Tổ chức và hoạt động của luật sư ở Việt Nam: Hiện tại và hướng tương lai — Nghiên cứu đăng Tạp chí Nghề Luật số 7/2022
Tóm tắt nghiên cứu
Công trình nghiên cứu đăng trên Tạp chí Nghề Luật số 7/2022 (chuyên mục Nghiên cứu — Trao đổi, nhận bài 09/6/2022, duyệt đăng 18/7/2022) đặt ra một câu hỏi nghiên cứu trung tâm: sau hơn ba thập kỷ kể từ Pháp lệnh Tổ chức luật sư năm 1987, mô hình tổ chức và hoạt động hành nghề luật sư ở Việt Nam đã đạt tới trạng thái nào, và cần điều chỉnh những gì để nghề luật sư đáp ứng yêu cầu của chiến lược cải cách tư pháp?
Về phương pháp, tác giả sử dụng cách tiếp cận lịch sử — pháp lý kết hợp phân tích số liệu thống kê nghề nghiệp. Nghiên cứu lần theo trục thời gian từ chế định advocatus La Mã, Bộ Quốc triều hình luật (Bộ luật Hồng Đức), sắc lệnh của Toàn quyền Pháp ngày 26/11/1876 và ngày 25/5/1930, Sắc lệnh số 46 ngày 10/10/1945 của Chủ tịch Hồ Chí Minh, Sắc lệnh số 217/1945, Sắc lệnh số 69/1949, cho tới Pháp lệnh Tổ chức luật sư 1987, Pháp lệnh Luật sư 2001, Luật Luật sư 2006 (sửa đổi 2012, 2015) và sự ra đời của Liên đoàn Luật sư Việt Nam (12/5/2009).
Các phát hiện chính bao gồm: đội ngũ luật sư đã tăng lên gần 14.000 người, phủ kín 63 đoàn luật sư, nhưng phân bố cực kỳ mất cân đối (TP. Hồ Chí Minh 6.154, Hà Nội 4.549 — chiếm trên 76% cả nước); quy mô tổ chức hành nghề bình quân chỉ 3,8 luật sư; tỷ lệ luật sư/dân số đạt khoảng 1/8.571 nhưng tỷ lệ vụ án hình sự có luật sư bào chữa chỉ khoảng 20%; và thị phần tư vấn pháp luật có yếu tố nước ngoài gần như thuộc về các tổ chức hành nghề nước ngoài.
Hàm ý nghiên cứu: cần tái cấu trúc tổ chức xã hội — nghề nghiệp theo khu vực, chuẩn hóa ngạch bậc hành nghề, xác lập nguyên tắc "học nghề nào hành nghề đó", và pháp quy hóa nghĩa vụ sử dụng dịch vụ pháp lý của doanh nghiệp.
Bối cảnh và tầm quan trọng
Tri thức hiện có về nghề luật sư Việt Nam chủ yếu tồn tại dưới hai dạng: các công trình luật học chú giải quy phạm (bình luận Luật Luật sư 2006 và các văn bản hướng dẫn) và các báo cáo tổng kết mang tính hành chính của Liên đoàn Luật sư, các đoàn luật sư địa phương. Dạng thứ nhất mạnh về chuẩn tắc nhưng ít đối chiếu với dữ liệu vận hành; dạng thứ hai giàu số liệu nhưng thiếu khung phân tích để giải thích vì sao các chỉ tiêu chiến lược không đạt.
Khoảng trống nghiên cứu mà bài viết xác định nằm chính ở chỗ giao nhau đó: chưa có công trình nào đặt số liệu nghề nghiệp thực tế cạnh các mục tiêu định lượng mà Nhà nước đã tự đặt ra, để đo độ lệch và truy nguyên nguyên nhân thể chế. Cụ thể, Quyết định số 1072/QĐ-TTg ngày 05/7/2011 phê duyệt "Chiến lược phát triển nghề luật sư đến năm 2020" đặt mục tiêu đầu năm 2020 có khoảng 20.000 luật sư, khoảng 30 tổ chức hành nghề quy mô 50–100 luật sư và từ 100 luật sư trở lên hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực đầu tư, kinh doanh, thương mại có yếu tố nước ngoài, đạt tỷ lệ luật sư trên dân số 1/4.500. Đến thời điểm nghiên cứu (2022), không chỉ tiêu nào trong số này đạt được.
Tính thời sự của nghiên cứu gắn với ba tiến trình song hành. Thứ nhất, chiến lược cải cách tư pháp đang bước vào giai đoạn tổng kết và định hình chu kỳ mới, trong đó vị trí của luật sư trong tranh tụng là một trục trung tâm. Thứ hai, số lượng doanh nghiệp đang hoạt động đạt 758.610 (số liệu Tổng cục Thống kê đến 31/12/2019) và được kỳ vọng chạm mốc 1.000.000, tạo ra một cầu pháp lý khổng lồ mà đội ngũ luật sư hiện tại chưa hấp thụ được. Thứ ba, hội nhập quốc tế về dịch vụ pháp lý đặt nghề luật sư Việt Nam vào thế cạnh tranh trực tiếp ngay trên thị trường nội địa — điều tác giả gọi thẳng là tình trạng "thua ngay trên sân nhà".
Tác động tiềm năng của nghiên cứu do đó vượt khỏi phạm vi học thuật: các kiến nghị về tổ chức đoàn luật sư theo khu vực, về ngạch bậc luật sư, về đào tạo nghề tại Học viện Tư pháp đều là những vấn đề đang chờ quyết định chính sách.
Methodology và approach
Thiết kế nghiên cứu. Bài viết áp dụng thiết kế nghiên cứu định tính mô tả — giải thích, tổ chức theo ba lớp: (i) lớp lịch sử pháp lý, tái dựng quá trình hình thành chế định luật sư; (ii) lớp thực trạng, mô tả tổ chức và hoạt động hành nghề đương đại qua số liệu; (iii) lớp kiến nghị, đề xuất giải pháp phát triển. Cấu trúc ba lớp này là dạng thiết kế phổ biến trong khoa học pháp lý Việt Nam, cho phép đặt quy phạm hiện hành vào chuỗi tiến hóa của nó thay vì đánh giá tách rời.
Phương pháp thu thập dữ liệu. Nguồn dữ liệu của nghiên cứu thuộc bốn nhóm:
Nguồn quy phạm. Toàn bộ chuỗi văn bản điều chỉnh nghề luật sư, từ các sắc lệnh thời Pháp thuộc, Sắc lệnh số 46/1945, Sắc lệnh số 217/1945, Sắc lệnh số 69/1949, Sắc lệnh ngày 22/5/1950, Điều 133 Hiến pháp 1980, Pháp lệnh Tổ chức luật sư 1987 (6 chương, 25 điều), Pháp lệnh Luật sư 2001 (8 chương, 45 điều), đến Luật Luật sư 2006 (9 chương, 94 điều) với các mục chuyên biệt về đoàn luật sư (Chương V, mục 1, Điều 60–63) và tổ chức toàn quốc (mục 2, Điều 64–67).
Nguồn thống kê nghề nghiệp. Báo cáo tại các kỳ đại hội đoàn luật sư — Đoàn Luật sư TP. Hồ Chí Minh (kỳ đại hội ngày 24–25/10/2020), Đoàn Luật sư TP. Hà Nội (báo cáo ngày 11/4/2021) — cùng số liệu tổng hợp toàn quốc.
Nguồn chính sách. Các quyết định của Thủ tướng Chính phủ: số 34/1998/QĐ-TTg (thành lập Trường Đào tạo các chức danh Tư pháp), số 23/2004/QĐ-TTg (thành lập Học viện Tư pháp), số 76/QĐ-TTg (Đề án Thành lập Tổ chức luật sư toàn quốc), số 1072/QĐ-TTg (Chiến lược phát triển nghề luật sư đến năm 2020).
Nguồn hội thảo và thực tiễn. Dữ liệu từ hội thảo tháng 10/2014 tại TP. Hồ Chí Minh do Bộ Tư pháp tổ chức, và các quan sát thực tiễn xét xử của tác giả.
Kỹ thuật phân tích. Ba kỹ thuật được vận dụng đan xen. Phân tích lịch đại theo dõi biến đổi của một chế định qua các mốc lập pháp, làm nổi bật tính liên tục và đứt gãy. Phân tích khoảng cách (gap analysis) đối chiếu chỉ tiêu chiến lược với kết quả thực tế để lượng hóa mức độ chưa đạt. So sánh liên ngành đặt nghề luật sư cạnh nghề y và cạnh các chức danh tư pháp khác (điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán) — một thao tác phương pháp luận đáng chú ý, vì nó biến câu hỏi "luật sư có nên có ngạch bậc không" thành câu hỏi so sánh có thể kiểm chứng.
Độ tin cậy và tính hiệu lực. Độ tin cậy của nghiên cứu dựa trên việc trích dẫn nguồn có thể truy vết: mỗi số liệu đều gắn với văn bản hoặc báo cáo cụ thể, có ghi ngày truy cập đối với nguồn trực tuyến. Tính hiệu lực nội tại được củng cố bởi tính nhất quán giữa các chỉ số (số luật sư, số tổ chức hành nghề, quy mô bình quân, tỷ lệ trên dân số cùng chỉ về một kết luận). Hạn chế cần ghi nhận: nghiên cứu chủ yếu dựa trên dữ liệu thứ cấp, không tiến hành khảo sát sơ cấp đối với luật sư hành nghề hay khách hàng, nên các nhận định về chất lượng dịch vụ mang tính suy luận từ chỉ báo cấu trúc hơn là đo lường trực tiếp.
Phát hiện chính
Phát hiện 1 — Tăng trưởng số lượng ấn tượng nhưng phân bố cực kỳ lệch. Đội ngũ luật sư đạt gần 14.000 thành viên, tăng gần 20 lần so với năm 1995 và hơn 3 lần so với thời điểm thành lập Liên đoàn Luật sư (2009, khi cả nước có 5.300 luật sư tại 62 đoàn — Lai Châu chưa thành lập được vì chưa đủ 3 luật sư). Nhưng hai đoàn lớn nhất — TP. Hồ Chí Minh (6.154) và Hà Nội (4.549) — chiếm hơn 76% tổng số. Nhóm kế tiếp cách biệt rất xa: Đồng Nai 600, Cần Thơ 270, Đà Nẵng 230, Bà Rịa — Vũng Tàu 208. Nhiều đoàn chỉ có vài chục thành viên. Đây là phát hiện có ý nghĩa cấu trúc: con số tổng hợp "gần 14.000" che giấu thực tế rằng phần lớn địa phương vẫn ở trạng thái khan hiếm dịch vụ pháp lý.
Phát hiện 2 — Quy mô tổ chức hành nghề manh mún. Riêng TP. Hồ Chí Minh, 6.154 luật sư hoạt động tại hơn 1.600 tổ chức hành nghề, tức bình quân 3,8 luật sư mỗi tổ chức. Đối chiếu với mục tiêu của Chiến lược 2011 — khoảng 30 tổ chức quy mô 50–100 luật sư và từ 100 luật sư trở lên — độ lệch là gần như toàn phần. Phát hiện này giải thích trực tiếp phát hiện thứ ba.
Phát hiện 3 — Thất thế trong phân khúc dịch vụ pháp lý cao cấp. Dữ liệu hội thảo tháng 10/2014 cho thấy trong khoảng 4.000 vụ việc có yếu tố nước ngoài, luật sư nước ngoài và tổ chức hành nghề nước ngoài (khoảng 40 tổ chức, 67 luật sư nước ngoài tại Việt Nam) thực hiện phần lớn, thu về khoảng 700 tỷ đồng; trong khi phía Việt Nam chỉ có một tỷ lệ nhỏ luật sư thực hiện, doanh thu khoảng 70 tỷ đồng. Nguyên nhân được tác giả quy về trình độ chuyên môn trong lĩnh vực thương mại quốc tế và năng lực ngoại ngữ chưa đáp ứng yêu cầu khách hàng nước ngoài.
Phát hiện 4 — Tỷ lệ tham gia tố tụng hình sự thấp. Đến hết năm 2020, tỷ lệ vụ án hình sự có luật sư tham gia bào chữa chỉ khoảng 20%. Tác giả thận trọng lưu ý đây là con số tham khảo, chưa phản ánh đầy đủ toàn bộ vụ việc do tòa án xét xử cũng như các tranh chấp thương mại do trung tâm trọng tài giải quyết. Dù vậy, khi đặt cạnh tỷ lệ 1 luật sư/8.571 dân, chỉ số này cho thấy vấn đề không nằm ở nguồn cung thuần túy mà ở khả năng tiếp cận và thói quen sử dụng dịch vụ.
Phát hiện ngoài dự kiến — Sự xói mòn tính "độc quyền nghề". Đây là phát hiện thú vị nhất về mặt lý luận. Xu hướng "xã hội hóa" đã mở rộng cho những người không phải luật sư thực hiện các nghiệp vụ vốn thuộc về luật sư: theo Điều 55 Luật Trọng tài thương mại 2010, Điều 72 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, Điều 75 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 và Điều 61 Luật Tố tụng hành chính 2015, quyền bảo vệ quyền lợi đương sự còn thuộc về "người đại diện", "bào chữa viên nhân dân", và "công dân Việt Nam có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, có kiến thức pháp lý, chưa bị kết án…". Tác giả minh họa bằng một vụ án "Vi phạm quy định về điều khiển phương tiện giao thông đường bộ" mà người bào chữa là cha ruột bị cáo — vì thiếu kiến thức luật nội dung và tố tụng, đã "hồn nhiên" mở bao tải đem mô tô Honda ra trước Hội đồng xét xử để chứng minh con mình không gây tai nạn. Đây là bằng chứng thực nghiệm sinh động cho luận điểm chuẩn tắc "học nghề nào thì hành nghề đó".
Diễn giải kết quả. Bốn phát hiện định lượng và một phát hiện định tính hội tụ về một chẩn đoán chung: nghề luật sư Việt Nam đã hoàn tất giai đoạn tăng trưởng số lượng nhưng chưa bước sang giai đoạn nâng cấp chất lượng và tổ chức. Cơ chế thể chế hiện hành — đoàn luật sư theo địa giới hành chính, không phân ngạch bậc, không giới hạn phạm vi hành nghề theo trình độ — tạo ra một mặt bằng "bình đẳng hình thức" mà theo tác giả lại cản trở việc đánh giá chất lượng chuyên môn và làm giảm động lực phấn đấu, học hỏi của chính luật sư.
Đóng góp khoa học
Đóng góp lý luận. Nghiên cứu tái định nghĩa khái niệm "độc quyền bào chữa của luật sư" — thay vì giữ cách diễn đạt cũ mang màu sắc đặc quyền, tác giả đề xuất chuyển sang nguyên tắc "học nghề nào thì hành nghề đó", đặt cơ sở chính đáng của quyền hành nghề trên đào tạo và chứng nhận chuyên môn thay vì trên vị thế pháp lý. Đây là một chuyển dịch khung khái niệm có ý nghĩa, vì nó cho phép biện minh cho giới hạn hành nghề mà không viện đến logic bảo hộ nghề nghiệp.
Đổi mới phương pháp. Việc đối sánh có hệ thống nghề luật sư với nghề y — cả về thời lượng đào tạo (6 bước, khoảng 10 năm cho luật sư: cử nhân luật 4 năm, nghiệp vụ luật sư 1 năm, tập sự 1 năm, kiểm tra kết quả tập sự, cấp chứng chỉ, gia nhập đoàn), cả về logic ngạch bậc và cả về mô hình "y học dự phòng" ↔ "pháp lý dự phòng" — là một thao tác so sánh liên ngành ít gặp trong nghiên cứu luật học Việt Nam, và tỏ ra hiệu quả trong việc làm lộ ra những bất thường của thiết kế thể chế hiện hành.
Ứng dụng thực tiễn. Nghiên cứu đề xuất tổ chức đoàn luật sư theo khu vực — chẳng hạn theo quản hạt của các Tòa án nhân dân cấp cao — thay cho mô hình 63 đoàn theo tỉnh, thành. Luật sư của đoàn khu vực được thành lập tổ chức hành nghề trên địa bàn các tỉnh thuộc quản hạt. Giải pháp này nhằm đồng thời giảm số lượng tổ chức xã hội — nghề nghiệp, cải thiện phân bố luật sư và giảm tải công tác quản lý, giám sát.
Hàm ý chính sách. Ba kiến nghị chính sách nổi bật: (i) nghiên cứu xây dựng ngạch bậc luật sư gắn với trình độ, thâm niên, uy tín và phạm vi hành nghề, tương tự cơ chế phong phẩm cấp của các chức danh tố tụng khác; (ii) pháp quy hóa nghĩa vụ của doanh nghiệp trong việc sử dụng dịch vụ tư vấn pháp luật, coi an toàn pháp lý như một yếu tố đầu vào của sản phẩm; (iii) tháo gỡ nút thắt đào tạo tại Học viện Tư pháp — nơi tồn tại nghịch lý là giảng viên cơ hữu đào tạo nghề luật sư lại không có chức danh luật sư do không đủ điều kiện cấp chứng chỉ theo điểm b khoản 4 Điều 17 Luật Luật sư, khiến lực lượng "thỉnh giảng" ngoài biên chế phải đảm nhận khối lượng lớn chương trình đào tạo.
Đối tượng quan tâm
Nhà nghiên cứu học thuật. Giới nghiên cứu luật học, xã hội học pháp luật và hành chính công tìm thấy ở đây một bộ dữ liệu nghề nghiệp được hệ thống hóa cùng chuỗi văn bản pháp lý đầy đủ từ 1876 đến 2015 — nền tảng thuận lợi cho các nghiên cứu tiếp nối về nghề nghiệp pháp lý (legal profession studies), một hướng còn thưa vắng ở Việt Nam. Khung phân tích khoảng cách giữa chỉ tiêu chiến lược và kết quả thực tế cũng có thể chuyển giao sang đánh giá các chiến lược ngành khác.
Người hành nghề. Luật sư, tổ chức hành nghề luật sư và các đoàn luật sư có được bức tranh định vị: quy mô bình quân 3,8 luật sư/tổ chức và thị phần yếu ở phân khúc có yếu tố nước ngoài là tín hiệu chiến lược rõ ràng về hướng hợp nhất, chuyên môn hóa và đầu tư năng lực ngoại ngữ. Với luật sư trẻ, phân tích về quy trình 6 bước và về khoảng trống dịch vụ pháp lý doanh nghiệp gợi ý các phân khúc hành nghề còn dư địa.
Nhà hoạch định chính sách. Bộ Tư pháp, Liên đoàn Luật sư Việt Nam và các cơ quan xây dựng pháp luật là đối tượng thụ hưởng trực tiếp nhất. Nghiên cứu cung cấp cả chẩn đoán (chỉ tiêu Chiến lược 2011 không đạt trên mọi phương diện) lẫn phương án cụ thể (tổ chức theo khu vực, phân ngạch bậc, quy định nghĩa vụ sử dụng dịch vụ pháp lý). Với chu kỳ hoạch định chiến lược nghề luật sư giai đoạn tiếp theo, đây là đầu vào có giá trị thực dụng.
Lợi ích cụ thể theo nhóm. Nhà nghiên cứu: dữ liệu nền và khung so sánh liên ngành. Người hành nghề: căn cứ định vị thị trường và định hướng phát triển năng lực. Nhà hoạch định: chẩn đoán có số liệu và các phương án chính sách đã được lập luận. Ngoài ba nhóm chính, giảng viên và học viên các cơ sở đào tạo luật, doanh nghiệp đang cân nhắc thiết lập bộ phận pháp chế cũng tìm được nội dung liên quan trực tiếp.
FAQ
1. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu là gì?
Là độ lệch toàn diện giữa Chiến lược phát triển nghề luật sư đến năm 2020 và thực tế. Mục tiêu 20.000 luật sư — đạt gần 14.000. Mục tiêu tỷ lệ 1/4.500 dân — đạt khoảng 1/8.571. Mục tiêu 30 tổ chức quy mô 50–100 luật sư trở lên — thực tế bình quân 3,8 luật sư/tổ chức tại địa bàn lớn nhất nước. Không một chỉ tiêu nào đạt được, và điều đáng chú ý là các chỉ tiêu này trượt theo cùng một hướng, cho thấy nguyên nhân mang tính cấu trúc chứ không phải ngẫu nhiên.
2. Methodology có gì đặc biệt?
Điểm đặc sắc là so sánh liên ngành với nghề y. Tác giả đối chiếu quy trình đào tạo (10 năm cho luật sư so với thời gian đào tạo ngành y), logic ngạch bậc (bác sĩ có phẩm cấp, luật sư thì không), và mô hình phòng ngừa ("y học dự phòng" ↔ "pháp lý dự phòng" — chăm lo cái gốc thay vì đợi "đáo tụng đình"). Thao tác này biến những câu hỏi chuẩn tắc khó tranh luận thành các so sánh có thể kiểm chứng, và làm lộ ra tính bất thường của việc luật sư không có phân ngạch trong khi mọi chức danh tố tụng khác đều có.
3. Kết quả có thể khái quát hóa không?
Cần phân biệt hai lớp. Các phát hiện định lượng có giá trị khái quát cao cho phạm vi quốc gia vì dựa trên số liệu tổng hợp toàn ngành. Các phát hiện định tính — đặc biệt là ví dụ về người bào chữa không chuyên — mang tính minh họa hơn là đại diện thống kê. Về khái quát hóa xuyên quốc gia, kết luận gắn chặt với bối cảnh thể chế Việt Nam; các quốc gia có mô hình đoàn luật sư khác biệt sẽ cần điều chỉnh khung phân tích.
4. Next steps trong hướng nghiên cứu này?
Ba hướng nổi lên. Thứ nhất, khảo sát sơ cấp đối với luật sư hành nghề và khách hàng để đo trực tiếp chất lượng dịch vụ — bù đắp hạn chế dữ liệu thứ cấp của nghiên cứu hiện tại. Thứ hai, nghiên cứu thí điểm mô hình đoàn luật sư khu vực, đánh giá chi phí — lợi ích trước khi triển khai. Thứ ba, nghiên cứu định lượng về tương quan giữa sự hiện diện của luật sư trong tố tụng và chất lượng phán quyết, để củng cố lập luận về việc nâng tỷ lệ 20%.
5. Ứng dụng thực tiễn là gì?
Với cơ quan quản lý: căn cứ để thiết kế chiến lược nghề luật sư chu kỳ mới với chỉ tiêu khả thi hơn và công cụ thực thi mạnh hơn. Với Liên đoàn Luật sư: cơ sở để đề xuất sửa đổi Luật Luật sư về mô hình tổ chức và ngạch bậc. Với tổ chức hành nghề: định hướng hợp nhất để đạt quy mô cạnh tranh ở phân khúc có yếu tố nước ngoài. Với doanh nghiệp: lập luận cho việc bố trí nhân sự pháp chế hoặc sử dụng tư vấn thường xuyên theo hướng "pháp lý dự phòng".
Kết luận
Nghiên cứu đóng góp một chẩn đoán có căn cứ dữ liệu về trạng thái nghề luật sư Việt Nam sau hơn ba thập kỷ phát triển: tăng trưởng số lượng đã hoàn tất, nâng cấp chất lượng và tổ chức thì chưa bắt đầu. Giá trị của công trình nằm ở chỗ nó không dừng ở mô tả mà truy nguyên độ lệch chỉ tiêu về các đặc điểm thiết kế thể chế — mô hình đoàn theo địa giới hành chính, sự vắng mặt của ngạch bậc, và sự xói mòn ranh giới nghề nghiệp.
Các hướng nghiên cứu tiếp theo cần bổ sung dữ liệu sơ cấp về chất lượng dịch vụ, đánh giá khả thi của mô hình đoàn luật sư khu vực, và lượng hóa tác động của sự tham gia của luật sư tới chất lượng tố tụng.
Với giới nghiên cứu, người hành nghề và nhà hoạch định chính sách, bài viết là một điểm khởi đầu đáng đọc cho cuộc thảo luận về chu kỳ chiến lược tiếp theo của nghề luật sư — một cuộc thảo luận mà, như số liệu cho thấy, đã đến lúc phải diễn ra trên nền dữ liệu thay vì kỳ vọng.
Nguồn: Tạp chí Nghề Luật số 7/2022, chuyên mục Nghiên cứu — Trao đổi. Nhận bài 09/6/2022; hoàn thành biên tập 17/6/2022; duyệt đăng 18/7/2022. Từ khóa: Tổ chức và hoạt động, Luật sư, Việt Nam, Hiện tại và tương lai.