I. Hiểu đúng về tăng trưởng tín dụng và vai trò thiết yếu
Tăng trưởng tín dụng là một trong những chỉ số kinh tế vĩ mô quan trọng nhất, phản ánh sức khỏe và động lực của nền kinh tế. Về bản chất, đây là sự gia tăng dư nợ cho vay của hệ thống ngân hàng thương mại đối với các tổ chức và cá nhân trong một khoảng thời gian nhất định. Chỉ số này không chỉ đo lường khả năng cung ứng vốn cho thị trường mà còn là một thước đo hiệu quả hoạt động của chính các ngân hàng. Theo Mark Swinburne (2007), hoạt động cho vay chiếm phần lớn tài sản và tạo ra nguồn thu nhập chủ yếu cho các ngân hàng. Do đó, tăng trưởng tín dụng một cách hợp lý và chất lượng sẽ tạo ra nguồn thu nhập ổn định, đảm bảo an toàn hệ thống tài chính. Tín dụng ngân hàng đóng vai trò là cầu nối huyết mạch, luân chuyển vốn từ nơi dư thừa đến nơi có nhu cầu, qua đó thúc đẩy sản xuất, đầu tư và tiêu dùng. Một nền kinh tế muốn phát triển bền vững cần một dòng chảy tín dụng thông suốt. Khi tăng trưởng tín dụng được kiểm soát tốt, nó sẽ góp phần thúc đẩy tăng trưởng GDP, tạo việc làm và nâng cao đời sống người dân. Ngược lại, nếu tăng trưởng quá nóng, nó có thể gây ra những hệ lụy tiêu cực như lạm phát cao, bong bóng tài sản và gia tăng rủi ro tín dụng. Chính vì vậy, Ngân hàng Nhà nước điều hành luôn theo dõi chặt chẽ chỉ tiêu này, sử dụng các công cụ chính sách tiền tệ như room tín dụng để định hướng dòng vốn vào các lĩnh vực ưu tiên, đảm bảo sự phát triển cân bằng và bền vững cho toàn bộ nền kinh tế.
1.1. Định nghĩa chuẩn xác về tăng trưởng tín dụng ngân hàng
Tăng trưởng tín dụng, theo cách hiểu phổ biến nhất, là tỷ lệ phần trăm thay đổi của tổng dư nợ tín dụng trong một thời kỳ so với thời kỳ trước đó. Công thức tính được thể hiện như sau: Tốc độ tăng dư nợ tín dụng = [(Dư nợ tín dụng kỳ này – Dư nợ tín dụng kỳ trước) / Dư nợ tín dụng kỳ trước] x 100%. Theo luận văn của Nguyễn Xuân Hoan (2019), chỉ tiêu này phản ánh tốc độ mở rộng quy mô cấp tín dụng của ngân hàng. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa tăng trưởng về số lượng và chất lượng. Tăng trưởng số lượng chỉ đơn thuần là sự gia tăng về quy mô dư nợ. Trong khi đó, tăng trưởng chất lượng đòi hỏi dòng vốn phải được phân bổ hiệu quả, chảy vào các lĩnh vực sản xuất kinh doanh có khả năng sinh lời, đồng thời kiểm soát chặt chẽ rủi ro tín dụng và giữ tỷ lệ nợ xấu (NPL) ở mức thấp. Một mức tăng trưởng tín dụng bền vững phải đi đôi với khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế, tránh tạo ra các khoản vay kém hiệu quả gây bất ổn cho hệ thống.
1.2. Vai trò của tín dụng với sự phát triển kinh tế bền vững
Tín dụng ngân hàng có vai trò không thể thiếu đối với nền kinh tế. Thứ nhất, nó tập trung và phân phối lại nguồn vốn trong xã hội, đáp ứng nhu cầu vốn của doanh nghiệp và cá nhân để mở rộng sản xuất, đầu tư và tiêu dùng. Thứ hai, tín dụng là kênh truyền dẫn quan trọng của chính sách tiền tệ. Thông qua việc điều chỉnh lãi suất điều hành và các công cụ khác, Ngân hàng Nhà nước điều hành có thể tác động đến khối lượng tín dụng cung ứng ra nền kinh tế, qua đó kiểm soát lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô. Thứ ba, hoạt động tín dụng thúc đẩy cạnh tranh và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Các doanh nghiệp phải nỗ lực sử dụng vốn vay một cách hiệu quả để đảm bảo khả năng trả nợ, từ đó góp phần nâng cao năng suất chung của toàn nền kinh tế. Như vậy, một hệ thống tín dụng hoạt động hiệu quả sẽ là động lực chính cho tăng trưởng GDP và sự thịnh vượng của quốc gia.
II. Top 3 thách thức trong quản lý tăng trưởng tín dụng bền vững
Quản lý tăng trưởng tín dụng là một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa nhiều mục tiêu. Một mặt, việc thúc đẩy tín dụng là cần thiết để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Mặt khác, tăng trưởng quá nhanh và thiếu kiểm soát có thể dẫn đến những rủi ro vĩ mô nghiêm trọng. Thách thức lớn nhất đối với các nhà điều hành chính sách là làm sao để dòng vốn tín dụng vừa đáp ứng đủ nhu cầu vốn của doanh nghiệp, vừa không gây áp lực lên lạm phát và đảm bảo an toàn hệ thống tài chính. Việc nới lỏng tín dụng quá mức có thể kích thích các hoạt động đầu cơ, đặc biệt là trong thị trường bất động sản, tạo ra bong bóng tài sản và gia tăng tỷ lệ nợ xấu (NPL) khi thị trường đảo chiều. Ngược lại, việc thắt chặt tín dụng một cách đột ngột có thể khiến các doanh nghiệp gặp khó khăn về thanh khoản hệ thống ngân hàng, làm đình trệ sản xuất kinh doanh và ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng GDP. Do đó, việc sử dụng các công cụ như room tín dụng phải linh hoạt, dựa trên khả năng hấp thụ vốn thực tế của nền kinh tế và năng lực quản trị rủi ro tín dụng của từng ngân hàng. Đây là cuộc giằng co liên tục giữa mục tiêu ngắn hạn là tăng trưởng và mục tiêu dài hạn là sự ổn định.
2.1. Bài toán cân đối giữa hấp thụ vốn và kiểm soát lạm phát
Khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế là giới hạn về việc các doanh nghiệp và hộ gia đình có thể sử dụng vốn vay một cách hiệu quả để tạo ra giá trị gia tăng. Khi tăng trưởng tín dụng vượt quá khả năng này, lượng tiền trong lưu thông sẽ tăng nhanh hơn tốc độ tăng trưởng sản lượng hàng hóa và dịch vụ, gây ra áp lực lạm phát. Đây là lý do tại sao Ngân hàng Nhà nước điều hành phải theo dõi sát sao các chỉ số kinh tế vĩ mô và điều hành chính sách tiền tệ một cách thận trọng. Việc đặt ra một trần room tín dụng cho toàn hệ thống và phân bổ cho từng ngân hàng là một biện pháp hành chính cần thiết để kiềm chế lạm phát, đặc biệt trong những giai đoạn kinh tế phát triển nóng.
2.2. Vấn đề nợ xấu NPL và rủi ro tín dụng tiềm ẩn
Chạy đua tăng trưởng tín dụng thường đi kèm với việc nới lỏng các tiêu chuẩn cho vay, dẫn đến sự gia tăng rủi ro tín dụng. Khi các ngân hàng tập trung vào việc tăng dư nợ để đạt mục tiêu lợi nhuận, việc thẩm định khách hàng và đánh giá dự án có thể không còn chặt chẽ. Hậu quả là tỷ lệ nợ xấu (NPL) có nguy cơ tăng cao trong tương lai. Nợ xấu không chỉ làm xói mòn lợi nhuận và vốn tự có của ngân hàng mà còn làm giảm khả năng cung ứng vốn cho nền kinh tế, tạo ra một vòng luẩn quẩn tiêu cực. Quản lý chất lượng tài sản và kiểm soát nợ xấu do đó là ưu tiên hàng đầu để đảm bảo tăng trưởng tín dụng bền vững.
2.3. Áp lực tuân thủ và đảm bảo an toàn hệ thống tài chính
Để đảm bảo an toàn hệ thống tài chính, các ngân hàng phải tuân thủ nhiều quy định an toàn vốn, trong đó có chỉ số CAR (tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu) theo chuẩn Basel. Điều này có nghĩa là để mở rộng tín dụng, ngân hàng phải có một lượng vốn tự có của ngân hàng tương ứng. Áp lực tăng vốn để đáp ứng cả nhu cầu tăng trưởng và các tiêu chuẩn quy định là một thách thức lớn. Việc cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng, lợi nhuận và tuân thủ các quy định an toàn là một bài toán quản trị phức tạp, đòi hỏi các ngân hàng phải có chiến lược kinh doanh dài hạn và năng lực quản trị rủi ro vững chắc.
III. Phương pháp phân tích các yếu tố nội tại của ngân hàng
Bên cạnh các yếu tố vĩ mô, tăng trưởng tín dụng của mỗi ngân hàng còn phụ thuộc rất nhiều vào các yếu tố nội tại. Đây là những nhân tố xuất phát từ bên trong, phản ánh chiến lược, năng lực quản trị và sức khỏe tài chính của chính ngân hàng đó. Nghiên cứu của Nguyễn Xuân Hoan (2019) đã chỉ ra rằng các biến số nội tại như quy mô, vốn chủ sở hữu, khả năng huy động vốn, thanh khoản và chất lượng tài sản có tác động đáng kể đến khả năng mở rộng tín dụng. Một ngân hàng có quy mô lớn, nền tảng vốn tự có của ngân hàng vững chắc và chỉ số CAR cao sẽ có nhiều dư địa để cho vay hơn. Tương tự, khả năng huy động được nguồn vốn dồi dào, ổn định với chi phí hợp lý là điều kiện tiên quyết để tài trợ cho hoạt động tín dụng. Yếu tố thanh khoản hệ thống ngân hàng cũng đóng vai trò then chốt; ngân hàng phải đảm bảo khả năng chi trả các nghĩa vụ tài chính trước khi nghĩ đến việc mở rộng cho vay. Cuối cùng, chất lượng tài sản, được đo lường qua tỷ lệ nợ xấu (NPL), ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tài chính và khả năng cấp tín dụng mới. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này giúp nhà quản trị ngân hàng đưa ra các quyết sách phù hợp để thúc đẩy tăng trưởng tín dụng một cách an toàn và hiệu quả.
3.1. Tác động từ quy mô và vốn tự có của ngân hàng chỉ số CAR
Quy mô ngân hàng, thường được đo bằng tổng tài sản, có mối quan hệ thuận chiều với tăng trưởng tín dụng. Các ngân hàng lớn thường có lợi thế về mạng lưới, thương hiệu, khả năng tiếp cận các khách hàng lớn và đa dạng hóa danh mục cho vay tốt hơn. Nền tảng vốn tự có của ngân hàng mạnh mẽ, thể hiện qua chỉ số CAR cao, là tấm đệm chống lại các cú sốc và rủi ro tín dụng. Theo quy định, ngân hàng chỉ có thể mở rộng tín dụng khi đảm bảo tỷ lệ an toàn vốn. Do đó, những ngân hàng có vốn chủ sở hữu lớn sẽ có nhiều không gian để tăng trưởng dư nợ hơn so với các ngân hàng nhỏ, vốn mỏng.
3.2. Mối quan hệ giữa thanh khoản hệ thống ngân hàng và dư nợ
Thanh khoản là khả năng ngân hàng đáp ứng kịp thời các nghĩa vụ chi trả, chẳng hạn như khi khách hàng rút tiền. Hoạt động cho vay làm giảm lượng tài sản có tính thanh khoản cao của ngân hàng. Do đó, tồn tại một sự đánh đổi giữa lợi nhuận từ việc cho vay và rủi ro thanh khoản. Một ngân hàng phải duy trì một tỷ lệ thanh khoản hệ thống ngân hàng ở mức an toàn. Nếu thanh khoản quá dồi dào, ngân hàng đang bỏ lỡ cơ hội sinh lời. Nhưng nếu thanh khoản quá căng thẳng do đẩy mạnh cho vay, ngân hàng có thể đối mặt với nguy cơ mất khả năng thanh toán. Quản lý thanh khoản hiệu quả là yếu tố quyết định đến khả năng mở rộng tín dụng một cách bền vững.
3.3. Ảnh hưởng từ nguồn vốn huy động và chất lượng tài sản
Nguồn vốn huy động từ tiền gửi của khách hàng là đầu vào quan trọng nhất cho hoạt động tín dụng. Một ngân hàng có khả năng thu hút nguồn tiền gửi dồi dào, ổn định sẽ có lợi thế lớn trong việc cho vay. Bên cạnh đó, chất lượng tài sản hiện hữu, mà cụ thể là tỷ lệ nợ xấu (NPL), có tác động nghịch chiều đến tăng trưởng tín dụng. Khi tỷ lệ nợ xấu cao, ngân hàng phải tăng cường trích lập dự phòng rủi ro, làm giảm lợi nhuận và xói mòn vốn. Điều này làm hạn chế năng lực cấp tín dụng mới. Do đó, kiểm soát chất lượng tài sản là điều kiện tiên quyết để tăng trưởng.
IV. Bí quyết đánh giá yếu tố vĩ mô ảnh hưởng tăng trưởng tín dụng
Tăng trưởng tín dụng không chỉ phụ thuộc vào các yếu tố nội tại của ngân hàng mà còn chịu sự chi phối mạnh mẽ của môi trường kinh tế vĩ mô. Các yếu tố bên ngoài này tạo ra bối cảnh chung, ảnh hưởng đến cả phía cung (khả năng cho vay của ngân hàng) và phía cầu (nhu cầu vay vốn của nền kinh tế). Việc đánh giá chính xác các yếu tố vĩ mô giúp dự báo xu hướng tín dụng và hoạch định chiến lược kinh doanh phù hợp. Các nhân tố chính bao gồm tốc độ tăng trưởng GDP, mức độ lạm phát, và định hướng chính sách tiền tệ của chính phủ. Khi kinh tế tăng trưởng tốt, nhu cầu vốn của doanh nghiệp để mở rộng sản xuất kinh doanh sẽ tăng cao, kéo theo nhu cầu tín dụng. Ngược lại, khi kinh tế suy thoái, nhu cầu vay vốn sụt giảm. Lãi suất điều hành là một công cụ trực tiếp của Ngân hàng Nhà nước điều hành để tác động đến chi phí vốn, qua đó khuyến khích hoặc hạn chế hoạt động tín dụng. Bên cạnh đó, sức khỏe của các thị trường quan trọng như thị trường bất động sản cũng có ảnh hưởng lớn, bởi đây là lĩnh vực hấp thụ một lượng vốn tín dụng đáng kể. Do đó, một cái nhìn toàn diện về bối cảnh vĩ mô là chìa khóa để hiểu rõ động lực đằng sau sự biến động của tăng trưởng tín dụng.
4.1. Tác động của chính sách tiền tệ và lãi suất điều hành
Chính sách tiền tệ do Ngân hàng Nhà nước điều hành thực thi có ảnh hưởng trực tiếp và sâu sắc đến tăng trưởng tín dụng. Khi Ngân hàng Nhà nước muốn kích thích kinh tế, họ có thể hạ lãi suất điều hành, giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc, hoặc bơm tiền qua thị trường mở. Những hành động này làm giảm chi phí vốn của các ngân hàng thương mại, tạo điều kiện để họ hạ lãi suất cho vay và đẩy mạnh cấp tín dụng. Ngược lại, để kiểm soát lạm phát, Ngân hàng Nhà nước sẽ thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt bằng cách tăng lãi suất, khiến việc vay vốn trở nên đắt đỏ hơn và làm chậm lại tốc độ tăng trưởng tín dụng.
4.2. Mối liên hệ giữa tăng trưởng GDP và nhu cầu vốn của doanh nghiệp
Tốc độ tăng trưởng GDP và tăng trưởng tín dụng có mối quan hệ tương quan thuận chặt chẽ. Một nền kinh tế tăng trưởng mạnh mẽ tạo ra nhiều cơ hội đầu tư và kinh doanh. Các doanh nghiệp lạc quan về triển vọng thị trường sẽ có xu hướng mở rộng quy mô, đầu tư vào máy móc, thiết bị và nhà xưởng mới. Điều này làm gia tăng mạnh mẽ nhu cầu vốn của doanh nghiệp. Tương tự, khi thu nhập người dân tăng lên, nhu cầu vay tiêu dùng, mua nhà, mua xe cũng tăng theo. Do đó, tăng trưởng GDP là động lực cơ bản nhất thúc đẩy cầu tín dụng trong nền kinh tế. Các nghiên cứu thực nghiệm, bao gồm cả nghiên cứu của Nguyễn Xuân Hoan (2019), đều kỳ vọng một tác động dương từ GDP đến tăng trưởng tín dụng.
4.3. Ảnh hưởng từ sức khỏe thị trường bất động sản và các ngành khác
Thị trường bất động sản có mối liên hệ mật thiết với hệ thống ngân hàng. Các khoản vay mua nhà, vay đầu tư dự án bất động sản chiếm một tỷ trọng lớn trong tổng dư nợ. Khi thị trường này sôi động, nó sẽ kéo theo tăng trưởng tín dụng mạnh mẽ. Tuy nhiên, sự phụ thuộc quá lớn vào một lĩnh vực cũng tiềm ẩn rủi ro. Một sự suy thoái của thị trường bất động sản có thể gây ra một làn sóng nợ xấu (NPL), tác động tiêu cực đến an toàn hệ thống tài chính. Tương tự, sự phát triển của các ngành kinh tế trọng điểm khác như sản xuất, xuất khẩu, nông nghiệp cũng ảnh hưởng đến cơ cấu và tốc độ tăng trưởng tín dụng chung.
V. Bằng chứng thực nghiệm về tăng trưởng tín dụng tại Việt Nam
Để lượng hóa tác động của các yếu tố khác nhau đến tăng trưởng tín dụng, các nhà nghiên cứu thường sử dụng các mô hình kinh tế lượng dựa trên dữ liệu thực tế. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Xuân Hoan (2019) là một ví dụ điển hình, cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các nhân tố ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng tại các Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý thuyết mà còn xây dựng một mô hình hồi quy để kiểm định các giả thuyết. Bằng cách phân tích dữ liệu bảng của 23 ngân hàng trong giai đoạn 2010-2017, nghiên cứu đã cố gắng xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố nội tại (như tỷ lệ huy động, nợ xấu (NPL), tỷ lệ vốn, thanh khoản hệ thống ngân hàng, quy mô) và các yếu tố vĩ mô (như lãi suất, tăng trưởng GDP, lạm phát). Việc xem xét các kết quả nghiên cứu như thế này mang lại cái nhìn sâu sắc và có cơ sở khoa học, giúp các nhà hoạch định chính sách và nhà quản trị ngân hàng đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng, thay vì chỉ dựa vào cảm tính. Những phát hiện này góp phần làm rõ hơn bức tranh phức tạp của thị trường tín dụng Việt Nam.
5.1. Mô hình nghiên cứu các nhân tố tác động đến tín dụng
Trong nghiên cứu của mình, Nguyễn Xuân Hoan (2019) đã đề xuất mô hình hồi quy để kiểm tra các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng (LGR). Mô hình có dạng: LGRit = β0 + β1DEPTAit + β2NPLit + β3CAPit + β4LIQit + β5SIZEit + β6INRt + β7GDPt + β8INFt + εit. Trong đó, các biến độc lập bao gồm các yếu tố nội tại ngân hàng như Tỷ lệ huy động (DEPTA), Tỷ lệ nợ xấu (NPL), Tỷ lệ vốn (chỉ số CAR - CAP), Tỷ lệ thanh khoản (LIQ), Quy mô ngân hàng (SIZE), và các biến vĩ mô như Lãi suất (INR), Tăng trưởng GDP (GDP) và Tỷ lệ lạm phát (INF). Cách tiếp cận này cho phép đo lường tác động riêng lẻ của từng yếu tố lên tăng trưởng tín dụng, trong khi kiểm soát ảnh hưởng của các yếu tố khác.
5.2. Kết quả từ dữ liệu 23 NHTMCP giai đoạn 2010 2017
Dựa trên cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước, luận văn đã đưa ra các kỳ vọng về dấu của hệ số. Chẳng hạn, tỷ lệ huy động (DEPTA), quy mô ngân hàng (SIZE) và tăng trưởng GDP được kỳ vọng có tác động dương (+), thúc đẩy tăng trưởng tín dụng. Ngược lại, tỷ lệ nợ xấu (NPL), tỷ lệ thanh khoản (LIQ) và lãi suất (INR) được kỳ vọng có tác động âm (-), kìm hãm tăng trưởng tín dụng. Tác động của tỷ lệ vốn (CAP) và lạm phát (INF) có thể là dương hoặc âm tùy thuộc vào bối cảnh. Các nghiên cứu quốc tế như của Imran và Nishatm (2013) hay Sharma và Gounder (2012) cũng cho thấy những kết quả tương tự, khẳng định vai trò quan trọng của các yếu tố kinh tế vĩ mô và sức khỏe tài chính ngân hàng đối với hoạt động tín dụng.
VI. Xu hướng và giải pháp cho tăng trưởng tín dụng trong tương lai
Tăng trưởng tín dụng là một quá trình vận động không ngừng, chịu ảnh hưởng bởi sự thay đổi của cả môi trường kinh tế và chiến lược của các ngân hàng. Trong tương lai, việc quản lý tăng trưởng tín dụng bền vững sẽ tiếp tục là một ưu tiên hàng đầu. Xu hướng chung là hướng dòng vốn vào các lĩnh vực sản xuất, công nghệ cao, kinh tế xanh và các ngành có giá trị gia tăng lớn, đồng thời kiểm soát chặt chẽ tín dụng vào các lĩnh vực rủi ro như thị trường bất động sản và chứng khoán. Để làm được điều này, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách của nhà nước và hành động của các ngân hàng thương mại. Ngân hàng Nhà nước điều hành cần tiếp tục hoàn thiện khung khổ chính sách tiền tệ, điều hành room tín dụng một cách linh hoạt và tăng cường công tác thanh tra, giám sát để đảm bảo an toàn hệ thống tài chính. Về phía các ngân hàng, việc nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng, tăng cường vốn tự có của ngân hàng để đáp ứng chỉ số CAR, và đa dạng hóa nguồn thu là những giải pháp then chốt. Thay vì chỉ chạy đua theo số lượng, các ngân hàng cần tập trung vào chất lượng tín dụng, đảm bảo khả năng hấp thụ vốn và giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu (NPL).
6.1. Tóm lược các yếu tố then chốt ảnh hưởng tăng trưởng tín dụng
Tổng kết lại, tăng trưởng tín dụng chịu sự chi phối của một tổ hợp các yếu tố. Về vĩ mô, sự ổn định của nền kinh tế, thể hiện qua tăng trưởng GDP cao và lạm phát được kiểm soát, là nền tảng quan trọng. Các công cụ chính sách tiền tệ, đặc biệt là lãi suất điều hành, đóng vai trò định hướng trực tiếp. Về vi mô, sức khỏe nội tại của các ngân hàng là yếu tố quyết định. Điều này bao gồm năng lực huy động vốn, nền tảng vốn tự có của ngân hàng vững chắc, khả năng duy trì thanh khoản hệ thống ngân hàng ổn định và, quan trọng nhất, năng lực quản trị rủi ro để kiểm soát hiệu quả nợ xấu (NPL). Nhận diện và quản lý tốt các yếu tố này là chìa khóa cho sự phát triển bền vững.
6.2. Hàm ý chính sách từ Ngân hàng Nhà nước và các ngân hàng
Từ những phân tích trên, một số hàm ý chính sách được rút ra. Đối với Ngân hàng Nhà nước điều hành, cần tiếp tục điều hành chính sách một cách chủ động, linh hoạt, sử dụng công cụ room tín dụng và lãi suất một cách hợp lý để vừa hỗ trợ tăng trưởng, vừa kiểm soát lạm phát và đảm bảo an toàn hệ thống tài chính. Cần có cơ chế giám sát chặt chẽ hơn đối với chất lượng tín dụng. Đối với các ngân hàng thương mại, cần chú trọng nâng cao năng lực quản trị rủi ro, cải thiện quy trình thẩm định tín dụng, tăng cường vốn để đáp ứng các chuẩn mực quốc tế, và phát triển các sản phẩm dịch vụ phi tín dụng để giảm sự phụ thuộc vào thu nhập từ lãi vay. Đây là con đường tất yếu để phát triển an toàn và bền vững trong dài hạn.