Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Phương Linh (chuyên ngành Quản lý kinh tế, Khoa Kinh tế - Luật, Trường Đại học Thương Mại, năm 2021) nghiên cứu đề tài: "Nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng Công ty Cổ phần Bia – Rượu – Nước giải khát Hà Nội trên thị trường nội địa" dưới sự hướng dẫn của ThS. Phạm Thị Dự.

Bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài: Toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế mang lại nhiều cơ hội tiếp cận công nghệ, học hỏi kinh nghiệm quản lý, nhưng đồng thời tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt khi các doanh nghiệp nội địa không còn sự bảo hộ của Nhà nước. Ngành Bia – Rượu – Nước giải khát tại Việt Nam có tốc độ tăng trưởng cao (đạt 5,7% trong năm 2018), với mức tiêu thụ đứng thứ 5 trong 10 quốc gia Châu Á. Tuy nhiên, bước sang giai đoạn 2019 - 2020, ngành chịu tác động kép từ đại dịch Covid-19 và việc thực thi Nghị định 100/2019/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm nồng độ cồn, khiến mức tiêu thụ toàn ngành giảm ước tính ít nhất 25%.

Tổng Công ty Cổ phần Bia – Rượu – Nước giải khát Hà Nội (Habeco) có tiền thân là Nhà máy bia Hommel thành lập năm 1890, sở hữu bề dày lịch sử và các nhãn hiệu quen thuộc như Trúc Bạch (ra đời năm 1958), Bia Hà Nội. Tổng công suất của Habeco đạt gần 400 triệu lít bia/năm, đứng vị trí thứ ba trên thị trường bia Việt Nam. Dù vậy, thị phần của Habeco có xu hướng suy giảm (từ 15% năm 2018 xuống xấp xỉ 10% năm 2020), doanh thu sụt giảm và cơ cấu sản phẩm chủ yếu tập trung ở phân khúc bình dân, trong khi xu hướng tiêu dùng đang chuyển dần sang phân khúc cao cấp. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nghiên cứu và đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho Habeco trên thị trường nội địa.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của Habeco, đánh giá kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường nội địa.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Tổng hợp và làm sáng tỏ cơ sở lý luận chung về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của Habeco, chỉ ra thành công, hạn chế và nguyên nhân trong giai đoạn 2018 - 2020.
    3. Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Habeco trên thị trường nội địa.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • (i) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
    • (ii) Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của Habeco.
    • (iii) Xây dựng hệ thống giải pháp và kiến nghị thực tiễn nhằm củng cố vị thế cạnh tranh của Habeco.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh của Tổng Công ty Cổ phần Bia – Rượu – Nước giải khát Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động sản xuất kinh doanh và năng lực cạnh tranh của Habeco trên thị trường nội địa Việt Nam (trọng tâm thị trường miền Bắc, mở rộng miền Trung và miền Nam).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập, phân tích số liệu và dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn 2018 - 2020.
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá năng lực cạnh tranh thông qua 5 tiêu chí: Chất lượng và giá cả sản phẩm; Năng lực tài chính; Trình độ công nghệ sản xuất; Chất lượng nguồn nhân lực; Thị phần và khả năng chiếm lĩnh thị trường.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu kinh tế - quản lý, kết hợp phân tích định tính lý luận với phân tích thực chứng dựa trên hệ thống số liệu thứ cấp của doanh nghiệp và ngành.

Khung lý thuyết và các khái niệm sử dụng:

  • Lý thuyết về cạnh tranh và lợi thế cạnh tranh: Sử dụng quan điểm cạnh tranh cổ điển (K. Marx, P. Samuelson - W. Nordhaus) và hiện đại (Michael Porter). Khóa luận vận dụng mô hình Chuỗi giá trị của Michael Porter (bao gồm 5 hoạt động cơ bản: hậu cần đầu vào, sản xuất, hậu cần đầu ra, marketing - bán hàng, dịch vụ; cùng 4 hoạt động hỗ trợ: cơ sở hạ tầng, quản trị nguồn nhân lực, phát triển công nghệ, mua sắm) và quan điểm lợi thế cạnh tranh dựa trên nguồn lực (Wernerfelt, Barney, Man - Lau - Chan).
  • Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter: Phân tích cấu trúc ngành gồm đối thủ cạnh tranh hiện tại, đối thủ tiềm năng, nhà cung ứng, khách hàng và sản phẩm thay thế.
  • Bộ tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh: Chất lượng và giá cả; Uy tín thương hiệu; Thị phần; Hiệu quả sản xuất kinh doanh (Doanh thu, chi phí, lợi nhuận, tỷ suất sinh lời ROA, ROE, ROS); Trình độ công nghệ và R&D.
  • Khung pháp lý điều chỉnh: Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12; Luật Chất lượng sản phẩm hàng hóa số 05/2007/QH12; Luật Phòng, chống tác hại của rượu, bia năm 2019; Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt; Nghị định 105/2017/NĐ-CP (kinh doanh rượu); Nghị định 108/2015/NĐ-CP; Nghị định 100/2019/NĐ-CP.

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thường niên giai đoạn 2018 - 2020 của Habeco và Sabeco; các báo cáo ngành của Hiệp hội Bia – Rượu – Nước giải khát Việt Nam (VBA), Công ty VIRAC, Công ty Chứng khoán Bản Việt (VCSC), Ngân hàng Thế giới (World Bank) và thông tin từ Bloomberg.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả (tổng hợp, biểu diễn số liệu thành chuỗi thời gian qua bảng biểu); phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh (đối chiếu các tỷ số tài chính giữa Habeco và Sabeco, so sánh giá bán và cơ cấu thị phần giữa các doanh nghiệp dẫn đầu).

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: MỘT SỐ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong cơ chế thị trường:

  • Khái niệm cơ bản: Phân định rõ cạnh tranh, lợi thế cạnh tranh (chi phí thấp và dị biệt hóa sản phẩm) và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp theo các tổ chức quốc tế (OECD, Aldington Report, Bộ Thương mại và Công nghiệp Anh). Năng lực cạnh tranh được xác định là khả năng huy động, kết hợp các nguồn lực bên trong để duy trì, mở rộng thị phần và đạt hiệu quả kinh tế bền vững.
  • Môi trường tác động: Phân tích hai nhóm nhân tố ảnh hưởng: (1) Môi trường bên ngoài bao gồm toàn cầu hóa, các biến số kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát, tỷ giá, lãi suất), thể chế chính trị - pháp lý, tiến bộ khoa học kỹ thuật, văn hóa xã hội và 5 lực lượng cạnh tranh trong ngành; (2) Môi trường bên trong bao gồm năng lực tài chính, năng lực sản xuất kinh doanh, nguồn nhân lực, trình độ quản trị, trình độ công nghệ và định hướng chiến lược.
  • Công cụ và chính sách nâng cao năng lực cạnh tranh: Làm rõ các công cụ cạnh tranh bằng giá, chất lượng sản phẩm, tổ chức hệ thống kênh phân phối (trực tiếp, gián tiếp, hỗn hợp) và chính sách xúc tiến marketing hỗn hợp.

CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN BIA – RƯỢU – NƯỚC GIẢI KHÁT HÀ NỘI TRÊN THỊ TRƯỜNG NỘI ĐỊA

Chương 2 phân tích chuyên sâu thực trạng năng lực cạnh tranh của Habeco giai đoạn 2018 - 2020 dựa trên dữ liệu thứ cấp và các chỉ tiêu thực tế:

1. Tác động của môi trường ngành và pháp lý: Habeco chịu tác động từ Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt (thuế suất bia 65%, rượu trên 20 độ 65%), Nghị định 100/2019/NĐ-CP và Luật Phòng, chống tác hại của rượu, bia (hạn chế quảng cáo, nghiêm cấm quảng cáo rượu từ 15 độ trở lên ở một số khung giờ). Môi trường kinh tế với GDP bình quân đạt trên 2.700 USD thúc đẩy xu hướng tiêu dùng chuyển dịch sang phân khúc cao cấp.

2. Thực trạng sản phẩm và giá cả: Sản phẩm chủ lực gồm Bia Trúc Bạch, Bia chai Hà Nội 450ml nhãn đỏ, Bia lon Hà Nội vàng; năm 2019 cho ra mắt bộ đôi Hanoi Bold và Hanoi Light nhắm tới giới trẻ; năm 2020 ra mắt Bia hơi Hà Nội lon 500ml và chai 1 lít. Về giá thành, giá bán lẻ bia lon Hà Nội 330ml ở mức 11.000 VNĐ/lon, thấp hơn so với các đối thủ cùng phân khúc, định vị chủ yếu ở nhóm khách hàng thu nhập trung bình.

3. Thực trạng năng lực tài chính:

  • Doanh thu và lợi nhuận: Doanh thu thuần năm 2019 tăng 2,58% (tăng 234,94 tỷ đồng so với 2018), nhưng năm 2020 giảm 20,16% (giảm 1.882,61 tỷ đồng) do ảnh hưởng của dịch bệnh và chính sách. Lợi nhuận sau thuế năm 2019 tăng 8,01% (tăng 38,79 tỷ đồng) và năm 2020 tiếp tục tăng 26,28% (tăng 137,46 tỷ đồng).
  • Cơ cấu tài sản và vốn: Tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn; vốn chủ sở hữu chiếm xấp xỉ 50% tổng nguồn vốn và tăng liên tục (năm 2019 tăng 5,09%, năm 2020 tăng 10,69%), doanh nghiệp không có nợ dài hạn vào năm 2020, phản ánh mức độ tự chủ tài chính tốt.

Bảng tổng hợp so sánh các chỉ số tài chính giữa Habeco và Sabeco (2018 - 2020):

Doanh nghiệp Chỉ tiêu (%) Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Habeco ROA (Lợi nhuận/Tài sản) 5,42 6,95 8,54
ROE (Lợi nhuận/Vốn CSH) 10,12 10,42 11,44
ROS (Lợi nhuận/Doanh thu) 5,48 5,07 8,81
Sabeco ROA (Lợi nhuận/Tài sản) 18,68 18,74 17,25
ROE (Lợi nhuận/Vốn CSH) 25,93 25,17 22,26
ROS (Lợi nhuận/Doanh thu) 11,62 13,33 16,89

4. Trình độ công nghệ và nguyên vật liệu:

  • Nguyên liệu: Malt vàng nhập khẩu từ Pháp, Úc, Đan Mạch; hoa bia (hoa viên, cao hoa, hoa khô) nhập khẩu từ Đức, CH Séc; sử dụng nguyên liệu thay thế là gạo tẻ nội địa (tỷ lệ thay thế 30% - 40%) và giảm tỷ lệ sử dụng đường.
  • Công nghệ: Dây chuyền sản xuất tự động nhập khẩu từ Đức và EU; hai nhà máy chính (Mê Linh và Hoàng Hoa Thám) có công suất trên 200 triệu lít/năm; khu vực nhà nấu được kiểm soát tự động bằng phần mềm BOTEC F1 với hệ thống thu hồi năng lượng và nước ngưng; máy chiết bia hút chân không; vệ sinh CIP khép kín; lò hơi vận hành bằng mùn cưa, trấu và đang chuyển đổi sang năng lượng sinh khối (biomass), thu hồi CO2 và chế biến bã bia khô.

5. Chất lượng nguồn nhân lực và công tác đào tạo: Quy mô nhân sự công ty mẹ tinh gọn từ 732 người (2018) xuống 634 người (2019) và 539 người (2020). Năm 2020, lao động có trình độ Đại học và trên Đại học là 282 người, Cao đẳng 62 người, Trung cấp và Sơ cấp 189 người, Lao động phổ thông 6 người. Điểm đánh giá chất lượng hoạt động đào tạo duy trì mức cao (8,80 điểm năm 2018; 9,01 điểm năm 2019; 9,08 điểm năm 2020). Thu nhập bình quân của người lao động tăng đều: từ 15,74 triệu đồng/người/tháng (2018) lên 17,41 triệu đồng (2019, tăng 11%) và đạt 20,78 triệu đồng (2020, tăng 19%).

6. Thị phần và khả năng chiếm lĩnh thị trường: Thị phần toàn quốc của Habeco giảm từ 15% (2018) xuống 10,9% (2019) và xấp xỉ 10% (2020), đứng thứ 3 toàn ngành sau Sabeco và Heineken. Tại miền Bắc và miền Trung, Habeco chiếm giữ 41,6% thị phần. Tại thị trường miền Nam, doanh nghiệp đã thiết lập mạng lưới gồm 16 nhà phân phối tại TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Lâm Đồng và khu vực Tây Nguyên, Đông Nam Bộ.

CHƯƠNG 3: CÁC ĐỀ XUẤT VÀ KIẾN NGHỊ VỚI VẤN ĐỀ NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN BIA – RƯỢU – NƯỚC GIẢI KHÁT HÀ NỘI TRÊN THỊ TRƯỜNG NỘI ĐỊA

Chương 3 đưa ra định hướng và các giải pháp đồng bộ:

  • Quan điểm và định hướng: Nâng cao năng lực cạnh tranh trên cơ sở phát huy nội lực, chuyển dịch cơ cấu sản phẩm đáp ứng thị hiếu người tiêu dùng, mở rộng thị phần tại miền Trung và miền Nam song song với việc giữ vững vị thế tại thị trường truyền thống miền Bắc.
  • Các nhóm giải pháp cụ thể:
    1. Giải pháp cải tiến và nâng cao chất lượng sản phẩm: Tiếp tục đầu tư nghiên cứu các dòng bia cao cấp (Trúc Bạch, Hanoi Premium) và dòng sản phẩm hiện đại cho giới trẻ (Hanoi Bold, Hanoi Light); cải tiến mẫu mã bao bì, kéo dài thời gian bảo quản.
    2. Giải pháp nâng cao năng lực tài chính: Tối ưu hóa chi phí sản xuất, quản trị hàng tồn kho và các khoản phải thu nhằm đẩy nhanh vòng quay vốn; duy trì cơ cấu vốn an toàn, hiệu quả.
    3. Giải pháp nâng cao nguồn nhân lực: Đào tạo chéo công nhân vận hành thiết bị; tổ chức các chương trình đào tạo quản trị điều hành cho đội ngũ cấp trung và cấp cao; duy trì chính sách đãi ngộ, phúc lợi và chăm sóc sức khỏe lao động.
    4. Giải pháp nâng cao về Marketing: Đẩy mạnh tái định vị thương hiệu với thông điệp "Sức bật Việt Nam"; tăng cường tổ chức sự kiện Ngày hội Bia Hà Nội tại các tỉnh thành; hoàn thiện hệ thống phân phối đa kênh, phát triển mạng lưới 16 nhà phân phối phía Nam.
    5. Giải pháp nâng cao công nghệ sản xuất: Triển khai đồng bộ dự án năng lượng sinh khối (biomass), nâng cấp hệ thống phần mềm điều khiển BOTEC F1, tối ưu hóa hệ thống thu hồi CO2 và năng lượng nhằm hạ giá thành sản phẩm.
  • Kiến nghị vĩ mô: Kiến nghị Bộ Công Thương và Hiệp hội Bia – Rượu – Nước giải khát Việt Nam (VBA) có chính sách thuế tiêu thụ đặc biệt phù hợp theo lộ trình; cải cách thủ tục hành chính và hỗ trợ nghiên cứu, phát triển vùng nguyên liệu nông sản trong nước thay thế nguyên liệu nhập khẩu.
  • Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu: Khóa luận chỉ ra yêu cầu tiếp tục theo dõi diễn biến thị trường đồ uống sau đại dịch và đánh giá sâu hơn về chiến lược mở rộng thị trường quốc tế của Habeco.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính kèm dữ liệu thực tế:

  1. Khóa luận đã hệ thống hóa các chỉ số phản ánh năng lực cạnh tranh của Habeco giai đoạn 2018 - 2020:
    • Thị phần toàn ngành duy trì vị trí thứ ba tại Việt Nam, tuy có sự sụt giảm từ 15% (2018) xuống 10,9% (2019) và xấp xỉ 10% (2020), nhưng vẫn giữ tỷ trọng chi phối 41,6% tại thị trường miền Bắc và miền Trung.
    • Năng lực tài chính thể hiện tính lành mạnh với mức tăng trưởng liên tục của tỷ suất sinh lời: ROA tăng từ 5,42% lên 8,54%; ROE tăng từ 10,12% lên 11,44%; ROS tăng từ 5,48% lên 8,81%; vốn chủ sở hữu tăng 10,69% trong năm 2020 và không phát sinh nợ dài hạn.
    • Năng lực công nghệ đạt mức độ tự động hóa cao với hệ thống nhà nấu công suất 200 triệu lít/năm điều khiển bởi phần mềm BOTEC F1, áp dụng hệ thống CIP và công nghệ thu hồi năng lượng, sấy bã bia khô, lò hơi đốt mùn cưa/trấu tiết kiệm chi phí.
    • Nguồn nhân lực được tinh gọn từ 732 người xuống 539 người tại công ty mẹ, trong khi thu nhập bình quân tăng từ 15,74 triệu đồng lên 20,78 triệu đồng/người/tháng.
  2. Hệ thống hóa toàn diện các căn cứ pháp lý và chính sách tác động đến ngành đồ uống (Luật An toàn thực phẩm, Luật Phòng chống tác hại của rượu bia, Nghị định 100/2019/NĐ-CP, chính sách thuế tiêu thụ đặc biệt 65%).

Giải pháp đề xuất: Đề xuất 5 nhóm giải pháp quản trị nội bộ (chất lượng sản phẩm, tài chính, nhân sự, marketing - phân phối, công nghệ sản xuất) gắn với đặc thù sản xuất kinh doanh bia; đồng thời đưa ra 2 nhóm kiến nghị đối với Bộ Công Thương và Hiệp hội VBA.

Đóng góp của đề tài: Tác giả tự xác định đóng góp của khóa luận là đã cung cấp một cái nhìn tổng quát, hệ thống và cập nhật về hoạt động sản xuất kinh doanh cùng thực trạng năng lực cạnh tranh của Habeco trong giai đoạn chịu tác động mạnh từ biến động chính sách và đại dịch (2018 - 2020), bổ sung khoảng trống nghiên cứu thực tế về Habeco mà các công trình trước đó chưa phân tích một cách đầy đủ và khái quát.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên các nguồn dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên giai đoạn 2018 - 2020, chưa thực hiện khảo sát sơ cấp trên diện rộng đối với hành vi người tiêu dùng; phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn trong thị trường nội địa, chưa đi sâu vào mảng thị trường xuất khẩu (Mỹ, Anh) của Habeco.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tác giả xác định trong mục 3.4 việc cần tiếp tục nghiên cứu những biến động của thị trường đồ uống trong giai đoạn phục hồi sau đại dịch Covid-19, đồng thời đánh giá tác động dài hạn của các rào cản chính sách mới và nghiên cứu mở rộng thị trường nước ngoài.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thực tiễn và học thuật cụ thể:

  • Đối với sinh viên và học viên ngành Quản lý kinh tế, Quản trị kinh doanh, Kinh tế học: Tài liệu cung cấp khung phân tích năng lực cạnh tranh hoàn chỉnh kết hợp giữa mô hình chuỗi giá trị và 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter áp dụng cho doanh nghiệp sản xuất - tiêu dùng nhanh (FMCG).
  • Nội dung đáng tham khảo: Phương pháp so sánh các chỉ số tài chính (ROA, ROE, ROS) giữa hai doanh nghiệp đầu ngành (Habeco và Sabeco) tại Chương 2; phương pháp phân tích sự thay đổi cơ cấu lao động, hiệu quả đào tạo và công nghệ tự động hóa trong sản xuất thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Vị thế và thị phần của Habeco trên thị trường bia Việt Nam thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2018 - 2020?
Trong giai đoạn 2018 - 2020, Habeco giữ vị trí thứ ba về quy mô trên thị trường bia Việt Nam (sau Sabeco và Heineken). Thị phần của Tổng công ty có xu hướng giảm từ mức 15% (2018) xuống 10,9% (2019) và xấp xỉ 10% (2020). Tuy nhiên, tại khu vực miền Bắc và miền Trung, Habeco vẫn chiếm giữ thị phần lớn với 41,6%.

2. Các chỉ số sinh lời ROA, ROE, ROS của Habeco biến động ra sao và khi so sánh với Sabeco có kết quả như thế nào?
Từ năm 2018 đến 2020, các chỉ số sinh lời của Habeco tăng đều: ROA tăng từ 5,42% lên 8,54%; ROE tăng từ 10,12% lên 11,44%; ROS tăng từ 5,48% lên 8,81%. Dù có sự cải thiện qua các năm, các chỉ số này của Habeco vẫn thấp hơn đáng kể so với đối thủ cạnh tranh Sabeco (năm 2020 Sabeco đạt ROA 17,25%, ROE 22,26%, ROS 16,89%).

3. Habeco đã áp dụng các giải pháp kỹ thuật và công nghệ sản xuất nào để nâng cao chất lượng sản phẩm?
Habeco sử dụng dây chuyền sản xuất tự động nhập khẩu từ Đức và EU, nổi bật với hệ thống nhà nấu công suất 200 triệu lít/năm điều khiển bằng phần mềm BOTEC F1 có thu hồi năng lượng và nước ngưng, máy chiết bia hút chân không, công nghệ vệ sinh CIP, hệ thống bồn lên men đứng tự động hóa vi tính, lò hơi sử dụng mùn cưa/trấu và công nghệ sấy bã bia khô.

4. Cơ cấu lao động và thu nhập bình quân của nhân viên Habeco biến động như thế nào trong giai đoạn nghiên cứu?
Quy mô lao động tại công ty mẹ giảm từ 732 người (2018) xuống 634 người (2019) và 539 người (2020), trong đó năm 2020 lao động có trình độ Đại học và trên Đại học chiếm 282 người. Thu nhập bình quân của cán bộ công nhân viên tăng đều qua các năm: 15,74 triệu đồng/tháng (2018), 17,41 triệu đồng/tháng (2019, tăng 11%) và 20,78 triệu đồng/tháng (2020, tăng 19%).

5. Những chính sách và văn bản pháp luật nào tác động trực tiếp đến sản lượng tiêu thụ của Habeco?
Các văn bản tác động trực tiếp gồm: Nghị định 100/2019/NĐ-CP (tăng mức phạt vi phạm nồng độ cồn khiến sản lượng tiêu thụ giảm mạnh); Luật Phòng, chống tác hại của rượu, bia (hạn chế quảng cáo); Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt (áp mức thuế suất 65% với mặt hàng bia); và Nghị định 105/2017/NĐ-CP quy định về kinh doanh rượu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Phương Linh đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh và phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh của Habeco trong giai đoạn 2018 - 2020. Nghiên cứu đã làm rõ những chuyển biến về tài chính, công nghệ, nhân lực và sự suy giảm thị phần của doanh nghiệp dưới tác động của khung pháp lý mới và đại dịch Covid-19. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính hệ thống, gắn liền với số liệu thực chứng, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật cho chuyên ngành Quản lý kinh tế.