Luận văn Thạc sĩ: Tăng cường quản lý hệ thống đê điều Thái Nguyên đến 2020

Luận văn thạc sĩ: Tăng cường quản lý hệ thống đê điều tỉnh Thái Nguyên đến 2020. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp hiệu quả cho ngành.

Trường đại học

Trường Đại học Thủy lợi

Chuyên ngành

Thạc sĩ kinh tế chuyên ngành Quản lý tài nguyên và Môi trường

Tác giả

Nguyễn Văn Bắc

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2015

136
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Vai trò Quan trọng và Cơ sở Lý luận về Đê điều ở Thái Nguyên

Luận văn tập trung vào việc tăng cường quản lý đê điều Thái Nguyên đến 2020, một chủ đề cấp thiết nhằm bảo vệ cuộc sống và sản xuất của người dân tỉnh Thái Nguyên. Quản lý đê điều không chỉ là nhiệm vụ kỹ thuật mà còn là trách nhiệm xã hội, đảm bảo sự phát triển bền vững trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng phức tạp. Mục tiêu là phân tích sâu sắc cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi để nâng cao hiệu quả công tác này. Việc quản lý hệ thống đê điều Thái Nguyên hiệu quả đóng vai trò then chốt trong phòng chống lụt bão Thái Nguyên, giảm thiểu thiệt hại do thiên tai gây ra. Những sự kiện lịch sử về vỡ đê ở Việt Nam, như các trận lụt lớn năm 1915, 1945 và 1971 đã chứng minh tầm quan trọng của hệ thống đê điều vững chắc [4]. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các phương pháp quản lý đê điều Thái Nguyên tiên tiến là vô cùng cần thiết.

1.1. Khái niệm và Vai trò Nền tảng của Hệ thống Đê điều tại Việt Nam

Hệ thống đê điều là tập hợp các công trình nhân tạo được xây dựng dọc theo bờ sông, bờ biển nhằm ngăn chặn nước lũ, triều cường gây ngập lụt. Theo định nghĩa, đê điều bao gồm đê, kè, cống, và các công trình phụ trợ khác. Vai trò của hệ thống đê điều là vô cùng quan trọng đối với an ninh lương thực, ổn định kinh tế và xã hội, đặc biệt tại các vùng đồng bằng. Tại Việt Nam, với mạng lưới sông ngòi dày đặc, đê điều trở thành tuyến phòng thủ then chốt trong phòng chống lụt bão. Đê không chỉ bảo vệ đất đai canh tác mà còn giữ vững các khu dân cư, hạ tầng kinh tế quan trọng. Mục tiêu tăng cường quản lý đê điều Thái Nguyên đến 2020 cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì và phát triển các công trình này, đảm bảo an toàn đê điều trước mọi thách thức của thiên tai.

1.2. Bối cảnh và Đặc điểm Quản lý Đê điều trên Địa bàn tỉnh Thái Nguyên

Thái Nguyên là một tỉnh trung du miền núi phía Bắc, có nhiều sông suối chảy qua như sông Cầu, sông Công, tiềm ẩn nguy cơ lũ lụt. Do đó, quản lý đê điều Thái Nguyên là một nhiệm vụ trọng yếu. Bối cảnh quản lý đê điều ở đây đặc trưng bởi sự kết hợp giữa các công trình đê cũ và mới, với nhiều đoạn đê cấp III như Đê Sông Công hay Đê Sông Cầu cần được thường xuyên kiểm tra, đánh giá. Nghiên cứu tập trung vào việc tăng cường hiệu quả quản lý đê điều tỉnh Thái Nguyên, bao gồm việc duy tu, bảo dưỡng, xử lý các vi phạm. Luận văn nhận diện những thách thức cụ thể trong công tác quản lý đê điều tại Thái Nguyên và đưa ra các đề xuất phù hợp với điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của tỉnh. Việc này nhằm nâng cao chất lượng đê điều và khả năng chống chịu của hệ thống.

II. Giải mã Những Thách thức và Hạn chế trong Công tác Quản lý Đê điều Thái Nguyên Hiện Nay

Để thực hiện mục tiêu tăng cường quản lý đê điều Thái Nguyên đến 2020, việc nhận diện và đánh giá công tác quản lý đê điều Thái Nguyên 2020 là điều tối quan trọng. Mặc dù đã có những nỗ lực, quản lý đê điều Thái Nguyên vẫn đối mặt với nhiều hạn chế và tồn tại. Các vấn đề này bao gồm từ cơ sở hạ tầng xuống cấp, nguồn lực hạn chế cho đến ý thức chấp hành pháp luật của một bộ phận người dân. Việc phân tích rõ ràng các vấn đề trong quản lý đê điều tại Thái Nguyên sẽ cung cấp nền tảng vững chắc cho việc xây dựng các giải pháp quản lý đê hiệu quả. Nắm bắt được thực trạng đê điều sẽ giúp đưa ra lộ trình cụ thể nhằm nâng cao chất lượng đê điều và đảm bảo an toàn cho cộng đồng.

2.1. Thực trạng và Những Hạn chế Hiện hữu trong Công tác Quản lý Đê điều tỉnh Thái Nguyên

Thực trạng đê điều trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên cho thấy nhiều công trình đã xuống cấp. Một số đoạn đê như Đê Sông Cầu tại Phù Lôi, Đồng Liên, Phấn Mễ thường xuyên xuất hiện mạch đùn, bãi sủi, giếng phụt, mặc dù đã được xử lý bằng khoan phụt vữa gia cố. Tình trạng tàu, thuyền khai thác cát, sỏi trái phép ở lòng sông, đặc biệt đoạn từ K8÷K9, đe dọa trực tiếp đến kết cấu kè, dễ gây sạt lở. Ngoài ra, mặt đê từ K9+500 đến K10+600, do là đường vào cảng và công trình cao tốc, cũng đang bị xuống cấp nghiêm trọng. Đê Sông Công cũng đối mặt với vấn đề nứt vỡ bê tông cứng hóa. Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đê điều và khả năng phòng chống lụt bão Thái Nguyên, đòi hỏi các giải pháp nâng cao quản lý đê điều Thái Nguyên kịp thời.

2.2. Các Sự cố Đê điều và Tình trạng Vi phạm Pháp luật về Đê điều tại địa phương

Các sự cố đê điều không chỉ gây thiệt hại về vật chất mà còn đe dọa tính mạng người dân. Lịch sử lũ lụt ở Việt Nam với những trận vỡ đê lớn năm 1915, 1945, 1971 [4] là minh chứng rõ ràng cho hậu quả nghiêm trọng khi hệ thống phòng thủ yếu kém. Tại Thái Nguyên, tình trạng vi phạm pháp luật về đê điều vẫn còn phổ biến. Việc lấn chiếm lòng sông, xây dựng trái phép trên hành lang bảo vệ đê, khai thác cát sỏi trái phép là những nguyên nhân chính làm suy yếu hệ thống đê điều Thái Nguyên. Những hành vi này làm giảm khả năng chống lũ của đê, gây khó khăn cho công tác duy tu, bảo dưỡng. Để tăng cường quản lý đê điều Thái Nguyên đến 2020, cần có các biện pháp xử lý kiên quyết và tăng cường ý thức pháp luật trong cộng đồng.

III. Phương pháp Tối ưu hóa Tổ chức và Nguồn lực để Tăng cường Quản lý Đê điều

Để đạt được mục tiêu tăng cường quản lý đê điều Thái Nguyên đến 2020, việc xây dựng các giải pháp nâng cao quản lý đê điều Thái Nguyên là cực kỳ cần thiết. Luận văn này đề xuất các phương pháp tối ưu hóa tổ chức và nguồn lực, hai yếu tố then chốt quyết định hiệu quả của công tác quản lý đê điều tại Thái Nguyên. Điều này bao gồm việc cải cách bộ máy quản lý, nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ, cũng như đảm bảo nguồn kinh phí đầu tư đầy đủ và sử dụng hiệu quả. Mục tiêu là tạo ra một cơ chế vận hành trơn tru, linh hoạt, có khả năng phản ứng nhanh với các tình huống khẩn cấp, từ đó cải thiện chất lượng đê điều và tăng cường khả năng phòng chống lụt bão Thái Nguyên. Các giải pháp quản lý đê phải mang tính toàn diện và bền vững.

3.1. Tăng cường Năng lực Tổ chức Bộ máy và Đào tạo Nguồn nhân lực chuyên môn

Một trong những giải pháp nâng cao quản lý đê điều Thái Nguyên là củng cố bộ máy tổ chức quản lý đê điều từ cấp tỉnh đến cấp cơ sở. Cần rà soát, kiện toàn các ban ngành liên quan, phân định rõ chức năng, nhiệm vụ và trách nhiệm của từng đơn vị. Đặc biệt, việc đào tạo cán bộ (ĐT CB) và bồi dưỡng (BD) kỹ năng chuyên môn cho đội ngũ công chức, viên chức làm công tác quản lý đê điều là yếu tố then chốt. Nâng cao trình độ kỹ thuật, nghiệp vụ, khả năng ứng phó với thiên tai sẽ giúp họ thực hiện công việc hiệu quả hơn. Mục tiêu là xây dựng đội ngũ cán bộ có năng lực, tâm huyết, chuyên trách cho công tác quản lý đê điều Thái Nguyên, từ đó nâng cao chất lượng đê điều tổng thể của tỉnh.

3.2. Nâng cao Hiệu quả Đầu tư và Sử dụng Nguồn vốn cho Cơ sở Hạ tầng Đê điều

Đầu tư cho xây dựng và bảo trì đê điều là yếu tố quyết định đến an toàn đê điều. Luận văn đề xuất giải pháp quản lý đê thông qua việc tăng cường nguồn vốn đầu tư từ ngân sách nhà nước, đồng thời đẩy mạnh xã hội hóa (XHH) để huy động các nguồn lực khác. Việc phân bổ và sử dụng nguồn vốn cần được thực hiện minh bạch, hiệu quả, ưu tiên các đoạn đê xung yếu, các công trình hư hỏng nặng. Cần áp dụng công nghệ mới trong thiết kế, thi công để giảm chi phí và nâng cao độ bền của công trình. Việc nâng cao hiệu quả quản lý đê điều tỉnh Thái Nguyên cũng đòi hỏi việc kiểm soát chặt chẽ tổng mức đầu tư (TMDT) và quá trình thi công, đảm bảo các hạng mục đạt chuẩn kỹ thuật, góp phần vào mục tiêu tăng cường quản lý đê điều Thái Nguyên đến 2020.

IV. Bí quyết Ứng dụng Công nghệ và Xã hội hóa để Tăng cường An toàn Đê điều

Để đáp ứng yêu cầu tăng cường quản lý đê điều Thái Nguyên đến 2020, việc áp dụng các công nghệ hiện đại và đẩy mạnh xã hội hóa là những giải pháp nâng cao quản lý đê điều Thái Nguyên không thể thiếu. Công nghệ giúp tăng cường khả năng giám sát, dự báo và phản ứng nhanh chóng với các sự cố, trong khi xã hội hóa huy động được sức mạnh tổng hợp của cộng đồng và các tổ chức. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm nguồn lực mà còn nâng cao ý thức trách nhiệm của toàn xã hội đối với việc bảo vệ hệ thống đê điều Thái Nguyên. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống quản lý đê điều thông minh, bền vững, đảm bảo an toàn đê điều tối đa cho người dân và tài sản của tỉnh. Các giải pháp quản lý đê này cần được triển khai đồng bộ và có lộ trình cụ thể.

4.1. Áp dụng Công nghệ Tiên tiến trong Giám sát Dự báo và Bảo trì Hệ thống Đê điều

Công nghệ là chìa khóa để tăng cường quản lý đê điều Thái Nguyên đến 2020. Việc áp dụng các hệ thống giám sát tự động, cảm biến thông minh, và công nghệ GIS (Hệ thống thông tin địa lý) giúp theo dõi liên tục tình trạng đê điều, phát hiện sớm các dấu hiệu hư hỏng như mạch đùn, sủi, nứt vỡ. Công nghệ dự báo thời tiết, thủy văn cũng cần được tích hợp để đưa ra cảnh báo lũ lụt kịp thời, hỗ trợ công tác phòng chống lụt bão Thái Nguyên. Đồng thời, việc số hóa dữ liệu về hệ thống đê điều Thái Nguyên sẽ giúp việc quản lý, tra cứu thông tin trở nên dễ dàng và chính xác hơn, từ đó nâng cao chất lượng đê điều và hiệu quả của các giải pháp quản lý đê.

4.2. Tăng cường Sự Tham gia của Cộng đồng và Đẩy mạnh Xã hội hóa Công tác Quản lý Đê điều

Sự tham gia của cộng đồng là yếu tố quan trọng để tăng cường quản lý đê điều Thái Nguyên đến 2020. Cần nâng cao nhận thức của người dân về vai trò của đê điều và tầm quan trọng của việc bảo vệ chúng. Tổ chức các buổi tuyên truyền, tập huấn về phòng chống lụt bão và pháp luật về đê điều. Khuyến khích sự tham gia của các tổ chức xã hội, doanh nghiệp vào công tác duy tu, bảo dưỡng đê thông qua các hình thức xã hội hóa. Xây dựng cơ chế khuyến khích, khen thưởng cho các cá nhân, tập thể có đóng góp tích cực. Điều này không chỉ giảm gánh nặng cho ngân sách mà còn tạo ra một mạng lưới giám sát rộng khắp, giúp phát hiện và xử lý kịp thời các vi phạm, đảm bảo an toàn đê điều cho toàn tỉnh.

V. Đánh giá Kết quả và Những Bài học Kinh nghiệm từ Công tác Quản lý Đê điều Thái Nguyên

Việc đánh giá công tác quản lý đê điều Thái Nguyên 2020 là một bước không thể thiếu để nhìn lại những gì đã đạt được và những thách thức còn tồn đọng. Mặc dù mục tiêu tăng cường quản lý đê điều Thái Nguyên đến 2020 đã đạt được một số thành quả nhất định, vẫn còn nhiều vấn đề cần rút kinh nghiệm. Phân tích kết quả thực hiện các giải pháp nâng cao quản lý đê điều Thái Nguyên sẽ cung cấp cái nhìn tổng thể về hiệu quả của các chính sách và hoạt động. Từ đó, có thể đúc kết những bài học quý báu, làm cơ sở cho việc xây dựng các chiến lược phát triển hệ thống đê điều Thái Nguyên trong tương lai, đảm bảo chất lượng đê điều và khả năng phòng chống lụt bão Thái Nguyên ngày càng tốt hơn.

5.1. Thành quả Đạt được và Hạn chế trong Công tác Quản lý Đê điều tại Thái Nguyên đến năm 2020

Đến năm 2020, công tác quản lý đê điều tại Thái Nguyên đã đạt được một số thành quả đáng ghi nhận. Nhiều đoạn đê xung yếu đã được gia cố, nâng cấp, như việc khoan phụt vữa gia cố tại các đoạn đê Sông Cầu có mạch đùn, sủi. Việc cứng hóa mặt đê Sông Công cũng góp phần tăng cường khả năng chống lũ. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Tình trạng xuống cấp của mặt đê do phương tiện vận tải nặng, hoạt động khai thác cát trái phép vẫn tiếp diễn, làm suy yếu nền đê và kè. Sự xuất hiện của tổ mối, ao sát chân đê (mặc dù đã được lấp) vẫn là những mối lo ngại. Những hạn chế này cho thấy chất lượng đê điều chưa đồng bộ và vẫn cần tiếp tục các giải pháp quản lý đê mạnh mẽ hơn nữa.

5.2. Các Bài học Kinh nghiệm then chốt để Cải thiện Quản lý Đê điều Bền vững

Từ thực tiễn quản lý đê điều Thái Nguyên trong giai đoạn đến 2020, một số bài học kinh nghiệm quan trọng đã được rút ra. Thứ nhất, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành trong quản lý đê điều. Thứ hai, việc đầu tư phải đồng bộ và có trọng điểm, ưu tiên khắc phục các điểm yếu của hệ thống đê điều Thái Nguyên. Thứ ba, công tác tuyên truyền, nâng cao ý thức pháp luật của người dân là yếu tố quyết định để hạn chế vi phạm. Cuối cùng, việc áp dụng khoa học công nghệ vào giám sát, dự báo và bảo trì cần được đẩy mạnh để nâng cao hiệu quả và tính bền vững của các giải pháp nâng cao quản lý đê điều Thái Nguyên. Những bài học này là nền tảng quan trọng cho việc định hướng quản lý đê điều trong các giai đoạn tiếp theo.

VI. Định hướng Tương lai và Khuyến nghị Chính sách cho Quản lý Đê điều Bền vững tại Thái Nguyên

Việc nhìn nhận tương lai của quản lý đê điều Thái Nguyên là bước cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng sau khi đánh giá công tác quản lý đê điều Thái Nguyên 2020. Để đảm bảo hệ thống đê điều Thái Nguyên không ngừng được củng cố và phát triển bền vững, cần có những định hướng rõ ràng và các khuyến nghị chính sách cụ thể. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc tăng cường quản lý đê điều Thái Nguyên đến 2020 mà còn hướng tới một tầm nhìn dài hạn hơn, đối phó hiệu quả với biến đổi khí hậu và các yếu tố rủi ro mới. Các giải pháp nâng cao quản lý đê điều Thái Nguyên trong giai đoạn tiếp theo cần phải mang tính đột phá và thích ứng linh hoạt. Điều này sẽ góp phần vào sự ổn định và phát triển toàn diện của tỉnh.

6.1. Định hướng Phát triển và Tầm nhìn dài hạn cho Hệ thống Đê điều Thái Nguyên

Định hướng phát triển hệ thống đê điều Thái Nguyên trong dài hạn cần tập trung vào việc hoàn thiện mạng lưới đê, kè theo hướng hiện đại, đồng bộ. Mục tiêu là nâng cao khả năng chống chịu của đê trước các trận lũ lớn hơn, phù hợp với kịch bản biến đổi khí hậu. Cần ưu tiên đầu tư cho các công trình trọng điểm, các đoạn đê xung yếu, đồng thời phát triển hệ thống giám sát thông minh. Tầm nhìn quản lý đê điều Thái Nguyên không chỉ giới hạn trong việc phòng chống lũ mà còn tích hợp các yếu tố phát triển kinh tế - xã hội, bảo vệ môi trường, tạo không gian xanh ven sông. Việc này đòi hỏi một chiến lược tổng thể, với các giải pháp quản lý đê sáng tạo và sự phối hợp liên ngành chặt chẽ, đảm bảo an toàn đê điều cho thế hệ tương lai.

6.2. Khuyến nghị Chính sách Toàn diện để Nâng cao Hiệu quả Quản lý Đê điều Bền vững

Để tăng cường quản lý đê điều Thái Nguyên một cách bền vững, cần có các khuyến nghị chính sách cụ thể. Thứ nhất, hoàn thiện khung pháp lý về quản lý đê điều, đảm bảo tính răn đe và hiệu lực thi hành đối với các hành vi vi phạm. Thứ hai, tăng cường phân cấp, phân quyền và nâng cao trách nhiệm của chính quyền địa phương trong công tác quản lý đê điều tại Thái Nguyên. Thứ ba, xây dựng cơ chế tài chính bền vững, đa dạng hóa nguồn vốn đầu tư và khuyến khích hình thức hợp tác công - tư. Cuối cùng, đẩy mạnh nghiên cứu khoa học, ứng dụng công nghệ mới và tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực phòng chống lụt bãoquản lý đê điều. Những khuyến nghị này là cơ sở để nâng cao chất lượng đê điều và hướng tới một hệ thống đê điều an toàn, hiệu quả.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

17/04/2026
Luận văn thạc sĩ file word tăng cường công tác quản lý hệ thống đê điều trên địa bàn tỉnh thái nguyên đến năm 2020

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN, THỰC TIỄN VỀ ĐÊ ĐIỀU VÀ QUẢN LÝ HỆ THỐNG ĐÊ ĐIỀU 1. Một số khái niệm 1. Khái niệm về đê điều Đê điều là công trình ngăn nước lũ của sông hoặc ngăn nước biển, được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phân loại, phân cấp theo quy định của pháp luật. Phân loại hệ thống đê điều 1.

Phân loại theo nhiệm vụ của đê điều Hệ thống đê điều hiện nay được chia làm nhiều loại tương ứng với từng nhiệm vụ ở từng khu vực khác nhau như [5]: a. Đê điều là hệ thống công trình bao gồm đê, kè bảo vệ đê, cống qua đê và công trình phụ trợ; b.Đê sông là đê ngăn nước lũ của sông ; c. Đê biển là đê ngăn nước biển; d. Đê cửa sông là đê chuyển tiếp giữa đê sông với đê biển hoặc bờ biển; e.

Đê bao là đê bảo vệ cho một khu vực riêng biệt; f. Đê bối là đê bảo vệ cho một khu vực nằm ở phía sông của đê sông; g. Đê chuyên dùng là đê bảo vệ cho một loại đối tượng riêng biệt. Phân loại đê điều theo cấp đê [5] Theo cấp, đê được phân thành 6 cấp là: cấp đặc biệt; cấp I; cấp II; cấp III; cấp IV; và cấp V theo mức độ quan trọng từ cao đến thấp.

Việc phân cấp đê do Chính phủ quy định dựa theo các tiêu chí sau: (1) Số dân được đê bảo vệ; (2) Tầm quan trọng về quốc phòng, an ninh, kinh tế - xã hội; (3) Đặc điểm lũ, bão của từng vùng; (4) Diện tích và phạm vi địa giới hành chính; (5) Độ ngập sâu trung bình của các khu dân cư so với mực nước lũ thiết kế; và (6) Lưu lượng lũ thiết kế. Khái niệm về quản lý đê điều 2 Quản lý đê điều là việc tổ chức bộ máy quản lý đê điều ở các cấp để nhằm triển khai thực hiện có hiệu quả các công tác quy hoạch, đầu tư xây dựng đê và các công trình thuộc hệ thống đê điều, vận hành hoạt động, duy tu sửa chữa, cải tạo nâng cấp, kiên cố hóa, xử lý các sự cố, quản lý bảo vệ thường xuyên, hộ đê trong những trường hợp cần thiết nhằm đảm bảo cho tuyến đê hoạt động an toàn, đáp ững được các mục tiêu nhiệm vụ được đặt ra về bảo vệ đời sống dân sinh, phát triển kinh tế và giữ gìn môi trường [5]. Vai trò của hệ thống đê điều Hệ thống đê ở nước ta đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tài sản, mùa màng và tính mạng của người dân. Việt Nam có lượng mưa và dòng chảy khá phong phú.

Lượng mưa bình quân hằng năm của cả nước đạt gần 2000 mm. Việt Nam có mật độ sông ngòi cao, có 2360 sông với chiều dài từ 10 km trở lên và hầu hết sông ngòi đều chảy ra biển Đông. Tổng lượng dòng chảy bình quân vào khoảng 830 tỷ m3/năm, trong đó có 62% là từ lãnh thổ bên ngoài. Phân bố mưa và dòng chảy trong năm không đều, 75% lượng mưa và dòng chảy tập trung vào 3 - 4 tháng mùa mưa.

Mùa mưa lại trùng với mùa bão nên Việt Nam luôn phải đối mặt với nhiều thiên tai về nước, đặc biệt là lũ lụt.Việt Nam với đặc thù là nước có đường bờ biển dài hơn 2000 km vì thế tầm quan trọng của các hệ thống đê sông và đê biển là cực kì quan trọng. Hàng năm Việt Nam đón nhận hơn 10 cơn bão từ Biển Đông, cùng với các hiện tượng thời thiết khác về mùa mưa bão khiến mực nước các sông thường dâng lên rất nhanh. Bão vào Việt Nam ngày càng mạnh sóng vào từ các cơn bão thường là rất cao vì thế đối với nước ta hệ thống đê điều là cực kì quan trọng để bảo vệ tính mạng và tài sản của người dân và của nhà nước. Nội dung của công tác quản lý đê điều Có nhiều nội dung liên quan đến nhiều cấp, nhiều ngành, nhiều địa phương về công tác quản lý đê điều, nhưng tựu chung lại có thể nhóm thành những nội dung chính sau đây [5]: - Tổ chức bộ máy quản lý đê điều; - Xây dựng, ban hành hệ thống các chính sách về quản lý đê điều; 3 - Quy hoạch, quản lý đầu tư xây dựng, cải tạo, nâng cấp, kiên cố hóa hệ thống đê điều; - Tổ chức bảo vệ và quản lý sử dụng đê điều; - Tổ chức tốt điều kiện tài chính, nhân lực, công tác hộ đê; - Áp dụng tiến bộ kỹ thuật và hợp tác trong quản lý đê điều; - Xử lý các vi phạm về đê điều; - Giám sát hoạt động trong quản lý đê điều.

Quá trình phát triển đê điều ở một số quốc gia và Việt Nam 1. Tình hình phát triển đê điều ở một số quốc gia 1. Tình hình phát triển đê điều ở Hà Lan Trong điều kiện biến đổi khí hậu hiện nay thì các hệ thống đê điều ngày càng được đầu tư phát triển nhằm ứng phó với nguy cơ nước dâng. Tiêu biểu cho các công trình đê điều là các công trình đê biển ở Hà Lan.

Nằm ở phía Tây Bắc của Châu Âu, Hà Lan được biết đến là một đất nước với hơn 60% diện tích đất nằm thấp hơn so với mực nước biển. Hà Lan đã xây dựng hệ thống các công trình đê biển, kè biển, cửa cống và cửa chắn nhằm bảo vệ các khu vực đất đai rộng lớn khu vực phía Tây - Nam chiếm 27% lãnh thổ của quốc gia này nằm dưới mực nước biển ở độ sâu 6,74m. Đê biển Afsluitdijk là một trong những minh chứng điển hình với tổng chiều dài hơn 32km, rộng 90m, và độ cao ban đầu 7,25m trên mực nước biển trung bình. Công trình này chạy dài từ mũi Den Oever thuộc tỉnh Noord Holland lên đến mũi Zurich thuộc tỉnh Friesland được xây dựng từ 1927 đến 1933 đê biển Afsluitdijk đóng vai trò quyết định trong quy hoạch tổng thể điều phối thuỷ văn, chống lụt, rửa mặn, và tưới tiêu lớn nhất Hà Lan trong thế kỷ 20.

Mục đích chính của dự án là nhằm giúp Hà Lan giảm thiểu tối đa tác động của biển Bắc đến hoạt động thuỷ sản và nông nghiệp khu vực các tỉnh phía Bắc. Giờ đây, hệ thống đê biển ở Hà Lan đã trở thành một bức trường thành ngăn chặn các thảm họa của biến đổi khí hậu. Người ta có thể vượt trên các con đê, kè biển với tốc độ hơn 100km/giờ. ở một số đoạn của con đê, người ta 4 còn xây dựng các nhà hầm, khách sạn và bảo tàng phục vụ du khách từ các nơi đến tham quan và nghiên cứu kinh nghiệm của Hà Lan.

Mức đảm bảo chống lũ hiện tại của hệ thống đê của Hà Lan cao hơn của nước ta rất nhiều, tới đây mức đảm bảo chống lũ ở một số khu vực của Hà Lan sẽ được nâng lên gấp 10 lần so với hiện nay, có nơi đưa lên tới tần suất 10.000 năm xuất hiện một lần, còn ở Việt Nam, đa số ở mức 50-100 năm xuất hiện một lần, riêng sông Hồng sau khi hồ Sơn La vào hoạt động thì đạt mức đảm bảo chống lũ 500 năm xuất hiện một lần. Hệ thống đê của Hà Lan luôn được kết hợp làm hệ thống đường giao thông hiện đại vừa tiết kiệm đầu tư, vừa tiết kiệm đất và thuận lợi cho quản lý khai thác. Quan điểm xây dựng đê thân thiện với môi trường, với hình thức đê này, kết hợp với việc trồng rừng ngập mặn và cỏ bảo vệ đê sẽ tạo ra một số ưu điểm như: Độ an toàn cao; gần gũi với thiên nhiên; bố trí giao thông thuận lợi; có thể tiếp tục sản xuất nông nghiệp; có thể kết hợp bố trí du lịch, vui chơi giải trí, hoạt động văn hóa và đô thị hóa. Tình hình phát triển đê điều ở Hàn Quốc và Indonesia Công trình đê biển dài nhất thế giới của Hàn Quốc dài 33.

Đê Saemangeum cách thành phố Seoul khoảng 200 km về phía nam. Nó có một xa lộ ở phía trên. Đê chắn biển mang tên Saemangeum bao quanh một vùng biển có diện tích 401 km2 - bằng khoảng 2/3 diện tích thành phố Seoul. Với chiều dài 33,9 km, nó nằm giữa biển Hoàng Hải và cửa sông Saemangeum.

Đê chắn biển Saemangeum sẽ biến những bãi lầy và nước thủy triều thành những ngành công nghiệp sạch. Nó cũng sẽ tạo nên nhiều tác động tích cực đối với du lịch, nông nghiệp và môi trường và biến một vùng đất hoang rộng lớn thành đất trồng trọt. Chính phủ Hàn Quốc sẽ xây một thành phố mới để phát triển các ngành công nghiệp, vận tải, du lịch, giải trí và trồng hoa. Ngoài ra vùng đất được khai hoang và thành phố cảng Gunsan sẽ cùng sở hữu một khu phức hợp kinh tế quốc tế, được gọi là Khu vực tự do kinh tế Saemangeum - Gunsan.

Khu phức hợp này sẽ được xây xong vào năm 2020. 5 Indonesia một trong năm nước trên thế giới được dự báo sẽ bị tác động nặng nề nhất do nước biển dâng cao vì thế họ dự định xây dựng một con đê khổng lồ sẽ bảo vệ thủ đô Jakarta trước tình trạng biến đổi khí hậu bảo vệ và cải thiện tình hình ngập lụt ở khu vực Bắc Jakarta, cũng như đối phó với nguy cơ nước biển dâng trong những thập kỷ tới. Với kinh phí 5 tỉ USD vay của Hà Lan và được thanh toán chủ yếu bằng tiền huy động từ nguồn vốn tư nhân, dự khiến con đê khổng lồ này sẽ dài 60 km, từ Tangerang, Jakarta đến Bekasi ở phía bắc thủ đô. Ngoài việc ngăn nước biển, theo tỉnh trưởng Jakarta, Fauzi Bowo, con đê này sẽ tạo ra một đập nước khổng lồ đa chức năng, trong đó có việc cung cấp nước sạch cho thành phố.

Dự kiến bắt đầu vào cuối tháng 11/2012, và việc mở thầu cho các dự án liên quan sẽ được tiến hành vào năm 2014 tại Hà Lan, để có thể bắt đầu khởi công vào năm 2015 và hoàn thành sau 10 năm xây dựng. Một số bài học cho Việt Nam trong phát triển hệ thống đê điều Hiện nay ở Việt Nam hệ thống đê điều đã được quan tâm đầu tư nhưng hầu hết những quy hoạch hiện nay mới chỉ tập trung và phát triển những hệ thống đê hiện có mà chưa tập trung nghiên cứu quy hoạch phát triển những hệ thống đê điều ở những khu vực chưa có đê như đồng bằng sông Cửu Long, tất nhiên ở khu vực này việc làm đê kiên cố là không khả thi nhưng chúng ta có thể phát triển các hệ thống đê di động như một số nước như Đức, Hà Lan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ