Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Huy động tiền gửi giữ vai trò là hoạt động nền tảng cốt lõi trong hệ thống ngân hàng thương mại, cung cấp nguồn vốn trung gian quan trọng để tái tài trợ cho nền kinh tế, thúc đẩy sản xuất kinh doanh và tăng trưởng kinh tế. Tại các quốc gia đang phát triển, hệ thống ngân hàng đóng góp từ 40% đến 50% tổng sản phẩm quốc nội (GDP), trong đó tiền gửi đóng vai trò là cơ sở hình thành vốn xã hội. Tiền gửi chiếm khoảng 75% tổng nguồn vốn nợ phải trả của các ngân hàng thương mại, là cơ sở để ngân hàng tạo lập danh mục tín dụng và tạo ra lợi nhuận thông qua chênh lệch lãi suất.
Tuy nhiên, trong giai đoạn 2012–2020, hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam chứng kiến nhiều biến động lớn xuất phát từ quá trình tái cơ cấu, xử lý nợ xấu, các thương vụ sáp nhập và mua lại (M&A), cùng với những biến động kinh tế vĩ mô trong nước và quốc tế. Việc hiểu rõ các yếu tố chi phối mức độ tăng trưởng tiền gửi là điều kiện tiên quyết để các nhà quản trị ngân hàng chủ động hoạch định chiến lược huy động vốn và các cơ quan quản lý ban hành chính sách điều tiết phù hợp. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Bùi Như Ý đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Factors affecting Vietnamese commercial banks' deposit growth from 2012 to 2020" (Các nhân tố ảnh hưởng đến tăng trưởng tiền gửi của các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2012 - 2020) tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh.
Khóa luận xác định hai câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Những nhân tố nào ảnh hưởng đến tăng trưởng tiền gửi của các ngân hàng thương mại Việt Nam?
- Mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của từng nhân tố đến tăng trưởng tiền gửi của các ngân hàng thương mại Việt Nam như thế nào?
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát là nhận diện, đo lường mức độ tác động của các yếu tố nội tại ngân hàng và các biến số kinh tế vĩ mô đến tốc độ tăng trưởng tiền gửi của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2012–2020, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách và giải pháp nâng cao hiệu quả huy động tiền gửi.
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến tăng trưởng tiền gửi trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại.
- Phạm vi không gian: 22 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam có đầy đủ báo cáo tài chính kiểm toán và thuyết minh báo cáo tài chính công khai trong giai đoạn nghiên cứu.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2012 đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm pháp lý và lý thuyết kinh tế tiền tệ:
- Khái niệm ngân hàng thương mại và tiền gửi: Căn cứ theo Văn bản hợp nhất số 20/2018/VBHN-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác vì mục tiêu lợi nhuận. Tiền gửi ngân hàng được phân tích dưới góc độ lý thuyết cầu tiền của Keynes (Keynes' theory of money demand) với ba động cơ nắm giữ tiền tệ chính: giao dịch, dự phòng và đầu tư. Khóa luận phân loại tiền gửi thành ba nhóm: tiền gửi thanh toán (không kỳ hạn), tiền gửi có kỳ hạn và tiền gửi tiết kiệm.
- Khung phân tích nhân tố: Khóa luận chia các yếu tố tác động thành hai nhóm chính:
- Nhóm nhân tố đặc thù ngân hàng (Bank-specific factors): Quy mô ngân hàng (Bank size - SIZE, đo bằng Logarit tổng tài sản), Khả năng sinh lời (Profitability - ROA, đo bằng Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản), Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (Equity ratio - CAP, đo bằng Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản), Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (Loan-to-Deposit Ratio - LDR, đo bằng Tổng dư nợ cho vay / Tổng tiền gửi), Tỷ lệ nợ xấu (Non-performing loans - NPL, đo bằng Nợ xấu / Tổng dư nợ cho vay).
- Nhóm nhân tố kinh tế vĩ mô (Macroeconomic factors): Tăng trưởng kinh tế (GDP growth rate - GDP), Tỷ lệ lạm phát (Inflation rate - INF, tính theo chỉ số giá tiêu dùng CPI), Tốc độ tăng trưởng cung tiền mở rộng (Money supply growth - M2GROWTH).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính: Thu thập dữ liệu thứ cấp, tổng hợp tài liệu, so sánh, đối chiếu và sử dụng phương pháp diễn dịch logic để giải thích bản chất kinh tế của các mối quan hệ giữa các biến số.
- Phương pháp định lượng: Sử dụng kỹ thuật phân tích hồi quy dữ liệu bảng (Panel data) trên phần mềm Stata 14 với cỡ mẫu gồm 198 quan sát từ 22 ngân hàng thương mại trong 9 năm liên tục. Quy trình ước lượng lần lượt đi qua các mô hình: Hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình hiệu ứng cố định (FEM) và Mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM).
- Kiểm định lựa chọn mô hình và khuyết tật: Khóa luận áp dụng Kiểm định F thu hẹp (Limited F-test) để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM; Kiểm định Breusch-Pagan Lagrangian để lựa chọn giữa Pooled OLS và REM; Kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM. Sau khi chọn được mô hình phù hợp, các kiểm định chẩn đoán hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF), phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity test) và tự tương quan (Autocorrelation test) được thực hiện. Phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) được áp dụng để khắc phục hoàn toàn các khuyết tật của mô hình.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu tài chính vi mô được trích xuất từ Báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán và Báo cáo thường niên của 22 ngân hàng thương mại Việt Nam. Dữ liệu kinh tế vĩ mô (GDP, INF, Cung tiền M2) được thu thập từ cơ sở dữ liệu của Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO) và Ngân hàng Thế giới (World Bank).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu (Introduction)
Chương 1 thiết lập khung tổng thể cho đề tài nghiên cứu. Tác giả trình bày lý do chọn đề tài dựa trên vai trò then chốt của nguồn vốn huy động đối với sự an toàn và khả năng sinh lời của hệ thống ngân hàng thương mại tại các quốc gia đang phát triển. Chương này xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, hệ thống hai câu hỏi nghiên cứu cốt lõi, đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian (22 ngân hàng thương mại Việt Nam) và thời gian (2012–2020), phương pháp tiếp cận kết hợp định tính - định lượng, cùng ý nghĩa đóng góp thực tiễn và cấu trúc 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Tổng quan lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm (Literature review)
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về ngân hàng thương mại, bản chất của tiền gửi ngân hàng và các động cơ gửi tiền của khách hàng. Tác giả đi sâu phân tích cơ chế tác động của từng nhân tố vi mô và vĩ mô đến tăng trưởng tiền gửi. Bên cạnh đó, chương này tổng hợp toàn diện các nghiên cứu thực nghiệm trước đây trên thế giới (như nghiên cứu tại Albania, Ethiopia, Thổ Nhĩ Kỳ, Ghana, Jordan, Bangladesh, Pakistan) và nghiên cứu tại Việt Nam (Thảo, 2021).
| Tác giả & Năm công bố | Bối cảnh nghiên cứu | Phương pháp / Mô hình | Kết quả tác động đến tiền gửi |
|---|---|---|---|
| Cekrezi (2022) | 6 NHTM tại Albania (2009–2020) | Hồi quy dữ liệu bảng | ROA (+); Tỷ lệ an toàn vốn (-); GDP (-) không có ý nghĩa thống kê |
| Legass và cộng sự (2021) | Các NHTM tại Ethiopia (2010–2019) | Pooled OLS | Cung tiền M2 (+); Lạm phát (+); Quy mô ngân hàng (+) |
| Thảo (2021) | 40 NHTM tại Việt Nam (2006–2019) | Hồi quy dữ liệu bảng | ROA (+); GDP (+); Vốn chủ sở hữu (+); Nợ xấu, Quy mô, Lạm phát (Không có ý nghĩa) |
| Ünvan & Yakubu (2020) | Các NHTM tại Ghana (2008–2017) | REM | Lợi nhuận (+); Quy mô (+); Thanh khoản (+); Lạm phát (-) |
| Islam & Ali (2019) | 14 NHTM tại Bangladesh (2007–2016) | Hồi quy dữ liệu bảng | Quy mô (-); Cung tiền M2 (+); LDR, GDP, Lạm phát (Không có ý nghĩa) |
| Terefe (2019) | Các NHTM tại Ethiopia (2001–2017) | FEM | GDP (+); Tín dụng (+); Lạm phát (-); Cung tiền M2 (-) |
Chương 2 khép lại bằng việc rút ra khoảng trống nghiên cứu tại thị trường Việt Nam, đặc biệt là sự cần thiết phải kiểm định tác động của cung tiền mở rộng M2 và các biến nội tại sau giai đoạn tái cơ cấu hệ thống ngân hàng.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Research method)
Chương 3 xây dựng mô hình hồi quy nghiên cứu dạng tuyến tính tổng quát:
$$DG_{it} = \beta_0 + \beta_1 SIZE_{it} + \beta_2 ROA_{it} + \beta_3 LDR_{it} + \beta_4 NPL_{it} + \beta_5 CAP_{it} + \beta_6 GDP_{it} + \beta_7 INF_{it} + \beta_8 M2GROWTH_{it} + \varepsilon_{it}$$
Tác giả giải thích chi tiết định nghĩa và phương pháp đo lường của 8 biến độc lập cùng 1 biến phụ thuộc, đồng thời xây dựng hệ thống 8 giả thuyết nghiên cứu ban đầu:
- H1: Quy mô ngân hàng (SIZE) có tác động cùng chiều (+) đến tốc độ tăng trưởng tiền gửi.
- H2: Khả năng sinh lời (ROA) có tác động cùng chiều (+) đến tốc độ tăng trưởng tiền gửi.
- H3: Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP) có tác động cùng chiều (+) đến tốc độ tăng trưởng tiền gửi.
- H4: Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR) có tác động cùng chiều (+) đến tốc độ tăng trưởng tiền gửi.
- H5: Nợ xấu (NPL) có tác động ngược chiều (-) đến tốc độ tăng trưởng tiền gửi.
- H6: Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) có tác động cùng chiều (+) đến tốc độ tăng trưởng tiền gửi.
- H7: Tỷ lệ lạm phát (INF) có tác động ngược chiều (-) đến tốc độ tăng trưởng tiền gửi.
- H8: Tốc độ tăng trưởng cung tiền (M2) có tác động ngược chiều (-) đến tốc độ tăng trưởng tiền gửi.
Chương này cũng trình bày chi tiết quy trình kiểm định mô hình gồm: thống kê mô tả, ma trận hệ số tương quan, kiểm định đa cộng tuyến (VIF), ước lượng Pooled OLS, FEM, REM, các kiểm định F-test, Breusch-Pagan, Hausman và phương pháp FGLS xử lý khuyết tật.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Research results and discussion)
Chương 4 trình bày các kết quả phân tích định lượng thực nghiệm:
- Thống kê mô tả: Mẫu nghiên cứu có 198 quan sát. Biến tăng trưởng tiền gửi (DG) có giá trị trung bình là 0,200 (20%), giá trị lớn nhất đạt 0,827 và nhỏ nhất là -0,086. Tỷ lệ ROA trung bình đạt 0,009 (0,9%), quy mô tài sản (SIZE) trung bình là 18,727 (dao động từ 16,140 đến 21,139), tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP) trung bình là 0,078, nợ xấu (NPL) trung bình là 0,023 (2,3%), tỷ lệ LDR trung bình là 0,908 (90,8%). Về biến vĩ mô, tăng trưởng GDP trung bình là 6,17%, lạm phát (INF) trung bình là 4,14%, và tăng trưởng cung tiền M2 trung bình là 16,21%.
- Kiểm định đa cộng tuyến: Hệ số phóng đại phương sai (VIF) của các biến dao động trong khoảng từ 1,12 đến 2,30 (trung bình 1,59), đều nhỏ hơn 10, khẳng định mô hình không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
- Lựa chọn mô hình hồi quy:
- Kiểm định F-test cho kết quả $Prob = 0,0010 < 0,05$, bác bỏ giả thuyết $H_0$, cho thấy mô hình FEM phù hợp hơn Pooled OLS.
- Kiểm định Breusch-Pagan cho kết quả $Prob > chibar2 = 0,0002 < 0,05$, cho thấy mô hình REM phù hợp hơn Pooled OLS.
- Kiểm định Hausman cho kết quả $Prob > chi2 = 0,0000 < 0,05$, bác bỏ $H_0$, xác định mô hình Hiệu ứng cố định (FEM) là mô hình tối ưu nhất trong ba mô hình cơ bản.
- Kiểm định khuyết tật và ước lượng FGLS: Kiểm định trên mô hình FEM cho thấy tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi ($chi2 = 2264,00; Prob > chi2 = 0,0000$) và hiện tượng tự tương quan ($F = 18,36; Prob > F = 0,0003$). Tác giả đã sử dụng phương pháp FGLS để khắc phục và thu được kết quả ước lượng vững.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị (Conclusions and recommendations)
Chương 5 đúc kết toàn bộ phát hiện thực nghiệm của khóa luận, so sánh các kết quả với bối cảnh kinh tế Việt Nam sau giai đoạn tái cơ cấu 2011–2020. Tác giả thảo luận về hành vi của người gửi tiền tại Việt Nam (nhạy cảm với khả năng sinh lời và mức độ an toàn của ngân hàng) và đưa ra các kiến nghị đối với nhà quản trị ngân hàng thương mại nhằm cân đối cơ cấu tài sản, nâng cao tỷ suất sinh lời, điều chỉnh quy mô vốn chủ sở hữu hợp lý, cũng như kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước trong việc điều tiết cung tiền M2 ổn định.
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng chính từ mô hình FGLS
Phương trình hồi quy sau khi khắc phục khuyết tật mô hình bằng phương pháp FGLS xác định được 5 nhân tố có ý nghĩa thống kê tác động đến tăng trưởng tiền gửi ($DG$):
| Biến số | Tên biến | Hệ số hồi quy ($\beta$) | Mức ý nghĩa thống kê | Chiều hướng tác động thực tế | Kỳ vọng ban đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| ROA | Khả năng sinh lời | $+4,5506$ | $1%$ ($p < 0,01$) | Cùng chiều (+) | Cùng chiều (+) |
| CAP | Tỷ lệ vốn chủ sở hữu | $-1,4881$ | $1%$ ($p < 0,01$) | Ngược chiều (-) | Cùng chiều (+) |
| SIZE | Quy mô ngân hàng | $-0,0418$ | $1%$ ($p < 0,01$) | Ngược chiều (-) | Cùng chiều (+) |
| GDP | Tăng trưởng kinh tế | $-2,0693$ | $5%$ ($p < 0,05$) | Ngược chiều (-) | Cùng chiều (+) |
| M2 | Tăng trưởng cung tiền | Hệ số âm | $5%$ ($p < 0,05$) | Ngược chiều (-) | Ngược chiều (-) |
| NPL | Tỷ lệ nợ xấu | Không có ý nghĩa | $p > 0,10$ | Không ảnh hưởng | Ngược chiều (-) |
| LDR | Cho vay trên tiền gửi | Không có ý nghĩa | $p > 0,10$ | Không ảnh hưởng | Cùng chiều (+) |
| INF | Tỷ lệ lạm phát | Không có ý nghĩa | $p > 0,10$ | Không ảnh hưởng | Ngược chiều (-) |
Phân tích ý nghĩa kinh tế của kết quả
- Khả năng sinh lời (ROA): Có tác động thuận chiều mạnh nhất ($\beta = +4,5506$). Khi ROA tăng thêm 1%, tốc độ tăng trưởng tiền gửi của ngân hàng tăng thêm 4,5506%. Điều này chứng minh khách hàng có xu hướng lựa chọn gửi tiền vào các ngân hàng kinh doanh hiệu quả, sinh lời cao vì đây là tín hiệu cho thấy ngân hàng an toàn và có năng lực chi trả lãi suất tốt.
- Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP): Có tác động ngược chiều ($\beta = -1,4881$). Khi tỷ lệ vốn chủ sở hữu tăng 1%, tăng trưởng tiền gửi giảm 1,4881%. Giải thích cho hiện tượng này, các ngân hàng có tỷ lệ đệm vốn chủ sở hữu cao thường ít phụ thuộc hơn vào nguồn vốn huy động tiền gửi từ công chúng để tài trợ hoạt động, dẫn đến việc ngân hàng ít chịu áp lực đẩy mạnh huy động tiền gửi.
- Quy mô ngân hàng (SIZE): Có tác động ngược chiều ($\beta = -0,0418$). Khi quy mô tài sản tăng 1%, tốc độ tăng trưởng tiền gửi giảm 0,0418%. Các ngân hàng có quy mô nhỏ hơn thường có tốc độ tăng trưởng tiền gửi tương đối nhanh hơn do áp lực mở rộng thị phần, trong khi các ngân hàng quy mô lớn đã đạt trạng thái bão hòa về mạng lưới và lượng tiền gửi tuyệt đối.
- Tăng trưởng GDP: Có tác động ngược chiều ($\beta = -2,0693$). Khi GDP tăng 1 đơn vị, tăng trưởng tiền gửi giảm 2,0693%. Khi nền kinh tế tăng trưởng tốt, các cơ hội đầu tư kinh doanh khác (chứng khoán, bất động sản, sản xuất trực tiếp) trở nên hấp dẫn hơn, khiến dòng tiền của người dân và doanh nghiệp dịch chuyển khỏi kênh tiết kiệm ngân hàng.
- Tăng trưởng cung tiền M2: Có tác động ngược chiều ở mức ý nghĩa 5%. Việc cung tiền tăng quá mức có thể dẫn tới sự dịch chuyển dòng vốn sang tiêu dùng hoặc các kênh đầu tư thay thế.
- Các biến NPL, LDR, INF: Không có ý nghĩa thống kê đối với tăng trưởng tiền gửi. Người gửi tiền cá nhân phần lớn chưa tiếp cận hoặc chưa quan tâm sâu đến các chỉ số kỹ thuật như tỷ lệ nợ xấu hay tỷ lệ LDR khi ra quyết định gửi tiền, trong khi lạm phát tại Việt Nam giai đoạn này được kiểm soát ở mức tương đối thấp và ổn định.
Đóng góp của khóa luận
Khóa luận đã bổ sung bằng chứng thực nghiệm giá trị về thị trường tài chính - ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2012–2020. Nghiên cứu chỉ ra mối tương quan thực tế giữa các chỉ tiêu vi mô và vĩ mô đối với tăng trưởng tiền gửi, khắc phục các hạn chế về phương sai sai số thay đổi và tự tương quan thường gặp trong các nghiên cứu trước bằng mô hình FGLS.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về mẫu nghiên cứu: Do tính sẵn có và mức độ minh bạch của thông tin, tác giả chỉ thu thập được chuỗi số liệu hoàn chỉnh của 22 ngân hàng thương mại cổ phần; một số ngân hàng không công bố đầy đủ báo cáo tài chính hoặc thuyết minh kèm theo nên đã bị loại khỏi mẫu.
- Hạn chế về phạm vi biến số: Mô hình tập trung vào 8 biến số chính nhưng chưa bao quát được các nhân tố phi tài chính khác có thể tác động đến hành vi gửi tiền như: mạng lưới số lượng chi nhánh/phòng giao dịch, mức độ ứng dụng công nghệ ngân hàng số, chất lượng dịch vụ khách hàng hoặc lãi suất huy động thực tế từng kỳ hạn.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khung thời gian nghiên cứu sau năm 2020 để đánh giá thêm tác động của đại dịch COVID-19 và giai đoạn phục hồi kinh tế; mở rộng cỡ mẫu ra toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng; đưa thêm biến trễ của tăng trưởng tiền gửi và các biến đại diện cho chuyển đổi số ngành ngân hàng vào mô hình định lượng.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng và Quản trị kinh doanh khi thực hiện đề tài về quản trị nguồn vốn, thanh khoản ngân hàng hoặc huy động vốn.
- Phần nội dung giá trị:
- Phương pháp luận kinh tế lượng: Quy trình kiểm định từ Pooled OLS, FEM, REM đến việc phát hiện khuyết tật và xử lý triệt để bằng mô hình FGLS trên phần mềm Stata 14 được trình bày rõ ràng, chuẩn mực.
- Tổng quan tài liệu: Bảng tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước (Bảng 2-1) cung cấp hệ thống tài liệu tham khảo phong phú về các yếu tố chi phối tiền gửi ngân hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mẫu dữ liệu gồm bao nhiêu quan sát và trong giai đoạn nào?
Khóa luận sử dụng bộ dữ liệu bảng (panel data) gồm 198 quan sát thu thập từ 22 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam trong khoảng thời gian 9 năm liên tục từ năm 2012 đến năm 2020.
2. Vì sao tác giả lựa chọn phương pháp ước lượng FGLS thay vì giữ nguyên mô hình FEM hay REM?
Mặc dù kiểm định Hausman ($p = 0,0000 < 0,05$) chỉ ra mô hình Hiệu ứng cố định (FEM) tối ưu hơn REM và Pooled OLS, tuy nhiên các kiểm định chẩn đoán sau hồi quy FEM cho thấy mô hình bị vi phạm hai giả định nghiêm trọng: có hiện tượng phương sai sai số thay đổi ($Prob > chi2 = 0,0000$) và hiện tượng tự tương quan ($Prob > F = 0,0003$). Do đó, phương pháp FGLS (Feasible Generalized Least Squares) được sử dụng để khắc phục hoàn toàn hai khuyết tật này, đảm bảo các ước lượng thu được là không chệch và hiệu quả.
3. Biến số nào có tác động cùng chiều mạnh nhất đến tốc độ tăng trưởng tiền gửi của các NHTM Việt Nam?
Biến Khả năng sinh lời (ROA) có tác động cùng chiều mạnh nhất với hệ số hồi quy là $+4,5506$ ở mức ý nghĩa thống kê 1% ($p < 0,01$). Khi tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản của ngân hàng tăng thêm 1%, tốc độ tăng trưởng tiền gửi của ngân hàng đó tăng thêm 4,5506%.
4. Kết quả nghiên cứu về biến Tăng trưởng GDP và Quy mô ngân hàng có điểm gì trái ngược với kỳ vọng ban đầu?
Cả hai biến Quy mô ngân hàng (SIZE, $\beta = -0,0418$) và Tăng trưởng kinh tế (GDP, $\beta = -2,0693$) đều cho kết quả tác động ngược chiều đến tăng trưởng tiền gửi, trái với giả thuyết ban đầu (H1 và H6 kỳ vọng dấu dương). Kết quả này phản ánh thực tế rằng khi nền kinh tế tăng trưởng cao, dòng tiền có xu hướng dịch chuyển sang các kênh đầu tư sinh lời khác thay vì gửi tiết kiệm, và các ngân hàng quy mô nhỏ tại Việt Nam có động lực tăng trưởng tiền gửi nhanh hơn so với các ngân hàng lớn đã bão hòa.
5. Tại sao các biến Tỷ lệ nợ xấu (NPL), Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR) và Lạm phát (INF) không có ý nghĩa thống kê trong mô hình?
Kết quả kiểm định cho thấy giá trị $p$-value của 3 biến này đều lớn hơn 0,10. Lý do là phần lớn người gửi tiền cá nhân chưa có thói quen hoặc khả năng phân tích các chỉ số tài chính chuyên sâu như NPL hay LDR khi gửi tiền, trong khi tỷ lệ lạm phát tại Việt Nam trong giai đoạn 2012–2020 được duy trì ở mức thấp và ổn định nên không tạo ra tác động rõ rệt đến quyết định gửi tiền của khách hàng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Như Ý đã phân tích và đo lường thành công tác động của các nhân tố vi mô và vĩ mô đến tốc độ tăng trưởng tiền gửi tại 22 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2012–2020 bằng mô hình FGLS. Kết quả thực nghiệm khẳng định Khả năng sinh lời (ROA) có tác động thúc đẩy mạnh mẽ nhất đến tiền gửi, trong khi Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP), Quy mô ngân hàng (SIZE), Tăng trưởng GDP và Cung tiền M2 có tác động ngược chiều, còn Nợ xấu, LDR và Lạm phát không thể hiện ý nghĩa thống kê. Nghiên cứu cung cấp cơ sở thực chứng giá trị giúp các ngân hàng thương mại xây dựng chiến lược tăng trưởng bền vững thông qua nâng cao hiệu quả sinh lời và giúp các cơ quan quản lý điều tiết vĩ mô hiệu quả.