Luận văn: Tạo Động Lực Cho Người Lao Động tại Công ty TNHH Nam An Phú

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu động lực làm việc tại Nam An Phú. Phân tích yếu tố ảnh hưởng, giải pháp nâng cao hiệu quả cho người lao động.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Tác giả

Phạm Anh Quân

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2017

82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tại Sao Tạo Động Lực Lao Động Là Chìa Khóa Thành Công

Trong mọi tổ chức, con người luôn là yếu tố then chốt quyết định sự thành bại. Một doanh nghiệp có thể sở hữu công nghệ tiên tiến hay nguồn vốn dồi dào, nhưng nếu không có một đội ngũ nhân sự nhiệt huyết và gắn kết, thành công bền vững là điều không thể. Việc tạo động lực cho người lao động không còn là một lựa chọn, mà đã trở thành một nhiệm vụ chiến lược trong quản trị nhân sự hiện đại. Động lực chính là nguồn năng lượng nội tại thúc đẩy mỗi cá nhân nỗ lực, sáng tạo và cống hiến hết mình cho mục tiêu chung. Khi người lao động có động lực, hiệu suất làm việcnăng suất lao động sẽ tăng lên đáng kể. Họ không chỉ hoàn thành công việc được giao mà còn chủ động tìm kiếm các giải pháp cải tiến, đóng góp vào sự phát triển chung của tổ chức. Nghiên cứu điển hình tại Công ty TNHH Nam An Phú cung cấp một cái nhìn thực tiễn về tầm quan trọng của công tác này. Bằng cách phân tích các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp cụ thể, nghiên cứu cho thấy việc đầu tư vào con người là khoản đầu tư mang lại lợi nhuận cao nhất. Một chiến lược tạo động lực hiệu quả không chỉ giúp giữ chân nhân tài mà còn xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ, tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt trên thị trường. Các lý thuyết kinh điển như thuyết nhu cầu của Maslow hay thuyết hai yếu tố của Herzberg đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đáp ứng nhu cầu vật chất lẫn tinh thần để khơi dậy tiềm năng của nhân viên.

1.1. Vai trò chiến lược của quản trị nhân sự hiện đại

Công tác quản trị nhân sự ngày nay đã vượt ra khỏi những nhiệm vụ hành chính truyền thống như chấm công, tính lương. Nó đóng vai trò chiến lược trong việc định hình và phát triển tài sản quý giá nhất của doanh nghiệp: con người. Mục tiêu cốt lõi là xây dựng một môi trường nơi mỗi cá nhân có thể phát huy tối đa năng lực, từ đó thúc đẩy sự phát triển của toàn bộ tổ chức. Các hoạt động như hoạch định nguồn nhân lực, tuyển dụng, đào tạo và phát triển, đánh giá hiệu suất và xây dựng chính sách đãi ngộ đều hướng đến một mục tiêu chung là thu hút, phát triển và giữ chân nhân tài. Một hệ thống quản trị nhân sự hiệu quả sẽ tạo ra sự công bằng, minh bạch, khuyến khích nhân viên không ngừng học hỏi và cống hiến. Đây là nền tảng để xây dựng một đội ngũ vững mạnh, có khả năng thích ứng nhanh với những biến động của thị trường, đảm bảo sự phát triển bền vững cho doanh nghiệp.

1.2. Mối liên hệ mật thiết giữa động lực và hiệu suất làm việc

Động lực và hiệu suất làm việc có mối quan hệ nhân quả trực tiếp. Động lực là yếu tố bên trong, là sự sẵn sàng nỗ lực của nhân viên, trong khi hiệu suất là kết quả bên ngoài, là mức độ hoàn thành công việc. Khi nhân viên có động lực cao, họ sẽ làm việc với sự say mê và tinh thần trách nhiệm, dẫn đến năng suất lao động vượt trội, chất lượng công việc được cải thiện và khả năng sáng tạo được phát huy. Ngược lại, khi thiếu động lực, nhân viên có xu hướng làm việc đối phó, thiếu tập trung, dễ mắc sai sót và không có mong muốn đóng góp vượt ra ngoài phạm vi trách nhiệm cơ bản. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh mà còn tác động tiêu cực đến tinh thần chung của tập thể. Do đó, việc nhận diện và tác động vào các yếu tố tạo động lực là nhiệm vụ quan trọng của mọi nhà quản lý để tối ưu hóa hiệu suất tổng thể.

II. Thách Thức Khi Tạo Động Lực Lao Động Tại Nam An Phú

Là một doanh nghiệp tương đối trẻ trong lĩnh vực xây dựng, Công ty TNHH Nam An Phú đối mặt với nhiều thách thức đặc thù trong công tác tạo động lực cho người lao động. Mặc dù ban lãnh đạo đã có những nỗ lực nhất định, thực trạng cho thấy vẫn còn tồn tại nhiều bất cập cần được giải quyết. Dữ liệu từ các cuộc khảo sát sự hài lòng nội bộ chỉ ra rằng một bộ phận không nhỏ nhân viên chưa thực sự cảm thấy gắn bó và được truyền cảm hứng trong công việc. Các vấn đề nổi cộm bao gồm chính sách đãi ngộ chưa thực sự cạnh tranh, môi trường làm việc còn nhiều điểm cần cải thiện và lộ trình thăng tiến chưa rõ ràng. Đặc thù ngành xây dựng với áp lực công việc cao, thời gian làm việc không ổn định càng làm gia tăng những khó khăn này. Nếu không có những giải pháp kịp thời và đồng bộ, những thách thức này có thể dẫn đến các hệ lụy nghiêm trọng như suy giảm năng suất lao động, tăng tỷ lệ nghỉ việc, và khó khăn trong việc thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao. Việc phân tích sâu vào thực trạng tại Nam An Phú không chỉ giúp công ty nhận diện điểm yếu mà còn là bài học kinh nghiệm cho các doanh nghiệp khác có cùng bối cảnh, nhấn mạnh sự cấp thiết của một chiến lược quản trị nhân sự bài bản và toàn diện.

2.1. Phân tích thực trạng qua khảo sát sự hài lòng của nhân viên

Kết quả từ khảo sát sự hài lòng được thực hiện tại Nam An Phú (Phạm Anh Quân, 2017) đã vẽ nên một bức tranh đa chiều về tâm tư của người lao động. Dữ liệu cho thấy nhiều nhân viên đánh giá chế độ lương, thưởng, phúc lợi nhân viên chỉ ở mức trung bình (Bảng 3.4). Điều này cho thấy nhu cầu cơ bản theo thuyết nhu cầu của Maslow chưa được đáp ứng một cách trọn vẹn. Bên cạnh đó, các yếu tố về điều kiện làm việc và công tác đào tạo và phát triển cũng nhận được những phản hồi chưa thực sự tích cực (Bảng 3.5, 3.8). Sự thiếu hài lòng này là một tín hiệu cảnh báo, cho thấy các chính sách hiện tại chưa đủ sức tạo ra động lực mạnh mẽ, thậm chí có thể là nguyên nhân gây ra sự bất mãn ngầm, ảnh hưởng trực tiếp đến sự gắn kết của nhân viên.

2.2. Hậu quả của việc thiếu động lực Tỷ lệ nghỉ việc gia tăng

Sự thiếu hài lòng trong công việc là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến việc gia tăng tỷ lệ nghỉ việc. Khi người lao động không cảm thấy được ghi nhận, không nhìn thấy cơ hội phát triển và không hài lòng với chế độ đãi ngộ, họ sẽ có xu hướng tìm kiếm những cơ hội tốt hơn ở các tổ chức khác. Đối với một doanh nghiệp trong ngành xây dựng như Nam An Phú, việc mất đi những kỹ sư, công nhân lành nghề không chỉ gây tốn kém chi phí tuyển dụng và đào tạo lại, mà còn ảnh hưởng đến tiến độ và chất lượng các dự án đang triển khai. Tình trạng "chảy máu chất xám" là một trong những hậu quả nghiêm trọng nhất của việc thất bại trong công tác tạo động lực, làm suy yếu năng lực cạnh tranh và cản trở sự phát triển lâu dài của công ty.

III. Bí Quyết Cải Thiện Chính Sách Đãi Ngộ và Phúc Lợi

Để giải quyết gốc rễ của sự bất mãn và bắt đầu hành trình tạo động lực cho người lao động, việc cải thiện các yếu tố tài chính là bước đi nền tảng. Theo học thuyết của Herzberg, lương và phúc lợi là các "yếu tố duy trì", nếu không được đảm bảo tốt sẽ gây ra sự không hài lòng. Do đó, một chính sách đãi ngộ công bằng, cạnh tranh và minh bạch là điều kiện tiên quyết. Nam An Phú cần rà soát lại toàn bộ hệ thống lương thưởng, đảm bảo nó tương xứng với năng lực, sự cống hiến của nhân viên và mặt bằng chung của thị trường. Bên cạnh lương cơ bản, các chương trình ghi nhận và khen thưởng đột xuất cho những thành tích xuất sắc cũng là công cụ hữu hiệu để kích thích tinh thần làm việc. Hơn nữa, việc xây dựng một gói phúc lợi nhân viên toàn diện, không chỉ bao gồm các chế độ bắt buộc mà còn có các phúc lợi tự nguyện như bảo hiểm sức khỏe, du lịch, hoạt động đội nhóm, sẽ thể hiện sự quan tâm thực sự của doanh nghiệp đến đời sống của người lao động. Khi nhu cầu vật chất được đảm bảo, nhân viên sẽ an tâm công tác và có nền tảng vững chắc để hướng đến những mục tiêu cao hơn, góp phần giữ chân nhân tài hiệu quả.

3.1. Xây dựng hệ thống lương thưởng cạnh tranh minh bạch

Một hệ thống lương thưởng hiệu quả phải đảm bảo hai yếu tố: cạnh tranh và minh bạch. Doanh nghiệp cần tiến hành khảo sát thị trường lao động để xây dựng một khung lương có tính cạnh tranh, đủ sức thu hút và giữ chân người tài. Song song đó, các tiêu chí xét tăng lương và thưởng phải được công bố rõ ràng, dựa trên đánh giá hiệu suất công việc khách quan. Việc áp dụng các hình thức ghi nhận và khen thưởng kịp thời, dù là vật chất hay tinh thần, cho các cá nhân và tập thể có thành tích tốt sẽ tạo ra một môi trường thi đua lành mạnh. Khi nhân viên hiểu rõ công sức của họ được đền đáp xứng đáng, động lực làm việc và sự gắn kết của nhân viên sẽ được củng cố mạnh mẽ.

3.2. Tối ưu hóa phúc lợi nhân viên để giữ chân nhân tài

Gói phúc lợi nhân viên là một phần quan trọng trong tổng thu nhập, thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp đến đời sống của người lao động. Ngoài việc tuân thủ đầy đủ các quy định của pháp luật về bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, các doanh nghiệp như Nam An Phú nên cân nhắc triển khai thêm các chương trình phúc lợi tự nguyện. Đó có thể là các gói bảo hiểm sức khỏe cao cấp cho nhân viên và người thân, các chương trình khám sức khỏe định kỳ, hỗ trợ chi phí ăn trưa, đi lại, hay tổ chức các hoạt động thể thao, du lịch thường niên. Một chính sách phúc lợi tốt không chỉ giúp nâng cao sức khỏe thể chất và tinh thần cho nhân viên mà còn là một công cụ marketing tuyển dụng hiệu quả, góp phần xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng uy tín và là yếu tố then chốt để giữ chân nhân tài.

IV. Phương Pháp Xây Dựng Môi Trường Làm Việc Tích Cực

Sau khi giải quyết các yếu tố tài chính, việc xây dựng một môi trường làm việc tích cực là bước tiếp theo để khơi dậy động lực nội tại của nhân viên. Đây là nhóm các yếu tố động viên theo lý thuyết của Herzberg, có tác động trực tiếp đến sự thỏa mãn và nhiệt huyết trong công việc. Vai trò của người quản lý là cực kỳ quan trọng trong quá trình này. Một người lãnh đạo biết lắng nghe, trao quyền và truyền cảm hứng sẽ tạo ra một không khí làm việc cởi mở và tin cậy. Bên cạnh đó, việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ, dựa trên các giá trị cốt lõi như tôn trọng, hợp tác và chính trực, sẽ tạo ra sự gắn kết sâu sắc giữa các thành viên. Hoạt động truyền thông nội bộ cần được đẩy mạnh để đảm bảo mọi thông tin quan trọng được chia sẻ một cách minh bạch, giúp nhân viên cảm thấy mình là một phần của tổ chức. Cuối cùng, việc quan tâm và tạo điều kiện cho nhân viên đạt được sự cân bằng công việc và cuộc sống sẽ giúp họ giảm bớt căng thẳng, tái tạo năng lượng và duy trì hiệu suất làm việc bền vững. Một môi trường làm việc lý tưởng là nơi nhân viên không chỉ đến để làm việc, mà còn để phát triển, cống hiến và cảm thấy hạnh phúc.

4.1. Nâng cao vai trò của người quản lý trong việc truyền cảm hứng

Người quản lý trực tiếp có ảnh hưởng lớn nhất đến động lực hàng ngày của nhân viên. Do đó, việc nâng cao vai trò của người quản lý là ưu tiên hàng đầu. Doanh nghiệp cần tổ chức các chương trình đào tạo và phát triển dành riêng cho cấp quản lý, trang bị cho họ các kỹ năng lãnh đạo, giao tiếp, phản hồi và huấn luyện đội ngũ. Một người quản lý hiệu quả không chỉ giao việc và giám sát, mà còn là người định hướng, hỗ trợ, ghi nhận nỗ lực và tạo điều kiện để nhân viên phát huy hết khả năng. Phong cách lãnh đạo dân chủ, khuyến khích sự tham gia và đóng góp ý kiến sẽ tạo ra một môi trường làm việc sáng tạo và đầy hứng khởi.

4.2. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp và truyền thông nội bộ

Một văn hóa doanh nghiệp mạnh là chất keo vô hình gắn kết các thành viên. Nó được thể hiện qua các giá trị chung, niềm tin và chuẩn mực hành vi được mọi người chia sẻ. Để xây dựng văn hóa, ban lãnh đạo cần là người làm gương, đồng thời khuyến khích các hoạt động tập thể để lan tỏa tinh thần chung. Hệ thống truyền thông nội bộ đóng vai trò huyết mạch trong quá trình này. Việc sử dụng đa dạng các kênh như email, bảng tin, các cuộc họp định kỳ, mạng xã hội nội bộ sẽ giúp truyền tải thông điệp của công ty một cách nhất quán, tạo sự đồng thuận và giúp mọi người cùng hướng về một mục tiêu.

4.3. Thúc đẩy cân bằng công việc và cuộc sống cho nhân viên

Trong bối cảnh hiện đại, cân bằng công việc và cuộc sống không còn là một phúc lợi mà là một nhu cầu thiết yếu. Doanh nghiệp có thể thúc đẩy sự cân bằng này bằng cách xây dựng một chính sách làm việc linh hoạt, tôn trọng thời gian cá nhân của nhân viên sau giờ làm, và khuyến khích họ nghỉ phép để tái tạo năng lượng. Việc tổ chức các hoạt động ngoại khóa, các câu lạc bộ sở thích cũng góp phần giúp nhân viên giải tỏa căng thẳng và tăng cường mối quan hệ đồng nghiệp. Một nhân viên có cuộc sống cá nhân cân bằng sẽ có tinh thần thoải mái, sảng khoái hơn, từ đó nâng cao sự tập trung và hiệu suất làm việc.

V. Kế Hoạch Đào Tạo và Phát Triển Lộ Trình Thăng Tiến

Đáp ứng nhu cầu được tôn trọng và tự hoàn thiện bản thân theo thuyết nhu cầu của Maslow là đỉnh cao của nghệ thuật tạo động lực cho người lao động. Nhân viên, đặc biệt là những người tài năng, luôn mong muốn được phát triển và nhìn thấy một tương lai rõ ràng tại tổ chức. Vì vậy, việc xây dựng một lộ trình thăng tiến minh bạch và các chương trình đào tạo và phát triển bài bản là yếu tố không thể thiếu. Một lộ trình thăng tiến rõ ràng sẽ cho nhân viên biết họ cần làm gì, cần học hỏi những kỹ năng nào để đạt được vị trí cao hơn, biến mục tiêu sự nghiệp của cá nhân thành một phần trong kế hoạch phát triển của công ty. Đi kèm với đó, các hoạt động đào tạo phải được thiết kế một cách chiến lược, không chỉ để nâng cao năng lực chuyên môn cho công việc hiện tại mà còn để chuẩn bị cho các vai trò trong tương lai. Đầu tư vào phát triển đội ngũ không chỉ giúp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực mà còn là một thông điệp mạnh mẽ rằng doanh nghiệp luôn coi trọng và sẵn sàng đầu tư vào sự phát triển của nhân viên. Đây là chiến lược cốt lõi để xây dựng một đội ngũ kế thừa vững chắc và giữ chân nhân tài một cách bền vững.

5.1. Thiết kế lộ trình thăng tiến rõ ràng cho mọi vị trí

Sự mập mờ trong cơ hội phát triển là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra tình trạng chán nản và rời bỏ công ty. Để khắc phục điều này, bộ phận quản trị nhân sự cần phối hợp với các trưởng bộ phận để xây dựng một lộ trình thăng tiến chi tiết cho từng nhóm chức danh. Lộ trình này cần mô tả rõ các cấp bậc, yêu cầu về năng lực, kinh nghiệm và kết quả công việc cần đạt được để được xem xét thăng chức. Việc công khai và áp dụng một cách công bằng các tiêu chí này sẽ tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, khuyến khích nhân viên nỗ lực phấn đấu và cống hiến lâu dài cho tổ chức.

5.2. Tầm quan trọng của hoạt động đào tạo và phát triển đội ngũ

Hoạt động đào tạo và phát triển là khoản đầu tư trực tiếp vào năng lực cốt lõi của doanh nghiệp. Các chương trình đào tạo cần đa dạng, bao gồm cả đào tạo kỹ năng cứng (chuyên môn, nghiệp vụ) và kỹ năng mềm (giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề). Doanh nghiệp có thể kết hợp nhiều hình thức như đào tạo nội bộ, cử nhân viên tham gia các khóa học bên ngoài, hay xây dựng các chương trình cố vấn (mentorship). Việc phát triển đội ngũ một cách có hệ thống không chỉ giúp nâng cao hiệu suất làm việc mà còn tạo ra một nguồn nhân lực kế thừa chất lượng, sẵn sàng đảm nhận những trọng trách lớn hơn trong tương lai, đảm bảo sự phát triển ổn định cho công ty.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ tạo động lực cho người lao động tại công ty tnhh nam an phú

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết Nhân lực là nhân tố quyết định đối với sự phát triển của mỗi quốc gia. Trình độ phát triển của nguồn nhân lực là một thƣớc đo chủ yếu cho sự phát triển của quốc gia đó. Đã có những quốc gia nghèo về tài nguyên thiên nhiên nhƣ Nhật Bản, Hàn Quốc nhƣng do phát huy tốt nguồn nhân lực nên đã đạt đƣợc thành tựu phát triển kinh tế - xã hội nhƣ ngày nay.

Ở nƣớc ta hiện nay, Đảng và Nhà Nƣớc luôn khẳng định quan điểm coi trọng con ngƣời là trung tâm của sự phát triển, của công cuộc xây dựng và bảo vệ tổ quốc. Trƣớc một môi trƣờng luôn luôn biến động, với nhiều cơ hội nhƣng cũng không ít thách thức nhƣ hiện nay, câu hỏi đặt ra là làm thế nào để biến nguồn nhân lực của tổ chức thành một vũ khí đủ mạnh cả về số lƣợng và chất lƣợng cũng nhƣ có sự linh hoạt nhất định để duy trì và phát triển hoạt động của tổ chức, công ty. Tuy nhiên để sử dụng có hiệu quả nguồn nhân lực không phải là vấn đề đơn giản, một sớm một chiều. Nó đòi hỏi các nhà lãnh đạo, quản lý phải có một cái nhìn thông suốt, nắm chắc bản chất, nội dung vấn đề cũng nhƣ các học thuyết, mô hình quản lý để có thể tìm ra cho tổ chức một phƣơng án phù hợp với đặc điểm, điều kiện của họ.

Từ đó có thể phát huy hết khả năng, tiềm năng nguồn nhân lực của mình. Trong quản trị nhân lực, điều quan trọng nhất vẫn là làm cách nào để duy trì, khuyến khích, động viên nhân viên làm việc hết mình một cách có hứng thú với hiệu quả cao. Vì vậy, muốn lãnh đạo nhân viên thành công, muốn cho họ an tâm nhiệt tình công tác, nhà quản trị phải biết cách động viên họ. Chế độ lƣơng bổng, đãi ngộ,… phải công bằng và khoa học là nguồn động viên lớn nhất đối với ngƣời lao động trong giai đoạn hiện nay.

Nhƣng về lâu dài, chính các kích thích phi vật chất nhƣ bản thân công việc, môi trƣờng làm việc… là nguồn cổ vũ lớn lao, giúp cho nhân viên thoải mái, hãnh diện, thăng tiến, hăng say, tâm huyết và nhiệt tình với công việc. Vì vậy, vấn đề tạo động lực lao động trong giai đoạn hiện nay cần phải đƣợc quan tâm và đầu tƣ một cách đúng mức và kịpthời. 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trong những năm vừa qua, Công ty TNHH Nam An Phú đã có nhiều cố gắng trong tạo động lực lao động. Tuy nhiên công tác tạo động lực của công ty hiện nay vẫn còn tồn tại nhiều bất cập và cho đến nay nó vẫn là một vấn đề cần đƣợc tháo gỡ và giải quyết đƣợc đặt ra cho ban lãnh đạo công ty.

Xuất phát từ yêu cầu lý luận và thực tiễn trên mà tác giả đã lựa chọn đề tài “Tạo động lực cho người lao động tại công ty TNHH Nam An Phú” làm đề tài nghiên cứu luận văn thạc sỹ. Câu hỏi nghiên cứu của đề tài này là: Tạo động lực làm việc cho ngƣời lao động tại công ty TNHH Nam An Phú hiện nay đã và đang đƣợc thực hiện nhƣ thế nào? Để hoàn thiện công tác tạo động lực làm việc cho ngƣời lao động trong thời gian tới công ty TNHH Nam An Phú cần thực hiện những giải pháp gì? 2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.Mục đích nghiên cứu: - Đánh giá công tác tạo động lực cho ngƣời lao động tại công ty TNHH Nam An Phú đã và đang đƣợc thực hiện hiện nay. - Thực hiện các giải pháp tạo động lực cho ngƣời lao động tại công ty TNHH Nam An Phú trong giai đoạn 2017 - 2021.Nhiệm vụ nghiên cứu: - Hệ thống hóa lý luận về động lực, tạo động lực làm việc cho ngƣời lao động.

- Phân tích thực trạng công tác tạo động lực làm việc cho đội ngũ nhân viên, những ngƣời lao động tại công ty TNHH Nam An Phú, làm rõ những gì đạt đƣợc và không đạt đƣợc tại đơn vị này. - Đề xuất giải pháp tạo động lực làm việc cho đội ngũ nhân viên, ngƣời lao động tại công ty TNHH Nam An Phú. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 3.Đối tượng nghiên cứu: Luận văn tập trung nghiên cứu về công tác tạo động lực làm việc cho đội ngũ nhân viên, ngƣời lao động tại công ty TNHH Nam An Phú. 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.Phạm vi nghiên cứu: - Về nội dung : Công ty TNHH Nam An Phú là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực xây dựng nhà dân dụng.

Cơ cấu công ty gồm các kỹ sƣ, kiến trúc sƣ xây dƣng và ngƣời lao động chuyên về ngành xây dựng. Trong đó chủ yếu là ngƣời lao động trực tiếp trong ngành xây dựng “ bị quản lý”, cần đƣợc giám sát, kích thích và tạo động lực trong quá trình làm việc. Vấn đề nghiên cứu của luận văn chính là về công tác tạo động lực cho nhân viên, ngƣời lao động tại công ty TNHH Nam An Phú. - Về không gian: các khảo sát, nghiên cứu đƣợc giới hạn trong phạm vi đơn vị công ty TNHH Nam An Phú ( số 196 – Phan Đình Giót – La Khê – Hà Đông – Hà Nội).

- Về thời gian : Luận văn nghiên cứu công tác tạo động lực cho đội ngũ nhân viên kỹ thuật, ngƣời lao động tại công ty TNHH Nam An Phú từ năm 2015 đến nay. Những đóng góp của luận văn - Đánh giá thực trạng công tác tạo động lực làm việc cho đội ngũ nhân viên, ngƣời lao động tại công ty TNHH Nam An Phú. - Đề xuất các giải pháp nhằm tạo động lực cho nhân viên, ngƣời lao động những năm tiếp theo. - Luận văn là tài liệu tham khảo cho công tác tạo động lực làm việc cũng nhƣ quản trị nguồn nhân lực tại đơn vị nói riêng và công tác tạo động lực cho các đơn vị cùng ngành nói chung.

Kết cấu luận văn CHƢƠNG 1 : TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC TRONG DOANH NGHIỆP CHƢƠNG 2 : PHƢƠNG PHÁP VÀ THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU CHƢƠNG 3 : THỰC TRẠNG TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƢỜI LAO ĐỘNG TẠI CÔNG TY TNHH NAM AN PHÚ CHƢƠNG 4 : ĐỊNH HƢƠNG VÀ GIẢI PHÁP TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƢỜI LAO ĐỘNG TẠI CÔNG TY TNHH NAM AN PHÚ 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC TRONG DOANH NGHIỆP 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến tạo động lực làm việc 1. Một số nghiên cứu trong nước và ngoài nước Tạo động lực làm việc cho ngƣời lao động là một nội dung quan trọng trong công tấc quản trị nhân lực. Qua thực tiễn cho thấy tổ chức, doanh nghiệp nào có đội ngũ nhân lực tốt thì tổ chức, doanh nghiệp đó phát triển ngày càng vững mạnh.

Dù khoa học công nghệ có phát triển đến đâu thì vẫn không thể thay thế đƣợc con ngƣời bởi con ngƣời làm chủ khoa học công nghệ. Chính vì lý do đó mà trên phƣơng diện lý thuyết vấn đề tạo động lực làm việc cho ngƣời lao động đã đƣợc các nhà khoa học tìm hiểu và nghiên cứu từ lâu. Những nghiên cứu ở ngoài nước Vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, với mục đích kích thích và tăng cƣờng hiệu suất làm việc, hiệu quả lao động, các nhà nghiên cứu lý thuyết thuộc trƣờng phái cổ điển trên thế giới đã tập trung vào các nghiên cứu về phân công, chuyên môn hóa công việc để có thể tổ chức lao động một cách hiệu quả nhất. Chính những nghiên cứu đặt nền móng này đã khiến cho khoa học quản trị nói chung, quản lý nguồn nhân lực nói riêng phát triển mạnh mẽ trong thế kỷ 20 và thế kỷ 21.

- Học thuyết về sự công bằng của Stacy Adam Năm 1963, J.Stacy Adam sau khi nghiên cứu nhiều năm, đã đƣa ra khái niệm công bằng trong tổ chức bằng cách so sánh tỷ số của các đầu ra ( nhƣ sự đƣợc trả công, tiền lƣơng, tiền thƣởng, sự thằng chức…) và các đầu vào ( nhƣ đóng góp trình độ, kinh nghiệm, mức độ cố gắng…) của ngƣời lao động trong các doanh nghiệp và các tổ chức. Theo ông có ba kết luận nhƣ sau: Một là : Các nhà quản lý cần phải hiểu và biết đối xử công bằng với mọi nhân viên trong tập thể để không những quản lý tốt hơn con ngƣời mà còn thúc đẩy mạnh mẽ động lực của mỗi ngƣời lao động trong quá trình thực hiện nhiệm vụ của mình cũng nhƣ của doanh nghiệp. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Hai là : Nếu trong tổ chức tạo đƣợc sự công bằng sẽ giúp thắt chặt mối quan hệ của mỗi cá nhân với tổ chức, động viên và làm gia tăng sự hài lòng của họ, từ đó họ sẽ làm việc hiệu quả và gắn bó hơn với tổ chức. Ngƣợc lại, khi mỗi cá nhân cảm thấy những gì họ đóng góp nhiều hơn những gì họ nhận đƣợc, họ sẽ mất đi sự hào hứng, nhiệt tình đối với công việc.

Khi đó, mỗi cá nhân sẽ thể hiện sự bất mãn của mình bằng nhiều cách, nhƣ giảm sự hào hứng, thiếu sự nỗ lực, làm việc đối phó… Ba là: Để tạo ra sự công bằng trong tổ chức, ngƣời lãnh đạo, quản lý cần xem xét, đánh giá mức độ cân bằng giữa những gì mà mỗi cá nhân trong tổ chức đóng góp và kết quả mà họ nhận đƣợc. Tìm mọi biện pháp để cân bằng chúng. Chỉ khi mỗi các nhân cảm thấy có sự công bằng thì họ mới nỗ lực làm việc vì mục tiêu chung của tổ chức. Nhƣ vậy, thuyết công bằng đòi hỏi sự tƣơng xứng giữa cống hiến và hƣởng thụ.

Nguyên tắc “ quyền lợi và nghĩa vụ tƣơng xứng” phải đƣợc tôn trọng sẽ có tác dụng động viên, khuyến khích rất lớn. Quyền lợi mà mỗi các nhân nhận đƣợc có thể là tiền lƣơng, tiền thƣởng, tiền phúc lợi, đƣợc tạo điều kiện học tập nâng cao trình độ, là sự công nhận hay thăng tiến… - Học thuyến về sự tăng cƣờng tính tích cực của B.Skinner hành vi của mỗi cá nhân sẽ lặp lại nếu cá nhân đó nhận đƣợc sự đánh giá tích cực, ngƣợc lại, hành vi đó sẽ không lặp lại nếu họ không nhận đƣợc sự đánh giá tích cực từ phía ngƣời lãnh đạo, quản lý. Bằng những hành vi tăng cƣờng, ngƣời lãnh đạo, quản lý cần đánh giá tích cực những đóng góp của nhân viên, tránh đánh giá không kịp thời, không đầy đủ làm hạn chế những suy nghĩ và hành động tích cực của họ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ