Luận Văn: Tạo Động Lực Cho Cán Bộ, Nhân Viên NXB ĐHQGHN

Luận văn thạc sĩ tạo động lực cho cán bộ Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội. Nâng cao trình độ, kiến thức chuyên môn, thúc đẩy sự phát triển đơn vị.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2017

116
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh nghiên cứu tạo động lực NV tại NXB ĐHQGHN

Nghiên cứu về tạo động lực cho nhân viên tại Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội (NXB ĐHQGHN) bắt nguồn từ nhận thức sâu sắc về vai trò của nguồn nhân lực trong các tổ chức, đặc biệt là các đơn vị sự nghiệp nhà nước hoạt động trong lĩnh vực tri thức. Nguồn nhân lực không chỉ là yếu tố sản xuất mà còn là nguồn sáng tạo, quyết định sự thành bại và phát triển bền vững. Luận văn của tác giả Nguyễn Thị Thu Hà đã chỉ rõ, trong bối cảnh hội nhập, việc nâng cao hiệu suất làm việc của đội ngũ viên chức là yêu cầu cấp thiết. Tại NXB ĐHQGHN, một đơn vị có chức năng xuất bản các ấn phẩm khoa học giá trị cao, động lực làm việc của người lao động (NLĐ) ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng từng xuất bản phẩm. Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào các yếu tố tài chính mà còn phân tích sâu hơn các khía cạnh tâm lý, môi trường làm việc và cơ hội phát triển cá nhân. Bằng việc áp dụng các học thuyết kinh điển về tạo động lực, đặc biệt là Thuyết nhu cầu của Maslow, nghiên cứu đã xây dựng một mô hình phân tích toàn diện, xem xét các nhóm nhu cầu từ cơ bản đến nâng cao. Mục tiêu chính là xác định thực trạng, tìm ra những hạn chế và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm xây dựng một môi trường làm việc lý tưởng, nơi mỗi nhân viên đều cảm thấy được trân trọng, có động lực cống hiến và gắn bó lâu dài. Đây là một đề tài mang tính ứng dụng cao, góp phần giải quyết bài toán quản trị nhân sự không chỉ cho NXB ĐHQGHN mà còn có thể tham khảo cho các đơn vị sự nghiệp khác.

1.1. Tầm quan trọng của nguồn nhân lực trong ngành xuất bản

Trong ngành xuất bản, một lĩnh vực đòi hỏi sự chính xác, sáng tạo và hàm lượng tri thức cao, nguồn nhân lực được coi là tài sản vô giá. Không giống như các ngành sản xuất vật chất, chất lượng sản phẩm cuối cùng – các ấn phẩm sách – phụ thuộc gần như hoàn toàn vào trình độ chuyên môn, sự tận tâm và tinh thần trách nhiệm của đội ngũ biên tập viên, kỹ thuật viên và các bộ phận liên quan. Mỗi người lao động tại NXB ĐHQGHN đều là một mắt xích quan trọng trong quy trình tạo ra tri thức. Họ không chỉ làm việc để nhận lương mà còn mang sứ mệnh truyền bá, chuyển giao tri thức cho xã hội. Do đó, việc tạo động lực làm việc cho họ không chỉ đơn thuần là tăng năng suất, mà còn là đảm bảo chất lượng và uy tín của thương hiệu Nhà xuất bản. Một nhân viên thiếu động lực có thể dẫn đến sai sót trong biên tập, chậm trễ trong xuất bản, ảnh hưởng đến cả một chuỗi giá trị. Ngược lại, một đội ngũ có động lực cao sẽ chủ động, sáng tạo và nỗ lực hết mình vì mục tiêu chung.

1.2. Giới thiệu mô hình nghiên cứu dựa trên thuyết Maslow

Để phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng đến động lực của nhân viên, nghiên cứu đã lựa chọn Thuyết hệ thống thứ bậc nhu cầu của Maslow (1943) làm nền tảng lý luận chính. Đây là một trong những học thuyết kinh điển và có tính ứng dụng cao nhất trong quản trị nhân sự. Mô hình nghiên cứu đề xuất rằng động lực làm việc của nhân viên là một hàm số của năm nhóm nhu cầu được sắp xếp theo thứ bậc. Các nhóm nhu cầu này bao gồm: nhu cầu sinh lý (lương, thu nhập), nhu cầu an toàn (công việc ổn định, điều kiện làm việc an toàn), nhu cầu quan hệ xã hội (quan hệ đồng nghiệp, lãnh đạo), nhu cầu được tôn trọng (sự ghi nhận, vị trí trong tổ chức), và nhu cầu tự thể hiện bản thân (cơ hội học tập, thăng tiến, phát huy năng lực). Luận văn sử dụng mô hình này để thiết kế bảng khảo sát, lượng hóa và phân tích mức độ ảnh hưởng của từng nhóm nhu cầu đến động lực chung của NLĐ tại NXB ĐHQGHN, từ đó làm cơ sở khoa học cho các giải pháp đề xuất.

II. Phân tích thực trạng tạo động lực tại NXB ĐHQGHN

Thực trạng tạo động lực cho nhân viên tại NXB ĐHQGHN được nghiên cứu đánh giá một cách khách quan thông qua việc kết hợp dữ liệu thứ cấp và sơ cấp. Dữ liệu thứ cấp bao gồm các báo cáo nhân sự, chính sách nội bộ và kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2014-2016. Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ khảo sát 40 nhân viên và phỏng vấn sâu một số cán bộ quản lý. Kết quả phân tích cho thấy ban lãnh đạo Nhà xuất bản đã có những quan tâm nhất định đến việc động viên, khuyến khích nhân viên, thể hiện qua các chính sách lương, thưởng và phúc lợi cơ bản. Tuy nhiên, các biện pháp này chủ yếu tập trung vào việc đáp ứng các nhu cầu bậc thấp và chưa thực sự tạo ra một cú hích mạnh mẽ về tinh thần. Phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA) từ dữ liệu khảo sát cho thấy các yếu tố thuộc nhóm nhu cầu bậc cao như nhu cầu được tôn trọngnhu cầu tự thể hiện bản thân có tác động mạnh mẽ đến động lực làm việc tổng thể, nhưng lại chưa được đáp ứng đầy đủ. Nhiều nhân viên cảm thấy công việc ổn định nhưng thiếu sự đột phá và cơ hội thăng tiến chưa rõ ràng. Môi trường làm việc tuy hòa đồng nhưng vẫn còn những hạn chế trong việc ghi nhận và phản hồi kịp thời các đóng góp của cá nhân, dẫn đến tình trạng một bộ phận nhân viên làm việc với tâm thế tròn vai thay vì nỗ lực sáng tạo.

2.1. Đánh giá các chính sách nhân sự và phúc lợi hiện hành

Các chính sách nhân sự tại NXB ĐHQGHN tuân thủ theo quy định chung của nhà nước đối với đơn vị sự nghiệp. Về lương thưởng và phúc lợi, Nhà xuất bản đảm bảo chi trả lương đúng hạn, có các khoản thưởng lễ, tết và một số phúc lợi khác như du lịch, nghỉ mát. Kết quả khảo sát cho thấy nhân viên đánh giá ở mức trung bình về sự hài lòng với thu nhập. Cụ thể, yếu tố "Tiền lương hiện tại" và "Thu nhập từ công việc" được xem là yếu tố quan trọng nhưng mức độ đáp ứng chưa cao. Điều này cho thấy chính sách lương hiện tại đủ để duy trì cuộc sống (đáp ứng nhu cầu sinh lý) nhưng chưa đủ sức cạnh tranh và tạo động lực vượt trội. Các chế độ về bảo hiểm xã hội, y tế được thực hiện đầy đủ, góp phần tạo nên sự ổn định và đáp ứng nhu cầu an toàn cho người lao động. Tuy nhiên, hệ thống đánh giá hiệu quả công việc để xét thưởng còn mang tính định tính và chưa thực sự gắn chặt với kết quả công việc của từng cá nhân.

2.2. Những hạn chế và nguyên nhân trong công tác động viên

Nghiên cứu chỉ ra một số hạn chế cốt lõi trong công tác tạo động lực tại Nhà xuất bản. Hạn chế lớn nhất nằm ở việc chưa có một chiến lược tạo động lực bài bản, dài hạn, mà chủ yếu là các hoạt động mang tính thời điểm. Nguyên nhân chính xuất phát từ đặc thù của một đơn vị sự nghiệp, nơi các cơ chế về lương bổng và đề bạt còn cứng nhắc, khó linh hoạt theo hiệu suất. Thêm vào đó, việc đánh giá công việc chưa được chuẩn hóa, đôi khi còn cảm tính, làm giảm động lực phấn đấu của nhân viên. Một hạn chế khác là thiếu các chương trình đào tạo và phát triển chuyên sâu, cũng như một lộ trình thăng tiến rõ ràng. Điều này khiến NLĐ, đặc biệt là các nhân viên trẻ, có năng lực, cảm thấy khó phát huy hết tiềm năng của bản thân. Mặc dù mối quan hệ đồng nghiệp được đánh giá tốt, nhưng sự tương tác và ghi nhận từ cấp lãnh đạo đôi khi chưa kịp thời, làm giảm đi ý nghĩa của nhu cầu được tôn trọng.

III. Bí quyết tạo động lực qua các yếu tố vật chất an toàn

Để giải quyết các vấn đề nền tảng, các giải pháp tạo động lực cho nhân viên tại NXB ĐHQGHN cần bắt đầu từ việc củng cố các yếu tố vật chất và an toàn. Đây là hai bậc nhu cầu thấp nhất trong tháp Maslow nhưng lại là tiền đề cho mọi nỗ lực ở các cấp độ cao hơn. Một nhân viên không thể an tâm cống hiến khi các nhu cầu cơ bản về cuộc sống và sự an toàn trong công việc chưa được đảm bảo. Vì vậy, việc xây dựng một hệ thống chính sách lương thưởng, phúc lợi công bằng, minh bạch và cạnh tranh là ưu tiên hàng đầu. Chính sách này không chỉ đảm bảo mức sống cho người lao động mà còn phải phản ánh đúng giá trị đóng góp của họ. Bên cạnh đó, việc tạo ra một môi trường làm việc an toàn, ổn định về cả thể chất lẫn tinh thần là vô cùng quan trọng. Điều này bao gồm việc cải thiện cơ sở vật chất, trang thiết bị làm việc, đồng thời xây dựng các quy định, quy trình làm việc rõ ràng, công khai. Khi NLĐ cảm thấy được đảm bảo về mặt vật chất và an tâm về công việc, họ sẽ có nền tảng vững chắc để phát huy năng lực và hướng tới các mục tiêu cao hơn của tổ chức. Đây là bước đi chiến lược, tạo ra sự ổn định cần thiết trước khi triển khai các biện pháp kích thích tinh thần phức tạp hơn.

3.1. Cải thiện chính sách lương thưởng và các phúc lợi cơ bản

Giải pháp cốt lõi để đáp ứng nhu cầu sinh lý là tái cấu trúc chính sách lương thưởng. Cần xây dựng một hệ thống lương 3P (Pay for Position, Pay for Person, Pay for Performance) để đảm bảo tính công bằng nội bộ và cạnh tranh với thị trường. Việc trả lương theo hiệu suất (Performance) sẽ là đòn bẩy trực tiếp khuyến khích NLĐ nâng cao năng suất và chất lượng công việc. Các khoản thưởng không nên chỉ giới hạn trong các dịp lễ, tết mà cần có thêm các hình thức thưởng đột xuất cho những cá nhân, tập thể có thành tích xuất sắc. Ngoài ra, cần đa dạng hóa các gói phúc lợi tự nguyện như hỗ trợ chi phí học tập cho con em nhân viên, các gói bảo hiểm sức khỏe cao cấp, hay các chương trình chăm sóc sức khỏe định kỳ. Những chính sách này cho thấy sự quan tâm thực sự của tổ chức đến đời sống của nhân viên, từ đó gia tăng sự gắn kết và hài lòng.

3.2. Xây dựng môi trường làm việc an toàn ổn định cho NLĐ

Để đáp ứng nhu cầu an toàn, cần tập trung vào hai khía cạnh: an toàn vật lý và an toàn tâm lý (công việc). Về mặt vật lý, cần đảm bảo điều kiện làm việc tốt, trang thiết bị hiện đại, không gian làm việc khoa học, thoáng đãng. Về mặt tâm lý, yếu tố quan trọng nhất là sự ổn định và minh bạch. NXB ĐHQGHN cần công khai hóa các quy chế, quy định về lao động, kỷ luật, đánh giá. Hợp đồng lao động cần rõ ràng về quyền lợi và nghĩa vụ. Cần xây dựng một cơ chế giải quyết khiếu nại, thắc mắc hiệu quả để người lao động cảm thấy quyền lợi chính đáng của mình được bảo vệ. Sự ổn định trong công việc không có nghĩa là trì trệ, mà là tạo ra một nền tảng chắc chắn để nhân viên dám thử nghiệm, dám sáng tạo mà không lo sợ về những rủi ro bất hợp lý liên quan đến vị trí công việc của mình.

IV. Phương pháp tạo động lực qua quan hệ xã hội tôn trọng

Khi các nhu cầu cơ bản đã được đáp ứng, việc tạo động lực cho nhân viên cần chuyển hướng sang các yếu tố tinh thần, cụ thể là đáp ứng nhu cầu quan hệ xã hộinhu cầu được tôn trọng. Con người là một thực thể xã hội, do đó, các mối quan hệ tại nơi làm việc có ảnh hưởng lớn đến tinh thần và hiệu suất. Một môi trường làm việc tích cực, nơi mọi người hợp tác, hỗ trợ lẫn nhau và có mối quan hệ tốt đẹp với lãnh đạo sẽ tạo ra sự gắn kết mạnh mẽ. Tại NXB ĐHQGHN, việc tổ chức các hoạt động tập thể, xây dựng văn hóa giao tiếp cởi mở là rất cần thiết. Song song đó, sự công nhận và tôn trọng là một trong những động lực tinh thần mạnh mẽ nhất. Mỗi người lao động đều mong muốn những nỗ lực và đóng góp của mình được cấp trên và đồng nghiệp ghi nhận. Điều này không nhất thiết phải là những phần thưởng vật chất lớn lao, đôi khi chỉ là một lời khen ngợi kịp thời, sự đánh giá công bằng, hoặc trao cho họ cơ hội tham gia vào các quyết định quan trọng. Việc triển khai một hệ thống đánh giá công việc minh bạch và các chương trình vinh danh nhân viên xuất sắc sẽ giúp đáp ứng hiệu quả nhu cầu này, thúc đẩy NLĐ không ngừng nỗ lực để khẳng định giá trị bản thân.

4.1. Tăng cường gắn kết tập thể và văn hóa doanh nghiệp

Để thỏa mãn nhu cầu quan hệ xã hội, cần chú trọng xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mạnh. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc tổ chức thường xuyên các hoạt động xây dựng đội ngũ (team building), các sự kiện thể thao, văn nghệ. Các hoạt động này không chỉ giúp giải tỏa căng thẳng mà còn là cơ hội để các thành viên từ các phòng ban khác nhau giao lưu, hiểu biết và gắn kết hơn. Bên cạnh đó, cần khuyến khích một môi trường giao tiếp cởi mở, nơi NLĐ có thể thoải mái chia sẻ ý kiến, góp ý mang tính xây dựng mà không e ngại. Lãnh đạo cần thường xuyên tổ chức các buổi đối thoại trực tiếp với nhân viên để lắng nghe tâm tư, nguyện vọng của họ. Một tập thể đoàn kết chính là nguồn sức mạnh tinh thần to lớn, giúp mọi người cùng nhau vượt qua khó khăn và hoàn thành mục tiêu chung của NXB ĐHQGHN.

4.2. Ghi nhận đóng góp và đánh giá công việc công bằng

Đáp ứng nhu cầu được tôn trọng đòi hỏi một hệ thống ghi nhận và đánh giá công việc hiệu quả. Nhà xuất bản cần xây dựng các tiêu chí đánh giá hiệu suất (KPIs) rõ ràng, cụ thể cho từng vị trí công việc. Kết quả đánh giá phải được sử dụng một cách công bằng trong việc xét thưởng, tăng lương và quy hoạch cán bộ. Sự công nhận không chỉ đến từ cấp quản lý mà còn cần được thể hiện trong văn hóa ứng xử hàng ngày giữa các đồng nghiệp. Cần triển khai các chương trình vinh danh định kỳ như "Nhân viên xuất sắc của tháng/quý" để tôn vinh những cá nhân có đóng góp nổi bật. Quan trọng hơn, lãnh đạo cần thể hiện sự trân trọng đối với mọi nỗ lực của nhân viên, dù lớn hay nhỏ, thông qua những lời khen ngợi, động viên kịp thời. Khi người lao động cảm thấy công sức của mình được nhìn nhận xứng đáng, họ sẽ có thêm động lực để cống hiến.

V. Top giải pháp tạo động lực qua phát triển bản thân

Ở đỉnh cao của tháp nhu cầu Maslow là nhu cầu tự thể hiện bản thân, đây là động lực mạnh mẽ và bền vững nhất đối với những người lao động có trình độ và khát vọng. Để tạo động lực cho nhân viên tại NXB ĐHQGHN một cách toàn diện, việc tạo điều kiện cho họ phát triển năng lực và sự nghiệp là giải pháp then chốt. Điều này không chỉ mang lại lợi ích cho cá nhân nhân viên mà còn trực tiếp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho chính Nhà xuất bản. Các giải pháp cần tập trung vào hai mảng chính: đào tạo và phát triển chuyên môn, và xây dựng một lộ trình thăng tiến rõ ràng, minh bạch. Một nhân viên sẽ cảm thấy gắn bó và có động lực hơn khi họ thấy rằng tổ chức không chỉ sử dụng sức lao động của họ, mà còn đầu tư vào tương lai của họ. Việc được trao quyền tự chủ trong công việc, được thử thách với những nhiệm vụ mới và được hỗ trợ để nâng cao kiến thức, kỹ năng sẽ khơi dậy niềm đam mê và tinh thần sáng tạo. Đối với một tổ chức tri thức như NXB ĐHQGHN, đầu tư vào sự phát triển của con người chính là đầu tư vào sự phát triển bền vững của chính mình, tạo ra lợi thế cạnh tranh không thể sao chép.

5.1. Cơ hội đào tạo nâng cao chuyên môn và kỹ năng làm việc

Nhà xuất bản cần xây dựng một kế hoạch đào tạo và phát triển hàng năm, dựa trên cả nhu cầu của tổ chức và nguyện vọng của NLĐ. Các hình thức đào tạo có thể đa dạng, bao gồm: tổ chức các khóa học nội bộ về nghiệp vụ xuất bản, kỹ năng mềm (giao tiếp, quản lý thời gian); cử nhân viên tham gia các hội thảo, khóa học chuyên sâu bên ngoài; khuyến khích và hỗ trợ nhân viên học nâng cao trình độ (thạc sĩ, tiến sĩ). Việc học hỏi không ngừng giúp nhân viên cập nhật những kiến thức và xu hướng mới của ngành, từ đó nâng cao chất lượng công việc. Hơn nữa, nó cho thấy tổ chức thực sự quan tâm đến sự trưởng thành trong sự nghiệp của họ, một yếu tố quan trọng để giữ chân nhân tài và thúc đẩy động lực làm việc từ bên trong.

5.2. Lộ trình thăng tiến rõ ràng và trao quyền chủ động

Một lộ trình thăng tiến rõ ràng là câu trả lời cho câu hỏi "Tôi sẽ đi đến đâu trong tổ chức này?". NXB ĐHQGHN cần xây dựng và công khai các tiêu chí để được đề bạt lên các vị trí quản lý hoặc chuyên gia cao cấp. Sự minh bạch này giúp nhân viên xác định được mục tiêu phấn đấu và có kế hoạch phát triển bản thân phù hợp. Bên cạnh đó, việc trao quyền chủ động trong công việc cũng là một hình thức đáp ứng nhu cầu tự thể hiện. Thay vì quản lý vi mô, cấp trên nên giao cho nhân viên những nhiệm vụ thử thách, cho phép họ tự quyết định cách thức thực hiện và chịu trách nhiệm với kết quả. Sự tự chủ này không chỉ giúp nhân viên cảm thấy được tin tưởng và tôn trọng mà còn kích thích sự sáng tạo và tinh thần trách nhiệm, biến công việc thành nơi để họ thể hiện năng lực và giá trị của bản thân.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ tạo động lực cho cán bộ nhân viên tại nhà xuất bản đại học quốc gia hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TẠO ĐỘNG LỰC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước 1. Tổng quan một số nghiên cứu ở nước ngoài Đề tài về động lực và tạo động lực cho NLĐ đã được các nhà nghiên cứu cũng như những doanh nghiệp quan tâm ngay từ thời kỳ đầu của chủ nghĩa tư bản, và ngày càng được chú ý trong hai thập kỷ qua. Những nghiên cứu đã cố gắng lý giải sự thỏa mãn hay bất mãn của NLĐ, xác định yếu tố nào có ý nghĩa tác động tới động lực lầm việc để có thể thúc đẩy tốt hơn hiệu quả trong lao động.

Nhiều nghiên cứu kinh điển đặt nền tảng cơ sở cho các nghiên cứu về sau như Hệ thống thứ bậc nhu cầu của Abraham Maslow (1942), Thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg (1959), Thuyết X, Y của Douglas McGregor (1960), Thuyết Z của William G. Ouchi (1980), Thuyết kỳ vọng của Victor H. Vroom (1964),… Những công trình nghiên cứu gần đây đã kế thừa giá trị từ thế hệ trước và tập trung theo xu hướng chuyên sâu từng vấn đề cụ thể. Các mô hình làm việc thay thế như luân chuyển việc làm, chia sẻ công việc và làm việc linh hoạt đã được Llopis (2012) đánh giá là công cụ tạo động lực hiệu quả.

Theo Lockley (2012), việc tổ chức các chương trình đào tạo và phát triển có ý nghĩa đóng góp tích cực vào sự phát triển của mỗi cá nhân và phát triển nghề nghiệp của các cá nhân được coi là một chiến lược động viên NLĐ hiệu quả. Đồng thời, Lockley cũng đề xuất việc tập trung vào sự khác biệt văn hoá giữa các nhân viên khi giải quyết vấn đề. Văn hoá có thể là kiến thức, mô hình hành vi, giá trị, chuẩn mực và truyền thống được chia sẻ trong một nhóm thành viên cụ thể (Kreitner và Cassidy, 2012) và do đó, sự khác biệt về văn hoá sẽ là một trở ngại đối với công tác tạo động lực cho nhân viên. Phát triển nội dung trên nền tảng của hệ thống thứ bậc nhu cầu của Maslow, các tác giả Denibutun (2012), Halepota (2005) đã xây dựng những nội dung chi tiết về các yếu tố nhu vầu và chỉ rõ tính ứng dụng của lý thuyết này vào tổ chức.

Cuốn sách Tạo 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com động lực làm việc – Phải chăng chỉ có thể bằng tiền? của tác giả Bussiness Edge (2007) đã đặt ra nhiều vấn đề tạo động lực theo nhiều phương thức khác nhau, không chỉ đơn giản bằng công cụ tài chính. Bởi nhiều nhà quản lý không khỏi băn khoăn rằng: tại sao tăng lương mà nhân viên vẫn rời bỏ công việc. Công cụ lương là động lực với người này nhưng không có tác dụng động viên với người khác. Nhìn chung, điểm hướng tới của mỗi học thuyết hay nghiên cứu rất đa dạng.

Vấn đề đặt ra là vận dụng lý thuyết như thế nào để phù hợp với điều kiện thực tế của tổ chức. Tổng quan nghiên cứu trong nước Hiện nay, học thuyết về tạo động lực dành riêng cho đặc trưng môi trường Việt Nam chưa có. Nhận thức của các quản lý về vai trò của nguồn nhân lực chưa cao nên doanh nghiệp cũng không mấy mặn mà với việc nghiêm túc nghiên cứu và đầu tư cho phát triển khả năng của lực lượng lao động nói chung và cho công tác tạo động lực làm việc cho nhân viên nói riêng. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển kinh tế, sự ra đời của hàng loạt công ty, doanh nghiệp, vị trí và vai trò của NLĐ trong tổ chức đang dần được coi trọng, những nghiên cứu của các tác giả về vấn đề tạo động lực làm việc cho NLĐ cũng được quan tâm nhiều hơn.

Một số nghiên cứu có thể kể đến như: + Sách Giữ chân nhân viên bằng cách nào của tác giả Vương Minh Kiệt (2005) đưa ra một số giải pháp nhằm giữ chân nhân viên nhằm giúp nhân viên gắn bó lâu dài với doanh nghiệp. + Luận án Tiến sỹ của Vũ Thị Uyên (2008) với đề tài: “Tạo động lực cho lao động quản lý doanh nghiệp nhà nước ở Hà Nội đến năm 2020”. Tác giả đã hệ thống hóa vai trò của lao động quản lý trong khối doanh nghiệp nhà nước đồng thời đề xuất những giải pháp nhằm tạo động lực cho đội ngũ này. + Luận án Tiến sỹ của Lê Thị Mỹ Linh (2009) với đề tài “Phát triển nhân lực trong doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam trong quá trình hội nhập kinh tế”.

6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận án tập trung nghiên cứu những nhân tố tác động tới hoạt động phát triển nguồn nhân lực của doanh nghiệp, làm cơ sở đề xuất giải pháp phù hợp với thực trạng đặc điểm của nhóm doanh nghiệp. + Sách Chiến lược cạnh tranh thời đại mới của Tạ Ngọc Ái (2009) nêu ra một số kinh nghiệm giúp doanh nghiệp tồn tại trong môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt. Một trong những chiến lược đó chính là tạo động lực cho nhân viên, giúp nhân viên gắn bó và hăng say làm việc, đạt hiệu quả cao trong công việc. + Công trình nghiên cứu “Ứng dụng mô hình định lượng đánh giá mức độ tạo động lực làm việc cho nhân viên Công ty Trách nhiệm Hữu hạn ERICSSON tại Việt Nam” của Trương Minh Đức (2011) đã nghiên cứu và xây dựng mô hình khảo sát những nhân tố ảnh hưởng tới động lực làm việc của nhân viên của doanh nghiệp tại Việt Nam.

Những nghiên cứu trên đều mang tính ứng dụng. Song, hầu hết dựa trên kết quả nghiên cứu định hướng đối tượng cụ thể. Mỗi đối tượng hay nhóm đối tượng có những đặc điểm riêng biệt nên không thể áp dụng triệt để phương pháp tác động dành cho đối tượng này sang cho đối tượng khác. NXB ĐHQGHN là một đơn vị mang nhiều nét đặc thù, hoạt động trong lĩnh vực xuất bản sách, bao gồm cả sách dành cho học sinh và giới nghiên cứu.

Sự đa dạng của nhóm sản phẩm cũng như những yêu cầu tối cẩn trọng và kỹ lưỡng trong từng xuất bản phẩm đặt ra nhiệm vụ cho nhà xuất bản về ý thức tiêu chuẩn và tính trách nhiệm cao trên từng trang sách trước, trong và sau khi xuất bản. Cho tới nay, đề tài về tạo động lực cho nhân viên tại NXB ĐHQGHN chưa hề được nghiên cứu. Luận văn “Tạo động lực cho cán bộ, nhân viên tại Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội” tập trung nghiên cứu nhóm đối tượng đang làm việc tại NXB ĐHQGHN. Tác giả hi vọng luận văn có thể mang lại giá trị ứng dụng cho hoạt động quản trị nhân lực ở NXB ĐHQGHN.

Khái niệm về động lực và tạo động lực trong lao động Động lực và tạo động lực làm việc cho nhân viên là điều kiện cần thiết và 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com quan trọng đối với bất kỳ tổ chức nào muốn phát triển và vững mạnh. Vì, những cỗ máy dù thông minh đến đâu cũng không thể thay thế hoàn toàn vai trò của con người, đặc biệt khi cần phải tư duy, sáng tạo và ra quyết định trong một tổ chức. Và vì chính con người mới là đại diện cho cốt cách của tổ chức, của doanh nghiệp. Công tác nghiên cứu cách thức tạo động lực cho nhân viên là một quá trình phức tạp và đòi hỏi sự kiên trì, thực hiện đều đặn, nghiêm túc và đầy đủ từ ban quản lý.

Bởi vốn dĩ, hiểu được con người đã khó, vận dụng cái hiểu đó nhằm tạo động lực làm việc cho NLĐ càng khó khăn hơn gấp bội. Động lực “Động lực được hiểu là sự khát khao, tự nguyện của người lao động để tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới việc đạt được các mục tiêu, kết quả nào đó” (Nguyễn Vân Điềm, Nguyễn Ngọc Quân, 2007, trang 134). Định nghĩa này đề cập tới yếu tố mục tiêu của tổ chức tác động tới động lực của NLĐ. “Động lực của người lao động là những nhân tố bên trong kích thích con người nỗ lực làm việc trong điều kiện cho phép tạo ra năng suất, hiệu suất cao” (Bùi Anh Tuấn, Phạm Thúy Hương, 2011, trang 85).

Định nghĩa đề cập tới sự ảnh hưởng của môi trường, điều kiện làm việc tới động lực của NLĐ. Từ những quan điểm về động lực trong lao động ở trên ta nhận thấy được động lực lao động có những bản chất sau: + Động lực lao động được thể hiện thông qua công việc cụ thể mà NLĐ đảm nhiệm, gắn với thái độ của họ với tổ chức. Điều đó có nghĩa là không có động lực chung cho tất cả mọi người. Mỗi người sẽ đảm nhận công việc khác nhau và có động lực để làm công việc đó một cách tích cực là khác nhau.

Do vậy, động lực sẽ gắn liền với công việc, với tổ chức và với môi trường cụ thể. + Động lực lao động không chỉ phụ thuộc vào tính cách cá nhân mà còn thay đổi phụ thuộc vào yếu tố khách quan trong công việc. Tại một thời điểm NLĐ có động lực làm việc rất cao nhưng tại thời điểm khác thì không. Do đó, hoạt động 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tạo động lực không phải là giải pháp tức thời mà cần được thực hiện bền bỉ và đều đặn.

+ Động lực lao động mang tính tự nguyện. Tính tích cực, chủ động, hăng say lao động xuất phát từ chính bên trong bản thân NLĐ. Hiệu quả công việc sẽ cao hơn khi NLĐ chủ động nỗ lực làm tốt công việc của mình. Động lực lao động đóng vai trò thực sự quan trọng cho tăng năng suất lao động khi điều kiện đầu vào không đổi.

Vì NLĐ có tư duy và sáng tạo, có ý chí và sức bền, nên động lực lao động có sức mạnh vô hình, có thể nâng cao năng suất ngay cả khi điều kiện làm việc không sẵn có, không đầy đủ. Dĩ nhiên, động lực lao động chỉ là nguồn gốc chứ không phải điều kiện để tăng năng suất lao động bởi điều này còn phụ thuộc vào trình độ, kỹ năng của NLĐ, vào trình độ khoa học công nghệ của dây chuyền sản xuất. Tạo động lực Theo quan niệm hiện đại, công nghệ gồm hai phần: Phần cứng (chiếm 80% về lượng) và phần mềm (chiếm 20% về lượng). Tuy nhiên, yếu tố phần mềm có mức độ ảnh hưởng tới 80% năng suất lao động.

Mà “phần mềm” lại chính là khả năng tư duy sáng tạo, chính là sức mạnh tiềm ẩn của NLĐ. Nói cách khác, yếu tố con người có vai trò hết sức quan trọng, là nhân tố quyết định đến sự thành bại của doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ