Tổng quan về luận án

Trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0 và làn sóng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu (Global Supply Chains - GSC), việc nâng cao năng lực hội nhập cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) trở thành một yêu cầu mang tính sống còn đối với các nền kinh tế đang phát triển. Công trình nghiên cứu tiến sĩ chuyên ngành Kinh tế quốc tế của NCS. Nguyễn Thị Minh Thư (2021) với đề tài "Liên kết với các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài để đẩy mạnh sự tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu của các doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam" tại Trường Đại học Ngoại thương đại diện cho một nghiên cứu học thuật tiên phong, giải quyết toàn diện mối quan hệ biện chứng giữa việc thiết lập liên kết kinh doanh với khối doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (DN FDI) và khả năng vươn ra thị trường quốc tế của các DNNVV nội địa.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án nhận diện xuất phát từ thực trạng phần lớn các nghiên cứu trước đây (như Anwar & Nguyen, 2011a, 2011b) chủ yếu tiếp cận tác động của FDI ở cấp độ vĩ mô hoặc cấp độ ngành thông qua các hiệu ứng lan tỏa (spillovers) tổng thể, hoặc chỉ dừng lại ở phân tích thống kê mô tả tĩnh (World Bank, 2017). Luận án đã khắc phục triệt để khoảng trống này bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm vi mô ở cấp độ doanh nghiệp (firm-level empirical evidence) về tác động trực tiếp của các kênh liên kết dọc (bao gồm cả liên kết ngược và liên kết xuôi) tới các hình thức hội nhập chuỗi cung ứng toàn cầu. Hai câu hỏi nghiên cứu cốt lõi được giải quyết:

  1. Việc tham gia liên kết kinh doanh (liên kết ngược và liên kết xuôi) với DN FDI có tác động tích cực đến mức độ và phương thức tham gia trực tiếp vào chuỗi cung ứng toàn cầu của DNNVV Việt Nam hay không?
  2. Những nhân tố nội tại của doanh nghiệp, khoảng cách công nghệ và chất lượng thể chế cấp tỉnh nào đóng vai trò quyết định đến khả năng DNNVV thiết lập thành công mối liên kết với các DN FDI?

Khung lý thuyết của công trình được định hình trên sự giao thoa giữa Lý thuyết thương mại quốc tế mới về các doanh nghiệp không đồng nhất (Heterogeneous Firms Trade Theory của Melitz, 2003; Helpman et al., 2004), Lý thuyết phân hóa quá trình sản xuất (Production Fragmentation Theory của Jones & Kierzkowski, 1990, 2000), Lý thuyết chuỗi giá trị (Porter, 1985; Frederick, 2010, 2014) và Lý thuyết liên kết kinh tế (Hirschman, 1958; Altenburg, 2000). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào ngành công nghiệp chế biến, chế tạo – khu vực chiếm khoảng 60% tổng số dự án FDI tại Việt Nam – khai thác dữ liệu mảng điều tra doanh nghiệp của Tổng cục Thống kê giai đoạn 2012–2018 kết hợp chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) giai đoạn 2010–2019 và phỏng vấn chuyên sâu 7 doanh nghiệp sản xuất điển hình.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về FDI và chuỗi cung ứng toàn cầu chứng kiến sự phân hóa thành ba dòng nghiên cứu (research streams) chủ đạo:

Dòng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào các hình thức liên kết kinh doanh và hiệu ứng lan tỏa năng suất từ FDI. Kế thừa quan điểm nền tảng của Hirschman (1958) về vai trò của liên kết thượng nguồn và hạ nguồn trong việc thúc đẩy công nghiệp hóa, các học giả như Blomström & Kokko (1998), Moran (2001), Blalock & Gertler (2003) và Javorcik (2004) đã chứng minh liên kết dọc là kênh chủ đạo tạo ra sự lan tỏa tri thức, công nghệ và tiêu chuẩn chất lượng. Tuy nhiên, tồn tại một cuộc tranh luận học thuật sâu sắc giữa hai luồng quan điểm đối lập: trong khi Gorg & Seric (2015) và Le & Pomfret (2011) khẳng định hỗ trợ kỹ thuật từ DN FDI nâng cao năng suất của nhà cung cấp nội địa, các nghiên cứu của Nguyen Ngoc Anh et al. (2008) và Tran Toan Thang (2011) tại Việt Nam lại chỉ ra rằng liên kết xuôi có thể mang lại tác động tiêu cực ngắn hạn do giá bán đầu vào trung gian của DN FDI tương đối cao, gây áp lực gia tăng chi phí sản xuất cho doanh nghiệp nội địa.

Dòng nghiên cứu thứ hai phân tích các phương thức tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Từ góc độ thương mại quốc tế, Dollar et al. (2016) chia hoạt động sản xuất thành 4 nhóm hình thức: sử dụng đầu vào nội địa sản xuất cho thị trường trong nước (D2P), sử dụng đầu vào nội địa sản xuất xuất khẩu (D2E), nhập khẩu đầu vào phục vụ thị trường nội địa (I2P), và nhập khẩu đầu vào để sản xuất hàng xuất khẩu (I2E). Trong khi Rigo (2017) cho rằng chỉ những doanh nghiệp thực hiện thương mại hai chiều (I2E) mới thực sự là thành viên chính thức của chuỗi giá trị toàn cầu, Lopez-Gonzalez (2017) và Ganne & Lundquist (2019) mở rộng khái niệm này cho DNNVV, phân tách thành tham gia trực tiếp (xuất nhập khẩu) và tham gia gián tiếp (cung ứng hoặc tiêu thụ qua DN FDI).

Dòng nghiên cứu thứ ba tập trung vào các rào cản tham gia thị trường quốc tế theo mô hình Melitz (2003). Các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế như Farole & Winkler (2014) chỉ ra rằng tại Ghana có 33% và tại Chile có 42% DNNVV cung cấp đầu vào cho DN FDI đã chuyển đổi thành công sang xuất khẩu trực tiếp. So sánh với các nghiên cứu kinh điển của Baldwin & Gu (2003) tại Canada, Delgado et al. (2002) tại Tây Ban Nha, Amiti & Konings (2005) tại Indonesia và Topalova & Khandelwal (2011) tại Ấn Độ, việc tiếp cận đầu vào chất lượng cao và cơ chế học hỏi qua xuất khẩu (learning-by-exporting) đóng vai trò đòn bẩy năng suất then chốt.

Vị trí học thuật của luận án được xác lập vững chắc khi đóng vai trò cầu nối tổng hợp: sử dụng khung phân loại của Dollar et al. (2016) và Lopez-Gonzalez (2017) để định lượng hóa chính xác các phương thức tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu của DNNVV Việt Nam, đồng thời tích hợp các biến số môi trường thể chế cấp tỉnh (PCI) và khoảng cách công nghệ nhằm giải thích động thái liên kết.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tạo ra bước tiến quan trọng trong việc mở rộng và kiểm chứng thực nghiệm Lý thuyết doanh nghiệp không đồng nhất của Melitz (2003) và Helpman et al. (2004) trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi:

  • Mở rộng mô hình Melitz (2003): Trong mô hình gốc, năng suất ($\varphi$) là yếu tố ngoại sinh quyết định ngưỡng chi phí chìm cố định để xuất khẩu ($f_x$). Luận án chứng minh rằng liên kết dọc với DN FDI hoạt động như một cơ chế nội sinh hóa quá trình tích lũy năng lực, làm giảm đáng kể rào cản chi phí gia nhập thị trường quốc tế ($f_x$) đối với các DNNVV.
  • Hệ thống hóa các giả thuyết nghiên cứu:
    • Giả thuyết $H_1$: DNNVV có mối liên kết dọc (ngược và xuôi) với DN FDI có xác suất tham gia vào các phương thức chuỗi cung ứng toàn cầu tích cực (I2P và I2E) cao hơn có ý nghĩa thống kê so với các doanh nghiệp không liên kết (D2P).
    • Giả thuyết $H_2$: Quy mô vốn, quy mô lao động, hoạt động đổi mới sáng tạo và vị trí địa lý trong khu công nghiệp có tương quan thuận chiều với xác suất thiết lập liên kết với DN FDI.
    • Giả thuyết $H_3$: Khoảng cách công nghệ giữa DNNVV và DN FDI càng nhỏ thì xác suất hình thành liên kết cung ứng càng cao.
    • Giả thuyết $H_4$: Chất lượng thể chế kinh tế cấp tỉnh (đo lường bằng chỉ số PCI) có tác động tích cực đến mức độ và khả năng hình thành liên kết giữa DNNVV và DN FDI.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp bốn trường phái lý thuyết: (1) Mô hình chuỗi giá trị tham chiếu (Value Chain Reference Model - VCRM) của Frederick (2010, 2014); (2) Lý thuyết phân hóa sản xuất và liên kết dịch vụ (Jones & Kierzkowski, 1990); (3) Lý thuyết liên kết thầu phụ (Altenburg, 2000; Grierson et al., 1997); và (4) Lý thuyết thể chế kinh tế mới.

Điểm độc đáo của khung tiếp cận này là việc định nghĩa rõ ràng các điều kiện biên (boundary conditions): cơ chế thúc đẩy tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu thông qua FDI chỉ phát huy tối đa khi khoảng cách công nghệ nằm trong ngưỡng hấp thụ phù hợp và môi trường pháp lý địa phương giảm thiểu được chi phí giao dịch phi chính thức.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng triết lý khoa học thực chứng (positivism) kết hợp kiểm chứng hiện thực phê phán (critical realism), ứng dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp đa cấp độ (multi-level mixed methods):

  • Cấp độ định lượng: Thiết kế dữ liệu mảng vi mô cấp độ doanh nghiệp (firm-level panel data) thu thập từ Điều tra Doanh nghiệp hàng năm của Tổng cục Thống kê (giai đoạn 2012–2018), tập trung chuyên sâu vào các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo.
  • Cấp độ định tính: Nghiên cứu trường hợp điển hình thông qua phỏng vấn sâu bán cấu trúc lãnh đạo cấp cao của 7 doanh nghiệp thuộc 3 ngành kinh tế mũi nhọn:
    • Ngành Dệt: Công ty Cổ phần Sản xuất Xuất nhập khẩu Đam San, Công ty Cổ phần Dệt Trà Lý.
    • Ngành May mặc: Công ty May Yên Thế, Công ty TNHH May Minh Trí, Công ty Cổ phần Thời trang Parosy.
    • Ngành Điện tử: Công ty Cổ phần Thiết bị Điện tử 4Ps, Công ty TNHH Điện tử Thành Long.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và làm sạch dữ liệu tuân thủ các tiêu chuẩn kinh tế lượng khắt khe:

  1. Dữ liệu nguồn: Trích xuất kết hợp từ 2 biểu mẫu điều tra chính thống của Tổng cục Thống kê: Phiếu số 1A/ĐTDN-DN (thông tin tổng quan về tài chính, lao động, sở hữu) và Phiếu số 1Am/ĐTDN-KH (thu thập chuyên sâu về đổi mới công nghệ, cơ cấu nguyên vật liệu đầu vào và phân phối đầu ra của ngành chế tạo).
  2. Hợp nhất dữ liệu đa nguồn: Tích hợp dữ liệu doanh nghiệp với cơ sở dữ liệu PCI (VCCI & USAID) và thống kê trình độ lao động cấp tỉnh giai đoạn 2010–2019.
  3. Kiểm định độ tin cậy và tính hợp lệ: Kiểm tra đa cộng tuyến (VIF), xử lý dị biệt phương sai (heteroskedasticity) và tự tương quan bằng sai số chuẩn vững cụm (cluster-robust standard errors) ở cấp tỉnh và cấp ngành.

Data và phân tích

Mô hình định lượng cốt lõi sử dụng Hồi quy Logit đa thức (Multinomial Logistic Regression - MNL) để ước lượng xác suất DNNVV lựa chọn một trong bốn hình thức tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu ($j \in {D2P, D2E, I2P, I2E}$), lấy nhóm doanh nghiệp không tham gia chuỗi ($D2P$) làm nhóm cơ sở (base outcome):

$$P(Y_i = j \mid X_i) = \frac{\exp(X_i \beta_j)}{\sum_{k=1}^{4} \exp(X_i \beta_k)}$$

Trong đó, vectơ biến giải thích $X_i$ chứa đựng:

  • Biến liên kết với FDI: biến giả liên kết ngược (cung cấp linh kiện cho DN FDI), biến giả liên kết xuôi (mua nguyên phụ liệu từ DN FDI), và tỷ lệ giá trị giao dịch.
  • Biến đặc trưng doanh nghiệp: quy mô lao động ($\ln L$), tỷ lệ trang bị vốn ($\ln K/L$), tuổi doanh nghiệp, tỷ lệ chi tiêu cho R&D/đổi mới công nghệ.
  • Biến môi trường thể chế & địa phương: chỉ số tổng hợp PCI, tỷ lệ lao động qua đào tạo cấp tỉnh, biến giả đặt trong khu công nghiệp/khu chế xuất.

Để kiểm tra độ vững (robustness checks), tác giả ước lượng đối chứng bằng Mô hình Probit đa biến (Multivariate Probit) nhằm cho phép các sai số giữa các phương thức tham gia có sự tương quan đồng thời, đồng thời áp dụng mô hình nhị phân Binary Logit để phân tích các yếu tố quyết định khả năng hình thành liên kết. Toàn bộ quy trình ước lượng kinh tế lượng được thực hiện trên phần mềm chuyên dụng Stata.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Kết quả hồi quy thực nghiệm mang lại 4 phát hiện mang tính bước ngoặt cho y văn kinh tế học công nghiệp tại Việt Nam:

  1. Hiệu ứng kích hoạt mạnh mẽ cấu trúc thương mại hai chiều (I2E): Tham gia liên kết với DN FDI (cả liên kết ngược và liên kết xuôi) tạo ra tác động dương có ý nghĩa thống kê cao ($p < 0.01$) đối với việc DNNVV dịch chuyển từ mô hình thuần túy nội địa ($D2P$) sang cấu trúc nhập khẩu đầu vào để sản xuất hàng xuất khẩu ($I2E$). Bằng chứng thực nghiệm khẳng định liên kết FDI chính là bệ phóng giúp doanh nghiệp vượt qua ngưỡng chi phí cố định thị trường quốc tế.
  2. Bản chất hai mặt của liên kết xuôi (Forward Linkages): Tương tự nhận định của Tran Toan Thang (2011), liên kết xuôi (mua đầu vào từ FDI) thúc đẩy các DNNVV nâng cao chất lượng sản phẩm nội địa ($I2P$), nhưng đồng thời đặt doanh nghiệp trước mức chi phí trung gian cao, thúc đẩy động lực tìm kiếm các nguồn cung nhập khẩu thay thế có giá cả cạnh tranh hơn trên thị trường quốc tế.
  3. Khoảng cách công nghệ và bẫy năng lực hấp thụ: Khoảng cách công nghệ giữa DNNVV và DN FDI có tương quan âm chặt chẽ với xác suất thiết lập liên kết. Những doanh nghiệp có năng lực hấp thụ thấp, không đầu tư đổi mới công nghệ gần như bị loại khỏi mạng lưới nhà cung ứng cấp 1 và cấp 2 của các tập đoàn đa quốc gia.
  4. Tác động đòn bẩy từ vị trí khu công nghiệp và thể chế cấp tỉnh: Doanh nghiệp đặt trong khu công nghiệp có xác suất liên kết cao hơn đáng kể nhờ giảm thiểu chi phí logistics và chi phí kết nối dịch vụ (service links theo Jones & Kierzkowski, 1990). Đồng thời, chỉ số PCI cấp tỉnh tác động thuận chiều mạnh mẽ đến việc hình thành hợp đồng thầu phụ chính thức.

Implications đa chiều

  • Đóng góp lý thuyết: Công trình đã gắn kết thành công mô hình Melitz (2003) với lý thuyết phân tán sản xuất quốc tế, chứng minh rằng liên kết dọc đóng vai trò như một cơ chế hạ thấp chi phí cố định gia nhập thị trường xuất khẩu cho các doanh nghiệp quy mô nhỏ tại các quốc gia đang phát triển.
  • Đổi mới phương pháp luận: Ứng dụng tích hợp khung phân loại ma trận 4 phương thức của Dollar et al. (2016) trên bộ dữ liệu mảng điều tra doanh nghiệp lớn kết hợp kiểm định đối chứng MNL và Probit đa biến tạo ra quy chuẩn nghiên cứu có thể tái lập cho các thị trường mới nổi khác.
  • Hàm ý thực tiễn cho DNNVV: Doanh nghiệp cần chủ động chuẩn hóa quy trình quản lý chất lượng (ISO, 5S, Kaizen), tích cực đầu tư R&D để thu hẹp khoảng cách công nghệ, tận dụng chiến lược "liên kết để học hỏi" nhằm tích lũy năng lực trước khi vươn ra xuất khẩu độc lập.
  • Khuyến nghị chính sách cho Chính phủ:
    • Triển khai sâu rộng Chương trình Phát triển Nhà cung cấp (Vendor Development Program - VDP), tạo cơ chế khuyến khích tài chính và thuế cho các tập đoàn FDI thực hiện chuyển giao công nghệ cho doanh nghiệp phụ trợ nội địa.
    • Cải thiện thực chất môi trường kinh doanh cấp tỉnh, cắt giảm chi phí tuân thủ phi chính thức, quy hoạch các cụm liên kết ngành (industrial clusters) theo định hướng Nghị quyết Trung ương nhằm tối ưu hóa liên kết thượng nguồn và hạ nguồn.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn chỉ ra 4 giới hạn nghiên cứu chính:

  1. Giới hạn ngành: Dữ liệu định lượng tập trung vào ngành công nghiệp chế biến, chế tạo, chưa mở rộng sang khu vực dịch vụ logistics và nông nghiệp công nghệ cao.
  2. Đo lường giá trị gia tăng: Do hạn chế của bảng cân đối kế toán doanh nghiệp, luận án chưa bóc tách triệt để tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa (Domestic Value Added - DVA) trong tổng kim ngạch xuất khẩu của từng DNNVV.
  3. Phương pháp chọn mẫu định tính: Mẫu phỏng vấn chuyên sâu 7 doanh nghiệp được thực hiện theo phương pháp thuận tiện (convenience sampling), dù đảm bảo độ sâu thông tin nhưng tính đại diện tổng thể chưa đạt mức tối đa.
  4. Tác động trễ của công nghệ: Luận án chưa mô hình hóa đầy đủ độ trễ thời gian nhiều năm (time-lagged dynamic effects) của quá trình chuyển giao công nghệ từ FDI sang DNNVV.

Chương trình nghiên cứu tương lai:

  • Mở rộng ứng dụng phương pháp Ghép điểm xu hướng kết hợp sai biệt kép (PSM-DiD) để triệt tiêu hoàn toàn nội sinh do hiện tượng tự lựa chọn (self-selection bias).
  • Nghiên cứu cơ chế lan tỏa tri thức ngược (reverse knowledge spillovers) và vai trò của các nền tảng thương mại điện tử B2B xuyên biên giới trong bối cảnh kinh tế số.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Cung cấp cơ sở tài liệu tham khảo chuẩn mực và dữ liệu định lượng giá trị cho các nghiên cứu sinh, học giả nghiên cứu về thương mại quốc tế, FDI spillovers và kinh tế công nghiệp tại Việt Nam và Đông Nam Á.
  • Tác động đối với ngành công nghiệp: Trực tiếp đóng góp giải pháp cho 6 ngành công nghiệp ưu tiên theo chương trình hỗ trợ DNNVV giai đoạn 2021–2025: điện tử, cơ khí chế tạo, công nghệ thông tin, dệt may, da giày và chế biến nông lâm thủy sản.
  • Ảnh hưởng chính sách: Đóng góp luận cứ khoa học thực chứng phục vụ xây dựng chính sách thu hút FDI thế hệ mới, hoàn thiện Luật Hỗ trợ Doanh nghiệp nhỏ và vừa, chuyển dịch từ ưu đãi dựa trên quy mô vốn sang ưu đãi dựa trên tỷ lệ nội địa hóa và mức độ liên kết công nghệ.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận khung phân tích kinh tế lượng chuẩn mực kết hợp giữa MNL, Probit đa biến và ma trận thương mại vi mô của Dollar et al. (2016).
  • Lãnh đạo DNNVV: Nhận thức rõ lộ trình nâng chuẩn công nghệ, quản trị hàng tồn kho (Just-in-time) và chiến lược định vị trở thành thầu phụ cấp 1, cấp 2 cho các tập đoàn đa quốc gia.
  • Nhà hoạch định chính sách (Bộ Kế hoạch & Đầu tư, Bộ Công Thương): Nắm bắt các bằng chứng định lượng cấp thiết để thiết kế chính sách liên kết FDI - DNNVV, thúc đẩy các cụm công nghiệp hỗ trợ chuyên môn hóa cao.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc mở rộng mô hình Melitz (2003) vào bối cảnh doanh nghiệp phụ trợ của nền kinh tế đang phát triển, chứng minh bằng thực nghiệm rằng liên kết dọc với FDI giúp nội sinh hóa việc giảm thiểu chi phí cố định tham gia thị trường quốc tế ($f_x$), tạo lộ trình chuyển dịch năng lực tuần tự từ thị trường nội địa sang xuất khẩu trực tiếp.

2. Đổi mới phương pháp luận nổi bật so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam? So với Anwar & Nguyen (2011a, 2011b) tiếp cận cấp độ ngành và World Bank (2017) dùng thống kê mô tả, luận án là công trình đầu tiên tại Việt Nam phân tách đồng thời hai chiều liên kết (ngược và xuôi) và lượng hóa tác động trên 4 chế độ tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu (D2P, D2E, I2P, I2E) bằng mô hình Multinomial Logit và kiểm định độ vững bằng Multivariate Probit trên mẫu điều tra doanh nghiệp chế tạo quy mô lớn 2012–2018.

3. Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất từ dữ liệu thực nghiệm? Liên kết xuôi (mua đầu vào từ FDI) không chỉ hỗ trợ nâng cao chất lượng mà còn tạo áp lực chi phí trung gian cao cho DNNVV nội địa (phù hợp với cảnh báo của Nguyen Ngoc Anh et al., 2008). Điều này thúc đẩy các DNNVV năng động phải tìm kiếm nguồn đầu vào nhập khẩu quốc tế (I2P), từ đó vô hình trung thúc đẩy doanh nghiệp hội nhập sâu hơn vào thị trường nhập khẩu toàn cầu.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (replication protocol) không? Có. Toàn bộ nguồn biến số, cách thức trích xuất dữ liệu từ Phiếu 1A/ĐTDN-DN, Phiếu 1Am/ĐTDN-KH của Tổng cục Thống kê, dữ liệu PCI của VCCI/USAID và quy trình hồi quy MNL/Probit đều được mô tả tường minh tại Bảng 4.1 và các phụ lục phương pháp luận.

5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm được đề xuất như thế nào? Tập trung vào ba trục chính: (i) Phân tích tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) đến quy tắc xuất xứ và động thái liên kết FDI; (ii) Đánh giá chuyển đổi số và chuỗi cung ứng xanh (Green Supply Chains); (iii) Đo lường giá trị gia tăng thuần túy (TiVA) ở cấp độ vi mô doanh nghiệp.

Kết luận

Tổng kết lại, công trình nghiên cứu tiến sĩ của NCS. Nguyễn Thị Minh Thư đã đạt được những thành tựu học thuật và thực tiễn nổi bật:

  1. Xác lập hệ thống cơ sở lý luận toàn diện về liên kết dọc giữa DNNVV và DN FDI trong cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu.
  2. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm kinh tế lượng vi mô đầu tiên tại Việt Nam chứng minh liên kết FDI là đòn bẩy quyết định thúc đẩy DNNVV tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu ở phương thức thương mại hai chiều (I2E).
  3. Làm rõ cơ chế tác động đa chiều của năng lực hấp thụ, khoảng cách công nghệ và chất lượng thể chế cấp tỉnh đối với việc hình thành quan hệ thầu phụ công nghiệp.
  4. Phát hiện bản chất hai mặt của liên kết xuôi, đóng góp một góc nhìn phản biện sâu sắc cho lý thuyết chuyển giao công nghệ tại các nền kinh tế đang phát triển.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và khả thi cho cả khu vực công và khối doanh nghiệp tư nhân nhằm nâng cao vị thế của Việt Nam trong mạng lưới sản xuất toàn cầu giai đoạn mới.