Tạo động lực làm việc cho điều dưỡng viên tại Bệnh viện Ung Bướu TPHCM

Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp tạo động lực làm việc cho điều dưỡng viên tại Bệnh viện Ung Bướu, từ lương thưởng đến môi trường làm việc.

Trường đại học

Học viện Hành chính Quốc gia

Chuyên ngành

Quản lý Công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề án thạc sĩ

2024

87
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tầm quan trọng của tạo động lực cho điều dưỡng viên

Trong hệ thống y tế, đặc biệt tại các bệnh viện chuyên khoa như Bệnh viện Ung Bướu, đội ngũ điều dưỡng viên (ĐDV) đóng một vai trò không thể thiếu. Họ là lực lượng nòng cốt, tiếp xúc trực tiếp và liên tục với người bệnh, quyết định phần lớn đến chất lượng chăm sóc và sự hài lòng của bệnh nhân. Tạo động lực làm việc cho điều dưỡng viên không chỉ là một biện pháp quản trị nhân sự, mà còn là yếu tố chiến lược ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị và uy tín của bệnh viện. Một điều dưỡng viên có động lực làm việc cao sẽ thể hiện sự tận tâm, chủ động và sáng tạo trong công việc, từ đó nâng cao chất lượng chăm sóc, giảm thiểu sai sót y khoa và xây dựng mối quan hệ tin cậy với người bệnh. Ngược lại, sự thiếu hụt động lực có thể dẫn đến thái độ làm việc thờ ơ, thiếu trách nhiệm, và cuối cùng là tình trạng burnout trong ngành y, gây ảnh hưởng tiêu cực đến cả bệnh nhân và chính bệnh viện. Nghiên cứu của Trương Thị Tơ (2024) tại Bệnh viện Ung Bướu TP.HCM đã chỉ ra rằng, các biện pháp tạo động lực hiệu quả giúp củng cố niềm tin, phát huy tinh thần cố gắng và sáng tạo cho ĐDV, góp phần xây dựng một đội ngũ chuyên nghiệp và gắn bó lâu dài.

1.1. Vai trò then chốt của điều dưỡng viên trong chăm sóc ung thư

Tại Bệnh viện Ung Bướu, công việc của điều dưỡng viên mang những đặc thù riêng biệt và đòi hỏi cao. Họ không chỉ thực hiện các y lệnh chuyên môn như tiêm truyền hóa chất, thay băng, mà còn là người bạn đồng hành, hỗ trợ tinh thần cho bệnh nhân trong suốt quá trình chiến đấu với bệnh tật. Kỹ năng giao tiếp với bệnh nhân ung thư trở thành một công cụ thiết yếu, giúp ĐDV thấu hiểu, chia sẻ và làm dịu nỗi đau về thể chất lẫn tinh thần của người bệnh. Đặc biệt trong lĩnh vực chăm sóc giảm nhẹ, vai trò của họ càng trở nên quan trọng, giúp bệnh nhân ở giai đoạn cuối có được chất lượng sống tốt nhất. Họ là cầu nối giữa bác sĩ, bệnh nhân và gia đình, đảm bảo kế hoạch điều trị được thực hiện một cách toàn diện và hiệu quả. Sự tận tâm của họ góp phần trực tiếp vào kết quả điều trị và mang lại hy vọng cho người bệnh.

1.2. Định nghĩa và ý nghĩa của động lực làm việc trong ngành y

Động lực làm việc được định nghĩa là sự khao khát và tự nguyện của cá nhân nhằm phát huy nỗ lực để đạt được mục tiêu của tổ chức và bản thân. Trong bối cảnh ngành y, động lực làm việc của điều dưỡng viên là tổng hòa của các yếu tố bên trong và bên ngoài, thúc đẩy họ cống hiến hết mình cho sự nghiệp chăm sóc sức khỏe. Các yếu tố này bao gồm sự thỏa mãn từ công việc (cảm giác giúp đỡ được người khác), sự hài lòng trong công việc liên quan đến lương thưởng, môi trường làm việc, cơ hội phát triển và sự công nhận của cấp trên. Việc tạo động lực hiệu quả sẽ giúp các bệnh viện khai thác tối đa tiềm năng của đội ngũ ĐDV, nâng cao chất lượng dịch vụ và quan trọng hơn cả là giữ chân điều dưỡng viên tài năng, giảm tỷ lệ nghỉ việc vốn đang là một thách thức lớn.

II. Thách thức lớn khi tạo động lực cho điều dưỡng BV Ung Bướu

Việc tạo động lực cho điều dưỡng viên tại Bệnh viện Ung Bướu đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Môi trường làm việc chuyên khoa ung bướu vốn dĩ đã mang nhiều áp lực. Điều dưỡng viên hàng ngày phải chứng kiến nỗi đau, sự mất mát và những hoàn cảnh éo le của bệnh nhân, gây ra những tác động tâm lý nặng nề. Theo thống kê của bệnh viện, số lượt bệnh nhân đến khám và điều trị tăng liên tục qua các năm, từ 742.460 lượt khám năm 2020, tạo ra một khối lượng công việc khổng lồ. Tình trạng quá tải thường xuyên xảy ra, khiến các điều dưỡng viên phải làm việc với cường độ cao, ít có thời gian nghỉ ngơi. Những yếu tố này khi kết hợp với các chính sách đãi ngộ chưa tương xứng đã tạo ra một rào cản lớn trong công tác tạo động lực. Hậu quả là tình trạng kiệt sức nghề nghiệp điều dưỡng ngày càng trở nên phổ biến, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe thể chất, tinh thần và làm giảm sút chất lượng công việc của đội ngũ nhân sự y tế cốt lõi này. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi một chiến lược toàn diện và sự thấu hiểu sâu sắc từ ban lãnh đạo.

2.1. Đối mặt với áp lực của điều dưỡng ung bướu và burnout

Áp lực của điều dưỡng ung bướu đến từ nhiều phía: áp lực chuyên môn với các phác đồ điều trị phức tạp, áp lực tâm lý khi phải giao tiếp với bệnh nhân và người nhà trong tình trạng căng thẳng, và áp lực từ khối lượng công việc quá tải. Họ phải đảm bảo sự chính xác tuyệt đối trong từng thao tác kỹ thuật, đồng thời phải thể hiện sự đồng cảm và kiên nhẫn. Sự tích tụ căng thẳng kéo dài mà không có các biện pháp hỗ trợ tâm lý cho nhân viên y tế hiệu quả là nguyên nhân chính dẫn đến hội chứng burnout trong ngành y. Biểu hiện của burnout bao gồm cảm giác cạn kiệt năng lượng, hoài nghi về giá trị công việc và giảm sút hiệu quả chuyên môn, là mối đe dọa trực tiếp đến sự an toàn của người bệnh.

2.2. Hạn chế trong chính sách đãi ngộ cho y tá hiện nay

Mặc dù Bệnh viện Ung Bướu đã có nhiều nỗ lực chi trả thu nhập tăng thêm, nghiên cứu của Trương Thị Tơ (2024) chỉ ra rằng thu nhập thực tế vẫn còn thấp so với mặt bằng chung và mức sống tại thành phố. Chính sách đãi ngộ cho y tá và điều dưỡng viên hiện nay vẫn còn nhiều bất cập. Mức lương cơ bản theo Nghị định 204/2004/NĐ-CP được cho là chưa phản ánh đúng giá trị sức lao động và mức độ phức tạp của công việc. Khảo sát cho thấy, mặc dù đa số hài lòng, vẫn còn 19% ĐDV cảm thấy mức lương và phụ cấp chưa phù hợp. Sự chênh lệch thu nhập so với các bệnh viện tư nhân và các ngành nghề khác khiến nhiều ĐDV, đặc biệt là những người trẻ, cảm thấy thiếu động lực và cân nhắc chuyển việc. Đây là một trong những nguyên nhân chính gây khó khăn cho nỗ lực giữ chân điều dưỡng viên.

III. Phương pháp tạo động lực tài chính hiệu quả cho điều dưỡng

Các yếu tố tài chính, bao gồm tiền lương, thưởng và phúc lợi, luôn là công cụ tạo động lực quan trọng và có tác động trực tiếp nhất. Tại Bệnh viện Ung Bướu, nhận thức rõ điều này, ban lãnh đạo đã và đang triển khai nhiều biện pháp nhằm cải thiện thu nhập cho nhân viên. Tuy nhiên, để thực sự hiệu quả, các chính sách này cần được xây dựng một cách khoa học, công bằng và minh bạch. Một hệ thống đãi ngộ tài chính tốt không chỉ đảm bảo cuộc sống cho điều dưỡng viên và gia đình họ mà còn là sự công nhận xứng đáng cho những nỗ lực và cống hiến không ngừng nghỉ. Việc liên kết chặt chẽ giữa hiệu suất công việc và thu nhập, thông qua các cơ chế đánh giá và khen thưởng rõ ràng, sẽ tạo ra một đòn bẩy mạnh mẽ, khuyến khích mỗi cá nhân không ngừng phấn đấu. Theo nghiên cứu, các yếu tố như tiền lương, phúc lợi và cơ hội tăng thu nhập có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng trong công việc. Do đó, đầu tư vào các phương pháp tạo động lực tài chính là một chiến lược khôn ngoan để nâng cao chất lượng dịch vụ và phát triển bệnh viện bền vững.

3.1. Cải thiện chính sách tiền lương phụ cấp và thu nhập thêm

Giải pháp cốt lõi là cần xây dựng một chính sách đãi ngộ cho y tá và điều dưỡng cạnh tranh hơn. Bệnh viện có thể nghiên cứu, đề xuất các cơ chế đặc thù để tăng thu nhập ngoài lương cơ bản, dựa trên các quy định mới như Nghị quyết 98/2023/QH15. Việc tối ưu hóa các nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh theo yêu cầu, nghiên cứu khoa học để tăng quỹ thu nhập tăng thêm là hướng đi cần thiết. Bên cạnh đó, việc rà soát và điều chỉnh các loại phụ cấp (phụ cấp độc hại, ưu đãi nghề) cho phù hợp với tính chất công việc tại khoa ung bướu cũng rất quan trọng. Sự minh bạch trong cách tính và chi trả thu nhập tăng thêm sẽ giúp củng cố niềm tin và tạo động lực cho điều dưỡng viên nỗ lực cống hiến.

3.2. Tối ưu hóa hệ thống ghi nhận và khen thưởng nhân viên

Khen thưởng không chỉ mang giá trị vật chất mà còn có ý nghĩa to lớn về mặt tinh thần. Hệ thống ghi nhận và khen thưởng nhân viên cần được thực hiện kịp thời, công bằng và đa dạng. Ngoài các hình thức khen thưởng định kỳ cuối năm, bệnh viện cần đẩy mạnh khen thưởng đột xuất cho các cá nhân, tập thể có thành tích xuất sắc hoặc có sáng kiến cải tiến chất lượng chăm sóc. Các tiêu chí khen thưởng cần được lượng hóa rõ ràng, dựa trên kết quả đánh giá hiệu quả công việc hàng quý, hàng tháng. Việc công khai vinh danh những tấm gương điều dưỡng viên tận tụy sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa, khích lệ tinh thần thi đua và xây dựng một môi trường làm việc tích cực, nơi mọi đóng góp đều được trân trọng.

IV. Cách tạo động lực phi vật chất hiệu quả cho điều dưỡng viên

Bên cạnh các yếu tố tài chính, động lực phi vật chất đóng vai trò không thể thiếu trong việc xây dựng một đội ngũ điều dưỡng viên gắn bó và tận tâm. Các yếu tố này tập trung vào việc thỏa mãn các nhu cầu bậc cao của con người như nhu cầu được tôn trọng, được phát triển và được cống hiến trong một môi trường làm việc lành mạnh. Một môi trường làm việc bệnh viện tích cực, nơi các mối quan hệ đồng nghiệp được xây dựng trên tinh thần hợp tác, hỗ trợ lẫn nhau, sẽ giúp giảm bớt căng thẳng và tạo cảm giác an toàn. Theo khảo sát tại Bệnh viện Ung Bướu, có đến 57% ĐDV hài lòng về lãnh đạo và đồng nghiệp, cho thấy đây là một điểm mạnh cần tiếp tục phát huy. Vai trò của lãnh đạo bệnh viện là vô cùng quan trọng trong việc định hình văn hóa tổ chức, lắng nghe tâm tư nguyện vọng của nhân viên và tạo điều kiện tốt nhất để họ phát triển. Đầu tư vào các biện pháp tạo động lực phi vật chất là cách xây dựng nền tảng bền vững để giữ chân điều dưỡng viên.

4.1. Xây dựng văn hóa bệnh viện ung bướu tích cực hỗ trợ

Việc xây dựng một văn hóa bệnh viện ung bướu đặc thù, lấy người bệnh làm trung tâm và trân trọng nhân viên y tế là nền tảng. Văn hóa này cần được thể hiện qua các quy trình làm việc rõ ràng, sự giao tiếp cởi mở và tôn trọng giữa các cấp. Các hoạt động tập thể như văn nghệ, thể thao, du lịch nghỉ mát cần được tổ chức thường xuyên để tăng cường sự gắn kết và giúp nhân viên tái tạo năng lượng. Ban lãnh đạo cần tạo ra các kênh đối thoại chính thức và phi chính thức để lắng nghe và giải quyết kịp thời những khó khăn, vướng mắc của điều dưỡng viên. Một văn hóa tổ chức mạnh mẽ sẽ là nguồn sức mạnh tinh thần to lớn, giúp họ vượt qua áp lực của điều dưỡng ung bướu.

4.2. Tầm quan trọng của đào tạo và phát triển điều dưỡng liên tục

Cơ hội học tập và thăng tiến là một yếu tố tạo động lực mạnh mẽ. Công tác đào tạo và phát triển điều dưỡng cần được xem là một khoản đầu tư chiến lược. Bệnh viện cần xây dựng lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng cho từng điều dưỡng viên, từ đó tạo ra các chương trình đào tạo chuyên sâu phù hợp. Việc hỗ trợ kinh phí và sắp xếp thời gian hợp lý để ĐDV tham gia các khóa học nâng cao trình độ, cập nhật kiến thức mới không chỉ nâng cao chất lượng chuyên môn mà còn cho thấy sự quan tâm của tổ chức đến sự phát triển cá nhân của họ. Khảo sát cho thấy 59% ĐDV hài lòng về cơ hội học tập và thăng tiến, đây là một tín hiệu tích cực cần được duy trì và mở rộng.

4.3. Thúc đẩy cân bằng công việc và cuộc sống cho nhân sự y tế

Để chống lại tình trạng kiệt sức nghề nghiệp điều dưỡng, việc thúc đẩy cân bằng công việc và cuộc sống là vô cùng cần thiết. Lãnh đạo các khoa, phòng cần có kế hoạch phân công, xếp lịch trực hợp lý, đảm bảo điều dưỡng viên có đủ thời gian nghỉ ngơi, phục hồi sức khỏe và chăm sóc gia đình. Các chính sách làm việc linh hoạt, chế độ nghỉ phép rõ ràng và các chương trình hỗ trợ tâm lý cho nhân viên y tế như tư vấn, các buổi workshop về quản lý stress cần được triển khai. Khi cảm thấy cuộc sống cá nhân được tôn trọng, điều dưỡng viên sẽ có một tâm thế tốt hơn, từ đó cống hiến hiệu quả hơn cho công việc.

V. Thực tiễn tạo động lực cho điều dưỡng tại BV Ung Bướu TPHCM

Phân tích thực trạng tại Bệnh viện Ung Bướu TP.HCM cho thấy công tác tạo động lực đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận nhưng vẫn còn những mặt hạn chế cần khắc phục. Dựa trên cuộc khảo sát 347 điều dưỡng viên tại 15 khoa lâm sàng, bức tranh tổng thể về sự hài lòng trong công việc đã được phác họa rõ nét. Đa số điều dưỡng viên bày tỏ sự hài lòng ở mức độ cao đối với các yếu tố như môi trường làm việc, mối quan hệ với lãnh đạo và đồng nghiệp, cũng như cơ hội phát triển nghề nghiệp. Cụ thể, 56% hài lòng và 34% rất hài lòng về môi trường làm việc. Điều này cho thấy bệnh viện đã thành công trong việc xây dựng một môi trường làm việc bệnh viện tương đối tích cực và hỗ trợ. Tuy nhiên, các vấn đề liên quan đến thu nhập và phúc lợi vẫn là điểm nóng, đòi hỏi sự quan tâm và cải thiện nhiều hơn nữa. Những con số thực tế này là cơ sở quan trọng để ban lãnh đạo bệnh viện đánh giá lại các chính sách hiện hành và đưa ra những giải pháp phù hợp, hướng tới mục tiêu cuối cùng là xây dựng một đội ngũ vững mạnh và tận tâm.

5.1. Phân tích sự hài lòng trong công việc qua khảo sát thực tế

Kết quả khảo sát cung cấp những dữ liệu quý giá. Tỷ lệ hài lòng chung về bệnh viện đạt mức cao, với 59% hài lòng và 35% rất hài lòng. Sự hài lòng về lãnh đạo trực tiếp và đồng nghiệp cũng rất tích cực (57% hài lòng, 38% rất hài lòng). Điều này khẳng định vai trò quan trọng của mối quan hệ con người và phong cách lãnh đạo trong việc tạo động lực. Ngược lại, dù có sự cải thiện, yếu tố tiền lương, phúc lợi vẫn còn là một điểm cần chú ý. Các dữ liệu này giúp bệnh viện xác định chính xác các yếu tố nào đang làm tốt và các lĩnh vực nào cần được ưu tiên cải thiện trong chiến lược tạo động lực và giữ chân điều dưỡng viên.

5.2. Hiệu quả từ các sáng kiến hỗ trợ tâm lý cho nhân viên y tế

Mặc dù tài liệu gốc không đi sâu vào các chương trình hỗ trợ tâm lý cụ thể, nhưng sự hài lòng cao về môi trường làm việc và lãnh đạo đã gián tiếp cho thấy những nỗ lực ban đầu trong việc tạo ra một không khí làm việc hỗ trợ. Vai trò của lãnh đạo bệnh viện trong việc lắng nghe, thấu hiểu và động viên tinh thần nhân viên đã phát huy tác dụng. Tuy nhiên, để đối phó hiệu quả hơn với burnout trong ngành y, việc triển khai các chương trình hỗ trợ tâm lý cho nhân viên y tế một cách bài bản, chuyên nghiệp hơn là hướng đi cần thiết trong tương lai. Các hoạt động này có thể bao gồm các buổi tư vấn cá nhân, các nhóm chia sẻ kinh nghiệm, hoặc các khóa đào tạo về kỹ năng quản lý căng thẳng, giúp điều dưỡng viên vững vàng hơn trước những áp lực đặc thù của nghề.

18/12/2025
Tạo động lực làm việc cho điều dưỡng viên tại bệnh viện ung bướu thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TẠO ĐỘNG LỰC CHO ĐIỀU DƯỠNG VIÊN TẠI BỆNH VIỆN 1. Các khái niệm cơ bản 1. Khái niệm động lực Động lực là thuật ngữ thường gắn với các cụm từ như: Động lực làm việc, động lực lao động, động lực học tập, động lực phát triển, tạo động lực,… Theo Từ điển Tiếng Việt, động lực được hiểu là “cái thúc đẩy làm cho phát triển” [35, tr.346], như vậy động lực là nhân tố bên trong, đòn bẩy tạo ra sự kích thích, thúc đẩy hình thành động cơ hành động của con người hướng tới sự phát triển, đạt được mục đích, kết quả đã đề ra. Theo Bedeian (1993), động lực là sự cố gắng để đạt được mục tiêu.

Higgins (1994) cho rằng, động lực bên trong là động lực của cá nhân nhằm để đáp ứng nhu cầu chưa được thỏa mãn. Theo giáo trình Quản trị nhân lực của Trường ĐH Kinh tế Quốc dân thì động lực là: “Sự khao khát và tự nguyện của mỗi cá nhân nhằm phát huy mọi nỗ lực để hướng bản thân đạt được mục tiêu của cá nhân và mục tiêu của tổ chức đã đặt ra” [20, tr. Động lực được hiểu từ góc độ tâm lý học, là yếu tố tạo ra sức kích thích, thúc đẩy hành động của con người được tạo ra bởi việc thỏa mãn nhu cầu của chủ thể, động lực được tạo ra từ những điều kiện bên trong và bên ngoài có khả năng khơi dậy tính tích cực của chủ thể. Dưới góc độ triết học, các tác giả đã xác định động lực là những yếu tố có tác dụng thúc đẩy quá trình vận động và phát triển của xã hội như sau: “Động lực là cái thúc đẩy, là cái làm gia tăng sự phát triển” [22, tr.15]; “Động lực là sức tác động, có khả năng kích thích, khởi động; có năng lực chuyển hóa làm xuất hiện cái mới, thúc đẩy sự phát triển của xã hội và con người”, hay “Động lực phát triển xã hội là những nhân tố tác động tích cực, thúc đẩy quá trình biến đổi, làm xuất hiện cái mới trong sự vận động đi lên của xã hội” [50, tr.

Như vậy, động lực trở thành chất kích thích tạo nên sự chủ động, tích cực, sáng tạo, tự nguyện và đam mê cống hiến, luôn nỗ lực để hoàn thành được mục tiêu của cá nhân cũng như tổ chức đã đặt ra. Biểu hiện của động lực thường được thể hiện qua sự hăng say và nỗ lực của nhân 11 viên y tế trong quá trình thực hiện công việc. Quan điểm phát triển về động lực, tác giả đưa ra như sau: Động lực là trạng thái cảm xúc bên trong của người lao động nhằm định hướng hành vi thực hiện các hành động có chủ đích để đạt được mục tiêu mà mình đề ra và phù hợp với mục tiêu của tổ chức. Khái niệm động lực làm việc Động lực làm việc rất quan trọng với mỗi cá nhân.

Nếu đi làm mà không có động lực, bạn sẽ trở thành một cỗ máy lặp đi lặp lại các công việc hằng ngày, không phát triển bản thân, thậm chí là thụt lùi so với đồng nghiệp. Yếu tố bên trong để thúc đẩy nhân viên y tế nỗ lực làm việc nhằm tạo ra năng suất và hiệu quả trong công việc. Động lực từ góc độ tâm lý học là những yếu tố thúc đẩy hành động nhằm thỏa mãn các nhu cầu của chủ thể, có tác dụng khơi dậy tính tích cực lao động của con người. Động lực làm việc là sự mong muốn và tự nguyện của cá nhân để phát huy và sự nỗ lực nhằm đạt được những mục tiêu của cá nhân và tổ chức đề ra.

Từ những phân tích trên, tác giả xác định: Động lực làm việc là nhân tố bên trong tạo ra sự kích thích, khuyến khích người lao động hình thành động cơ và hành động tích cực, sáng tạo nhằm đạt được mục tiêu và hoàn thành nhiệm vụ được giao ở vị trí việc làm nhất định. Khái niệm tạo động lực làm việc Để việc sử dụng phát triển nguồn nhân lực của đơn vị có hiệu quả thì việc tạo động lực cho nhân viên giữ một vai trò đặc biệt quan trọng. Tạo động lực làm việc cho người lao động được hiểu là cách thức tổ chức, quản trị nhân lực một cách hiệu quả nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức. Với các chính sách tạo động lực làm việc có thể khuyến khích, động viên, thôi thúc người lao động nỗ lực, phấn đấu, cống hiến, phát huy năng lực chuyên môn của mình nhằm đạt được mục tiêu đã đề ra.

Từ những tiếp cận ở trên, tác giả thấy rằng: Tạo động lực làm việc là quá trình khuyến khích và thúc đẩy người lao động hành động một cách hiệu quả và tích cực để đạt được mục tiêu công việc. Nó bao gồm các chiến lược, chính sách và hoạt động nhằm nâng cao sự hứng thú, năng suất và sự gắn bó của người lao động với tổ chức. Khái niệm động lực làm việc của điều dưỡng viên Công việc của đội ngũ nhân lực ngành Y tế là công việc đòi hỏi sự đam mê và trách nhiệm để đáp ứng nhu cầu của mọi người và tạo ra những kết quả tích cực. Duy trì được sự đam mê, động lực luôn được xây dựng môi trường làm việc từ người quản lý luôn động viên và đánh giá những đóng góp của mỗi nhân viên y tế.

Động lực bên trong và bên ngoài đã khuyến khích nhân viên y tế (NVYT) có những suy nghĩ tích cực để thúc đẩy động lực trong môi trường làm việc và tạo ra năng lượng tích cực. Có thể thấy rằng để bệnh nhân được chăm sóc chu đáo thì người điều dưỡng viên phải rèn luyện rất nhiều để có kỹ thuật chuyên môn thành thạo và dành nhiều thời gian để hoàn tất hồ sơ bệnh án cùng bác sĩ. Công việc của điều dưỡng phải tăng ca liên tục do khối lượng công việc nhiều và thiếu nhân lực, đặc biệt trong giai đoạn các bệnh viện đang tự chủ về tài chính và vấn đề thiếu nhân lực chăm sóc bệnh nhân xảy ra thường xuyên. Từ những phân tích trên, tác giả xác định rằng: Động lực làm việc của điều dưỡng viên là sự thúc đẩy, ham muốn và cam kết của các điều dưỡng viên trong công việc chăm sóc bệnh nhân và tham gia vào hoạt động tại cơ sở y tế.

Động lực này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ chăm sóc mà còn quyết định sự gắn bó và hiệu suất làm việc của họ. Khái niệm tạo động lực làm việc cho điều dưỡng viên Đối với ngành y tế do đặc thù của ngành nên ngoài cơ sở vật chất trang thiết bị thì nguồn nhân lực là yếu tố quan trọng nhất trong việc phát triển. Bệnh viện muốn phát triển các kỹ thuật cao, chuyên khoa sâu, muốn chăm sóc điều trị tốt cho người bệnh ngoài việc NVYT cần có trình độ cao thì cần hơn cả là sự cảm thông, chia sẻ, tận tâm vì người bệnh. Bệnh viện luôn tìm cách tạo động lực cho nhân viên qua đó có thể khai thác tối ưu khả năng của họ, nâng cao kiến thức và kỹ năng, nhằm đáp ứng được nhu cầu chăm sóc và bảo vệ sức khỏe ngày càng cao.

Việc tạo động lực làm việc cho ĐDV ngày càng trở nên cần thiết, vì động lực không chỉ ảnh hưởng tích cực đến quá trình hoạt động của Bệnh viện, tăng hiệu quả trong việc cung ứng các dịch vụ y tế cho người bệnh, đồng thời trực tiếp nâng cao uy 13 tín cho bệnh viện, là yếu tố quyết định sự tồn tại của bệnh viện trong xu thế mới. Tạo động lực làm việc cho người lao động nói chung mà tác giả đã xác định, khái niệm tại Bệnh viện: Tạo động lực làm việc cho điều dưỡng viên là tổng thể các công việc, biện pháp của các bệnh viện, của lãnh đạo, quản lý bệnh viện đối với viên chức và điều dưỡng viên làm việc tại các bệnh viện nhằm hình thành động cơ, kích thích sự nỗ lực cống hiến một cách tự nguyện, tích cực, sáng tạo, trách nhiệm của điều dưỡng viên nhằm hoàn thành mục tiêu phát triển bệnh viện, phục vụ sự nghiệp chăm sóc sức khoẻ nhân dân. Một số học thuyết về tạo động lực làm việc Có rất nhiều học thuyết về tạo động lực làm việc cho điều dưỡng viên với cách tiếp cận khác nhau như: 1. Học thuyết hệ thống nhu cầu của Abraham Maslow Maslow (1943) đã lập luận rằng hành vi của mỗi cá nhân con người được thúc đẩy bởi nhiều nhu cầu khác nhau cần được thỏa mãn.

Ông đã phát triển thuyết nhu cầu, còn được biết đến với tên gọi "Tháp nhu cầu Maslow," để minh họa rằng con người có một hệ thống phân cấp các nhu cầu. Thông qua nghiên cứu Maslow phân chia nhu cầu của con người thành 5 nhóm theo thứ tự từ thấp đến cao cụ thể: Nhóm nhu cầu sinh học - Nhóm nhu cầu an toàn - Nhóm nhu cầu xã hội - Nhóm nhu cầu được tôn trọng - Nhóm nhu cầu tự khẳng định. Tháp nhu cầu của Maslow 14 1. Thuyết hai yếu tố của Frederick Herzberg Phát hiện của Herzberg (1959) đã tạo ra một sự ngạc nhiên lớn, vì nó đã đảo lộn nhận thức thông thường.

Các nhà quản lý thường cho rằng đối ngược với thỏa mãn là bất mãn và ngược lại. Các nhân tố liên quan đến sự thỏa mãn đối với công việc được gọi là nhân tố động viên - nhân tố bên trong. Các nhân tố liên quan đến bất mãn được gọi là các nhân tố duy trì - nhân tố bên ngoài. Học thuyết đã chỉ ra cho Bệnh viện hai nhóm yếu tố rõ ràng trong việc thúc đẩy và duy trì các chính sách trong tạo động lực để gắn bó lâu dài với Bệnh viện.

Khi áp dụng học thuyết này Bệnh viện thiết lập bộ câu hỏi theo tiêu chí các nhóm yếu tố để điều tra nhu cầu của điều dưỡng viên và là cơ sở đưa ra những giải pháp phù hợp cho người điều dưỡng viên. Học thuyết kỳ vọng của Victor Vroom Victor Vroom (1964) xây dựng dựa học thuyết trên một số yếu tố tạo động lực trong lao động gồm: tính hấp dẫn trong công việc, mối liên hệ giữa kết quả, phần thưởng, mối liên hệ giữa sự nỗ lực quyết tâm với kết quả lao động của họ. Ông xây dựng theo công thức: Động lực = Kỳ vọng x Phương tiện x Tính hấp dẫn của phần thưởng Kỳ vọng: là mức độ tin tưởng của người lao động vào việc nỗ lực của họ sẽ dẫn đến kết quả tốt. Nếu người lao động tin rằng họ có khả năng họ làm việc chăm chỉ, họ sẽ đạt được kết quả mong đợi, thì động lực sẽ cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ