Luận văn: Tái cơ cấu các ngân hàng thương mại Việt Nam - Lê Thị Thanh Hằng

Tài liệu luận văn phân tích thực trạng và giải pháp tái cơ cấu ngân hàng thương mại Việt Nam. Cung cấp nguồn tham khảo chất lượng.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

98
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU, HÌNH VẼ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÁI CƠ CẤU NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Tổng quan về ngân hàng thương mại

1.1.1. Khái niệm ngân hàng thương mại

1.1.2. Chức năng của ngân hàng thương mại

1.1.2.1. Chức năng trung gian tài chính
1.1.2.2. Chức năng trung gian thanh toán
1.1.2.3. Chức năng tạo tiền

1.1.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động của ngân hàng thương mại

1.1.3.1. Sự gia tăng nhanh chóng trong danh mục sản phẩm dịch vụ ngân hàng
1.1.3.2. Sự gia tăng cạnh tranh
1.1.3.3. Sự gia tăng chi phí vốn
1.1.3.4. Sự gia tăng các nguồn vốn nhạy cảm với lãi suất
1.1.3.5. Cách mạng trong công nghệ ngân hàng

1.2. Cơ sở lý luận về tái cơ cấu ngân hàng

1.2.1. Khái niệm tái cơ cấu ngân hàng

1.2.2. Nội dung tái cơ cấu các NHTM

1.2.2.1. Tái cơ cấu tài chính
1.2.2.2. Tái cơ cấu hoạt động kinh doanh
1.2.2.3. Tái cơ cấu hệ thống quản trị
1.2.2.4. Tái cơ cấu sở hữu

1.2.3. Vai trò của NHNN trong quá trình tái cơ cấu

1.2.4. Quy trình tái cơ cấu các NHTM

1.3. Kinh nghiệm quốc tế về tái cơ cấu ngân hàng

1.3.1. Kinh nghiệm của Mỹ

1.3.2. Kinh nghiệm của Hàn Quốc

1.3.3. Kinh nghiệm của Trung Quốc

1.3.4. Kinh nghiệm của Thái Lan

1.3.5. Bài học rút ra cho Việt Nam

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG TÁI CƠ CẤU CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2012-2015

2.1. Sơ lược về hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam

2.2. Thực trạng hoạt động của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2008-2012

2.2.1. Thành tựu đạt được

2.2.2. Những thách thức đặt ra

2.3. Thực trạng tái cơ cấu các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2012-2015

2.3.1. Tái cơ cấu tài chính

2.3.1.1. Xử lý nợ xấu
2.3.1.2. Tăng vốn tự có

2.3.2. Tái cơ cấu hoạt động kinh doanh

2.3.2.1. Về sản phẩm
2.3.2.2. Về nhân lực
2.3.2.3. Tái cơ cấu về công nghệ
2.3.2.4. Về mô hình tổ chức hoạt động

2.3.3. Tái cơ cấu hệ thống quản trị

2.3.4. Tái cơ cấu sở hữu

2.4. Đánh giá kết quả tái cơ cấu các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2012-2015

2.4.1. Kết quả đạt được

2.4.2. Những hạn chế của quá trình tái cơ cấu

2.4.3. Nguyên nhân chủ yếu của những hạn chế

2.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP TÁI CƠ CẤU CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2020

3.1. Chiến lược phát triển kinh tế xã hội đến năm 2020

3.2. Định hướng phát triển ngành ngân hàng Việt Nam đến năm 2020

3.3. Định hướng tái cơ các ngân hàng thương mại Viêt đến năm 2020

3.3.1. Kết quả dự kiến của quá trình tái cơ cấu đến cuối năm 2015

3.3.2. Mục tiêu tái cơ cấu các NHTM Việt Nam giai đoạn 2016-2020

3.3.3. Định hướng tái cơ cấu các NHTM Việt Nam đến 2020

3.4. Giải pháp tái cơ cấu các NHTM Việt Nam đến năm 2020

3.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh tái cơ cấu ngân hàng thương mại Việt Nam 2011 2015

Quá trình tái cơ cấu ngân hàng thương mại Việt Nam là một nỗ lực chiến lược nhằm khắc phục những yếu kém nội tại, nâng cao sức khỏe tài chính và tăng cường năng lực cạnh tranh cho toàn hệ thống. Bối cảnh kinh tế toàn cầu sau khủng hoảng tài chính 2008 và những bất ổn vĩ mô trong nước đã bộc lộ rõ các rủi ro hệ thống, đòi hỏi một cuộc cải cách toàn diện. Đề án cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2011-2015, được phê duyệt theo Quyết định số 254/QĐ-TTg, đã trở thành kim chỉ nam cho hoạt động này. Trọng tâm của đề án là lành mạnh hóa tình hình tài chính, củng cố năng lực hoạt động, và cải thiện mức độ an toàn của các ngân hàng. Quá trình này không chỉ là một hoạt động mang tính định kỳ mà là một yêu cầu cấp thiết để đảm bảo hệ thống ngân hàng thực sự là kênh dẫn vốn hiệu quả, an toàn và bền vững cho nền kinh tế.

1.1. Lý luận và mục tiêu cốt lõi của đề án tái cơ cấu ngân hàng

Tái cơ cấu ngân hàng thương mại được hiểu là việc thực hiện đồng bộ các biện pháp nhằm khắc phục khiếm khuyết của hệ thống. Mục tiêu chính là duy trì sự phát triển ổn định, an toàn và hiệu quả chức năng trung gian tài chính. Theo luận văn của Lê Thị Thanh Hằng (2015), quá trình này bao gồm bốn nội dung chính: tái cơ cấu tài chính, tái cơ cấu hoạt động kinh doanh, tái cơ cấu hệ thống quản trị, và tái cơ cấu sở hữu. Mục tiêu của đề án cơ cấu lại các tổ chức tín dụng giai đoạn 2011-2015 rất rõ ràng. Thứ nhất, tập trung lành mạnh hóa tình trạng tài chính và củng cố năng lực tài chính ngân hàng. Thứ hai, cải thiện mức độ an toàn và hiệu quả hoạt động. Thứ ba, nâng cao trật tự, kỷ cương và nguyên tắc thị trường. Phấn đấu đến cuối năm 2015, hình thành được 1-2 ngân hàng có quy mô và trình độ tương đương các ngân hàng trong khu vực. Đây là một mục tiêu tham vọng, đòi hỏi sự quyết liệt trong chỉ đạo và thực thi.

1.2. Vai trò của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam SBV trong chỉ đạo

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) đóng vai trò hạt nhân trong toàn bộ quá trình tái cơ cấu. Với tư cách là cơ quan quản lý nhà nước, SBV có trách nhiệm đảm bảo an toàn cho toàn hệ thống. Vai trò này thể hiện qua ba nhiệm vụ chính. Một là, tổ chức quá trình tái cơ cấu, bao gồm việc rà soát, đánh giá tình hình hoạt động của toàn hệ thống và lập phương án trình Chính phủ phê duyệt. Hai là, điều phối và hỗ trợ thực hiện. SBV hỗ trợ giải quyết vấn đề thanh khoản hệ thống, làm trung gian giữa các ngân hàng, và hoàn chỉnh các quy định pháp luật liên quan. Ba là, kiểm tra, giám sát và đánh giá kết quả. SBV đã ban hành hàng loạt văn bản quan trọng như Thông tư 02/2013/TT-NHNN về phân loại nợ, hay chủ trì thành lập VAMC để tạo hành lang pháp lý cho việc xử lý nợ xấu. Sự chỉ đạo quyết liệt của SBV là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của đề án.

II. Nhận diện thách thức của hệ thống ngân hàng Việt Nam trước tái cơ cấu

Giai đoạn 2008-2012, hệ thống ngân hàng Việt Nam tuy có sự phát triển nhanh về số lượng và quy mô vốn, nhưng cũng bộc lộ nhiều yếu kém trầm trọng. Những thách thức này là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến yêu cầu phải thực hiện cải cách hệ thống ngân hàng một cách sâu rộng. Các vấn đề nổi cộm bao gồm tình trạng thanh khoản căng thẳng, nợ xấu gia tăng ở mức báo động, năng lực tài chính và quản trị yếu kém, cùng với đó là vấn đề sở hữu chéo trong ngân hàng ngày càng phức tạp. Nếu không được giải quyết kịp thời, những rủi ro này có thể gây bất ổn cho không chỉ ngành tài chính mà còn cả nền kinh tế. Việc nhận diện chính xác các thách thức là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp tái cơ cấu phù hợp và hiệu quả.

2.1. Thực trạng nợ xấu gia tăng và rủi ro thanh khoản hệ thống

Một trong những thách thức lớn nhất là tỷ lệ nợ xấu tăng cao. Theo số liệu trong tài liệu nghiên cứu, tỷ lệ nợ xấu của hệ thống đã tăng vọt từ 2,17% năm 2008 lên mức báo động 8,6% vào năm 2012. Con số này được cho là chưa phản ánh đầy đủ thực tế do cách phân loại nợ còn lỏng lẻo. Vấn đề xử lý nợ xấu trở nên vô cùng cấp bách. Song song đó, thanh khoản hệ thống luôn trong tình trạng căng thẳng. Tỷ lệ cho vay trên vốn huy động có thời điểm lên đến 130,7% (năm 2010), cao hơn rất nhiều so với mức an toàn (dưới 80%). Điều này dẫn đến cuộc cạnh tranh lãi suất huy động gay gắt, đẩy chi phí vốn lên cao, gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc tiếp cận tín dụng. Tình trạng này cho thấy sự yếu kém trong việc quản trị rủi ro ngân hàng, đặc biệt là rủi ro thanh khoản.

2.2. Vấn đề sở hữu chéo và năng lực quản trị rủi ro yếu kém

Tình trạng sở hữu chéo trong ngân hàng diễn ra phức tạp, tạo ra nguy cơ xung đột lợi ích và làm giảm tính minh bạch. Việc các ngân hàng đầu tư chồng chéo lẫn nhau, hay các tập đoàn kinh tế lớn tham gia vào lĩnh vực ngân hàng đã khiến nguồn vốn thực của hệ thống trở nên kém thực chất. Một số tổ chức tín dụng yếu kém bị chi phối bởi các cổ đông lớn, hoạt động như “sân sau” để cấp vốn cho các dự án của doanh nghiệp liên quan. Bên cạnh đó, năng lực quản trị, đặc biệt là quản trị rủi ro ngân hàng, còn nhiều bất cập. Nhiều vị trí quản lý thiếu kiến thức chuyên môn. Hệ thống kiểm soát nội bộ hoạt động chưa hiệu quả và chưa phù hợp với thông lệ quốc tế như Basel II, Basel III tại Việt Nam. Những hạn chế này làm gia tăng rủi ro hệ thống và là nguyên nhân sâu xa của các vấn đề như nợ xấu và mất thanh khoản.

III. Phương pháp tái cơ cấu tài chính xử lý nợ xấu hiệu quả

Tái cơ cấu tài chính là trụ cột quan trọng nhất trong toàn bộ đề án, tập trung vào hai nhiệm vụ trọng tâm: xử lý nợ xấu và nâng cao năng lực tài chính ngân hàng. Đây là giải pháp trực tiếp để giải quyết những vấn đề cấp bách nhất, nhằm khôi phục sức khỏe và sự ổn định cho các tổ chức tín dụng. Hàng loạt các biện pháp đã được triển khai một cách đồng bộ, từ việc ban hành các quy định pháp lý chặt chẽ hơn về phân loại nợ, đến việc thành lập một định chế chuyên biệt để mua bán nợ xấu. Đồng thời, các ngân hàng cũng được yêu cầu quyết liệt tăng vốn điều lệ để đảm bảo các chỉ số an toàn, đặc biệt là tỷ lệ an toàn vốn (CAR), tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế.

3.1. Vai trò của VAMC và Nghị quyết 42 về xử lý nợ xấu

Để giải quyết dứt điểm bài toán nợ xấu, Chính phủ đã thành lập Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC). VAMC hoạt động như một công cụ đặc biệt của nhà nước, có chức năng mua lại nợ xấu của các ngân hàng thông qua phát hành trái phiếu đặc biệt. Từ khi hoạt động vào tháng 10/2013 đến cuối năm 2014, VAMC đã mua khoảng 123.000 tỷ đồng nợ xấu. Việc này đã giúp làm sạch bảng cân đối kế toán của nhiều ngân hàng, giảm tỷ lệ nợ xấu toàn hệ thống xuống còn 3,25% vào cuối năm 2014. Mặc dù mô hình VAMC còn một số hạn chế về năng lực tài chính và cơ chế hoạt động, nhưng đây là một điểm sáng, khẳng định quyết tâm của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV). Sau này, Nghị quyết 42 về xử lý nợ xấu ra đời đã tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho VAMC và các ngân hàng trong việc thu hồi nợ.

3.2. Biện pháp tăng vốn điều lệ và đảm bảo an toàn vốn CAR

Nâng cao năng lực tài chính là yêu cầu bắt buộc để ngân hàng có thể chống chịu rủi ro. Chính phủ đã yêu cầu các ngân hàng phải tăng vốn điều lệ để đáp ứng mức vốn pháp định tối thiểu. Đến cuối năm 2012, tất cả các ngân hàng đều đã đáp ứng được yêu cầu này. Việc tăng vốn giúp cải thiện tỷ lệ an toàn vốn (CAR), một chỉ số quan trọng đo lường sức khỏe tài chính. Mặc dù hầu hết các ngân hàng Việt Nam đã đạt tỷ lệ CAR tối thiểu 9% theo quy định, con số này vẫn còn thấp so với nhiều quốc gia trong khu vực. Quá trình này không chỉ củng cố tấm đệm vốn cho mỗi ngân hàng mà còn là bước chuẩn bị quan trọng để hệ thống tiệm cận với các chuẩn mực quản trị rủi ro quốc tế như Basel II, Basel III tại Việt Nam.

IV. Hướng dẫn cải cách hệ thống quản trị và tái cơ cấu sở hữu

Bên cạnh các giải pháp về tài chính, quá trình cải cách hệ thống ngân hàng còn tập trung mạnh mẽ vào việc tái cơ cấu hệ thống quản trị và cơ cấu sở hữu. Đây là những giải pháp mang tính nền tảng, giải quyết các nguyên nhân gốc rễ gây ra yếu kém. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống quản trị minh bạch, hiệu quả, có khả năng quản trị rủi ro ngân hàng theo chuẩn mực quốc tế. Đồng thời, việc tái cơ cấu sở hữu, đặc biệt là thông qua các thương vụ sáp nhập và mua lại ngân hàng (M&A), được xem là công cụ hữu hiệu để xử lý các tổ chức tín dụng yếu kém và giảm thiểu tình trạng sở hữu chéo, từng bước lành mạnh hóa cấu trúc của toàn hệ thống.

4.1. Củng cố năng lực quản trị rủi ro ngân hàng theo chuẩn quốc tế

Năng lực quản trị yếu kém là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến nợ xấu và rủi ro thanh khoản. Do đó, việc tái cơ cấu hệ thống quản trị là nhiệm vụ trọng yếu. Các ngân hàng được yêu cầu phải nâng cao năng lực của Hội đồng quản trị và Ban điều hành, đảm bảo các vị trí chủ chốt có đủ chuyên môn và kinh nghiệm. Hệ thống kiểm soát nội bộ, kiểm toán và đặc biệt là hệ thống quản trị rủi ro ngân hàng phải được xây dựng lại cho phù hợp với thông lệ quốc tế. Việc áp dụng các chuẩn mực như Basel II, Basel III tại Việt Nam được khuyến khích, tập trung vào ba trụ cột: yêu cầu vốn tối thiểu, quy trình giám sát của cơ quan quản lý và nguyên tắc thị trường. Đây là một quá trình dài hạn nhưng có ý nghĩa quyết định đến sự phát triển bền vững của mỗi ngân hàng.

4.2. Chiến lược sáp nhập và mua lại M A các tổ chức tín dụng

Hoạt động sáp nhập và mua lại ngân hàng (M&A) là một công cụ đắc lực trong đề án tái cơ cấu. Biện pháp này được áp dụng quyết liệt đối với các tổ chức tín dụng yếu kém không có khả năng tự phục hồi. Thay vì để các ngân hàng này đổ vỡ gây rủi ro hệ thống, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) đã tạo điều kiện cho các ngân hàng lớn hơn, khỏe mạnh hơn thực hiện M&A. Các thương vụ này giúp giải quyết nhanh các ngân hàng yếu, giảm số lượng các định chế tài chính nhỏ lẻ, manh mún. Đặc biệt, biện pháp mua lại bắt buộc với giá 0 đồng (hay ngân hàng 0 đồng) đã được áp dụng cho những trường hợp nghiêm trọng nhất. Chiến lược M&A không chỉ giúp xử lý các điểm yếu mà còn góp phần giảm thiểu tình trạng sở hữu chéo trong ngân hàng.

V. Đánh giá kết quả đề án tái cơ cấu các tổ chức tín dụng

Sau hơn 3 năm triển khai, đề án cơ cấu lại các tổ chức tín dụng đã đạt được những kết quả ban đầu quan trọng. Quá trình tái cơ cấu đã góp phần ổn định hệ thống, cải thiện thanh khoản hệ thống, và từng bước kiểm soát được nợ xấu. Lòng tin của công chúng vào hệ thống ngân hàng được củng cố. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu đáng ghi nhận, quá trình này vẫn còn tồn tại một số hạn chế và thách thức cần tiếp tục giải quyết. Việc đánh giá một cách khách quan cả kết quả đạt được và những điểm còn yếu là cơ sở để xây dựng định hướng cho giai đoạn tiếp theo, đảm bảo mục tiêu cuối cùng là một hệ thống ngân hàng an toàn, minh bạch và hiệu quả.

5.1. Thành tựu đạt được trong việc lành mạnh hóa năng lực tài chính

Kết quả nổi bật nhất là việc lành mạnh hóa năng lực tài chính ngân hàng. Tỷ lệ nợ xấu đã được kiểm soát và giảm dần từ mức đỉnh 8,6% năm 2012 xuống 3,25% vào cuối năm 2014. Vấn đề thanh khoản được cải thiện rõ rệt, không còn tình trạng căng thẳng cục bộ. Hầu hết các ngân hàng đã đáp ứng yêu cầu về vốn điều lệ và duy trì được tỷ lệ an toàn vốn (CAR) theo quy định. Số lượng các ngân hàng yếu kém đã giảm đáng kể thông qua các biện pháp tự tái cơ cấu, sáp nhập, hợp nhất. Các thương vụ M&A và việc xử lý các ngân hàng 0 đồng đã cho thấy sự quyết liệt của cơ quan quản lý. Nhìn chung, hệ thống ngân hàng đã vượt qua giai đoạn khó khăn nhất, hoạt động ổn định và an toàn hơn.

5.2. Những hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân cốt lõi

Mặc dù đạt được nhiều kết quả, quá trình tái cơ cấu vẫn còn một số hạn chế. Việc xử lý nợ xấu chủ yếu mới chỉ dừng ở việc chuyển nợ sang VAMC, trong khi quá trình xử lý tài sản đảm bảo để thu hồi nợ thực tế còn chậm và gặp nhiều vướng mắc pháp lý. Vấn đề sở hữu chéo trong ngân hàng dù đã giảm nhưng chưa được giải quyết triệt để. Năng lực quản trị rủi ro ngân hàng ở nhiều nhà băng vẫn chưa theo kịp các chuẩn mực quốc tế. Nguyên nhân của những hạn chế này bao gồm: khuôn khổ pháp lý chưa hoàn thiện, thị trường mua bán nợ chưa phát triển, và năng lực tài chính của bản thân các ngân hàng cũng như của VAMC còn hạn chế. Đây là những thách thức cần được ưu tiên giải quyết trong giai đoạn tiếp theo.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Tài liệu luận văn tái cơ cấu các ngân hàng thương mại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và phần kết luận, đề tài nghiên cứu đƣợc chia thành 3 chƣơng với nội dung cụ thể nhƣ sau:  Chƣơng 1: Tổng quan về tái cơ cấu Ngân hàng thƣơng mại  Chƣơng 2: Thực trạng tái cơ cấu các Ngân hàng thƣơng mại Việt Nam  Chƣơng 3: Giải pháp tái cơ cấu các ngân hàng thƣơng mại Việt Nam đến năm 2020 4 CHƢƠNG 1- TỔNG QUAN VỀ TÁI CƠ CẤU NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1.1 Tổng quan về ngân hàng thƣơng mại 1.1 Khái niệm ngân hàng thƣơng mại Ngân hàng thƣơng mại là định chế tài chính trung gian đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế thị trƣờng. Cùng với sự phát triển của nền kinh tế thị trƣờng theo xu hƣớng hội nhập quốc tế hiện nay, các NHTM không ngừng phát triển, hình thành mạng lƣới rộng khắp toàn cầu, hoạt động ngân hàng có tính hệ thống cao, đƣợc xem nhƣ một kênh chu chuyển vốn quan trọng và cung ứng dịch vụ tài chính ngày càng đa dạng và phong phú tác động đáng kể đến sự phát triển của nền kinh tế thị trƣờng. Cùng với sự phát triển đó có rất nhiều quan điểm và định nghĩa khác nhau về Ngân hàng thƣơng mại, chẳng hạn: Theo Ngân hàng thế giới: “Ngân hàng là tổ chức tài chính nhận tiền gửi chủ yếu dƣới dạng không kỳ hạn hoặc tiền gửi đƣợc rút ra với một thông báo ngắn hạn (tiền gửi không kỳ hạn, có kỳ hạn và các khoản tiết kiệm). Dƣới tiêu đề “các ngân hàng” gồm có: Các Ngân hàng thƣơng mại chỉ tham gia vào các hoạt động nhận tiền gửi, cho vay ngắn hạn và trung dài hạn; Các ngân hàng đầu tƣ hoạt động buôn bán chứng khoán và bảo lãnh phát hành; Các Ngân hàng nhà ở cung cấp tài chính cho lĩnh vực phát triển nhà ở và nhiều loại khác nữa.

Tại một số nƣớc còn có các ngân hàng tổng hợp kết hợp hoạt động ngân hàng thƣơng mại với hoạt động ngân hàng đầu tƣ và đôi khi thực hiện cả dịch vụ bảo hiểm”. Còn theo một học giả khác thì, ngân hàng là loại hình tổ chức tài chính cung cấp một danh mục các dịch vụ tài chính đa dạng nhất – đặc biệt là tín dụng, tiết kiệm và dịch vụ thanh toán. Và cũng thực hiện nhiều chức năng tài chính nhất so với bất kỳ một tổ chức kinh doanh nào trong nền kinh tế ( Peter S. 5 Theo quy định tại điều 4, Luật các Tổ chức tín dụng, ngày 16 tháng 06 năm 2010: “Ngân hàng thƣơng mại là loại hình ngân hàng đƣợc thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận”.

Nhƣ vậy, Ngân hàng thƣơng mại là tổ chức đƣợc thành lập theo quy định của pháp luật, kinh doanh trong lĩnh vực tiền tệ, với hoạt động thƣờng xuyên là nhận tiền gửi dƣới nhiều hình thức khác nhau và sử dụng số tiền này để cấp tín dụng, cung ứng dịch vụ thanh toán cho các chủ thể trong nền kinh tế, nhằm mục tiêu lợi nhuận.2 Chức năng của ngân hàng thƣơng mại Trong cơ chế kinh tế thị trƣờng, NHTM thực hiện đƣợc 3 chức năng cơ bản sau: 1.1 Chức năng trung gian tài chính Chức năng trung gian tài chính đƣợc xem là chức năng quan trọng nhất của ngân hàng thƣơng mại. Khi thực hiện chức năng trung gian tài chính, NHTM đóng vai trò là cầu nối giữa ngƣời thừa vốn và ngƣời có nhu cầu về vốn. Với chức năng này, ngân hàng thƣơng mại vừa đóng vai trò là ngƣời đi vay, vừa đóng vai trò là ngƣời cho vay. Lợi nhuận của ngân hàng là khoản chênh lệch giữa thu nhập từ hoạt động cho vay và chi phí huy động vốn, từ đó góp phần tạo lợi ích cho tất cả các bên tham gia: ngƣời gửi tiền và ngƣời đi vay, góp phần đẩy nhanh tốc độ luân chuyển vốn, điều tiết nguồn vốn cho nền kinh tế.

Là trung gian tài chính nên hoạt động của hệ thống NHTM có ảnh hƣởng lan tỏa đối với nền kinh tế, xã hội. Một khi cấu trúc của hệ thống ngân hàng có bất ổn sẽ làm suy yếu hệ thống ngân hàng, nguy cơ mất an toàn của hệ thống ngân hàng sẽ có ảnh hƣởng lan truyền, đe dọa sự ổn định của nền kinh tế.2 Chức năng trung gian thanh toán Với chức năng này, NHTM đóng vai trò là thủ quỹ cho các doanh nghiệp và cá nhân, thực hiện các thanh toán theo yêu cầu của khách hàng nhƣ trích tiền từ tài khoản tiền gửi của họ để thanh toán tiền hàng hóa, dịch vụ hoặc nhập vào tài khoản tiền gửi của khách hàng tiền thu bán hàng và các khoản thu khác theo lệnh của họ. Các NHTM cung cấp cho khách hàng nhiều phƣơng tiện thanh toán tiện lợi nhƣ séc, ủy nhiệm chi, ủy nhiệm thu, thẻ rút tiền, thẻ thanh toán, thẻ tín dụng. Tùy theo nhu cầu, khách hàng có thể chọn cho mình phƣơng thức thanh toán phù hợp.

Nhờ đó mà các chủ thể kinh tế không phải giữ tiền trong túi, mang theo tiền để gặp chủ nợ, gặp ngƣời phải thanh toán dù ở gần hay xa mà họ có thể sử dụng một phƣơng thức nào đó để thực hiện các khoản thanh toán. Do vậy các chủ thể kinh tế sẽ tiết kiệm đƣợc rất nhiều chi phí, thời gian, lại đảm bảo thanh toán an toàn. Đồng thời, ngân hàng cũng thu hút đƣợc lƣợng tiền nhàn rỗi trong nền kinh tế, nâng cao uy tín thƣơng hiệu ngân hàng trên thị trƣờng. Chức năng này vô hình chung đã thúc đẩy lƣu thông hàng hóa, đẩy nhanh tốc độ thanh toán, tốc độ lƣu chuyển vốn, từ đó góp phần phát triển kinh tế.3 Chức năng tạo tiền Khi có sự phân hoá trong hệ thống ngân hàng, hình thành nên ngân hàng phát hành và các ngân hàng trung gian thì ngân hàng trung gian không còn thực hiện chức năng phát hành giấy bạc ngân hàng nữa.

Nhƣng với chức năng trung gian tín dụng và trung gian thanh toán, ngân hàng thƣơng mại có khả năng tạo ra tiền tín dụng (hay tiền ghi sổ) thể hiện trên tài khoản tiền gửi thanh toán của khách hàng tại ngân hàng thƣơng mại. Đây chính là một bộ phận của lƣợng tiền đƣợc sử dụng trong các giao dịch. Ban đầu từ những khoản tiền dự trữ tăng lên, ngân hàng thƣơng mại sử dụng để cho vay bằng chuyển khoản, sau đó những khoản tiền này sẽ đƣợc quay lại ngân hàng thƣơng mại một phần khi những ngƣời sử dụng tiền gửi vào dƣới dạng tiền gửi không kỳ 7 hạn. Quá trình này tiễp diễn trong hệ thống ngân hàng và tạo nên một lƣợng tiền gửi (tức tiền tín dụng) gấp nhiều lần số dự trữ tăng thêm ban đầu.

Với chức năng "tạo tiền", hệ thống ngân hàng thƣơng mại đã làm tăng phƣơng tiện thanh toán trong nền kinh tế, đáp ứng nhu cầu thanh toán, chi trả của xã hội. Rõ ràng khái niệm về tiền hay tiền giao dịch không chỉ là tiền giấy do ngân hàng trung ƣơng phát hành ra mà còn bao gồm một bộ phận quan trọng là lƣợng tiền ghi sổ do các ngân hàng thƣơng mại tạo ra. Chức năng này cũng chỉ ra mối quan hệ giữa tín dụng ngân hàng và lƣu thông tiền tệ. Một khối lƣợng tín dụng mà ngân hàng thƣơng mại cho vay ra làm tăng khả năng tạo tiền của ngân hàng thƣơng mại, từ đó làm tăng lƣợng tiền cung ứng.3 Các nhân tố ảnh hƣởng đến hoạt động của ngân hàng thƣơng mại 1.1 Sự gia tăng nhanh chóng trong danh mục sản phẩm dịch vụ ngân hàng Cùng với những cơ hội từ việc toàn cầu hóa và mở cửa thị trƣờng ngân hàng, tài chính, việc gia tăng áp lực cạnh tranh từ các tổ chức tín dụng trong nƣớc, nƣớc ngoài và nhu cầu ngày càng phát triển của khách hàng đã đặt các NHTM trong tình trạng không ngừng nghiên cứu để mở rộng danh mục sản phẩm dịch vụ tài chính mà họ cung cấp cho khách hàng.

Các NHTM đã phải phát huy tối đa những lợi thế của mình, liên tục nâng cấp công nghệ để có thể đƣa ra những sản phẩm dịch vụ tốt nhất đáp ứng nhu cầu của khách hàng mới có thể tồn tại và phát triển.2 Sự gia tăng cạnh tranh Sự cạnh tranh trong lĩnh vực dịch vụ tài chính đang ngày càng trở nên quyết liệt không chỉ giữa các NHTM trong nƣớc với nhau mà còn giữa NHTM trong nƣớc với NHTM nƣớc ngoài và các tổ chức đƣợc cung cấp các dịch vụ tài chính ngân hàng. Sự cạnh tranh này đƣợc thể hiện rất rõ qua việc cạnh tranh về danh mục sản phẩm dịch vụ cung cấp, cụ thể là các sản phẩm: tín dụng, tiết kiệm, kế hoạch hƣu trí, dịch vụ tƣ vấn tài 8 chính cho các doanh nghiệp và ngƣời tiêu dùng. Áp lực cạnh tranh đóng vai trò nhƣ một lực đẩy tạo ra sự phát triển dịch vụ cho tƣơng lai.3 Sự gia tăng chi phí vốn Sự nới lỏng các quy định kết hợp với sự gia tăng cạnh tranh làm tăng chi phí trung bình thực tế của tài khoản tiền gửi – nguồn vốn cơ bản của ngân hàng buộc các NHTM phải trả lãi do thị trƣờng cạnh tranh quyết định. Đồng thời, việc chính phủ nhiều quốc gia yêu cầu các ngân hàng phải sử dụng vốn sở hữu nhiều hơn – một nguồn vốn đắt đỏ - để tài trợ cho các tài sản của mình buộc NHTM phải tìm cách cắt giảm các chi phí hoạt động khác nhƣ giảm số nhân viên, thay thế các thiết bị lỗi thời bằng hệ thống xử lý điện tử hiện đại đã tạo ra một khoản chi phí không nhỏ cho ngân hàng, lớn hơn so với các nguồn vốn truyền thống (nhƣ tiền gửi).4 Sự gia tăng các nguồn vốn nhạy cảm với lãi suất Các qui định của Chính phủ đối với công nghiệp ngân hàng tạo cho khách hàng khả năng nhận đƣợc mức thu nhập cao hơn từ việc chuyển những khoản tiền gửi trong các tài khoản tiết kiệm với lãi suất thấp và các tài khoản giao dịch không sinh lợi sang các tài khoản có mức lãi suất cao hơn, những tài khoản có tỷ lệ lãi suất thay đổi theo điều kiện thị trƣờng.

Vì vậy, ngân hàng phải đối mặt với những khách hàng nhạy cảm với lãi suất hơn.5 Cách mạng trong công nghệ ngân hàng Đối mặt với sự canh tranh ngày càng gay gắt hơn, từ nhiều năm gần đây các ngân hàng đã và đang chuyển sang sử dụng hệ thống hoạt động tự động và điện tử thay thế cho hệ thống dựa trên lao động thủ công, đặc biệt là trong công việc nhận tiền gửi, thanh toán bù trừ và cấp tín dụng để đáp ứng tốt nhất nhu cầu của khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ