Tập quán sinh đẻ của người Sán Dìu ở Ngọc Thanh, Vĩnh Phúc (Khóa luận 2012)

Khám phá tập quán sinh đẻ độc đáo của người Sán Dìu ở Vĩnh Phúc. Tìm hiểu các nghi lễ, kiêng kị truyền thống và sự biến đổi trong xã hội hiện đại.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp Cử Nhân

2012

68
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tập quán sinh đẻ người Sán Dìu độc đáo Vĩnh Phúc

Trong kho tàng văn hóa dân gian phong phú của 54 dân tộc anh em, tập quán sinh đẻ của người Sán Dìu nổi lên như một di sản văn hóa phi vật thể đặc sắc, đặc biệt là tại Vĩnh Phúc. Đây không chỉ là những quy trình liên quan đến sinh sản mà còn là một hệ thống tri thức, tín ngưỡng và các mối quan hệ xã hội phức tạp, phản ánh sâu sắc thế giới quan và nhân sinh quan của cộng đồng. Các phong tục tập quán này, từ việc chăm sóc thai phụ, nghi lễ khi sinh nở, đến các tục lệ kiêng cữ sau sinh, đều mang đậm bản sắc văn hóa của dân tộc Sán Dìu. Việc tìm hiểu những tập quán này không chỉ giúp chúng ta trân trọng hơn sự đa dạng văn hóa của dân tộc thiểu số Việt Nam mà còn mở ra những góc nhìn mới về y học dân gian và các giá trị cộng đồng bền vững đã được lưu truyền qua nhiều thế hệ, góp phần làm giàu thêm bức tranh văn hóa Vĩnh Phúc.

1.1. Tổng quan về dân tộc Sán Dìu và địa bàn cư trú ở Vĩnh Phúc

Người Sán Dìu, còn tự gọi là San Dáo Nhín (Sơn Dao Nhân), là một trong 53 dân tộc thiểu số tại Việt Nam, thuộc nhóm ngôn ngữ Hán – Tạng. Theo nhiều tài liệu nghiên cứu, họ có nguồn gốc từ Quảng Đông, Trung Quốc và di cư đến Việt Nam khoảng 300-400 năm trước. Tại Vĩnh Phúc, cộng đồng dân tộc Sán Dìu sinh sống tập trung chủ yếu tại xã Ngọc Thanh, thị xã Phúc Yên. Họ định cư tại đây qua nhiều thế hệ, tạo nên những bản làng quần tụ và duy trì nhiều nét văn hóa truyền thống đặc trưng. Môi trường sống bán sơn địa, với kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp trồng lúa nước và chăn nuôi, đã định hình nên một nền văn hóa dân gian phong phú, trong đó các tập quán liên quan đến vòng đời người, đặc biệt là sinh đẻ, chiếm một vị trí vô cùng quan trọng.

1.2. Ý nghĩa của việc sinh con trong quan niệm văn hóa Sán Dìu

Đối với người Sán Dìu, việc sinh con đẻ cái được xem là thước đo hạnh phúc và sự viên mãn của một gia đình. Con cái không chỉ là cầu nối tình cảm vợ chồng mà còn là mục đích tối thượng của hôn nhân, đảm bảo sự kế thừa dòng dõi. Trong xã hội phụ quyền truyền thống, việc sinh được con trai để nối dõi tông đường càng được coi trọng. Một người phụ nữ sinh được con trai đầu lòng sẽ củng cố được vị thế của mình trong gia đình nhà chồng. Quan niệm này được thể hiện rõ qua câu nói được ghi nhận trong nghiên cứu của Ngô Văn Trụ: "Chồng kim vợ thổ thật nên cầu/ Hai người hòa hợp đủ phong lưu/ Năm trai hai gái thường vui vẻ/ Một đời phú quý chẳng lo chi." Chính vì tầm quan trọng đó, toàn bộ hệ thống phong tục tập quán liên quan đến sinh sản truyền thống đều được thực hành một cách nghiêm ngặt, nhằm mục đích duy nhất là đảm bảo mẹ tròn con vuông và đứa trẻ ra đời khỏe mạnh.

II. Thách thức bảo tồn văn hóa Sán Dìu trong xã hội hiện đại

Trong bối cảnh công nghiệp hóa và hiện đại hóa, tập quán sinh đẻ của người Sán Dìu đang đối mặt với nhiều thách thức lớn, dẫn đến nguy cơ mai một nhanh chóng. Sự giao thoa văn hóa mạnh mẽ với người Kinh, cùng với sự phát triển của y học hiện đại đã làm thay đổi sâu sắc nhận thức và hành vi của thế hệ trẻ. Nhiều nghi lễ, kiêng cữ phức tạp bị cho là lạc hậu, phiền toái và dần bị lược bỏ. Vai trò của các bà mụ đỡ đẻ dân gian không còn như xưa, thay vào đó là các cơ sở y tế. Đây là một thực tế tất yếu, tuy nhiên nó cũng đặt ra bài toán khó cho công tác bảo tồn văn hóa. Việc làm thế nào để gạn đục khơi trong, giữ lại những giá trị nhân văn, những tri thức dân gian quý báu trong chăm sóc sức khỏe, đồng thời loại bỏ các hủ tục không còn phù hợp là một thách thức lớn đối với cả cộng đồng và các nhà quản lý văn hóa.

2.1. Sự mai một của các nghi lễ và tri thức dân gian truyền thống

Sự phát triển của khoa học và y tế hiện đại đã mang lại những lợi ích không thể phủ nhận trong việc chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ sơ sinh. Tuy nhiên, điều này cũng vô tình đẩy lùi các tri thức dân gian về sinh sản truyền thống. Các bài thuốc nam an thai, các phương pháp giúp dễ sinh, hay vai trò của bà mụ đỡ đẻ với kinh nghiệm phong phú đang dần mất đi. Thế hệ trẻ người Sán Dìu ngày nay ít có cơ hội tiếp xúc và thực hành các nghi lễ đặt tên, lễ cúng Mụ hay các tục lệ kiêng cữ phức tạp. Quá trình đô thị hóa và sự thay đổi trong cấu trúc gia đình (từ gia đình nhiều thế hệ sang gia đình hạt nhân) cũng làm đứt gãy chuỗi mắt xích trao truyền văn hóa, khiến cho việc bảo tồn văn hóa phi vật thể này trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.

2.2. Tác động của y học hiện đại đến phong tục nuôi con Sán Dìu

Y học hiện đại mang đến các phương pháp sinh nở an toàn, tiêm chủng phòng bệnh và các sản phẩm dinh dưỡng tiện lợi. Điều này đã làm thay đổi căn bản phong tục nuôi con của người Sán Dìu. Thay vì chỉ dựa vào sữa mẹ và các món ăn truyền thống, nhiều gia đình đã sử dụng sữa công thức và các loại thực phẩm bổ sung. Các kiêng cữ nghiêm ngặt về ăn uống cho sản phụ dần được nới lỏng theo tư vấn của bác sĩ. Dù mang lại hiệu quả tích cực về mặt sức khỏe, sự thay đổi này cũng làm phai nhạt đi những nét đặc trưng trong việc chăm sóc sản phụ và hài nhi. Việc tìm ra điểm cân bằng giữa việc tiếp thu tiến bộ y học và giữ gìn bản sắc văn hóa là một bài toán cần lời giải đáp thỏa đáng.

III. Bí quyết chăm sóc thai phụ theo phong tục người Sán Dìu xưa

Giai đoạn mang thai được người Sán Dìu đặc biệt quan tâm với một hệ thống các quy định chặt chẽ về ăn uống, lao động và kiêng cữ. Đây là những kinh nghiệm dân gian được đúc kết qua nhiều thế hệ, thể hiện sự trân trọng đối với mầm sống mới và sự quan tâm sâu sắc đến sức khỏe người phụ nữ. Mục tiêu của các phong tục tập quán này là đảm bảo cho thai nhi phát triển khỏe mạnh và quá trình vượt cạn của người mẹ được diễn ra suôn sẻ. Các quy định không chỉ áp dụng cho người vợ mà còn ràng buộc cả người chồng và gia đình, tạo nên một môi trường an toàn và được bảo vệ về cả thể chất lẫn tinh thần cho thai phụ. Những tri thức này là minh chứng sống động cho sự hiểu biết sâu sắc của người Sán Dìu về tự nhiên và con người.

3.1. Chế độ dinh dưỡng và các điều kiêng kỵ khi mang thai

Khi mang thai, phụ nữ Sán Dìu có một chế độ ăn uống và kiêng cữ sau sinh (và cả trước sinh) rất đặc thù. Họ quan niệm rằng những gì người mẹ ăn sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến đứa trẻ. Vì vậy, có những loại thực phẩm bị cấm tuyệt đối như: thịt trâu, thịt ngan, ngỗng (sợ con bị câm hoặc mẹ bị hậu sản), ốc nhái (sợ con hay chảy dãi), thịt rắn (sợ con hay thè lưỡi). Thai phụ cũng phải kiêng măng tre, bí đỏ, quả trám vì lo ngại bị băng huyết khi sinh. Ngược lại, những món ăn bổ dưỡng như gà ác hầm ngải cứu được khuyến khích để tăng cường sức khỏe. Gần đến ngày sinh, thai phụ được khuyên ăn nhiều rau lang, rau đay, rau mồng tơi để dễ sinh. Những quy định này tuy mang màu sắc dân gian nhưng phản ánh kinh nghiệm quan sát thực tế sâu sắc.

3.2. Vai trò của các bài thuốc nam và nghi lễ an thai truyền thống

Người Sán Dìu sở hữu nhiều bài thuốc nam quý giá để chăm sóc sản phụ trong thời kỳ mang thai. Khi có dấu hiệu động thai, họ dùng lá Bứa vò nát lấy nước uống để an thai, một phương thuốc vẫn còn được sử dụng đến ngày nay. Nếu bị cảm, họ dùng trứng gà luộc với bạc để cạo gió hoặc lá ngải cứu hơ rượu đánh cảm, tuyệt đối không xông lá vì sợ sảy thai. Trong trường hợp người mẹ mệt mỏi không rõ nguyên nhân hay chiêm bao thấy điềm xấu, gia đình sẽ tổ chức nghi lễ "Thu lốc cáp sén" để giải hạn và an thai. Nghi lễ này do thầy cúng thực hiện, không chỉ có ý nghĩa tâm linh mà còn là một liệu pháp tinh thần quan trọng, giúp thai phụ vững tâm hơn trong suốt thai kỳ.

IV. Quy trình sinh sản truyền thống Vai trò của bà mụ đỡ đẻ

Quá trình vượt cạn của phụ nữ Sán Dìu là một sự kiện trọng đại, được hỗ trợ bởi cả cộng đồng, trong đó nhân vật trung tâm là bà mụ đỡ đẻ. Đây không phải là một quy trình y tế đơn thuần mà là một tập hợp các nghi thức, kinh nghiệm và kỹ năng được trao truyền. Từ việc chuẩn bị nơi sinh, tư thế sinh đặc trưng cho đến cách xử lý các tình huống khó khăn, tất cả đều tuân theo những quy tắc bất thành văn. Tập quán sinh đẻ của người Sán Dìu thể hiện sự am hiểu về cơ thể người phụ nữ và đề cao vai trò của kinh nghiệm thực tiễn. Tục cắt rốn bằng thanh nứa, cách xử lý nhau thai, và việc tắm cho trẻ sơ sinh bằng nước lá thơm đều là những tri thức bản địa độc đáo, phản ánh một nền y học dân gian giàu giá trị.

4.1. Bà đỡ vườn Va công mủ và kỹ thuật đỡ đẻ dân gian

Mỗi làng Sán Dìu xưa đều có một hoặc hai bà mụ đỡ đẻ, hay còn gọi là "Va công mủ". Họ là những người phụ nữ lớn tuổi, có kinh nghiệm sinh nở, mát tay và có đức hạnh tốt. Bà mụ làm việc chủ yếu vì tình làng nghĩa xóm, không lấy công xá. Khi sản phụ chuyển dạ, bà mụ sẽ là người chỉ đạo toàn bộ quá trình, từ việc chuẩn bị nước sôi, dụng cụ, cho đến việc hướng dẫn sản phụ cách thở và rặn đẻ. Người Sán Dìu có tục đẻ ngồi, sản phụ sẽ ngồi trên một chiếc ghế thấp hoặc ngồi xổm, hai tay bám vào một sợi dây thừng buộc trên xà nhà. Bà mụ sẽ dùng kinh nghiệm của mình để xử lý các ca sinh khó, chẳng hạn như ngôi thai ngược, bằng những kỹ thuật khéo léo được đúc kết từ thực tế.

4.2. Tục cắt rốn xử lý nhau thai và chăm sóc hài nhi ban đầu

Sau khi trẻ sơ sinh chào đời, việc xử lý cũng tuân theo những tập quán riêng. Tục cắt rốn của người Sán Dìu rất đặc biệt: họ không dùng kéo kim loại mà dùng một thanh nứa cật được vót sắc, khử trùng bằng nước sôi để cắt. Dây rốn được buộc lại bằng chỉ trắng. Phần nhau thai được gia đình mang đi chôn cẩn thận trong nhà, thường là dưới gầm giường hoặc mái hiên. Họ tin rằng việc này sẽ giúp đứa trẻ luôn gắn bó với gia đình. Hài nhi sau đó được tắm bằng nước đun từ các loại lá thơm như Bẩy Bông, Bờ Lung Má để làm sạch và phòng bệnh ngoài da. Đứa trẻ được quấn trong chiếc áo cũ của mẹ để quen hơi, một hành động mang ý nghĩa gắn kết tình mẫu tử sâu sắc.

V. Top nghi lễ kiêng cữ sau sinh độc đáo của người Sán Dìu

Giai đoạn sau sinh, hay còn gọi là ở cữ, là thời kỳ quan trọng bậc nhất trong tập quán sinh đẻ của người Sán Dìu. Đây là khoảng thời gian người mẹ và trẻ sơ sinh được bảo vệ nghiêm ngặt thông qua một hệ thống các quy tắc kiêng cữ sau sinh và các nghi lễ liên quan. Các tục lệ này không chỉ nhằm mục đích phục hồi sức khỏe cho sản phụ mà còn mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc, bảo vệ đứa trẻ khỏi những thế lực vô hình. Từ nghi lễ đặt tên, lễ cúng Mụ cho đến các quy định về ăn uống, đi lại, tất cả tạo thành một "hàng rào" văn hóa bao bọc lấy thành viên mới của gia đình, thể hiện sự quan tâm của cả cộng đồng đối với thế hệ tương lai. Những phong tục này là một phần không thể thiếu trong bản sắc văn hóa của người Sán Dìu.

5.1. Nghi thức báo hiệu và các quy định kiêng cữ cho sản phụ

Ngay sau khi sản phụ sinh, gia đình sẽ làm dấu hiệu báo kiêng trước cửa. Nếu sinh con trai, họ treo một bù nhìn rơm bên trái cửa; nếu sinh con gái thì treo một cành lá xanh bên phải. Dấu hiệu này nhằm thông báo cho người ngoài biết để tránh làm phiền và mang vía độc vào nhà. Sản phụ phải ở cữ trong khoảng một tháng, tuân thủ nhiều quy định nghiêm ngặt: không được vào bếp, không sang nhà hàng xóm, không ngồi đối diện cửa. Chế độ ăn uống trong thời gian này chủ yếu là các món bổ dưỡng như gà nấu gừng và rượu, chân giò hầm... Đặc biệt, anh em họ hàng và hàng xóm khi đến thăm thường mang theo gà và gạo nếp để biếu sản phụ, thể hiện tinh thần tương thân tương ái đậm nét của cộng đồng.

5.2. Lễ cúng Mụ Nam mu và nghi lễ đặt tên cho trẻ sơ sinh

Khi đứa trẻ đầy tháng, gia đình phải làm lễ cúng Mụ (Nam mu) để trả ơn các bà Mụ đã nặn ra và chăm sóc đứa bé. Đây là một trong những nghi lễ quan trọng nhất, do thầy cúng chủ trì ngay tại đầu giường của sản phụ. Lễ vật gồm gà, xôi, hoa quả, và một hình nhân làm bằng vải trắng nhồi gạo tượng trưng cho đứa trẻ. Nghi lễ đặt tên cho trẻ cũng rất đặc trưng. Người Sán Dìu thường đặt cho con những cái tên xấu như "Chi Mói" (lợn con), "Cóc Mói" (cóc con) với quan niệm tên xấu sẽ giúp trẻ dễ nuôi, tránh bị ma quỷ bắt đi. Sau này khi lớn lên, đứa trẻ sẽ được đổi một cái tên khác đẹp hơn thông qua một nghi lễ trang trọng, chính thức được cộng đồng công nhận.

VI. Hướng đi nào cho việc bảo tồn văn hóa dân tộc Sán Dìu

Trước sự biến đổi mạnh mẽ của đời sống kinh tế - xã hội, việc bảo tồn văn hóa nói chung và tập quán sinh đẻ của người Sán Dìu nói riêng đang đứng trước những cơ hội và thách thức đan xen. Sự thay đổi trong nhận thức, đặc biệt là việc đề cao khoa học kỹ thuật, là một xu thế tất yếu. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là xóa bỏ hoàn toàn các giá trị truyền thống. Hướng đi bền vững là cần có sự nghiên cứu, chắt lọc một cách khoa học để giữ lại những tinh hoa, những tri thức dân gian quý báu trong việc chăm sóc sản phụtrẻ sơ sinh, đồng thời kết hợp hài hòa với y học hiện đại. Việc bảo tồn cần sự chung tay của cả cộng đồng, các nhà nghiên cứu và chính quyền địa phương, để bản sắc văn hóa Sán Dìu mãi là một phần giá trị của nền văn hóa Vĩnh Phúc và Việt Nam.

6.1. Biến đổi trong nhận thức về sinh đẻ và kế hoạch hóa gia đình

Hiện nay, nhận thức của người Sán Dìu về sinh đẻ đã có sự thay đổi lớn. Quan niệm "đông con nhiều của" đã không còn phổ biến. Các cặp vợ chồng trẻ chủ yếu chỉ sinh từ 1 đến 2 con, thực hiện tốt chính sách dân số và kế hoạch hóa gia đình. Tư tưởng "trọng nam khinh nữ" tuy vẫn còn nhưng đã giảm nhẹ đi rất nhiều, vị thế người phụ nữ được nâng cao. Khi gặp các ca sinh khó, thay vì chỉ cúng bái, người dân đã chủ động đưa sản phụ đến các cơ sở y tế. Theo khóa luận của Trần Thị Phú (2012), sự thay đổi này cho thấy người Sán Dìu đã có cái nhìn tiến bộ hơn, tin tưởng vào khoa học để bảo vệ sức khỏe mẹ và bé, đánh dấu một bước chuyển mình quan trọng trong việc dung hòa giữa truyền thống và hiện đại.

6.2. Giải pháp kết hợp y học hiện đại và tri thức bản địa

Để bảo tồn văn hóa một cách hiệu quả, giải pháp tối ưu là tìm ra sự giao thoa tích cực giữa y học hiện đại và tri thức bản địa. Cần có những công trình nghiên cứu sâu hơn về thành phần và công dụng của các bài thuốc nam trong tập quán sinh đẻ của người Sán Dìu để kiểm chứng và phổ biến những bài thuốc an toàn, hiệu quả. Các nghi lễ mang giá trị tinh thần, củng cố sự gắn kết cộng đồng như Lễ cúng Mụ, lễ đầy tháng nên được duy trì và tinh giản cho phù hợp với đời sống mới. Ngành y tế địa phương có thể phối hợp với các già làng, người có uy tín để tuyên truyền, kết hợp các phương pháp chăm sóc hiện đại với những kinh nghiệm dân gian hợp lý, qua đó vừa nâng cao sức khỏe người dân, vừa góp phần gìn giữ di sản văn hóa phi vật thể quý giá này.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ NGƯỜI SÁN DÌU Ở NGỌC THANH 1. Tộc danh, nguồn gốc, dân số và phân bố dân cư * Tộc Danh Từ lâu, người Sán Dìu vẫn tự gọi dân tộc mình là San Dáo Nhín, có nghĩa là Sơn Dao Nhân, tức người Dao ở trên núi. Tuy nhiên, các dân tộc lân cận dựa trên đặc điểm cư trú, phương thức canh tác hoặc y phục truyền thống mà dùng những các tên khác để chỉ người Sán Dìu như: Trại đất (người trại ở nhà đất) để phân biệt với Trại cao (người Cao Lan ở nhà sàn), Trại ruộng, Trại cộc, Mán cộc, Mán quần cộc, Mán váy xẻ, Sán Dao… Từ thế kỉ XVIII, trong tập bút ký nói về lịch sử và văn hóa Việt Nam từ đời Trần đến đời Lê Kiến văn tiểu lục của nhà bác học Lê Quý Đôn (1726- 1784), bản dịch của Phạm Trọng Điềm, đã đề cập về nhiều dân tộc ở miền Bắc Việt Nam. Ở mục Phong vực có nói đến các tộc người ở Tuyên Quang như: người Nùng, người Xá, người La Quả, người Thổ, người Man…, đặc biệt, sách ghi có tới “bảy chủng người Man” là : Sơn Trang, Sơn Tử, Cao Lan, Sơn Man, Sơn Bán, Sơn Miêu, Hờn Bạn.

[11] Trong số các tên được nhắc tới, đáng lưu ý nhất là tên Sơn Man. Theo Ma Khánh Bằng, tên Sơn Man mà Lê Quý Đôn nhắc đến ở đây chính là người Sán Dìu. Vì dưới chế độ phong kiến Việt Nam, không riêng gì người Dao mà nhiều dân tộc khác như Hmông, Pà Thẻn, và người Cao Lan… đều được gọi là Man; nhưng một điều chắc chắn là tất cả các nhóm Dao đều được gọi là Mán hoặc Man. Như vậy, ta có thể nghĩ rằng Man ở đây là Dao, Sơn Man tức là Sơn Dao hay cũng chính là Sán Dìu như bản thân họ vẫn tự nhận.

[1, T13] 8 Cho đến năm 1960, Tổng cục Thống kê mới ghi nhận tên Sán Dìu. Và cũng từ đó, tên Sán Dìu được khẳng định như một tên gọi chính thức của dân tộc này trong các văn bản của Đảng và Nhà nước. * Nguồn Gốc Nước ta là một quốc gia đa ngôn ngữ, đa dân tộc. Với 54dân tộc khác nhau nhưng cư trú xen kẽ nhau, sống trong một khối đại đoàn kết, sự hòa trộn về văn hóa đó góp tạo nên một đất nước Việt Nam với bản sắc văn hóa vô cùng phong phú và đa dạng nhưng trong một thể thống nhất.

Sán Dìu là một bộ phận góp phần tạo nên nền văn hóa đó. Sán Dìu là một trong 53 dân tộc thiểu ở Việt Nam, thuộc nhóm ngôn ngữ Hán – Tạng có nguồn gốc từ Quảng Đông – Trung Quốc. Có ý kiến cho rằng tộc người Sán dìu vào Việt Nam vào cuối thời Minh do chiến tranh loạn lạc, triều đình đàn áp tộc người này quá nên họ đã bỏ đi lưu tán khắp nơi và xuống Việt Nam sau đó định cư và ổn định ở 1 số tỉnh đông bắc. Hay theo điều tra của các nhà Dân tộc học và Khảo cổ học thì Người Sán Dìu có mặt ở Việt Nam cách đây khoảng 300 – 400 năm.

Theo gia phả một số dòng họ lâu đời ở ngọc Thanh như: họ Lâm, Trương, Lưu thì người Sán Dìu tới Ngọc Thanh khoảng 8 đến 10 đời. Họ cư trú ổn định và định cư làm ăn sinh sống từ đó tới nay. Trong tài liệu “ Người Sán Dìu ở Bắc Giang” – Ngô Văn Trụ và “ Người Sán Dìu ở Việt Nam” dựa theo quyển truyện thơ chữ Hán: Vũ Nhi Thư Cộng Đồng Thiêm Thử Vương( chuyện kể về vũ nhi và vua Cóc). Chuyện Vu Nhi nói về cảnh dì ghẻ con chồng, sự độc ác dã man của người dì ghẻ.

Tuy nhiên truyện thơ này cũng cho ta biết thêm về sự hình thành của một gia đinh, dòng tộc. Trong câu chuyện nhiều lần đã nhắc đến các địa danh ở Trung Quốc ngày nay. Bước đầu nhận định người Sán Dìu có nguồn gốc từ Trung Quốc, tổ tiên của họ không phải ở Việt Nam. 9 Còn trong chuyện Vua Cóc là 1 câu chuyện có tính chất huyền thoại đã được người Sán Dìu lưu truyền từ đời này sang đời khác nhằm chê bai sự dối trá lừa lọc và khuyên con người ta nên ăn ở cho có đức hạnh.

Nội dung của truyện: có một người dân tộc Sán Dìu họ Trương làm tri huyện thụ ở Trân Châu kết hôn vời người có tên là nàng Ba ở cùng huyện. Lấy nhau 10 năm nhưng 2 vợ chồng không có mụn con. Hai vợ chồng đã làm việc thiện suốt 3năm 3 tháng thì người vợ có thai và sinh ra 1 con Cóc, không nỡ giết con bà Hai nuôi cóc cho cóc sống ở góc vườn. Lúc đó thời buổi loạn lạc vua đã treo bảng tìm người dẹp giặc Man Di giữ nền thái bình cho đất nước.

Cóc đã ngậm bảng đem về và xin đi đánh giặc. Vua hứa sẽ gả công chúa cho Cóc. Sau khi dẹp xong giặc Man Di Cóc trở về và xin vua được lấy công chúa. Công chúa thương cha nên đã nhận lời nhưng khi cưới xong trong đêm nàng công chúa thấy một chàng trai khôi ngô đang nằm bên mình, hết sức ngạc nhiên khi nhìn thấy tấm da cóc nàng đã mang đến cho vua cha xem.

Ông vua ngu dốt kia đã mặc vào người và biến thành Cóc, sau đó đã bị đuổi đi và Chàng Cóc trở thành Vua. Giặc Man Di bị dẹp loạn từ đó phải phiêu bạt khắp nơi, một số người sống sót đã tập trung lại và sang Việt Nam. Tộc người Sán Dìu tồn tại tới ngày nay làm ăn sinh sống và trở thành một bộ phận trong cộng đồng Việt Nam. * Quá trình chuyển cư của người Sán Dìu ở Ngọc Thanh Người Sán Dìu di cư từ Quảng Đông- Trung Quốc Sang Việt Nam.

Ban đầu vào Quảng Ninh sau đó chuyển cư đi khắp khu vực trung du miền núi phía bắc, đặc biệt họ sinh sống ở Đông Bắc và tập trung chủ yếu ở các tỉnh: Thái Nguyên, Tuyên Quang, Bắc Giang, Hải Dương, Vĩnh Phúc, và một số di cư vào Tây Nguyên. Người Sán Dìu có mặt tại 56 trên tổng số 63 tỉnh thành của cả nước, dân số 146821 người ( 2009). 10 Tộc người Sán Dìu ở Ngọc Thanh do Người Sán Dìu ở Thái Nguyên chuyển cư qua Đèo Nhe tiến dần sang xã Ngọc thanh, thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc. Họ vào xã Ngọc Thanh khoảng 200 – 300 năm, theo gia phả nhà họ Lâm, Lưu, Trương thì cách đây khoảng 6- 8 đời.

Từ đó họ định cư làm ăn sinh sống đến tận bây giờ. Những thập niên trước đổi mới của thế kỷ XX thì họ sống khép kín và ít khi giao tiếp với những người tản cư đến. Họ sinh sống và làm ăn mang tính chất tự cung tự cấp, có những phương thức sản xuất rất riêng phục vụ đời sống. Họ mang những nét văn hóa chung của tộc người Sán Dìu từ văn hóa tinh thần, vật chất, phong tục tập quán cho đến tín ngưỡng tâm linh.

Ban đầu họ di cư tới chỉ khoảng vài chục người sống vùng rừng núi giáp với Thái Nguyên. Ban đầu họ sống du canh du cư, phá rừng làm nương rẫy trồng các loại thực phẩm nhưng do điều kiện rừng núi khó khăn. Họ di chuyển dần ra ngoài xuống vùng lòng chảo thoai thoải khá bằng phẳng canh tác ruộng nước và chăn nuôi gia súc, gia cầm. * Dân số và phân bố dân cư Phúc yên là địa bàn cư trú của 2 dân tộc anh em là dân tộc Kinh và Sán Dìu.

Với tổng số dân là 82.730 nhân khẩu người Kinh chiếm hơn 95% số dân, còn lại là dân tộc Sán Dìu chiếm 1 lượng rât nhỏ sống tập trung ở xã Ngọc Thanh. Xã Ngọc Thanh với dân số trên 12054 người ( 2011) khoảng 46% là người dân tộc Sán Dìu, 54% người Kinh. Người Sán Dìu đến sống vùng này trước, họ là một bộ phận của dân tộc Sán Dìu cư trú ở Đại Từ – Thái Nguyên sau đó di chuyển dần sang Ngọc Thanh. Di cư tới Ngọc Thanh khoảng mấy trăm năm.

Họ định cư tại đây và sinh sống quần tụ theo như những ngôi làng của người Kinh. 11 Ngọc Thanh gồm 22 thôn: An Ninh, Miếu Gỗ, Đồng Cao, Thôn Chung, Đồng Đằm, Sơn Đồng, Đồng Dãng, Ngọc Quang, T80, Thanh Cao, Gốc Duối, Lập Đinh, Thọ An, Tân An, Thanh Lộc, An Bình, Đèo Bụt, An Thịnh, Bắc Ái, Cao Quang. Người Kinh sống ở vòng ngoài chủ yếu là người từ nơi khác tới do quá trình tản cư tránh chiến tranh những năm 1954 và xây dựng khu kinh tế mới do Đảng và Nhà Nước phát động từ những năm 1975, 1986. Lúc đầu họ sống ở vòng ngoài ( An Đồng gồm 4 thôn An Ninh, Miếu Gỗ, Thôn Chung, Đồng Cao) sau đó di chuyển vào trong Đèo Bụt và 1 số thôn khác giáp hẳn với vùng Đại Từ – Thái Nguyên ( Ngọc Thanh b).

Hiện nay thì người Kinh và người Sán Dìu sống quần tụ với nhau không có sự tách biệt về làng xóm và họ còn kết hôn với nhau. Dân tộc sán Dìu sống tập trung ở vùng giữa của xã ở 1 số thôn: Đồng Đằm, Sơn Đồng, T80, Đồng Dãng, Lập Đinh, Thanh Cao, Gốc Duối, Ngọc Quang,… còn giữ được nhiều nét văn hóa của tộc người nhất. Đặc điểm địa bàn cư trú 1. Đặc điểm tự nhiên Vĩnh Phúc là một tỉnh khá phát triển, thuộc vùng đồng bằng sông Hồng, hội tụ đủ 3 đặc điểm sinh thái: đồng bằng, trung du, miền núi.

Có điều kiện rất thuận lợi mạng lưới giao thông thuận tiện, tiềm năng rất lớn nên nhận được sự đầu từ các công ty của nước ngoài tạo ra nhiều khu công nghiệp, góp phần phát triển kinh tế của vùng cũng như cả nước, có tiềm năng phát triển du lịch rất lớn. Vĩnh phúc gồm 7 huyện ( Tam Đảo, Lập thạch, Bình Xuyên, Sông Lô, Tam Dương, Yên Lạc, Vĩnh Tường ) 1 thành phố trực thuộc tỉnh ( Vĩnh Yên ), 1 thị xã ( Phúc Yên ). Vĩnh phúc là địa bàn cư trú của 7 dân tộc anh em :kinh, Sán Dìu, Dao, Nùng, Tày, Sán Chay. Phúc Yên là thị xã duy nhất của tỉnh với vị trí địa lí vô 12 cùng thuận lợi nằm cạnh quốc lộ 2, có đường sắt Hà Nội – Lào Cai, cách sân bay Nội Bái 8km, và cách Hà Nội 30km, khu công nghiệp đầu tư của nước ngoài … Vùng có nhiều tiềm năng phát triển du lịch vói 525 ha hồ Đại Lải một năm thu hút nhiều lượt khách trong và ngoài nước nghỉ mát, ngoài ra còn có Đầm Láng, Đầm Cà và Sông Cà lồ… Thị Xã Phúc Yên là một trong những vùng phát triển của tỉnh góp phần rât lớn trong tổng GDP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ