Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò huyết mạch trong nền kinh tế, đảm bảo cung ứng vốn, cung cấp các dịch vụ tài chính thiết yếu (tín dụng, đầu tư, quản trị rủi ro) và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Theo báo cáo của Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia (NFSC), tính đến cuối năm 2016, hệ thống NHTM Việt Nam cung ứng khoảng 68% tổng lượng vốn (tương đương 1,23 triệu tỷ đồng) cho phát triển kinh tế. Đến cuối năm 2021, quy mô hệ thống đạt 30 NHTM cổ phần, 5 ngân hàng liên doanh/chính sách và 45 chi nhánh ngân hàng nước ngoài, với tổng tài sản đạt 14.620 nghìn tỷ đồng (khoảng 630 tỷ USD), đóng góp xấp xỉ 6,8% vào GDP và góp phần thu hút 22,61 tỷ USD dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).

Tuy nhiên, hoạt động ngân hàng đối mặt với nhiều biến động kinh tế vĩ mô và rủi ro hệ thống:

  • Giai đoạn 2020–2021, đại dịch COVID-19 làm đứt gãy chuỗi cung ứng, suy giảm tiêu dùng và dịch vụ; tăng trưởng GDP toàn cầu năm 2020 giảm 2,8% so với năm 2019.
  • Xung đột Nga – Ukraine thúc đẩy lạm phát năng lượng và lương thực toàn cầu. Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) liên tục tăng lãi suất (đạt mức 5% vào tháng 3/2023), dẫn đến các biến cố thanh khoản quốc tế như sự sụp đổ của Silicon Valley Bank (SVB) vào tháng 3/2023 với lượng tiền gửi bị rút 42 tỷ USD trong một ngày.
  • Tại Việt Nam, áp lực tỷ giá, lạm phát, việc kiểm soát thị trường trái phiếu doanh nghiệp và tình trạng căng thẳng thanh khoản trong nửa cuối năm 2022 khiến nguy cơ nợ xấu gia tăng, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đánh giá toàn diện các nhân tố tác động đến hiệu suất kinh doanh của hệ thống ngân hàng.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt động của các NHTM tại Việt Nam.
  2. Đánh giá mức độ và chiều hướng tác động của các yếu tố này đối với hiệu suất hoạt động của hệ thống NHTM.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh cho các NHTM Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thực trạng hiệu suất hoạt động của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu diễn ra như thế nào?
  2. Trong số các yếu tố được khảo sát, yếu tố nào có tác động đến hiệu suất hoạt động của các NHTM Việt Nam?
  3. Mức độ và chiều hướng tác động của các yếu tố này đối với hệ thống NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2006–2021 được thể hiện ra sao?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu suất hoạt động và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt động của các NHTM.
  • Phạm vi không gian: 19 NHTM cổ phần niêm yết tại Việt Nam, bao gồm 17 ngân hàng niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và 2 ngân hàng niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX: BAB, NVB).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 16 năm từ năm 2006 đến năm 2021.
  • Phạm vi nội dung: Phân tích các yếu tố nội tại của ngân hàng theo khung CAMEL (Vốn, Chất lượng tài sản, Quản trị, Thu nhập, Thanh khoản), bổ sung đòn bẩy tài chính (LEV), yếu tố đại dịch COVID-19, cùng các biến số kinh tế vĩ mô (Tăng trưởng GDP, Lạm phát - INF) tác động lên các chỉ tiêu đo lường hiệu suất (ROA, NIM).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết nền tảng

Tác giả xây dựng nghiên cứu dựa trên 4 lý thuyết kinh tế và tài chính:

  1. Lý thuyết hiệu quả (Efficiency Theory/Hypothesis - Berger & Humphrey, 1997): Giả định ngân hàng tối đa hóa lợi nhuận bằng cách tối ưu hóa chi phí đầu vào (vốn, lao động) để tạo ra đầu ra (cho vay, tiền gửi). Ngân hàng có hiệu quả hoạt động cao sẽ đạt lợi nhuận vượt trội và nâng cao năng lực cạnh tranh.
  2. Lý thuyết đại diện (Agency Theory - Jensen & Meckling, 1976): Phân tích xung đột lợi ích giữa người điều hành (ban quản lý) và cổ đông, giải thích các chi phí đại diện phát sinh từ các quyết định kinh doanh kém hiệu quả hoặc chấp nhận rủi ro quá mức.
  3. Lý thuyết chu kỳ kinh doanh do cú sốc kinh tế (Economic Shock Theory of Business Cycles - Kydland & Prescott, 1982): Giải thích tác động của các biến cố bên ngoài như thiên tai, dịch bệnh (COVID-19), biến động giá hàng hóa và xung đột địa chính trị tới chu kỳ tăng trưởng và suy thoái kinh tế.
  4. Lý thuyết chấp nhận rủi ro (Risk-taking Theory/Hypothesis - Demirgüç-Kunt & Huizinga, 1999): Xem xét sự đánh đổi giữa mức độ chấp nhận rủi ro và tỷ suất sinh lời của ngân hàng trong điều kiện rủi ro hệ thống.

Khung đánh giá CAMEL và hệ thống chỉ tiêu

Nghiên cứu sử dụng khung CAMELS (lược bỏ biến độ nhạy thị trường Sensitivity do giới hạn dữ liệu) và bổ sung các biến số vĩ mô/ngoại cảnh:

Nhóm biến Tên biến Ký hiệu Công thức tính toán Nguồn tham khảo
Biến phụ thuộc Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân Lê Thanh Ngọc & Lê Thị Hương Giang (2022)
Tỷ lệ thu nhập lãi thuần NIM Thu nhập lãi thuần / Tài sản sinh lời bình quân Lê Thanh Ngọc & Lê Thị Hương Giang (2022)
Biến CAMEL Tỷ lệ an toàn vốn CAR (Vốn cấp 1 + Vốn cấp 2) / Tổng tài sản có rủi ro Lê Thanh Ngọc & Lê Thị Hương Giang (2022)
Tỷ lệ nợ xấu NPL Nợ xấu / Tổng dư nợ cho vay Đặng Thị Minh Nguyệt và cộng sự (2021)
Tỷ lệ chi phí trên thu nhập CIR Chi phí hoạt động / Tổng thu nhập hoạt động Lahsen (2018)
Tỷ suất sinh lời trên vốn CSH ROE Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân Dembel (2020)
Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi LDR Tổng dư nợ cho vay / Tổng vốn huy động Dembel (2020)
Biến vĩ mô & khác Lạm phát INF Chỉ số giảm phát GDP hàng năm (%) World Bank; Lê Thanh Ngọc & Lê Thị Hương Giang (2022)
Tăng trưởng kinh tế GDP Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế hàng năm (%) World Bank; Bandaranayake & Jayasinghe (2013)
Đòn bẩy tài chính LEV Tổng nợ phải trả / Vốn chủ sở hữu Đề xuất của tác giả
Biến giả dịch bệnh COVID Nhận giá trị 1 nếu là năm có đại dịch (2020-2021), nhận giá trị 0 cho các năm còn lại Phan Thị Hằng Nga và cộng sự (2022)

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

  • Dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp dạng bảng cân bằng (balanced panel data) từ Báo cáo tài chính kiểm toán và Báo cáo thường niên của 19 ngân hàng niêm yết (Vietstock, cổng thông tin ngân hàng) kết hợp số liệu kinh tế vĩ mô từ Ngân hàng Thế giới (World Bank) giai đoạn 2006–2021 (tổng số 304 quan sát).
  • Công cụ: Sử dụng SQL và Excel để tính toán, làm sạch dữ liệu; sử dụng phần mềm STATA 15.1 để ước lượng kinh tế lượng.
  • Quy trình ước lượng:
    1. Thống kê mô tả, phân tích ma trận tương quan giữa các biến độc lập và kiểm định đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
    2. Ước lượng mô hình hồi quy gộp OLS (Pooled OLS).
    3. Thực hiện kiểm định Wooldridge (tự tương quan) và kiểm định White (phương sai sai số thay đổi).
    4. Ước lượng mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
    5. Thực hiện kiểm định Hausman test để lựa chọn giữa FEM và REM.
    6. Thực hiện kiểm định Breusch-Pagan Lagrangian Multiplier test trên mô hình REM để kiểm tra tính vững của phương sai sai số ngẫu nhiên.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction

Chương 1 xác định tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh hệ thống ngân hàng Việt Nam phát triển nhanh chóng nhưng đối mặt với nhiều rủi ro sau đại dịch COVID-19 và biến động lãi suất toàn cầu. Tác giả xác lập rõ 3 mục tiêu, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian gồm 19 NHTM niêm yết trên HOSE và HNX, phạm vi thời gian 16 năm (2006–2021), cùng các đóng góp về mặt lý luận và thực tiễn cho nhà quản trị ngân hàng và cơ quan quản lý.

Chapter 2: Theoretical Basis and Literature Review

Chương 2 tổng hợp cơ sở lý thuyết về hiệu quả hoạt động ngân hàng, khung đánh giá CAMELS, 4 lý thuyết nền tảng (lý thuyết hiệu quả, đại diện, cú sốc kinh tế, chấp nhận rủi ro) và các chỉ số tài chính vi mô, vĩ mô. Tác giả phân tích các công trình nghiên cứu quốc tế (Dembel, 2020 tại Ethiopia; Lotto, 2019 tại Tanzania; Lahsen, 2018 tại Morocco; Pasiouras & Tanna, 2009 trên 74 quốc gia; Bandaranayake & Jayasinghe, 2013 tại Sri Lanka) và các nghiên cứu trong nước (Lê Duy Khang và cộng sự, 2021; Nguyễn Anh Tú & Phạm Trí Nghĩa, 2019; Lê Thanh Ngọc & Lê Thị Hương Giang, 2022; Đặng Thị Minh Nguyệt và cộng sự, 2021; Phan Thị Hằng Nga và cộng sự, 2022). Từ việc tổng thuật, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các nghiên cứu trước thường có chuỗi dữ liệu ngắn (dưới 10 năm), chưa bao quát giai đoạn biến động kéo dài 16 năm và ít kết hợp đồng thời biến COVID-19 và đòn bẩy tài chính vào mô hình CAMEL.

Chapter 3: Research Methods

Chương 3 trình bày thiết kế nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng. Tác giả công bố danh sách 19 ngân hàng niêm yết mẫu, bảng mô tả chi tiết 11 biến số, xây dựng 9 giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H9) cho mô hình ROA và NIM. Mô hình hồi quy tổng quát được đề xuất có dạng:

$$\text{ROA}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{CAR}{it} + \beta_2 \text{NPL}{it} + \beta_3 \text{CIR}{it} + \beta_4 \text{ROE}{it} + \beta_5 \text{LDR}{it} + \beta_6 \text{INF}{it} + \beta_7 \text{GDP}{it} + \beta_8 \text{LEV}{it} + \beta_9 \text{COVID}{it} + \varepsilon_{it}$$

$$\text{NIM}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{CAR}{it} + \beta_2 \text{NPL}{it} + \beta_3 \text{CIR}{it} + \beta_4 \text{ROE}{it} + \beta_5 \text{LDR}{it} + \beta_6 \text{INF}{it} + \beta_7 \text{GDP}{it} + \beta_8 \text{LEV}{it} + \beta_9 \text{COVID}{it} + \varepsilon_{it}$$

Chương cũng quy định chi tiết kỹ thuật hồi quy Pooled OLS, FEM, REM và FGLS trên STATA.

Chapter 4: Research Results

Chương 4 gồm hai phần chính:

  1. Phân tích thực trạng kinh tế và hoạt động ngân hàng:
    • Tăng trưởng GDP Việt Nam năm 2021 đạt 2,56% (mức thấp nhất giai đoạn 2006–2021 do đợt bùng phát dịch thứ tư, so sánh với sự sụt giảm của Mỹ -2,8% năm 2020 và Thái Lan -6,1% năm 2020).
    • Lạm phát Việt Nam biến động mạnh trong quá khứ (đỉnh điểm trên 40% năm 2008 và 2010), giảm phát -1,7% năm 2015, duy trì ổn định dưới 4% giai đoạn 2016–2020 và đạt 2,8% năm 2021.
    • Tiến độ tiêm chủng vaccine COVID-19 đạt 87,45% dân số tiêm đủ 3 mũi tính đến 30/03/2023.
    • Đánh giá hoạt động ngân hàng năm 2021: Thông tư 01/2020/TT-NHNN hỗ trợ cơ cấu lại nợ và giữ nguyên nhóm nợ. VPBank, Techcombank, MBBank dẫn đầu về NIM; VPBank và Quốc Dân (NVB) có nợ xấu cao nhất (trên 4%); hầu hết các ngân hàng còn lại duy trì nợ xấu dưới 3%. Theo xếp hạng CAMEL của Công ty Chứng khoán Yuanta Việt Nam quý 4/2021, Vietcombank và MBBank xếp cao nhất nhờ chất lượng tài sản tốt và không đầu tư trái phiếu doanh nghiệp rủi ro, trong khi NVB xếp hạng thấp nhất do chi phí quản trị và tỷ lệ nợ xấu nhóm 3, 4, 5 ở mức rủi ro cấp 5.
  2. Kết quả hồi quy thực nghiệm: Trình bày thống kê mô tả 304 quan sát, ma trận tương quan, kiểm định VIF, các bảng hồi quy Pooled OLS, FEM và REM cho mô hình ROA và NIM.

Chapter 5: Concluding Remarks and Recommendations

Chương 5 đúc kết các phát hiện thực nghiệm, đối chiếu với các giả thuyết nghiên cứu ban đầu và đề xuất các khuyến nghị chính sách đối với Ngân hàng Nhà nước và các nhà quản trị NHTM nhằm kiểm soát an toàn vốn, nâng cao chất lượng tài sản và cải thiện năng lực quản lý chi phí.


Kết quả và đóng góp

Thống kê mô tả các biến số nghiên cứu (304 quan sát)

Biến số Số quan sát (Obs) Giá trị trung bình (Mean) Độ lệch chuẩn (Std. Dev.) Giá trị nhỏ nhất (Min) Giá trị lớn nhất (Max)
ROA (%) 304 1,64 1,11 -5,99 (TPBank 2011) 4,18
NIM (%) 304 3,69 2,xx Giá trị âm (TPBank 2011) 8,71 (VPBank 2020)
CAR (%) 304 ~13,00 Không lớn 9,00 (TPB, CTG 2017) >10,00
ROE (%) 304 8,xx -56,33 (TPBank 2011) 30,23 (VIB 2020-2021)
LDR (%) 304 Mức hợp lý 106,00 (VPBank)
COVID 304 0,13 0,33 0,00 1,00

Kết quả kiểm định mô hình và phân tích hồi quy ROA

  • Kiểm định đa cộng tuyến: Hệ số tương quan giữa các biến độc lập đa phần < 0,6; riêng tương quan giữa GDP và COVID là -0,8888. Kết quả kiểm định VIF cho thấy giá trị VIF trung bình là 2,59 (tất cả các biến đều có VIF < 6), khẳng định không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Lựa chọn mô hình cho biến phụ thuộc ROA:
    • Mô hình Pooled OLS đạt $R^2 = 80,82%$, $R^2$ hiệu chỉnh $= 80,23%$, $F(9, 294) = 137,66$ ($p = 0,0000$). Kiểm định Wooldridge cho thấy không có tự tương quan bậc 1 ($p > 0,05$), nhưng kiểm định White chỉ ra hiện tượng phương sai sai số thay đổi ($p = 0,0000 < 0,05$).
    • Kiểm định Hausman giữa FEM và REM cho kết quả Prob > chi2 xác nhận mô hình REM phù hợp hơn FEM.
    • Kiểm định Breusch-Pagan Lagrangian Multiplier test trên mô hình REM cho thấy $p > 0,05$, khẳng định mô hình REM đã khắc phục được khuyết tật phương sai sai số thay đổi.

Bảng kết quả hồi quy mô hình REM cho biến phụ thuộc ROA:

Biến độc lập Hệ số hồi quy (Coef.) Giá trị P-value Ý nghĩa thống kê Chiều hướng tác động
CAR 0,0270 0,0050 Có ý nghĩa ở mức 1% Tác động dương (+)
NPL 0,0000 Có ý nghĩa ở mức 1% Tác động dương (+)
CIR 0,0000 Có ý nghĩa ở mức 1% Có ý nghĩa thống kê
ROE 0,0000 Có ý nghĩa ở mức 1% Tác động dương (+)
LDR 0,0040 Có ý nghĩa ở mức 1% Tác động dương (+)
INF 0,3750 Không có ý nghĩa Không tác động rõ rệt
GDP 0,9970 Không có ý nghĩa Không tác động rõ rệt
LEV 0,6560 Không có ý nghĩa Không tác động rõ rệt
COVID 0,9700 Không có ý nghĩa Không tác động rõ rệt

Đóng góp của khóa luận

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại, kiểm định đồng thời các yếu tố CAMEL, đòn bẩy tài chính và biến cú sốc COVID-19 trong khung thời gian dài 16 năm (2006–2021).
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm lượng hóa tác động của tỷ lệ an toàn vốn, đòn bẩy, khả năng thanh khoản và chất lượng hoạt động lên ROA/NIM; đưa ra cơ sở dữ liệu xếp hạng CAMEL thực tế giúp các cơ quan giám sát và nhà quản trị ngân hàng định hình chiến lược quản trị rủi ro và tối ưu hóa tài sản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung và phạm vi được tác giả trình bày:

  • Phạm vi mẫu nghiên cứu: Nghiên cứu chỉ tập trung vào 19 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên hai sàn HOSE và HNX, chưa bao quát toàn bộ các ngân hàng thương mại chưa niêm yết và các ngân hàng 100% vốn nhà nước (như Agribank) hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam.
  • Giới hạn thời gian dữ liệu: Chuỗi dữ liệu kết thúc ở năm 2021 do tại thời điểm thực hiện đề tài, một số ngân hàng chưa công bố đầy đủ báo cáo tài chính kiểm toán năm 2022.
  • Yếu tố mô hình: Khung phân tích CAMELS chưa lượng hóa đầy đủ cấu phần Độ nhạy thị trường (Sensitivity - S) do hạn chế trong việc thu thập dữ liệu đo lường chi tiết rủi ro lãi suất và tỷ giá ngoại hối theo chuẩn quốc tế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học: Tham khảo cách thức ứng dụng kinh tế lượng dữ liệu bảng (Panel Data: Pooled OLS, FEM, REM, FGLS) trên phần mềm STATA, quy trình kiểm định khuyết tật mô hình (VIF, White test, Wooldridge test, Hausman test, Breusch-Pagan LM test).
  • Người làm nghiên cứu về hiệu quả ngân hàng: Tham khảo khung biến số kết hợp giữa mô hình CAMEL truyền thống với các biến số vĩ mô và biến giả đại dịch COVID-19.
  • Chuyên viên phân tích tài chính và quản trị rủi ro: Nắm bắt thực trạng phân hóa chỉ số NIM, NPL, CAR giữa các nhóm ngân hàng niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2006–2021.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu và khung thời gian nào để phân tích thực nghiệm?

Khóa luận thu thập dữ liệu bảng cân bằng từ 19 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết tại Việt Nam (17 ngân hàng trên sàn HOSE và 2 ngân hàng trên sàn HNX: BAB, NVB) trong khoảng thời gian 16 năm liên tục từ 2006 đến 2021, tương ứng với tổng số 304 quan sát (bank-year observations).

2. Những lý thuyết nền tảng nào được tác giả sử dụng trong nghiên cứu?

Nghiên cứu dựa trên 4 lý thuyết chính: Lý thuyết hiệu quả (Efficiency Theory của Berger và Humphrey, 1997), Lý thuyết đại diện (Agency Theory của Jensen và Meckling, 1976), Lý thuyết chu kỳ kinh doanh do cú sốc kinh tế (Economic Shock Theory của Kydland và Prescott, 1982) và Lý thuyết chấp nhận rủi ro (Risk-taking Theory của Demirgüç-Kunt và Huizinga, 1999).

3. Các biến số độc lập được đưa vào mô hình hồi quy gồm những chỉ tiêu nào?

Mô hình bao gồm các biến thuộc nhóm CAMEL: CAR (an toàn vốn), NPL (chất lượng tài sản), CIR (hiệu quả quản lý), ROE (khả năng sinh lời từ vốn CSH), LDR (thanh khoản); biến vĩ mô: GDP (tăng trưởng kinh tế), INF (lạm phát); cùng hai biến mở rộng là LEV (đòn bẩy tài chính) và biến giả COVID (đại dịch COVID-19).

4. Kết quả kiểm định lựa chọn mô hình hồi quy cho biến phụ thuộc ROA chỉ ra mô hình nào là phù hợp nhất?

Kiểm định White phát hiện mô hình Pooled OLS bị hiện tượng phương sai sai số thay đổi. Kiểm định Hausman giữa FEM và REM cho thấy mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) phù hợp hơn FEM. Kiểm định Breusch-Pagan Lagrangian Multiplier trên mô hình REM có $p > 0,05$, xác nhận mô hình REM đã khắc phục được khuyết tật phương sai sai số thay đổi và là mô hình tối ưu để giải thích biến ROA.

5. Ngân hàng nào có NIM và tỷ lệ nợ xấu (NPL) cao nhất trong năm 2021 theo khảo sát của tác giả?

Trong năm 2021, VPBank là ngân hàng có chỉ số NIM cao nhất toàn ngành, nhưng đồng thời VPBank cùng với NVB là hai ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu (NPL) cao nhất hệ thống (đều ghi nhận mức trên 4%). Hầu hết các ngân hàng còn lại trong mẫu khảo sát đều duy trì nợ xấu dưới ngưỡng 3%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Yến Linh đã thực hiện nghiên cứu thực nghiệm toàn diện về các yếu tố tác động đến hiệu suất hoạt động của 19 NHTM cổ phần niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 16 năm (2006–2021). Bằng việc kết hợp phương pháp định tính và mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng (Pooled OLS, FEM, REM), nghiên cứu khẳng định các nhân tố nội tại thuộc khung CAMEL (CAR, NPL, CIR, ROE, LDR) có ảnh hưởng mạnh mẽ và có ý nghĩa thống kê tới tỷ suất sinh lời ROA. Các phát hiện thực nghiệm cung cấp cơ sở khoa học giúp các nhà quản trị ngân hàng và cơ quan điều hành chính sách hoàn thiện năng lực quản trị rủi ro, kiểm soát thanh khoản và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động trong bối cảnh thị trường tài chính nhiều biến động.