Luận án TS: Thực trạng và mô hình quản lý tật khúc xạ học sinh tại Thái Nguyên

Luận án tiến sĩ phân tích thực trạng tật khúc xạ ở học sinh THCS tại Thái Nguyên, đề xuất mô hình quản lý và giải pháp can thiệp hiệu quả.

Chuyên ngành

Y tế Công cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

199
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tật khúc xạ ở học sinh Khái niệm và phân loại

Tật khúc xạ (TKX) là một vấn đề y tế công cộng ngày càng phổ biến, đặc biệt trong lứa tuổi học đường. Đây là tình trạng mắt không có khả năng hội tụ chính xác các tia sáng lên võng mạc, khiến hình ảnh của vật bị mờ. Theo định nghĩa y khoa, mắt bình thường (mắt chính thị) sẽ hội tụ hình ảnh đúng trên võng mạc, mang lại thị lực rõ nét. Khi có sự bất thường về khúc xạ, mắt sẽ mắc các tật khúc xạ ở học sinh. Tình trạng này không chỉ làm suy giảm thị lực, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả học tập và chất lượng cuộc sống, mà còn có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm hơn như nhược thị, lác, hoặc bong võng mạc nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời. Gánh nặng do tật khúc xạ ở học sinh gây ra không chỉ giới hạn ở cá nhân mà còn ảnh hưởng đến toàn xã hội, đòi hỏi sự quan tâm và các giải pháp quản lý đồng bộ. Luận án của Nguyễn Mạnh Quỳnh (2020) đã nhấn mạnh rằng tật khúc xạ ở lứa tuổi học sinh đang chiếm tỉ lệ cao và ngày một gia tăng do áp lực học tập và sự thay đổi trong lối sống. Sự phát triển của công nghệ thông tin và các thiết bị điện tử cũng là một yếu tố thúc đẩy sự gia tăng này. Việc hiểu rõ bản chất, phân loại và tác động của tật khúc xạ là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng các chiến lược phòng ngừa tật khúc xạ và chăm sóc mắt hiệu quả cho thế hệ tương lai. Các chương trình y tế học đường cần tích hợp nội dung sàng lọc và giáo dục về vấn đề này một cách bài bản.

1.1. Định nghĩa chính xác về tật khúc xạ TKX

Theo y văn, tật khúc xạ là tình trạng quang hệ của mắt không thể hội tụ các tia sáng song song từ vô cực vào đúng võng mạc khi mắt ở trạng thái nghỉ ngơi không điều tiết. Thay vào đó, hình ảnh có thể hội tụ ở trước hoặc sau võng mạc, hoặc hội tụ thành nhiều điểm thay vì một điểm duy nhất. Điều này dẫn đến việc mắt không thể nhìn rõ các vật thể. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm thị lực có thể phòng tránh được trên toàn thế giới. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xem TKX là một trong những ưu tiên trong chương trình phòng chống mù lòa toàn cầu, đặc biệt là cận thị học đường.

1.2. Các loại tật khúc xạ học đường phổ biến

Có ba loại tật khúc xạ chính thường gặp ở học sinh. Thứ nhất là cận thị, tình trạng hình ảnh hội tụ trước võng mạc, khiến người bệnh nhìn gần rõ nhưng nhìn xa mờ. Đây là loại phổ biến nhất. Thứ hai là viễn thị, hình ảnh hội tụ phía sau võng mạc, gây khó khăn khi nhìn gần và có thể gây mỏi mắt, đau đầu. Thứ ba là loạn thị, do giác mạc có độ cong không đều, khiến ánh sáng hội tụ tại nhiều điểm khác nhau, gây ra hình ảnh bị mờ hoặc méo mó ở mọi khoảng cách. Một học sinh có thể mắc đồng thời nhiều loại tật khúc xạ, ví dụ như cận thị kèm loạn thị.

1.3. Ảnh hưởng của suy giảm thị lực đến học tập

Tầm nhìn kém ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng tiếp thu kiến thức của học sinh. Việc không nhìn rõ bảng, sách vở làm giảm sự tập trung, gây khó khăn trong việc ghi chép và đọc hiểu. Lâu dài, tình trạng này có thể dẫn đến kết quả học tập sa sút, khiến học sinh mất tự tin và hứng thú học tập. Theo nghiên cứu, nhiều trường hợp tật khúc xạ ở học sinh không được phát hiện sớm đã bị chẩn đoán nhầm là học kém hoặc thiếu tập trung. Do đó, việc khám sàng lọc thị lực định kỳ tại trường học là vô cùng cần thiết để đảm bảo mọi học sinh có điều kiện học tập tốt nhất.

II. Thực trạng báo động tật khúc xạ học đường và yếu tố liên quan

Thực trạng tật khúc xạ ở học sinh tại Việt Nam và trên thế giới đang ở mức báo động với tỷ lệ ngày càng gia tăng. Các nghiên cứu chỉ ra rằng áp lực học tập, thay đổi lối sống và việc tiếp xúc quá nhiều với thiết bị điện tử là những nguyên nhân chính. Nghiên cứu của Hoàng Hữu Khôi và cs (2016) cho thấy tỷ lệ tật khúc xạ ở học sinh THCS tại Đà Nẵng lên tới 39,8%. Tương tự, nghiên cứu tại Thái Nguyên của Nguyễn Mạnh Quỳnh (2020) cũng cung cấp những số liệu đáng lo ngại, phản ánh một xu hướng chung trên cả nước. Các yếu tố liên quan đến tật khúc xạ rất đa dạng, có thể chia thành bốn nhóm chính: yếu tố nhân khẩu học (tuổi, giới), yếu tố cá nhân (kiến thức, thói quen), yếu tố gia đình (di truyền, sự quan tâm của phụ huynh), và yếu tố nhà trường (điều kiện vệ sinh, ánh sáng, hoạt động ngoại khóa). Sự gia tăng của cận thị học đường đặc biệt đáng chú ý ở các khu vực thành thị, nơi học sinh có điều kiện tiếp xúc nhiều hơn với các thiết bị công nghệ và không gian vui chơi ngoài trời bị hạn chế. Việc phân tích sâu các yếu tố này là cơ sở để xây dựng các mô hình quản lý tật khúc xạ hiệu quả và phù hợp với bối cảnh thực tiễn, hướng tới mục tiêu giảm thiểu gánh nặng bệnh tật cho lứa tuổi học đường và nâng cao chất lượng dân số.

2.1. Phân tích tỷ lệ mắc cận thị viễn thị và loạn thị

Số liệu từ nhiều nghiên cứu tại Việt Nam cho thấy cận thị chiếm tỷ lệ cao nhất trong các loại tật khúc xạ. Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Triết và cs (2013) tại Quy Nhơn chỉ ra tỷ lệ TKX chung là 27,35%, trong đó cận thị chiếm 10,34% và loạn thị chiếm 16,97%. Tỷ lệ này có xu hướng tăng dần theo cấp học, từ tiểu học đến trung học phổ thông, và cao hơn ở học sinh nữ và khu vực nội thành. Trong khi đó, viễn thị chiếm một tỷ lệ nhỏ hơn nhiều, thường chỉ khoảng 0,5 - 3,0%. Sự chênh lệch này cho thấy các chương trình can thiệp cần tập trung ưu tiên vào việc phòng chống cận thị học đường.

2.2. Các yếu tố nguy cơ từ gia đình và nhà trường

Gia đình và nhà trường là hai môi trường ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe mắt của học sinh. Về yếu tố gia đình, tiền sử cha mẹ bị cận thị làm tăng nguy cơ mắc bệnh ở con cái. Bên cạnh đó, kiến thức, thái độ và thực hành (KAP) của phụ huynh trong việc nhắc nhở tư thế ngồi học, bố trí góc học tập đủ sáng, và hạn chế thời gian con sử dụng thiết bị điện tử đóng vai trò quyết định. Về yếu tố nhà trường, điều kiện vệ sinh lớp học như ánh sáng không đủ tiêu chuẩn (<300 Lux), bàn ghế sai kích cỡ, và thời gian hoạt động ngoài trời ít đều là những yếu tố nguy cơ quan trọng. Áp lực học tập và lịch học thêm dày đặc cũng góp phần làm mắt phải điều tiết liên tục, dẫn đến quá tải.

2.3. Hạn chế trong công tác y tế học đường hiện tại

Công tác y tế học đường đóng vai trò then chốt trong việc phát hiện sớm và quản lý tật khúc xạ ở học sinh, tuy nhiên hiện nay vẫn còn nhiều bất cập. Nhiều trường học thiếu cán bộ y tế chuyên trách hoặc cán bộ chưa được đào tạo chuyên sâu về nhãn khoa. Trang thiết bị cho việc khám sàng lọc thị lực còn sơ sài, dẫn đến bỏ sót nhiều trường hợp. Theo nghiên cứu của Nguyễn Cảnh Phú, cơ sở vật chất và nhân lực cho y tế học đường chưa đáp ứng được yêu cầu. Hoạt động truyền thông giáo dục sức khỏe (TT-GDSK) về chăm sóc mắt chưa được tiến hành thường xuyên và bài bản, khiến cả học sinh, phụ huynh và giáo viên đều thiếu kiến thức cần thiết để phòng bệnh hiệu quả.

III. Phương pháp can thiệp hiệu quả phòng ngừa tật khúc xạ học đường

Để giải quyết vấn đề tật khúc xạ ở học sinh, cần áp dụng các biện pháp can thiệp đa chiều và đồng bộ. Các giải pháp không chỉ tập trung vào điều trị mà còn phải chú trọng đến công tác phòng ngừa tật khúc xạ từ sớm. Một trong những trụ cột quan trọng nhất là truyền thông giáo dục sức khỏe (TT-GDSK), nhằm nâng cao kiến thức, thái độ và thực hành (KAP) cho cả học sinh, phụ huynh và giáo viên. Nội dung truyền thông cần đơn giản, dễ hiểu về cách chăm sóc mắt, tư thế ngồi học đúng, tầm quan trọng của việc nghỉ ngơi mắt và hoạt động ngoài trời. Bên cạnh đó, việc tổ chức khám sàng lọc thị lực định kỳ tại các trường học là hoạt động bắt buộc. Việc này giúp phát hiện sớm các trường hợp có nguy cơ hoặc mới mắc bệnh để có hướng xử trí kịp thời, tránh để bệnh tiến triển nặng. Luận án của Nguyễn Mạnh Quỳnh đã chỉ ra rằng, việc can thiệp vào các yếu tố liên quan có ý nghĩa y tế công cộng quan trọng. Các mô hình can thiệp trên thế giới đã chứng minh hiệu quả của việc tăng cường hoạt động thể chất ngoài trời. Ví dụ, nghiên cứu tại Trung Quốc cho thấy việc nghỉ giải lao 20 phút ngoài trời giúp giảm đáng kể sự tiến triển của cận thị học đường. Do đó, một mô hình quản lý tật khúc xạ toàn diện phải kết hợp hài hòa giữa giáo dục, sàng lọc và tạo môi trường học tập, sinh hoạt lành mạnh.

3.1. Vai trò của truyền thông giáo dục sức khỏe TT GDSK

Hoạt động TT-GDSK là nền tảng để thay đổi hành vi. Các tài liệu như poster, video, bài giảng sinh động về bảo vệ mắt cần được lồng ghép vào các buổi sinh hoạt lớp. Nội dung cần tập trung vào các thông điệp chính: giữ khoảng cách đọc sách phù hợp (30-40cm), đảm bảo đủ ánh sáng, quy tắc 20-20-20 (sau 20 phút làm việc nhìn gần, nhìn ra xa 20 feet trong 20 giây), và khuyến khích tham gia hoạt động ngoài trời ít nhất 2 giờ mỗi ngày. Sự tham gia tích cực của giáo viên trong việc nhắc nhở và giám sát học sinh thực hiện các hành vi đúng là yếu tố quyết định thành công.

3.2. Tầm quan trọng của khám sàng lọc và phát hiện sớm

Khám sàng lọc thị lực định kỳ hàng năm là biện pháp hiệu quả nhất để phát hiện sớm tật khúc xạ ở học sinh. Quy trình này không đòi hỏi kỹ thuật phức tạp, có thể được thực hiện bởi cán bộ y tế học đường đã qua tập huấn. Những học sinh có thị lực dưới ngưỡng bình thường sẽ được ghi nhận và gửi đến các cơ sở y tế chuyên khoa để được khám chẩn đoán và tư vấn điều trị chính xác. Việc phát hiện sớm không chỉ giúp điều chỉnh kính kịp thời mà còn ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm như nhược thị, đặc biệt ở trẻ nhỏ.

3.3. Các biện pháp điều trị phổ biến hiện nay

Khi đã được chẩn đoán mắc tật khúc xạ, có ba phương pháp điều trị chính. Phổ biến và an toàn nhất là đeo kính gọng, giúp điều chỉnh thị lực một cách đơn giản. Thứ hai là sử dụng kính áp tròng, mang lại tính thẩm mỹ và trường nhìn rộng hơn nhưng đòi hỏi vệ sinh nghiêm ngặt. Đặc biệt, phương pháp kính áp tròng ban đêm (Ortho-K) đang được xem là một giải pháp hiệu quả giúp làm chậm tiến triển cận thị ở trẻ em. Cuối cùng là phẫu thuật khúc xạ (như Lasik), thường chỉ áp dụng cho người trên 18 tuổi khi độ khúc xạ đã ổn định.

IV. Mô hình quản lý tật khúc xạ ứng dụng công nghệ thông tin đột phá

Trước sự phát triển của công nghệ, việc xây dựng một mô hình quản lý tật khúc xạ tích hợp công nghệ thông tin là một hướng đi tất yếu và hiệu quả. Mô hình này vượt qua những hạn chế của phương pháp quản lý truyền thống, tạo ra một hệ thống kết nối thông suốt giữa nhà trường, gia đình và cơ sở y tế. Trọng tâm của mô hình là một hệ thống phần mềm quản lý cơ sở dữ liệu sức khỏe mắt của từng học sinh. Dữ liệu từ các đợt khám sàng lọc được số hóa và cập nhật liên tục, cho phép theo dõi diễn tiến tật khúc xạ của học sinh theo thời gian. Nghiên cứu thử nghiệm của Nguyễn Mạnh Quỳnh tại Thái Nguyên đã phát triển một phần mềm với nhiều chức năng ưu việt. Phần mềm không chỉ lưu trữ kết quả khám mà còn là một kênh tương tác hai chiều. Thông qua ứng dụng, phụ huynh có thể nhận được kết quả khám mắt, lịch tái khám và các khuyến cáo chăm sóc mắt cho con em mình. Đồng thời, nhà trường và cán bộ y tế học đường có thể dễ dàng truy xuất dữ liệu, thống kê tỷ lệ mắc bệnh theo lớp, theo trường để có kế hoạch can thiệp phù hợp. Mô hình này giúp tối ưu hóa nguồn lực, nâng cao hiệu quả quản lý và thúc đẩy sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan trong công tác phòng ngừa tật khúc xạ ở học sinh.

4.1. Cấu trúc và nguyên lý hoạt động của hệ thống phần mềm

Hệ thống phần mềm quản lý tật khúc xạ được thiết kế trên nền tảng web và ứng dụng di động, đảm bảo khả năng truy cập linh hoạt. Cấu trúc bao gồm các module chính: quản lý hồ sơ học sinh, cập nhật kết quả khám, thống kê và báo cáo, và cổng thông tin truyền thông giáo dục sức khỏe. Nguyên lý hoạt động dựa trên việc nhập liệu ban đầu từ các đợt khám sàng lọc tại trường. Dữ liệu này sau đó được phân tích tự động để cảnh báo các trường hợp có nguy cơ cao, đồng thời tạo ra các báo cáo trực quan giúp ban giám hiệu và cơ quan y tế nắm bắt thực trạng một cách nhanh chóng và chính xác.

4.2. Chức năng tương tác giữa nhà trường gia đình và y tế

Điểm đột phá của mô hình là khả năng tương tác đa chiều. Phụ huynh nhận thông báo về tình trạng mắt của con qua ứng dụng hoặc tin nhắn, thay vì chỉ qua sổ liên lạc giấy vốn dễ thất lạc. Họ cũng có thể đặt câu hỏi trực tiếp cho cán bộ y tế thông qua hệ thống. Về phía nhà trường, giáo viên chủ nhiệm có thể xem danh sách học sinh cần chú ý về thị lực để sắp xếp chỗ ngồi phù hợp. Cán bộ y tế có thể gửi các tài liệu TT-GDSK đến phụ huynh một cách đồng loạt, đảm bảo thông tin được truyền tải nhất quán và kịp thời.

4.3. Lợi ích của việc số hóa dữ liệu sức khỏe mắt

Việc số hóa dữ liệu mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Thứ nhất, nó loại bỏ sai sót và thất lạc thông tin so với việc lưu trữ hồ sơ giấy. Thứ hai, nó cho phép phân tích dữ liệu lớn (big data) để xác định các xu hướng, các yếu tố nguy cơ đặc thù tại từng địa phương, từ đó đưa ra các chiến lược can thiệp dựa trên bằng chứng. Thứ ba, cơ sở dữ liệu quốc gia về tật khúc xạ học đường có thể được hình thành, cung cấp thông tin quý giá cho các nhà hoạch định chính sách y tế và giáo dục trong việc xây dựng các chương trình phòng chống mù lòa tầm vóc quốc gia.

V. Minh chứng hiệu quả mô hình quản lý tật khúc xạ tại Thái Nguyên

Nghiên cứu của Nguyễn Mạnh Quỳnh (2020) không chỉ đề xuất mô hình mà còn tiến hành thử nghiệm và đánh giá hiệu quả thực tiễn tại các trường THCS ở thành phố Thái Nguyên. Đây là một minh chứng khoa học quan trọng về tính khả thi và lợi ích của mô hình quản lý tật khúc xạ ứng dụng công nghệ thông tin. Kết quả nghiên cứu cho thấy sự cải thiện rõ rệt ở nhóm trường được can thiệp so với nhóm đối chứng. Cụ thể, kiến thức, thái độ và thực hành (KAP) về phòng ngừa tật khúc xạ của cả học sinh và phụ huynh ở nhóm can thiệp đã tăng lên đáng kể. Phụ huynh quan tâm hơn đến việc bố trí góc học tập cho con, trong khi học sinh có ý thức hơn trong việc giữ gìn tư thế ngồi học và tham gia các hoạt động ngoài trời. Một trong những kết quả ấn tượng nhất là sự thay đổi tích cực trong tỷ lệ tật khúc xạ ở học sinh. Mặc dù thời gian can thiệp không dài, nghiên cứu đã ghi nhận được sự chững lại trong tỷ lệ mắc mới và tiến triển của cận thị học đường ở trường can thiệp. Thành công này khẳng định rằng, khi có một công cụ quản lý hiệu quả và sự phối hợp đồng bộ, chúng ta hoàn toàn có thể kiểm soát được gánh nặng do tật khúc xạ gây ra. Những bài học kinh nghiệm từ Thái Nguyên là cơ sở vững chắc để nhân rộng mô hình ra các địa phương khác trên cả nước.

5.1. Kết quả thay đổi kiến thức thái độ thực hành KAP

Sau can thiệp, tỷ lệ học sinh và phụ huynh có kiến thức đúng về tật khúc xạ ở trường can thiệp (trường Quang Trung) tăng lên một cách có ý nghĩa thống kê so với trường đối chứng (trường Nha Trang). Ví dụ, kiến thức về tư thế ngồi học đúng và tầm quan trọng của ánh sáng đã được cải thiện. Về thực hành, số lượng học sinh duy trì các hoạt động nhìn xa và tham gia hoạt động ngoài trời ở nhóm can thiệp tăng lên, trong khi thời gian sử dụng thiết bị điện tử có xu hướng giảm. Điều này cho thấy hiệu quả của các hoạt động truyền thông giáo dục sức khỏe được triển khai qua phần mềm.

5.2. So sánh tỷ lệ tật khúc xạ trước và sau can thiệp

Phân tích số liệu cho thấy, trong khi tỷ lệ tật khúc xạ ở trường đối chứng vẫn có xu hướng tăng tự nhiên theo thời gian, thì ở trường can thiệp, tỷ lệ này có dấu hiệu ổn định. Sự khác biệt này, dù nhỏ, nhưng có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh cận thị học đường đang gia tăng nhanh chóng. Mô hình quản lý đã tác động tích cực đến các hành vi nguy cơ, từ đó làm chậm lại quá trình phát sinh và tiến triển của tật khúc xạ. Đây là bằng chứng thuyết phục về hiệu quả can thiệp của mô hình.

5.3. Bài học kinh nghiệm từ quá trình triển khai thực tiễn

Quá trình triển khai mô hình tại Thái Nguyên đã mang lại nhiều bài học quý báu. Thứ nhất, sự ủng hộ và cam kết từ ban giám hiệu nhà trường là yếu tố tiên quyết. Thứ hai, cần có các buổi tập huấn kỹ lưỡng cho cán bộ y tế học đường và giáo viên về cách sử dụng phần mềm và triển khai các hoạt động. Thứ ba, việc duy trì sự tương tác thường xuyên với phụ huynh qua ứng dụng giúp củng cố hiệu quả can thiệp. Những kinh nghiệm này là kim chỉ nam cho việc nhân rộng mô hình quản lý tật khúc xạ trên quy mô lớn hơn, đảm bảo tính bền vững và hiệu quả lâu dài.

VI. Hướng đi tương lai trong quản lý tật khúc xạ ở học sinh Việt Nam

Từ những thành công và bài học kinh nghiệm của mô hình thử nghiệm, hướng đi tương lai cho việc quản lý tật khúc xạ ở học sinh tại Việt Nam cần tập trung vào việc nhân rộng các giải pháp dựa trên công nghệ thông tin và xây dựng một chiến lược quốc gia đồng bộ. Vấn đề sức khỏe học đường, trong đó có sức khỏe mắt, cần được xem là một ưu tiên hàng đầu trong chính sách của cả ngành y tế và giáo dục. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu quốc gia về tật khúc xạ học đường là một mục tiêu chiến lược, giúp chính phủ nắm bắt được bức tranh toàn cảnh và đưa ra các quyết sách dựa trên bằng chứng xác thực. Các chính sách cần khuyến khích tăng cường thời gian hoạt động thể chất ngoài trời trong chương trình giáo dục chính khóa, đồng thời ban hành các tiêu chuẩn bắt buộc về vệ sinh trường học, đặc biệt là tiêu chuẩn về ánh sáng và bàn ghế. Hơn nữa, cần xã hội hóa công tác chăm sóc mắt, huy động sự tham gia của các tổ chức xã hội và doanh nghiệp trong việc hỗ trợ khám sàng lọc và cung cấp kính cho học sinh có hoàn cảnh khó khăn. Tương lai của việc kiểm soát tật khúc xạ ở học sinh phụ thuộc vào một tầm nhìn dài hạn và sự phối hợp hành động quyết liệt từ tất cả các cấp, nhằm bảo vệ đôi mắt cho thế hệ tương lai của đất nước.

6.1. Khả năng nhân rộng mô hình quản lý dựa trên công nghệ

Với chi phí hợp lý và lợi ích to lớn, mô hình quản lý tật khúc xạ ứng dụng công nghệ hoàn toàn có khả năng được nhân rộng trên toàn quốc. Bộ Y tế và Bộ Giáo dục & Đào tạo cần phối hợp xây dựng một khung pháp lý và kỹ thuật chung để triển khai mô hình này một cách thống nhất. Việc đào tạo và nâng cao năng lực cho đội ngũ y tế học đường về công nghệ thông tin là bước đi cần thiết. Các doanh nghiệp công nghệ có thể được khuyến khích tham gia phát triển và hoàn thiện các giải pháp phần mềm phù hợp với điều kiện của Việt Nam.

6.2. Xây dựng chiến lược quốc gia về sức khỏe học đường

Một chiến lược quốc gia về sức khỏe học đường cần xác định rõ các mục tiêu cụ thể, chẳng hạn như giảm tỷ lệ mắc mới cận thị học đường xuống một con số nhất định vào năm 2030. Chiến lược này phải bao gồm các hợp phần về chính sách, truyền thông, chuyên môn và giám sát-đánh giá. Việc lồng ghép các chỉ số về sức khỏe mắt vào bộ tiêu chí đánh giá chất lượng trường học cũng là một giải pháp hiệu quả để thúc đẩy sự quan tâm của các cơ sở giáo dục.

6.3. Khuyến nghị chính sách cho ngành y tế và giáo dục

Dựa trên các bằng chứng nghiên cứu, một số khuyến nghị chính sách cụ thể cần được xem xét. Ngành giáo dục nên quy định thời gian hoạt động ngoài trời tối thiểu trong giờ học chính khóa và giảm tải chương trình học để giảm áp lực học tập. Ngành y tế cần tăng cường hệ thống chăm sóc mắt tuyến cơ sở, đảm bảo mọi học sinh mắc tật khúc xạ đều có thể tiếp cận dịch vụ khám và cấp kính chất lượng. Ngoài ra, cần có chính sách hỗ trợ chi phí mua kính cho các gia đình có hoàn cảnh khó khăn để đảm bảo không học sinh nào bị ảnh hưởng việc học vì không có kính.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ thực trạng tật khúc xạ ở học sinh một số trường trung học cơ sở tại nội thành thành phố thái nguyên và thử nghiệm mô hình quản lý tật khúc xạ ts

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Tật khúc xạ là một vấn đề y tế công cộng quan trọng trên thế giới cũng như ở Việt Nam. Tật khúc xạ bao gồm: cận thị, viễn thị và loạn thị [8], [126]. Tật khúc xạ ở lứa tuổi học sinh đang chiếm tỉ lệ cao và ngày một gia tăng do áp lực học tập và việc thay đổi các thói quen, lối sống, cũng như sự phát triển của phương tiện nghe nhìn, công nghệ thông tin. Nghiên cứu của Ovenseri- Ogbomo G.

Ở Việt Nam, nghiên cứu của Nguyễn Thanh Triết và cs (2013) tại thành phố Quy Nhơn cho tỉ lệ tật khúc xạ ở lứa tuổi học sinh là 27,35% [51]. Nghiên cứu của Hoàng Hữu Khôi và cs (2016) cho tỉ lệ tật khúc xạ ở học sinh trung học cơ sở thành phố Đà Nẵng là 39,8% [27]. Đã có nhiều nghiên cứu phân tích các yếu tố liên quan đến tật khúc xạ ở lứa tuổi học sinh. Mỗi nghiên cứu cho các kết quả cụ thể khác nhau, nhưng các yếu tố liên quan đến tật khúc xạ ở lứa tuổi học sinh có thể phân thành 4 nhóm chính, bao gồm: (i) Các yếu tố nhân khẩu học của học sinh (tuổi, giới, địa dư, dân tộc.); (ii) Các yếu tố cá nhân trẻ liên quan đến tật khúc xạ (kiến thức, thái độ và hành vi phòng ngừa tật khúc xạ.); (iii) Yếu tố gia đình (kiến thức, thái độ, hành vi phòng ngừa tật khúc xạ của người chăm sóc trẻ, gen di truyền.); (iv) Yếu tố nhà trường (điều kiện vệ sinh trường học, hoạt động truyền thông phòng ngừa tật khúc xạ ở lứa tuổi học sinh, khám chữa tật khúc xạ ở lứa tuổi học sinh, hoạt động ngoại khóa.

Can thiệp vào các yếu tố liên quan nhằm giảm thiểu tật khúc xạ ở lứa tuổi học sinh là một trong những can thiệp y tế công cộng có ý nghĩa quan trọng. Nghiên cứu can thiệp bằng châm cứu và truyền thông đa phương tiện ở học sinh Đài Loan cho thấy sự tăng kiến thức và khả năng cải thiện thị lực ở nhóm can thiệp rõ rệt so với trước nghiên cứu (nhóm chứng cao hơn nhóm can thiệp, p < 0,01) [128]. Nghiên cứu can thiệp bằng việc ứng dụng điện 2 thoại trong truyền thông giáo dục sức khỏe về đeo kính mắt ở trẻ em Ấn Độ cho thấy việc sử dụng công nghệ để truyền thông giáo dục sức khỏe, kiểm tra việc đeo kính đã đem lại kết quả tốt và dễ dàng theo dõi [97]. Thành phố Thái Nguyên là một trung tâm chính trị, kinh tế của vùng trung du miền núi Đông Bắc, là nơi có nhiều dân tộc anh em chung sống [10] và có nhiều trường học với số lượng học sinh lớn trên địa bàn.

Trước những sự đổi mới về chương trình đào tạo, sự gia tăng áp lực về học tập và sự phát triển của công nghệ thông tin đòi hỏi phải có một chiến lược để chăm sóc và bảo vệ sức khoẻ của mắt cho học sinh. Câu hỏi đặt ra là thực trạng tật khúc xạ ở học sinh trung học cơ sở tại thành phố Thái Nguyên hiện nay ra sao? và yếu tố nào liên quan? Hoạt động quản lý tật khúc xạ cho học sinh trung học cơ sở khu vực thành phố Thái Nguyên được thực hiện như thế nào? và giải pháp can thiệp nào nâng cao hiệu quả quản lý, phòng ngừa và chăm sóc tật khúc xạ ở lứa tuổi học sinh có hiệu quả? Để lời cho những vấn đề này chúng tôi tiến hành nghiên cứu: “Thực trạng tật khúc xạ ở học sinh một số trường trung học cơ sở tại nội thành thành phố Thái Nguyên và thử nghiệm mô hình quản lý tật khúc xạ” với mục tiêu: 1. Mô tả thực trạng và một số yếu tố liên quan đến tật khúc xạ ở học sinh một số trường trung học cơ sở tại nội thành thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên năm 2015. Phân tích thực trạng quản lý và đánh giá hiệu quả mô hình can thiệp và ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý tật khúc xạ cho học sinh trung học cơ sở tại nội thành thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên.

Khái niệm và một số tật khúc xạ thường gặp 1. Khái niệm về tật khúc xạ Chức năng của mắt là giúp cho chúng ta nhìn rõ được những vật ở xung quanh. Mắt bình thường (mắt chính thị) là mắt mà hình ảnh của vật hội tụ đúng trên võng mạc giúp chúng ta nhìn rõ hình ảnh các vật. Nếu do nguyên nhân nào đó khiến mắt không có khả năng hội tụ một cách chính xác những tia sáng đi vào mắt do bất thường về khúc xạ, khiến hình ảnh của vật không rơi đúng vào võng mạc, làm cho mắt không nhìn rõ hình ảnh các vật thì gọi là mắt có tật khúc xạ (TKX) [8], [113].

TKX bao gồm: cận thị, viễn thị và loạn thị. TKX có thể gặp ở tất cả mọi lứa tuổi; ở lứa tuổi học đường tỉ lệ cận thị là cao nhất, viễn thị và loạn thị có tỉ lệ mắc ít hơn. Tỉ lệ mắc TKX ở các nước châu Á vào hàng cao nhất thế giới, và có xu hướng gia tăng trong những năm gần đây. Ảnh hưởng của tật khúc xạ Khi bị TKX sẽ làm giảm thị lực, ảnh hưởng tới chất lượng cuộc sống và có thể dẫn tới mù lòa.

TKX là một trong những nguyên nhân chính gây suy giảm thị lực, mù lòa và tàn tật có thể phòng tránh được, đặc biệt là ở những nước đang phát triển. Với nhận thức cộng đồng còn hạn chế, nên nhiều trường hợp khi đến bệnh viện, người bệnh mắc TKX đã biến chứng sang nhược thị sâu, bong võng mạc… nguy cơ mù lòa vĩnh viễn, không thể chỉnh kính, cấp kính được nữa [8], [113]. Hiện nay, TKX đã và đang trở thành một trong những vấn đề y tế công cộng phổ biến, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, học tập và tương lai của học sinh. Các loại tật khúc xạ 1.

Cận thị 4 Cận thị được định nghĩa là tình trạng khúc xạ của mắt trong đó các tia sáng song song đi từ vô cực vào mắt được hội tụ ở trước võng mạc khi mắt ở trạng thái nghỉ không điều tiết. Độ cận thị được đo bằng đi ốp (D) với dấu “-” phía trước. Đi ốp là nghịch đảo của tiêu cự của một thấu kính) [23]. Cận thị có thể được phân loại theo thể lâm sàng, theo mức độ cận thị hay theo tuổi khởi phát [23].

Cận thị thường được chia làm 2 loại chính: cận do trục và cận do khúc xạ. Theo bảng phân loại của Tổ chức Y tế thế giới (WHO) (2000) thì cận thị được phân thành các loại sau: Bảng 1. Bảng phân loại cận thị Phân nhóm Loại cận thị Cận thị đơn thuần Cận thị về đêm Theo thể lâm sàng Cận thị giả Cận thị thoái hóa Cận thị thứ phát Cận nhẹ (< - 3,00 D) Theo mức độ cận thị Cận trung bình (- 3,00 D đến - 6,00 D) Cận nặng (> - 6,00D) Cận thị bẩm sinh (xuất hiện khi sinh) Cận thị xuất hiện khi trẻ (6 đến <20 tuổi) Theo tuổi khởi phát Cận thị trưởng thành (20 đến 40 tuổi) Cận thị cuối giai đoạn trưởng thành (> 40 tuổi) 1. Viễn thị Mắt viễn thị là mắt mà công suất của quang hệ kém so với chiều dài trục trước sau của nhãn cầu, do đó các tia sáng song song từ vô cực khi vào mắt sẽ hội tụ phía sau võng mạc.

Viễn thị có ảnh hưởng khác nhau lên thị giác tùy theo các yếu tố như: mức độ viễn thị, tuổi của bệnh nhân, tình trạng quy tụ 5 và điều tiết, nhu cầu thị giác [23]. Nếu không được điều chỉnh, viễn thị có thể gây: nhìn mờ, căng thẳng thị giác (mệt mỏi, nhức mắt, đau đầu và có thể kèm song thị), suy giảm điều tiết, rối loạn thị giác 2 mắt, nhược thị, lác [23]. Viễn thị thường được chia làm 2 loại chính: viễn thị do trục và viễn thị do khúc xạ [23]. Theo phân loại của WHO (2000) viễn thị được chia làm 3 loại theo mức độ: nhẹ, vừa và nặng.

Loạn thị Mắt loạn thị là mắt có một đường kinh tuyến có công suất tối thiểu (bán kính cong lớn nhất) và một đường kinh tuyến có công suất tối đa (bán kính cong nhỏ nhất) chênh lệch nhau ít nhất 0,75D. Do có sự khác biệt công suất giữa 2 đường kinh tuyến chính nên ảnh của quang hệ không còn là một điểm mà là 2 đoạn thẳng gọi là tiêu tuyến. Kinh tuyến nằm ngang sẽ cho ảnh là tiêu tuyến đứng và ngược lại kinh tuyến đứng sẽ cho ảnh là tiêu tuyến ngang. Ánh sáng từ vô cực qua hệ loạn thị sẽ trở thành một chùm tia loạn thị [23].

Có nhiều cách phân loại TKX, nhưng cách thường áp dụng tại cộng đồng theo Nhóm tư vấn về TKX của WHO (2000) đưa ra như sau: Bảng 1. Phân loại tật khúc xạ theo Tổ chức Y tế thế giới Phân loại TKX Nhẹ Vừa Nặng Cận thị ≤ -0,75D -1,00 đến -2,75 > -3,00 Viễn thị ≤ +2,75D +3,00 đến +4,75 > +5,00 Loạn thị ≤ 0,75D 1,00 đến 2,75 > +/-3,00 Thái độ xử trí Không cần kính Đeo kính Đeo kính 1. Thực trạng tật khúc xạ ở lứa tuổi học sinh trên thế giới và Việt Nam 1. Thực trạng cận thị học đường trên thế giới và Việt Nam 1.

Thực trạng cận thị học đường trên thế giới Cận thị là một trong những vấn đề sức khỏe công cộng cần quan tâm giải quyết. Theo thống kê, trên thế giới có khoảng 1406 triệu người mắc cận 6 thị (chiếm 22,9% tổng dân số thế giới) [79]. Dự đoán đến năm 2050 sẽ có khoảng 4758 triệu người mắc cận thị (chiếm 49,8% tổng dân số thế giới) [79]. Cận thị có thể gặp ở mọi lứa tuổi, nhưng quan trọng nhất là cận thị ở lứa tuổi học đường (cận thị học đường - CTHĐ), bởi đây là lứa tuổi học sinh thường xuyên sử dụng mắt trong học tập, ảnh hưởng tới phát triển tương lai sau này.

Nghiên cứu ở Thụy Điển của Villarreal M. và cs trên 1.045 học sinh từ 12 - 13 tuổi cho tỉ lệ học sinh bị cận thị (≥ -0,5D) là 49,7%; tỉ lệ học sinh bị cận thị cả 2 mắt là 39,0%; có 23,3% học sinh cần phải đeo kính (≥ -0,75D); tỉ lệ cận thị nặng (≥ -5D) chiếm 2,5% [121]. Nghiên cứu của McCullough S. Nghiên cứu của Junghans B.

và cs (2003) trên 2.535 trẻ em ở phía đông Sydney, Australia cho kết quả: tỉ lệ cận thị của trẻ từ 4 - 12 tuổi là 6,5%. Tỉ lệ cận thị tăng dần từ 1,0% ở trẻ 4 tuổi lên tới 8,3% ở trẻ 12 tuổi [85]. Theo Theophanous Christos và cs (2018), tỉ lệ cận thị ở trẻ 5 - 19 tuổi ở Canada là 41,9% [119].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ