Nghiên Cứu Thái Độ Của Sinh Viên Với Thương Hiệu Biti's Hunter Sau Khi Xem MV "Đi Để Trở Về": Phân Tích Hành Vi Khách Hàng Và Hiệu Ứng Tiếp Thị Âm Nhạc


Tóm tắt nghiên cứu

Nghiên cứu này tập trung giải quyết câu hỏi cốt lõi: Chiến dịch truyền thông Viral Video kết hợp âm nhạc (Music Video Marketing) – cụ thể là MV "Đi để trở về" (2017) do ca sĩ Soobin Hoàng Sơn thể hiện – tác động như thế nào đến các thành phần nhận thức (cognitive), cảm xúc (affective) và ý định hành vi (conative) của phân khúc khách hàng sinh viên đối với thương hiệu Biti's Hunter?

                           CHIẾN DỊCH VIRAL MV "ĐI ĐỂ TRỞ VỀ"
    NHẬN THỨC (Cognitive)        CẢM XÚC (Affective)         HÀNH VI (Conative)
  - Nhận biết MV: 99.2%        - Cảm xúc tích cực: 94.2%   - Ý định mua lại: 86.8%
  - Thiết kế hợp mốt: 88.4%    - Ấn tượng màu sắc: 88.4%   - Giới thiệu (WOM): 79.3%
  - Mức giá hợp lý: 90.1%      - Đồng cảm thông điệp: 89.3%- Gắn bó thương hiệu lâu dài

Về mặt phương pháp, đề tài áp dụng thiết kế nghiên cứu mô tả định lượng (descriptive quantitative research) với mẫu khảo sát gồm 121 sinh viên đang theo học tại Trường Đại học Tôn Đức Thắng. Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua bảng câu hỏi trực tuyến chuẩn hóa theo thang đo Likert 5 bậc và xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS.

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng chiến dịch đạt mức độ lan tỏa phi thường với 99,2% người tham gia nhận biết MV sau 4 năm phát hành. MV đã tái định vị thành công nhận thức của người tiêu dùng trẻ về một thương hiệu Biti's năng động, thời trang (88,4% đồng thuận) và có mức giá tương xứng (90,1%). Về mặt cảm xúc, 94,2% ghi nhận trải nghiệm tâm lý tích cực, từ đó thúc đẩy trực tiếp 86,8% đối tượng hình thành ý định mua sắm và 79,3% sẵn sàng giới thiệu sản phẩm (Word-of-Mouth).

Ý nghĩa thực tiễn của công trình khẳng định vai trò chiến lược của Platform Insight gắn liền với văn hóa bản địa trong việc trẻ hóa thương hiệu lâu năm, mở ra định hướng xây dựng chiến dịch truyền thông tích hợp (IMC) tối ưu chi phí cho các doanh nghiệp bán lẻ nội địa.


Bối cảnh và tầm quan trọng

Hiện trạng tri thức và khoảng trống nghiên cứu

Trong lý thuyết hành vi người tiêu dùng, cấu trúc thái độ ba thành phần (Mô hình ABC: Affect - Behavior - Cognition) từ lâu đã được xem là nền tảng giải thích tiến trình ra quyết định mua sắm. Tuy nhiên, trước sự bùng nổ của kỷ nguyên số và sự thoái trào của các đoạn phim quảng cáo truyền hình (TVC 15–30 giây) mang tính ngắt quãng, các thương hiệu đang đối mặt với bài toán suy giảm tương tác tự nhiên từ thế hệ trẻ. Tiếp thị âm nhạc (Music Video Marketing) nổi lên như một công cụ tiếp thị lan truyền (Viral Marketing) đắc lực, song các công trình nghiên cứu học thuật đánh giá định lượng tác động dài hạn của một MV đối với tài sản thương hiệu (Brand Equity) của các thương hiệu nội địa tại các thị trường mới nổi như Việt Nam vẫn còn phân mảnh.

       MÔ HÌNH THÁI ĐỘ BA THÀNH PHẦN (ABC MODEL) TRONG NGHIÊN CỨU
                         CHIẾN DỊCH VIRAL MV

Tính thời điểm và tính cấp thiết

Thị trường giày dép Việt Nam là một bức tranh cạnh tranh khốc liệt. Mặc dù Việt Nam nằm trong nhóm các quốc gia xuất khẩu giày dép hàng đầu thế giới, thị trường nội địa với quy mô gần 190 triệu đôi/năm từng bị chi phối nặng nề bởi làn sóng hàng ngoại nhập và các tập đoàn đa quốc gia như Nike, Adidas hay Converse. Trước năm 2016, thương hiệu lâu đời Biti's (thành lập từ 1982) bị gắn mác "bền nhưng cũ kỹ", thiếu sự kết nối với thế hệ trẻ (Gen Z). Sự ra đời của dòng sản phẩm Biti's Hunter cùng chiến dịch MV "Đi để trở về" (Tết 2017) đánh dấu bước ngoặt "hồi sinh" ngoạn mục của một thương hiệu quốc gia.

Tác động tiềm năng

Nghiên cứu này cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm về hành vi tiêu dùng của sinh viên – nhóm khách hàng cốt lõi có thu nhập trung bình nhưng nhạy bén với xu hướng thời trang. Phân tích tác động tâm lý từ chiến dịch giúp làm rõ cơ chế chuyển hóa từ nhận thức thông điệp xã hội (Homing insight) sang hành vi ủng hộ hàng nội địa (Proudly Made in Vietnam), tạo tiền đề lý luận cho các chiến lược định vị lại thương hiệu (Brand Repositioning).


Methodology và approach

Thiết kế nghiên cứu và mẫu khảo sát

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng mô tả (Descriptive Quantitative Approach). Đối tượng khảo sát tập trung vào sinh viên các năm học tại Đại học Tôn Đức Thắng (TP.HCM) – môi trường đại diện tiêu biểu cho nhóm người tiêu dùng trẻ từ 18–24 tuổi.

                          QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU

Quy trình chọn mẫu được thực hiện theo phương pháp thuận tiện kết hợp quả bóng tuyết (Snowball sampling) thông qua biểu mẫu Google Forms trực tuyến phân phối qua các nền tảng mạng xã hội (Facebook, Instagram) và thư điện tử. Trong tổng số hơn 120 phản hồi thu thập từ ngày 14/05/2021 đến ngày 17/05/2021, nhóm tác giả đã tiến hành rà soát, loại bỏ các phiếu trả lời không hợp lệ, thu về tập dữ liệu chuẩn mực gồm $N = 121$ quan sát.

Thang đo và cấu trúc biến quan sát

Bảng câu hỏi được cấu trúc chặt chẽ thành ba phần chính, áp dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Rất không đồng ý đến 5 = Rất đồng ý):

THANG ĐO LIKERT 5 BẬC SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU:
  1. Thành phần Nhận thức (Cognitive Component):

    • Sự tương thích giữa hình tượng nghệ sĩ đại diện (Soobin Hoàng Sơn) và thông điệp thương hiệu.
    • Đánh giá chất lượng kỹ thuật, công nghệ trợ lực, vải dệt nhẹ (Flyknit).
    • Độ thẩm mỹ, tính hiện đại của mẫu mã sản phẩm.
    • Tính hợp lý của mức giá phân khúc 500.000 – 700.000 VNĐ.
    • Mức độ thuận tiện của hệ thống phân phối đa kênh (Chuỗi cửa hàng, Đại lý, Sàn TMĐT).
  2. Thành phần Cảm xúc (Affective Component):

    • Cảm xúc tích cực khi tiếp nhận hình ảnh thương hiệu trong bối cảnh hành trình.
    • Hiệu ứng thị giác từ phối màu đặc trưng (Sắc đỏ Burgundy của dòng Biti's Hunter Feast).
    • Sự cộng hưởng tâm lý từ giai điệu, ca từ và thông điệp lặp lại của bài hát.
    • Mức độ đồng cảm sâu sắc với giá trị văn hóa gia đình ngày Tết (Đi để trở về).
  3. Thành phần Ý định hành vi (Conative Component):

    • Ý định chọn mua và tái sử dụng sản phẩm trong tương lai.
    • Hành vi truyền miệng tích cực (Word-of-Mouth - WOM), sẵn sàng giới thiệu cho mạng lưới xã hội cá nhân.
    • Xu hướng duy trì mức độ gắn bó trung thành dài hạn với nhãn hàng.

Phương pháp phân tích dữ liệu và độ tin cậy

Dữ liệu thô sau khi mã hóa được phân tích bằng phần mềm SPSS. Nhóm nghiên cứu tiến hành thống kê mô tả (Descriptive Statistics), phân tích tần số (Frequency), tính toán tỷ lệ phần trăm (Percentage Distribution) nhằm lượng hóa chính xác mức độ đồng thuận của sinh viên. Quy trình kiểm tra chéo giữa thói quen tiêu dùng hiện tại và thái độ dự định giúp loại trừ độ lệch trả lời (Response Bias), đảm bảo độ giá trị nội tại (Internal Validity) của công trình.


Phát hiện chính

Các phân tích thống kê từ tập dữ liệu $N = 121$ đã làm sáng tỏ 4 nhóm phát hiện cốt lõi:

                            BẢNG TỔNG HỢP CÁC PHÁT HIỆN CHÍNH

1. Hiệu ứng ghi nhớ dài hạn vượt bậc của Music Video Marketing

Khảo sát ghi nhận 99,2% sinh viên nhận biết MV "Đi để trở về" dù thời điểm khảo sát diễn ra cách 4 năm kể từ ngày phát hành (2017–2021). Đồng thời, 86,8% người được hỏi đã từng sở hữu hoặc sử dụng sản phẩm Biti's Hunter. Về kênh tiếp cận, mạng xã hội chiếm 79,3% và phương thức truyền miệng chiếm 80%, chứng minh chiến dịch đã tạo ra làn sóng tương tác tự nhiên (Earned Media) vô cùng hiệu quả.

KÊNH TIẾP CẬN THƯƠNG HIỆU CỦA SINH VIÊN:
Mạng xã hội:  ██████████████████████ 79.3%
Truyền miệng: ███████████████████████ 80.0%
TV / Báo chí: ████████████ 46.3%

2. Tái lập nhận thức thương hiệu toàn diện (Cognitive Rebranding)

Sự chuyển đổi từ hình ảnh "cũ kỹ" sang "hiện đại, năng động" được thể hiện qua các chỉ số thống kê vượt trội:

  • Tính phù hợp của đại sứ: 94,2% sinh viên đồng ý và rất đồng ý rằng hình tượng Soobin Hoàng Sơn phản ánh đúng tinh thần "Đi thật xa để trở về".
  • Chất lượng và thiết kế: 88,4% đánh giá sản phẩm có chất lượng rất tốt; 88,4% đồng thuận rằng mẫu mã hiện đại, bắt kịp xu hướng thời trang đường phố (Streetwear).
  • Định giá chiến lược: 90,1% đánh giá mức giá phân khúc tầm trung là cực kỳ hợp lý (trong đó Rất đồng ý chiếm tới 60,3%). Mức giá này chỉ bằng $1/3$ hoặc $1/4$ so với các thương hiệu ngoại quốc như Adidas, Nike, Vans.
  • Hạ tầng phân phối: 91,8% khẳng định việc tìm mua sản phẩm rất dễ dàng nhờ mạng lưới bán lẻ rộng khắp và sự hiện diện mạnh mẽ trên các sàn thương mại điện tử (Shopee, Lazada, Tiki).

3. Khơi gợi cảm xúc đỉnh cao nhờ "Platform Insight"

Chiến dịch đánh trúng tâm lý day dứt của người trẻ xa quê vào dịp Tết (Đi để trải nghiệm – Về để sum vầy):

  • Cảm xúc tích cực: 94,2% phản hồi hình ảnh đôi giày vượt đèo dốc Đà Lạt cùng Soobin Hoàng Sơn mang lại xúc cảm phấn chấn.
  • Dấu ấn thị giác & thính giác: 88,4% ấn tượng với sắc đỏ Burgundy nổi bật trên phông nền thiên nhiên; 87,6% thừa nhận giai điệu bắt tai và lời bài hát thôi thúc họ tìm hiểu về sản phẩm.
  • Sự gắn kết thương hiệu: 89,3% cảm thấy gần gũi và nảy sinh mong muốn có đôi giày đồng hành trên những chuyến đi khám phá.
MỨC ĐỘ TÁC ĐỘNG CẢM XÚC CỦA MV:
Cảm xúc tích cực từ MV:      ██████████████████████ 94.2%
Gắn kết, muốn đồng hành:     █████████████████████ 89.3%
Ấn tượng sắc đỏ Burgundy:    ████████████████████ 88.4%
Tò mò tìm hiểu nhờ âm nhạc:  ███████████████████ 87.6%

4. Chuyển hóa cảm xúc thành ý định hành vi cụ thể

Nghiên cứu chứng minh sự chuyển đổi mượt mà từ cảm xúc sang hành động:

  • 86,8% đối tượng khẳng định sẽ tiếp tục mua và sử dụng sản phẩm Biti's Hunter trong tương lai (với 52,1% ở mức độ Rất đồng ý).
  • 79,3% sinh viên sẵn sàng đóng vai trò đại sứ tự nhiên để giới thiệu sản phẩm cho người thân và bạn bè, tạo ra vòng lặp giá trị thương hiệu bền vững.

Đóng góp khoa học

Đóng góp về mặt lý thuyết

Nghiên cứu bổ sung bằng chứng thực nghiệm quan trọng vào kho tàng lý thuyết về mối quan hệ giữa Tiếp thị lan truyền (Viral Video Marketing) và Mô hình thái độ ba thành phần (ABC Model) tại thị trường Đông Nam Á. Kết quả chứng minh rằng trong bối cảnh văn hóa tập thể (Collectivist Culture), một chiến dịch tiếp thị nội dung chạm đến giá trị nguồn cội (Gia đình / Ngày Tết) có khả năng nâng cao toàn diện cả ba chiều kích: kích hoạt Nhận thức lý tính $\rightarrow$ nuôi dưỡng Tình cảm sâu sắc $\rightarrow$ củng cố Ý định hành vi trung thành.

       CƠ CHẾ TÁC ĐỘNG VĂN HÓA VÀ TRUYỀN THÔNG BẢN ĐỊA HÓA

Đổi mới phương pháp và giá trị thực tiễn

Về mặt phương pháp luận, nghiên cứu tích hợp việc đo lường hiệu ứng nhận diện thương hiệu dài hạn (đo lường sau 4 năm phát hành chiến dịch) thay vì chỉ đánh giá phản ứng tức thời.

Về mặt ứng dụng thực tiễn, nghiên cứu đưa ra mô hình tham chiếu cho các doanh nghiệp:

  • Chiến lược "Thương hiệu địa phương vươn tầm" (Local Brand Revival): Tận dụng lòng tự hào dân tộc kết hợp với đổi mới công nghệ cốt lõi và mẫu mã thời thượng.
  • Tối ưu hóa Music Marketing: Không biến MV thành một video quảng cáo thô thiển (Hard-selling) mà khéo léo lồng ghép sản phẩm như một "người bạn đồng hành" (Brand Placement/Product Integration) trên hành trình cảm xúc của nhân vật.
  • Chính sách giá định vị phân khúc: Duy trì mức giá dễ tiếp cận cho nhóm đối tượng học sinh, sinh viên nhằm chiếm lĩnh thị phần đại chúng (Sport-inspired sneakers chiếm 70% nhu cầu thị trường).

Đối tượng quan tâm

                               ĐỐI TƯỢNG QUAN TÂM VÀ LỢI ÍCH

Công trình này đem lại lợi ích cụ thể cho nhiều nhóm độc giả chuyên môn:

  • Nhà nghiên cứu học thuật: Sử dụng làm tài liệu tham khảo có cấu trúc định lượng chuẩn mực về hành vi người tiêu dùng trẻ tại Việt Nam.
  • Nhà quản trị tiếp thị và thương hiệu: Rút ra bài học thực chiến trong việc lựa chọn KOL phù hợp, định giá sản phẩm và tích hợp kênh truyền thông số với hệ thống phân phối thương mại điện tử.
  • Các nhà hoạch định chính sách kinh tế và xúc tiến thương mại: Cung cấp góc nhìn về cách các doanh nghiệp Việt Nam có thể khai thác chương trình "Thương hiệu Quốc gia" để thúc đẩy phong trào "Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam".

Các câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phát hiện quan trọng nhất của bài nghiên cứu này là gì?

Phát hiện nổi bật nhất là chiến dịch "Đi để trở về" đã duy trì sức sống thương hiệu bền bỉ đến kinh ngạc: sau hơn 4 năm, tỷ lệ nhận biết vẫn đạt 99,2% và tạo động lực mua sắm cho 86,8% sinh viên. Điều này khẳng định âm nhạc kết hợp đúng insight có thể tạo ra giá trị tài sản thương hiệu dài hạn chứ không chỉ là trào lưu ngắn hạn.

2. Phương pháp nghiên cứu có điểm gì đặc biệt?

Nghiên cứu đã cụ thể hóa khung lý thuyết thái độ ABC thành 12 tiêu chí đánh giá định lượng chi tiết trên thang đo Likert 5 bậc, phân tích bằng SPSS trên tập mẫu $N = 121$ sinh viên, giúp lượng hóa được các yếu tố trừu tượng như "cảm xúc màu sắc" hay "sự phù hợp của đại sứ thương hiệu".

3. Kết quả khảo sát có thể khái quát hóa (generalize) cho toàn bộ người tiêu dùng không?

Kết quả đại diện rất cao cho nhóm khách hàng mục tiêu cốt lõi của Biti's Hunter là sinh viên và người trẻ (18–24 tuổi) tại khu vực đô thị lớn. Tuy nhiên, để khái quát hóa cho toàn bộ các nhóm tuổi khác hoặc khu vực nông thôn, cần mở rộng cỡ mẫu và phạm vi địa lý trong các nghiên cứu tương lai.

4. Hướng phát triển tiếp theo của hướng nghiên cứu này là gì?

Các nghiên cứu tiếp theo có thể áp dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM - Structural Equation Modeling) để kiểm định mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa các nhân tố (Chất lượng $\rightarrow$ Cảm xúc $\rightarrow$ Giá trị thương hiệu $\rightarrow$ Quyết định chi tiêu thực tế).

5. Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) có thể học hỏi điều gì từ case-study này?

Doanh nghiệp có thể học cách khai thác Cultural Insight (giá trị văn hóa bản địa) và hợp tác với các nhà sáng tạo nội dung số để truyền tải câu chuyện sản phẩm, thay vì chỉ tập trung vào quảng bá tính năng kỹ thuật khô khan.


Kết luận

Báo cáo nghiên cứu đã chứng minh một cách khoa học và thuyết phục rằng: Sự kết hợp hoàn hảo giữa chất lượng sản phẩm đột phá, mức giá phù hợp và chiến dịch tiếp thị âm nhạc sâu sắc mang tên "Đi để trở về" đã tạo nên bước ngoặt thay đổi hoàn toàn thái độ của sinh viên đối với thương hiệu Biti's Hunter. Chiến dịch không chỉ nâng cao nhận thức lý tính mà còn chạm tới chiều sâu cảm xúc, khơi dậy niềm tự hào về một thương hiệu giày thể thao Việt Nam chất lượng cao.

Để duy trì vị thế dẫn đầu trong kỷ nguyên số và hậu đại dịch, Biti's Hunter cần tiếp tục đầu tư nghiên cứu phát triển sản phẩm (R&D), đa dạng hóa các bộ sưu tập cá nhân hóa và duy trì các nền tảng thông điệp nhân văn gắn liền với thế hệ trẻ.