Khóa luận: Phân tích tình hình cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Agribank Thừa Thiên Huế

Nghiên cứu thực trạng và kết quả cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Agribank Thừa Thiên Huế giai đoạn 2021-2023, từ đó đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả tín

Trường đại học

Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế

Chuyên ngành

Kinh tế

Tác giả

Đỗ Hoàng Phúc

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

118
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Agribank Huế

Cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ giữ vai trò quan trọng trong chiến lược kinh doanh của Agribank Thừa Thiên Huế. Khối doanh nghiệp vừa và nhỏ chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế địa phương. Nhóm khách hàng này có nhu cầu vốn rất đa dạng. Nhu cầu tập trung vào vốn lưu động ngắn hạn và vốn đầu tư trung dài hạn. Agribank chi nhánh Thừa Thiên Huế luôn xem đây là phân khúc khách hàng tiềm năng. Ngân hàng chủ động thiết kế nhiều gói tín dụng ưu đãi. Mức lãi suất được điều chỉnh linh hoạt theo từng thời kỳ. Chi nhánh xây dựng mạng lưới phòng giao dịch rộng khắp các huyện thị. Bộ phận tín dụng tiếp cận nhanh chóng với các cơ sở sản xuất kinh doanh. Quy trình thẩm định hồ sơ được tinh gọn đáng kể. Thời gian giải ngân vốn từng bước được rút ngắn. Nguồn vốn vay giúp nhiều đơn vị duy trì chu kỳ sản xuất ổn định. Doanh nghiệp mua sắm thêm máy móc thiết bị mới. Hoạt động cho vay không chỉ mang lại lợi nhuận cho ngân hàng. Hoạt động này còn tạo đòn bẩy thúc đẩy kinh tế Thừa Thiên Huế tăng trưởng vững chắc.

1.1. Đặc điểm phân khúc doanh nghiệp nhỏ tại Thừa Thiên Huế

Doanh nghiệp nhỏ tại Thừa Thiên Huế sở hữu quy mô vốn hạn chế. Phần lớn đơn vị có vốn đăng ký dưới mười tỷ đồng. Số lượng lao động thường ít hơn ba trăm nhân sự. Các doanh nghiệp hoạt động chủ yếu trong nông nghiệp và tiểu thủ công nghiệp. Năng lực quản trị nội bộ còn nhiều hạn chế. Hệ thống báo cáo tài chính thiếu tính đồng bộ. Tài sản bảo đảm của doanh nghiệp thường có giá trị thấp. Do đó, nhu cầu vay vốn thương mại luôn duy trì ở mức cao. Doanh nghiệp cần dòng tiền kịp thời để mua nguyên liệu và trả chi phí vận hành. Agribank Thừa Thiên Huế nắm bắt rõ đặc điểm này. Ngân hàng triển khai các gói tín dụng thích ứng với khả năng thực tế của từng đơn vị.

1.2. Vai trò mạng lưới chi nhánh Agribank Thừa Thiên Huế

Mạng lưới hoạt động của Agribank phủ rộng khắp địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế. Chi nhánh sở hữu hệ thống phòng giao dịch tại trung tâm thành phố và các vùng huyện xa xôi. Các phòng ban chức năng phối hợp rất chặt chẽ. Phòng Tổng hợp đóng vai trò đầu mối điều phối công văn và nhân sự. Phòng Marketing và Dịch vụ tăng cường quảng bá thương hiệu đến khách hàng tiềm năng. Phòng Kế toán và Ngân quỹ bảo đảm tính minh bạch trong các khoản thu chi. Nhờ mạng lưới rộng khắp, ngân hàng tiếp cận sâu sát từng địa bàn kinh doanh. Cán bộ tín dụng dễ dàng đến kiểm tra thực tế mô hình sản xuất. Khoảng cách địa lý giữa ngân hàng và doanh nghiệp được thu hẹp đáng kể. Mạng lưới này tạo lợi thế cạnh tranh vượt trội cho Agribank.

II. Thực trạng cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Agribank Huế

Hoạt động cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Agribank Thừa Thiên Huế ghi nhận nhiều kết quả tích cực song song với thách thức lớn. Dư nợ tín dụng đối với khu vực này tăng trưởng đều đặn qua các năm. Ngân hàng mở rộng cung cấp các khoản vay ngắn hạn bổ sung vốn lưu động. Tỷ lệ giải ngân cho các dự án mở rộng sản xuất cũng tăng dần. Tuy nhiên, quy mô dư nợ vẫn chưa tương xứng với tiềm năng thực tế. Nhiều doanh nghiệp địa phương chưa đáp ứng đầy đủ điều kiện vay vốn. Năng lực tài chính của khách hàng còn mỏng. Tỷ lệ nợ quá hạn phát sinh tại một số thời điểm do biến động thị trường. Chi phí vận hành của doanh nghiệp tăng cao làm suy giảm khả năng trả nợ đúng hạn. Công tác thẩm định phương án kinh doanh còn gặp trở ngại từ số liệu kế toán thiếu minh bạch. Ngân hàng phải áp dụng quy trình kiểm soát chặt chẽ để giảm thiểu rủi ro mất vốn. Sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại cổ phần cũng đặt ra sức ép lớn cho chi nhánh. Agribank buộc phải cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng tín dụng và yêu cầu kiểm soát chất lượng nợ vay.

2.1. Rào cản về tài sản thế chấp và hồ sơ pháp lý

Tài sản bảo đảm là rào cản lớn nhất đối với các doanh nghiệp nhỏ. Đa số doanh nghiệp không có bất động sản giá trị cao để thế chấp. Máy móc và thiết bị sản xuất thường nhanh hao mòn nên ngân hàng định giá thấp. Nhiều đơn vị thuê nhà xưởng sản xuất thay vì sở hữu đất đai. Điều này làm giảm hạn mức tín dụng được phê duyệt. Bên cạnh đó, hồ sơ pháp lý của doanh nghiệp thường thiếu hoàn chỉnh. Giấy phép kinh doanh, báo cáo thuế và sổ sách nội bộ có sự chênh lệch lớn. Cán bộ thẩm định gặp nhiều khó khăn khi đối chiếu dòng tiền thực tế. Rủi ro thông tin bất đối xứng khiến ngân hàng ngần ngại cấp tín dụng tín chấp.

2.2. Áp lực rủi ro tín dụng và kiểm soát nội bộ

Rủi ro tín dụng luôn là bài toán phức tạp tại Agribank Thừa Thiên Huế. Phòng kiểm tra – Kiểm soát nội bộ giữ vai trò ngăn chặn các sai phạm nghiệp vụ. Phòng ban này thường xuyên thanh tra hồ sơ giải ngân và định giá tài sản. Khi thị trường biến động, doanh nghiệp dễ mất khả năng thanh toán. Nợ xấu có nguy cơ gia tăng nếu ngân hàng nới lỏng tiêu chuẩn cho vay. Tuy nhiên, việc siết chặt kiểm soát lại kéo dài thời gian xử lý thủ tục. Doanh nghiệp dễ bỏ lỡ thời cơ kinh doanh quan trọng khi chờ xét duyệt vốn. Áp lực bảo toàn vốn của ngân hàng thương mại nhà nước đòi hỏi sự cẩn trọng tối đa. Do đó, việc cân bằng giữa an toàn vốn và tốc độ giải ngân là thách thức lớn.

III. Giải pháp cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Agribank Huế

Để nâng cao hiệu quả cho vay, Agribank Thừa Thiên Huế cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp thiết thực. Ngân hàng cần đổi mới quy trình thẩm định tín dụng theo hướng linh hoạt hơn. Việc phân tích dòng tiền thực tế phải được coi trọng ngang với tài sản thế chấp. Chi nhánh nên thiết kế thêm các sản phẩm cho vay theo chuỗi cung ứng nông sản. Mô hình này giúp kiểm soát ròng dòng tiền trả nợ từ đầu ra sản phẩm. Ngân hàng cũng cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số vào khâu tiếp nhận hồ sơ. Việc nộp hồ sơ trực tuyến giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí cho khách hàng. Đội ngũ cán bộ tín dụng cần được bồi dưỡng kiến thức chuyên sâu về từng ngành nghề. Nhân viên ngân hàng chủ động đồng hành và tư vấn tài chính cho doanh nghiệp. Chính sách lãi suất nên có sự phân cấp rõ ràng dựa trên lịch sử tín dụng. Những doanh nghiệp có phương án kinh doanh khả thi cần được hưởng lãi suất ưu đãi. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban nội bộ sẽ loại bỏ các khâu trung gian thừa thãi. Những cải tiến này giúp Agribank mở rộng thị phần tín dụng an toàn.

3.1. Đa dạng hóa sản phẩm và linh hoạt chính sách bảo đảm

Agribank Thừa Thiên Huế cần đa dạng hóa các gói cho vay dành riêng cho doanh nghiệp nhỏ. Ngân hàng nên phát triển các khoản vay thấu chi tín dụng và tài trợ thương mại ngắn hạn. Chính sách tài sản bảo đảm cần mở rộng sang các dạng tài sản phi truyền thống. Chi nhánh có thể xem xét nhận thế chấp quyền đòi nợ hoặc hàng tồn kho luân chuyển. Việc thẩm định giá trị tài sản cần sát với thị trường thực tế. Ngân hàng có thể liên kết với các quỹ bảo lãnh tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừa. Giải pháp bảo lãnh này sẽ tháo gỡ điểm nghẽn về tài sản thế chấp cho các cơ sở sản xuất non trẻ. Nhờ đó, nguồn vốn tín dụng sẽ chảy mạnh vào khu vực kinh tế tư nhân.

3.2. Đơn giản hóa thủ tục và nâng cao kỹ năng thẩm định

Tối ưu hóa quy trình là giải pháp trọng tâm để thu hút khách hàng vay vốn. Agribank Thừa Thiên Huế cần cắt giảm các giấy tờ xác minh không cần thiết. Chi nhánh ứng dụng phần mềm chấm điểm tín dụng tự động để rút ngắn thời gian xét duyệt. Cán bộ tín dụng cần được đào tạo kỹ năng phân tích báo cáo quản trị nội bộ. Cán bộ phải đánh giá chính xác triển vọng kinh doanh thay vì chỉ dựa vào quá khứ. Ngân hàng thiết lập cơ chế kiểm tra chéo giữa các phòng ban để ngăn ngừa rủi ro đạo đức. Bộ phận kiểm soát nội bộ hỗ trợ hướng dẫn tháo gỡ vướng mắc cho chi nhánh cấp dưới. Sự thông thoáng trong xử lý hồ sơ sẽ nâng cao mức độ hài lòng của cộng đồng doanh nghiệp.

IV. Định hướng cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Agribank Huế

Cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ đóng vai trò cốt lõi trong sự phát triển bền vững của Agribank Thừa Thiên Huế. Hoạt động này tạo lập mối quan hệ hợp tác gắn bó giữa ngân hàng và cộng đồng doanh nhân địa phương. Thành công của việc mở rộng tín dụng phụ thuộc vào khả năng quản trị rủi ro và chất lượng phục vụ. Ngân hàng khẳng định vị thế tiên phong trong việc hỗ trợ các chính sách phát triển kinh tế của tỉnh. Chi nhánh định hướng tiếp tục ưu tiên nguồn vốn cho các dự án xanh, dự án chế biến nông lâm thủy sản và dịch vụ du lịch. Mức tăng trưởng tín dụng cần gắn liền với việc duy trì tỷ lệ nợ xấu ở ngưỡng an toàn. Doanh nghiệp cần chủ động nâng cao năng lực tài chính và minh bạch hóa sổ sách kế toán. Sự phối hợp hai chiều giúp tạo dựng niềm tin vững chắc giữa đôi bên. Các cơ quan quản lý địa phương cũng cần ban hành thêm các cơ chế trợ lực tín dụng. Việc hoàn thiện chính sách hỗ trợ lãi suất sẽ thúc đẩy dòng vốn chảy đúng mục đích. Agribank Thừa Thiên Huế sẵn sàng đồng hành cùng doanh nghiệp vượt qua thách thức để bứt phá.

4.1. Định hướng chiến lược tín dụng xanh và bền vững

Agribank Thừa Thiên Huế xác định tín dụng xanh là xu thế tất yếu trong tương lai. Chi nhánh ưu tiên phân bổ nguồn vốn cho các doanh nghiệp áp dụng công nghệ sạch. Các mô hình nông nghiệp hữu cơ và du lịch sinh thái được tiếp cận lãi suất ưu đãi. Ngân hàng thẩm định nghiêm ngặt yếu tố bảo vệ môi trường trước khi giải ngân. Chiến lược này giúp hạn chế các rủi ro pháp lý và trách nhiệm xã hội. Đồng thời, hình ảnh thương hiệu Agribank gắn liền với phát triển bền vững được củng cố mạnh mẽ. Doanh nghiệp vay vốn vừa tối ưu hóa chi phí sản xuất vừa đón đầu xu hướng tiêu dùng xanh. Nguồn vốn tín dụng vì thế tạo ra giá trị kép cho cộng đồng.

4.2. Khuyến nghị cho doanh nghiệp khi tiếp cận vốn vay

Doanh nghiệp vừa và nhỏ cần chủ động chuẩn bị các điều kiện vay vốn bài bản. Doanh nghiệp cần xây dựng phương án kinh doanh khả thi với lộ trình hoàn vốn rõ ràng. Việc chuẩn hóa hệ thống chứng từ kế toán là bước đi bắt buộc. Báo cáo tài chính minh bạch tạo dựng lòng tin vững chắc với ngân hàng. Doanh nghiệp nên thường xuyên cập nhật các chính sách tín dụng mới của Agribank. Việc lựa chọn kỳ hạn vay phù hợp với chu chuyển dòng tiền giúp giảm bớt gánh nặng lãi suất. Ngoài ra, việc bảo đảm sử dụng vốn đúng mục đích cam kết là yêu cầu tiên quyết. Mối liên kết minh bạch giữa doanh nghiệp và Agribank bảo đảm khả năng tiếp cận vốn ổn định.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/10/2026
Phân tích tình hình cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ của ngân hàng thương mại. Chương 2: Phân tích tình hình cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ tại N gân hàng N ông nghiệp và Phát triển N ông thôn Việt N am, chi nhánh Thừa Thiên Huế. Chương 3: Định hướng và giải pháp cho vay vốn doanh nghiệp vừa và nhỏ tại N gân hàng N ông nghiệp và Phát triển N ông thôn Việt N am, chi nhánh Thừa Thiên Huế. PHẦN III: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP VÀ KIẾN N GHN.

Đỗ Hoàng Phúc 6 K55A KH-Đầu tư Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS. guyễn Lê Hiệp PHẦ II: ỘI DU G GHIÊ CỨU CHƯƠ G 1: CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VẤ ĐỀ CHO VAY DOA H GHIỆP VỪA VÀ HỎ CỦA GÂ HÀ G THƯƠ G MẠI 1. Tổng quan về HTM 1. Khái niệm về HTM “N gân hàng thương mại là một tổ chức trung gian cung cấp dịch vụ tài chính cho cá nhân và doanh nghiệp.

Hay nói cách khác ngân hàng là một bên thứ ba hợp pháp là cầu nối giữa người vay và người cho vay thông qua tiền gửi, tín dụng, tài chính và đầu tư tín dụng, ngoại hối…N hưng phải được N gân hàng N hà nước Việt N am giám sát và quản lý [3]”. Bản chất của HTM “N HTM bản chất là một doanh nghiệp, nó có cơ cấu hết sức rõ ràng và có sự tương tác qua lại với các đơn vị khác trong nền kinh tế. Muốn thành lập ngân hàng phải bỏ ra vốn điều lệ theo quy định của pháp luật Việt N am. Đây là lĩnh vực đặc biệt nên pháp luật có quy định vốn điều lệ tối thiểu là vốn pháp định.

Theo quy định của nghị định 86/2019/N Đ–CP thì vốn pháp định của ngân hàng thương mại sẽ là 3.000 tỷ đồng thì với nhu cầu hoạt động cho vay sẽ không đáp ứng đủ cho nên ngân hàng mới có hoạt động gọi là huy động vốn [3]”. Là một doanh nghiệp, ngân hàng thương mại luôn hướng đến lợi nhuận, ngân hàng thương mại còn đóng vai trò quan trọng trong việc huy động vốn, cung cấp dịch vụ thanh toán, hỗ trợ phát triển kinh tế. Tuy nhiên, mọi hoạt động kinh doanh của ngân hàng đều phải nằm trong khuôn khổ pháp luật và các quy định của N gân hàng N hà nước. N gân hàng thương mại, với vai trò là chủ chốt của nền kinh tế, đóng vai trò quan trọng trong việc phân bổ nguồn lực, thúc đNy tăng trưởng kinh tế và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Tuy nhiên, do tính chất đặc thù của ngành, hoạt động của ngân hàng luôn phải được đặt dưới sự giám sát chặt chẽ của N hà nước để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của hệ thống tài chính. Các hoạt động cơ bản của HTM 1. Huy động vốn Tiền gửi không kỳ hạn: Đỗ Hoàng Phúc 7 K55A KH-Đầu tư Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS. guyễn Lê Hiệp “Ở đây chúng ta có hiểu là tiền mà khách hàng gửi vào ngân hàng với mục đích để khách hàng thuận tiện trong việc thanh toán và thu chi hộ trong đời sống hằng ngày của mình.

N ói thì phức tạp như vậy thật ra bản chất của loại tiền gửi không kì hạn này là tiền ở thẻ ATM của khách hàng. Khi chúng ta công ty sẽ trả lương cho chúng ta qua hình thức là ATM, thì nếu như chúng ta chưa xài đến số tiền này và vẫn để trong thẻ. Thì đây chính là tiền gửi không kỳ hạn [14]”. Đặc điểm của loại tiền này là có thể rút ra và sử dụng được liền nên tính biến động kỳ hạn gửi tiền biến động kỳ hạn gửi tiền của khách hàng không có con số nào cố định, nên số tiền đó được xem là tiền gửi không kỳ hạn.

Đây là loại tiền gửi không kỳ hạn nên lãi suất rất thấp. Khách hàng để tiền trong tài khoản ngân hàng thì vẫn có lãi, nhưng nó ít quá mọi người không để ý. Ví dụ như ở các ngân hàng như Vietcombank, Techcombank, VP bank… N goài ra, khi sử dụng loại tiền gửi không kỳ hạn này thì đến cuối tháng khách hàng còn phải trả các chi phí như duy trì thẻ, phí quản lý tài khoản…Tùy theo mỗi ngân hàng số tiền này sẽ khác nhau. N hưng khoản tiền này cũng rất ít.

Tiền gửi có kỳ hạn và tiền gửi tiết kiệm: “Tiền gửi có kỳ hạn là loại tiền chỉ được rút ra khi hết thời hạn nhất định. Để đáp ứng được điều này thì ngân hàng đặt ra một mức lãi suất rất cao đối với khách hàng. Đối tượng gửi tiền này thường là các doanh nghiệp có nhiều tiền để nhưng chưa sử dụng với mục đích nào cả thì họ sẽ gửi vào ngân hàng để đảm bảo an toàn về nguồn vốn cho công ty của mình. Tùy vào kỳ hạn thì mức lãi suất sẽ khác nhau.

Gửi càng lâu thì mức lãi suất sẽ càng cao. Lãi suất của tiền gửi có kỳ hạn giao động trong khoảng 3,1% - 5,5%. Trường hợp nếu khách hàng rút tiền ra trước kỳ hạn sẽ tính mức lãi suất không kỳ hạn, thì mức lãi suất này chỉ có 0,1% như tiền gửi không kỳ hạn. Do không đáp ứng được điều kiện về thời gian rút tiền gửi nên sẽ mức lãi suất sẽ mức thấp [14]”.

Đối với trường hợp gửi tiết kiệm thì khách hàng sẽ nhận được sổ tiết kiệm dưới hình thức là dạng giấy hoặc điện tử để có thể theo dõi khoản tiền mình đã gửi cho ngân hàng. Tiền lãi được thanh toán vào mỗi cuối kỳ. Còn gửi có kỳ hạn thì khách hàng sẽ không nhận được sổ nào, việc gửi sẽ được ghi lại trên thông tin hệ thống. Tiền gửi tiết kiệm chủ yếu được huy động từ các cá nhân là chính.

Đỗ Hoàng Phúc 8 K55A KH-Đầu tư Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS. guyễn Lê Hiệp Các hình thức khác: “Các tiền gửi theo hình thức khác sẽ có các hình thức như ký quỹ, đặt cọc. Đây là tiền gửi theo dạng đặc thù của từng khách hàng [14]”. Ví dụ như Công ty Dịch vụ việc làm thì theo quy định pháp luật bắt buộc phải ký quỹ 300 triệu đồng.

Thì đây cũng là cách ngân hàng huy động vốn từ các doanh nghiệp, cá nhân đặc thù như vậy. Phát hành chứng từ có giá “Đây là một tờ giấy của ngân hàng để xác định nghĩa vụ phải trả một số tiền trong một khoảng thời gian nhất định chứng từ này. Chứng từ này được cam kết bởi bên bán là ngân hàng và bên mua là các cá nhân hoặc tổ chức [14]”. Chứng từ có giá hiện nay theo quy định của thông tư 01/2021/TT – N HN N bao gồm 4 loại sau: kỳ phiếu, tín phiếu, chứng chỉ tiền gửi và trái phiếu.

Các chứng từ có giá này có những đặc điểm cụ thể như sau: đầu tiên mệnh giá của giá tờ có giá là 100.000 đồng hoặc là bội số của 100. Thứ hai, lãi suất giấy tờ có giá do ngân hàng quyết định, phù hợp với quy định hiện hành về lãi suất của ngân hàng nhà nước trong từng thời kỳ. Thứ ba, người mua chứng từ có giá phải là cá nhân, tổ chức Việt N am và cá nhân, tổ chức nước ngoài. Thứ tư, chứng từ có giá có tính thanh khoản cao vì cho phép chuyển quyền sở hữu.

Điểm khác nhau giữa chứng từ có giá và huy động tiền gửi: - Gửi tiết kiệm hoặc gửi có kỳ hạn: N ếu như khách hàng cần khoản tiền gấp rút ra thì sẽ mất một khoản lãi. Đồng nghĩa với việc khách hàng sẽ mất đi một số tiền lãi kha khá. Vì lãi suất khi rút ra của khách hàng chưa đến thời hạn mà rút ra chỉ được tính theo lãi suất không kỳ hạn. - Chứng từ có giá: N ếu sở hữu một chứng từ có giá 1 tỷ đồng trong một năm với mức lãi suất 5% trong vòng một năm.

N ếu như khách hàng cần khoản tiền mặt gấp thì có thể bán chứng chỉ tiền gửi này cho một người khác với lãi suất thấp hơn một ít so với lãi suất ghi trên chứng từ có giá nhưng vẫn sẽ cao hơn lãi suất không kỳ hạn. Mức lãi suất này chừng khoảng 3,5% - 4%. Đặc điểm và ưu điểm nổi trội của chứng từ có giá là tính “khả nhượng” cho nên nó rất được khách hàng ưa dùng. Đi vay “N gân hàng thương mại cũng có thể đi vay từ các ngân hàng thương mại khác hoặc đi vay từ ngân hàng N hà nước.

Thực ra, việc đi huy động tiền gửi cũng là các Đỗ Hoàng Phúc 9 K55A KH-Đầu tư Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS. guyễn Lê Hiệp hình đi vay nhưng vì nó có tính đặc thù riêng nên mỗi hoạt động của nó có tên gọi riêng. Còn đối với đi vay ngân hàng thương mại sẽ trực tiếp thực hiện một hợp đồng vay với các ngân hàng khác hoặc vay ngân hàng N hà nước [14]”. Sử dụng vốn N gân hàng sử dụng vốn để cho vay bao gồm cho vay cá nhân để cá nhân có thể mua nhà, mua xe…Cho vay DN ngân hàng sẽ cho DN vay để bổ sung vào vốn lưu động, vốn đầu tư…Cho vay thế chấp dựa trên tài sản đảm bảo và cho vay tín chấp dựa vào uy tín của mình để đi vay.

N gân hàng sẽ sử dụng vốn để đầu tư bao gồm đầu tư vào chứng khoán như mua cổ phiếu, trái phiếu để có được lợi nhuận từ việc tăng giá và cổ tức. Đầu tư vào bất động sản như mua bán hoặc cho thuế bất động sản. Hoặc ngân hàng có thể đầu tư vào các DN khác như góp vốn vào các công ty khác để tham gia vào quá trình quản lý và chia sẻ lợi nhuận. N gân hàng sẽ sử dụng vốn để cung cấp các dịch vụ bao gồm dịch vụ thanh toán như chuyển tiền, thanh toán hóa đơn hoặc thanh toán thẻ…Dịch vụ ngân hàng điện tử Internet banking, mobile banking…Dịch vụ về bảo hiểm như môi giới bảo hiểm, quản lý quỹ…Và dịch vụ tư vấn như tư vấn đầu tư, tài chính… N gân hàng sẽ sử dụng nguồn vốn để làm quỹ dự trữ.

Bao gồm có dự trữ bắt buộc là ngân hàng phải giữ một phần vốn tại ngân hàng trung ương để đảm bảo cho việc thanh toán và an toàn hệ thống. N goài ra, còn có dự phòng rủi ro số tiền này dùng để bù đắp vào các rủi ro đến với ngân hàng như nợ xấu, biến động thị trường,… N gân hàng sử dụng vốn để trả cho các chi phí hoạt động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Đỗ Hoàng Phúc (2025), Phân tích tình hình cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam chi nhánh Thừa Thiên Huế, Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế, Huế.
APA 7
Đỗ, H. P. (2025). Phân tích tình hình cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam chi nhánh Thừa Thiên Huế [Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/cho-vay-doanh-nghiep-vua-va-nho-agribank-thua-thien-hue/9768555553
IEEE
H. P. Đỗ, "Phân tích tình hình cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam chi nhánh Thừa Thiên Huế," Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế, Huế, 2025. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/cho-vay-doanh-nghiep-vua-va-nho-agribank-thua-thien-hue/9768555553

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác

Khóa luận <strong>Phân tích tình hình cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Agribank Thừa Thiên Huế</strong> làm rõ thực trạng cấp tín dụng cho phân khúc SME trên địa bàn. Nghiên cứu hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá tăng trưởng dư nợ và quy trình thẩm định vốn. Qua đó, người đọc nắm bắt khó khăn của doanh nghiệp cùng giải pháp nâng cao hiệu quả tín dụng thực tiễn. Tài liệu còn gợi mở việc liên hệ với mô hình <strong>quản trị rủi ro tại Agribank</strong> và bài học <strong>giải pháp hạn chế nợ xấu</strong> từ các ngân hàng thương mại. Đây là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên và chuyên viên muốn tối ưu <strong>kiểm soát rủi ro tín dụng</strong>.