Vốn tài liệu nước ngoài tại Thư viện Quốc gia trong giai đoạn CNH - HĐH

Luận văn phân tích hiện trạng vốn tài liệu nước ngoài tại Thư viện Quốc gia, vai trò và các giải pháp phát triển trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

Chuyên ngành

Thư viện học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2005

118
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò của tài liệu nước ngoài tại TVQG VN

Vốn tài liệu nước ngoài là một bộ phận cấu thành không thể tách rời khỏi nguồn lực thông tin tại Thư viện Quốc gia Việt Nam (TVQGVN). Cùng với tài liệu quốc văn, bộ sưu tập này đóng vai trò then chốt trong việc đáp ứng nhu cầu nghiên cứu, học tập và tiếp cận tri thức toàn cầu. Trong bối cảnh công nghiệp hóa - hiện đại hóa, vai trò này càng trở nên quan trọng. Các tài liệu này không chỉ mang lại kiến thức chuyên sâu mà còn là công cụ giáo dục tư tưởng, phổ biến khoa học kỹ thuật và thúc đẩy sự tiến bộ xã hội. Chúng là cầu nối giúp các nhà nghiên cứu, cán bộ và sinh viên tiếp cận nhanh nhất các thành tựu khoa học - công nghệ tiên tiến trên thế giới. Qua đó, những tiến bộ này có thể được nghiên cứu và vận dụng sáng tạo vào thực tiễn Việt Nam, góp phần hiện thực hóa mục tiêu chiến lược quốc gia. TVQGVN, với vai trò là thư viện trung tâm, xác định việc phát triển kho sách ngoại văn là nhiệm vụ cấp bách để hội nhập với hệ thống thông tin thư viện khu vực và thế giới, khẳng định vị thế là một trung tâm tri thức hàng đầu.

1.1. Nguồn gốc lịch sử hình thành kho sách ngoại văn khổng lồ

Tiền thân của TVQGVN là Thư viện Trung ương Đông Dương, thành lập năm 1917. Ngay từ đầu, vốn tài liệu đã chủ yếu là sách báo tiếng Pháp. Đến năm 1953, thư viện đã sở hữu hơn 155.000 bản sách, trong đó tài liệu tiếng Pháp chiếm tới 135.150 bản. Sau năm 1954, TVQGVN bắt đầu một giai đoạn mới, tập trung bổ sung tài liệu từ các nước xã hội chủ nghĩa. Một khối lượng lớn gần 200.000 bản sách, chủ yếu là tài liệu tiếng Nga và tiếng Trung, đã được bổ sung thông qua biếu tặng và trao đổi. Giai đoạn này đánh dấu sự chuyển dịch về ngôn ngữ và nội dung, tập trung vào chủ nghĩa Mác - Lênin và kinh nghiệm xây dựng xã hội chủ nghĩa. Những tài liệu này, bao gồm cả các sách hiếm ngoại văn và các công trình khoa học kỹ thuật, đã đặt nền móng vững chắc cho một kho sách ngoại văn đa dạng, phản ánh rõ nét các giai đoạn lịch sử của đất nước.

1.2. Động lực cho CNH HĐH từ nguồn tri thức quốc tế

Trong giai đoạn công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH-HĐH), việc nắm bắt và vận dụng thành tựu khoa học thế giới là yêu cầu sống còn. Tài liệu nước ngoài tại Thư viện Quốc gia Việt Nam chính là nguồn lực thông tin trực tiếp phục vụ mục tiêu này. Luận văn của Nguyễn Thị Ngà (2005) khẳng định, để “tranh thủ ứng dụng ngày càng nhiều hơn... những thành tựu mới về khoa học và công nghệ”, việc nghiên cứu tài liệu từ các nước phát triển là biện pháp hữu hiệu. Bộ sưu tập này cung cấp các công trình nghiên cứu, luận án tiến sĩ nước ngoài, và các tạp chí nước ngoài thư viện quốc gia cập nhật nhất, giúp đội ngũ trí thức Việt Nam rút ngắn khoảng cách, đi thẳng vào kinh tế tri thức. Nguồn tài liệu này không chỉ phục vụ nghiên cứu chuyên sâu mà còn góp phần nâng cao chất lượng giáo dục đại học, đào tạo ra nguồn nhân lực có khả năng cạnh tranh toàn cầu.

II. Top 3 thách thức khi phát triển tài liệu nước ngoài TVQG

Mặc dù có vai trò chiến lược, công tác xây dựng và phát triển vốn tài liệu nước ngoài tại Thư viện Quốc gia Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn. Những khó khăn này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và khả năng đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của bạn đọc trong thời kỳ hội nhập. Thách thức đầu tiên và lớn nhất là kinh phí. Ngân sách nhà nước cấp hàng năm tuy ổn định nhưng còn hạn hẹp so với giá thành ngày càng tăng của sách báo, tạp chí quốc tế và các cơ sở dữ liệu điện tử. Điều này dẫn đến việc số lượng tài liệu mua mới còn ít, chưa thể bao quát hết các lĩnh vực khoa học công nghệ mũi nhọn. Thách thức thứ hai là sự phụ thuộc lớn vào các nguồn bổ sung không ổn định như trao đổi và biếu tặng. Mặc dù đây là nguồn quan trọng, nhưng chất lượng và nội dung tài liệu không phải lúc nào cũng phù hợp với định hướng phát triển và nhu cầu thực tế. Cuối cùng là mâu thuẫn giữa nhu cầu bạn đọc và hiện trạng tài liệu, đặc biệt là sự thay đổi về ngôn ngữ và loại hình truy cập thông tin trong kỷ nguyên số.

2.1. Vấn đề kinh phí và hạn chế trong hoạt động mua tài liệu

Theo tài liệu nghiên cứu, TVQGVN được cấp kinh phí 100.000 USD/năm để mua tài liệu ngoại văn. Mặc dù đây là một nỗ lực lớn của nhà nước, con số này vẫn còn khiêm tốn. Việc mua tài liệu phải thực hiện qua đơn vị trung gian là XUNHASABA, dẫn đến giá thành cao hơn và thời gian nhận tài liệu bị chậm trễ, có thể từ 6-7 tháng. Điều này làm giảm tính thời sự của các báo và tạp chí quốc tế. Hơn nữa, với sự bùng nổ của các cơ sở dữ liệu điện tử chuyên ngành như ProQuest Central hay SpringerLink, chi phí truy cập và duy trì bản quyền là một gánh nặng tài chính đáng kể, khiến thư viện khó có thể đáp ứng toàn diện nhu cầu thông tin hiện đại của giới nghiên cứu.

2.2. Sự phụ thuộc vào nguồn trao đổi và biếu tặng quốc tế

Trao đổi và biếu tặng luôn là nguồn bổ sung chính yếu cho kho sách ngoại văn của TVQGVN. Tuy nhiên, nguồn này mang tính bị động. Sự biến động chính trị thế giới, như sự tan rã của Liên Xô và khối Đông Âu, đã làm giảm mạnh nguồn tài liệu tiếng Nga. Mặc dù quan hệ với các thư viện phương Tây được mở rộng, tài liệu nhận về không phải lúc nào cũng đúng trọng tâm. Thư viện thường phải loại bỏ những tài liệu trùng lặp, cũ hoặc ít giá trị sử dụng. Sự phụ thuộc này khiến việc xây dựng một bộ sưu tập có hệ thống, cân đối và theo kịp xu hướng khoa học thế giới trở nên khó khăn. Việc chủ động lựa chọn tài liệu phù hợp với chiến lược phát triển của đất nước vẫn là một bài toán chưa có lời giải triệt để.

III. Phương pháp xây dựng vốn tài liệu nước ngoài tại TVQG

Để vượt qua các thách thức, Thư viện Quốc gia Việt Nam đã triển khai một chính sách phát triển vốn tài liệu đa nguồn, kết hợp hài hòa giữa các phương thức truyền thống và hiện đại. Trọng tâm của chính sách này là tối ưu hóa mọi nguồn lực sẵn có để làm phong phú kho sách ngoại văn. Ba trụ cột chính trong công tác bổ sung bao gồm: trao đổi quốc tế, mua có chọn lọc, và tiếp nhận biếu tặng. Mỗi phương thức có ưu và nhược điểm riêng nhưng khi kết hợp lại tạo nên một cơ cấu bổ sung linh hoạt. Hoạt động trao đổi giúp duy trì quan hệ hợp tác quốc tế và tiết kiệm ngoại tệ. Hoạt động mua sắm, dù hạn chế về kinh phí, nhưng cho phép thư viện chủ động lựa chọn những tài liệu cốt lõi, đặc biệt là nguồn tài liệu tham khảo tiếng Anh và các tạp chí khoa học đầu ngành. Nguồn biếu tặng từ các tổ chức, đại sứ quán góp phần đa dạng hóa bộ sưu tập với những ấn phẩm đặc thù. Quá trình này đòi hỏi sự phân tích và đánh giá liên tục để đảm bảo vốn tài liệu luôn phù hợp với nhu cầu của xã hội.

3.1. Trụ cột chính từ hoạt động trao đổi tài liệu quốc tế

Trao đổi quốc tế là nguồn bổ sung tài liệu ngoại văn quan trọng và lâu đời nhất của TVQGVN. Hiện nay, thư viện duy trì quan hệ với 85 đơn vị tại 35 quốc gia, bao gồm các thư viện quốc gia lớn như Thư viện Quốc hội Mỹ, TVQG Pháp, Úc, Nga. Nguyên tắc trao đổi chủ yếu là “cuốn đổi cuốn”, giúp tiết kiệm chi phí đáng kể. Thông qua hoạt động này, hàng năm thư viện nhận về khoảng 1.000 - 1.500 đầu sách và hàng trăm tên báo và tạp chí quốc tế. Hoạt động này không chỉ làm giàu vốn tài liệu mà còn là một kênh quảng bá văn hóa Việt Nam ra thế giới. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc rất nhiều vào sự ổn định của các đối tác và chất lượng tài liệu họ gửi.

3.2. Nguồn bổ sung có chọn lọc qua hoạt động mua tài liệu

Nguồn mua, dù chiếm tỷ trọng nhỏ hơn, lại có vai trò quyết định trong việc bổ sung các tài liệu có giá trị cao và mang tính thời sự. Với ngân sách được cấp, TVQGVN ưu tiên đặt mua các tạp chí nước ngoài thư viện quốc gia thuộc các lĩnh vực khoa học công nghệ, kinh tế và các tài liệu tra cứu nền tảng. Việc lựa chọn tài liệu được thực hiện cẩn trọng, dựa trên phân tích nhu cầu của bạn đọc và cân đối với các nguồn khác. Đặc biệt, nguồn tài liệu tham khảo tiếng Anh được chú trọng do nhu cầu sử dụng lớn nhất. Quá trình này đảm bảo những thông tin khoa học quan trọng và cập nhật nhất luôn có mặt để phục vụ công tác nghiên cứu và đào tạo tại Việt Nam, dù vẫn còn những hạn chế về tốc độ và chi phí.

3.3. Đa dạng hóa vốn tài liệu thông qua nguồn biếu tặng

Nguồn biếu tặng ngày càng trở nên quan trọng, đặc biệt từ khi TVQGVN được công nhận là thư viện tàng trữ của Liên Hợp Quốc vào năm 1982. Hàng năm, thư viện nhận được hàng trăm ấn phẩm từ Liên Hợp Quốc và các tổ chức quốc tế như Ngân hàng Thế giới, Quỹ Châu Á (The Asia Foundation). Các đại sứ quán Pháp, Mỹ, Úc, Nhật cũng thường xuyên tặng sách, góp phần làm phong phú thêm các bộ sưu tập tài liệu tiếng Pháp, tiếng Anh và các ngôn ngữ khác. Năm 2001, thư viện đã mở một phòng đọc tài liệu nước ngoài riêng cho sách của Quỹ Châu Á với hơn 3.000 bản. Nguồn tài liệu này mang đến sự đa dạng về chủ đề và góc nhìn mà các phương thức khác khó có thể bao quát hết.

IV. Hướng dẫn khai thác tài liệu nước ngoài hiệu quả tại TVQG

Sở hữu một kho sách ngoại văn đồ sộ là một lợi thế, nhưng việc khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên này mới là mục tiêu cuối cùng. Thư viện Quốc gia Việt Nam đã và đang nỗ lực cải tiến các phương thức phục vụ để bạn đọc có thể tiếp cận thông tin một cách thuận lợi nhất. Để khai thác tối đa giá trị của các tài liệu nước ngoài, người dùng cần nắm vững các công cụ và dịch vụ mà thư viện cung cấp. Công cụ cơ bản nhất là hệ thống mục lục trực tuyến (OPAC), cho phép tìm kiếm và định vị tài liệu một cách nhanh chóng. Bên cạnh đó, các phòng đọc chuyên biệt được tổ chức khoa học, giúp người dùng dễ dàng tiếp cận tài liệu theo lĩnh vực và ngôn ngữ. Việc hiểu rõ cơ cấu tổ chức kho, các loại hình tài liệu sẵn có và cách thức yêu cầu tài liệu sẽ giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả nghiên cứu. Thư viện cũng thường xuyên tổ chức các lớp hướng dẫn sử dụng thư viện, một cơ hội tốt để người dùng mới làm quen với các nguồn lực quý giá này.

4.1. Kỹ năng tra cứu OPAC Thư viện Quốc gia hiệu quả nhất

Hệ thống tra cứu OPAC Thư viện Quốc gia là chìa khóa để mở cánh cửa kho tri thức. Để tìm kiếm hiệu quả, người dùng nên sử dụng các từ khóa chính xác bằng tiếng Anh hoặc ngôn ngữ gốc của tài liệu. Chức năng tìm kiếm nâng cao cho phép lọc kết quả theo tác giả, nhà xuất bản, năm xuất bản, và ngôn ngữ. Ví dụ, để tìm các luận án tiến sĩ nước ngoài về kinh tế, người dùng có thể kết hợp từ khóa “economics” và giới hạn loại hình tài liệu là “thesis”. Việc làm quen với các mã phân loại như DDC (Dewey Decimal Classification) cũng giúp xác định vị trí của sách trên giá tại các phòng đọc tự chọn. Nắm vững kỹ năng này sẽ giúp bạn đọc chủ động và nhanh chóng tìm thấy chính xác tài liệu mình cần trong hàng triệu biểu ghi của thư viện.

4.2. Khám phá các phòng đọc tài liệu nước ngoài chuyên biệt

TVQGVN tổ chức các không gian phục vụ chuyên biệt nhằm tối ưu hóa trải nghiệm của bạn đọc. Phòng đọc tài liệu nước ngoài thường được bố trí riêng, với các bộ sưu tập sách, tạp chí theo các ngôn ngữ chính như Anh, Pháp, Nga, Trung. Tại đây, bạn đọc có thể truy cập các số báo, tạp chí mới nhất hoặc các bộ sách chuyên khảo quan trọng. Ngoài ra, các bộ sưu tập đặc biệt như sách của Quỹ Châu Á hay tài liệu của Liên Hợp Quốc cũng có không gian đọc riêng. Hiểu rõ chức năng của từng phòng đọc giúp người dùng di chuyển thẳng đến khu vực mình quan tâm, thay vì mất thời gian tìm kiếm ở các phòng đọc chung. Cán bộ thư viện tại các phòng này luôn sẵn sàng hỗ trợ và tư vấn chuyên sâu về nguồn tài liệu.

4.3. Tiếp cận sách hiếm ngoại văn và các bộ sưu tập đặc biệt

Bên cạnh các tài liệu phổ thông, TVQGVN còn lưu giữ nhiều bộ sưu tập sách hiếm ngoại văn có giá trị lịch sử và khoa học cao. Đây là những ấn phẩm từ thời Đông Dương hoặc các tài liệu gốc về Việt Nam được xuất bản ở nước ngoài. Để tiếp cận các tài liệu này, bạn đọc thường phải tuân thủ những quy định đặc biệt về bảo quản. Cần đăng ký trước và sử dụng tài liệu tại một khu vực được giám sát. Một số tài liệu quý hiếm đã được vi dạng hóa (microfilm) để phục vụ rộng rãi hơn mà không làm hư hại bản gốc. Việc khai thác các bộ sưu tập này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng nhưng sẽ mang lại những thông tin độc đáo và giá trị không thể tìm thấy ở nơi khác.

V. Tương lai của tài liệu nước ngoài Kỷ nguyên số hóa TVQG

Bước vào kỷ nguyên số, vai trò và phương thức quản lý tài liệu nước ngoài tại Thư viện Quốc gia Việt Nam đang đứng trước một cuộc chuyển đổi sâu sắc. Mặc dù tài liệu in truyền thống vẫn giữ giá trị cốt lõi, xu hướng phát triển không thể tách rời công nghệ thông tin. Tương lai của vốn tài liệu này phụ thuộc vào hai yếu tố then chốt: số hóa tài liệu nước ngoài hiện có và tích hợp các nguồn lực thông tin điện tử. Việc số hóa không chỉ giúp bảo tồn các tài liệu quý hiếm, dễ hư hỏng mà còn mở ra khả năng truy cập không giới hạn về không gian và thời gian cho người dùng. Song song đó, việc đầu tư vào các cơ sở dữ liệu điện tử toàn văn là hướng đi tất yếu để đáp ứng nhu cầu thông tin tức thời và chuyên sâu của cộng đồng khoa học. Sự chuyển đổi này đòi hỏi một chiến lược đầu tư dài hạn về công nghệ, hạ tầng và đào tạo nhân lực, nhằm biến TVQGVN thành một thư viện số hiện đại, hội nhập toàn diện với thế giới.

5.1. Tầm quan trọng chiến lược của số hóa tài liệu nước ngoài

Dự án số hóa tài liệu nước ngoài, đặc biệt là các sách hiếm ngoại văn và các bộ báo, tạp chí từ thế kỷ 19-20, là một nhiệm vụ cấp bách. Quá trình này giúp tạo ra các bản sao số chất lượng cao, phục vụ cho mục đích lưu trữ vĩnh viễn và nghiên cứu từ xa. Khi được số hóa, các tài liệu như luận án tiến sĩ nước ngoài hay các công trình nghiên cứu về Việt Nam có thể được tích hợp vào một kho dữ liệu số chung. Điều này không chỉ bảo vệ di sản tri thức khỏi sự tàn phá của thời gian mà còn nâng cao đáng kể khả năng tiếp cận, giúp các nhà nghiên cứu trong và ngoài nước dễ dàng khai thác mà không cần đến trực tiếp thư viện.

5.2. Tích hợp cơ sở dữ liệu điện tử ProQuest SpringerLink

Để bắt kịp xu thế toàn cầu, việc đăng ký và tích hợp các cơ sở dữ liệu điện tử hàng đầu là yêu cầu bắt buộc. Các CSDL như ProQuest Central, SpringerLink, ScienceDirect, hay JSTOR cung cấp quyền truy cập vào hàng triệu bài báo, sách điện tử và công trình nghiên cứu cập nhật nhất từ khắp nơi trên thế giới. Việc tích hợp các nguồn tài nguyên này vào cổng thông tin của thư viện sẽ tạo ra một môi trường học thuật số liền mạch. Người dùng có thể thực hiện tra cứu OPAC Thư viện Quốc gia để tìm tài liệu in, đồng thời truy cập vào các CSDL này để tìm kiếm các bài báo khoa học mới nhất, đáp ứng nhu cầu thông tin đa dạng từ cơ bản đến chuyên sâu.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I THƯ VIỆN QUỐC GIA VIỆT NAM TRONG GIAI ĐOẠN CÔNG NGHIỆP HOÁ - HIỆN ĐẠI HOÁ ĐẤT NƯỚC 1.1 BỐI CẢNH KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA ĐẤT NƯỚC. Vào cuối những năm 70, nước ta lâm vào khủng hoảng kinh tế - xã hội, Đảng ta, trên cơ sở tổng kết thực tiễn và những kinh nghiệm sáng tạo của nhân dân, đã đề ra nhiều chủ trương đổi mới từng phần. Tuy vậy do nhiều nguyên nhân, đến năm 1986, cuộc khủng hoảng kinh tế – xã hội ngày càng diễn ra gay gắt. Trước thực tế đó, Đại hội VI của Đảng (năm 1986) đã đề ra đường lối đổi mới toàn diện, trước hết là phát triển nền kinh tế hàng hoá nhiều thành phần, thực hiện cơ chế thị trường, giải phóng mọi tiềm năng sản xuất, đưa đất nước tiến lên.

Đại hội đã mở ra bước ngoặt trong công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở nước ta. Tính đúng đắn trong đường lối đổi mới toàn diện của Đảng được tiếp tục khẳng định trong Đại hội VII Đảng Cộng sản Việt Nam (năm 1991). Sau Đại hội Đảng VII, sự tan rã của Liên Xô và sự sụp đổ của một loạt các nước xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu đã tác động sâu sắc đến nước ta. Kiên trì đường lối đổi mới, Đảng và nhân dân ta đã vượt qua khó khăn, thử thách, giành nhiều thắng lợi to lớn.

Trên cơ sở những thắng lợi đã đạt được, công cuộc đổi mới của đất nước ta tiếp tục được Đại hội VIII của Đảng (năm 1996) khẳng định. Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VIII của Đảng là một sự kiện chính trị trọng đại, đánh dấu một bước ngoặt chuyển đất nước ta sang thời kỳ mới - thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá, xây dựng nước Việt Nam độc lập, dân chủ, giàu mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Đất nước ta chuyển sang thời kỳ mới, đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá trong tình hình thế giới có những đặc điểm và xu thế mới - đó là: Sau sự sụp đổ của Liên Xô và Đông Âu, chủ nghĩa xã hội tạm thời lâm vào thoái trào; cách mạng khoa học và công nghệ tiếp tục phát triển với trình độ ngày càng cao, tăng nhanh lực lượng 9 sản xuất, thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế thế giới, quốc tế hoá nền kinh tế và đời sống xã hội. Cuộc cạnh tranh kinh tế, thương mại, khoa học, công nghệ diễn ra gay gắt; cộng đồng quốc tế đứng trước nhiều vấn đề có tính toàn cầu không một quốc gia riêng lẻ nào có thể giải quyết mà phải có sự hợp tác đa phương; khu vực Châu Á - Thái Bình Dương đang phát triển năng động với tốc độ cao và cũng tiềm ẩn một số nhân tố gây mất ổn định… Trước tình hình đó của thế giới, Đại hội Đảng VIII đã chỉ rõ các quan điểm về công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước, trong đó Đảng ta khẳng định: Công nghiệp hoá, hiện đại hoá phải dựa vào nguồn lực trong nước là chính đi đôi với tranh thủ tối đa nguồn lực bên ngoài; khoa học và công nghệ là động lực của công nghiệp hoá, hiện đại hoá.

Kết hợp công nghệ truyền thống với công nghệ hiện đại; tranh thủ đi nhanh vào hiện đại ở những khâu quyết định; đầu tư có chiều sâu để khai thác tối đa năng lực sản xuất hiện có… Thực chất, sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá trên đất nước ta “là quá trình chuyển đổi căn bản, toàn diện các hoạt động sản xuất, kinh doanh dich vụ và quản lý kinh tế, xã hội từ sử dụng lao động thủ công là chính sang sử dụng một cách phổ biến sức lao động cùng với công nghệ, phương tiện và phương pháp tiên tiến, hiện đại, dựa trên sự phát triển của công nghiệp và tiến bộ khoa học kỹ công nghệ” (3,tr. Đại hội còn khẳng định phát triển khoa học - công nghệ, nâng cao năng lực nội sinh là nhân tố quan trọng để thúc đẩy sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá; đẩy mạnh nghiên cứu ứng dụng các thành tựu khoa học tự nhiên và công nghệ tiên tiến trong tất cả các ngành sản xuất kinh doanh, dịch vụ, quản lý và quốc phòng an ninh; chú trọng nghiên cứu cơ bản về khoa học xã hội, khoa học nhân văn và khoa học tự nhiên làm cơ sở cho nghiên cứu ứng dụng, triển khai và tiếp nhận thành tựu mới về khoa học và công nghệ; xây dựng tiềm lực nhằm phát tiển một nền khoa học và công nghệ tiên tiến… Trong Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IX, Đảng ta xác định tiếp tục đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá, đưa nước ta trở thành một nước công nghiệp. Các chính sách về văn hoá của Đảng ta thể hiện quan điểm: Văn 10 hoá là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu, vừa là động lực thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội; giáo dục và đào tạo cùng với khoa học và công nghệ là quốc sách hàng đầu. Đại hội cũng đã chỉ ra rằng: Con đường công nghiệp hoá, hiện đại hoá của nước ta cần và có thể rút ngắn thời gian, vừa có những bước tuần tự, vừa có bước nhảy vọt.

Phát huy những lợi thế của đất nước, tận dụng mọi khả năng để đạt trình độ công nghệ tiên tiến, đặc biệt là công nghệ thông tin và công nghệ sinh học, tranh thủ ứng dụng ngày càng nhiều hơn, ở mức cao hơn và phổ biến hơn những thành tựu mới về khoa học và công nghệ, từng bước phát triển kinh tế tri thức. Đại hội Đảng IX đã đưa ra mục tiêu chiến lược với nội dung cơ bản là: Đưa nước ta ra khỏi tình trạng kém phát triển; nâng cao rõ rệt đời sống vật chất, văn hoá, tinh thần của nhân dân; tạo nền tảng để đến năm 2020 nước ta cơ bản trở thành một nước công nghiệp theo hướng hiện đại. Nguồn lực con người, năng lực khoa học và công nghệ … được tăng cường. Để thực hiện được mục tiêu chiến lược đó, bên cạnh việc phát huy tối đa nội lực hiện có, chúng ta phải tranh thủ các nguồn lực từ bên ngoài (ngoại lực).

Muốn thực hiện thắng lợi sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước, bên cạnh các chủ trương, đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước tạo điều kiện cho việc phát huy tối đa nội lực, phải có một đội ngũ tri thức có khả năng nắm bắt và vận dụng sáng tạo các thành tựu khoa học kĩ thuật và công nghệ hiện đại của thế giới vào điều kiện thực tiễn cụ thể của Việt Nam. Để nắm bắt được các thành tựu khoa học kĩ thuật và công nghệ hiện đại của thế giới, bên cạnh việc chú trọng đào tạo các cán bộ khoa học kỹ thuật và công nghệ cao, có năng lực, có phẩm chất đáp ứng yêu cầu của đất nước trong giai đoạn mới thì nghiên cứu tài liệu nước ngoài, đặc biệt là tài liệu của các nước phát triển là một trong những biện pháp hữu hiệu. Thư viện và các cơ quan thông tin trong cả nước là nơi có khả năng đáp ứng cao nhu cầu nghiên cứu tài liệu nước ngoài của bạn đọc nói chung và của đội ngũ cán bộ nghiên cứu, đội ngũ tri thức nói riêng. Chính vì vậy trong các kỳ 11 Đại hội, Đảng ta luôn luôn chú trọng “phát triển mạng lưới thư viện, hiện đại hoá công tác thư viện” (4, tr.2 QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA TVQGVN 1.1 Sơ lược lịch sử Tiền thân của Thư viện Quốc gia Việt Nam là Thư viện Trung ương Đông Dương, sau này quen gọi là Thư viện Trung ương trực thuộc Nha Lưu trữ, được thành lập theo Nghị định ngày 29/11/1917 của Toàn quyền Pháp.

Theo quy định của Toàn quyền Pháp tại Đông Dương, Thư viện Trung ương Đông Dương có nhiệm vụ “Thu thập các tài liệu về tất cả các lĩnh vực tri thức, truyền bá những tri thức đó cho đa số dân chúng Đông Dương, phổ biến các văn bản có thể đem lại những lợi ích đặc biệt cho một nước thuộc địa” (Nha Lưu Trữ và Thư viện Đông Dương, Qui định chung của Thư viện Trung ương Đông Dương, 21/06/1919). Thư viện Trung ương Đông Dương chính thức mở của phục vụ bạn đọc vào ngày 01/09/1919 - sau 2 năm chuẩn bị sách báo, cơ sở vật chất và nhân viên. 37 năm tồn tại (1917-1954), trải qua nhiều thay đổi về tên gọi cũng như những biến cố chính trị đặc biệt (chịu sự quản lý của người Nhật từ tháng 4/1945 đến tháng 12/1946), Thư viện Trung ương Đông Dương không ngừng phát triển và để lại những thành quả đáng kể trong quá trình hoạt động. Thư viện đã xây dựng được cho mình một vốn tài liệu khá phong phú về số lượng và chất lượng.

Về xây dựng vốn tài liệu của Thư viện Trung ương Đông Dương ngay từ đầu đã có định hướng khá rõ ràng: từng bước xây dựng một thư viện bách khoa nhằm cung cấp cho người đọc những sách tốt nhất về văn học, nghệ thuật và khoa học, cho phép người đọc có những tư liệu đầy đủ và hiện đại về tất cả những vấn đề họ quan tâm. Ngoài những tài liệu có tính chất chung, Thư viện còn đề ra nhiệm vụ tập hợp tài liệu về Đông Dương càng đầy đủ càng tốt. Căn cứ vào Qui định chung của Thư viện Trung ương Đông Dương, 12 vốn tài liệu của Thư viện được xây dựng và duy trì dựa trên các nguồn: Nguồn mua đều đặn, nguồn nộp của Phủ toàn quyền và các ban khác, nguồn lưu chiểu, nguồn biếu tặng. Khi mới thành lập, vốn tài liệu ban đầu của thư viện chỉ có khoảng vài nghìn bản được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau gồm phần còn lại của các thư viện đã tồn tại nay bị giải thể như Thư viện Phủ thống sứ Bắc kỳ, Thư viện Bình dân, Thư viện Pháp - Nam và sách hiến tặng của các cá nhân nhưng chủ yếu từ các giáo đoàn ở Bắc Kỳ.

Những năm sau này, vốn tài liệu đã phát triển nhanh chóng. Đến năm 1939, Thư viện có hơn 90.000 bản sách và tính đến ngày 31/12/1953, phòng đọc sách có 155.215 tên tạp chí nhưng chủ yếu là tạp chí Đông Dương và Việt Nam, 420 tên tạp chí ngoại văn, 647 tên nhật báo. Trong đó, sách chữ Việt có 17.088 bản, chữ Pháp có 135.150 bản, chữ Anh có 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ