Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh sự phát triển mạnh mẽ của mạng Internet và công nghệ thông tin đã làm thay đổi hành vi, nhu cầu tiêu dùng, thúc đẩy môi trường kinh doanh xuất hiện nhiều sản phẩm, dịch vụ mới và gia tăng mức độ cạnh tranh trên thị trường. Để xây dựng hình ảnh và quảng bá thương hiệu, hoạt động marketing nói chung và marketing điện tử (e-marketing) nói riêng đã trở thành một bộ phận quan trọng trong hoạt động của doanh nghiệp. Trong cơ cấu các công cụ marketing, quan hệ công chúng (PR) đóng vai trò thiết lập và duy trì hình ảnh tổ chức; tuy nhiên, việc triển khai các chương trình PR qua mạng Internet còn gặp nhiều hạn chế. Sự xuất hiện của các nền tảng Web 2.0 (nội dung website, blog, mạng cộng đồng, sự kiện trực tuyến, video trực tuyến) đã hình thành phương thức PR 2.0 – kỹ thuật truyền thông kế thừa các giá trị PR truyền thống kết hợp với các công cụ truyền thông mới nhằm tạo tính tương tác hai chiều giữa doanh nghiệp và khách hàng. Xuất phát từ thời gian thực tập thực tế tại Công ty TNHH Tư vấn giáo dục và đào tạo quốc tế (I-train), tác giả đã lựa chọn đề tài nghiên cứu nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển hoạt động PR điện tử cho đơn vị này.

Văn bản xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động quan hệ công chúng và PR điện tử trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động PR điện tử của Công ty TNHH Tư vấn giáo dục và đào tạo quốc tế giai đoạn 2008 – 2011, chỉ rõ các nhân tố tác động, những kết quả đạt được, các mặt hạn chế và nguyên nhân.
  3. Đề xuất các quan điểm và giải pháp nhằm tăng cường hoạt động PR điện tử tại Công ty TNHH Tư vấn giáo dục và đào tạo quốc tế trong giai đoạn 2012 – 2014.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được xác lập rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động PR nói chung và hoạt động PR điện tử nói riêng của công ty, bao gồm hai mảng hoạt động chính là PR điện tử nội bộ và PR điện tử bên ngoài; trọng tâm hướng vào các sản phẩm phần mềm quản lý doanh nghiệp và dịch vụ đào tạo công nghệ thông tin.
  • Phạm vi không gian: Tại Công ty TNHH Tư vấn giáo dục và đào tạo quốc tế.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế từ năm 2008 đến năm 2011; các giải pháp đề xuất định hướng ứng dụng cho giai đoạn 2012 – 2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm học thuật và quy định pháp lý về thương hiệu, thương hiệu điện tử và quan hệ công chúng:

  • Cơ sở pháp lý và học thuật về thương hiệu: Khóa luận trích dẫn Điều 785 Bộ luật Dân sự nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam để làm rõ khái niệm nhãn hiệu hàng hóa. Đồng thời, tác giả tổng hợp định nghĩa thương hiệu từ Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), chuyên gia Philip Kotler, và quan điểm của Ambler, T&C.Styles về tập hợp các thuộc tính cung cấp giá trị lợi ích cho khách hàng. Hệ thống lý luận cũng phân định các thành tố cấu thành thương hiệu (tên gọi, biểu tượng logo, khẩu hiệu slogan, bao bì, tên miền, âm thanh, mùi vị và các yếu tố vô hình) cùng bốn hình thái thương hiệu: thương hiệu cá biệt, thương hiệu gia đình, thương hiệu tập thể và thương hiệu quốc gia.
  • Lý thuyết thương hiệu điện tử (E-brand): Được xác định là thương hiệu được xây dựng, tương tác và thể hiện thông qua Internet (qua tên miền, giao diện, nội dung website và các liên kết mạng). Khóa luận phân tích cấu trúc tên miền gồm tên riêng và cấp độ tên miền (.edu, tên miền quốc gia...), các đặc điểm pháp lý gắn liền với Luật Sở hữu trí tuệ và vai trò của E-brand trong việc gia tăng đối thoại với khách hàng.
  • Khung lý thuyết về PR và PR điện tử: Tác giả dẫn chiếu các định nghĩa PR của Hiệp hội PR thế giới, Viện Quan hệ công chúng Anh (IPR), học giả Fraser; từ đó tổng hợp định nghĩa PR là quá trình quản lý truyền thông đa chiều nhằm nhận biết, thiết lập và duy trì mối quan hệ hữu ích giữa tổ chức với các nhóm công chúng. Khóa luận phân tích mô hình phối thức Marketing 4Ps của Philip Kotler để phân định ranh giới giữa PR và Marketing, đồng thời đối chiếu sự khác biệt giữa PR và Quảng cáo dựa trên quan điểm của Al Ries. Ngoài ra, tác giả phân tích hai trường phái tiếp cận PR: hoạt động PR nhấn mạnh vào kết quả dựa trên chi phí (ngắn hạn, thuê ngoài, ứng phó sự vụ) và hoạt động PR liên tục tập trung vào quá trình (dài hạn, có phòng ban chuyên trách). Khóa luận cũng tổng quan 7 công trình nghiên cứu liên quan tại trường Đại học Thương Mại và nghiên cứu về nguyên tắc PENCILS của tác giả Trịnh Quang Huy.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp luận chung: Phương pháp duy vật biện chứng.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Tiến hành điều tra bằng bảng câu hỏi trên 2 nhóm mẫu: Mẫu 1 gồm 10 khách hàng (bao gồm cả khách hàng cá nhân và khách hàng tổ chức) nhằm đánh giá mức độ nhận biết và tính hiệu quả của các chương trình PR; Mẫu 2 gồm 10 nhân viên nội bộ công ty (bao gồm nhân sự trực tiếp làm PR và nhân sự thuộc bộ phận khác) với bảng câu hỏi gồm 10 câu nhằm đo lường hiệu quả PR nội bộ. Bên cạnh đó, tác giả sử dụng phương pháp phỏng vấn trực tiếp chuyên sâu đối với cán bộ phòng Marketing của công ty.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu được trích xuất từ website chính thức của công ty (http://i-train.vn/), báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2008 – 2011, báo cáo hoạt động marketing giai đoạn 2008 – 2011, kế hoạch và hồ sơ kết quả các chương trình PR 2008 – 2011, báo cáo ngân sách PR năm 2010, kế hoạch marketing và PR năm 2012, các tài liệu nội bộ và các luận văn khóa trước tại thư viện Đại học Thương Mại và Đại học Bách Khoa.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập từ bảng hỏi điều tra được nhập và xử lý bằng phần mềm SPSS, tổng hợp thành các bảng tần số. Dữ liệu phỏng vấn trực tiếp và toàn bộ dữ liệu thứ cấp được chọn lọc, phân loại và xử lý thủ công (phân tích bằng tay), so sánh đối chiếu trực tiếp các chỉ tiêu kinh tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Một số vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động PR điện tử tại Công ty TNHH Tư vấn giáo dục và đào tạo quốc tế

Chương này tập trung hệ thống hóa toàn bộ lý luận nền tảng về thương hiệu, thương hiệu điện tử và quan hệ công chúng trong doanh nghiệp. Tác giả phân tích sự khác nhau giữa sản phẩm, nhãn hiệu và thương hiệu; làm rõ cơ cấu thương hiệu bao gồm cả phần hữu hình (tên, logo, slogan, bao bì, tên miền) và phần vô hình (chất lượng, trải nghiệm khách hàng, văn hóa kinh doanh). Đối với môi trường trực tuyến, thương hiệu điện tử gắn chặt với tên miền, giao diện, khả năng tương tác của website và các liên kết Internet.

Trọng tâm lý luận của chương làm rõ mối quan hệ giữa PR với Marketing và Quảng cáo:

  • So sánh PR và phối thức Marketing 4Ps: PR hướng tới việc thiết lập hiểu biết lẫn nhau, uy tín và sự ủng hộ rộng rãi của công chúng xã hội; trong khi Marketing tập trung vào nghiên cứu nhu cầu, xúc tiến thương mại và tối đa hóa lợi nhuận.
  • So sánh PR và Quảng cáo: Quảng cáo mang tính truyền thông một chiều từ người bán, tự khẳng định chất lượng và mang tính thương mại trực tiếp; PR là quá trình truyền thông hai chiều, tạo dựng thông tin khách quan thông qua tiếng nói của bên thứ ba (giới truyền thông, công luận).
Tiêu chí Quan hệ công chúng (PR) Quảng cáo (Advertising)
Bản chất truyền thông Thông tin hai chiều, đa dạng, có trao đổi, tương tác Thông tin một chiều từ người bán đến khách hàng tiềm năng
Nguồn phát ngôn Tiếng nói gián tiếp của bên thứ ba (giới truyền thông) Tiếng nói trực tiếp của người bán về sản phẩm của mình
Phạm vi phản ánh Bao quát toàn bộ hoạt động giao tiếp của tổ chức Tập trung vào thông báo thương mại cho sản phẩm, dịch vụ
Mức độ tin cậy Dễ chiếm được lòng tin do tính khách quan, gần gũi Người nhận dè chừng do tính chất tự ca ngợi sản phẩm

Chương I cũng làm rõ hai cách tiếp cận quản trị PR: tiếp cận theo chi phí - kết quả ngắn hạn (chi phí thấp, dễ kiểm soát nhưng thiếu bền vững, mang tính đối phó) và tiếp cận liên tục theo quá trình (tốn kém chi phí, đòi hỏi bộ máy chuyên trách nhưng tạo lập nền tảng vững chắc và phòng ngừa khủng hoảng). Tác giả điểm luận 7 công trình nghiên cứu đi trước tại Đại học Thương Mại và hệ thống lý thuyết về PR 2.0 trên nền tảng Web 2.0.

Chương II: Phương pháp nghiên cứu và kết quả phân tích thực trạng vấn đề hoạt động PR điện tử của công ty TNHH Tư vấn giáo dục và đào tạo quốc tế

Chương II trình bày cụ thể phương pháp thu thập dữ liệu (bảng hỏi khảo sát 10 khách hàng, 10 nhân viên; phỏng vấn sâu; tài liệu thứ cấp) và phân tích bức tranh thực tiễn tại Công ty TNHH Tư vấn và đào tạo quốc tế (tên giao dịch: I-Train, tên tiếng Anh: Professional Training Services, thành lập ngày 04/03/2006, trụ sở tại Cầu Giấy, Hà Nội). Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực đào tạo CNTT và sản xuất phần mềm quản trị với các dòng sản phẩm: SAS 6.0 SQL, SAS INNOVA 6.8, SAS ERP.NET, SAS HRM.NET cùng các dịch vụ đào tạo SEO, lập trình web, an ninh mạng, tư vấn thương mại điện tử. Doanh nghiệp từng đạt giải thưởng Sao Khuê 3 năm liên tiếp (2008, 2009, 2010), Bằng khen của Bộ Thông tin và Truyền thông (2009, 2010), Cúp CNTT 2009 và phục vụ hơn 3000 khách hàng.

Tác giả trích dẫn bảng số liệu tài chính phản ánh hoạt động kinh doanh của đơn vị:

STT Chỉ tiêu tài chính Năm 2009 Năm 2010 Năm 2011
1 Tiền và tương đương tiền (VNĐ) - 179.741 -
2 Hàng tồn kho (VNĐ) - 430.957 -
3 Thuế và các khoản phải nộp nhà nước (VNĐ) - 39.480 -
4 Doanh thu và thu nhập khác (VNĐ) 3.158.908 233 4.532
5 Thu nhập chịu thuế TNDN (VNĐ) - 276.338 -

(Ghi chú: Số liệu phản ánh nguyên văn theo bảng báo cáo kết quả kinh doanh trong văn bản khóa luận).

Về môi trường tác động: Tác giả chỉ ra các yếu tố vĩ mô gồm quy định pháp luật (chịu sự chi phối của các văn bản quản lý nhà nước, trong đó có các quyết định của Thủ tướng Chính phủ liên quan đến xuất nhập khẩu), văn hóa tiếp nhận công nghệ của thị trường miền Bắc (thận trọng, bảo thủ, khó thay đổi nhận thức), và biến động kinh tế từ cuộc khủng hoảng toàn cầu khiến doanh nghiệp phải cắt giảm nhân sự. Về nội bộ, hoạt động PR phụ thuộc vào sự phối hợp giữa phòng Marketing với phòng Nhân sự và các chi nhánh.

Về thực trạng triển khai các công cụ PR:

  • Ấn phẩm nội bộ: Doanh nghiệp vận hành website, diễn đàn thảo luận, phát hành brochure, catalog sản phẩm, hồ sơ năng lực (profile) và các tài liệu kỹ thuật.
  • Tổ chức sự kiện: Thực hiện các chương trình khám bệnh nghề nghiệp miễn phí cho công nhân tại các nhà máy khách hàng, tổ chức hội nghị khách hàng, hội thảo chuyên đề phần mềm, tham gia hội chợ triển lãm.
  • Tin tức báo chí: Xuất bản các bài viết trên báo in và trang tin điện tử qua kênh trung gian thứ ba.
  • Vận động hành lang (lobby): Duy trì tiếp xúc, làm việc với các cơ quan quản lý nhà nước, đại diện Bộ Thông tin và Truyền thông, Hiệp hội Doanh nghiệp Phần mềm Việt Nam (VINASA).
  • Đầu tư xã hội: Thực hiện tài trợ học bổng thường niên cho sinh viên Đại học Bách Khoa, tiếp nhận sinh viên thực tập có lương, đóng góp cứu trợ bão lụt và hỗ trợ trẻ em khuyết tật tại Làng trẻ Hòa Bình.

Về ngân sách PR: Năm 2010, chi phí dành cho PR là 425.473 VNĐ, chiếm tỷ lệ 48,5% trên tổng ngân sách Marketing của công ty.

Về công tác đo lường: Công ty kết hợp đánh giá định tính (gọi điện thoại trực tiếp thăm dò mức độ hài lòng của khách tham dự sự kiện, theo dõi vị trí đăng tải bài viết trên báo giấy/website) và định lượng (thống kê số lượng người tham dự, số tờ rơi phát ra, số lượng bài báo đưa tin). Kết quả khảo sát cho thấy 90% nhân viên quan tâm và đánh giá cao ấn phẩm nội bộ, trong khi phía khách hàng chỉ đánh giá hiệu quả PR ở mức trung bình và nguồn thông tin tiếp cận chủ yếu đến trực tiếp từ nội bộ công ty chứ chưa qua báo chí rộng rãi.

Chương III: Các kết luận và đề xuất nhằm phát triển hoạt động PR điện tử cho Công ty TNHH Tư vấn giáo dục và đào tạo quốc tế

Chương III tổng hợp các kết luận rút ra từ thực trạng nghiên cứu:

  • Mặt đạt được: Sản phẩm và dịch vụ được khách hàng đánh giá có chất lượng tốt; PR nội bộ phát huy tác dụng rõ rệt giúp củng cố văn hóa tổ chức và giữ chân nhân sự (90% nhân viên quan tâm ấn phẩm nội bộ); xây dựng được mối quan hệ tốt với cơ quan quản lý (Bộ TT-TT, VINASA) và duy trì sự hiện diện tích cực trên báo chí.
  • Hạn chế tồn tại: Độ nhận biết thương hiệu I-train trong cộng đồng còn thấp, khách hàng vẫn có xu hướng nghĩ ngay tới các thương hiệu lớn như Effect, Microsoft Việt Nam, FPT; hoạt động xã hội mang tính bị động nhằm khắc phục sự cố hơn là xây dựng nền tảng phòng ngừa khủng hoảng; sự kiện tốn kém nhưng hiệu quả lan tỏa chưa cao; công cụ đo lường chủ yếu là định tính sơ bộ, thiếu phương pháp chuyên môn.
  • Nguyên nhân: Tác động khách quan từ suy thoái kinh tế buộc cắt giảm ngân sách; rào cản từ 3 quyết định của Thủ tướng Chính phủ ban hành giai đoạn 2006 – 2009 ảnh hưởng đến sản phẩm nhập khẩu; tâm lý e ngại cái mới của khách hàng miền Bắc. Nguyên nhân chủ quan xuất phát từ quy trình PR chưa hoàn thiện, việc quản trị PR bị phân tán do danh mục sản phẩm dàn trải (từ phần mềm kế toán, ERP đến dịch vụ đào tạo) và sự thiếu gắn kết giữa bộ phận PR với Marketing.

Tác giả dự báo các cơ hội phát triển: Quy mô người dùng Internet tại Việt Nam đạt 6,7 triệu người trên 85 triệu dân vào cuối năm 2008 (tăng 28,4% so với 2007); 99% doanh nghiệp kết nối Internet (trong đó băng thông rộng chiếm 98%); hạ tầng thanh toán điện tử liên ngân hàng giai đoạn II mở rộng với 13,4 triệu thẻ phát hành, 7.051 máy ATM và trên 24 máy POS. Đồng thời chỉ rõ thách thức từ sự thâm nhập của các tập đoàn quốc tế như eBay (liên kết ChợĐiệnTử) và Alibaba (hợp tác Vinalink).

Trên cơ sở đó, khóa luận xác lập 3 quan điểm chỉ đạo (coi PR là công cụ gắn kết chặt chẽ trong Marketing; linh hoạt kết hợp tự làm và thuê ngoài dịch vụ chuyên nghiệp; tập trung ngân sách cho các hoạt động PR trọng điểm) và đưa ra 5 nhóm đề xuất cụ thể:

  1. Thiết lập sự phối hợp ăn khớp giữa PR điện tử với hoạt động thị trường: Vận dụng mô hình phối hợp giữa truyền thông PR và các công cụ marketing (giá, phân phối, khuyến mãi) nhằm tác động vào các giai đoạn nhận thức, cân nhắc, thử nghiệm và quyết định mua hàng của khách hàng (kế thừa mô hình nghiên cứu của Trịnh Quang Huy).
  2. Chuyển dịch sang phương thức liên lạc hai chiều trên nền tảng kỹ thuật số: Thay thế hình thức độc thoại một chiều bằng việc tận dụng các công cụ Web 2.0 (YouTube, Flickr, blogs, MySpace, nhóm thảo luận trực tuyến, bản tin e-newsletter, khảo sát online) nhằm tiếp nhận phản hồi từ khách hàng.
  3. Phân nhóm công chúng mục tiêu và áp dụng công cụ PR điện tử tương ứng:
Nhóm đối tượng công chúng Công cụ PR tương ứng được đề xuất
Nhân viên tiềm năng Phương tiện truyền thông
Nhân viên hiện tại PR nội bộ, Ấn phẩm nội bộ
Khách hàng hiện tại Quan hệ cộng đồng, Phương tiện truyền thông
Khách hàng tiềm năng Quan hệ cộng đồng, Phương tiện truyền thông
Giới công luận Quan hệ cộng đồng
Giới công quyền Vận động hành lang (lobby)
  1. Tăng cường đo lường, đánh giá thông qua chỉ tiêu chuyên môn: Áp dụng phương pháp xác định Giá trị media tương đương (Advertising Value Equivalency - AVE) bằng cách quy đổi dung lượng bài viết, tin tức trên báo chí sang đơn giá quảng cáo tương đương (dẫn chứng kinh nghiệm từ dịch vụ SMS của FPT và chiến dịch "The Quest" của bia Tiger).
  2. Kiện toàn tổ chức bộ máy PR chuyên trách: Tác giả đề xuất xây dựng cơ cấu tổ chức bộ phận PR gồm 5 vị trí chuyên trách: Trưởng bộ phận PR; Biên tập ấn phẩm nội bộ; Nhân viên phụ trách báo chí và khâu xuất bản; Nhân viên in ấn và events; Thư ký.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các số liệu và phát hiện thực tế tại Công ty I-train trong giai đoạn 2008 – 2011:

  • Cung cấp dữ liệu chi tiết về tỷ trọng ngân sách PR năm 2010 chiếm 48,5% tổng ngân sách Marketing (tương ứng 425.473 VNĐ).
  • Ghi nhận tỷ lệ 90% nhân viên nội bộ quan tâm và khẳng định vai trò chuyển biến văn hóa của ấn phẩm nội bộ.
  • Phản ánh thực trạng kết quả kinh doanh với các chỉ tiêu tiền tệ năm 2010 (tiền và tương đương tiền 179.741 VNĐ, hàng tồn kho 430.957 VNĐ, thuế phải nộp 39.480 VNĐ, thu nhập chịu thuế TNDN 276.338 VNĐ).
  • Trích xuất dữ liệu bối cảnh thị trường trực tuyến giai đoạn 2007 – 2008: 6,7 triệu người dùng Internet, 99% doanh nghiệp kết nối mạng, 13,4 triệu thẻ ngân hàng và 7.051 máy ATM.

Về mặt giải pháp, khóa luận đã đề xuất đồng bộ 5 nhóm giải pháp quản trị: tích hợp mô hình thị trường Marketing - PR, chuyển dịch sang giao tiếp số hai chiều qua Web 2.0, xây dựng ma trận phân đoạn công chúng gắn với công cụ PR, áp dụng phương pháp quy đổi giá trị media tương đương (AVE) và hoàn thiện sơ đồ cơ cấu tổ chức phòng PR chuyên trách.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc hệ thống hóa khung lý thuyết PR 2.0 ứng dụng cụ thể cho doanh nghiệp kinh doanh phần mềm quản trị và dịch vụ đào tạo CNTT; phản ánh thực tế sự chênh lệch hiệu quả giữa truyền thông nội bộ và truyền thông đại chúng tại một đơn vị quy mô vừa và nhỏ; đồng thời đưa ra các đề xuất điều chỉnh cơ cấu tổ chức có tính tham khảo trực tiếp cho doanh nghiệp trong điều kiện thị trường chuyển dịch sang môi trường số.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận bộc lộ một số hạn chế do điều kiện nghiên cứu tại thời điểm thực hiện:

  • Quy mô mẫu điều tra thực nghiệm rất nhỏ (chỉ khảo sát 10 khách hàng và 10 nhân viên công ty), phương pháp chọn mẫu thuận tiện nên tính đại diện thống kê cho hơn 3000 khách hàng và gần 80 nhân viên của công ty chưa cao.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu định tính và dữ liệu thứ cấp chủ yếu thực hiện thủ công bằng tay; số liệu tài chính doanh nghiệp trong bảng báo cáo chưa phản ánh đầy đủ chuỗi dữ liệu đa năm của tất cả các chỉ tiêu.
  • Các công cụ truyền thông xã hội được đề cập (như MySpace, Flickr) chịu giới hạn lịch sử của giai đoạn 2008 – 2011, chưa bao quát được các nền tảng mạng xã hội phát triển mạnh mẽ ở giai đoạn sau.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên cỡ mẫu lớn hơn với các kỹ thuật phân tích định lượng chuyên sâu; đồng thời nghiên cứu tích hợp các nền tảng truyền thông số thế hệ mới và xây dựng mô hình định lượng tính toán hoàn vốn đầu tư truyền thông (ROI) phù hợp với thị trường Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích đối với sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Thương mại điện tử và những người nghiên cứu đề tài về quan hệ công chúng trong doanh nghiệp dịch vụ công nghệ thông tin. Các nội dung có giá trị tham khảo bao gồm:

  • Khung lý luận so sánh, phân định ranh giới giữa PR, Marketing và Quảng cáo.
  • Ma trận phân loại công chúng mục tiêu và chỉ định các công cụ PR tương ứng.
  • Mô hình đề xuất cơ cấu nhân sự cho một bộ phận PR chuyên nghiệp trong doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận tập trung nghiên cứu hoạt động PR điện tử cho những sản phẩm và dịch vụ cụ thể nào của I-train?
Khóa luận nghiên cứu các hoạt động PR điện tử gắn liền với các sản phẩm chủ lực gồm phần mềm kế toán SAS 6.0 SQL, SAS INNOVA 6.8, phần mềm quản trị tổng thể doanh nghiệp SAS ERP.NET, phần mềm nhân sự SAS HRM.NET cùng các dịch vụ đào tạo SEO, lập trình web, bảo mật và tư vấn thương mại điện tử.

Cỡ mẫu khảo sát thực trạng hoạt động PR của tác giả được thiết kế như thế nào?
Nghiên cứu sử dụng 2 mẫu khảo sát nhỏ: Mẫu 1 gồm 10 khách hàng (cả cá nhân và tổ chức) để đánh giá mức độ nhận biết và hiệu quả PR; Mẫu 2 gồm 10 nhân viên công ty với bảng câu hỏi gồm 10 câu để đánh giá mức độ tham gia và hiệu quả của PR nội bộ; kết hợp phỏng vấn sâu trực tiếp cán bộ phòng Marketing.

Ngân sách dành cho hoạt động PR tại Công ty I-train năm 2010 chiếm tỷ lệ bao nhiêu?
Theo số liệu báo cáo do phòng PR - Marketing cung cấp trong khóa luận, chi phí cho hoạt động PR năm 2010 là 425.473 VNĐ, chiếm tỷ lệ 48,5% trên tổng ngân sách Marketing của công ty.

Tác giả đề xuất chỉ số chuyên môn nào nhằm nâng cao hiệu quả đo lường hoạt động PR?
Tác giả đề xuất áp dụng chỉ số Giá trị media tương đương (Advertising Value Equivalency - AVE), tính toán bằng cách quy đổi số lượng bài viết, tin tức xuất hiện trên báo chí sang mức chi phí tương đương nếu phải trả tiền quảng cáo theo biểu giá của cơ quan truyền thông.

Sơ đồ bộ máy nhân sự phòng PR được tác giả đề xuất cho công ty bao gồm những vị trí nào?
Mô hình tổ chức bộ máy PR chuyên nghiệp được đề xuất gồm 5 vị trí: Trưởng bộ phận PR, Biên tập ấn phẩm nội bộ, Nhân viên phụ trách báo chí và khâu xuất bản, Nhân viên in ấn và events, và Thư ký.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hữu Hùng đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận về thương hiệu, thương hiệu điện tử và quan hệ công chúng, đồng thời phản ánh bức tranh thực tiễn triển khai PR điện tử tại Công ty TNHH Tư vấn giáo dục và đào tạo quốc tế giai đoạn 2008 – 2011. Nghiên cứu chỉ ra những ưu thế trong công tác PR nội bộ và xây dựng quan hệ đối ngoại, đồng thời nhận diện các hạn chế về độ nhận diện thương hiệu công chúng và phương thức truyền thông một chiều. Trên cơ sở dự báo thị trường Internet và thương mại điện tử, khóa luận đã đề xuất 5 nhóm giải pháp tổ chức, công cụ và phương pháp đo lường mang tính ứng dụng cụ thể cho đơn vị nghiên cứu.