưu sẽ giúp người nông dân thâm canh lúa Akita Komachi hiệu quả hơn, đạt năng suất cao hơn và tối đa hóa lợi nhuận.

3.1. Ảnh hưởng của mật độ cấy đến khả năng đẻ nhánh và chiều cao cây

Số liệu cho thấy, số nhánh tối đa giảm theo mật độ. Công thức 1 (25 khóm/m2) có số nhánh tối đa cao nhất là 10,20 nhánh, công thức 4 (45 khóm/m2) có số nhánh thấp nhất là 8,53 nhánh (P < 0,05). Tỷ lệ đẻ nhánh hữu hiệu của giống lúa Akita Komachi đạt từ 66,80 – 71,72% (P > 0,05). Chiều cao cây có xu hướng tăng theo mật độ nhưng biến động không rõ ràng (P > 0,05). Các công thức đều được đánh giá ở điểm 1 về khả năng chống đổ, cho thấy giống lúa này có khả năng chống đổ tốt.

3.2. Mật độ cấy tối ưu cho năng suất cao Phân tích kết quả thí nghiệm

Số bông/m2 của các công thức tăng tỷ lệ thuận với mật độ (P < 0,05). Năng suất thực thu tăng tỷ lệ thuận với mật độ. Công thức 4 (45 khóm/m2) có năng suất thực thu cao nhất đạt 53,93 tạ/ha, cao hơn chắc chắn công thức 1 (25 khóm/m2) là 14,1 tạ/ha (P < 0,05). Kết quả cho thấy mật độ cấy 45 khóm/m2 mang lại năng suất cao nhất cho giống lúa Akita Komachi trong điều kiện thí nghiệm.

IV. Phương Pháp Bón Phân Cho Lúa Akita Komachi Bí Quyết Năng Suất

Phân bón đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dinh dưỡng cho cây lúa, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng gạo. Nghiên cứu này so sánh hiệu quả của hai công thức bón phân khác nhau đối với giống lúa Akita Komachi : công thức bón phân đơn và công thức bón phân viên dúi chậm tan. Kết quả cho thấy, công thức bón phân viên dúi chậm tan mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn. Việc lựa chọn công thức bón phân phù hợp sẽ giúp người nông dân thâm canh lúa Akita Komachi hiệu quả, giảm chi phí và tăng lợi nhuận.

4.1. So sánh hiệu quả của phân bón đơn và phân viên dúi chậm tan

Thí nghiệm so sánh công thức bón (8 tấn phân chuồng + 60N + 90 P2O5 + 60K)/ha với công thức (8 tấn phân chuồng + 90 P2O5 + 280 kg phân viên dúi chậm tan)/ha. Kết quả cho thấy công thức sử dụng phân viên dúi chậm tan có xu hướng cho năng suất cao hơn và ổn định hơn, đồng thời giảm thiểu lượng phân bón thất thoát.

4.2. Phân viên dúi chậm tan Giải pháp dinh dưỡng bền vững cho lúa

Phân viên dúi chậm tan có ưu điểm cung cấp dinh dưỡng từ từ, liên tục cho cây lúa, giảm thiểu tình trạng thiếu hoặc thừa dinh dưỡng. Đồng thời, giảm lượng phân bón thất thoát do rửa trôi hoặc bay hơi, góp phần bảo vệ môi trường. Việc sử dụng phân viên dúi chậm tan cũng giúp giảm số lần bón phân, tiết kiệm công lao động và chi phí sản xuất.

V. Ứng Dụng Thực Tế Kinh Nghiệm Thâm Canh Akita Komachi

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể đưa ra một số khuyến nghị về biện pháp thâm canh lúa Akita Komachi hiệu quả tại Thái Nguyên. Cần lựa chọn mật độ cấy phù hợp (45 khóm/m2), sử dụng phân viên dúi chậm tan để cung cấp dinh dưỡng bền vững, và áp dụng các biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại tổng hợp. Bên cạnh đó, cần theo dõi sát sao tình hình thời tiết, khí hậu để có những điều chỉnh kịp thời trong quá trình chăm sóc lúa. Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp kỹ thuật này sẽ giúp người nông dân đạt năng suất cao và ổn định, nâng cao hiệu quả kinh tế và chất lượng gạo.

5.1. Tổng kết Quy trình Thâm Canh Lúa Akita Komachi hiệu quả

Quy trình thâm canh lúa Akita Komachi hiệu quả bao gồm các bước: (1) Chọn giống Akita Komachi chất lượng, (2) Gieo mạ đúng thời vụ, (3) Làm đất kỹ lưỡng, (4) Cấy mật độ 45 khóm/m2, (5) Bón phân viên dúi chậm tan, (6) Quản lý nước hợp lý, (7) Phòng trừ sâu bệnh hại kịp thời, (8) Thu hoạch đúng thời điểm.

5.2. Giải pháp Phòng trừ sâu bệnh hiệu quả cho lúa Akita Komachi

Cần áp dụng các biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại tổng hợp, bao gồm: (1) Chọn giống kháng bệnh, (2) Vệ sinh đồng ruộng, (3) Luân canh cây trồng, (4) Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật sinh học, (5) Theo dõi và phun thuốc khi sâu bệnh đến ngưỡng phòng trừ. Giống lúa Akita Komachi bị nhiễm nhẹ sâu cuốn lá, sâu đục thân, rầy nâu và nhiễm khá bệnh khô vằn. Mức độ gây hại của bệnh khô vằn có xu hướng tăng tỷ lệ thuận với mật độ.

VI. Kết Luận Tương Lai Phát Triển Lúa Akita Komachi

Nghiên cứu này đã cung cấp những thông tin hữu ích về biện pháp thâm canh lúa Akita Komachi tại Thái Nguyên. Kết quả cho thấy giống lúa này có tiềm năng thích ứng tốt với điều kiện khí hậu và đất đai của vùng, mang lại năng suất cao và hiệu quả kinh tế khả quan. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện quy trình thâm canh, đồng thời mở rộng diện tích trồng lúa Akita Komachi để đáp ứng nhu cầu thị trường và nâng cao thu nhập cho người nông dân. Đây sẽ là một bước tiến quan trọng trong việc phát triển ngành lúa gạo của Thái Nguyên nói riêng và Việt Nam nói chung.

6.1. Hướng Nghiên cứu tiếp theo để tối ưu hóa quy trình

Cần tiếp tục nghiên cứu về ảnh hưởng của các yếu tố khác như chế độ tưới tiêu, bón phân theo từng giai đoạn sinh trưởng của cây, và các biện pháp canh tác bền vững để tối ưu hóa quy trình thâm canh lúa Akita Komachi.

6.2. Đề xuất Chính sách hỗ trợ phát triển giống lúa Akita Komachi

Cần có các chính sách hỗ trợ người nông dân về giống, phân bón, kỹ thuật, và thị trường tiêu thụ để khuyến khích mở rộng diện tích trồng lúa Akita Komachi. Đồng thời, cần tăng cường công tác tuyên truyền, tập huấn để người nông dân nắm vững quy trình thâm canh và áp dụng hiệu quả.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Cây lúa (Oryza sativa L.) là cây lương thực quan trọng bậc nhất ở nước ta và đứng hàng thứ hai trên thế giới sau lúa mỳ. Khoảng 40% dân số thế giới coi lúa gạo là nguồn lương thực chính và 25% dân số sử dụng lúa gạo trên 1/2 khẩu phần lương thực hàng ngày. Chính vì thế, việc tăng sản lượng và chất lượng của lúa gạo để đáp ứng nhu cầu của con người vẫn luôn được thế giới quan tâm hàng đầu nhằm đảm bảo an ninh lương thực và chất lượng cuộc sống. Trong các châu lục sản xuất lúa thì Châu Á là châu lục có diện tích và sản lượng lúa lớn nhất thế giới (chiếm trên 90% sản lượng lúa gạo thế giới).

Việt Nam là một nước nông nghiệp, sản xuất lúa gạo luôn là vấn đề quan trọng, liên quan trực tiếp đến an ninh lương thực và chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Việt Nam có trên 70% dân số sống ở nông thôn, gắn liền với truyền thống và tập quán sản xuất lương thực, trong đó lúa gạo là chủ yếu, chiếm gần 90% tổng sản lượng lương thực. Trong những năm gần đây, khi lương thực đã được đảm bảo thì thì câu hỏi lớn đặt ra đối với các cấp chính quyền và nhiều hộ nông dân là làm thế nào để sản xuất lúa gạo thành hàng hoá, tăng hệ số sử dụng đất, tăng hệ số sử dụng phân bón để đem lại thu nhập cao hơn cho người sản xuất lúa, đồng thời góp phần bảo vệ được môi trường sinh thái. Định Hóa là một huyện miền núi nằm ở phía Tây Bắc của tỉnh Thái Nguyên có tổng diện tích đất tự nhiên là 52.075 ha, trong đó đất nông nghiệp là 10.169 ha chiếm 17,61% diện tích đất tự nhiên.

Đại hội Đảng bộ huyện lần thứ XXII nhiệm kỳ 2010-2015 đã xác định cơ cấu kinh tế của huyện là "Nông, lâm nghiệp - dịch vụ, du lịch - công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp và xây dựng”. Trong đó, sản xuất lương thực vẫn giữ vai trò chủ yếu. Hiện nay, Định Hóa đã ổn định về lương thực với diện tích lúa cả năm là 8.700 ha, sản lượng thóc đạt gần 45 nghìn tấn thóc (Nguồn: Số liệu thống kê huyện Định Hóa năm 2013). Trong đó lúa vụ xuân diện tích gieo cấy là 4.000 ha năng suất bình quân 52,5 tạ/ha, vụ mùa 4.700 ha năng suất bình quân là 50 tạ/ha.

So với 10 năm trước đây năng suất và sản lượng lúa đã tăng gấp Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www. Những năm gần đây, cùng với chủ trương của tỉnh Thái Nguyên, huyện Định Hóa đã đẩy mạnh sản xuất lúa lai với các giống chủ lực như: Syn6, Bio 404, VL20.Tuy nhiên, đối với lúa lai đầu ra cho sản phẩm của người nông dân rất khó khăn (giá thành thấp) nên việc phát triển lúa lai còn rất hạn chế. Tại Định Hóa, lúa Khang dân vẫn chiếm ưu thế với khoảng 70% diện tích vụ xuân, 30% diện tích vụ mùa; Vụ mùa chủ yếu là Bao Thai với khoảng 55 - 60% diện tích, còn lại là các giống khác. Trong đó, giống Bao Thai là giống lúa có thời gian sinh trưởng dài 140 - 160 ngày và chỉ cấy được 1 vụ mùa (là giống cảm quang).

Bao Thai không chịu thâm canh do cây cao hơn các giống khác (cao hơn từ 15 - 20cm) dễ đổ, do đó năng suất thấp, trung bình đạt 48 - 50 tạ/ha, yếu điểm nữa là do lúa Bao Thai là giống dài ngày nên đã ảnh hưởng rất lớn đến việc trồng cây vụ đông. Giống lúa Akita Komachi là giống lúa thuần thuộc loài phụ Japonica, có chất lượng gạo ngon, thời gian sinh trưởng ngắn (thời gian sinh trưởng ngắn hơn cả giống Khang dân 18). Trong những năm qua, giống lúa này đã được trồng ở một số địa phương như: Vĩnh Phúc, An Giang, Phú Yên…cho kết quả tốt. Với ưu điểm của giống lúa này, xuất phát từ thực trạng sản xuất lúa và định hướng phát triển ngành Nông nghiệp của huyện, tôi đã lựa chọn giống lúa này để tiến hành thực hiện đề tài: "Nghiên cứu biện pháp kỹ thuật thâm canh giống lúa Akita Komachi tại huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên".

Mục tiêu của đề tài - Xác định được biện pháp kỹ thuật thâm canh phù hợp cho giống lúa Akita Komachi nhằm đạt năng suất và hiệu quả kinh tế cao, phù hợp với điều kiện canh tác tại huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên. Yêu cầu của đề tài - Đánh giá ảnh hưởng của mật độ gieo cấy đến khả năng sinh trưởng, khả năng chống chịu và cho năng suất của giống lúa Akita Komachi tại huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên. - Đánh giá hiệu quả của một số công thức phân bón đến khả năng sinh trưởng, phát triển và cho năng suất của giống lúa Akita Komachi trong điều Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 3 kiện áp dụng thử nghiệm các biện pháp canh tác mới tại huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 4.

Ý nghĩa khoa học - Xác định đặc tính nông học, năng suất và khả năng chống chịu sâu, bệnh hại, khả năng chống đổ của giống lúa Akita Komachi qua các biện pháp thâm canh. - Nghiên cứu, xác định tính ổn định, khả năng thích ứng của giống lúa Akita Komachi với điều kiện sinh thái của huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên, góp phần xây dựng cơ sở khoa học để giới thiệu giống và biện pháp kỹ thuật canh tác mới cho sản xuất, giúp sản xuất tránh được thiệt hại do sử dụng giống và biện pháp kỹ thuật không phù hợp. - Kết quả nghiên cứu của đề tài là tài liệu khoa học để các nhà quản lý, nghiên cứu kỹ thuật về nông nghiệp, giáo viên và sinh viên các trường nông nghiệp tham khảo. Ý nghĩa thực tiễn - Xác định được biện pháp thâm canh và đánh giá được khả năng thích ứng của giống lúa Akita Komachi tại huyện Định Hóa, là giống lúa có năng suất, chất lượng cao, có thời gian sinh trưởng ngắn và khả năng chống chịu tốt để ứng dụng vào sản xuất, làm cơ sở mở rộng diện tích sản xuất lúa hàng hóa các giống lúa mới chất lượng cao, tạo điều kiện mở rộng diện tích cây trồng vụ đông, tăng thu nhập trên một đơn vị diện tích, góp phần cải thiện đời sống vật chất và tinh thần của người dân.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 4 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở khoa học của đề tài Trong sản xuất nông nghiệp nói chung, sản xuất lúa nói riêng, ngoài điều kiện thời tiết khí hậu thì việc áp dụng các biện kỹ thuật hợp lý là yếu tố quan trọng, quyết định đến năng suất và chất lượng của nông sản. Trong thực tiễn sản xuất lúa ở nhiều địa phương cho thấy: Nếu có cơ cấu giống phù hợp với điều kiện tự nhiên, cùng với việc áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật trong sản xuất sẽ làm tăng năng suất từ 15 - 20%. Bởi lẽ, năng suất lúa được quyết định bởi các yếu tố cấu thành năng suất như: Số bông/m2 (N), số hạt/bông (n), tỷ lệ hạt chắc (F) và khối lượng 1000 hạt (W).

Mối quan hệ phụ thuộc trên có thể biểu diễn bằng công thức: Y= N * n * W * F * 10-5 (tấn/ha) Các yếu tố cấu thành năng suất có liên quan mật thiết với nhau. Số bông/m2 phụ thuộc vào tỷ lệ đẻ nhánh, mật độ cấy. Khi cây đẻ nhánh khỏe, nhiều dảnh thì số bông tăng. Khi số bông/m2 tăng quá cao thì bông lúa ngắn và bé đi, số hạt/bông giảm, tỷ lệ hạt chắc/bông và khối lượng hạt cũng giảm.

Để đạt được năng suất cao cần điều khiển cho lúa có số bông tối ưu, đảm bảo số hạt/bông nhiều, tỷ lệ hạt chắc cao và khối lượng hạt lớn (Nguyễn Văn Hoan, 2006) [14]. - Yếu tố ảnh hưởng đến số bông/m2: Số bông/m2 được quyết định bởi 2 yếu tố chủ yếu là mật độ cấy và tỷ lệ nhánh đẻ (Nguyễn Văn Hoan, 2006) [14]. Muốn cho lúa đẻ nhánh tốt thì ngoài cấy mạ khỏe, đúng thời vụ, việc bón phân thúc đẻ và thúc đòng ảnh hưởng có tính chất quyết định. Thời kỳ đẻ nhánh cần được bón đủ đạm, lân và kali; thời kỳ làm đòng cần bón đạm và kali (Lê Vĩnh Thảo, 2004) [26].

- Yếu tố ảnh hưởng đến số hạt/bông: Số hạt/bông là do số lượng hoa phân hóa và số lượng hoa thoái hóa quyết định (Nguyễn Văn Hoan, 2006) [14]. Tỷ lệ hoa phân hóa liên quan chặt đến chế độ chăm sóc, trong đó phân Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 5 đạm có vai trò quan trọng làm tăng số lượng hoa phân hóa, giảm số lượng hoa thoái hóa, tăng kích thước vỏ trấu. Bón thúc đạm khi bắt đầu phân hóa đòng còn làm tăng quá trình phân hóa gié. Số gié cấp I, đặc biệt là số gié cấp II nhiều thì số hoa/bông cũng nhiều, đây là điều kiện cần thiết đảm bảo số hạt/bông lớn (Nguyễn Văn Hoan, 2006 ) [14].

- Yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ hạt chắc: Tỷ lệ hạt chắc phụ thuộc vào số hạt/bông, nếu số hạt/bông quá lớn thì tỷ lệ hạt chắc thấp. Ngoài ra tỷ lệ hạt chắc còn phụ thuộc vào lượng tinh bột tích lũy trong cây và đặc điểm giải phẫu của cây lúa (Nguyễn Văn Hoan, 2006) [14]. Trong các nguyên tố đa lượng, đạm và kali ảnh hưởng mạnh đến tỷ lệ hạt chắc vì đạm làm tăng khả năng quang hợp và quá trình tổng hợp chất hữu cơ, kali thúc đẩy sự vận chuyển chất khô về cơ quan tích lũy (Yang và cs. - Yếu tố ảnh hưởng đến khối lượng hạt: Khối lượng hạt phụ thuộc vào kích thước hạt và kích thước của nội nhũ.

Vào giai đoạn phân bào giảm nhiễm gặp điều kiện ngoại cảnh thuận lợi và chế độ dinh dưỡng, đặc biệt là dinh dưỡng đạm, kali phù hợp thì nhận được kích thước hạt lớn, sau đó tích lũy được nhiều tinh bột thì khối lượng hạt thóc cao. Sau trỗ nếu thiếu ánh sáng, dinh dưỡng kém, đặc biệt là thiếu kali và quá trình vận chuyển chất khô vào hạt bị cản trở làm giảm khối lượng hạt (Nguyễn Văn Hoan, 2006) [14]. Như vậy để ruộng lúa đạt năng suất cao cần áp dụng các biện pháp kỹ thuật tổng hợp, trong đó nghiên cứu để xác định mật độ cấy và công thức bón phân hợp lý đối với từng giống lúa đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Tình hình sản xuất lúa trên thế giới và ở Việt Nam 1.

Tình hình sản xuất lúa trên thế giới Hiện nay, trên thế giới có khoảng 120 quốc gia và vùng lãnh thổ trồng lúa với diện tích khoảng 166.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ