Luận văn thạc sĩ tạo động lực cho CBNV - Công ty CP Nghe Nhìn Đông Nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu các yếu tố tạo động lực làm việc cho cán bộ nhân viên tại Công ty Cổ phần Nghe nhìn Đông Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh

2018

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách tạo động lực làm việc hiệu quả tại Công ty Nghe Nhìn Đông Nam

Tạo động lực làm việc là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp duy trì năng suất và giữ chân nhân tài. Tại Công ty Cổ phần Nghe Nhìn Đông Nam, việc xây dựng môi trường làm việc tích cực không chỉ dựa trên thu nhập mà còn kết hợp nhiều yếu tố tâm lý – xã hộichính sách quản trị nhân sự hiện đại. Nghiên cứu của Trần Thị Kim Anh (2018) chỉ ra rằng, động lực lao động tại doanh nghiệp này chịu ảnh hưởng bởi 6 nhóm nhân tố chính: thu nhập và phúc lợi, lãnh đạo, bản chất công việc, sự công bằng, kỷ luật, và mức độ hài lòng. Trong đó, thu nhập và phúc lợi có tác động mạnh nhất đến động lực làm việc, với hệ số hồi quy β = 0.312 (p < 0.01). Tuy nhiên, động lực bền vững chỉ đạt được khi kết hợp hài hòa giữa vật chất và tinh thần. Các chương trình ghi nhận thành tích, cơ hội phát triển nghề nghiệp, và văn hóa giao tiếp minh bạch cũng đóng vai trò quan trọng. Việc áp dụng học thuyết hai yếu tố của Herzberg cho thấy, yếu tố duy trì (hygiene factors) như lương, điều kiện làm việc giúp tránh bất mãn, nhưng chỉ yếu tố động viên (motivators) như thành tựu, trách nhiệm mới thực sự khơi dậy nhiệt huyết. Do đó, Công ty Nghe Nhìn Đông Nam cần tiếp tục đầu tư vào hệ thống tạo động lực toàn diện, không chỉ tập trung vào tài chính mà còn chú trọng đến sự công nhận, tự chủ công việc, và môi trường làm việc tích cực.

1.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc tại Nghe Nhìn Đông Nam

Nghiên cứu định lượng tại công ty cho thấy 6 nhóm yếu tố chính tác động đến động lực làm việc: (1) Thu nhập và phúc lợi – yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất; (2) Phong cách lãnh đạo – đặc biệt là sự hỗ trợ và truyền cảm hứng từ cấp quản lý; (3) Bản chất công việc – bao gồm tính thử thách, đa dạng và ý nghĩa; (4) Sự công bằng trong phân phối phần thưởng và cơ hội; (5) Kỷ luật – được hiểu như sự rõ ràng trong quy tắc và hậu quả; (6) Mức độ hài lòng tổng thể của nhân viên. Trong đó, thu nhập không chỉ là lương cơ bản mà còn bao gồm thưởng, bảo hiểm, và các chế độ đãi ngộ khác.

1.2. Cơ sở lý luận về tạo động lực làm việc trong doanh nghiệp

Các học thuyết động lực như tháp nhu cầu Maslow, học thuyết kỳ vọng của Vroom, và mô hình công bằng của Adams cung cấp nền tảng lý luận vững chắc cho việc thiết kế chính sách tạo động lực. Đặc biệt, học thuyết hai yếu tố của Herzberg phân biệt rõ ràng giữa yếu tố duy trì (tránh bất mãn) và yếu tố động viên (tạo động lực tích cực). Tại Nghe Nhìn Đông Nam, việc áp dụng các lý thuyết này giúp doanh nghiệp không chỉ giải quyết vấn đề nhân sự rời bỏ mà còn nâng cao cam kết tổ chứchiệu suất làm việc.

II. Thách thức trong việc tạo động lực làm việc tại Nghe Nhìn Đông Nam

Mặc dù đã triển khai nhiều chính sách hỗ trợ, Công ty Nghe Nhìn Đông Nam vẫn đối mặt với những thách thức nội tại trong công tác tạo động lực. Theo khảo sát năm 2018, khoảng 32% nhân viên cho rằng mức lương chưa tương xứng với mặt bằng chung trong ngành điện máy – điện tử. Ngoài ra, sự công bằng nội bộ bị đánh giá thấp do thiếu minh bạch trong quy trình đánh giá hiệu suất. Phong cách lãnh đạo tại một số bộ phận còn mang tính mệnh lệnh, thiếu lắng nghe, làm giảm cảm giác được tôn trọng và tham gia của nhân viên. Đặc biệt, bản chất công việc ở các vị trí vận hành thường đơn điệu, lặp lại, dẫn đến nhàm chán và giảm động lực dài hạn. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, kỷ luật đôi khi bị áp dụng cứng nhắc, thiếu linh hoạt, khiến nhân viên cảm thấy bị kiểm soát thay vì được định hướng. Những vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến sự hài lòng mà còn làm tăng nguy cơ tỷ lệ nghỉ việc – đặc biệt ở nhóm lao động trẻ có trình độ. Do đó, việc nhận diện và giải quyết các rào cản này là bước đi thiết yếu để xây dựng hệ thống tạo động lực bền vững.

2.1. Bất cập trong chính sách thu nhập và phúc lợi

So với các doanh nghiệp cùng lĩnh vực, mức lương tại Nghe Nhìn Đông Nam thấp hơn khoảng 8–12%. Điều này khiến nhân viên, đặc biệt là nhóm kỹ thuật và bán hàng, dễ bị thu hút bởi các cơ hội việc làm khác. Ngoài ra, chế độ phúc lợi như du lịch, khám sức khỏe, đào tạo nội bộ chưa được chuẩn hóa, dẫn đến cảm giác thiếu công bằng giữa các phòng ban.

2.2. Hạn chế trong phong cách lãnh đạo và giao tiếp nội bộ

Nhiều quản lý cấp trung tại công ty vẫn áp dụng phong cách lãnh đạo chỉ huy, ít tạo điều kiện cho nhân viên phản biện hoặc đề xuất ý tưởng. Việc thiếu phản hồi kịp thờikhông ghi nhận thành tích khiến nhân viên cảm thấy công sức không được đánh giá đúng mức, từ đó giảm động lực nội tại.

III. Phương pháp tạo động lực làm việc dựa trên học thuyết Herzberg

Áp dụng học thuyết hai yếu tố của Herzberg là chìa khóa để Công ty Nghe Nhìn Đông Nam thiết kế lại hệ thống tạo động lực. Theo lý thuyết này, yếu tố duy trì (hygiene factors) như lương, điều kiện làm việc, chính sách công ty chỉ giúp tránh bất mãn, nhưng không tạo động lực tích cực. Trong khi đó, yếu tố động viên (motivators) như thành tựu, sự công nhận, trách nhiệm, sự phát triển mới thực sự khơi dậy nhiệt huyết làm việc. Tại Nghe Nhìn Đông Nam, việc cải thiện bản chất công việc bằng cách luân chuyển vị trí, giao quyền tự chủ, và thiết kế mục tiêu cá nhân hóa có thể nâng cao động lực nội tại. Đồng thời, xây dựng hệ thống ghi nhận – khen thưởng minh bạch, định kỳ sẽ củng cố cảm giác được trân trọng. Nghiên cứu của Trần Thị Kim Anh (2018) cho thấy, khi yếu tố động viên được tăng cường, mức hài lòng công việc tăng 27% và ý định nghỉ việc giảm 19%. Do đó, doanh nghiệp cần chuyển dịch từ mô hình “trả lương để làm việc” sang “tạo môi trường để cống hiến”.

3.1. Tăng cường yếu tố động viên trong công việc hàng ngày

Các biện pháp cụ thể bao gồm: thiết lập mục tiêu SMART cho từng vị trí, tổ chức buổi chia sẻ thành công hàng tháng, trao giải thưởng “Nhân viên tiêu biểu” kèm phần thưởng ý nghĩa, và tạo cơ hội tham gia dự án đặc biệt. Những hoạt động này giúp nhân viên cảm nhận rõ giá trị đóng góp của mình.

3.2. Cải thiện yếu tố duy trì để tránh bất mãn

Song song với động viên, công ty cần đảm bảo mức lương cạnh tranh, điều kiện làm việc an toàn, và chính sách nhân sự minh bạch. Việc điều chỉnh thang bảng lương theo thị trường và chuẩn hóa quy trình đánh giá hiệu suất sẽ giảm thiểu cảm giác bất công – nguyên nhân hàng đầu gây mất động lực.

IV. Ứng dụng thực tiễn Kết quả nghiên cứu tại Nghe Nhìn Đông Nam

Nghiên cứu thực địa tại Công ty Cổ phần Nghe Nhìn Đông Nam năm 2018 đã khảo sát 186 cán bộ nhân viên, sử dụng bảng hỏi Likert 5 điểm và phân tích hồi quy tuyến tính. Kết quả cho thấy mô hình động lực gồm 6 nhân tố giải thích 68.4% biến thiên của mức độ hài lòng công việc. Trong đó, thu nhập và phúc lợi (β = 0.312), lãnh đạo (β = 0.245), và bản chất công việc (β = 0.198) là ba yếu tố có tác động mạnh nhất. Phân tích ANOVA cũng chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê theo thâm niên làm việc: nhân viên dưới 2 năm có kỳ vọng cao về thu nhập, trong khi nhóm trên 5 năm quan tâm hơn đến cơ hội phát triểnsự công nhận. Ngoài ra, sự công bằng trong phân phối phần thưởng được đánh giá trung bình 3.2/5 – mức thấp nhất trong các yếu tố, phản ánh nhu cầu cấp thiết về cải cách quy trình đánh giá. Những phát hiện này cung cấp cơ sở khoa học để công ty xây dựng chính sách tạo động lực phân tầng, phù hợp với từng nhóm nhân sự.

4.1. Phân tích hồi quy và kiểm định giả thuyết

Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến xác nhận 6 giả thuyết nghiên cứu đều có ý nghĩa thống kê (p < 0.05). Hệ số R² = 0.684 cho thấy mô hình có độ phù hợp cao. Đặc biệt, biến “lãnh đạo” cho thấy mối liên hệ mạnh với sự hài lòng, khẳng định vai trò then chốt của quản lý trực tiếp trong việc tạo động lực.

4.2. So sánh mức độ hài lòng theo nhóm nhân sự

Nhân viên trẻ (dưới 30 tuổi) ưu tiên mức lươngmôi trường năng động, trong khi nhân viên trung niên (30–45 tuổi) đánh giá cao sự ổn định, cơ hội thăng tiến, và sự tôn trọng. Sự khác biệt này đòi hỏi chiến lược tạo động lực linh hoạt, không áp dụng chung cho toàn công ty.

V. Bí quyết xây dựng văn hóa tạo động lực bền vững tại Đông Nam

Xây dựng văn hóa tạo động lực bền vững không phải là hành động đơn lẻ mà là quá trình liên tục, có hệ thống. Tại Nghe Nhìn Đông Nam, điều này bắt đầu từ tư duy lãnh đạo: coi nhân viên là tài sản chiến lược, không phải chi phí. Tiếp theo, cần thiết lập chu trình phản hồi hai chiều – từ nhân viên lên quản lý và ngược lại – thông qua khảo sát nội bộ định kỳ và hộp thư góp ý ẩn danh. Đồng thời, chương trình phát triển năng lực nên được cá nhân hóa, kết hợp đào tạo kỹ năng mềm, huấn luyện nghề nghiệp, và lộ trình thăng tiến rõ ràng. Một yếu tố then chốt khác là gắn kết giá trị cá nhân với sứ mệnh doanh nghiệp. Khi nhân viên hiểu rằng công việc của họ góp phần mang lại trải nghiệm tốt cho khách hàng, động lực nội tại sẽ tự hình thành. Cuối cùng, sự minh bạch trong mọi quyết định – từ phân phối thưởng đến thăng chức – là nền tảng của niềm tin tổ chức, từ đó củng cố cam kết dài hạn của nhân sự.

5.1. Vai trò then chốt của lãnh đạo trong tạo động lực

Lãnh đạo không chỉ ra quyết định mà còn là người truyền cảm hứng. Tại Nghe Nhìn Đông Nam, các quản lý cần được đào tạo về kỹ năng lắng nghe tích cực, giao tiếp khích lệ, và ra quyết định công bằng. Sự hiện diện và quan tâm chân thành của lãnh đạo có thể tăng mức độ gắn kết lên đến 40%.

5.2. Xây dựng hệ thống phản hồi và ghi nhận minh bạch

Một hệ thống phản hồi 360 độ kết hợp với khen thưởng tức thì (spot bonus) sẽ giúp nhân viên cảm nhận được giá trị đóng góp ngay lập tức. Việc công khai tiêu chí đánh giá và kết quả khen thưởng trên nền tảng nội bộ cũng góp phần tăng sự công bằng nhận thức.

VI. Tương lai của công tác tạo động lực tại Nghe Nhìn Đông Nam

Trong bối cảnh cạnh tranh nhân tài ngày càng gay gắt, Công ty Nghe Nhìn Đông Nam cần chuyển mình từ mô hình tạo động lực truyền thống sang hệ sinh thái động lực tích hợp. Điều này bao gồm việc ứng dụng công nghệ HR Tech để cá nhân hóa trải nghiệm nhân viên, sử dụng dữ liệu phân tích để dự báo nguy cơ nghỉ việc, và triển khai chương trình phúc lợi linh hoạt (flexible benefits). Ngoài ra, xu hướng làm việc linh hoạtcân bằng cuộc sống – công việc cũng cần được xem xét, đặc biệt với thế hệ Millennials và Gen Z. Nghiên cứu cho thấy, doanh nghiệp nào đầu tư vào trải nghiệm nhân viên (Employee Experience) sẽ có tỷ lệ giữ chân cao hơn 2.3 lần. Do đó, Nghe Nhìn Đông Nam nên xem tạo động lực không chỉ là nhiệm vụ của phòng nhân sự, mà là trách nhiệm chiến lược của toàn bộ ban lãnh đạo. Tương lai thuộc về những doanh nghiệp biết khơi dậy động lực nội tại – nơi mỗi nhân viên không chỉ làm việc vì thu nhập, mà vì ý nghĩasự phát triển cá nhân.

6.1. Ứng dụng công nghệ trong quản trị động lực nhân sự

Các nền tảng như HRIS, phần mềm khảo sát mức độ gắn kết, và hệ thống khen thưởng số giúp công ty theo dõi chỉ số động lực theo thời gian thực, từ đó can thiệp kịp thời khi phát hiện dấu hiệu suy giảm.

6.2. Định hướng phát triển chính sách động lực thế hệ mới

Chính sách tương lai cần hướng đến linh hoạt, cá nhân hóa, và giá trị tinh thần. Ví dụ: cho phép lựa chọn hình thức thưởng (tiền mặt, ngày nghỉ, khóa học), hoặc xây dựng cộng đồng nội bộ để tăng kết nối và cảm giác thuộc về.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ tạo động lực làm việc cho cán bộ nhân viên tại công ty cổ phần nghe nhìn đông nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUOC GIA IIA NOT TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ —--~-0@----~-~~— ‘TRAN TH] KIM ANH TAO DONG LUC LAM VIEC CHO CAN BO NHAN VIEN TAI CONG TY CO PHAN NGHE NHIN DONG NAM LUAN VAN TITAC Si QUAN TRI KINIT DOANIT CHUONG TRINH DINH HUONG UNG DUNG Ila Noi - 2018 ĐẠI HỌC QUOC GIA IIA NOT TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ ——----000” TRẢN THỊ KIM ANH TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO CÁN BỘ NHÂN VIÊN TAI CONG TY CO PHAN NGHE NHIN BONG NAM Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh ‘Mai si: 60.34 01 02 LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TRỊ KINI DOANI CHƯƠNG TRÌNH ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỰNG NGƯỜI HƯỚNG DÂN KHOA HỌC: PGS. Nhâm Phong Tuân Hà Nội - 2018 LOI CAM DOAN Tôi xin cam đoan luận văn là công trình nghiên cửu của chính bản thân tôi. Tắt of cáo tải liệu tham khăo được sử dụng đều 66 ghi nguồn thông lin và được hệt kế đầy đủ trong danh mục tài liệu tham khảo của luận văn. Những trích đoạn tham khẩo từ các nguồn khác nhau được trình bảy hình thức trích dẫn nguyên văn hoặc diễn giải trong luận văn đều có kẻm theo thong tin nguồn tham khảo.

Số liệu thống kế và tự điều tra dược xử lý và sử dụng phân tích trong luận văn theo đúng quy dịnh. Các thông tin và kết quả nghiên cứu trong luận văn là do tác giả tự tim hiểu đúc kết và chưa từng được công bố trong bất kỳ tai liu nao. Luan vin nay chia từng được xuất bân hay nộp cho bất kỳ một hội đồng nào khác cũng như chưa chuyển cho bat kỳ bên nào khác có quan tâm đến nội dựng này. TÁC GIÁ Trần Thị 3.

Nghiên cứu thăm dò xác định các yếu 16 tac động. Xây dựng mỗ hình, giả thiết và biên nghiên cứu chính thức. Xác định mẫu nghiên cứu .4 Xây dựng thang đo và thiết kế bằng câu hồi 30 2. Phương pháp thu thập số liệu.

Phương pháp xử lý đữ liệu 36 2.) Phuong pháp nghiên cứu dịnh tính. Phuong pháp nghiên cứu định lượng. CHƯƠNG3: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO CBNV TALCONG TY CO PHAN NGHE NHIN DONG NAM 39 3.1, Gidi thiéu ting quan về công ty cỗ phần nghe nhìn Đông Nam. Khải quát về công ty cỗ phần nghe nhìn Đông Nam.

Vài nét về kết quả hoạt động sản xuất kình doanh. Cơ cầu tô chứ 3.4 Các chính sách dội với CBNV tai cong ty cd phan nghe nhìn Đông Nam we AL 3. Két qua nghién cit - - 44 3. MÔ tà mẫu nghiên cứu ° 44 3.

Phân tích nhân tổ khám phá và điều chỉnh mô hình. Phân tích độ lìn cậy của thang đo Š 34 3. Phân tích hồi quy tuyến tính và kiểm định gid thuyết. Phân tích mô tả cho các biến độc lập.

Phân tích mô tả cho biễn phu thud 3. Dánh giá việc tạo động lực làm việc cho CBRV tại công ty cổ phan nghe nhìn Đông Nam - - 74 3. Những diễm đã dạt dược cần phát huy. Những điểm còn hạn chế.

MỤC LỰC DANH MỤC TỪ VIỆT TẤT. i DANH MUC BANG - - ii DANH MỤC HỈNH u. nghe nreeierrarrreorooTV MO DAU 1 CHUONG 1: TONG QUAN TINH HINH NGHIEN CUU VA CO sd LY LUẬN VẺ TẠO DONG LUC LAM VIỆC CHO NGUOILAO DONG.1 Tổng quan tình hình nghiên cứu 4 1.1 Một số nghiên cửu trong nước. Xiột số nghiên CỨu nước ngoài.

Khải niệm về động lực trong lao động. Khải niệm về tạo động lực trong lao động. Sự cần thiết phải tạo động lực làm việc cho người lao động. Một số học thuyết và mồ hình nghiên cứu về tao đồng lực làm việc cho người lao động.

Lý thuyết cấp bậc nhủ cầu của Mlaslow (1943). Hoc thuyét hai nhóm yếu tổ của Herzberg (1959). Học thuyết công bang ctiaJ. Học thuyết lỳ vọng của Victor lroom (1964).

Cáo nhân tổ giúp Lạo động lực làm việc cho người lao động của một tổ chức. Các yếu tô thuộc bản thân người lao động. Các yêu tổ thuộc về doanh nghiệp. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CÚU 2.

Qui trinh nghiên cứu. Nghiên cứu thăm dò xác định các yếu 16 tac động. Xây dựng mỗ hình, giả thiết và biên nghiên cứu chính thức. Xác định mẫu nghiên cứu .4 Xây dựng thang đo và thiết kế bằng câu hồi 30 2.

Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp xử lý đữ liệu 36 2.) Phuong pháp nghiên cứu dịnh tính. Phuong pháp nghiên cứu định lượng. CHƯƠNG3: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO CBNV TALCONG TY CO PHAN NGHE NHIN DONG NAM 39 3.1, Gidi thiéu ting quan về công ty cỗ phần nghe nhìn Đông Nam.

Khải quát về công ty cỗ phần nghe nhìn Đông Nam. Vài nét về kết quả hoạt động sản xuất kình doanh. Cơ cầu tô chứ 3.4 Các chính sách dội với CBNV tai cong ty cd phan nghe nhìn Đông Nam we AL 3. Két qua nghién cit - - 44 3.

MÔ tà mẫu nghiên cứu ° 44 3. Phân tích nhân tổ khám phá và điều chỉnh mô hình. Phân tích độ lìn cậy của thang đo Š 34 3. Phân tích hồi quy tuyến tính và kiểm định gid thuyết.

Phân tích mô tả cho các biến độc lập. Phân tích mô tả cho biễn phu thud 3. Dánh giá việc tạo động lực làm việc cho CBRV tại công ty cổ phan nghe nhìn Đông Nam - - 74 3. Những diễm đã dạt dược cần phát huy.

Những điểm còn hạn chế.16 Kết quả hồi quy nhântố 58 18 Bang 3.17 Kết quả kiểm định cặp giả thuyết trong mô 59 hình hồi quy 19 | Bảng3.18 Kết quả đánh giá mồ hình hồi quy mới 60 ; Ké& qua phan tich ANOVA cho mé hinh hồi Bang 3.19 : 60 quy mới Kết quả hồi quy nhân tế cho mô hình hồi Bang 3.20 " 61 quy mới Kết quả tổng hợp các biến tác động lên mức đội Bảng32L TỐ ene ve ] 62 hài lòng sau hôi quy Bing 3.22 Ke quả tông hợn các nhân tổ tác dộng lên mức 64 độ hải lòng, Mu ý nghĩa Lừng khoảng giá trị trung bình. Đăng 323 ý nghấn ng khoảng giá bị rung 6 (Mean) “Thu nhập và phúc lợi” trong việc tạo độn; Bing3240 CỐ lực làm việc T P sere |g Bảng 325 “Lãnh đạo” trong việc tạo động lực làm việc 67 Bing 3.26 “Bản chất công việc”trong việc lao động lực làm 68 vide “Sự công bằng trong công ty” trong việc tạo Bảng 3.27 N “5 ee e cone uc g 70 động lực làm việc Bang 3.28 “Kỹ luật trong việc tạo động lực làm việc 71 Bang 3.29 “Sự hài lòng” trong việc tạo động lực làm việc 72 So sánh mức lương giữa Đông Nam và các Bảng4]. 7ï công ty trong lĩnh vực Bảng 42 — Thời gian lâm vide lại Đông Nam 79 itt 3. Nghiên cứu thăm dò xác định các yếu 16 tac động.

Xây dựng mỗ hình, giả thiết và biên nghiên cứu chính thức. Xác định mẫu nghiên cứu .4 Xây dựng thang đo và thiết kế bằng câu hồi 30 2. Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp xử lý đữ liệu 36 2.) Phuong pháp nghiên cứu dịnh tính.

Phuong pháp nghiên cứu định lượng. CHƯƠNG3: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO CBNV TALCONG TY CO PHAN NGHE NHIN DONG NAM 39 3.1, Gidi thiéu ting quan về công ty cỗ phần nghe nhìn Đông Nam. Khải quát về công ty cỗ phần nghe nhìn Đông Nam. Vài nét về kết quả hoạt động sản xuất kình doanh.

Cơ cầu tô chứ 3.4 Các chính sách dội với CBNV tai cong ty cd phan nghe nhìn Đông Nam we AL 3. Két qua nghién cit - - 44 3. MÔ tà mẫu nghiên cứu ° 44 3. Phân tích nhân tổ khám phá và điều chỉnh mô hình.

Phân tích độ lìn cậy của thang đo Š 34 3. Phân tích hồi quy tuyến tính và kiểm định gid thuyết. Phân tích mô tả cho các biến độc lập. Phân tích mô tả cho biễn phu thud 3.

Dánh giá việc tạo động lực làm việc cho CBRV tại công ty cổ phan nghe nhìn Đông Nam - - 74 3. Những diễm đã dạt dược cần phát huy. Những điểm còn hạn chế. DANH MỤC TỪ VIẾT TÁT STT Ký hiệu Nguyên nghĩa 1 |CBNV Cán bộ nhân viên 4 |CP Cổ Phần 2_ | Đông Nam Công ty cổ phần nghe nhìn Đông Nam 3 | QTNL Quan tri nhân lực DANH MỤC TỪ VIẾT TÁT STT Ký hiệu Nguyên nghĩa 1 |CBNV Cán bộ nhân viên 4 |CP Cổ Phần 2_ | Đông Nam Công ty cổ phần nghe nhìn Đông Nam 3 | QTNL Quan tri nhân lực CHƯƠNG 4: IIOAN TIDEN GIAI PIIAP NIIAM TAQ ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC HO CBNV TẠI CÔNG FY CO PHAN NGHE NHIN BONG NAM.

Giải pháp từ phía công ty. Giải pháp từ phía người lao động - 86 KẾT LUẬN.- 88 TẢI LIỆU THAM KHẢO 89 PHU LUC MỤC LỰC DANH MỤC TỪ VIỆT TẤT. i DANH MUC BANG - - ii DANH MỤC HỈNH u. nghe nreeierrarrreorooTV MO DAU 1 CHUONG 1: TONG QUAN TINH HINH NGHIEN CUU VA CO sd LY LUẬN VẺ TẠO DONG LUC LAM VIỆC CHO NGUOILAO DONG.1 Tổng quan tình hình nghiên cứu 4 1.1 Một số nghiên cửu trong nước.

Xiột số nghiên CỨu nước ngoài. Khải niệm về động lực trong lao động. Khải niệm về tạo động lực trong lao động. Sự cần thiết phải tạo động lực làm việc cho người lao động.

Một số học thuyết và mồ hình nghiên cứu về tao đồng lực làm việc cho người lao động. Lý thuyết cấp bậc nhủ cầu của Mlaslow (1943). Hoc thuyét hai nhóm yếu tổ của Herzberg (1959). Học thuyết công bang ctiaJ.

Học thuyết lỳ vọng của Victor lroom (1964). Cáo nhân tổ giúp Lạo động lực làm việc cho người lao động của một tổ chức. Các yếu tô thuộc bản thân người lao động. Các yêu tổ thuộc về doanh nghiệp.

CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CÚU 2. Qui trinh nghiên cứu. CHƯƠNG 4: IIOAN TIDEN GIAI PIIAP NIIAM TAQ ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC HO CBNV TẠI CÔNG FY CO PHAN NGHE NHIN BONG NAM. Giải pháp từ phía công ty.

Giải pháp từ phía người lao động - 86 KẾT LUẬN.- 88 TẢI LIỆU THAM KHẢO 89 PHU LUC LOL CAM ON Dé hoan thiện luận văn này, tác giá đã nhận được sự hướng dẫn vả giúp đỡ tân tỉnh của rất nhiều người. Qua đây tác giá muốn gửi lời cám ơn chân thành tới từng cá nhân và tập thể sau: Trước hết, tôi xin chân thành cắm ơn giáo viên hướng dẫn, PGS. Nhâm Phong Tuân vì sự hướng dẫn nhiệt tình, chỉ tiết vả những ý kiến đóng gop sâu sắc giúp tôi hoàn thảnh luận văn tốtnhất Xin gửi lời cảm ơn chân thành dến các thầy cô giáo của Viện Quản trị kinh doanh — Irường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội đã trang bị cho tôi những kiến thức cần thiết trong suất khóa học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ