Luận văn Thạc sĩ: Tha tù trước thời hạn trong Luật hình sự tại tỉnh Đắk Lắk

Chuyên khảo luật học phân tích Tha tù trước thời hạn có điều kiện trong luật hình sự việt nam trên cơ sở thực tiễn địa bàn tỉnh, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Trường Đại Học Tây Nguyên

Chuyên ngành

Luật Hình Sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

89
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn tha tù trước thời hạn có điều kiện 2024

Luận văn thạc sĩ luật học về tha tù trước thời hạn có điều kiện là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, phân tích toàn diện các quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng tại tỉnh Đắk Lắk. Đây là một chế định mới, được quy định lần đầu trong Bộ luật Hình sự 2015, thể hiện rõ chính sách nhân đạo của nhà nước. Mục tiêu chính của chế định này không chỉ là trừng phạt mà còn nhằm giáo dục, khuyến khích cải tạo phạm nhân, giúp họ sớm tái hòa nhập cộng đồng. Việc nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh cải cách tư pháp, nhằm đảm bảo quyền con người và nâng cao hiệu quả phòng chống tội phạm. Về bản chất, người được tha tù trước thời hạn vẫn đang trong quá trình chấp hành án, nhưng thay đổi hình thức từ giam giữ tập trung sang chịu sự giám sát tại cộng đồng trong một thời gian thử thách. Luận văn đi sâu vào cơ sở lý luận và thực tiễn, so sánh chế định này với các biện pháp khoan hồng khác như án treo hay giảm án, từ đó làm nổi bật tính ưu việt và những yêu cầu cấp thiết cần hoàn thiện. Đặc biệt, công trình tập trung vào địa bàn tỉnh Đắk Lắk, một khu vực có đặc thù riêng về kinh tế - xã hội, để đưa ra cái nhìn cụ thể về những thành tựu cũng như các khó khăn, vướng mắc trong quá trình triển khai. Qua đó, tác giả đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi, góp phần củng cố pháp chế xã hội chủ nghĩa.

1.1. Khái niệm và ý nghĩa của chế định tha tù trước thời hạn

Theo Nghị quyết số 01/2018/NQ-HĐTP, chế định tha tù trước thời hạn có điều kiện được định nghĩa là “biện pháp được Tòa án áp dụng đối với người đang chấp hành án phạt tù khi có đủ các điều kiện theo quy định của Bộ luật Hình sự, xét thấy không cần buộc họ phải tiếp tục chấp hành án phạt tù tại cơ sở giam giữ”. Chế định này mang ý nghĩa to lớn về nhiều mặt. Về xã hội, nó thể hiện chính sách khoan hồng, khuyến khích phạm nhân tích cực cải tạo để sớm trở về với gia đình, giảm bớt gánh nặng cho các cơ sở giam giữ như trại giam Đắc Trung. Về pháp lý, đây là sự cụ thể hóa chủ trương cải cách tư pháp của Đảng, đảm bảo quyền con người và phù hợp với các công ước quốc tế. Đối với phạm nhân, đây là cơ hội để làm lại cuộc đời, tạo động lực phấn đấu, học tập và lao động, qua đó nâng cao hiệu quả của công tác giáo dục, cải tạo phạm nhân.

1.2. Phân biệt với giảm thời hạn chấp hành án phạt tù

Cần phân biệt rõ giữa tha tù trước thời hạn và giảm thời hạn chấp hành án phạt tù. Giảm thời hạn là việc Tòa án quyết định rút ngắn một phần thời gian chấp hành hình phạt tù đối với người bị kết án có tiến bộ trong cải tạo. Sau khi được giảm án, phạm nhân vẫn phải tiếp tục chấp hành phần hình phạt còn lại trong trại giam. Ngược lại, tha tù trước thời hạn có điều kiện là cho phép phạm nhân đủ điều kiện được ra tù sớm, phần thời gian còn lại của bản án sẽ được chuyển thành thời gian thử thách tại cộng đồng. Nếu người được tha tù vi phạm các nghĩa vụ trong thời gian thử thách, họ có thể bị buộc quay trở lại trại giam để chấp hành nốt phần án còn lại. Về bản chất, giảm án là sự thay đổi về thời gian, còn tha tù trước thời hạn là sự thay đổi về hình thức chấp hành án.

II. Thách thức trong thực tiễn tha tù trước thời hạn tại Đắk Lắk

Quá trình áp dụng chế định tha tù trước thời hạn trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk bên cạnh những kết quả tích cực đã bộc lộ không ít khó khăn, vướng mắc. Một trong những thách thức lớn nhất đến từ sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng. Sự thiếu đồng bộ trong việc trao đổi thông tin giữa cơ quan thi hành án hình sự, Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Đắk Lắk, và chính quyền địa phương đôi khi làm chậm quá trình xét duyệt hồ sơ. Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận cán bộ và người dân về bản chất nhân đạo của chế định này còn hạn chế, dẫn đến tâm lý e dè, lo ngại về nguy cơ phòng ngừa tái phạm. Các điều kiện để được tha tù, chẳng hạn như “chấp hành xong nghĩa vụ bồi thường dân sự”, trên thực tế rất khó thực hiện đối với nhiều phạm nhân có hoàn cảnh kinh tế đặc biệt khó khăn. Thêm vào đó, công tác quản lý, giám sát người được tha tù tại cộng đồng còn nhiều bất cập do thiếu nguồn lực, cơ sở vật chất và các quy định hướng dẫn chi tiết. Việc theo dõi, giáo dục và hỗ trợ họ tái hòa nhập cộng đồng chưa thực sự hiệu quả, tiềm ẩn nguy cơ tái phạm cao. Đây là những vấn đề cốt lõi mà luận văn ngành luật đã chỉ ra, đòi hỏi cần có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt.

2.1. Khó khăn trong việc xác minh điều kiện tha tù

Một trong những khó khăn, vướng mắc nổi bật là việc xác minh các điều kiện tha tù trước thời hạn. Việc chứng minh “có nhiều tiến bộ, ý thức cải tạo tốt” đôi khi còn mang tính chủ quan, phụ thuộc vào đánh giá của cán bộ quản giáo. Quan trọng hơn, điều kiện “đã chấp hành xong hình phạt bổ sung là hình phạt tiền, án phí và nghĩa vụ bồi thường thiệt hại” là một rào cản lớn. Nhiều phạm nhân không có khả năng tài chính để thực hiện nghĩa vụ này, dẫn đến việc mất đi cơ hội được xem xét tha tù dù đã cải tạo rất tốt. Quá trình xác minh nơi cư trú rõ ràng cũng gặp trở ngại, đặc biệt với những phạm nhân không còn gia đình hoặc gia đình đã chuyển đi nơi khác.

2.2. Bất cập trong công tác quản lý giám sát sau khi tha tù

Công tác quản lý, giám sát người được tha tù sau khi họ trở về địa phương là khâu yếu nhất trong thực tiễn áp dụng pháp luật. Lực lượng công an cấp xã thường quá tải với nhiều nhiệm vụ, không đủ nhân lực để theo dõi sát sao từng trường hợp. Sự phối hợp giữa gia đình, chính quyền và các đoàn thể xã hội trong việc giáo dục, giúp đỡ người được tha tù tìm kiếm việc làm, ổn định cuộc sống còn lỏng lẻo. Điều này dẫn đến tình trạng người được tha tù dễ bị kỳ thị, mặc cảm và có nguy cơ tái phạm cao, làm giảm hiệu quả của chính sách phòng ngừa tái phạm.

III. Phân tích điều kiện tha tù trước thời hạn theo BLHS 2015

Điều 66 của Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) và các văn bản hướng dẫn đã quy định chặt chẽ các điều kiện tha tù trước thời hạn. Luận văn đã phân tích kỹ lưỡng từng điều kiện này. Thứ nhất, người phạm tội phải có nhiều tiến bộ, thể hiện qua việc chấp hành tốt nội quy cơ sở giam giữ và được xếp loại cải tạo từ khá trở lên. Thứ hai, họ phải chấp hành được một phần thời gian của án phạt tù, cụ thể là ít nhất 1/2 đối với tù có thời hạn và ít nhất 15 năm đối với tù chung thân đã được giảm án. Thứ ba, phạm nhân phải hoàn thành các nghĩa vụ dân sự và hình phạt bổ sung như án phí, tiền phạt. Thứ tư, phải có nơi cư trú rõ ràng để chính quyền địa phương quản lý. Cuối cùng, đối với tội phạm nghiêm trọng trở lên, phạm nhân phải được giảm thời hạn chấp hành án phạt tù ít nhất một lần trước khi được xét tha tù. Các quy định này nhằm đảm bảo rằng chỉ những người thực sự ăn năn hối cải, có khả năng tái hòa nhập cộng đồng và không còn nguy hiểm cho xã hội mới được hưởng chính sách khoan hồng này. Việc áp dụng đúng và đủ các điều kiện là nền tảng để chế định phát huy hiệu quả, củng cố niềm tin của nhân dân vào sự nghiêm minh và nhân đạo của pháp luật.

3.1. Điều kiện về thời gian và kết quả cải tạo phạm nhân

Điều kiện tiên quyết là phạm nhân phải cho thấy sự tiến bộ rõ rệt trong quá trình cải tạo phạm nhân. Kết quả này được lượng hóa bằng việc xếp loại thi đua chấp hành án phạt tù hàng quý, hàng năm phải đạt từ loại Khá trở lên. Ngoài ra, Luật Thi hành án hình sự quy định cụ thể về thời gian thực tế đã chấp hành án. Ví dụ, người bị phạt tù có thời hạn phải chấp hành ít nhất một nửa mức án. Đối với người bị tù chung thân đã được giảm xuống tù có thời hạn, thời gian tối thiểu là 15 năm. Các mốc thời gian này đảm bảo người phạm tội đã có đủ thời gian để suy ngẫm, nhận thức được lỗi lầm và có sự chuyển biến tích cực về tư tưởng.

3.2. Điều kiện về trách nhiệm dân sự và hình phạt bổ sung

Pháp luật yêu cầu người muốn được xem xét tha tù phải “đã chấp hành xong hình phạt bổ sung là hình phạt tiền, án phí và các nghĩa vụ bồi thường dân sự”. Điều kiện này không chỉ mang tính răn đe mà còn thể hiện trách nhiệm của người phạm tội đối với nhà nước và bị hại. Tuy nhiên, trong thực tiễn áp dụng pháp luật, đây là một trong những quy định gây nhiều tranh cãi và khó khăn nhất. Việc hoàn thành nghĩa vụ này cho thấy sự ăn năn và mong muốn khắc phục hậu quả của phạm nhân. Đây là một tiêu chí quan trọng để đánh giá khả năng tái hòa nhập cộng đồng một cách có trách nhiệm của họ.

IV. Quy trình xét tha tù trước thời hạn tại Tòa án tỉnh Đắk Lắk

Quy trình xét tha tù trước thời hạn có điều kiện được thực hiện nghiêm ngặt, với sự tham gia của nhiều cơ quan. Tại Đắk Lắk, quy trình này bắt đầu từ trại giam Đắc Trung và các cơ sở giam giữ khác. Hội đồng xét duyệt của trại giam sẽ lập danh sách những phạm nhân đủ điều kiện, kèm theo hồ sơ chi tiết. Hồ sơ này sau đó được chuyển đến cơ quan thi hành án hình sự Công an tỉnh để thẩm định. Bước tiếp theo, hồ sơ được gửi đến Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Đắk Lắk để kiểm sát tính hợp pháp và đưa ra quan điểm. Cuối cùng, Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk sẽ mở phiên họp để xem xét và ra quyết định cuối cùng. Phiên họp có sự tham gia của đại diện Viện kiểm sát. Toàn bộ quy trình này đảm bảo tính khách quan, minh bạch và đúng pháp luật. Luận văn chỉ ra rằng, việc phối hợp chặt chẽ và tuân thủ đúng trình tự, thủ tục là yếu tố quyết định sự thành công của việc áp dụng chế định này. Thực tế tại Đắk Lắk cho thấy, các cơ quan đã có sự nỗ lực lớn trong việc triển khai, tuy nhiên vẫn cần cải thiện hơn nữa khâu phối hợp để rút ngắn thời gian và nâng cao chất lượng xét duyệt.

4.1. Vai trò của cơ quan thi hành án hình sự và trại giam

Các cơ quan thi hành án hình sự và trại giam đóng vai trò khởi đầu và nền tảng trong quy trình. Họ là đơn vị trực tiếp quản lý, giáo dục phạm nhân, do đó có cái nhìn sâu sắc nhất về quá trình cải tạo của từng người. Việc lập hồ sơ đề nghị phải đảm bảo tính chính xác, đầy đủ và khách quan. Mọi tài liệu chứng minh các điều kiện tha tù trước thời hạn, từ kết quả xếp loại thi đua đến chứng từ hoàn thành nghĩa vụ dân sự, đều phải được thu thập và xác minh cẩn thận. Chất lượng của hồ sơ ban đầu ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định của Tòa án.

4.2. Thẩm quyền quyết định của Tòa án và vai trò của Viện kiểm sát

Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk là cơ quan có thẩm quyền cuối cùng ra quyết định tha tù. Hội đồng xét duyệt của Tòa án sẽ xem xét toàn diện hồ sơ, lắng nghe ý kiến của Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Đắk Lắk. Viện kiểm sát thực hiện chức năng kiểm sát việc tuân thủ pháp luật trong toàn bộ quá trình, từ khi lập hồ sơ đến khi Tòa án ra quyết định, nhằm đảm bảo không bỏ lọt người đủ điều kiện và không để xảy ra sai sót. Sự phối hợp chặt chẽ giữa hai cơ quan này là cơ chế kiểm soát quan trọng, bảo vệ pháp chế xã hội chủ nghĩa.

V. Đề xuất giải pháp hoàn thiện tha tù trước thời hạn có điều kiện

Từ cơ sở lý luận và thực tiễn tại Đắk Lắk, luận văn đã đề xuất nhiều giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành chế định tha tù trước thời hạn. Về mặt lập pháp, cần có hướng dẫn chi tiết hơn về các điều kiện còn định tính như “có nhiều tiến bộ” và xem xét cơ chế linh hoạt hơn cho việc thực hiện nghĩa vụ dân sự. Có thể tính đến phương án cho phép phạm nhân cam kết thực hiện nghĩa vụ này sau khi được tha tù, dưới sự giám sát của cơ quan thi hành án dân sự. Về mặt thực thi, cần tăng cường sự phối hợp liên ngành giữa cơ quan thi hành án hình sự, Tòa án, Viện kiểm sát và chính quyền địa phương thông qua quy chế phối hợp rõ ràng. Đồng thời, cần nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác này và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý hồ sơ. Đặc biệt, cần chú trọng công tác xã hội hóa việc quản lý, giáo dục người được tha tù, huy động sự tham gia của gia đình, đoàn thể và cộng đồng để hỗ trợ họ tái hòa nhập cộng đồngphòng ngừa tái phạm hiệu quả. Những giải pháp này nếu được triển khai đồng bộ sẽ giúp chính sách nhân đạo của Nhà nước thực sự đi vào cuộc sống.

5.1. Kiến nghị hoàn thiện các quy định của pháp luật hình sự

Cần sửa đổi, bổ sung các quy định trong Bộ luật Hình sự 2015Luật Thi hành án hình sự theo hướng cụ thể hóa các tiêu chí đánh giá. Ví dụ, cần có thông tư liên tịch hướng dẫn chi tiết về cách xác định “ý thức cải tạo tốt” và quy định một lộ trình hợp lý cho việc thực hiện nghĩa vụ bồi thường thiệt hại, tránh tình trạng người nghèo không có cơ hội được tha tù. Việc hoàn thiện hành lang pháp lý là tiền đề quan trọng để việc áp dụng pháp luật được thống nhất, minh bạch và công bằng.

5.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả giám sát và tái hòa nhập cộng đồng

Để nâng cao hiệu quả phòng ngừa tái phạm, cần xây dựng các mô hình hỗ trợ tái hòa nhập cộng đồng một cách chuyên nghiệp. Cần có sự tham gia của các chuyên gia tâm lý, nhân viên công tác xã hội để giúp đỡ người được tha tù vượt qua mặc cảm. Chính quyền địa phương cần phối hợp với các doanh nghiệp để tạo điều kiện việc làm cho họ. Tăng cường tuyên truyền để xã hội có cái nhìn cảm thông, không kỳ thị, tạo môi trường thuận lợi cho người lầm lỗi sửa chữa sai lầm và trở thành công dân có ích. Đây là giải pháp mang tính bền vững, giải quyết tận gốc nguyên nhân của tội phạm.

16/07/2025
Tha tù trước thời hạn có điều kiện trong luật hình sự việt nam trên cơ sở thực tiễn địa bàn tỉnh đăk lăk luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐÈ LÝ LUẬN CHUNG VÀ QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT HIỆN HANH VE THA TU TRUOC THOI HAN CO DIEU KIEN 1. Những vấn đề lý luận chung về tha tù trước thời hạn có điều kiện 1. Khái niệm khái niệm, đặc điểm và ý nghĩa của tha tù trước thời hạn có điều kiện 1. Khái niệm về tha tù trước thời hạn Trong hệ thống pháp luật của nước ta, có nhiều biện pháp cưỡng chế như buộc bồi thường thiệt hại về tài sản trong pháp luật dân sự, xử lý kỷ luật, xử phạt hành chính trong pháp luật hành chính, hay hình phạt trong pháp luật hình sự.

So với các biện pháp cưỡng chế khác, hình phạt là biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc nhất vì hình phạt hạn chế hoặc tước bỏ quyền tự do thân thể, bị ghi nhận trong lý lịch tư pháp. Hình phạt được áp dụng đối với người phạm tội được Bộ luật Hình sự hiện nay quy định: “Ở#inh phạt là biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc nhất của Nhà nước được quy định trong Bộ luật này, do Tòa án quyết định áp dụng đối với người hoặc pháp nhân thương mại phạm tội nhằm tước bỏ hoặc hạn chế quyên, lợi ích của người, pháp nhân thương mại đó” [§4, Điều 30]. Đề thê hiện nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa của pháp luật Hình sự Việt Nam, mục đích áp dụng hình phạt là giáo dục, cải tạo người phạm tội để họ trở thành người lương thiện có ích cho xã hội, có ý thức tuân theo pháp luật và các quy tắc của cuộc sống xã hội chủ nghĩa, ngăn ngừa họ phạm tội mới. Có nhiều loại hình phạt được quy định trong Bộ luật Hình sự hiện hành, bao gồm [84, Điều 32]: cảnh cáo, phạt tiền, cải tạo không giam giữ, trục xuất, tù có thời hạn, tù chung thân, tử hình.

Tuy nhiên, hình phạt tù là hình phạt phổ biến nhất, khi áp dụng hình phạt tủ là tước bỏ quyền tự do, cách ly người phạm tội khỏi đời sống xã hội, buộc họ phải chấp hành hình phạt trong các cơ sở giam giữ tập trung do Nhà nước quản lý, bao gồm tủ có thời hạn và tù chung thân. Tù có thời hạn là việc buộc người bị kết án phải chấp hành hình phạt tại trại giam trong một thời gian nhất định. Tù chung thân là hình phạt tù không có thời hạn được áp dụng đối với người phạm tội trong những trường hợp đặc biệt nghiêm trọng nhưng chưa đến mức xử phạt tử hình. Các hình phạt được áp dụng ngoài việc góp phần quan trọng trong đấu tranh phòng, chống tội phạm, bảo đảm an ninh, trật tự, an toàn xã hội còn thể hiện sự nhân đạo của Nhà nước, của pháp luật trong thực hiện pháp luật.

Tính nhân đạo trong pháp luật hình sự thể hiện ở việc áp dụng, thay đôi hình phạt đối với người phạm tội, người đang chấp hành hình phạt tù với mục đích chủ yếu nhằm cải tạo, giáo dục họ trở thành người có ích cho xã hội. Thực hiện tha tù trước thời hạn có điều kiện là bước cụ thể hóa quan điểm, chủ trương của Đảng về cải cách tư pháp theo Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02 tháng 6 năm 2005 của Bộ Chính trị về chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020. Đồng thời, tiếp tục thê hiện tinh thần nhân đạo, chính sách khoan hong cua Dang va Nhà nước ta trong đấu tranh phòng, chống tội phạm và xử lý, giáo dục người phạm tội. Chính vì vậy, Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13 được sửa đổi theo Luật số 12/2017/QH14 (Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi bố sung năm 2017) cũng được xây dựng nhiều quy định hướng tới bảo đảm quyền con người, quyền công dân, trong đó có chế định mới về chính sách tha tù trước thời hạn có điều kiện.

Việc ban hành quy định về tha tù trước thời hạn có điều kiện là việc ghi nhận các quyền con người, quyền cơ bản của công dân theo Hiến pháp năm 2013. Hiến pháp 2013 quy định nhiều nội dung mới hơn so với các bản hiến pháp trước đây, đặc biệt là quyền con người, quyền công dân. Việc bổ sung chế định tha tù trước thời hạn phù hợp với Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/6/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020 và Nghị quyết 1461/QĐ-TTg ngày 22/07/2016 về phê duyệt đề án triển khai thực hiện tha tù trước thời hạn có điều kiện của Thủ tướng Chính Phủ. Đề đưa chế định tha tù trước thời hạn có điều kiện vào thi hành trong thực tiễn, Nghị quyết số 01/2018/NQ-HĐTP ngày 24/4/2018 của Hội đồng thẩm phán Tòa án nhân dân tôi cao đưa ra khái niệm như sau “Ta fù trước thời hạn có điểu kiện là biện pháp được Tòa án áp dụng đối với người đang chấp hành án phạt tà khi có đủ các điễu kiện theo quy định của Bộ luật Hình sự, xét thấy không cần buộc họ phải tiếp tục chấp hành án phạt tù tại cơ sở giam giữ” [39, Điều 1].

Người phạm tội bị Tòa án tuyên hình phạt tù có thể được tha tù trước thời hạn, quay về hòa nhập với cộng đồng nhưng phải tuân theo một số điều kiện nhất định do Nhà nước quy định trong một thời gian nhất định, thường được gọi là thời gian thử thách. Trong thời gian thử thách, người phạm tội được tha tù trước thời hạn phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện, quy định mà cơ quan có thẩm quyền đặt ra, nếu vi phạm các điều kiện ban đầu được cơ quan nhà nước áp dụng, thì tùy theo trường hợp, người phạm tội có thể bị cưỡng chế quay lại trại giam tiếp tục thực hiện hình phạt tù như ban đầu. Như vậy, về bản chất pháp lý, người được tha tù trước thời hạn là người đang tiếp tục chấp hành án, chỉ thay đổi hình thức từ chấp hành án trong các cơ sở giam giữ sang chấp hành án tại cộng đồng xã hội. Người được tha tù trước thời hạn phải thực hiện nghĩa vụ trong thời gian thử thách.

Trên cơ sở tiếp thu những khái niệm về tha tù trước thời hạn có điều kiện của những nhà nghiên cứu đi trước dưới góc độ về hình sự, thi hành án hình sự và tố tụng hình sự, tác giả đưa ra khái niệm về tha tù trước thời hạn có điều kiện như sau: Tha ti trước thời hạn có điểu kiện được Tòa án áp dụng đối với người đang chấp hành án phạt tù có du các điêu kiện theo quy định của Bộ luật Hình sự, khi xét thấy không cân buộc họ phải tiếp tục chấp hành hình phạt tù trong cơ sở giam giữ. Đặc điểm của tha tù trước thời hạn Là một chế định mới được quy định trực tiếp trong Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi bỗổ sung năm 2017, tha tù trước thời hạn có điều kiện mang nhiều đặc điểm giống với các chế định nhân đạo trước đây, nhưng cũng có những đặc điểm riêng biệt thê hiện tinh thần cải cách tư pháp của nước ta. Thứ nhất, tha tù trước thời hạn có điều kiện có thể xem như một biện pháp miễn chấp hành hình phạt tù có điều kiện. Theo đó, người đang chịu hình phạt tù có thể được tha tù trước thời hạn trở về hòa nhập với cộng đồng nếu đáp ứng được các yêu cầu của cơ quan Nhà nước, thời hạn tù còn lại được chuyên thành thời gian thử thách đối với người phạm tội.

Việc tha tù trước thời hạn không phải là hình phạt đối với người phạm tội, mà được xem là một biện pháp khoan hồng của nhà nước. Tuy nhiên, người phạm tội trong trường hợp này vẫn phải đáp ứng các điều kiện để được xem xét tha tù trước thời hạn và tuân thủ quy định trong thời gian thử thách. Thứ hai, chế định tha tù trước thời hạn được áp dụng đối với người bị phạt tù có thời hạn khi người đó có đây đủ những điều kiện đáp ứng theo quy định của pháp luật và Tòa án xét thấy không cân thiết phải bắt buộc họ chấp hành hình phạt tù. Người được tha tù trước thời hạn có điều kiện vẫn là người đang chấp hành án, chỉ thay đổi hình thức từ chấp hành án trong các cơ sở giam giữ sang chấp hành án tại cộng đồng xã hội.

Người phạm tội phải đáp ứng được các yêu cầu mà cơ quan có thẩm quyền quy định, như: Có nhiều tiến bộ, có ý thức cải tạo tốt trong việc chấp hành tốt Nội quy trại giam, trại tạm giam, nhà tạm giữ; tích cực học tập, lao động cải tạo, Có nơi cư trú rõ ràng, Đã chấp hành xong hình phạt bố sung là hình phạt tiền, án phí và nghĩa vụ bồi thường thiệt hại. Thứ ba, tha tù trước thời hạn có điều kiện là một chế định mang tính khoan hông của pháp luật hình sự nước ta. Việc cho phép người phạm tội bị xử phạt tù được ra tù sớm hơn thời gian phải chấp hành, giúp người phạm tội có điều kiện quay trở về với cộng đồng đề phục thiện, sửa chữa lỗi lầm mình gây ra với sự giúp đỡ, giám sát của gia đình và các cơ quan, đoàn thể xã hội. Ngoài ra còn cho thấy tinh thần nhân đạo, thấm nhuần câu chăm ngon của người đi trước “đánh kẻ chạy di, chứ không đánh người chạy lại”, giúp nhân dân càng tin tưởng hơn vào hệ thống pháp luật Việt Nam.

Ý nghĩa của tha tù trước thời hạn Đối với xã hội, việc áp dụng quy định tha tù trước thời hạn có điều kiện đã phù hợp với yêu cầu hội nhập quốc tế trong thời đại mới, nhằm bảo đảm quyền con người và sự cụ thê hóa chủ trương đề cao hiệu quả phòng ngừa và tính hướng thiện trong việc xử lý người phạm tội [4] theo Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/6/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020 và Nghị quyết 1461/QĐ-TTg ngày 22/07/2016 về phê duyệt đề án triển khai thực hiện tha tù trước thời hạn có điều kiện của Thủ tướng Chính Phủ. Ngoài ra, còn phù hợp với chuẩn mực, thông lệ quốc tế theo tinh thần của Công ước quốc tế về quyền dân sự và chính trị năm 1966: “Những người bị tước tự do phải được đối xử nhân đạo. Việc đối xử với tà nhân trong hệ thống trại giam nhằm mục đích chỉnh yếu là cải tạo và đưa họ trở lại xã hội” và “Phải tạo điễu kiện thuận lợi cho sự tải hòa nhập xã hội của những người nguyên là tù nhân theo những điều kiện tốt nhất có thể, với sự tham gia và giúp đỡ của cộng đông và các tổ chức xã hội” được nêu trong “Những nguyên tắc cơ bản trong việc đối xử với tà nhân” năm 1990 của Liên hiệp quốc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ