Luận văn thạc sĩ tạo động lực cán bộ giảng viên ĐH Kinh tế ĐHQGHN

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của cán bộ giảng viên tại Trường Đại học Kinh tế ĐHQGHN năm 2017.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Tầm Quan Trọng Của Việc Tạo Động Lực Cho Giảng Viên ĐH Kinh Tế ĐHQGHN

Trong bối cảnh cạnh tranh giáo dục đại học ngày càng gay gắt, việc tạo động lực cho giảng viên ĐH Kinh tế ĐHQGHN trở thành yếu tố then chốt, quyết định chất lượng đào tạo và nghiên cứu khoa học. Giảng viên không chỉ là người truyền đạt kiến thức mà còn là những nhà nghiên cứu, cố vấn, và là hình ảnh đại diện cho uy tín của trường. Một đội ngũ giảng viên có động lực làm việc cao sẽ đóng góp tích cực vào sự phát triển bền vững của Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội (UEB). Nghiên cứu thực tiễn cho thấy, sự hài lòng và gắn kết của giảng viên trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả giảng dạy, chất lượng công bố quốc tế, và khả năng thu hút sinh viên giỏi. Việc hiểu rõ các yếu tố cấu thành động lực lao động và áp dụng các chính sách quản trị nhân sự phù hợp là nhiệm vụ cấp thiết. Động lực không chỉ đơn thuần là tiền lương mà còn bao gồm các khía cạnh về phát triển sự nghiệp, môi trường làm việc, và sự công nhận. Bài viết này sẽ phân tích sâu rộng về chủ đề này, từ những thách thức đến các giải pháp cụ thể, nhằm cải thiện động lực làm việc cho giảng viên ĐH Kinh tế ĐHQGHN một cách hiệu quả và bền vững.

1.1. Vì Sao Động Lực Giảng Viên Là Trụ Cột Cho Sự Phát Triển Của UEB

Giảng viên là tài sản quý giá nhất của bất kỳ cơ sở giáo dục đại học nào. Tại UEB, một đội ngũ giảng viên có động lực làm việc cao sẽ thúc đẩy sự đổi mới trong phương pháp giảng dạy, nâng cao chất lượng nghiên cứu khoa học, và tăng cường uy tín học thuật của trường. Họ là những người trực tiếp tạo ra tri thức, bồi dưỡng nhân tài, và góp phần vào sự phát triển kinh tế – xã hội của đất nước. Nếu giảng viên thiếu động lực lao động, hiệu suất công việc sẽ giảm sút, dẫn đến chất lượng đào tạo đi xuống và ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh của trường. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Xuân Thu (2017) về tạo động lực cho cán bộ, giảng viên Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN, yếu tố con người đóng vai trò trọng tâm trong mọi tổ chức, đặc biệt là trong môi trường học thuật. Vì vậy, đầu tư vào việc tạo động lực cho giảng viên chính là đầu tư vào tương lai của UEB.

1.2. Tổng Quan Các Học Thuyết Cơ Bản Về Động Lực Lao Động Trong Giáo Dục

Để hiểu rõ hơn về động lực làm việc của giảng viên, cần xem xét các học thuyết nền tảng. Học thuyết nhu cầu của Maslow nhấn mạnh sự cần thiết của việc đáp ứng các nhu cầu từ cơ bản đến cao cấp (sinh lý, an toàn, xã hội, được tôn trọng, tự thể hiện). Đối với giảng viên, điều này không chỉ là tiền lương và phúc lợi mà còn là cơ hội để cống hiến và khẳng định bản thân. Học thuyết hai yếu tố của Herzberg phân biệt giữa yếu tố duy trì (hygiene factors như môi trường làm việc, chính sách quản lý) và yếu tố động viên (motivator factors như sự công nhận, cơ hội thăng tiến, bản chất công việc). Nghiên cứu tại UEB cần áp dụng linh hoạt các học thuyết này để xây dựng một mô hình tạo động lực toàn diện, giải quyết cả các yếu tố giữ chân và các yếu tố khuyến khích giảng viên phát huy tối đa năng lực.

II. Thách Thức Lớn Tại Sao Giảng Viên ĐH Kinh Tế ĐHQGHN Đôi Khi Thiếu Động Lực

Mặc dù có nhiều đóng góp quan trọng, giảng viên tại các trường đại học, trong đó có ĐH Kinh tế ĐHQGHN, vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức có thể làm giảm động lực làm việc. Một trong những vấn đề hàng đầu là áp lực về nghiên cứu khoa học và công bố quốc tế, đi kèm với đó là gánh nặng giảng dạy ngày càng tăng. Bên cạnh đó, chính sách đãi ngộtiền lương và phúc lợi chưa thực sự cạnh tranh so với khu vực tư nhân hoặc các tổ chức quốc tế, gây khó khăn trong việc thu hút và giữ chân nhân tài. Môi trường làm việc đôi khi còn thiếu sự linh hoạt, cơ hội phát triển sự nghiệp không rõ ràng, và quy trình đánh giá thành tích chưa thực sự công bằng cũng là những yếu tố gây trở ngại. Những vấn đề này cần được nhận diện và giải quyết một cách có hệ thống để đảm bảo tạo động lực cho giảng viên ĐH Kinh tế ĐHQGHN đạt hiệu quả cao nhất. Việc thiếu động lực có thể dẫn đến hiện tượng "chảy máu chất xám" hoặc giảm chất lượng trong công tác chuyên môn, ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín và vị thế của trường.

2.1. Phân Tích Các Yếu Tố Nội Tại Ảnh Hưởng Đến Động Lực Giảng Viên

Các yếu tố nội tại chủ yếu liên quan đến bản chất công việc và sự tự chủ của giảng viên. Áp lực nghiên cứu, số giờ giảng, và trách nhiệm cố vấn sinh viên ngày càng tăng có thể tạo ra gánh nặng lớn. Nếu không có sự cân bằng hợp lý, động lực lao động sẽ suy giảm. Ngoài ra, cảm giác công việc lặp lại, thiếu cơ hội đổi mới hoặc không được tham gia vào các quyết sách quan trọng của khoa/trường cũng là rào cản. Theo nghiên cứu khảo sát, giảng viên mong muốn được trao quyền tự chủ hơn trong công việc, được thử nghiệm các phương pháp giảng dạy mới và có cơ hội tham gia vào các dự án nghiên cứu có ý nghĩa. Việc thiếu sự thách thức và ý nghĩa trong công việc có thể làm giảm đáng kể khả năng khuyến khích giảng viên phát huy tối đa năng lực.

2.2. Đánh Giá Tác Động Của Chính Sách Đãi Ngộ Và Môi Trường Làm Việc

Yếu tố tiền lương và phúc lợi luôn là một trong những động lực cơ bản. Mức lương chưa tương xứng với năng lực và khối lượng công việc có thể khiến giảng viên cảm thấy không được đánh giá đúng mức. Bên cạnh đó, môi trường làm việc vật chất (cơ sở vật chất, trang thiết bị) và phi vật chất (văn hóa tổ chức, mối quan hệ đồng nghiệp) đóng vai trò quan trọng. Một môi trường làm việc thiếu cởi mở, ít hỗ trợ hoặc không tạo điều kiện cho sự hợp tác sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến động lực làm việc. Việc thiếu minh bạch trong các chính sách đánh giá thành tíchcơ hội thăng tiến cũng là rào cản lớn, khiến giảng viên cảm thấy thiếu công bằng và mất niềm tin vào lộ trình phát triển sự nghiệp tại UEB. Các vấn đề này cần được xem xét kỹ lưỡng để tăng cường động lực giảng viên tại UEB.

III. Bí Quyết Tối Ưu Chính Sách Đãi Ngộ Để Tạo Động Lực Cho Giảng Viên ĐH Kinh Tế ĐHQGHN

Để thực sự tạo động lực cho giảng viên ĐH Kinh tế ĐHQGHN, việc tối ưu hóa chính sách đãi ngộ là một trong những giải pháp hàng đầu. Một hệ thống đãi ngộ công bằng, minh bạch và cạnh tranh không chỉ giúp thu hút mà còn giữ chân những giảng viên tài năng. Điều này bao gồm không chỉ tiền lương và phúc lợi cơ bản mà còn các khoản thưởng dựa trên hiệu suất, các chế độ đãi ngộ phi tài chính, và các gói hỗ trợ đặc biệt. Theo một số mô hình quản trị nhân sự tiên tiến, việc liên kết trực tiếp giữa đánh giá thành tích với mức thưởng và cơ hội phát triển sự nghiệp sẽ là động lực mạnh mẽ. Trường cần xây dựng một cơ chế khen thưởng linh hoạt, công nhận kịp thời những đóng góp xuất sắc của giảng viên trong giảng dạy, nghiên cứu, và các hoạt động cộng đồng. Đây là cách hiệu quả để khuyến khích giảng viên nỗ lực hơn nữa và cảm thấy được trân trọng. Việc tham khảo các chính sách đãi ngộ tại các trường đại học hàng đầu khu vực và quốc tế cũng là cần thiết để đảm bảo sự cạnh tranh cho UEB.

3.1. Nâng Cao Tiền Lương Và Phúc Lợi Yếu Tố Thu Hút Giảng Viên Hàng Đầu

Mặc dù không phải là yếu tố duy nhất, tiền lương và phúc lợi vẫn đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc tạo động lực cho giảng viên. Một mức lương cạnh tranh, tương xứng với năng lực và đóng góp, cùng với các chế độ phúc lợi hấp dẫn (bảo hiểm y tế, nghỉ phép, hỗ trợ nhà ở, học bổng cho con cái) sẽ giúp giảng viên an tâm công tác và tập trung hơn vào chuyên môn. Theo dữ liệu khảo sát từ các nghiên cứu trước đây (Nguyễn Thị Xuân Thu, 2017), thu nhập là một biến số có tác động đáng kể đến động lực làm việc. UEB cần định kỳ rà soát và điều chỉnh chính sách tiền lương và phúc lợi để đảm bảo tính cạnh tranh, phù hợp với mặt bằng chung của thị trường lao động giáo dục và các yêu cầu về chi phí sinh hoạt, đặc biệt tại các đô thị lớn.

3.2. Xây Dựng Cơ Chế Thưởng Hiệu Suất Và Công Nhận Đóng Góp Xứng Đáng

Ngoài lương cố định, việc xây dựng một cơ chế thưởng hiệu suất minh bạch và công bằng là cần thiết. Các khoản thưởng có thể dựa trên số lượng công trình nghiên cứu được công bố trên các tạp chí uy tín, chất lượng giảng dạy được sinh viên và đồng nghiệp đánh giá cao, hoặc các dự án hợp tác với doanh nghiệp mang lại giá trị thiết thực. Việc công nhận kịp thời và xứng đáng các thành tích của giảng viên, thông qua các danh hiệu, khen thưởng, hoặc các chương trình vinh danh, sẽ củng cố động lực lao động và khuyến khích họ không ngừng phấn đấu. Đánh giá thành tích cần được thực hiện định kỳ, khách quan và có tính xây dựng để giảng viên nhìn nhận rõ ràng con đường phát triển sự nghiệp của mình và cảm thấy được trân trọng.

IV. Phương Pháp Phát Triển Sự Nghiệp Và Môi Trường Làm Việc Nâng Cao Động Lực Giảng Viên UEB

Bên cạnh chính sách đãi ngộ, việc đầu tư vào phát triển sự nghiệp và xây dựng một môi trường làm việc lý tưởng là những phương pháp tạo động lực cho giảng viên không thể thiếu. Giảng viên, đặc biệt là trong môi trường học thuật, luôn khao khát được học hỏi, nâng cao trình độ chuyên môn và có cơ hội thăng tiến. Trường cần tạo điều kiện tối đa cho đào tạo và phát triển liên tục, từ các khóa học chuyên sâu, hội thảo khoa học đến các chương trình trao đổi quốc tế. Đồng thời, một môi trường làm việc năng động, hỗ trợ và khuyến khích sự đổi mới sẽ thúc đẩy sự sáng tạo và gắn kết của giảng viên. Điều này bao gồm cả cơ sở vật chất hiện đại, văn hóa tổ chức cởi mở, và mối quan hệ đồng nghiệp thân thiện. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, khi giảng viên cảm thấy được hỗ trợ trong phát triển sự nghiệp và làm việc trong một môi trường tích cực, động lực làm việc của họ sẽ tăng lên đáng kể, từ đó góp phần nâng cao chất lượng toàn diện của UEB. Việc tăng cường động lực giảng viên tại UEB thông qua các kênh này là một chiến lược dài hạn và bền vững.

4.1. Tạo Cơ Hội Thăng Tiến Và Đào Tạo Chuyên Sâu Nâng Tầm Phát Triển Sự Nghiệp

Cơ hội thăng tiến rõ ràng và công bằng là động lực mạnh mẽ đối với giảng viên. Trường cần xây dựng lộ trình sự nghiệp minh bạch, từ giảng viên đến phó giáo sư, giáo sư, kèm theo các tiêu chí đánh giá cụ thể. Song song đó, việc đầu tư vào đào tạo và phát triển chuyên môn liên tục là cực kỳ quan trọng. Các chương trình học bổng sau đại học, hỗ trợ tham gia các hội nghị khoa học quốc tế, hay các khóa học nâng cao kỹ năng sư phạm và nghiên cứu sẽ giúp giảng viên cập nhật kiến thức, nâng cao năng lực và duy trì sự nhiệt huyết. Theo luận văn, tạo động lực thông qua đào tạo và cơ hội thăng tiến là một trong những giải pháp chính yếu. Điều này không chỉ mang lại lợi ích cho cá nhân giảng viên mà còn nâng cao chất lượng đội ngũ giảng dạy và nghiên cứu của trường.

4.2. Xây Dựng Văn Hóa Tổ Chức Hỗ Trợ Và Môi Trường Làm Việc Tích Cực

Một môi trường làm việc tích cực, nơi giảng viên cảm thấy được tôn trọng, được lắng nghe và được hỗ trợ, là yếu tố then chốt để duy trì động lực làm việc. Văn hóa tổ chức cần thúc đẩy sự hợp tác, chia sẻ kiến thức, và khuyến khích sự đổi mới. Cơ sở vật chất đầy đủ, tiện nghi, và môi trường làm việc an toàn, thoải mái cũng góp phần quan trọng. Hơn nữa, việc xây dựng các kênh giao tiếp hiệu quả, tạo điều kiện cho giảng viên tham gia vào quá trình ra quyết định, và giải quyết các xung đột một cách công bằng sẽ củng cố niềm tin và sự gắn kết. Việc đầu tư vào môi trường làm việc không chỉ là việc nâng cấp hạ tầng mà còn là việc xây dựng một văn hóa tổ chức nơi mọi thành viên đều cảm thấy mình là một phần quan trọng của UEB.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Kinh Nghiệm Thành Công Và Kết Quả Nghiên Cứu Tại ĐH Kinh Tế ĐHQGHN

Việc tạo động lực cho giảng viên ĐH Kinh tế ĐHQGHN không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà cần được cụ thể hóa bằng các ứng dụng thực tiễn và đánh giá kết quả. Dựa trên các nghiên cứu khảo sát và phân tích định lượng (như luận văn của Nguyễn Thị Xuân Thu năm 2017), UEB có thể rút ra những kinh nghiệm quý báu. Các số liệu thống kê về độ tin cậy thang đo động lực làm việc, đặc điểm công việc, thu nhập, đánh giá ghi nhận thành tích, cơ hội thăng tiến, đào tạo và phát triển, cũng như môi trường làm việc đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiện trạng. Kết quả phân tích hồi quy đa biến có thể chỉ ra mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến động lực lao động của giảng viên. Từ đó, trường có thể điều chỉnh và hoàn thiện các chính sách quản trị nhân sự hiện hành, tập trung vào những khía cạnh có tác động lớn nhất. Ví dụ, việc cải thiện cơ chế đánh giá thành tích công bằng hơn hoặc tăng cường các chương trình đào tạo và phát triển có thể mang lại hiệu quả rõ rệt. Đây là bước quan trọng để đảm bảo giải pháp tăng cường động lực giảng viên tại UEB được triển khai một cách khoa học và hiệu quả.

5.1. Phân Tích Hiện Trạng Động Lực Giảng Viên Thông Qua Khảo Sát Định Lượng

Các nghiên cứu định lượng đã được tiến hành tại UEB nhằm đánh giá hiện trạng động lực làm việc của giảng viên. Bằng cách sử dụng các thang đo sơ bộ về 'Động lực làm việc', 'Đặc điểm công việc', 'Thu nhập', 'Đánh giá, ghi nhận thành tích', 'Cơ hội thăng tiến', 'Đào tạo và phát triển' và 'Môi trường làm việc', các khảo sát đã thu thập dữ liệu phong phú. Phân tích Cronbach Alpha đã đánh giá độ tin cậy của các thang đo, trong khi phân tích nhân tố khám phá (EFA) giúp xác định các yếu tố chính ảnh hưởng. Kết quả từ các bảng thống kê và phân tích độ tuổi, giới tính, bậc học của giảng viên cung cấp một bức tranh tổng thể, giúp UEB nhận diện được các nhóm đối tượng giảng viên có nhu cầu động lực khác nhau và từ đó có chính sách phù hợp để khuyến khích giảng viên.

5.2. Đề Xuất Các Giải Pháp Tối Ưu Dựa Trên Kết Quả Nghiên Cứu Thực Tiễn

Dựa trên kết quả phân tích hồi quy đa biến và các phát hiện từ nghiên cứu định lượng, nhiều giải pháp tăng cường động lực giảng viên tại UEB đã được đề xuất. Các giải pháp này tập trung vào việc cải thiện chính sách đãi ngộ, nâng cao chất lượng môi trường làm việc, tăng cường cơ hội thăng tiếnđào tạo chuyên sâu. Ví dụ, việc xây dựng quỹ nghiên cứu khoa học nội bộ cạnh tranh, chính sách hỗ trợ công bố quốc tế, hoặc các chương trình mentorship cho giảng viên trẻ. Mục tiêu là tạo ra một hệ sinh thái học thuật nơi giảng viên không chỉ hoàn thành nhiệm vụ mà còn được truyền cảm hứng để cống hiến và phát triển, đóng góp vào sự phát triển chung của Đại học Kinh tế – ĐHQGHN.

VI. Định Hướng Tương Lai Nâng Tầm Chiến Lược Tạo Động Lực Cho Giảng Viên ĐH Kinh Tế ĐHQGHN Bền Vững

Để duy trì và nâng cao động lực làm việc của giảng viên trong dài hạn, ĐH Kinh tế ĐHQGHN cần xây dựng một chiến lược tạo động lực mang tính chiến lược và bền vững. Điều này không chỉ bao gồm việc liên tục rà soát và cập nhật các chính sách đãi ngộphúc lợi, mà còn phải tập trung vào việc tạo dựng một văn hóa tổ chức khuyến khích sự đổi mới, hợp tác, và tôn trọng lẫn nhau. Việc ứng dụng công nghệ trong quản lý nhân sự, tự động hóa các quy trình hành chính, và cung cấp các công cụ hỗ trợ giảng dạy-nghiên cứu hiện đại sẽ giúp giảm tải công việc, tạo điều kiện cho giảng viên tập trung vào chuyên môn. Bên cạnh đó, việc thúc đẩy các chương trình gắn kết cộng đồng, tạo không gian để giảng viên chia sẻ kinh nghiệm và kết nối, cũng là yếu tố quan trọng để tăng cường động lực giảng viên tại UEB. Định kỳ lấy ý kiến phản hồi từ giảng viên và thực hiện các cuộc khảo sát về sự hài lòng sẽ giúp trường điều chỉnh kịp thời các chính sách, đảm bảo rằng các nỗ lực tạo động lực cho giảng viên ĐH Kinh tế ĐHQGHN luôn đi đúng hướng và mang lại hiệu quả cao nhất trong bối cảnh giáo dục đại học không ngừng phát triển.

6.1. Xây Dựng Văn Hóa Đổi Mới Và Khuyến Khích Sáng Tạo Trong Giảng Dạy

Một trong những định hướng quan trọng là xây dựng một văn hóa tổ chức nơi sự đổi mới và sáng tạo được khuyến khích mạnh mẽ. UEB cần tạo điều kiện để giảng viên thử nghiệm các phương pháp giảng dạy mới, ứng dụng công nghệ vào bài giảng, và phát triển các khóa học mang tính tiên phong. Việc công nhận và khen thưởng những sáng kiến này sẽ không chỉ tạo động lực cho giảng viên mà còn nâng cao chất lượng đào tạo tổng thể của trường. Đây cũng là một cách hiệu quả để khuyến khích giảng viên cảm thấy được trao quyền và có ý nghĩa trong công việc, vượt ra ngoài các yếu tố tài chính cơ bản. Một văn hóa đề cao sự học hỏi và phát triển không ngừng sẽ là nền tảng vững chắc cho sự phát triển của giảng viên và của trường.

6.2. Nâng Cao Vai Trò Của Lãnh Đạo Và Quản Lý Trong Việc Tạo Động Lực Trực Tiếp

Vai trò của lãnh đạo các cấp (từ ban giám hiệu đến trưởng khoa, trưởng bộ môn) là cực kỳ quan trọng trong việc tạo động lực trực tiếp cho giảng viên. Lãnh đạo cần là người truyền cảm hứng, lắng nghe, hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi nhất cho giảng viên phát triển. Việc giao tiếp minh bạch, phản hồi mang tính xây dựng, và công nhận kịp thời các nỗ lực sẽ củng cố niềm tin và sự gắn kết. Các chương trình đào tạo và phát triển kỹ năng lãnh đạo cho quản lý cấp trung cũng cần được chú trọng, để họ có thể áp dụng các phương pháp tạo động lực hiệu quả nhất trong đội ngũ của mình. Một người lãnh đạo thấu hiểu và biết cách khích lệ sẽ là yếu tố then chốt giúp giảng viên ĐH Kinh tế ĐHQGHN phát huy tối đa tiềm năng và cống hiến.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ tạo động lực làm việc cho cán bộ giảng viên trường đại học kinh tế đại học quốc gia hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TÔNG QUAN TÍNH HÌNH NGHIÊN CÚU VÀ CƠ SỞ LÝ TIUVET Vi CONG TAC TAO DONG LUC A 1. Téng quan tình hình nghiên cứu về tạo động lục. Những nghiên cứu nước ngoài 4 1. Những nghiên cứu trong nước.

Động lục và 1. Vai trà của tạo động lực lao động. Các học thuyết tạo động lục trong lao động - 10 1. Học thuyết như câu của -Lbraham Maslow.

Hạc thuyết hệ thông hai yéu td cia F Herzberg. Học thuyết kỳ vọng của Victor Vroom. Học thuyết công bing ciia J. Hạc thuyết tăng cường tích ce ctia Burrhus Frederic Skinner.

Hoe thuyét dat muc tiéu Edwin Locke. Các yếu tổ ảnh hưởng đến tạo động lực lao động trong một tổ chức. Nhám yếu tổ thúc đấu 1. Nhóm yếu tổ đhụy tì.

Tạo động lực cho người lao động trong một tổ chức. Tạo động lực thông qua tiễn lương. Tạo dộng lực thông qua tiền thưởng và cúc phúc lợi khác. Tao dong lực thông qua bê trí và sử dung nhân sự.

Tạo động lực thông qua đánh giá thực hiện công việ 4. Điều kiện thực hiện các giải pháp. Dễ xuất và kiến nghị. KẾT LUẬN TÀI LIỆU THAM KHẢO.c PHỰ LỤC LOI CAM ON Luận văn tốt nghiệp là kết quả của toàn bộ kiến thức tích lũy được trong suốt thời gian học tập, thể hiển những trị thức cũng như sự vận dụng những kiến thức mà mỗi học viên tiếp thu được vào thực tế.

Lễ hoản thành bài luận văn tốt nghiệp, không chỉ yêu cầu sự vận dụng kiến thức của bản thân mỗi học viên mà cỏn cần có sự hướng dẫn của các thẩy cô giáo, giảng viễn va sự giúp đỡ tận tỉnh của các anh/chị cán bộ tại tường, Tác giá xin gửi lời cảm ơn trân trọng dến Quý thầy cô giáo trưởng Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội, đặc biết là quý thầy cô Viện Quản trị kinh doanh, những người đã truyền đại những kiến thức quý báu cho tác giả trong suốt thời gian học tập. Đặc biết, tác giả xin bảy tỏ lòng cảm ơn chân thành sâu sắc đến thầy giáo - PG8. Nhâm Phong Tuân, người đã tận tình hướng dẫn tác giả trong quá trình hoản thành bài luận văn tốt nghiệp. Sự hướng dẫn tận tỉnh cũng như những phản biên, lý giải của Thầy trong suốt quả trình nghiên cứu là vô củng quan trọng giúp tác giả hoản thành bài luận văn với kết quả tốt nhải.

Một lần nữa xin trân trọng cảm ơn và kính chúc Quý thầy cô, Quý .Anh/Chị luôn mạnh khỏe và hạnh phúc! DANH MỤC BẰNG, SƠ BÓ STT BANG NỘI DŨNG Trang 1 |Bảng 2.1 Danh sách các biến và nguồn gốc các thang đo 36 2 |Băng 22 | Phương pháp thu thập đử liệu 39 3 Bang 2.3 Chuẩn bị dữ liệu cho việc phân tích 40 4 |Bảng 2.4 | Các bước phân tích nhan t6 EFA 42 5 _ | Rảng 2. | Mô tả các biến trong phương trình hồi quy đa biển 44 Thống kê quy mô đào tạo Trường Đại học Kinh 6 |Bảng 3.1 Š 49 †Ê theo bậc hạc giai đoạn 2012 - 2017 Thống kê số lượng cán bộ, giảng viên Trưở 7 | Bang 3.2 6 eine me) ấy PHKT giai doan 2012-2017 Thống kê độ tuổi cán bộ, giáng viên Trường Đại 8 | Bang 33 eee pms 8 3 học kinh tế giai doạn 2012-2017 Phân bố mẫu theo một số thuộc tính của người 9 | Bing 3. 59 phỏng vân 10 | Băng 3.1 | Kết quả Cronbach alpha của biến đặc điểm công việc | 60 11 | Bang 3.2 | Kếtquã Cronbach alpha của biến đặc điểm công việc 60 12 | Bảng 3.1 | Kết qua Cronbach alpha cua bién thu nhập 6) 13.2 | Két qua Cronbach alpha mdi của biển thu nhập 6] Kết qu Cronbach alpha biến Đánh giá, ghỉ nhận 14 | Bảng 3.7 62 thanh tich 15 | Bang 3.1 | Kết quá Cronbach alpha bién Co hdi thing tiển 62 16 | Bang 3. | Két qua Cronbach alpha moi bién Co hdi thing tién 63 ii DANH MỤC BẰNG, SƠ BÓ STT BANG NỘI DŨNG Trang 1 |Bảng 2.1 Danh sách các biến và nguồn gốc các thang đo 36 2 |Băng 22 | Phương pháp thu thập đử liệu 39 3 Bang 2.3 Chuẩn bị dữ liệu cho việc phân tích 40 4 |Bảng 2.4 | Các bước phân tích nhan t6 EFA 42 5 _ | Rảng 2.

| Mô tả các biến trong phương trình hồi quy đa biển 44 Thống kê quy mô đào tạo Trường Đại học Kinh 6 |Bảng 3.1 Š 49 †Ê theo bậc hạc giai đoạn 2012 - 2017 Thống kê số lượng cán bộ, giảng viên Trưở 7 | Bang 3.2 6 eine me) ấy PHKT giai doan 2012-2017 Thống kê độ tuổi cán bộ, giáng viên Trường Đại 8 | Bang 33 eee pms 8 3 học kinh tế giai doạn 2012-2017 Phân bố mẫu theo một số thuộc tính của người 9 | Bing 3. 59 phỏng vân 10 | Băng 3.1 | Kết quả Cronbach alpha của biến đặc điểm công việc | 60 11 | Bang 3.2 | Kếtquã Cronbach alpha của biến đặc điểm công việc 60 12 | Bảng 3.1 | Kết qua Cronbach alpha cua bién thu nhập 6) 13.2 | Két qua Cronbach alpha mdi của biển thu nhập 6] Kết qu Cronbach alpha biến Đánh giá, ghỉ nhận 14 | Bảng 3.7 62 thanh tich 15 | Bang 3.1 | Kết quá Cronbach alpha bién Co hdi thing tiển 62 16 | Bang 3. | Két qua Cronbach alpha moi bién Co hdi thing tién 63 ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TAT STT Ký hiệu Nguyên nghĩa 1 CBNV Cán bộ nhân viên 2 |DHKT trường Dại học Kinh tế 3 |DHIQGIIN Đại học Quốc gia Hà Nội 4 |NCKH Nghiên cứu khoa học 4. Điều kiện thực hiện các giải pháp.

Dễ xuất và kiến nghị. KẾT LUẬN TÀI LIỆU THAM KHẢO. Điều kiện thực hiện các giải pháp. Dễ xuất và kiến nghị.

KẾT LUẬN TÀI LIỆU THAM KHẢO. Quá trình hình thành và phát triển PHOGHN 3. Kết quả hoạt dộng chú yếu giai doan 2012-201 7. Hoat déng dito tao.

Hoại động nghiên cửu khoa học. Tình hình nhân sự. Bồi cảnh nghiên cửu - - - 56 3. Một số đặc điểm nghề nghiệp của cắn bộ, giảng viên.

Dặc điểm công tác quản lỷ hiện nay trong Trường DIIẤCP. Kết quả nghiên cứu định lượng chính thức về động lục làm việc cửa các cán bộ, giảng viên Trường ĐHKT - - - 61 3. Phan tích độ tin edy etta thang do théng qua hé sé Cronbach's Aipha. Phân tích nhân tô khám phá EFA.

Kiém dinh mô hình và giả thuyết nghiên cửu. Phân tích sự khác biệt theo đặc điểm cá nhân .72 CHƯƠNG 4 ĐÁKH GIÁ KÉT QUÁ VÀ ĐB XUẤT MỘT SỐ GIẢI PHAP NHAM NANG CAO CONG TAC TAO BONG LUC CHO CAN BO, GIANG VIÊN TRƯỜNG DẠI HỌC KINII TẾ - DHIQG11N. Đánh giả oông tác tạo động lực lại Trường ĐHKT - DHQGHN.1, Các kết quả dạt dược. Các hạn chế, tôn tại.

Nguyên nhân của bạn chế. Một số giải pháp nhằm nâng cao công tác tạo động lực cho cán bộ, giắng viên của Trường Dại học Kính tế - DIIQGTIIN 80 +2. Cải tiến chế độ, chính sách tiền lương. Cái tiên quy trình dánh giá thực hiện công việc, thi dua khen thưởng của cán bộ, giảng viên.

Một xố đề xuất khác. Điều kiện thực hiện các giải pháp. Dễ xuất và kiến nghị. KẾT LUẬN TÀI LIỆU THAM KHẢO.5, Tạo dộng lực thông gua dào tạo vờ cơ hội thăng tiễ 1.

Tạa động lực thông qua điều kiện, môi trường làn việc. Mô hình và các giả thuyết nghiên cứu. A4ô hình nghiên cứu 1. Các giả thuyết nghiên cứu.

CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cửu. Xây dựng thang đo sơ bộ - - - 35 3. Thang ấp sơ bộ “Động lực làm việc” 2.

Thang áo sơ bộ "“Dặc điểm công việc ”.3, Thang do so bé “Thu nhap”. Thang đo sơ bộ "Đánh giá, ghi nhận thành tích thực hiện công việc ”. Thang đo sơ bộ “Cơ hội thăng tiễn 2. Thang do sơ bộ “Đào tạo và phát triển 3.

Thang đo sơ bộ “Môi trường làm việc ”. Nghiên cửu định tỉnh. Nghiên cứu định lượng, 40 3. Bằng hỏi trong nghiên cứu dịnh lượng.

Thiết kế mẫu 2. Thu thập dữ liệu. Phân tích dữ liệu. Dánh giá độ tin cậy thang áo „ 2.

Phân tích nhân tổ khám phá BFA. Phân tích hội quy da bién 3. Phân tích sự khác biệt về động lực làm việc theo thuộc tính của đối tượng nghiên cứu.47 CHUONG 3: THUC TRANG CONG TAC TAO DONG LUC CHO CAN BỘ, GIANG VIEN TAI TRUONG BHKT - PHQGHN AB 3. Tổng quan về Trường Đại học Kinh tế - BHQGHN.

48 DANH MỤC CHỮ VIẾT TAT STT Ký hiệu Nguyên nghĩa 1 CBNV Cán bộ nhân viên 2 |DHKT trường Dại học Kinh tế 3 |DHIQGIIN Đại học Quốc gia Hà Nội 4 |NCKH Nghiên cứu khoa học DANH MỤC CHỮ VIẾT TAT STT Ký hiệu Nguyên nghĩa 1 CBNV Cán bộ nhân viên 2 |DHKT trường Dại học Kinh tế 3 |DHIQGIIN Đại học Quốc gia Hà Nội 4 |NCKH Nghiên cứu khoa học DANH MỤC BẰNG, SƠ BÓ STT BANG NỘI DŨNG Trang 1 |Bảng 2.1 Danh sách các biến và nguồn gốc các thang đo 36 2 |Băng 22 | Phương pháp thu thập đử liệu 39 3 Bang 2.3 Chuẩn bị dữ liệu cho việc phân tích 40 4 |Bảng 2.4 | Các bước phân tích nhan t6 EFA 42 5 _ | Rảng 2. | Mô tả các biến trong phương trình hồi quy đa biển 44 Thống kê quy mô đào tạo Trường Đại học Kinh 6 |Bảng 3.1 Š 49 †Ê theo bậc hạc giai đoạn 2012 - 2017 Thống kê số lượng cán bộ, giảng viên Trưở 7 | Bang 3.2 6 eine me) ấy PHKT giai doan 2012-2017 Thống kê độ tuổi cán bộ, giáng viên Trường Đại 8 | Bang 33 eee pms 8 3 học kinh tế giai doạn 2012-2017 Phân bố mẫu theo một số thuộc tính của người 9 | Bing 3. 59 phỏng vân 10 | Băng 3.1 | Kết quả Cronbach alpha của biến đặc điểm công việc | 60 11 | Bang 3.2 | Kếtquã Cronbach alpha của biến đặc điểm công việc 60 12 | Bảng 3.1 | Kết qua Cronbach alpha cua bién thu nhập 6) 13.2 | Két qua Cronbach alpha mdi của biển thu nhập 6] Kết qu Cronbach alpha biến Đánh giá, ghỉ nhận 14 | Bảng 3.7 62 thanh tich 15 | Bang 3.1 | Kết quá Cronbach alpha bién Co hdi thing tiển 62 16 | Bang 3. | Két qua Cronbach alpha moi bién Co hdi thing tién 63 ii LOI CAM ON Luận văn tốt nghiệp là kết quả của toàn bộ kiến thức tích lũy được trong suốt thời gian học tập, thể hiển những trị thức cũng như sự vận dụng những kiến thức mà mỗi học viên tiếp thu được vào thực tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ