Luận văn: Đẩy mạnh tài trợ nhập khẩu UPAS L/C tại ABBANK Chi nhánh Hà Nội

Luận văn phân tích thực trạng tài trợ nhập khẩu UPAS L/C cho doanh nghiệp tại ABBANK Hà Nội, đề xuất giải pháp đẩy mạnh hoạt động hiệu quả.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2020

93
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá UPAS L C Giải pháp tài trợ nhập khẩu tối ưu

Trong bối cảnh thương mại toàn cầu, việc tìm kiếm một giải pháp tài chính linh hoạt và hiệu quả là yếu tố sống còn đối với các doanh nghiệp nhập khẩu. Tài trợ nhập khẩu UPAS L/C (Usance Payable At Sight Letter of Credit) nổi lên như một công cụ tài chính vượt trội, dung hòa lợi ích giữa người mua và người bán. Đây là một hình thức tín dụng chứng từ đặc biệt, cho phép nhà nhập khẩu được hưởng thời gian trả chậm trong khi nhà xuất khẩu nhận được thanh toán ngay lập tức. Cơ chế này không chỉ giúp tối ưu dòng tiền doanh nghiệp mà còn củng cố mối quan hệ đối tác thương mại. Theo nghiên cứu của Đỗ Thị Thanh Hằng (2020), ưu điểm của UPAS L/C là cho phép doanh nghiệp nhập khẩu thanh toán ngay cho nhà xuất khẩu trong khi vẫn được hưởng thời gian trả chậm lên tới 360 ngày. Sản phẩm này giải quyết bài toán mâu thuẫn cố hữu trong thanh toán quốc tế: người bán muốn thu tiền nhanh, còn người mua muốn chiếm dụng vốn lâu. Bằng cách sử dụng một ngân hàng tài trợ UPAS làm trung gian cấp vốn, phương thức này mang lại lợi ích cho tất cả các bên tham gia. Ngân hàng phát hành mở rộng dịch vụ tài trợ thương mại, tăng thu phí và củng cố uy tín. Doanh nghiệp thì tiếp cận được nguồn vốn nhập khẩu với chi phí cạnh tranh, giảm áp lực tài chính và nâng cao năng lực đàm phán. Bản chất của UPAS L/C là sự kết hợp thông minh giữa thư tín dụng trả ngay và trả chậm, tạo ra một giải pháp toàn diện cho hoạt động tài trợ chuỗi cung ứng hiện đại.

1.1. Định nghĩa Thư tín dụng trả chậm trả ngay UPAS L C

UPAS L/C, hay thư tín dụng trả chậm trả ngay, là một thỏa thuận do ngân hàng phát hành (NHPH) đưa ra theo yêu cầu của nhà nhập khẩu. Theo đó, NHPH cam kết thanh toán cho nhà xuất khẩu vào một ngày xác định trong tương lai (thời hạn trả chậm). Tuy nhiên, điểm đặc biệt của Usance Payable At Sight Letter of Credit là nó cho phép nhà xuất khẩu được nhận tiền ngay khi xuất trình bộ chứng từ hợp lệ. Khoản thanh toán sớm này được thực hiện bởi một ngân hàng được chỉ định (ngân hàng tài trợ/chiết khấu), và ngân hàng này sẽ được NHPH hoàn trả khi L/C đến hạn. Mọi chi phí lãi suất phát sinh từ việc thanh toán sớm sẽ do nhà nhập khẩu chịu. Về cơ bản, đây là một hình thức bảo lãnh thanh toán kết hợp với tài trợ vốn, giúp nhà nhập khẩu được mua hàng trả chậm mà không làm ảnh hưởng đến dòng tiền của nhà xuất khẩu.

1.2. So sánh UPAS L C và L C trả ngay truyền thống

Sự khác biệt cốt lõi giữa UPAS L/C và L/C trả ngay (Sight L/C) nằm ở thời điểm thanh toán của nhà nhập khẩu và nguồn vốn tài trợ. Với L/C trả ngay, nhà nhập khẩu phải thanh toán cho ngân hàng ngay khi bộ chứng từ được xác định là hợp lệ để nhận hàng. Nếu thiếu vốn, doanh nghiệp phải vay ngân hàng, thường với lãi suất cao. Ngược lại, với UPAS L/C, nhà nhập khẩu được gia hạn thanh toán cho đến ngày đáo hạn của L/C, giúp họ có thời gian quay vòng vốn. Theo luận văn của Đỗ Thị Thanh Hằng, phí dịch vụ UPAS L/C và chi phí chấp nhận hối phiếu thường thấp hơn đáng kể so với lãi suất tài trợ nhập khẩu bằng VND để thanh toán L/C trả ngay. Điều này biến UPAS L/C thành một công cụ tài trợ thương mại có chi phí cạnh tranh hơn, đặc biệt trong bối cảnh các quy định về cho vay ngoại tệ bị thắt chặt.

II. Thách thức dòng tiền của doanh nghiệp nhập khẩu hiện nay

Hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp nhập khẩu luôn phải đối mặt với nhiều thách thức tài chính, trong đó áp lực về dòng tiền và nguồn vốn nhập khẩu là bài toán nan giải nhất. Vòng quay vốn trong ngành nhập khẩu thường kéo dài, từ lúc đặt cọc, chờ sản xuất, vận chuyển cho đến khi bán được hàng và thu hồi công nợ. Khoảng thời gian này đòi hỏi doanh nghiệp phải có một nguồn vốn lưu động dồi dào để duy trì hoạt động. Tuy nhiên, việc tiếp cận các khoản vay ngân hàng không phải lúc nào cũng dễ dàng và thường đi kèm với chi phí lãi suất cao, ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận. Thêm vào đó, mâu thuẫn về điều khoản thanh toán giữa người mua và người bán càng làm tình hình trở nên phức tạp. Nhà xuất khẩu luôn muốn nhận tiền ngay để tái đầu tư, trong khi nhà nhập khẩu lại muốn kéo dài thời gian thanh toán để giảm rủi ro và áp lực tài chính. Sự xung đột này có thể dẫn đến các cuộc đàm phán kéo dài, bỏ lỡ cơ hội kinh doanh, hoặc chấp nhận các điều khoản bất lợi. Việc thiếu một công cụ tài trợ chuỗi cung ứng linh hoạt khiến nhiều doanh nghiệp bị giới hạn về quy mô nhập khẩu, không thể tận dụng các cơ hội mua hàng giá tốt với số lượng lớn. Chính vì vậy, một giải pháp như tài trợ nhập khẩu UPAS L/C có thể tháo gỡ những nút thắt này, giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc quản lý và tối ưu dòng tiền doanh nghiệp.

2.1. Áp lực về nguồn vốn nhập khẩu và chi phí tài chính

Đối với các doanh nghiệp nhập khẩu, việc đảm bảo nguồn vốn nhập khẩu ổn định là yếu tố tiên quyết. Nhiều doanh nghiệp phải phụ thuộc vào các khoản vay ngắn hạn từ ngân hàng thương mại để thanh toán cho các lô hàng. Tuy nhiên, theo Thông tư 24/2015/TT-NHNN, việc vay ngoại tệ bị hạn chế đối với các doanh nghiệp không có nguồn thu ngoại tệ, buộc họ phải vay VND với lãi suất cao hơn để mua ngoại tệ thanh toán. Điều này làm tăng chi phí đầu vào và giảm sức cạnh tranh của sản phẩm. Hơn nữa, việc phải ký quỹ một phần hoặc toàn bộ giá trị L/C cũng làm đọng một lượng vốn lưu động đáng kể, gây khó khăn cho các hoạt động kinh doanh khác. Áp lực này đặc biệt lớn đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ có hạn mức tín dụng nhập khẩu còn hạn chế.

2.2. Mâu thuẫn lợi ích thanh toán giữa nhà xuất khẩu và nhập khẩu

Mâu thuẫn về thời điểm thanh toán là một trong những rào cản lớn nhất trong thương mại quốc tế. Nhà xuất khẩu đối mặt với rủi ro khi sản xuất và giao hàng, do đó họ luôn ưu tiên các phương thức thanh toán an toàn và nhanh chóng như L/C trả ngay hoặc ứng trước. Ngược lại, doanh nghiệp nhập khẩu mong muốn được trả chậm để có thời gian bán hàng, thu tiền về rồi mới thanh toán cho nhà cung cấp. Điều này giúp họ giảm áp lực lên dòng tiền và giảm thiểu rủi ro tồn kho. Sự khác biệt về lợi ích này thường dẫn đến việc một trong hai bên phải nhượng bộ, hoặc là nhà nhập khẩu mất lợi thế đàm phán giá, hoặc là nhà xuất khẩu phải gánh chịu rủi ro tín dụng. UPAS L/C ra đời chính là để giải quyết mâu thuẫn này, tạo ra một kịch bản đôi bên cùng có lợi (win-win) trong thanh toán quốc tế.

III. Hướng dẫn quy trình tài trợ nhập khẩu bằng UPAS L C

Việc hiểu rõ quy trình L/C là yếu tố then chốt để các doanh nghiệp có thể khai thác tối đa lợi ích từ phương thức tài trợ nhập khẩu UPAS L/C. Về cơ bản, quy trình này tương tự như một L/C trả chậm thông thường nhưng có thêm sự tham gia của một ngân hàng tài trợ. Quá trình bắt đầu khi nhà nhập khẩu yêu cầu ngân hàng của mình (Ngân hàng phát hành - NHPH) mở một UPAS L/C cho nhà xuất khẩu. NHPH sau đó sẽ liên hệ với một ngân hàng tài trợ UPAS (thường là ngân hàng đại lý có uy tín) để thỏa thuận về các điều khoản tài trợ. Sau khi giao hàng, nhà xuất khẩu xuất trình bộ chứng từ hợp lệ cho ngân hàng tài trợ. Ngân hàng này sẽ thực hiện chiết khấu bộ chứng từ và thanh toán ngay cho nhà xuất khẩu. Đồng thời, bộ chứng từ được gửi đến NHPH để kiểm tra. Nếu chứng từ hợp lệ, NHPH sẽ chấp nhận thanh toán và cam kết hoàn trả cho ngân hàng tài trợ vào ngày đáo hạn của L/C. Cuối cùng, khi L/C đến hạn, nhà nhập khẩu có trách nhiệm thanh toán toàn bộ giá trị L/C cùng các khoản phí liên quan cho NHPH. Cơ chế vận hành này đảm bảo dòng chảy thanh toán quốc tế được thông suốt, an toàn và hiệu quả, đồng thời cung cấp một hình thức bảo lãnh thanh toán vững chắc cho người bán.

3.1. Các bên tham gia chính trong một giao dịch tín dụng chứng từ

Một giao dịch tín dụng chứng từ UPAS L/C thường có sự tham gia của các bên sau: (1) Người yêu cầu (Applicant): là doanh nghiệp nhập khẩu, người yêu cầu ngân hàng mở L/C. (2) Người thụ hưởng (Beneficiary): là nhà xuất khẩu, người nhận được tiền thanh toán. (3) Ngân hàng phát hành (Issuing Bank): là ngân hàng của nhà nhập khẩu, phát hành L/C và cam kết thanh toán. (4) Ngân hàng thông báo (Advising Bank): thông báo L/C đến người thụ hưởng. (5) Ngân hàng tài trợ/chiết khấu (Financing/Discounting Bank): là ngân hàng thực hiện thanh toán ngay cho người thụ hưởng và đòi tiền từ Ngân hàng phát hành khi đáo hạn. Vai trò của ngân hàng tài trợ UPAS là điểm khác biệt quan trọng, biến UPAS L/C thành một công cụ tài trợ vốn hiệu quả.

3.2. Sơ đồ vận hành và vai trò của ngân hàng chiết khấu

Vai trò của ngân hàng chiết khấu (ngân hàng tài trợ) là trung tâm của cơ chế UPAS L/C. Sau khi nhà xuất khẩu trình bộ chứng từ, ngân hàng này sẽ ứng vốn để thanh toán ngay. Về bản chất, đây là một nghiệp vụ chiết khấu bộ chứng từ có truy đòi (dựa trên cam kết thanh toán của NHPH). Ngân hàng chiết khấu thu được lợi nhuận từ phí chiết khấu hoặc chênh lệch lãi suất. Nhờ có sự tham gia của ngân hàng chiết khấu, nhà xuất khẩu loại bỏ được rủi ro chờ thanh toán, trong khi doanh nghiệp nhập khẩu vẫn được hưởng lợi từ việc trả chậm. Sơ đồ vận hành này tạo ra một luồng tài chính linh hoạt, hỗ trợ mạnh mẽ cho hoạt động tài trợ chuỗi cung ứng.

IV. Bí quyết tối ưu dòng tiền doanh nghiệp với UPAS L C

Một trong những lợi ích lớn nhất mà tài trợ nhập khẩu UPAS L/C mang lại là khả năng tối ưu dòng tiền doanh nghiệp một cách vượt trội. Thay vì phải chi một khoản tiền lớn ngay khi nhận hàng, doanh nghiệp được phép trả chậm trong một khoảng thời gian đáng kể, có thể lên đến 360 ngày. Khoảng thời gian này đủ để doanh nghiệp bán hàng, thu hồi vốn và lợi nhuận trước khi phải thanh toán cho ngân hàng. Điều này giúp cải thiện đáng kể vốn lưu động, giảm sự phụ thuộc vào các khoản vay ngắn hạn đắt đỏ. Hơn nữa, do nhà xuất khẩu nhận được tiền ngay, nhà nhập khẩu thường có lợi thế đàm phán để có được mức giá mua hàng tốt hơn. Giá mua thấp hơn không chỉ làm tăng lợi nhuận mà còn giúp giảm các chi phí liên quan như thuế nhập khẩu một cách hợp pháp. Theo nghiên cứu, chi phí tài chính tổng thể khi sử dụng UPAS L/C thường thấp hơn so với việc vay vốn để thanh toán L/C trả ngay. Việc so sánh giữa phí dịch vụ UPAS L/Clãi suất tài trợ nhập khẩu cho thấy sự hiệu quả về mặt chi phí của phương thức này. Bằng cách tận dụng công cụ tài chính này, doanh nghiệp có thể giải phóng nguồn vốn bị kẹt, tăng cường năng lực tài chính và mở rộng quy mô kinh doanh một cách bền vững.

4.1. Phân tích chi phí Phí dịch vụ UPAS L C so với lãi vay

Khi xem xét áp dụng UPAS L/C, doanh nghiệp cần phân tích kỹ cấu trúc chi phí. Chi phí này thường bao gồm các loại phí L/C thông thường và một khoản phí chấp nhận thanh toán (acceptance fee) hoặc lãi suất chiết khấu. Luận văn của Đỗ Thị Thanh Hằng (2020) chỉ ra rằng: "ngoài các phí liên quan đến nghiệp vụ L/C thông thường, doanh nghiệp chỉ cần trả thêm phí chấp nhận hối phiếu UPAS L/C và chi phí này thấp hơn rất nhiều so với chi phí vay VNĐ để thanh toán L/C trả ngay". Điều này cho thấy, so với lãi suất tài trợ nhập khẩu truyền thống, tổng chi phí của UPAS L/C thường cạnh tranh hơn. Doanh nghiệp cần làm việc với ngân hàng để có biểu phí dịch vụ UPAS L/C chi tiết và so sánh với các phương án tài trợ khác để đưa ra quyết định tối ưu.

4.2. Cách UPAS L C cải thiện hạn mức tín dụng nhập khẩu

UPAS L/C giúp doanh nghiệp sử dụng hạn mức tín dụng nhập khẩu một cách hiệu quả hơn. Thay vì sử dụng hạn mức cho một khoản vay thông thường, doanh nghiệp sử dụng hạn mức để phát hành một công cụ bảo lãnh thanh toán. Đối với ngân hàng, rủi ro được chia sẻ với ngân hàng tài trợ UPAS, và tài sản đảm bảo có thể chính là lô hàng nhập khẩu. Do đó, ngân hàng có thể cấp một hạn mức UPAS L/C lớn hơn so với hạn mức cho vay truyền thống. Điều này cho phép doanh nghiệp thực hiện các giao dịch lớn hơn, tận dụng các cơ hội thị trường mà không bị giới hạn bởi nguồn vốn tự có hay hạn mức tín dụng thông thường, qua đó thúc đẩy tăng trưởng doanh thu.

V. Phân tích thực tiễn và quản trị rủi ro trong tài trợ UPAS L C

Mặc dù tài trợ nhập khẩu UPAS L/C mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai trên thực tế cũng đi kèm với những rủi ro và thách thức nhất định mà cả ngân hàng và doanh nghiệp nhập khẩu cần quản trị chặt chẽ. Rủi ro lớn nhất đối với ngân hàng phát hành là khả năng mất thanh toán của nhà nhập khẩu khi L/C đáo hạn. Đối với doanh nghiệp, rủi ro biến động tỷ giá là một yếu tố cần đặc biệt quan tâm. Vì giao dịch được thanh toán bằng ngoại tệ, bất kỳ sự tăng giá nào của ngoại tệ so với VND từ thời điểm chấp nhận thanh toán đến ngày đáo hạn đều sẽ làm tăng chi phí thực tế của lô hàng. Bên cạnh đó, thành công của việc triển khai sản phẩm tín dụng chứng từ này còn phụ thuộc vào nhiều nhân tố khác. Theo nghiên cứu tại Ngân hàng An Bình, các yếu tố như chính sách phí cạnh tranh, thời gian xử lý hồ sơ nhanh chóng, và năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân viên ngân hàng đóng vai trò quyết định. Nhân viên ngân hàng cần có kiến thức sâu rộng về thanh toán quốc tế để tư vấn và thuyết phục khách hàng, những người thường e ngại các sản phẩm mới và phức tạp. Việc xây dựng một quy trình vận hành thông suốt và các biện pháp phòng ngừa rủi ro hiệu quả là điều kiện tiên quyết để phát huy hết tiềm năng của giải pháp tài trợ thương mại ưu việt này.

5.1. Rủi ro tỷ giá và rủi ro mất khả năng thanh toán

Rủi ro tỷ giá là mối lo ngại hàng đầu của doanh nghiệp nhập khẩu khi sử dụng UPAS L/C. Nếu tỷ giá tăng mạnh vào ngày đáo hạn, doanh nghiệp sẽ phải trả một số tiền VND lớn hơn dự kiến, ảnh hưởng đến lợi nhuận. Để phòng ngừa, doanh nghiệp có thể sử dụng các công cụ phái sinh như hợp đồng kỳ hạn (forward) hoặc quyền chọn (option). Về phía ngân hàng, rủi ro lớn nhất là khách hàng mất khả năng thanh toán. Để giảm thiểu, ngân hàng cần thẩm định kỹ lưỡng năng lực tài chính của khách hàng, yêu cầu tài sản đảm bảo phù hợp và theo dõi chặt chẽ tình hình kinh doanh của doanh nghiệp trong suốt thời hạn L/C, đảm bảo hạn mức tín dụng nhập khẩu được quản lý an toàn.

5.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến việc triển khai UPAS L C

Sự thành công của sản phẩm UPAS L/C phụ thuộc vào một hệ sinh thái các yếu tố. Thứ nhất là môi trường pháp lý và các quy tắc quốc tế như UCP 600, tạo ra một sân chơi bình đẳng. Thứ hai là chính sách của ngân hàng, bao gồm biểu phí cạnh tranh, lãi suất tài trợ nhập khẩu hấp dẫn, và quy trình L/C đơn giản, thuận tiện. Thứ ba là năng lực của ngân hàng tài trợ UPAS và mạng lưới ngân hàng đại lý rộng khắp. Cuối cùng, yếu tố con người là quan trọng nhất: sự am hiểu và nhiệt tình của chuyên viên ngân hàng trong việc tư vấn cho khách hàng, giúp họ vượt qua rào cản tâm lý và nhận thấy lợi ích rõ ràng của sản phẩm tài trợ thương mại này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
141 đẩy mạnh hoạt động tài trợ nhập khẩu upac lc đối với khách hàng doanh nghiệp tại ngân hàng thương mại cổ phần an bình chi nhánh hà nội luận văn thạc sỹ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ PHƯƠNG THỨC TÍN DỤNG CHỨNG TỪ (TDCT) VÀ THƯ TÍN DỤNG TRẢ CHẬM CÓ THỂ THANH TOÁN NGAY - UPAS L/C 1.1 TỔNG QUAN VỀ THANH TOÁN QUỐC TẾ 1.1 Khái niệm Thanh toán quốc tế là việc thực hiện các nghĩa vụ chi trả và quyền huởng lợi về tiền tệ phát sinh trên cơ sở các hoạt động kinh tế và phi kinh tế giữa các tổ chức, cá nhân nuớc này với các tổ chức, cá nhân nuớc khác, hoặc giữa một quốc gia với một tổ chức quốc tế, thuờng đuợc thông qua quan hệ giữa các Ngân hàng của các nuớc có liên quan.2 Đặc điểm So với thanh toán trong nội thuơng, thanh toán quốc tế có một số đặc điểm nổi bật sau đây: Thứ nhất, thanh toán quốc tế chịu sự điều chỉnh của luật pháp và các tập quán quốc tế. Hoạt động thanh toán quốc tế liên quan đến các chủ thể ở hai hay hiều quốc gia, do đó, các chủ thể khi tham gia vào các hoạt động thanh toán quốc tế không những chịu sự điều chỉnh của pháp luật quốc gia mà còn phải tuân thủ các văn bản pháp lý quốc tế, các tập quán quốc tế do Phòng thuơng mại quốc tế ban hành nhu: UCP, URC, INCOTERMS. Những văn bản này tạo ra một khung pháp lý bình đẳng, công bằng cho các chủ thể khi tham gia vào hoạt động thuơng mại và thanh toán quốc tế, tránh những hiểu lầm và tranh chấp đáng tiếc xảy ra. Thứ hai, hoạt động thanh toán quốc tế đuợc thực hiện phần lớn thông qua hệ thống ngân hàng.

Trừ một luợng rất nhỏ hàng hóa xuất nhập khẩu đuợc mua bán qua con đuờng tiểu ngạch thì hầu hết kim ngạch xuất khẩu của một nuớc đuợc phản ánh qua doanh số thanh toán quốc tế của hệ thống NHTM. Trong thực tiễn, nguời xuất khẩu và nguời nhập khẩu không thể và không đuợc phép tiến hành thanh toán trực tiếp cho nhau, mà theo luật định, nhất nhất phải thanh toán qua hệ thống ngân 8 hàng. Điều này cho thấy, trong thanh toán quốc tế sẽ có ít nhất hai ngân hàng tham gia, một ngân hàng phục vụ nguời xuất khẩu và một ngân hàng phục vụ nguời nhập khẩu ở hai nuớc khác nhau. Việc thanh toán qua ngân hàng đảm bảo cho các khoản chi trả đuợc thực hiện một cách an toàn, nhanh chóng và hiệu quả.

Thứ ba, trong thanh toán quốc tế, tiền mặt hầu nhu không đuợc sử dụng trực tiếp, mà thay vào đó là các phuơng tiện thanh toán nhu hối phiếu, kỳ phiếu, séc. Thứ tư, trong thanh toán quốc tế, ít nhất một trong hai bên (hoặc nguời xuất khẩu hoặc nguời nhập khẩu) có liên quan đến ngoại tệ (trừ khu vực sử dụng đồng tiền chung). Do đó, hoạt động thanh toán quốc tế chịu sự ảnh huởng của tỷ giá hối đoái và dự trữ ngoại hối quốc gia. Thứ năm, ngôn ngữ sử dụng trong thanh toán quốc tế đuợc sử dụng chủ yếu bằng tiếng Anh.

Thứ sáu, giải quyết tranh chấp chủ yếu bằng luật quốc tế, hoặc luật quốc gia các nuớc thứ ba; hoặc luật của nuớc nguời xuất khẩu hay nuớc nguời nhập khẩu do các bên thỏa thuận thông qua con đuờng trọng tài hay tòa án.3 Các phương thức thanh toán quốc tế thông dụng + Phuơng thức chuyển tiền: là phuơng thức thanh toán trong đó khách hàng (nguời chuyển tiền) yêu cầu ngân hàng phục vụ mình chuyển một số tiền nhất định cho một nguời khác (nguời huởng lợi) theo một địa chỉ nhất định và trong một thời gian nhất định. + Phuơng thức nhờ thu: là phuơng thức thanh toán theo đó, bên bán (nhà xuất khẩu) sau khi giao hàng hay cung ứng dịch vụ, ủy thác cho ngân hàng phục vụ mình xuất trình bộ chứng từ thông qua ngân hàng đại lý cho bên mua (nhà nhập khẩu) để đuợc thanh toán, chấp nhận hối phiếu hay chấp nhận các điều kiện và điều khoản khác. + Phuơng thức Tín dụng chứng từ: tại điều 2, UCP600, tín dụng chứng từ đuợc định nghĩa nhu sau: “Tín dụng chứng từ là một thỏa thuận bất kỳ, cho dù đuợc gọi tên hoặc mô tả nhu thế nào, thể hiện một cam kết chắc chắn và không hủy ngang của ngân hàng phát hành về việc thanh toán khi xuất trình phù hợp”. + Các phuơng thức thanh toán khác: phuơng thức thanh toán CAD; phuơng thức thanh toán séc,.2 Phương thức thanh toán tín dụng chứng từ 1.1 Khái niệm về phương thức Tín dụng chứng từ (TDCT) 1.1 Một số khái niệm trong phương thức TDCT Phương thức Tín dụng chứng từ thực chất là một sự thỏa thuận, mà sự thỏa thuận này thường được thể hiện bằng nội dung một bức thư hay một bức điện, gọi là Thư tín dụng hay Tín dụng thư (Letter of Credit - LC).

LC được xem là công cụ quan trọng, chuyển tải toàn bộ nội dung của phương thức tín dụng chứng từ; chính vì vậy, trong thực tế người ta thường gọi đan xen giữa phương thức thanh toán tín dụng chứng từ với thanh toán bằng LC. Thư tín dụng do một ngân hàng sẽ phát hành thể hiện một cam kết chắc chắn là sẽ thanh toán không hủy ngang cho người thụ hưởng khi người này xuất trình cho ngân hàng phát hành bộ chứng từ thanh toán phù hợp với những điều kiện và điều khoản quy định trong LC và trong thời hạn của LC. Theo điều 2, UCP 600: “Thanh toán nghĩa là trả tiền ngay nếu tín dụng có giá trị thanh toán ngay; cam kết trả chậm và trả tiền khi đến hạn nếu tín dụng có giá trị thanh toán trả chậm; chấp nhận hối phiếu do người thụ hưởng ký phát và trả tiền hối phiếu khi đến hạn nếu tín dụng có giá trị thanh toán bằng chấp nhận”. Như vậy, mỗi khi từ “thanh toán” xuất hiện trong các điều khoản của UCP 600 thì ta có thể hiểu rằng lúc đó các ngân hàng sẽ có 3 lựa chọn để thực hiện trách nhiệm và nghĩa vụ của mình.

Ngân hàng chiết khấu là ngân hàng được chỉ định để chiết khấu hối phiếu và/ hoặc bộ chứng từ khi nó xuất trình bằng việc ứng trước hoặc đồng ý ứng trước một số tiền cho người thụ hưởng vào ngày hoặc trước ngày ngân hàng nhận được tiền b ồi hoàn.2 Các bên tham gia Các bên tham gia trong phương thức TDCT gồm 4 bên: • Người đề nghị (Applicant): là người yêu cầu Ngân hàng phát hành Thư tín dụng, là nhà nhập khẩu trong hợp đồng ngoại thương. • Người thụ hưởng (Beneficiary): là người thụ hưởng Thư tín dụng, là người nhận được cam kết thanh toán của NHPH. Trong thương mại quốc tế, là nhà xuất khẩu. • Ngân hàng phát hành (Issuing Bank): là Ngân hàng phát hành thư tín dụng 10 theo yêu cầu của nguời đề nghị mở Thu tín dụng.

NHPH là ngân hàng phục vụ nhà nhập khẩu. • Ngân hàng thông báo (Advising Bank): là Ngân hàng thông báo Thu tín dụng cho nguời thụ huởng theo chỉ thị của NHPH. NHTB thuờng có trụ sở đặt tại nuớc nhà xuất khẩu. Ngoài ra trong thực tế vận dụng phuơng thức TDCT, tùy theo từng điều kiện cụ thể còn có sự tham gia của một số ngân hàng khác nhu: • Ngân hàng đuợc chỉ định (Nominated Bank): là Ngân hàng mà Thu tín dụng có giá trị thuơng luợng, thanh toán hoặc chấp nhận thanh toán.

Ngân hàng đuợc chỉ định bao gồm: • Ngân hàng thuơng luợng (Negotiating Bank): là Ngân hàng thuơng luợng (chiết khấu) bộ chứng từ của nguời thụ huởng • Ngân hàng thanh toán (Paying Bank): là Ngân hàng thực hiện việc thanh toán cho nguời thụ huởng • Ngân hàng chấp nhận (Accepting Bank): chấp nhận hối phiếu có kỳ hạn và trả tiền hối phiếu khi đến hạn • Ngân hàng xác nhận (Confirming Bank): là ngân hàng xác nhận trách nhiệm của mình sẽ cùng NHPH bảo đảm việc trả tiền cho nguời thụ huởng trong truờng hợp NHPH không đủ uy tín và độ tin cậy. Ngân hàng xác nhận có thể vừa là ngân hàng thông báo thu tín dụng hay là một Ngân hàng khác do nguời xuất khẩu yêu cầu. Ngân hàng hoàn trả (Reimbursing Bank): là ngân hàng đuợc chỉ thị và/hoặc đuợc uỷ quyền hoàn trả tiền theo uỷ quyền hoàn trả tiền do Ngân hàng phát hành tín dụng phát hành. Ngân hàng hoàn trả có trách nhiệm thanh toán cho Ngân hàng đòi tiền trong truờng hợp L/C có chỉ định.3 Cơ sở pháp lý Hoạt động thanh toán quốc tế là một hoạt động đặc thù, lại mang tầm quốc tế nên phải có nguồn văn bản pháp lý đặc thù và mang tầm quốc tế để điều chỉnh.

Chính vì vậy, hoạt động thanh toán quốc tế bằng LC ngoài việc phải tuân thủ các STT __________Tiếng Anh __________Tiếng Việt______, Viết tắt __________ Uniform Customs and Practice Quy tắc và 11 thực hành thống 1 UCP for Documentary Credits nhất về tín dụng chứng từ __________________________ International Standard Banking __________________________ Tập quá Ngân hàng tiêu chuẩn ISBP 2 Practice Under Documentary quốc tế trong kiểm tra chứng từ Creditsvà các nguồn luật quốc gia;theo tín thời đồng dụnghoạt chứng từ thanh toán quốc tế bằng LC còn động Supplement To The UCP For Bản phụ truơng UCP về xuất eUCP 3 phải chịu sự điều chỉnh trực tiếp bởichứng các thông Electronic Presentation trình từ lệđiện và tậptửquán , quốc tế bao gồm: __________________________ Uniform Rules for Bank-to- __________________________ Quy tắc thống nhất về hoàn trả URR 4 Bank Reimbursements Under liên hàng theo tín dụng chứng Documentary Credits từ __________________________ __________________________ Trong đó, UCP là văn bản chính, còn các văn bản khác (ISBP, ICC-Opinios, DOCDEX) có tính chất giải thích và làm rõ việc áp dụng và thực hiện UCP. Do có nhiều nguồn luật cùng tham gia điều chỉnh, nên: S Trình tự uu tiên về tính pháp lý theo thứ tự giảm dần sẽ là: Công uớc và Luật quốc tế, Luật quốc gia, Thông lệ và tập quán quốc tế. Nếu có mâu thuẫn giữa các nguồn luật thì: Luật quốc gia sẽ đuợc uu tiên vuợt lên trên về tính chất pháp lý đối với thông lệ và tập quán quốc tế; Công uớc và luật quốc tế sẽ uu tiên vuợt lên trên về tính chất pháp lý đối với luật quốc gia. S Thông lệ và tập quán quốc tế là những văn bản quy phạm pháp luật tùy ý.

Bởi vì, các vă bản này do ICC phát hành, mà ICC là một tổ chức mang tính hiệp hội, nghề nghiệp (phi chính phủ, phi quyền lực) chứ không phải là một tổ chức liên chính phủ (tổ chức quyền lực), do đó, UCP (và các văn bản khác) do ICC ban hành không mang tính chất pháp lý bắt buộc (không giống nhu luật) đối với các hội viê cũng nhu các bên liên quan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ