Luận văn: Tạo động lực cho người lao động tại Du lịch Công đoàn Việt Nam - Nguyễn Thùy Dương

Luận văn về động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Du lịch Công đoàn Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu, giải pháp thực tiễn nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

125
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò của tạo động lực cho nhân viên du lịch

Trong bối cảnh ngành du lịch ngày càng cạnh tranh, nguồn nhân lực chất lượng cao trở thành yếu tố then chốt quyết định sự thành bại của doanh nghiệp. Động lực không chỉ là một khái niệm quản trị trừu tượng mà là nguồn năng lượng nội tại, thúc đẩy nhân viên cống hiến và sáng tạo. Việc tạo động lực cho nhân viên du lịch không đơn thuần là trách nhiệm của bộ phận nhân sự mà là một chiến lược đầu tư vào tài sản quý giá nhất của tổ chức. Nhân viên có động lực cao sẽ mang lại chất lượng dịch vụ vượt trội, tạo ra trải nghiệm khách hàng xuất sắc và xây dựng lòng trung thành thương hiệu. Ngược lại, sự thiếu hụt động lực dẫn đến thái độ làm việc hời hợt, ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của du khách và uy tín của công ty. Nghiên cứu của Nguyễn Thùy Dương (2019) nhấn mạnh rằng, trong ngành dịch vụ đặc thù như du lịch, thái độ và sự nhiệt huyết của người lao động có tác động rõ rệt lên kết quả kinh doanh. Do đó, việc hiểu đúng và triển khai hiệu quả các biện pháp tạo động lực là nhiệm vụ cấp thiết đối với mọi nhà quản lý. Một chính sách nhân sự hiệu quả phải đặt trọng tâm vào việc khơi dậy và duy trì ngọn lửa nhiệt huyết này, biến mỗi nhân viên thành một đại sứ thương hiệu, góp phần vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

1.1. Hiểu đúng về động lực lao động trong ngành du lịch

Theo định nghĩa được trích dẫn trong tài liệu, động lực lao động là “sự khao khát, tự nguyện của người lao động để tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới một mục tiêu, kết quả nào đó” (Nguyễn Vân Điềm, Nguyễn Ngọc Quân, 2012). Đây là nhân tố bên trong kích thích con người làm việc tích cực, tạo ra năng suất và hiệu quả cao. Trong ngành du lịch, động lực này không chỉ thể hiện qua việc hoàn thành nhiệm vụ được giao mà còn ở thái độ phục vụ, sự tận tâm và khả năng giải quyết vấn đề linh hoạt khi tương tác với khách hàng. Động lực làm việc của nhân viên là một biến số, có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố tác động. Nó không phải là một đặc điểm tính cách cố hữu mà được hình thành và nuôi dưỡng thông qua các chính sách của tổ chức. Một nhân viên có thể rất nhiệt huyết ở thời điểm này nhưng lại suy giảm động lực ở thời điểm khác nếu các nhu cầu cơ bản và tinh thần của họ không được đáp ứng.

1.2. Vai trò quyết định của động lực với chất lượng dịch vụ

Đối với doanh nghiệp du lịch, chất lượng dịch vụ là yếu tố sống còn. Nhân viên chính là người trực tiếp mang dịch vụ đến cho khách hàng, và động lực lao động của họ ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm này. Một nhân viên có động lực cao sẽ chủ động, sáng tạo và luôn nỗ lực mang lại sự hài lòng tối đa cho du khách. Điều này giúp nâng cao năng suất lao động, tăng doanh thu và xây dựng uy tín cho công ty. Hơn nữa, một đội ngũ nhân viên trung thành, gắn bó sẽ giúp tổ chức giảm thiểu chi phí tuyển dụng và đào tạo lại, hạn chế tình trạng “chảy máu chất xám”. Ngược lại, khi nhân viên mất động lực, chất lượng dịch vụ suy giảm, các mâu thuẫn nội bộ gia tăng, và hình ảnh công ty bị tổn hại. Vì vậy, đầu tư vào việc tạo động lực cho nhân viên chính là đầu tư vào nền tảng vững chắc cho sự phát triển của doanh nghiệp trong dài hạn.

II. Thách thức khi tạo động lực cho nhân viên ngành du lịch

Mặc dù vai trò của động lực là không thể phủ nhận, việc xây dựng và duy trì nó trong ngành du lịch phải đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Đặc điểm công việc thường xuyên biến động, áp lực cao và yêu cầu tương tác liên tục với khách hàng khiến nhân viên dễ rơi vào trạng thái căng thẳng, kiệt sức. Phân tích từ thực trạng tại Công ty Du lịch Công đoàn Việt Nam cho thấy, dù ban lãnh đạo đã có ý thức về tầm quan trọng của công tác này, các biện pháp được thực hiện vẫn chưa đủ mạnh và chưa thực sự đi sâu vào nhu cầu thực tế của người lao động. Một trong những thách thức lớn nhất là sự khác biệt về nhu cầu giữa các nhóm nhân viên. Nhu cầu của một nhân viên lễ tân mới vào nghề sẽ khác với một quản lý cấp trung đã có thâm niên. Nếu chỉ áp dụng một chính sách chung, doanh nghiệp sẽ không thể tối ưu hóa hiệu quả. Các nguyên nhân cốt lõi gây suy giảm tinh thần làm việc thường xoay quanh các vấn đề về chính sách tiền lương, sự thiếu minh bạch trong cơ hội thăng tiến, và một môi trường làm việc chưa thực sự hỗ trợ. Như học thuyết về sự công bằng của Stacy Adams đã chỉ ra, người lao động có xu hướng so sánh sự cống hiến và quyền lợi của mình với người khác. Bất kỳ sự cảm nhận nào về bất công cũng có thể dẫn đến thái độ tiêu cực và giảm sút hiệu suất. Do đó, việc nhận diện đúng các thách thức và nguyên nhân là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp tạo động lực cho nhân viên du lịch một cách hiệu quả và bền vững.

2.1. Phân tích thực trạng thiếu động lực tại doanh nghiệp

Qua khảo sát thực tế tại Công ty Du lịch Công đoàn Việt Nam, nhiều tồn tại trong công tác tạo động lực đã được chỉ ra. Kết quả cho thấy người lao động vẫn chưa cống hiến hết mình, và động lực chỉ dừng lại ở một mức độ nhất định. Cụ thể, Biểu đồ 3.2 trong nghiên cứu cho thấy có một tỷ lệ đáng kể nhân viên chưa hài lòng với mức lương hiện tại. Tương tự, Biểu đồ 3.6 chỉ ra rằng cơ hội thăng tiến vẫn là một vấn đề được nhiều người quan tâm nhưng chưa được đáp ứng thỏa đáng. Sự thiếu vắng một lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng khiến nhân viên cảm thấy mông lung về tương lai và không có mục tiêu để phấn đấu. Những điều này cho thấy các chính sách hiện tại chưa thực sự chạm đến kỳ vọng và nhu cầu sâu xa của người lao động.

2.2. Nguyên nhân cốt lõi gây suy giảm tinh thần làm việc

Nguyên nhân của tình trạng trên bắt nguồn từ nhiều yếu tố. Thứ nhất, việc xác định nhu cầu của người lao động chưa được thực hiện một cách khoa học và thường xuyên. Các chính sách thường được xây dựng dựa trên kinh nghiệm chủ quan thay vì dữ liệu khảo sát cụ thể. Thứ hai, hệ thống đánh giá công việc và khen thưởng chưa thực sự gắn liền với hiệu suất. Điều này làm giảm tính công bằng và không khuyến khích được những cá nhân xuất sắc. Thứ ba, các yếu tố phi tài chính như môi trường làm việc, văn hóa doanh nghiệp và các hoạt động đoàn thể chưa được đầu tư đúng mức để tạo ra sự gắn kết. Theo học thuyết hai yếu tố của Herzberg, việc chỉ tập trung vào các yếu tố duy trì (như lương cơ bản) mà bỏ qua các yếu tố động viên (như sự công nhận, cơ hội phát triển) sẽ không thể tạo ra động lực làm việc cao.

III. Bí quyết tạo động lực bằng chính sách tài chính thông minh

Các công cụ tài chính luôn là nền tảng cơ bản và có tác động nhanh chóng nhất trong việc tạo động lực cho nhân viên du lịch. Một chính sách tài chính thông minh không chỉ dừng lại ở việc chi trả lương cao, mà còn phải đảm bảo tính công bằng, cạnh tranh và minh bạch. Theo học thuyết nhu cầu của Maslow, nhu cầu sinh lý (được đáp ứng qua thu nhập) là bậc thang đầu tiên và cơ bản nhất. Nếu nhu cầu này không được thỏa mãn, người lao động khó có thể yên tâm cống hiến và hướng tới các nhu cầu cao hơn. Do đó, việc xây dựng một cơ chế lương, thưởng hấp dẫn là bước đi chiến lược. Tiền lương phải tương xứng với công sức, trình độ và kết quả công việc. Bên cạnh đó, các khoản thưởng cần được gắn trực tiếp với thành tích cá nhân và tập thể, tạo ra sự khích lệ kịp thời. Ngoài lương và thưởng, các chính sách phúc lợi và dịch vụ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giữ chân nhân tài và thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp. Những phúc lợi này có thể bao gồm bảo hiểm sức khỏe cao cấp, các chương trình hỗ trợ tài chính, du lịch nghỉ mát hàng năm. Một chính sách tài chính toàn diện sẽ tạo ra một giá trị tổng thể, giúp nhân viên cảm thấy được trân trọng và an tâm gắn bó lâu dài với tổ chức, từ đó nâng cao động lực lao động một cách bền vững.

3.1. Xây dựng cơ chế tiền lương tiền thưởng cạnh tranh

Tiền lương và tiền thưởng là hai công cụ quan trọng nhất của chính sách tài chính. Để tạo động lực cho nhân viên, hệ thống lương cần đảm bảo tính công bằng nội bộ và cạnh tranh với thị trường. Điều này có nghĩa là mức lương cho các vị trí tương đương trong công ty phải hợp lý, và không quá chênh lệch so với các doanh nghiệp khác trong ngành. Nghiên cứu đề xuất cần hoàn thiện công tác phân tích công việc để làm cơ sở cho việc trả lương. Bên cạnh đó, tiền thưởng không nên mang tính cào bằng. Cần xây dựng các tiêu chí đánh giá hiệu suất rõ ràng (KPIs) và thưởng dựa trên kết quả đạt được. Hình thức thưởng có thể đa dạng: thưởng năng suất, thưởng sáng kiến, thưởng cuối năm... Việc công khai, minh bạch quy chế thưởng sẽ giúp nhân viên tin tưởng và nỗ lực hơn.

3.2. Tối ưu hóa phúc lợi và dịch vụ hỗ trợ cho nhân viên

Phúc lợi là phần thù lao gián tiếp, thể hiện sự quan tâm toàn diện của doanh nghiệp đến đời sống của nhân viên và gia đình họ. Ngoài các phúc lợi bắt buộc theo quy định pháp luật, doanh nghiệp cần xây dựng các chương trình phúc lợi tự nguyện hấp dẫn. Các chương trình này có thể là các gói bảo hiểm sức khỏe mở rộng, hỗ trợ chi phí đi lại, ăn trưa, hoặc tổ chức các chuyến du lịch, nghỉ dưỡng cho nhân viên. Các chính sách phúc lợi tốt không chỉ giúp nâng cao thu nhập thực tế mà còn tạo ra sự gắn kết về mặt tình cảm, giúp nhân viên cảm thấy tự hào về công ty. Đây là một công cụ hiệu quả để thu hút và giữ chân nhân tài, đặc biệt trong một thị trường lao động cạnh tranh như ngành du lịch.

IV. Cách tạo động lực cho nhân viên du lịch qua môi trường

Bên cạnh các yếu tố tài chính, các biện pháp khuyến khích phi tài chính đóng vai trò không thể thiếu trong việc xây dựng một đội ngũ nhân sự nhiệt huyết và gắn bó. Một môi trường làm việc tích cực, chuyên nghiệp và thân thiện là chất xúc tác mạnh mẽ cho sự sáng tạo và cống hiến. Điều này bao gồm việc trang bị cơ sở vật chất đầy đủ, đảm bảo điều kiện làm việc an toàn, vệ sinh. Ngoài ra, việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp vững mạnh, nơi mọi người tôn trọng, hỗ trợ lẫn nhau và cùng hướng tới mục tiêu chung, sẽ tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng. Một trong những yếu tố phi tài chính quan trọng nhất là cơ hội phát triển. Doanh nghiệp cần xây dựng một lộ trình đào tạo và phát triển bài bản, giúp nhân viên nâng cao kiến thức, kỹ năng và bắt kịp xu hướng của ngành. Song song đó, việc thiết lập một chính sách thăng tiến công bằng, minh bạch, dựa trên năng lực và sự cống hiến thực tế, sẽ là động lực to lớn để nhân viên nỗ lực phấn đấu. Khi nhân viên thấy được con đường phát triển rõ ràng tại tổ chức, họ sẽ có xu hướng gắn bó lâu dài và cống hiến hết mình. Việc tạo động lực cho nhân viên du lịch thông qua các yếu tố phi tài chính là một chiến lược đầu tư dài hạn, mang lại lợi ích bền vững cho cả nhân viên và doanh nghiệp.

4.1. Nâng cao chất lượng môi trường và điều kiện làm việc

Điều kiện làm việc ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và tâm lý của người lao động. Một không gian làm việc sạch sẽ, thoáng đãng, được trang bị công cụ, dụng cụ hiện đại sẽ giúp nhân viên làm việc hiệu quả hơn. Khảo sát tại Công ty Du lịch Công đoàn (Biểu đồ 3.5) cho thấy nhân viên đánh giá khá cao về điều kiện lao động, tuy nhiên vẫn cần cải thiện hơn nữa. Ngoài yếu tố vật chất, môi trường làm việc còn là các mối quan hệ với đồng nghiệp và cấp trên. Lãnh đạo cần khuyến khích tinh thần hợp tác, chia sẻ, giải quyết xung đột một cách xây dựng và tổ chức các hoạt động tập thể để tăng cường sự gắn kết. Một môi trường làm việc tích cực sẽ giúp nhân viên cảm thấy thoải mái và có thêm năng lượng để hoàn thành tốt công việc.

4.2. Xây dựng lộ trình đào tạo và phát triển nghề nghiệp rõ ràng

Đào tạo không chỉ là trang bị kỹ năng làm việc mà còn là sự đầu tư vào tương lai của nhân viên. Các chương trình đào tạo và phát triển cần được thiết kế phù hợp với nhu cầu của từng vị trí và định hướng của công ty. Hoạt động này có thể bao gồm các khóa học nâng cao nghiệp vụ, kỹ năng mềm, ngoại ngữ, hoặc các buổi hội thảo chia sẻ kinh nghiệm. Theo nghiên cứu, công tác đào tạo tại công ty được đánh giá là cần thiết nhưng hiệu quả chưa cao (Bảng 3.8). Do đó, cần có sự cải tiến trong phương pháp và nội dung đào tạo. Khi nhân viên cảm thấy được công ty đầu tư để phát triển bản thân, họ sẽ cảm thấy được trân trọng và có động lực để đóng góp nhiều hơn cho tổ chức.

4.3. Thiết lập cơ hội thăng tiến công bằng và minh bạch

Nhu cầu được tôn trọng và tự hoàn thiện là những bậc cao trong tháp nhu cầu của Maslow. Cơ hội thăng tiến là một trong những cách hiệu quả nhất để đáp ứng nhu cầu này. Doanh nghiệp cần xây dựng các tiêu chí thăng tiến rõ ràng, công khai và dựa trên hệ thống đánh giá hiệu suất công việc khách quan. Quy trình bổ nhiệm cần được thực hiện một cách minh bạch để mọi nhân viên đều hiểu rõ họ cần làm gì để có cơ hội phát triển. Khi có một lộ trình sự nghiệp rõ ràng, nhân viên sẽ có mục tiêu cụ thể để phấn đấu. Điều này không chỉ tạo động lực cho cá nhân mà còn giúp công ty xây dựng được đội ngũ lãnh đạo kế cận từ chính nguồn lực nội bộ, đảm bảo sự phát triển ổn định và bền vững.

V. Case study Tạo động lực tại Công ty Du lịch Công đoàn

Nghiên cứu thực tiễn tại Công ty TNHH MTV Du lịch Công đoàn Việt Nam cung cấp một cái nhìn sâu sắc về việc áp dụng các lý thuyết tạo động lực vào thực tế. Kết quả khảo sát nhu cầu của người lao động (Bảng 3.5) cho thấy một bức tranh rõ ràng: “Thu nhập thỏa đáng” và “Công việc ổn định” là hai yếu tố được người lao động quan tâm hàng đầu. Điều này hoàn toàn phù hợp với hai bậc thấp nhất trong tháp nhu cầu của Maslow (nhu cầu sinh lý và an toàn). Tiếp theo là các nhu cầu về quan hệ xã hội (“Quan hệ trong tập thể tốt”) và nhu cầu được tôn trọng (“Có cơ hội thăng tiến”). Phân tích này là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp xác định thứ tự ưu tiên trong việc xây dựng chính sách. Mặc dù đã có những nỗ lực, kết quả khảo sát về sự hài lòng của nhân viên (Biểu đồ 3.7) cho thấy công ty vẫn còn nhiều dư địa để cải thiện. Mức độ hài lòng cao nhất tập trung ở các yếu tố như sự ổn định và mối quan hệ đồng nghiệp, trong khi các yếu tố về lương thưởng và cơ hội phát triển lại chưa đạt kỳ vọng. Bài học rút ra là việc tạo động lực cho nhân viên du lịch đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, kết hợp hài hòa giữa việc đáp ứng các nhu cầu vật chất cơ bản và nuôi dưỡng các khát vọng tinh thần, phát triển sự nghiệp.

5.1. Kết quả khảo sát mức độ hài lòng của người lao động

Dữ liệu từ Biểu đồ 3.7 cho thấy, người lao động tại Công ty Du lịch Công đoàn cảm thấy hài lòng nhất với “Công việc ổn định” và “Mối quan hệ tốt với đồng nghiệp”. Đây là những điểm mạnh mà công ty cần tiếp tục phát huy. Tuy nhiên, các chỉ số về “Tiền lương, tiền thưởng”, “Cơ hội được đào tạo” và “Cơ hội thăng tiến” lại có mức độ hài lòng thấp hơn. Điều này phản ánh sự chênh lệch giữa chính sách hiện tại và kỳ vọng của nhân viên. Đặc biệt, chính sách tiền lương cần được xem xét lại để đảm bảo tính cạnh tranh và công bằng. Kết quả này là một minh chứng rõ ràng cho thấy, để nâng cao sự hài lòng của nhân viên, doanh nghiệp cần tập trung cải thiện đồng bộ cả các yếu tố tài chính và phi tài chính.

5.2. Bài học từ việc áp dụng các học thuyết tạo động lực

Trường hợp của Công ty Du lịch Công đoàn cho thấy tầm quan trọng của việc áp dụng linh hoạt các học thuyết tạo động lực. Học thuyết Maslow giúp nhận diện các bậc nhu cầu, từ đó xây dựng chính sách theo thứ tự ưu tiên: đảm bảo thu nhập ổn định trước, sau đó mới đến các cơ hội phát triển. Học thuyết công bằng của Adams lý giải tại sao nhân viên lại nhạy cảm với các vấn đề lương thưởng và thăng tiến; bất kỳ sự thiếu minh bạch nào cũng có thể phá vỡ động lực. Bài học lớn nhất là không có một công thức chung nào cho tất cả. Mỗi doanh nghiệp cần phải thực hiện khảo sát, phân tích để hiểu rõ đặc điểm và nhu cầu riêng của đội ngũ nhân viên mình. Từ đó, các giải pháp quản trị nhân sự mới thực sự đi vào thực chất và mang lại hiệu quả như mong đợi.

VI. Hướng đi tương lai trong tạo động lực cho nhân sự du lịch

Để phát triển bền vững trong ngành du lịch đầy biến động, các doanh nghiệp cần có một chiến lược dài hạn và toàn diện trong việc tạo động lực cho nhân viên. Hướng đi tương lai không chỉ là việc cải thiện các chính sách hiện có mà còn là sự đổi mới trong tư duy quản trị. Thay vì xem nhân viên là người thực thi, các nhà lãnh đạo cần trao quyền và coi họ là đối tác đồng hành trong sự phát triển của công ty. Việc áp dụng công nghệ vào quản trị nhân sự, chẳng hạn như các phần mềm đánh giá hiệu suất 360 độ hay các nền tảng học tập trực tuyến, sẽ giúp quy trình trở nên minh bạch và hiệu quả hơn. Hơn nữa, xu hướng cá nhân hóa trong chính sách nhân sự đang ngày càng trở nên phổ biến. Thay vì một chính sách phúc lợi cho tất cả, doanh nghiệp có thể đưa ra nhiều lựa chọn linh hoạt để nhân viên tự chọn gói phúc lợi phù hợp với nhu cầu cá nhân. Tóm lại, một chiến lược tạo động lực cho nhân viên du lịch hiệu quả trong tương lai phải đảm bảo được sự cân bằng giữa yếu tố vật chất và tinh thần, giữa mục tiêu của tổ chức và nguyện vọng của cá nhân, đồng thời luôn linh hoạt để thích ứng với những thay đổi của thị trường và xã hội.

6.1. Tóm tắt các giải pháp tạo động lực toàn diện bền vững

Dựa trên phân tích, các giải pháp tạo động lực cần được triển khai một cách đồng bộ. Về tài chính, cần hoàn thiện chính sách tiền lương theo hướng cạnh tranh, công bằng và gắn liền với hiệu suất; đồng thời đa dạng hóa các chương trình phúc lợi. Về phi tài chính, cần tập trung cải thiện môi trường làm việc, xây dựng văn hóa doanh nghiệp tích cực, và đặc biệt là thiết lập lộ trình đào tạo và phát triển cùng cơ hội thăng tiến rõ ràng. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa các giải pháp này sẽ tạo ra một hệ sinh thái làm việc lý tưởng, nơi nhân viên có đủ điều kiện vật chất để an tâm công tác và có đủ động lực tinh thần để cống hiến và phát triển.

6.2. Xu hướng mới trong quản trị nhân sự ngành dịch vụ

Ngành dịch vụ, đặc biệt là du lịch, đang chứng kiến nhiều xu hướng mới trong quản trị nhân sự. Chú trọng vào trải nghiệm nhân viên (Employee Experience) đang trở thành ưu tiên hàng đầu, tương tự như trải nghiệm khách hàng. Các doanh nghiệp thành công là những doanh nghiệp biết cách làm cho nhân viên của mình hạnh phúc. Bên cạnh đó, tính linh hoạt trong công việc (thời gian, địa điểm) cũng là một yếu tố hấp dẫn thế hệ lao động mới. Cuối cùng, việc xây dựng một thương hiệu nhà tuyển dụng mạnh, thể hiện được giá trị và văn hóa của doanh nghiệp, sẽ giúp thu hút và giữ chân những nhân tài tốt nhất, tạo ra lợi thế cạnh tranh cốt lõi trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ tạo động lực cho người lao động tại công ty tnhh một thành viên du lịch công đoàn việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và tài liệu tham khảo, luận văn đƣợc trình bày làm 4 chƣơng nhƣ sau: Chƣơng 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về tạo động lực cho ngƣời lao động trong doanh nghiệp Chƣơng 2: Phƣơng pháp nghiên cứu và thiết kế luận văn Chƣơng 3: Thực trạng tạo động lực cho ngƣời lao động tại Công ty TNHH MTV Du lịch Công đoàn Việt Nam Chƣơng 4: Giải pháp tạo động lực làm việc cho ngƣời lao động tại Công ty TNHH MTV Du lịch Công đoàn Việt Nam 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TẠO ĐỘNG LỰC CHO NGƢỜI LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu Có thể khẳng định bất cứ tổ chức, doanh nghiệp nào dù làm trong ngành nghề nào, dù làm hành chính hay sản xuất kinh doanh cũng đều mong muốn nhân viên hoàn thành công việc với hiệu quả cao. Tuy nhiên, trong thực tế bên cạnh những ngƣời lao động làm việc hăng say nhiệt tình luôn có những ngƣời làm việc trong trạng thái uể oải, thờ ơ, dẫn đến kết quả thực hiện công việc thấp. Hiểu đƣợc rằng thúc đẩy động lực làm việc cho ngƣời lao động là chìa khóa thành công của tổ chức, từ lâu, động lực và tạo động lực cho ngƣời lao động là một chủ đề đƣợc quan tâm nghiên cứu bởi nhiều học giả và các nhà quản trị.

Tình hình nghiên cứu trên thế giới Từ cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20, trên thế giới đã có rất nhiều học giả tập trung vào các nghiên cứu về phân công, chuyên môn hoá công việc, kích thích lao động để có thể tổ chức lao động một cách chặt chẽ và mang lại hiệu quả hoạt động cao. Các học giả nổi tiếng nghiên cứu về động lực và tạo động lực có thể kể đến nhƣ Frederick Winslow Taylor (1911) với Lý thuyết về cây gậy và củ cà rốt; Abraham Harold Maslow (1943) với Tháp nhu cầu, Douglas Mc Gregor (1960) với Lý thuyết X và Y, Fridetick Herzberg (1959) với biểu đồ hai yếu tố tạo động lực bên trong và bên ngoài của ngƣời lao động; Vroom & Brown (1964) với thuyết kỳ vọng; Adams (1965) với thuyết công bằng. Theo Kuo (2013) một tổ chức nếu muốn thành công phải kết hợp các điểm mạnh, động lực của nhân viên nội bộ và đáp ứng kịp thời các thay đổi, yêu cầu của môi trƣờng bên ngoài. Nghiên cứu đã phân tích các câu hỏi đƣợc hoàn thành bởi 335 nhân viên tại 91 doanh nghiệp công nghệ cao ở Đài Loan và chỉ ra rằng: trong môi trƣờng cạnh tranh mạnh mẽ, định hƣớng thị trƣờng ảnh hƣởng đến hiệu quả hoạt động của tổ chức thông qua chính cam kết của tổ chức này.

Các nhà quản lý 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com cần hiểu đƣợc dòng động lực, nó giúp họ tạo ra một nền văn hóa nơi nhân viên luôn có động lực để làm tốt hơn. Bất kể môi trƣờng công nghiệp ngày càng trở nên phức tạp và đa dạng nhƣ thế nào, cam kết của tổ chức với nhân viên vẫn rất quan trọng. Chỉ khi làm tốt công tác này, nhân tài mới sẵn sàng cam kết và gắn bó với tổ chức, tăng cƣờng hiệu quả hoạt động của tập thể và duy trì lợi thế cạnh tranh. Theo Towers Watson (2014) đã tìm hiểu về ảnh ảnh hƣởng của các xu hƣớng đến việc thu hút, tạo động lực và gắn kết nhân viên tại tổ chức.

Nghiên cứu dựa trên kết quả khảo sát hơn 1.600 công ty và 32.000 nhân viên trên toàn cầu đã chỉ ra quan điểm của cả hai phía: ngƣời lao động và ngƣời sử dụng lao động. Theo đó, có sự giống nhau và khác nhau về quan điểm của hai nhóm này. Cả hai nhóm đều thấy tầm quan trọng của lƣơng cơ sở, cơ hội thăng tiến nghề nghiệp, cơ hội học tập và danh tiếng tổ chức trong việc gia nhập công ty. Tuy nhiên, ngƣời lao động cảm thấy an ninh, sự bảo mật công việc là rất quan trọng trong khi ngƣời sử dụng lao động lại cảm thấy sứ mệnh, tầm nhìn và giá trị của công ty mới đáng lƣu tâm.

Về giữ chân nhân viên, hai nhóm đều nhất trí lƣơng và cơ hội thăng tiến là yếu tố quan trọng hàng đầu nhƣng nhiều công ty lại đánh giá thấp tác động của các nhà lãnh đạo cấp cao đối với nhân viên và đánh giá quá cao tác động của các quản lý trực tiếp. Trong thực tế, cả hai cấp quản lý đều đóng một vai trò quan trọng và ngƣời lao động thƣờng có động lực, gắn bó hơn khi tin tƣởng vào lãnh đạo cấp cao. Mặc dù thu hút và giữ chân nhân viên là cực kỳ quan trọng, nhƣng động lực, sự gắn kết của nhân viên là dự báo nhất quán về hiệu quả kinh doanh của tổ chức. Nó phụ thuộc vào lãnh đạo, mục tiêu và mục đích của tổ chức và cá nhân, khối lƣợng công việc, hình ảnh công ty và sự tin tƣởng, trao quyền.

Yair Re’em (2010) đã nghiên cứu tìm ra các nhân tố và các chiến thuật có thể giúp nhà quản lý khu vực công thúc đẩy động lực làm việc cho ngƣời lao động của họ. Kết quả nghiên cứu chỉ ra có ít nhất 14 nhân tố khuyến khích nhân viên làm việc hiệu quả hơn nhƣ: phần thƣởng, đƣợc thừa nhận, sự tự chủ trong công việc, cơ hội thăng tiến; sự công bằng trong tập thể; cơ hội đƣợc học tập phát triển… Đi cùng với các yếu tố này là các chiến thuật tƣơng ứng, phù hợp với nội dung của từng yếu 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Ví dụ, nhà quản lý có thể trao quyền cho nhân viên sẽ làm tăng tính chủ động, tự chủ trong công việc. Thêm vào đó, do động lực làm việc của mỗi cá nhân sẽ khác nhau, vì vậy tác giả khuyến nghị nên sử dụng chiến thuật phù hợp, linh hoạt với tổ chức và ngƣời lao động của mình Buelens & Van den Broeck (2007) đã thực hiện nghiên cứu với mục đích tìm ra sự khác nhau trong động lực lao động giữa tổ chức, doanh nghiệp công và tổ chức, doanh nghiệp tƣ nhân.

Có 7 giả thuyết đƣợc đƣa ra và kiểm định: Động lực của ngƣời lao động ở tổ chức công ít bị ảnh hƣởng bởi tiền hơn là ở tổ chức tƣ nhân; Tinh thần trách nhiệm và sự phát triển bản thân có ảnh hƣởng nhiều hơn đối với động lực làm việc của ngƣời lao động ở tổ chức công; So với khu vực công, những ngƣời lao động ở khu vực tƣ nhân ít bị ảnh hƣởng bởi môi trƣờng làm việc, sự cảm thông và sự hỗ trợ hơn; Những ngƣời lao động ở tổ chức công làm việc ít giờ hơn và ít sẵn lòng nỗ lực vì các lợi ích chung hơn so với ở khu vực tƣ nhân; Tôn ti trật sự, sự dân chủ cũng là sự khác biệt lớn ở ngƣời lao động thuộc hai nhóm lao động này; Vị trí địa lý là yếu tố ảnh hƣởng nhiều nhất đến động lực lao động so với các yếu tố:giới tính, tuổi, trình độ học vấn; So với khu vực tƣ nhân, lao động ở tổ chức công ít gặp phải mâu thuẫn giữa gia đình và công việc. Tùy theo góc nhìn và hƣớng nghiên cứu khác nhau, các học giả và nhà nghiên cứu trên thế giới đã đƣa ra những quan điểm, lý luận riêng, cung cấp hệ thống lý thuyết và cái nhìn toàn diện về động lực lao động. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam Tại Việt Nam, do nền kinh tế thị trƣờng phát triển sau nên các nghiên cứu đã tiếp thu đƣợc các học thuyết nổi tiếng trên thế giới và vận dụng vào tình hình thực tế của đất nƣớc. Trong cuốn “ Phƣơng pháp và kỹ năng quản lý nhân sự” của Viện nghiên cứu và đào tạo về quản lý (2004), đã nghiên cứu các biện pháp quản lý nhân sự hiện đại, trong đó đặc biệt nhấn mạnh rằng: để phát huy tối đa sự nhiệt tình và năng lực của cán bộ nhân viên, tổ chức cần thừa nhận giá trị của họ và tạo điều kiện để họ thể hiện giá trị ấy.

7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Cuốn “Quản trị chiến lƣợc” của tác giả Hoàng Văn Hải (2015) đã nêu đặc điểm kinh tế xã hội và văn hóa của nƣớc ta đòi hỏi cách tiếp cận có tính đặc thù về quản trị chiến lƣợc, cần kết hợp hài hòa tƣ duy Đông – Tây. Trong đó, hệ thống trợ lực chiến lƣợc quan trọng đƣợc tác giả chỉ ra là khuyến khích, tạo động lực cho ngƣời lao động từ đó sử dụng tốt nguồn lực chiến lƣợc của công ty. Ngoài ra, còn có rất nhiều luận văn, luận án nghiên cứu về tạo động lực và phƣơng pháp tạo động lực cho ngƣời lao động đã đƣợc công bố. Có thể kể đến luâ án: “Tạo động lực cho nh n viên qu n lý trong các doanh nghiệp nhà nước à Nôị đ n n m ” của Vũ Thị Uyên (2008).

Luâ án đã hệ thống cơ sở lý luận về công tác tạo động lực cho lao động quản lý, đề xuất quan điểm về động lực lao động, lựa chọn mô hình tổng thể để chỉ ra cách tiếp cận với tạo động lực cho ngƣời lao động trong danh nghiệp nhà nƣớc. Luận án cũng nêu rõ vai trò quan trọng của ngƣời quản lý, phân tích thực trạng tạo động lực cho ngƣời quản lý tại một số doanh nghiệp nhà nƣớc trên điạ bàn Hà Nội, chỉ ra những ƣu nhƣợc điểm của các biện pháp tạo động lực làm việc tại các doanh nghiệp này. Qua đó, tác giả Vũ Thị Uyên đƣa ra một số giải pháp nhằm tạo động lực cho đối tƣợng quản lý trong các doanh nghiêp nhà nƣớc tại Hà Nội đến năm 2020. Luận án đã đƣa ra đƣợc các đề xuất giúp cho doanh nghiệp nhà nƣớc tạo động lực cho đội ngũ cán bộ, giữ chân nhân tài, hạn chế tình trạng “chảy máu chất xám”.

Tuy nhiên, luận án mới chỉ dừng lại ở đối tƣợng nghiên cứu là các quản lý, những ngƣời có trình độ chuyên môn cao chứ chƣa đề cập đến đối tƣợng lao động trực tiếp. Luận văn thạc sĩ “ oàn thiện công tác tạo động lực cho người lao động tại Tổng công ty xi m ng Việt Nam” của Mai Quốc Bảo (2010). Luận văn đã hệ thống cơ sở lý luận về động lực làm việc và tạo động lực cho ngƣời lao động, chỉ ra các phƣơng pháp tiếp cận công tác này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ