Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thanh Trâm (Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, năm 2024) tập trung vào đề tài "Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại Việt Nam". Trong hệ thống kinh tế thị trường, các ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò trung gian tài chính huyết mạch, chi phối quá trình luân chuyển vốn và ổn định vĩ mô. Tuy nhiên, bối cảnh toàn cầu hóa cùng với việc thực thi các hiệp định thương mại tự do (FTA), sự kiện gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) đã tạo ra sự cạnh tranh gay gắt. Đồng thời, cuộc đua chuyển đổi số trong lĩnh vực ngân hàng làm gia tăng áp lực chi phí hoạt động, đòi hỏi quy mô vốn lớn và nguồn nhân lực chất lượng cao. Khả năng sinh lời là chỉ tiêu then chốt phản ánh hiệu quả kinh doanh, là cơ sở để các ngân hàng bảo toàn vốn, đầu tư công nghệ và phòng ngừa rủi ro. Thực tiễn các giai đoạn nghiên cứu trước đây cho thấy các nhân tố tác động đến khả năng sinh lời có sự khác biệt tùy theo điều kiện kinh tế. Việc bổ sung mốc thời gian đến năm 2023 mang tính cấp thiết nhằm phản ánh giai đoạn phục hồi hậu đại dịch COVID-19 và ứng phó với nguy cơ suy thoái kinh tế thế giới.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định và đo lường các yếu tố tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2011 - 2023; từ đó đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTM Việt Nam, góp phần phát triển hệ thống ngân hàng trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Thứ nhất, xác định các yếu tố tác động đến hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam.
    2. Thứ hai, đo lường mức độ tác động của các nhân tố này đến hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2011 - 2023.
    3. Thứ ba, đưa ra hàm ý chính sách nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu gắn liền với việc giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các yếu tố nào tác động đến hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2011 - 2023?
  2. Mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của các yếu tố đến hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam như thế nào?
  3. Những đề xuất và hàm ý chính sách nào cần phải có cho các nhà quản trị ngân hàng để nâng cao hiệu quả hoạt động tại các NHTM Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác lập như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thu thập dữ liệu thứ cấp từ 27 NHTM tại Việt Nam. Theo thống kê của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) tính đến ngày 30/6/2021, toàn hệ thống có 31 NHTM, nhưng do một số ngân hàng không công bố thông tin đầy đủ nên tác giả chọn lọc mẫu nghiên cứu gồm 27 NHTM có báo cáo tài chính và báo cáo thường niên được kiểm toán minh bạch. Dữ liệu kinh tế vĩ mô được trích xuất từ Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Tổng cục Thống kê.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2011 đến năm 2023. Đây là giai đoạn ngành ngân hàng Việt Nam trải qua các biến động lớn: từ thời điểm đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế năm 2011, tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng, chịu ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 cuối năm 2019, cho đến giai đoạn phục hồi và điều chỉnh trong trạng thái "bình thường mới" năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về ngân hàng thương mại và hiệu quả hoạt động kinh doanh dựa trên các định nghĩa kinh điển và văn bản quy phạm pháp luật:

  • Định nghĩa NHTM: Trích dẫn quan điểm của Rose & Hudgins (2008), Lê Thị Tuyết Hoa (2017), Bùi Diệu Anh và cộng sự (2013), và Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 số 47/2010/QH12 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), xác định NHTM là loại hình tổ chức tín dụng được thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác vì mục tiêu lợi nhuận, thực hiện 5 chức năng cơ bản: trung gian tài chính, thủ quỹ, trung gian thanh toán, cấp tín dụng và tạo tiền.
  • Khái niệm hiệu quả hoạt động kinh doanh: Khóa luận viện dẫn quan điểm của Nguyễn Ngọc Huyền (2013), Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB, theo Đoàn Việt Hùng, 2019) và Nguyễn Văn Chiến & Phạm Thị Minh Thùy (2021), xem hiệu quả kinh doanh là khả năng tạo ra lợi nhuận bền vững thông qua việc sử dụng tối ưu các nguồn lực và tài sản trong điều kiện kiểm soát rủi ro.
  • Thước đo hiệu quả hoạt động: Hai chỉ tiêu tài chính được lựa chọn làm biến phụ thuộc đại diện cho hiệu quả hoạt động là Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Ngoài ra, văn bản cũng phân tích chỉ tiêu thu nhập lãi cận biên (NIM) và thu nhập ngoài lãi cận biên (NNIM) từ các nghiên cứu trước.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Phương pháp phân tích - tổng hợp, diễn dịch và quy nạp được sử dụng trong lược khảo lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trong nước, ngoài nước. Phương pháp thống kê mô tả và so sánh được dùng để đánh giá thực trạng các chỉ số hoạt động.
  • Phương pháp định lượng: Sử dụng dữ liệu bảng cân bằng (balanced panel data) của 27 NHTM trong 13 năm (2011 - 2023), phân tích trên phần mềm Stata 15. Quy trình ước lượng thực hiện tuần tự qua ba mô hình:
    1. Hồi quy gộp bình phương nhỏ nhất (Pooled OLS).
    2. Mô hình tác động cố định (FEM).
    3. Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  • Quy trình kiểm định và lựa chọn mô hình:
    • Kiểm định F-test để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM.
    • Kiểm định Breusch-Pagan Lagrangian Multiplier để lựa chọn giữa Pooled OLS và REM.
    • Kiểm định Hausman để đưa ra quyết định giữa FEM và REM.
    • Các kiểm định khuyết tật mô hình: Kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm định hiện tượng tự tương quan (autocorrelation) và kiểm định phương sai sai số thay đổi (heteroskedasticity).
    • Khắc phục khuyết tật: Sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) để đảm bảo các ước lượng thu được không bị chệch và đạt hiệu quả cao nhất.

Dưới đây là bảng tổng hợp các biến trong mô hình nghiên cứu, công thức tính toán và kỳ vọng tác động:

Tên biến Ký hiệu Loại biến Cách đo lường / Công thức Kỳ vọng
Tỷ suất sinh lời trên tài sản ROA Phụ thuộc Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản -
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE Phụ thuộc Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu -
Quy mô ngân hàng SIZE Độc lập Logarit tự nhiên của tổng tài sản: $\ln(\text{Tổng tài sản})$ + (H1)
Tỷ lệ tiền gửi DEP Độc lập Tiền gửi / Tổng tài sản + (H2)
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu CAP Độc lập Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản + (H3)
Tỷ lệ chi phí hoạt động CIR Độc lập Chi phí hoạt động / Tổng thu nhập - (H4)
Tỷ lệ thanh khoản LIR Độc lập Tài sản ngắn hạn / Nợ phải trả + (H5)
Rủi ro tín dụng LLP Độc lập Dự phòng rủi ro cho vay / Tổng dư nợ cho vay khách hàng - (H6)
Tăng trưởng kinh tế GDP Độc lập Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm (World Bank, Tổng cục Thống kê) + (H7)
Tỷ lệ lạm phát INF Độc lập Chỉ số lạm phát hàng năm (World Bank, Tổng cục Thống kê) + (H8)

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài

Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể của đề tài. Tác giả trình bày tính cấp thiết xuất phát từ thực trạng cạnh tranh và yêu cầu số hóa của các NHTM Việt Nam trong bối cảnh các cam kết quốc tế và sự phục hồi sau dịch COVID-19. Chương này làm rõ 1 mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi dữ liệu gồm 27 NHTM trong giai đoạn 2011 - 2023. Bố cục của khóa luận gồm 5 chương được trình bày logic từ nền tảng lý thuyết, mô hình, dữ liệu, kết quả thực nghiệm đến hàm ý quản trị.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

Chương 2 tập trung giải thích bản chất kinh tế của ngân hàng thương mại, các chức năng trung gian tài chính, tạo tiền và thanh toán. Tác giả làm rõ nội hàm của hiệu quả hoạt động kinh doanh qua hai thước đo chính là ROA và ROE, bổ sung phân tích về NIM và NNIM. Phần tổng quan tài liệu lược khảo chi tiết các công trình quốc tế (Al-Gazzar, 2014; Chowdhury & Raisd, 2016; Garcia & Guerreiro, 2016; Robin et al., 2018; Antoun et al., 2018; Shanko et al., 2019; Al-Homaidi et al., 2020; Sime et al., 2020; Shrestha, 2020; Zhou et al., 2021; Saha & Chandra Bishwas, 2021) và các nghiên cứu trong nước (Võ Minh Long, 2019; Duong et al., 2020; Bùi Đan Thanh & Trần Minh Tâm, 2021; Nguyễn Thị Thanh Bình và cộng sự, 2021; Nguyễn Lê Tuyết Khanh & Lê Khắc Hoài Thanh, 2022; Phan Thị Hằng Nga và cộng sự, 2022; Hồ Thị Lam & Nguyễn Ngọc Hoàng Anh, 2022; Nguyễn Chí Đức & Lê Hồ Trí Nhân, 2023). Tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu: các đề tài trước chủ yếu dừng lại ở mốc 2020 - 2022; việc mở rộng đến năm 2023 giúp phản ánh toàn diện tác động của biến động kinh tế vĩ mô và sự phục hồi sau dịch COVID-19 đối với hệ thống ngân hàng.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu gồm 8 bước từ xác định đề tài, thu thập dữ liệu thứ cấp, xây dựng mô hình, kiểm định tương quan, chạy hồi quy OLS/FEM/REM, kiểm định khuyết tật cho đến hồi quy FGLS. Hai phương trình hồi quy tuyến tính được thiết lập cho biến ROA và ROE với 8 biến độc lập (6 biến nội tại: SIZE, DEP, CAP, CIR, LIR, LLP; 2 biến vĩ mô: GDP, INF). Mỗi biến số đều đi kèm định nghĩa toán học, nguồn trích xuất từ bảng cân đối kế toán hoặc báo cáo vĩ mô, và luận giải giả thuyết nghiên cứu (từ H1 đến H8) dựa trên cơ sở các công trình tiền nhiệm.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 phản ánh diễn biến thực trạng chỉ số ROA, ROE của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2011 - 2023 thông qua thống kê mô tả. Tác giả tiến hành kiểm tra ma trận tương quan và kiểm định đa cộng tuyến (hệ số VIF). Sau khi ước lượng bằng Pooled OLS, FEM và REM, các kiểm định F-test, Breusch-Pagan và Hausman được thực hiện để chọn mô hình phù hợp nhất. Do mô hình xuất hiện các khuyết tật về phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, tác giả sử dụng phương pháp FGLS để điều chỉnh. Kết quả hồi quy cuối cùng làm sáng tỏ mức độ và chiều hướng tác động của từng biến nội tại và vĩ mô lên khả năng sinh lời, đối chiếu trực tiếp với các giả thuyết đã đề xuất.

Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách

Chương 5 đúc kết các phát hiện thực nghiệm then chốt từ chương 4. Trên cơ sở kết quả hồi quy, tác giả đề xuất các hàm ý quản trị cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động cho các nhà điều hành NHTM Việt Nam: kiểm soát tỷ lệ chi phí hoạt động (CIR), nâng cao chất lượng tín dụng nhằm giảm thiểu trích lập dự phòng (LLP), củng cố quy mô vốn chủ sở hữu (CAP), quản lý hài hòa tỷ lệ tiền gửi (DEP) và thanh khoản (LIR), cùng các chiến lược thích ứng với biến số vĩ mô lạm phát (INF). Cuối chương trình bày các hạn chế về cỡ mẫu, biến số và gợi ý các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả kiểm định thực nghiệm từ mô hình hồi quy FGLS của khóa luận ghi nhận 7 biến có ý nghĩa thống kê tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh (đo lường qua ROA và ROE) của 27 NHTM Việt Nam giai đoạn 2011 - 2023, bao gồm 6 biến nội tại và 1 biến vĩ mô:

  • Các biến nội tại tác động có ý nghĩa:
    • Quy mô ngân hàng (SIZE), Tỷ lệ tiền gửi (DEP), Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP) và Tỷ lệ thanh khoản (LIR) thể hiện vai trò thúc đẩy khả năng sinh lời, củng cố năng lực tài chính và mở rộng hoạt động tín dụng, huy động vốn.
    • Chi phí hoạt động (CIR) và Rủi ro tín dụng (LLP) tác động tiêu cực đến ROA và ROE. Khi ngân hàng để phát sinh chi phí quản lý, vận hành quá mức hoặc tỷ lệ nợ xấu gia tăng buộc phải trích lập dự phòng rủi ro cho vay lớn, lợi nhuận ròng của ngân hàng bị bào mòn trực tiếp.
  • Biến vĩ mô tác động có ý nghĩa:
    • Lạm phát (INF) được phát hiện có tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTM trong mẫu nghiên cứu, phù hợp với giả thuyết H8 và nhận định của các công trình thực nghiệm trước (Antoun et al., 2018; Bùi Đan Thanh & Trần Minh Tâm, 2021). Khi lạm phát tăng trong tầm kiểm soát, việc điều chỉnh chính sách lãi suất linh hoạt giúp ngân hàng duy trì biên lợi nhuận danh nghĩa.
    • Tăng trưởng kinh tế (GDP) không thể hiện mối quan hệ tác động rõ rệt trong kết quả tóm tắt cuối cùng của mô hình.

Giải pháp và hàm ý quản trị tác giả đề xuất:

  • Tối ưu hóa quản trị chi phí (CIR): Rà soát cấu trúc chi phí hoạt động, đẩy mạnh ứng dụng ngân hàng số và tự động hóa quy trình nghiệp vụ để giảm thiểu chi phí quản lý hành chính, tối ưu hóa năng suất lao động của nhân viên.
  • Kiểm soát chặt chẽ rủi ro tín dụng (LLP): Nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng, hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, theo dõi sát sao các khoản nợ có nguy cơ chuyển nhóm nợ xấu nhằm hạn chế áp lực trích lập dự phòng rủi ro.
  • Tăng cường bộ đệm vốn (CAP): Chủ động nâng cao vốn chủ sở hữu thông qua tích lũy lợi nhuận giữ lại hoặc phát hành thêm cổ phần, đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn vốn (như chuẩn mực Basel), tạo lá chắn trước các cú sốc tài chính.
  • Quản trị thanh khoản (LIR) và tiền gửi (DEP): Cân đối giữa khả năng thanh toán nhanh và các cơ hội đầu tư sinh lời, đa dạng hóa các sản phẩm huy động tiền gửi từ dân cư và tổ chức kinh tế để duy trì nguồn vốn giá rẻ, ổn định.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt học thuật và lý thuyết: Kế thừa khung phân tích từ các mô hình nghiên cứu quốc tế (Antoun et al., 2018) và trong nước; kiểm chứng mối tương quan giữa các tỷ số tài chính nội tại theo khung phân tích rủi ro và sinh lời của hệ thống ngân hàng Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cập nhật đến năm 2023 — giai đoạn có tính đặc thù cao sau đại dịch COVID-19 và suy thoái kinh tế toàn cầu. Kết quả này cung cấp số liệu tham khảo cho các nhà quản trị ngân hàng thương mại và các nhà hoạch định chính sách tiền tệ trong việc điều hành hệ thống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Hạn chế về cỡ mẫu: Nghiên cứu chỉ thu thập dữ liệu từ 27 NHTM tại Việt Nam do 4 NHTM còn lại trong hệ thống không công bố đầy đủ thông tin báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên, khiến mẫu dữ liệu chưa bao quát tuyệt đối 100% các tổ chức tín dụng dạng NHTM.
  • Hạn chế về hệ thống biến số: Mô hình mới chỉ tập trung vào 6 chỉ số nội tại tài chính và 2 biến số kinh tế vĩ mô cơ bản (GDP, INF). Chưa đưa vào xem xét các yếu tố định tính hoặc cấu trúc ngành khác như mức độ tập trung thị trường, sở hữu nhà nước, sở hữu nước ngoài, hay chỉ số đo lường mức độ số hóa/Fintech của ngân hàng.
  • Hạn chế chủ quan: Kiến thức chuyên môn của tác giả ở cấp độ đại học còn hạn chế, quá trình tiếp cận và xử lý chuỗi số liệu tài chính chuyên sâu khó tránh khỏi những thiếu sót nhất định.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi ý:

  • Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu bằng cách bổ sung đầy đủ các ngân hàng thương mại khác khi điều kiện công bố thông tin cho phép, hoặc mở rộng sang các định chế tài chính phi ngân hàng.
  • Bổ sung thêm các biến kiểm soát và biến vĩ mô mới như lãi suất tái cấp vốn, tỷ giá hối đoái, cung tiền M2, hoặc các chỉ tiêu phản ánh cơ cấu thu nhập ngoài lãi, nợ xấu (NPL).
  • Phân nhóm so sánh chi tiết giữa các ngân hàng có vốn nhà nước và ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân để tìm ra sự khác biệt về hiệu quả sinh lời giữa các nhóm quy mô và hình thức sở hữu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế, Quản trị kinh doanh: Cung cấp mẫu hình hoàn chỉnh về cấu trúc và phương pháp làm khóa luận tốt nghiệp định lượng; định hướng cách thức thu thập số liệu từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên của các tổ chức tín dụng.
  • Người làm nghiên cứu về kinh tế lượng ứng dụng: Có thể tham khảo trực tiếp quy trình kiểm định dữ liệu bảng tuần tự trên Stata 15, từ việc thực hiện thống kê mô tả, kiểm tra đa cộng tuyến VIF, so sánh mô hình qua F-test, Breusch-Pagan, Hausman test đến kỹ thuật xử lý khuyết tật tự tương quan và phương sai sai số thay đổi bằng mô hình FGLS.
  • Chuyên viên phân tích tài chính ngân hàng: Tham khảo bộ chỉ tiêu đo lường hiệu quả (ROA, ROE) và các hệ số quản trị tài chính cốt lõi (CIR, LLP, CAP, DEP, LIR) để đánh giá sức khỏe tài chính và năng lực sinh lời của các ngân hàng thương mại.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các chỉ tiêu nào để đại diện cho hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại?

Tác giả sử dụng hai chỉ tiêu tài chính cơ bản là Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA = Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE = Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu). ROA đo lường hiệu quả sử dụng toàn bộ tài sản để sinh lời, trong khi ROE đo lường khả năng sinh lợi trên phần vốn đầu tư của cổ đông.

2. Tại sao nghiên cứu thu thập dữ liệu của 27 NHTM thay vì toàn bộ 31 NHTM tại Việt Nam?

Tính đến ngày 30/6/2021, theo thống kê của Ngân hàng Nhà nước, toàn hệ thống có 31 NHTM. Tuy nhiên, do một số ngân hàng không công bố đầy đủ thông tin hoặc báo cáo tài chính kiểm toán liên tục trong suốt 13 năm (2011 - 2023), tác giả chỉ chọn lọc 27 NHTM có dữ liệu thứ cấp đầy đủ, minh bạch để đảm bảo xây dựng bộ dữ liệu bảng cân bằng (balanced panel data) hợp lệ.

3. Ý nghĩa thực tiễn của mốc thời gian nghiên cứu 2011 - 2023 là gì?

Năm 2011 đánh dấu giai đoạn ngân hàng Việt Nam tiến sâu vào hội nhập kinh tế quốc tế (gia nhập WTO, ký kết các FTA, CPTPP). Cuối năm 2019, đại dịch COVID-19 bùng phát gây suy thoái kinh tế. Việc kéo dài giai đoạn nghiên cứu đến năm 2023 giúp tác giả nắm bắt được sự hồi phục của hệ thống ngân hàng trong trạng thái "bình thường mới" và bối cảnh đầu chu kỳ suy thoái kinh tế toàn cầu.

4. Phương pháp kinh tế lượng nào được tác giả lựa chọn để đưa ra kết quả cuối cùng?

Sau khi ước lượng qua Pooled OLS, FEM và REM, tác giả kiểm định và phát hiện mô hình gặp khuyết tật về hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi. Do đó, phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares) được áp dụng để khắc phục triệt để các khuyết tật này, giúp các hệ số hồi quy thu được đạt độ tin cậy cao nhất.

5. Những yếu tố nào được chứng minh có tác động đến ROA và ROE của các NHTM Việt Nam trong nghiên cứu?

Kết quả nghiên cứu xác nhận 7 biến có tương quan ảnh hưởng: 6 biến nội tại (Quy mô ngân hàng - SIZE, Tỷ lệ tiền gửi - DEP, Tỷ lệ vốn chủ sở hữu - CAP, Tỷ lệ thanh khoản - LIR, Chi phí hoạt động - CIR, Rủi ro tín dụng - LLP) và 1 biến vĩ mô là Lạm phát (INF). Trong đó, CIR và LLP có tác động ngược chiều (tiêu cực), còn INF tác động tích cực đến hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Thanh Trâm đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực nghiệm về hiệu quả hoạt động kinh doanh của 27 ngân hàng thương mại Việt Nam xuyên suốt giai đoạn 2011 - 2023. Thông qua việc áp dụng quy trình kinh tế lượng chặt chẽ với mô hình hồi quy FGLS, nghiên cứu chứng minh tác động đáng kể của 6 yếu tố nội tại (SIZE, DEP, CAP, CIR, LIR, LLP) cùng biến số vĩ mô lạm phát (INF) lên hai thước đo khả năng sinh lời ROA và ROE. Những phát hiện này mang lại căn cứ thực nghiệm xác đáng để các nhà quản trị ngân hàng đưa ra giải pháp tối ưu hóa chi phí, tăng cường quản trị rủi ro tín dụng và củng cố nguồn vốn trong giai đoạn phát triển mới.